![]() |
| Ngữ pháp "Động từ/Tính từ + 기 때문에" trong tiếng Hàn. |
1. Ý
nghĩa
Ngữ pháp “Động
từ / Tính từ + 기 때문에” được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do cho một
hành động, tình huống hay kết quả nào đó.
Nghĩa tiếng Việt là: “Vì…
nên…”, “Do… nên…”, “Bởi vì…”
Khác với “–(으)니까” hay “–아서/어서”, cấu trúc “기 때문에” mang sắc thái khách quan, lý trí
và trang trọng hơn, thường được dùng trong văn viết, bài phát biểu, hoặc
ngữ cảnh nghiêm túc.
Ví dụ:
- 피곤하기 때문에 집에 일찍 갔어요. → Vì mệt nên tôi đã về nhà sớm.
- 돈이 없기 때문에 가지 못했어요. → Vì không có tiền nên tôi
không thể đi.
- 날씨가 춥기 때문에 외출하지 않았어요. → Vì trời lạnh nên tôi không
ra ngoài.
2. Cấu
trúc và quy tắc chia
-Động từ / Tính từ + 기 때문에
-Danh từ + (이)기 때문에
Cách chia cụ
thể như sau:
(1) Động
từ + 기 때문에
Gắn “기 때문에” vào thân động từ (bỏ “다”).
- 가다 → 가기 때문에 → Vì đi nên…
예: 내일 가기 때문에 오늘은 못 만나요. → Vì mai đi nên hôm nay không thể gặp. - 먹다 → 먹기 때문에 → Vì ăn nên…
예: 너무 많이 먹기 때문에 배가 아파요. → Vì ăn nhiều quá nên đau bụng. - 공부하다 → 공부하기 때문에 → Vì học nên…
예: 공부하기 때문에 지금 바빠요. → Vì đang học nên giờ bận. - 일하다 → 일하기 때문에 → Vì làm việc nên…
예: 일하기 때문에 못 가요. → Vì phải làm việc nên không đi được.
(2) Tính
từ + 기 때문에
Dùng để nói lý
do là tính chất hoặc trạng thái.
- 비싸다 → 비싸기 때문에 → Vì đắt nên…
예: 비싸기 때문에 못 샀어요. → Vì đắt nên tôi không mua. - 춥다 → 춥기 때문에 → Vì lạnh nên…
예: 춥기 때문에 외출하지 않았어요. → Vì lạnh nên tôi không ra ngoài. - 바쁘다 → 바쁘기 때문에 → Vì bận nên…
예: 바쁘기 때문에 못 만났어요. → Vì bận nên không gặp được. - 어렵다 → 어렵기 때문에 → Vì khó nên…
예: 한국어가 어렵기 때문에 열심히 공부해요. → Vì tiếng Hàn khó nên tôi học chăm chỉ.
(3) Danh
từ + (이)기 때문에
Nếu danh từ
có patchim thì thêm 이기 때문에, nếu không thì thêm 기 때문에.
- 학생 → 학생이기 때문에 → Vì là học sinh nên…
예: 학생이기 때문에 돈이 없어요. → Vì là học sinh nên không có tiền. - 친구 → 친구이기 때문에 → Vì là bạn nên…
예: 친구이기 때문에 도와줬어요. → Vì là bạn nên tôi đã giúp. - 주말 → 주말이기 때문에 → Vì là cuối tuần nên…
예: 주말이기 때문에 사람들이 많아요. → Vì là cuối tuần nên đông người.
3. Cách
dùng cụ thể
(1) Diễn
tả nguyên nhân hoặc lý do khách quan
Dùng khi người
nói muốn trình bày lý do rõ ràng, hợp lý cho hành động hoặc kết quả ở mệnh
đề sau.
Ví dụ:
피곤하기 때문에 집에 일찍 갔어요. → Vì mệt nên tôi đã về sớm.
날씨가 춥기 때문에 외출하지 않았어요. → Vì trời lạnh nên không ra ngoài.
돈이 없기 때문에 가지 못했어요. → Vì không có tiền nên không đi được.
시간이 없기 때문에 공부를 못 했어요. → Vì không có thời gian nên tôi
không học được.
건강이 안 좋기 때문에 병원에 갔어요. → Vì sức khỏe không tốt nên tôi đã
đi bệnh viện.
(2) Diễn tả lý do mang tính khách quan, không phải cảm
xúc cá nhân
Thường dùng
trong văn viết hoặc phát biểu khi muốn nói một cách trung lập, không mang cảm
xúc.
Ví dụ:
교통이 복잡하기 때문에 지각했어요. → Vì giao thông phức tạp nên tôi đến
muộn.
시험이 어렵기 때문에 많은 학생들이 힘들었어요. → Vì đề thi khó nên nhiều học sinh
thấy vất vả.
가격이 비싸기 때문에 사람들이 많이 안 사요. → Vì giá đắt nên ít người mua.
기후가 따뜻하기 때문에 살기 좋아요. → Vì khí hậu ấm nên dễ sống.
(3) Diễn tả nguyên nhân khi đưa ra kết luận hoặc phán
đoán
Ví dụ:
그 사람이 한국 사람이기 때문에 한국말을 잘해요. → Vì người đó là người Hàn nên nói
tiếng Hàn giỏi.
아이이기 때문에 잘 몰라요. → Vì là trẻ con nên không biết rõ.
학생이기 때문에 공부를 열심히 해야 해요. → Vì là học sinh nên phải học chăm
chỉ.
(4) Dùng
trong câu ghép trang trọng hoặc viết luận
Trong văn viết
hoặc bài luận, “기 때문에” là cách nối câu trang trọng hơn “아서/어서” và “(으)니까”.
Ví dụ:
요즘은 물가가 오르기 때문에 생활비가 많이 들어요. → Dạo này vì giá cả tăng nên chi
phí sinh hoạt cao.
기온이 낮기 때문에 감기에 걸리기 쉬워요. → Vì nhiệt độ thấp nên dễ bị cảm.
4. Lưu ý
quan trọng
(1) Không dùng “기 때문에” để ra lệnh, yêu cầu, hay rủ rê.
❌ 피곤하기 때문에 쉬세요. (sai – nghe kỳ vì đây là lý do khách quan)
✅ 피곤하니까 쉬세요. (đúng – dùng “–으니까” cho lời khuyên)
(2) Không dùng để diễn tả cảm xúc chủ quan.
❌ 기쁘기 때문에 행복해요. (nghe không tự nhiên)
✅ 기뻐서 행복해요. → Vì vui nên hạnh phúc.
(3) Cấu trúc này mang sắc thái trang trọng, khách quan,
nên thường dùng trong:
- Bài luận, bài thuyết trình.
- Báo cáo, văn bản chính thức.
- Các câu giải thích nguyên nhân một
cách logic.
(4) Khi kết hợp với quá khứ hoặc tương lai, chỉ cần chia động từ chính ở vế sau:
예: 비가 왔기 때문에 안 갔어요. → Vì trời mưa nên tôi không đi.
비가 올 것이기 때문에 우산을 가져가세요. → Vì trời sẽ mưa nên mang ô theo
nhé.
5. So sánh với ngữ pháp tương tự
(1) “기 때문에” vs “–아서/어서”
- “–아서/어서”: nguyên nhân gần gũi, cảm
xúc, tự nhiên trong hội thoại.
- “기 때문에”: nguyên nhân khách quan, lý
trí, trang trọng.
Ví dụ:
비가 와서 못 갔어요. → Vì mưa nên không đi (thân mật).
비가 왔기 때문에 못 갔어요. → Vì trời mưa nên không đi (trang
trọng).
(2) “기 때문에” vs “–(으)니까”
- “–(으)니까”: có thể dùng cho mệnh lệnh,
lời khuyên.
- “기 때문에”: chỉ diễn giải nguyên nhân,
không dùng với mệnh lệnh.
Ví dụ:
피곤하니까 쉬세요. → Vì mệt nên nghỉ đi. (✔)
피곤하기 때문에 쉬세요. → (✖
nghe không tự nhiên)
(3) “기 때문에” vs “때문에 (danh từ đơn)”
- “기 때문에”: dùng với động từ, tính từ,
danh từ + 이다.
- “때문에”: dùng độc lập sau danh từ.
Ví dụ:
비가 오기 때문에 안 갔어요. → Vì trời mưa nên không đi.
비 때문에 안 갔어요. → Vì mưa nên không đi.
6. Ví dụ
thực tế
-피곤하기 때문에 집에 일찍 갔어요. → Vì mệt nên tôi đã về sớm.
-날씨가 춥기 때문에 외출하지 않았어요. → Vì trời lạnh nên tôi không ra
ngoài.
-돈이 없기 때문에 가지 못했어요. → Vì không có tiền nên không đi được.
-교통이 복잡하기 때문에 지각했어요. → Vì giao thông phức tạp nên tôi đến
muộn.
-학생이기 때문에 돈이 없어요. → Vì là học sinh nên không có tiền.
-가격이 비싸기 때문에 안 샀어요. → Vì giá đắt nên tôi không mua.
-건강이 안 좋기 때문에 병원에 갔어요. → Vì sức khỏe không tốt nên tôi đi
bệnh viện.
-시험이 어렵기 때문에 학생들이 많이 힘들었어요. → Vì bài thi khó nên học sinh rất vất
vả.
-기온이 낮기 때문에 따뜻한 옷을 입었어요. → Vì nhiệt độ thấp nên tôi mặc đồ ấm.
-주말이기 때문에 사람들이 많아요. → Vì là cuối tuần nên rất đông người.
👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀
