![]() |
| Ngữ pháp "Tính từ + 게" trong tiếng Hàn. |
1. Ý
nghĩa
Cấu trúc “Tính
từ + 게”
được dùng để biến tính từ thành trạng từ, nghĩa là để mô tả cách thức,
mức độ, hoặc trạng thái của hành động.
Nghĩa trong tiếng Việt là :“một cách…”, “một cách thật…”, “đến mức…”, “rất…” .
Dạng này
giúp ta biểu hiện cảm xúc, cường độ hoặc cách thức hành động rõ ràng
hơn.
Ví dụ:
- 예쁘게 웃어요. → Cười một cách xinh đẹp.
- 빠르게 달려요. → Chạy nhanh.
- 조용하게 말해요. → Nói nhỏ thôi.
2. Cấu
trúc và quy tắc chia
Tính từ +
게
Cách chia: Chỉ cần bỏ “다” của tính từ gốc rồi thêm “게” vào sau.
(1) Tính
từ không có patchim → thêm 게
- 예쁘다 → 예쁘게 (một cách xinh đẹp)
예: 예쁘게 웃어요. → Cười thật xinh. - 조용하다 → 조용하게 (một cách yên tĩnh)
예: 조용하게 공부해요. → Học một cách yên tĩnh. - 바쁘다 → 바쁘게 (một cách bận rộn)
예: 바쁘게 살아요. → Sống bận rộn.
(2) Tính
từ có patchim → vẫn thêm 게 bình thường
- 빠르다 → 빠르게 (một cách nhanh chóng)
예: 빠르게 달려요. → Chạy nhanh. - 정확하다 → 정확하게 (một cách chính xác)
예: 정확하게 말해요. → Nói chính xác. - 슬프다 → 슬프게 (một cách buồn bã)
예: 슬프게 노래해요. → Hát một cách buồn bã.
(3) Tính
từ bất quy tắc đặc biệt (ㅂ, 르, ㄷ, ㅎ)
Các tính từ
bất quy tắc vẫn biến đổi như thông thường trước khi thêm “게”.
- 쉽다 → 쉽게 (dễ dàng)
예: 쉽게 끝났어요. → Kết thúc dễ dàng. - 어렵다 → 어렵게 (khó khăn)
예: 어렵게 합격했어요. → Đỗ một cách khó khăn. - 따뜻하다 → 따뜻하게 (ấm áp)
예: 따뜻하게 입어요. → Mặc ấm vào.
3. Cách
dùng cụ thể
(1) Mô tả
cách thức hoặc trạng thái của hành động
Đây là cách
dùng phổ biến nhất: diễn tả một hành động được thực hiện như thế nào.
Ví dụ:
예쁘게 웃어요. → Cười một cách xinh đẹp.
천천히가 아니라 빠르게 걸어요. → Không đi chậm mà đi nhanh.
정확하게 대답하세요. → Hãy trả lời chính xác.
조용하게 들어가세요. → Hãy vào nhẹ nhàng.
깨끗하게 청소했어요. → Đã dọn sạch sẽ.
(2) Diễn tả mức độ, cảm xúc của hành động
Dùng khi muốn
nhấn mạnh mức độ hoặc cường độ cảm xúc mà hành động được thực hiện.
Ví dụ:
기쁘게 웃었어요. → Cười trong niềm vui.
슬프게 말했어요. → Nói một cách buồn bã.
행복하게 살아요. → Sống hạnh phúc.
정말 즐겁게 놀았어요. → Đã chơi rất vui vẻ.
(3) Diễn tả kết quả của hành động (hành động làm cho điều
gì đó trở nên như thế)
Ở dạng này,
“게” thường đi
sau động từ mang nghĩa làm cho… trở nên như thế, tương đương “một cách để…”.
Ví dụ:
깨끗하게 만들어요. → Làm cho sạch.
편하게 앉으세요. → Ngồi cho thoải mái.
따뜻하게 해 주세요. → Làm ấm lên giúp tôi.
쉽게 설명해 주세요. → Giải thích cho dễ hiểu.
(4) Dùng
để nhấn mạnh trạng thái biến đổi (gắn với 되다 / 하다)
Khi kết hợp
với 되다 / 하다, “게” diễn tả sự biến đổi trạng thái — “trở nên / làm cho…
một cách như thế.”
Ví dụ:
조용하게 되다 → Trở nên yên tĩnh.
예쁘게 되다 → Trở nên xinh đẹp.
쉽게 하다 → Làm cho dễ.
편하게 하다 → Làm cho thoải mái.
Ví dụ:
방이 조용하게 되었어요. → Phòng trở nên yên tĩnh.
머리를 짧게 했어요. → Đã cắt tóc ngắn đi.
일을 쉽게 했어요. → Đã làm công việc một cách dễ
dàng.
4. Lưu ý
quan trọng
(1) “게” chỉ đi sau tính từ, không đi sau danh từ.
❌ 학생게 → (sai)
✅ 조용하게 → (đúng)
(2) Đừng nhầm
“게” trong cấu
trúc này với “게 하다” (làm cho ai đó làm gì).
- 조용하게 말하다 → nói nhỏ.
- 조용하게 하다 → làm cho yên tĩnh.
(3) Trong văn nói thân mật, người Hàn dùng “게” để nhấn mạnh cảm xúc nhẹ nhàng, tự nhiên.
Ví dụ: 예쁘게 잘 지냈어요? → Dạo
này sống vui vẻ, xinh tươi chứ?
맛있게 드세요! → Chúc
ăn ngon miệng!
5. So sánh với ngữ pháp tương tự
(1) “Tính
từ + 게” vs “–도록”
- “–게”: mô tả cách thức, trạng
thái.
- “–도록”: mô tả mục đích, mức độ.
Ví dụ:
예쁘게 꾸몄어요. → Trang trí đẹp.
예쁘도록 꾸몄어요. → Trang trí cho thật đẹp.
(2) “Tính
từ + 게” vs “–게 되다”
- “–게”: trạng từ mô tả hành động
hoặc trạng thái.
- “–게 되다”: chỉ sự thay đổi hoặc kết
quả tự nhiên.
Ví dụ:
조용하게 말했어요. → Tôi đã nói nhỏ.
조용하게 되었어요. → Đã trở nên yên tĩnh.
6. Ví dụ thực tế
-예쁘게 웃어요. → Cười thật xinh.
-빠르게 달려요. → Chạy nhanh.
-조용하게 말해요. → Nói nhỏ thôi.
-정확하게 대답하세요. → Trả lời chính xác nhé.
-깨끗하게 청소했어요. → Dọn sạch sẽ rồi.
-행복하게 살아요. → Sống hạnh phúc.
-편하게 앉으세요. → Ngồi thoải mái nhé.
-슬프게 노래했어요. → Hát với tâm trạng buồn.
-따뜻하게 입으세요. → Mặc cho ấm vào nhé.
-맛있게 드세요. → Chúc ăn ngon miệng!
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀
