![]() |
| Ngữ pháp "Động từ + (으)ㄴ 적이 있다" trong tiếng Hàn. |
1. Ý
nghĩa
Ngữ pháp “Động từ + (으)ㄴ 적이 있다” được dùng để diễn tả kinh nghiệm hoặc việc đã từng làm trong quá khứ.
Cấu trúc này tương đương với tiếng Việt: “Đã từng…”, “Có kinh nghiệm…”, “Đã có lần…”
Ngược lại,
khi nói chưa từng làm việc gì, ta dùng “(으)ㄴ 적이 없다” – nghĩa là “chưa từng…”.
Ví dụ:
- 한국에 간 적이 있어요. → Tôi đã từng đến Hàn Quốc.
- 일본 음식을 먹은 적이 없어요. → Tôi chưa từng ăn món Nhật.
2. Cấu
trúc và quy tắc chia
Động từ +
(으)ㄴ 적이 있다 / 없다
Cách chia:
(1) Động
từ có patchim (받침) → thêm –은 적이 있다
- 먹다 → 먹은 적이 있다 → Đã từng ăn
Ví dụ: 김치를 먹은 적이 있어요. → Tôi đã từng ăn kim chi. - 읽다 → 읽은 적이 있다 → Đã từng đọc
Ví dụ: 그 책을 읽은 적이 있어요. → Tôi đã từng đọc cuốn sách đó. - 갔다 → 간 적이 있다 → Đã từng đi
Ví dụ: 부산에 간 적이 있어요. → Tôi đã từng đi Busan.
(2) Động
từ không có patchim → thêm –ㄴ 적이 있다
- 가다 → 간 적이 있다 → Đã từng đi
Ví dụ: 한국에 간 적이 있어요. → Tôi đã từng đến Hàn Quốc. - 오다 → 온 적이 있다 → Đã từng đến
Ví dụ: 베트남에 온 적이 있어요. → Tôi đã từng đến Việt Nam. - 배우다 → 배운 적이 있다 → Đã từng học
Ví dụ: 일본어를 배운 적이 있어요. → Tôi đã từng học tiếng Nhật.
(3) Động
từ kết thúc bằng 하다 → 하 + ㄴ → 한 적이 있다
- 공부하다 → 공부한 적이 있다 → Đã từng học
Ví dụ: 한국어를 공부한 적이 있어요. → Tôi đã từng học tiếng Hàn. - 일하다 → 일한 적이 있다 → Đã từng làm việc
Ví dụ: 한국에서 일한 적이 있어요. → Tôi đã từng làm việc ở Hàn Quốc. - 청소하다 → 청소한 적이 있다 → Đã từng dọn dẹp
Ví dụ: 혼자 청소한 적이 있어요. → Tôi đã từng tự dọn dẹp.
3. Cách
dùng cụ thể
(1) Diễn
tả kinh nghiệm bản thân (đã từng làm gì)
Dùng khi người
nói muốn chia sẻ một trải nghiệm hoặc việc đã làm trong quá khứ.
Ví dụ:
한국에 간 적이 있어요. → Tôi đã từng đến Hàn Quốc.
일본 음식을 먹은 적이 있어요. → Tôi đã từng ăn món Nhật.
한국 드라마를 본 적이 있어요. → Tôi đã từng xem phim Hàn.
한국 사람과 이야기한 적이 있어요. → Tôi đã từng nói chuyện với người
Hàn.
비행기를 탄 적이 있어요. → Tôi đã từng đi máy bay.
(2) Diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ kèm thời gian hoặc
tần suất
Khi thêm cụm
thời gian (예전에, 한 번, 여러 번, 작년에…), nghĩa là đã từng vào một hoặc nhiều lần cụ thể.
Ví dụ:
예전에 한국에 간 적이 있어요. → Trước đây tôi đã từng đến Hàn Quốc.
한 번 본 적이 있어요. → Tôi đã từng xem một lần.
여러 번 먹은 적이 있어요. → Tôi đã từng ăn nhiều lần rồi.
작년에 만난 적이 있어요. → Tôi đã từng gặp vào năm ngoái.
(3) Diễn
tả “chưa từng” làm việc gì → (으)ㄴ 적이 없다
Dạng phủ định
“없다” được dùng rất
nhiều để diễn tả “chưa bao giờ / chưa từng…”.
Ví dụ:
일본에 간 적이 없어요. → Tôi chưa từng đi Nhật.
불고기를 먹은 적이 없어요. → Tôi chưa từng ăn bulgogi.
이 사람을 본 적이 없어요. → Tôi chưa từng thấy người này.
그 영화를 본 적이 없어요. → Tôi chưa từng xem phim đó.
밤을 새운 적이 없어요. → Tôi chưa từng thức trắng đêm.
(4) Dùng
với các phó từ nhấn mạnh: 한 번도, 아직, 전혀
Giúp làm rõ tần
suất hoặc mức độ chưa từng.
Ví dụ:
한 번도 간 적이 없어요. → Tôi chưa từng đi một lần nào.
아직 본 적이 없어요. → Tôi vẫn chưa từng thấy.
전혀 들어본 적이 없어요. → Tôi chưa từng nghe thấy bao giờ.
4. Lưu ý
quan trọng
(1) “(으)ㄴ 적이 있다” chỉ dùng cho động từ, không dùng cho tính từ.
❌ 예쁜 적이 있다 (sai)
✅ 예뻤던 적이 있다 (đúng – đã từng xinh, dùng quá khứ của tính từ).
(2) Cấu trúc này luôn mang ý nghĩa “đã có kinh nghiệm”,
nên thường kết hợp với –어요 / –습니다 (khi
nói lịch sự).
Ví dụ:
저는 한국 음식을 먹은 적이 있습니다. (trang trọng)
저는 한국 음식을 먹은 적이 있어요. (thông thường)
(3) Khi dùng với thời gian cụ thể, vế sau không nên lặp lại thì quá khứ.
Ví dụ:
❌ 작년에 한국에 간 적이 있었어요.
✅ 작년에 한국에 간 적이 있어요. (vì “있어요” đã mang ý quá khứ rồi)
(4) Đừng nhầm với “–아/어 본 적이 있다”, vì cả
hai đều nói về “kinh nghiệm”, nhưng “–아/어 보다” nhấn mạnh
việc đã thử làm, còn “(으)ㄴ 적이 있다” nhấn mạnh
đã từng làm / có kinh nghiệm làm.
Ví dụ:
김치를 먹어 본 적이 있어요. → Tôi đã từng thử ăn kim chi.
김치를 먹은 적이 있어요. → Tôi đã từng ăn kim chi (có kinh
nghiệm).
5. So sánh với ngữ pháp tương tự
“(으)ㄴ 적이 있다” vs “–아/어 보다”
- “(으)ㄴ 적이 있다”: nhấn mạnh kinh nghiệm, sự
từng trải.
- “–아/어 보다”: nhấn mạnh hành động thử /
trải nghiệm lần đầu.
Ví dụ:
한국에 간 적이 있어요. → Tôi đã từng đến Hàn Quốc.
한국에 가 봤어요. → Tôi đã thử đi Hàn Quốc (ý trải
nghiệm).
6. Ví dụ
thực tế
-한국에 간 적이 있어요. → Tôi đã từng đến Hàn Quốc.
-일본 음식을 먹은 적이 있어요. → Tôi đã từng ăn món Nhật.
-한국 드라마를 본 적이 있어요. → Tôi đã từng xem phim Hàn.
-한국 사람과 이야기한 적이 있어요. → Tôi đã từng nói chuyện với người
Hàn.
-비행기를 탄 적이 있어요. → Tôi đã từng đi máy bay.
-불고기를 먹은 적이 없어요. → Tôi chưa từng ăn bulgogi.
-한 번도 한국에 간 적이 없어요. → Tôi chưa từng đi Hàn lần nào.
-예전에 본 적이 있어요. → Tôi đã từng thấy trước đây rồi.
-한국에서 일한 적이 있어요. → Tôi đã từng làm việc ở Hàn Quốc.
-그 영화를 본 적이 없어요. → Tôi chưa từng xem bộ phim đó.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀
