Ngữ pháp "Động từ/Tính từ + 은/는 편이다" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp "Động từ/Tính từ + 은/는 편이다" trong tiếng Hàn.

1. Ý nghĩa

Ngữ pháp Động từ/Tính từ + () 편이다 / 편이다 được dùng để nói một cách tương đối, không tuyệt đối, khi người nói muốn diễn tả rằng “khá là… / thuộc dạng… / thuộc kiểu…” nào đó.

Cấu trúc này mang sắc thái mềm mại, khiêm tốn, không khẳng định mạnh, mà thể hiện ý đánh giá tương đối hoặc so sánh nhẹ.

Tương đương trong tiếng Việt : “Khá là…”, “Thuộc loại…”, “Cũng…”, “Tạm gọi là…”

Ví dụ:

  • 저는 키가 편이에요. → Tôi thuộc dạng cao.
  • 사람은 친절한 편이에요. → Người đó khá là thân thiện.
  • 날씨가 따뜻한 편이에요. → Thời tiết khá ấm áp.

2. Cấu trúc và quy tắc chia

-Động từ + 편이다
-Tính từ + () 편이다

Cách chia chi tiết:

(1) Tính từ + () 편이다

Dùng để miêu tả đặc điểm, trạng thái, tính chất ở mức tương đối.

  • 크다 편이다 → Khá to / thuộc loại to
    Ví dụ:
    방이 편이에요. → Phòng của tôi khá to.
  • 작다작은 편이다 → Khá nhỏ
    Ví dụ:
    집은 작은 편이에요. → Nhà tôi thuộc loại nhỏ.
  • 비싸다비싼 편이다 → Khá đắt
    Ví dụ:
    가방은 비싼 편이에요. → Cái túi này khá đắt.
  • 예쁘다예쁜 편이다 → Khá xinh
    Ví dụ:
    여자는 예쁜 편이에요. → Cô ấy khá xinh.
  • 조용하다조용한 편이다 → Khá yên tĩnh
    Ví dụ:
    우리 동네는 조용한 편이에요. → Khu tôi ở khá yên tĩnh.

(2) Động từ + 편이다

Dùng để nói về thói quen, hành động hoặc xu hướng tương đối thường xảy ra.

  • 먹다먹는 편이다 → Thuộc dạng hay ăn / thường ăn
    Ví dụ:
    저는 많이 먹는 편이에요. → Tôi thuộc dạng ăn nhiều.
  • 공부하다공부하는 편이다 → Thuộc dạng chăm học
    Ví dụ:
    동생은 공부를 열심히 하는 편이에요. → Em tôi học khá chăm chỉ.
  • 자다자는 편이다 → Thuộc dạng hay ngủ / ngủ nhiều
    Ví dụ:
    저는 늦게 자는 편이에요. → Tôi thường ngủ muộn.
  • 일하다일하는 편이다 → Làm việc khá chăm chỉ
    Ví dụ:
    그는 일하는 편이에요. → Anh ấy thuộc kiểu chăm làm việc.

3. Cách dùng cụ thể

(1) Diễn tả mức độ “khá là…” (tương đối, không tuyệt đối)

Dùng khi muốn nói không quá rõ ràng, nhưng nghiêng về một phía nào đó.

Ví dụ:

식당은 맛있는 편이에요. → Nhà hàng đó cũng thuộc dạng ngon.
오늘은 따뜻한 편이에요. → Hôm nay trời khá ấm.
사람은 조용한 편이에요. → Người đó thuộc kiểu trầm tính.
가격이 편이에요. → Giá cũng thuộc loại rẻ.

(2) Diễn tả xu hướng hoặc thói quen cá nhân

Dùng khi nói về thói quen hành động thường xảy ra của bản thân hoặc người khác.

Ví dụ:

저는 일찍 일어나는 편이에요. → Tôi thuộc dạng hay dậy sớm.
동생은 TV 자주 보는 편이에요. → Em tôi thường xem TV nhiều.
남편은 집안일을 도와주는 편이에요. → Chồng tôi cũng hay giúp việc nhà.
저는 운동을 자주 하는 편이에요. → Tôi thuộc dạng thường xuyên tập thể dục.

(3) Dùng để đánh giá một cách khiêm tốn hoặc lịch sự

Trong giao tiếp, người Hàn thường dùng 편이다 để nói giảm, tránh nghe quá tự tin hoặc cực đoan.

Ví dụ:

한국어를 잘하는 편이에요. → Tôi cũng nói tiếng Hàn khá tốt (nhưng không khẳng định “rất giỏi”).
요리를 잘하는 편이에요. → Tôi nấu ăn cũng khá ổn.
사람은 성격이 좋은 편이에요. → Tính cách người đó cũng tốt.

(4) Kết hợp với / / để nhấn mạnh mức độ hoặc xu hướng phủ định nhẹ

Ví dụ:

저는 운동을 하는 편이에요. → Tôi thuộc kiểu ít tập thể dục.
친구는 말을 많이 하는 편이에요. → Cậu ấy thuộc dạng ít nói.
저는 커피를 자주 마시는 편이에요. → Tôi không hay uống cà phê lắm.
옷은 비싸지 않은 편이에요. → Bộ này không đắt lắm.

4. Lưu ý quan trọng

(1)편이다 chỉ thể hiện đánh giá tương đối, không tuyệt đối.

Nếu bạn nói “키가 편이에요”, nghĩa là không phải rất cao, mà là hơi cao hơn mức trung bình.

(2) Không dùng cấu trúc này với sự việc đã hoàn thành hoặc xảy ra một lần.

저는 많이 먹는 편이에요. (nói về thói quen)
저는 어제 많이 먹은 편이에요. (sai – không dùng cho hành động đã kết thúc)

(3) Khi nói về người khác, dùng편이다 giúp giảm mức độ khẳng định, thể hiện sự khách quan, lịch sự hơn.

Ví dụ:

사람은 똑똑한 편이에요. → Người đó cũng khá thông minh. (không tuyệt đối)

(4) Có thể kết hợp với trạng từ để tăng mức độ: , 아주, 조금, 비교적

Ví dụ:

가방은 비싼 편이에요. → Cái túi đó khá đắt.
사람은 비교적 조용한 편이에요. → Người đó khá trầm tính.

5. So sánh với ngữ pháp tương tự

(1) “()/ 편이다 vs “–/ 보이다

  • “()/ 편이다”: đánh giá thực tế, mang tính tương đối.
  • “–/ 보이다”: đánh giá cảm nhận qua bề ngoài, ấn tượng ban đầu.

Ví dụ:

사람은 조용한 편이에요. → Người đó thuộc kiểu trầm tính (thật sự như vậy).
사람은 조용해 보여요. → Trông người đó có vẻ trầm tính (theo cảm nhận).

(2) “() 편이다vs “– 때문에

  • “– 때문에”: chỉ nguyên nhân, lý do.
  • “() 편이다”: chỉ mức độ hoặc khuynh hướng tương đối.

Ví dụ:

날씨가 따뜻하기 때문에 나갔어요. → Vì trời ấm nên tôi ra ngoài.
날씨가 따뜻한 편이에요. → Thời tiết khá ấm.

(3) “()/ 편이다vs “–() 같다

  • “()/ 편이다”: nói dựa trên thực tế / kinh nghiệm.
  • “–() 같다”: nói dựa trên phỏng đoán hoặc cảm giác.

Ví dụ:

사람은 성격이 좋은 편이에요. → Người đó có tính cách tốt.
사람은 성격이 좋을 같아요. → Tôi nghĩ người đó có tính cách tốt.

6. Ví dụ thực tế

-저는 키가 편이에요. → Tôi thuộc dạng cao.
- 사람은 친절한 편이에요. → Người đó khá là thân thiện.
-날씨가 따뜻한 편이에요. → Thời tiết khá ấm áp.
-저는 많이 먹는 편이에요. → Tôi ăn khá nhiều.
-동생은 공부를 열심히 하는 편이에요. → Em tôi học khá chăm chỉ.
-저는 늦게 자는 편이에요. → Tôi thường ngủ muộn.
-한국어를 잘하는 편이에요. → Tôi nói tiếng Hàn khá tốt.
- 식당은 맛있는 편이에요. → Nhà hàng đó cũng khá ngon.
- 옷은 비싸지 않은 편이에요. → Bộ này không đắt lắm.
-우리 동네는 조용한 편이에요. → Khu tôi ở khá yên tĩnh.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn