![]() |
| Ngữ pháp "Động từ + (으)려고 하다" trong tiếng Hàn. |
1. Ý nghĩa
Ngữ pháp “Động từ + (으)려고 하다” được
dùng để diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc dự định làm một hành động nào đó
trong tương lai gần.
Cấu trúc này tương đương với tiếng Việt: “Định…”, “Dự định…”,
“Sắp…”, “Muốn (làm gì đó)…”.
Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang ba nghĩa chính:
-Thể hiện ý định, kế hoạch sắp làm.
-Thể hiện hành động sắp xảy ra (gần xảy ra).
-Dùng trong lời nói khiêm tốn, nhẹ nhàng (ý định nhưng chưa chắc chắn).
Ví dụ:
- 내일 친구를 만나려고 해요. → Tôi định gặp bạn vào ngày
mai.
- 한국어를 배우려고 해요. → Tôi định học tiếng Hàn.
- 집에 가려고 해요. → Tôi định về nhà.
2. Cấu
trúc và quy tắc chia
Động từ +
(으)려고 하다
Cách chia:
(1) Động
từ có patchim → thêm “으려고 하다”
- 읽다 → 읽으려고 하다 → Định đọc
Ví dụ: 책을 읽으려고 해요. → Tôi định đọc sách. - 먹다 → 먹으려고 하다 → Định ăn
Ví dụ: 밥을 먹으려고 해요. → Tôi định ăn cơm. - 입다 → 입으려고 하다 → Định mặc
Ví dụ: 옷을 입으려고 해요. → Tôi định mặc quần áo.
(2) Động
từ không có patchim → thêm “려고 하다”
- 가다 → 가려고 하다 → Định đi
Ví dụ: 내일 한국에 가려고 해요. → Tôi định đi Hàn Quốc vào ngày mai. - 배우다 → 배우려고 하다 → Định học
Ví dụ: 한국어를 배우려고 해요. → Tôi định học tiếng Hàn. - 사다 → 사려고 하다 → Định mua
Ví dụ: 신발을 사려고 해요. → Tôi định mua giày.
(3) Động
từ kết thúc bằng 하다 → 하 + 려고 하다
- 공부하다 → 공부하려고 하다 → Định học
Ví dụ: 오늘 공부하려고 해요. → Hôm nay tôi định học. - 운동하다 → 운동하려고 하다 → Định tập thể dục
Ví dụ: 아침에 운동하려고 해요. → Sáng nay tôi định tập thể dục. - 청소하다 → 청소하려고 하다 → Định dọn dẹp
Ví dụ: 주말에 청소하려고 해요. → Cuối tuần tôi định dọn nhà.
3. Cách
dùng cụ thể
(1) Diễn
tả ý định, kế hoạch trong tương lai
Dùng khi người
nói muốn nói về việc mình dự định sẽ làm.
Ví dụ:
한국에 가려고 해요. → Tôi định đi Hàn Quốc.
내일 친구를 만나려고 해요. → Ngày mai tôi định gặp bạn.
새 차를 사려고 해요. → Tôi định mua xe mới.
한국어를 열심히 배우려고 해요. → Tôi định học tiếng Hàn chăm chỉ.
이사하려고 해요. → Tôi định chuyển nhà.
(2) Diễn tả hành động sắp xảy ra (chuẩn bị làm gì đó)
Dùng khi một
việc gần như sắp diễn ra ngay.
Ví dụ:
집에 가려고 해요. → Tôi sắp về nhà rồi.
지금 출발하려고 해요. → Tôi sắp xuất phát rồi.
비가 오려고 해요. → Trời sắp mưa rồi.
울려고 해요. → Sắp khóc rồi.
잠을 자려고 해요. → Tôi sắp đi ngủ rồi.
(3) Dùng để thể hiện ý định lịch sự hoặc gián tiếp
Thường gặp
trong hội thoại khi người nói muốn nói nhẹ nhàng, lịch sự hoặc thăm dò ý kiến.
Ví dụ:
이제 점심을 먹으려고 하는데 같이 가실래요? → Tôi định đi ăn trưa, anh/chị đi
cùng không?
내일 한국어 학원에 등록하려고 하는데 괜찮을까요? → Tôi định đăng ký học tiếng Hàn
vào ngày mai, có ổn không?
저는 지금 나가려고 하는데요. → Tôi đang định ra ngoài (mở đầu
câu lịch sự).
4. Lưu ý
quan trọng
(1) Không dùng “(으)려고 하다” với mệnh lệnh, yêu cầu hoặc đề nghị trực tiếp.
❌ 친구를 만나려고 해요, 만나세요! (sai)
✅ 친구를 만나려고 해요. → Tôi định gặp bạn.
(2) Cấu trúc
này không đi với “–으니까 / –아서/어서” trong cùng một câu.
Nếu muốn nói lý do, phải tách câu riêng biệt.
❌ 일찍 일어나려고 해서 운동했어요.
✅ 일찍 일어나려고 해요. 그래서 운동을 해요. → Tôi định dậy sớm, nên tập thể dục.
(3) Khi dùng “려고 하다” để nói
về ý định đã bị thay đổi hoặc không thực hiện, thường đi với quá khứ hoặc
“했는데…”
Ví dụ:
공부하려고 했는데 너무 피곤했어요. → Tôi định học nhưng mệt quá.
나가려고 했는데 비가 왔어요. → Tôi định ra ngoài nhưng trời mưa.
전화하려고 했는데 까먹었어요. → Tôi định gọi điện mà quên mất.
(4) Dạng rút gọn trong hội thoại:
“(으)려고 하는데요…” → thường dùng để mở đầu câu một
cách lịch sự, gợi ý nhẹ.
Ví dụ:
지금 가려고 하는데요… (chờ phản ứng người nghe, ví dụ như
“có gì không ạ?”).
5. So sánh với ngữ pháp tương tự
(1) “(으)려고 하다” vs “–(으)ㄹ 거예요”
- “(으)려고 하다”: nói về ý định, kế hoạch cụ
thể.
- “–(으)ㄹ 거예요”: nói về dự đoán hoặc kế hoạch
tổng quát.
Ví dụ:
내일 한국에 가려고 해요. → Ngày mai tôi định đi Hàn Quốc.
(đã có kế hoạch rõ ràng)
내일 한국에 갈 거예요. → Ngày mai tôi sẽ đi Hàn Quốc. (nói
chung về tương lai)
(2) “(으)려고 하다” vs “–고 싶다”
- “–고 싶다”: diễn tả mong muốn cá nhân.
- “(으)려고 하다”: diễn tả ý định có hành động
cụ thể.
Ví dụ:
한국어를 배우고 싶어요. → Tôi muốn học tiếng Hàn. (mong muốn)
한국어를 배우려고 해요. → Tôi định học tiếng Hàn. (đã có kế
hoạch hoặc hành động cụ thể)
(3) “(으)려고 하다” vs “–기 위해(서)”
- “(으)려고 하다”: thể hiện ý định, kế hoạch.
- “–기 위해(서)”: thể hiện mục đích, lý do.
Ví dụ:
한국에 가려고 해요. → Tôi định đi Hàn Quốc.
한국에 가기 위해서 돈을 모아요. → Tôi tiết kiệm tiền để đi Hàn Quốc.
6. Ví dụ
thực tế
-내일 친구를 만나려고 해요. → Tôi định gặp bạn vào ngày mai.
-한국어를 배우려고 해요. → Tôi định học tiếng Hàn.
-집에 가려고 해요. → Tôi định về nhà.
-운동하려고 해요. → Tôi định tập thể dục.
-책을 읽으려고 해요. → Tôi định đọc sách.
-비가 오려고 해요. → Trời sắp mưa rồi.
-공부하려고 했는데 너무 피곤했어요. → Tôi định học mà mệt quá.
-이제 나가려고 하는데요. → Tôi đang định ra ngoài (mở lời nhẹ).
-새 차를 사려고 해요. → Tôi định mua xe mới.
-친구를 도와주려고 해요. → Tôi định giúp bạn.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀
