Ngữ pháp "Động từ + (으)려면" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp "Động từ + (으)려면" trong tiếng Hàn. 

1. Ý nghĩa

Ngữ phápĐộng từ + ()려면 là dạng rút gọn của “()려고 하면, được dùng để nói về điều kiện cần thiết để thực hiện một mục đích hoặc ý định nào đó.

Cấu trúc này tương đương với tiếng Việt:  “Nếu muốn… thì phải…”, “Để… thì cần phải…”.

Câu thường chia làm hai vế:

  • Vế đầu (()려면) → nêu mục đích hoặc ý định.
  • Vế sau → nêu điều kiện, cách thức hoặc yêu cầu để đạt được mục đích đó.

Ví dụ:

  • 한국어를 배우려면 열심히 공부해야 해요. → Nếu muốn học giỏi tiếng Hàn thì phải học chăm chỉ.
  • 성공하려면 노력해야 해요. → Nếu muốn thành công thì phải cố gắng.
  • 일찍 일어나려면 일찍 자야 해요. → Nếu muốn dậy sớm thì phải ngủ sớm.

2. Cấu trúc và quy tắc chia

Động từ + ()려면

Cách chia như sau:

(1) Động từ có patchim → thêm “으려면

  • 먹다먹으려면 → Nếu muốn ăn thì…
    Ví dụ:
    밥을 먹으려면 식당에 가야 해요. → Nếu muốn ăn cơm thì phải đến nhà hàng.
  • 읽다 읽으려면 → Nếu muốn đọc thì…
    Ví dụ:
    책을 읽으려면 한국어를 알아야 해요. → Nếu muốn đọc cuốn sách này thì phải biết tiếng Hàn.
  • 입다입으려면 → Nếu muốn mặc thì…
    Ví dụ:
    옷을 입으려면 허리를 줄여야 해요. → Nếu muốn mặc bộ này thì phải bóp eo lại.

(2) Động từ không có patchim → thêm “려면

  • 가다 가려면 → Nếu muốn đi thì…
    Ví dụ:
    한국에 가려면 비자가 필요해요. → Nếu muốn đi Hàn Quốc thì cần có visa.
  • 오다오려면 → Nếu muốn đến thì…
    Ví dụ:
    서울에 오려면 기차를 타야 해요. → Nếu muốn đến Seoul thì phải đi tàu.
  • 배우다배우려면 → Nếu muốn học thì…
    Ví dụ:
    한국어를 배우려면 한국어 학원에 등록해야 해요. → Nếu muốn học tiếng Hàn thì phải đăng ký học viện.

(3) Động từ kết thúc bằng 하다 + 려면

  • 공부하다공부하려면 → Nếu muốn học thì…
    Ví dụ:
    공부하려면 집중해야 해요. → Nếu muốn học thì phải tập trung.
  • 운동하다운동하려면 → Nếu muốn tập thể dục thì…
    Ví dụ:
    운동하려면 시간을 내야 해요. → Nếu muốn tập thể dục thì phải dành thời gian.
  • 청소하다청소하려면 → Nếu muốn dọn dẹp thì…
    Ví dụ:
    청소하려면 청소기를 써야 해요. → Nếu muốn dọn dẹp thì phải dùng máy hút bụi.

3. Cách dùng cụ thể

(1) Dùng để nêu điều kiện cần để đạt được mục đích

Đây là cách dùng phổ biến nhất: vế sau chỉ điều cần làm để đạt được điều vế trước.

Ví dụ:

한국어를 배우려면 열심히 공부해야 해요. → Nếu muốn học giỏi tiếng Hàn thì phải chăm học.
일찍 일어나려면 일찍 자야 해요. → Nếu muốn dậy sớm thì phải ngủ sớm.
좋은 성적을 받으려면 열심히 공부해야 해요. → Nếu muốn được điểm cao thì phải học chăm chỉ.
건강하려면 규칙적으로 운동해야 해요. → Nếu muốn khỏe mạnh thì phải tập thể dục đều đặn.

(2) Dùng để hỏi ý kiến hoặc gợi ý cách làm

Trong hội thoại, người Hàn thường dùng “()려면 어떻게 해야 돼요?” để hỏi “Nếu muốn… thì phải làm sao?”

Ví dụ:

한국에 가려면 어떻게 해야 돼요? → Nếu muốn đi Hàn Quốc thì phải làm sao?
대학교에 입학하려면 어떻게 해야 해요? → Nếu muốn vào đại học thì phải làm gì?
한국 음식을 만들려면 뭐가 필요해요? → Nếu muốn nấu món Hàn thì cần gì?

(3) Diễn tả điều kiện cần thiết hoặc hoàn cảnh bắt buộc

Vế sau thường chứa cấu trúc /어야 하다, “–() 된다”, hoặc “–/어야 된다”.

Ví dụ:

외국에서 살려면 한국어를 배워야 해요. → Nếu muốn sống ở nước ngoài thì phải học tiếng Hàn.
비자를 받으려면 서류를 준비해야 해요. → Nếu muốn nhận visa thì phải chuẩn bị hồ sơ.
성공하려면 열심히 노력해야 돼요. → Nếu muốn thành công thì phải cố gắng.
건강해지려면 먹고 자야 돼요. → Nếu muốn khỏe mạnh thì phải ăn uống và ngủ nghỉ điều độ.

4. Lưu ý quan trọng

(1) “()려면” chỉ dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ.
예쁘려면 (sai)
예뻐지려면 (đúng – thêm “–지다” để thành động từ: trở nên đẹp).

(2) Vế sau thường đi cùng các cấu trúc chỉ điều kiện hoặc yêu cầu:

  • /어야 하다 (phải…)
  • –() 된다 (chỉ cần…)
  • /어야 된다 (nên / phải…)

Ví dụ:

좋은 대학에 들어가려면 공부를 열심히 해야 해요. → Nếu muốn vào đại học tốt thì phải học chăm chỉ.

(3) Không dùng cấu trúc này để miêu tả các sự thật khách quan.

비가 오려면 하늘이 어두워요.
비가 오려면 구름이 많아야 해요. → Nếu muốn mưa thì phải có nhiều mây.

(4) Khi chủ ngữ của hai vế khác nhau, cần dùng hình thức rõ ràng để tránh mơ hồ.

Ví dụ:
아이가 건강하려면 부모가 신경을 써야 해요. → Nếu muốn con khỏe mạnh thì cha mẹ phải quan tâm.

5. So sánh với ngữ pháp tương tự

(1) “()려면 vs “– 위해서

  • “()려면”: dùng để nói điều kiện hoặc cách để đạt mục đích.
  • “– 위해서”: dùng để nói mục đích trực tiếp (để làm gì).

Ví dụ:

한국어를 배우려면 시간이 필요해요. → Nếu muốn học tiếng Hàn thì cần thời gian.
한국어를 배우기 위해서 한국에 왔어요. → Tôi đã đến Hàn Quốc để học tiếng Hàn.

(2) “()려면 vs “–

  • “–”: điều kiện thông thường (“nếu…”).
  • “()려면”: điều kiện có mục đích, ý định rõ ràng.

Ví dụ:

돈이 많으면 좋겠어요. → Nếu có nhiều tiền thì tốt.
돈을 벌려면 열심히 일해야 해요. → Nếu muốn kiếm tiền thì phải làm việc chăm chỉ.

6. Ví dụ thực tế

-한국어를 배우려면 열심히 공부해야 해요. → Nếu muốn học giỏi tiếng Hàn thì phải chăm học.
-일찍 일어나려면 일찍 자야 해요. → Nếu muốn dậy sớm thì phải ngủ sớm.
-성공하려면 노력해야 돼요. → Nếu muốn thành công thì phải cố gắng.
-건강하려면 규칙적으로 운동해야 해요. → Nếu muốn khỏe mạnh thì phải tập thể dục đều.
-한국에 가려면 비자가 필요해요. → Nếu muốn đi Hàn Quốc thì cần visa.
-공부하려면 집중해야 해요. → Nếu muốn học thì phải tập trung.
-운동하려면 시간이 필요해요. → Nếu muốn tập thể dục thì phải có thời gian.
-좋은 직장을 얻으려면 경험이 있어야 해요. → Nếu muốn có việc tốt thì phải có kinh nghiệm.
-외국에서 살려면 언어를 배워야 해요. → Nếu muốn sống ở nước ngoài thì phải học ngôn ngữ.
-대학교에 입학하려면 시험을 봐야 해요. → Nếu muốn vào đại học thì phải thi.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn