![]() |
| Ngữ pháp "Động từ +ㄴ/은 다음에" trong tiếng Hàn. |
1. Ý
nghĩa
Cấu trúc “Động
từ + ㄴ/은 다음에” được dùng để nói về trình tự các hành động, diễn
tả một việc xảy ra sau khi một việc khác đã hoàn thành.
Tương đương
trong tiếng Việt là: “sau khi…”, “rồi sau đó…”, “làm xong rồi mới…”
Ví dụ:
- 밥을 먹은 다음에 이를 닦아요. → Sau khi ăn cơm, tôi đánh
răng.
- 숙제를 한 다음에 TV를 봐요. → Sau khi làm bài tập, tôi xem
TV.
- 한국에 간 다음에 연락할게요. → Sau khi đến Hàn Quốc, tôi sẽ
liên lạc.
2. Cấu
trúc và quy tắc chia
Động từ +
ㄴ/은 다음에 + (động từ tiếp theo)
Cách chia:
(1) Nếu thân
động từ không có patchim (받침) → thêm –ㄴ 다음에
- 가다 → 간 다음에 (sau khi đi)
- 오다 → 온 다음에 (sau khi đến)
- 배우다 → 배운 다음에 (sau khi học)
(2) Nếu thân
động từ có patchim (받침) → thêm –은 다음에
- 먹다 → 먹은 다음에 (sau khi ăn)
- 읽다 → 읽은 다음에 (sau khi đọc)
- 입다 → 입은 다음에 (sau khi mặc)
(3) Với động
từ 하다 → đổi thành 한 다음에
- 공부하다 → 공부한 다음에 (sau khi học)
- 청소하다 → 청소한 다음에 (sau khi dọn dẹp)
- 일하다 → 일한 다음에 (sau khi làm việc)
3. Cách
dùng cụ thể
(1) Diễn
tả hành động xảy ra sau một hành động khác
Hành động đứng
trước “ㄴ/은 다음에” phải được hoàn thành trước khi hành động sau xảy
ra.
밥을 먹은 다음에 이를 닦아요. → Sau khi ăn cơm, tôi đánh răng.
숙제를 한 다음에 TV를 봐요. → Sau khi làm bài tập, tôi xem TV.
샤워한 다음에 옷을 입어요. → Sau khi tắm, tôi mặc quần áo.
공부한 다음에 친구를 만났어요. → Sau khi học xong, tôi gặp bạn.
(2) Dùng để mô tả trình tự trong thói quen hoặc quy trình
한국어를 배운 다음에 TOPIK 시험을 볼 거예요. → Sau khi học tiếng Hàn, tôi sẽ thi
TOPIK.
일을 끝낸 다음에 퇴근해요. → Sau khi làm việc xong, tôi về
nhà.
세수를 한 다음에 아침을 먹어요. → Sau khi rửa mặt, tôi ăn sáng.
운동한 다음에 샤워해요. → Sau khi tập thể dục, tôi tắm.
(3) Dùng để nói về kế hoạch hoặc hành động tương lai có
thứ tự
회의가 끝난 다음에 점심을 먹을 거예요. → Sau khi họp xong, tôi sẽ ăn trưa.
숙제를 다 한 다음에 나갈게요. → Sau khi làm xong bài tập, tôi sẽ
ra ngoài.
한국에 간 다음에 연락할게요. → Sau khi đến Hàn Quốc, tôi sẽ liên
lạc.
(4) Có thể
rút gọn thành “–고 나서” (văn nói) hoặc thay bằng “후에” (văn viết, trang trọng)
- 숙제를 한 다음에 → 숙제를 하고 나서 (rút gọn, thân mật)
- 숙제를 한 다음에 → 숙제를 한 후에 (trang trọng hơn)
Ví dụ:
숙제를 한 다음에 TV를 봐요.
= 숙제를 하고 나서 TV를 봐요.
= 숙제를 한 후에 TV를 봐요.
→ Sau khi làm bài tập, tôi xem TV.
4. Lưu ý
quan trọng
(1) Hai hành
động trong câu phải có mối quan hệ thời gian rõ ràng (hành động 1 → hành
động 2).
❌ 밥을 먹은 다음에 밥을 만들어요. (vô lý – ăn rồi mới nấu ăn)
✅ 밥을 만든 다음에 먹어요. (đúng – nấu xong rồi ăn)
(2) “–ㄴ/은 다음에” chỉ dùng với động từ, không
dùng với tính từ.
Nếu muốn nói “sau khi trở nên / sau khi là…”, phải chuyển thành động từ hóa
(되다, 되었다).
❌ 예쁜 다음에 (sai)
✅ 예뻐진 다음에 (sau khi trở nên xinh đẹp) (đúng)
(3) Có thể
thêm các từ 먼저 (trước tiên) hoặc 그 다음에 (sau đó) để nhấn mạnh thứ tự.
Ví dụ:
먼저 밥을 먹고, 그 다음에 공부해요. → Trước tiên ăn cơm, sau đó học.
(4) Trong hội
thoại, người Hàn thường rút gọn “다음에” thành “담에” (cách nói thân mật).
Ví dụ:
밥 먹은 담에 가자. → Đi sau khi ăn nhé.
공부한 담에 영화 보자. → Học xong rồi đi xem phim nhé.
5. So sánh với ngữ pháp tương tự
(1) “–ㄴ/은 다음에” vs “–고 나서”
- “–ㄴ/은 다음에”: nhấn mạnh thời điểm sau
khi hành động hoàn tất.
- “–고 나서”: mang nghĩa tương tự nhưng tự
nhiên hơn trong hội thoại hàng ngày.
Ví dụ:
밥을 먹은 다음에 이를 닦아요. → Sau khi ăn cơm, tôi đánh răng.
밥을 먹고 나서 이를 닦아요. → Ăn xong rồi đánh răng.
(2) “–ㄴ/은 다음에” vs “–(으)ㄴ 후에”
- “–ㄴ/은 다음에”: dùng nhiều trong hội thoại
đời thường, nhẹ nhàng.
- “–(으)ㄴ 후에”: dùng trong văn viết hoặc
tình huống trang trọng.
Ví dụ:
회의가 끝난 다음에 점심을 먹어요.
= 회의가 끝난 후에 점심을 먹어요.
6. Ví dụ
thực tế
-밥을 먹은 다음에 이를 닦아요. → Sau khi ăn cơm, tôi đánh răng.
-숙제를 한 다음에 TV를 봐요. → Sau khi làm bài tập, tôi xem TV.
-샤워한 다음에 옷을 입어요. → Sau khi tắm, tôi mặc quần áo.
-공부한 다음에 친구를 만났어요. → Sau khi học xong, tôi gặp bạn.
-운동한 다음에 샤워해요. → Sau khi tập thể dục, tôi tắm.
-회의가 끝난 다음에 점심을 먹을 거예요. → Sau khi họp xong, tôi sẽ ăn trưa.
-한국에 간 다음에 연락할게요. → Sau khi đến Hàn Quốc, tôi sẽ liên
lạc.
-세수를 한 다음에 아침을 먹어요. → Sau khi rửa mặt, tôi ăn sáng.
-일을 끝낸 다음에 퇴근해요. → Sau khi làm việc xong, tôi về
nhà.
-숙제를 다 한 다음에 나갈게요. → Sau khi làm xong bài tập, tôi sẽ
ra ngoài.
👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀
