![]() |
| Ngữ pháp "Động từ + ㄹ/을게요" trong tiếng Hàn. |
1. Ý
nghĩa
Cấu trúc “Động
từ + ㄹ/을게요” được dùng để diễn tả ý chí, lời hứa, hoặc quyết định của người nói
– nhấn mạnh rằng người nói sẽ làm việc gì đó cho người nghe, hoặc vì
người nghe mà hành động.
Tương đương
trong tiếng Việt là: “Tôi sẽ…”, “Để tôi…”, “Tôi hứa sẽ…”, “Tôi sẽ làm điều
đó (cho anh/chị)”.
Ví dụ:
- 제가 도와줄게요. → Tôi sẽ giúp bạn.
- 내일 전화할게요. → Ngày mai tôi sẽ gọi điện cho
bạn.
- 늦지 않을게요. → Tôi sẽ không đến trễ đâu.
2. Cấu
trúc và quy tắc chia
Động từ +
ㄹ/을게요
Cách chia dựa
vào việc thân động từ có patchim (받침) hay không:
(1) Nếu thân
động từ không có patchim (받침) → thêm –ㄹ게요
- 가다 → 갈게요 (tôi sẽ đi)
- 오다 → 올게요 (tôi sẽ đến)
- 배우다 → 배울게요 (tôi sẽ học)
(2) Nếu thân
động từ có patchim (받침) → thêm –을게요
- 먹다 → 먹을게요 (tôi sẽ ăn)
- 읽다 → 읽을게요 (tôi sẽ đọc)
- 잡다 → 잡을게요 (tôi sẽ nắm / bắt)
(3) Với động
từ 하다 → đổi thành 할게요
- 공부하다 → 공부할게요 (tôi sẽ học)
- 일하다 → 일할게요 (tôi sẽ làm việc)
- 전화하다 → 전화할게요 (tôi sẽ gọi điện)
3. Cách
dùng cụ thể
(1) Diễn
tả ý chí hoặc quyết định cá nhân
Người nói thể
hiện ý định, quyết tâm thực hiện hành động nào đó ngay bây giờ hoặc trong
tương lai gần.
제가 갈게요. → Tôi sẽ đi (tôi chủ động đi).
내일 다시 올게요. → Ngày mai tôi sẽ quay lại.
지금 시작할게요. → Tôi sẽ bắt đầu ngay bây giờ.
조용히 할게요. → Tôi sẽ im lặng ạ.
(2) Diễn
tả lời hứa / cam kết / trấn an
Thường dùng
khi người nói muốn trấn an, hứa hẹn, hoặc thể hiện thiện chí với người nghe.
걱정하지 마세요. 제가 도와줄게요. → Đừng lo, tôi sẽ giúp bạn.
늦지 않을게요. → Tôi sẽ không đến trễ đâu.
다음에는 조심할게요. → Lần sau tôi sẽ cẩn thận hơn.
비밀 지킬게요. → Tôi sẽ giữ bí mật.
(3) Dùng
khi đề nghị làm điều gì đó một cách chủ động, lịch sự
Thể hiện thiện
chí giúp đỡ hoặc hành động ngay vì người nghe, tương tự như “Để
tôi…”, “Tôi làm nhé.”
제가 문을 열게요. → Để tôi mở cửa nhé.
제가 설명할게요. → Để tôi giải thích nhé.
제가 운전할게요. → Để tôi lái xe nhé.
제가 계산할게요. → Để tôi trả tiền nhé.
(4) Dùng
để đáp lại đề nghị / mệnh lệnh của người khác
Dùng khi người
nói đồng ý làm điều mà người nghe yêu cầu.
A: 빨리 오세요! → Hãy đến nhanh nhé!
B: 네, 금방 갈게요. → Vâng, tôi đến ngay.
A: 숙제 꼭 하세요. → Nhớ làm bài tập nhé.
B: 네, 할게요. → Vâng, tôi sẽ làm ạ.
4. Lưu ý
quan trọng
(1) “–ㄹ/을게요” chỉ dùng khi người nói hành động vì người nghe hoặc
liên quan đến người nghe.
Nếu hành động chỉ mang tính khách quan / không liên quan người nghe, nên
dùng “–(으)ㄹ 거예요” thay thế.
Ví dụ so
sánh:
- 제가 도와줄게요. → Tôi sẽ giúp bạn. (vì người
nghe → đúng)
- 내일 비가 올 거예요. → Ngày mai trời sẽ mưa. (không
dùng “올게요” vì không có chủ ý của người nói)
(2) Không dùng “–ㄹ/을게요” khi chủ ngữ không phải là người nói.
❌ 친구가 올게요. → Sai. (Bạn tôi sẽ đến → không phải lời hứa của người nói)
✅ 친구가 올 거예요. Đúng→ Bạn tôi sẽ đến.
(3) Khi muốn
nhấn mạnh lời hứa mạnh mẽ, người Hàn thường nói với giọng chắc chắn hoặc
thêm từ nhấn mạnh:
- 꼭 (nhất định)
- 다시는 (không bao giờ nữa)
Ví dụ:
다시는 늦지 않을게요. → Tôi hứa sẽ không đến trễ nữa.
꼭 연락할게요. → Tôi nhất định sẽ liên lạc.
(4) Trong hội
thoại thân mật, “–ㄹ게요” có thể được rút gọn hoặc nhấn giọng nhẹ nhàng để thể hiện cảm xúc gần
gũi, quan tâm.
예:
알겠어요. 금방 갈게요~ → Vâng, tôi đến liền nha~
그럼 내가 도와줄게. → Vậy để tôi giúp nhé.
5. So
sánh với ngữ pháp tương tự
(1) “–(으)ㄹ게요” vs “–(으)ㄹ 거예요”
- “–(으)ㄹ게요”: hành động liên quan đến
người nghe, thể hiện ý chí / lời hứa / thiện chí.
- “–(으)ㄹ 거예요”: hành động chung chung,
mang tính dự đoán hoặc kế hoạch cá nhân.
Ví dụ:
내일 갈게요. → Ngày mai tôi sẽ đi (cho bạn biết,
tôi hứa).
내일 갈 거예요. → Ngày mai tôi sẽ đi (kế hoạch của
tôi).
(2) “–(으)ㄹ게요” vs “–겠어요”
- “–겠어요”: thể hiện ý định hoặc dự
đoán nhẹ, mang sắc thái lịch sự hơn.
- “–(으)ㄹ게요”: nhấn mạnh hành động có chủ
ý / lời hứa của người nói.
Ví dụ:
도와드리겠어요. → Tôi sẽ giúp (mang tính trang trọng,
lịch sự).
도와드릴게요. → Tôi sẽ giúp (thân mật, tự nhiên,
gần gũi).
6. Ví dụ
thực tế
-제가 도와줄게요. → Tôi sẽ giúp bạn.
-내일 전화할게요. → Ngày mai tôi sẽ gọi điện.
-지금 갈게요. → Tôi sẽ đi ngay bây giờ.
-늦지 않을게요. → Tôi sẽ không đến trễ đâu.
-비밀 지킬게요. → Tôi sẽ giữ bí mật.
-걱정하지 마세요. 제가 할게요. → Đừng lo, để tôi làm cho.
-문을 열게요. → Tôi sẽ mở cửa nhé.
-설명할게요. → Tôi sẽ giải thích nhé.
-꼭 연락할게요. → Tôi nhất định sẽ liên lạc.
-다시는 안 그럴게요. → Tôi sẽ không làm vậy nữa.
👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀
