Ngữ pháp "Tính từ + 은/는" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp "Tính từ + 은/는" trong tiếng Hàn. 

1. Ý nghĩa

Cấu trúcTính từ + / được dùng để biến tính từ thành cụm định ngữ, nhằm bổ nghĩa cho danh từ – nói cách khác, nó giúp mô tả đặc điểm, tính chất, trạng thái của danh từ đi kèm.

Ví dụ:

  • 예쁜 → bông hoa đẹp
  • 맛있는 음식 → món ăn ngon
  • 비싼 → quần áo đắt tiền
  • 조용한 장소 → nơi yên tĩnh

2. Cấu trúc và quy tắc chia

Tính từ + () + Danh từ

Cách chia tùy theo patchim (받침) – phụ âm cuối của tính từ:

(1) Nếu thân tính từ không có patchim (받침) thêm –

  • 예쁘다예쁜 (đẹp)
  • 크다 (to)
  • 작다작은 (nhỏ)

Ví dụ:

예쁜 여자 → cô gái đẹp
→ ngôi nhà to
작은 가방 → chiếc túi nhỏ

(2) Nếu thân tính từ có patchim (받침) thêm –

  • 비싸다비싼 (đắt)
  • 따뜻하다따뜻한 (ấm áp)
  • 조용하다조용한 (yên tĩnh)

Ví dụ:

비싼 → quần áo đắt
따뜻한 날씨 → thời tiết ấm áp
조용한 도서관 → thư viện yên tĩnh

(3) Với tính từ có gốc 하다, đổi 하다

  • 친절하다 친절한 (tốt bụng, thân thiện)
  • 유명하다유명한 (nổi tiếng)
  • 건강하다건강한 (khỏe mạnh)

Ví dụ:

친절한 사람 → người thân thiện
유명한 배우 → diễn viên nổi tiếng
건강한 → cơ thể khỏe mạnh

3. Cách dùng cụ thể

(1) Dùng để mô tả đặc điểm, tính chất của danh từ

Dùng khi muốn miêu tả danh từ bằng tính từ đứng trước.

예쁜 꽃이에요. → Đó là bông hoa đẹp.
맛있는 음식이에요. → Đó là món ăn ngon.
조용한 카페예요. → Đó là quán cà phê yên tĩnh.
작은 가방을 샀어요. → Tôi đã mua một chiếc túi nhỏ.

(2) Dùng để so sánh hoặc phân biệt các danh từ bằng đặc điểm

방은 비싸고, 작은 방은 싸요. → Phòng lớn thì đắt, phòng nhỏ thì rẻ.
새로운 옷을 사고 싶어요. → Tôi muốn mua quần áo mới.
예쁜 사람보다 착한 사람이 좋아요. → Tôi thích người tốt bụng hơn người đẹp.

(3) Dùng trong các câu mô tả cảm xúc hoặc ấn tượng

재미있는 영화였어요. → Đó là một bộ phim thú vị.
무서운 이야기를 들었어요. → Tôi đã nghe một câu chuyện đáng sợ.
기쁜 소식을 받았어요. → Tôi đã nhận tin vui.

(4) Dùng trong câu hỏi về tính chất, đặc điểm

어떤 사람이에요? → Là người như thế nào?
친절한 사람이에요. → Là người thân thiện.
어떤 음식이 맛있어요? → Món ăn nào ngon?
한국 음식이 맛있어요. → Món Hàn ngon.

4. Lưu ý quan trọng

(1) Cấu trúc “Tính từ + / chỉ dùng với tính từ, không dùng với động từ.
Nếu muốn mô tả hành động, phải dùng “–
(cho động từ).

예쁜 → bông hoa đẹp(đúng)
예쁘는 → sai

공부하는 학생 → học sinh đang học (động từ + ) (đúng)

(2) Một số tính từ đặc biệt có quy tắc thay đổi khi biến thành dạng định ngữ:

  • 있다 / 없다있는 / 없는
    : 친구가 있는 사람 → người có bạn
    돈이 없는 사람 → người không có tiền
  • 좋다좋은
    : 좋은 날씨 → thời tiết tốt
  • 빠르다빠른
    : 빠른 → xe nhanh

(3) Khi muốn nhấn mạnh ý nghĩa, có thể thêm phó từ như 아주 / 너무 / / 정말 trước tính từ.

: 아주 예쁜 → bông hoa rất đẹp
정말 맛있는 음식 → món ăn thật ngon

(4) Khi nối nhiều tính từ để miêu tả cùng một danh từ, ta chỉ cần giữ nguyên dạng định ngữ cho mỗi tính từ:

: 예쁘고 착한 여자 → cô gái đẹp và hiền
커서 따뜻한 → ngôi nhà lớn và ấm áp

5. So sánh với ngữ pháp tương tự

(1)Tính từ + / vs “Động từ +

  • “Tính từ + /”: mô tả tính chất, trạng thái (bền vững).
  • “Động từ + ”: mô tả hành động đang diễn ra / lặp lại.

Ví dụ:

예쁜 여자 → cô gái đẹp (đặc điểm)
공부하는 여자 → cô gái đang học (hành động)

(2) “Tính từ + / vs “–() 같다

  • “–/ + danh từ”: dùng để mô tả trực tiếp danh từ.
  • “–() 같다”: dùng để diễn tả phán đoán / cảm nhận.

Ví dụ:

조용한 사람 → người yên tĩnh
조용한 같아요. → Có vẻ là người yên tĩnh.

6. Ví dụ thực tế

-예쁜 꽃이에요. → Đó là bông hoa đẹp.
-맛있는 음식이에요. → Đó là món ăn ngon.
-조용한 카페예요. → Đó là quán cà phê yên tĩnh.
-새로운 친구를 만났어요. → Tôi đã gặp một người bạn mới.
-큰 집에 살고 싶어요. → Tôi muốn sống trong một ngôi nhà lớn.
-비싼 옷을 사고 싶어요. → Tôi muốn mua quần áo đắt tiền.
-따뜻한 날씨가 좋아요. → Tôi thích thời tiết ấm áp.
-유명한 배우를 봤어요. → Tôi đã thấy một diễn viên nổi tiếng.
-착한 사람이 되고 싶어요. → Tôi muốn trở thành một người tốt.
-재미있는 영화를 봤어요. → Tôi đã xem một bộ phim thú vị.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

 


Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn