Ngữ pháp "Danh từ + 이라고 하다" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp "Danh từ + 이라고 하다" trong tiếng Hàn. 

1. Ý nghĩa

Cấu trúc Danh từ + ()라고 하다 được dùng để:

Giới thiệu tên, danh xưng, vật, nơi chốn, tổ chức... – nghĩa là “gọi là…”, “tên là…”, “được gọi là…”. Truyền đạt lời nói gián tiếp (người khác nói rằng … là …)

Tương đương trong tiếng Việt là: “nói là…”, “gọi là…”, “được gọi là…”

Ví dụ:

  • 이름은 민수라고 해요. → Tên tôi là Min-su.
  • 사람은 친구라고 해요. → (Anh ấy nói rằng) đây là bạn của anh ấy.
  • 산은 한라산이라고 해요. → Ngọn núi đó gọi là Hallasan.

2. Cấu trúc và quy tắc chia

Danh từ + ()라고 하다

Cách chia phụ thuộc vào việc danh từ có patchim (받침) hay không:

(1) Nếu danh từ có patchim (받침) → thêm 이라고 하다

  • 학생학생이라고 하다 (nói là học sinh)
  • 민수민수라고 하다 (nói là Min-su)
  • 한국 사람한국 사람이라고 하다 (nói là người Hàn Quốc)

(2) Nếu danh từ không có patchim → thêm 라고 하다

  • 의사의사라고 하다 (nói là bác sĩ)
  • 마리아마리아라고 하다 (nói là Maria)
  • 친구친구라고 하다 (nói là bạn)

(3) Khi nói trong giao tiếp, thường rút gọn 하다 thành 해요 (lịch sự) hoặc (thân mật):

  • 민수라고 해요. → Tôi là Min-su.
  • 선생님이라고 해요. → Người ta gọi là giáo viên.

3. Cách dùng cụ thể

(1) Dùng để giới thiệu tên / tự giới thiệu bản thân

Là cách nói lịch sự khi bạn giới thiệu tên mình với người khác.

저는 민수라고 해요. → Tôi tên là Min-su.
이름은 수진이라고 해요. → Tên tôi là Su-jin.
그분은 선생님이라고 해요. → Người đó được gọi là thầy Park.

Đây là cách tự nhiên và phổ biến nhất khi nói tên mình lần đầu tiên.

(2) Dùng để giới thiệu tên vật, địa điểm, tổ chức, sự vật

한국의 수도는 서울이라고 해요. → Thủ đô Hàn Quốc được gọi là Seoul.
산은 한라산이라고 해요. → Ngọn núi này được gọi là Hallasan.
노래는사랑이라고 해요. → Bài hát này tên là “Tình yêu”.

(3) Dùng trong câu gián tiếp (truyền đạt lời nói)

Thể hiện người khác nói rằng… là…

민수 씨가 선생님이라고 했어요. → Anh Min-su nói rằng anh ấy là giáo viên.
사람은 친구라고 했어요. → (Người đó nói rằng) đây là bạn của anh ấy.
사람이 가수라고 들었어요. → Tôi nghe nói người kia là ca sĩ.

(4) Dùng để đặt biệt danh hoặc gọi tên ai / cái gì

우리 강아지를보리라고 해요. → Con chó nhà tôi tên là Bori.
꽃을무궁화라고 해요. → Loài hoa này được gọi là “Mugunghwa”.
친구를철수라고 불러요. → Tôi gọi bạn ấy là “Chul-su”.

4. Lưu ý quan trọng

(1) Cấu trúc này có thể kết hợp với 하다 / 말하다 / 부르다 / 듣다 tùy sắc thái:

  • 이라고 하다 → nói là, được gọi là
  • 이라고 말하다 → nói rằng (trang trọng hơn)
  • 이라고 부르다 → gọi là (tên riêng, biệt danh)
  • 이라고 들었다 → nghe nói là

Ví dụ:

사람은 민수라고 해요. → Người đó tên là Min-su.
사람은 민수라고 말했어요. → Anh ấy nói rằng anh ấy tên là Min-su.
사람을 민수라고 불러요. → Tôi gọi người đó là Min-su.
민수라고 들었어요. → Tôi nghe nói là Min-su.

(2) Khi nói gián tiếp, động từ 하다 thường được chia theo thì:

  • hiện tại: 이라고 해요 (nói là…)
  • quá khứ: 이라고 했어요 (đã nói là…)
  • tương lai: 이라고 거예요 (sẽ nói là…)

Ví dụ:

사람이 의사라고 해요. → Người ta nói rằng người đó là bác sĩ.
사람이 의사라고 했어요. → Người ta đã nói rằng người đó là bác sĩ.

(3) Không dùng 이야기하다 trong cấu trúc này vì 이야기하다 chỉ dùng cho “kể chuyện / nói chuyện”, không phải để “nói là…”.

저는 민수라고 이야기해요.
저는 민수라고 해요.

(4) Cấu trúc này có thể dùng trong hội thoại trang trọng hoặc giới thiệu công khai:

  • 공식적인 이름은이라고 합니다. (cực kỳ trang trọng)
    Ví dụ:
    이름은 김지민이라고 합니다. → Tôi tên là Kim Ji-min.

5. So sánh với ngữ pháp tương tự

(1) 이라고 하다 vs 이다

  • 이다”: dùng khi nói trực tiếp.
  • 이라고 하다”: dùng khi giới thiệu, gọi tên, hoặc nói gián tiếp.

Ví dụ:

저는 학생이에요. → Tôi là học sinh.
저는 민수라고 해요. → Tôi (được gọi) là Min-su.

(2) 이라고 하다 vs “()라고 부르다

  • 이라고 하다”: dùng khi giới thiệu hoặc tường thuật.
  • 이라고 부르다”: dùng khi đặt tên / gọi tên / biệt danh.

Ví dụ:

꽃은 무궁화라고 해요. → Hoa này gọi là Mugunghwa.
꽃을 무궁화라고 불러요. → Người ta gọi hoa này là Mugunghwa.

6. Ví dụ thực tế

-저는 민수라고 해요. → Tôi tên là Min-su.
-제 이름은 수진이라고 해요. → Tên tôi là Su-jin.
-그 사람은 선생님이라고 해요. → Người đó được gọi là giáo viên.
-이 산은 한라산이라고 해요. → Ngọn núi này được gọi là Hallasan.
-이 노래는사랑이라고 해요. → Bài hát này tên là “Tình yêu”.
-그 사람이 의사라고 들었어요. → Tôi nghe nói người đó là bác sĩ.
-우리 강아지를보리라고 해요. → Con chó nhà tôi tên là Bori.
-민수 씨가 학생이라고 했어요. → Anh Min-su nói rằng anh ấy là học sinh.
-한국의 수도는 서울이라고 해요. → Thủ đô Hàn Quốc gọi là Seoul.
-그 친구를 철수라고 불러요. → Tôi gọi bạn đó là “Chul-su”.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

 


Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn