Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 4 – Bài 5: 문화유산 - Di sản văn hóa

 

Hội nhập xã hội KIIP 4 – Bài 5: 문화유산 -
Di sản văn hóa - Song ngữ Hàn Việt


Bài 5: 
문화유산 - Di sản văn hóa

어휘: Từ vựng
문법: Ngữ pháp

  • 얼마나 Động từ/Tính từ + 는지 모르다: Không biết (là/đến mức nào)
  • Động từ/Tính từ + 든지: Dù là... hay là...
활동:
  • Đề xuất địa điểm có thể xem di sản văn hóa (문화유산 있는 장소 추천하기)
  • Viết bài giới thiệu về di sản văn hóa (문화유산 소개하는 쓰기)
문화와 정보: Arirang (아리랑)

Ở đây có thể xem được gì vậy? (이곳에서 무엇을 있어요?)
Các bạn biết di sản văn hóa nào? (여러분은 어떤 문화유산을 알고 있어요?)

📗 어휘 - Từ vựng

1. 여러분은 이것에 대해 들었거나 적이 있어요? 다음을 보고 한국의 문화유산에 대해 이야기해 보세요. Các bạn đã từng nghe hoặc nhìn thấy điều này chưa? Hãy xem các hình sau và cùng nói về di sản văn hóa của Hàn Quốc nhé.

  • 창덕궁 (Xương Đức Cung)
  • 불국사 (Chùa Phật Quốc)
  • 훈민정음 해례본 (Bản giải nghĩa Hunminjeongeum)
  • 판소리 (Pansori – Hát kể chuyện truyền thống Hàn Quốc)
  • 성산 일출봉 (Đỉnh mặt trời mọc Seongsan)
  • 문화유산: Di sản văn hóa
  • 자연 유산: Di sản thiên nhiên
  • 무형 유산: Di sản phi vật thể
  • 기록 유산: Di sản tư liệu
  • 문화재: Tài sản văn hóa
  • 유적지: Di tích
  • 유물: Hiện vật
2. 다음 문화유산을 어떻게 소개할 있어요? 이야기해 보세요Bạn có thể giới thiệu các di sản văn hóa sau như thế nào? Hãy cùng nói chuyện nhé.
  • 조선 왕릉: Lăng mộ hoàng gia thời Joseon
  • 창덕궁: Cung Changdeok (Xương Đức Cung)
  • 종묘: Jongmyo (Miếu tổ hoàng gia)
  • 수원 화성: Pháo đài Hwaseong ở Suwon
  • 불국사: Chùa Bulguksa
  • 성산 일출봉: Đỉnh mặt trời mọc Seongsan
  • 백록담: Hồ Baengnokdam trên đỉnh núi Hallasan
Chú thích bên phải bản đồ:

  • 조선 시대의 궁궐: Cung điện thời Joseon
  • 정상에 있는 호수: Hồ trên đỉnh núi
  • 신라 시대의 사찰: Chùa thời Silla
  • 왕의 제사를 모신 : Nơi tổ chức tế lễ cho vua
  • 조선 시대 왕의 무덤: Mộ vua thời Joseon
  • 바다 위의 화산섬: Đảo núi lửa lớn trên biển
  • 조선 시대의 성곽: Pháo đài thời Joseon
수원 화성은 어떤 곳이에요? Pháo đài Suwon là nơi như thế nào vậy?
조선 시대의 성곽이에요. Là thành lũy của thời Joseon.
]

📗 문법 - Ngữ pháp


사실이나 생각, 느낌이 매우 그렇다고 강조해서 말할 사용한다.
Được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng sự thật, suy nghĩ hoặc cảm xúc rất mạnh hoặc rõ ràng đến mức không thể diễn tả hết.

Đoạn hội thoại:

정아라: 요즘 외국인 관광객들에게 한옥 체험이 얼마나 인기 있는지 몰라요.
Dạo gần đây trải nghiệm hanok được người nước ngoài yêu thích đến mức không thể ngờ luôn.
잠시드: 그렇군요. 기회가 있을 저도 보고 싶네요.
Vậy à. Nếu có cơ hội thì tôi cũng rất muốn thử một lần.

Ví dụ:

 : 한글이 과학적인 글자예요?

A: Chữ Hangeul có phải là chữ viết mang tính khoa học không?

: , 얼마나 과학적으로 만들어졌는지 몰라요.
Tôi: Vâng, không biết là nó được tạo ra một cách khoa học đến mức nào.

 • 남산 타워 야경이 얼마나 화려한지 몰라요.

Cảnh đêm tháp Namsan thật sự rực rỡ đến mức không thể diễn tả.

 경주에 유물이 얼마나 많은지 몰라요.

Không biết là ở Gyeongju có nhiều di tích cổ đến mức nào.

는지 모르다
• 가다 가는지 모르다 (không biết là đi)
• 조심하다 조심하는지 모르다 (không biết là cẩn thận)
살다 사는지 모르다 (không biết là sống)
은지 모르다
• 넓다 넓은지 모르다 (không biết là rộng)
• 좋다 좋은지 모르다 (không biết là tốt)
 ㄴ지 모르다
신기하다 신기한지 모르다 (không biết là thú vị)
미끄럽다 미끄러운지 모르다 (không biết là trơn)

Các cấu trúc trên dùng để thể hiện: “không biết là ... như thế nào”, “không ngờ là ... đến mức đó”, thường được dùng để nhấn mạnh mức độ của cảm xúc hoặc tình huống.

1)[보기] 같이 친구와 이야기해 보세요Hãy nói chuyện với bạn bè giống như ví dụ.

• 판소리 공연을 적이 있어요? Bạn đã từng xem biểu diễn pansori chưa?
, 요즘 노래와 얼마나 다른지 몰라요.
Rồi, khác với những bài hát hiện đại không biết là khác đến mức nào nữa đấy.

• 시험이 모두 끝났어요? Bạn đã thi xong hết rồi à?
, 끝나고 나니까 마음이 얼마나 가벼워졌는지 몰라요.
 Ừ, sau khi thi xong, không biết tâm trạng mình nhẹ nhõm đến mức nào đâu.

• 한국의 궁궐의 모습을 봤어요? Bạn đã nhìn thấy hình ảnh cung điện cổ của Hàn Quốc chưa?
, 내부가 얼마나 웅장한지 몰라요Rồi, bên trong tráng lệ đến mức không tưởng luôn.

• 휴가를 재미있게 보냈어요? Bạn đã có kỳ nghỉ vui vẻ chứ?
, 고향 친구들과 얼마나 재미있게 보냈는지 몰라요.
Ừ, mình đã có khoảng thời gian vui đến mức không tưởng với bạn bè ở quê.

2. 우리 친구들의 장점에 대해얼마나 -는지 모르다 사용해서 이야기해 보세요. Hãy dùng cấu trúc “không biết là … đến mức nào” để nói về những ưu điểm của các bạn trong lớp chúng ta.

• 이링 씨가 얼마나 요리를 잘하는지 몰라요.
  Lịng nấu ăn ngon không tưởng luôn đó.
 지난번에 이링 씨가 빵을 만들어 와서 먹어 봤는데 정말 맛있었어요!
  Lần trước bạn ấy làm bánh mang đến, mình ăn thử mà thấy ngon cực kỳ!

• 후엔 씨가 얼마나 그림을 그리는지 몰라요.
  Huyn vẽ đẹp đến mức không tưởng luôn.
  전시회에서 후엔 그림을 봤는데 정말 인상적이었어요!
  Mình đã xem tranh của bạn ấy ở triển lãm và thực sự rất ấn tượng!

Từ vựng:
웅장하다: hoành tráng, tráng lệ

2. Động từ/Tính từ 든지 (Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp)

어떤 것을 선택해도 관계없음을 말할 나타낸다.
Được dùng khi nói rằng chọn cái gì cũng không sao, cũng không thành vấn đề.

Hội thoại:

후엔: 우리 제주도에 언제 갈까요Huyn: Khi nào chúng ta đi Jeju đây?

박민수: 저는 평일에 가든지 주말에 가든지 좋아요.
Park Minsu: Tôi đi ngày thường hay cuối tuần gì cũng được cả.

예문 (Ví dụ):

• : 고향에 돌아가도 계속 연락하고 지내요. Dù có về quê thì cũng vẫn giữ liên lạc.
: 물론이죠. 이메일을 하든지 에스엔에스(SNS) 메시지를 보내든지 할게요.
Tất nhiên rồi. Gửi email hay gửi tin nhắn SNS cũng được mà.

• 한글 박물관은 실내니까 비가 오든지 오든지 아무 때나 가도 돼요.
Bảo tàng Hangeul là ở trong nhà nên trời mưa hay không mưa đều có thể đi bất cứ lúc nào.

• 유물은 크기가 작든지 크든지 모두 역사적인 가치가 있다.
Dù nhỏ hay lớn, các di vật đều có giá trị lịch sử.

마시다마시든지 (uống hay không cũng được)

쓰다쓰든지 (dùng hay không cũng được)

놀다놀든지 (chơi hay không cũng được)

찾다찾든지 (tìm hay không cũng được)

적다적든지 (ít hay nhiều cũng không quan trọng)

나쁘다나쁘든지 (dù xấu hay không xấu)

1)보기와 같이 친구와 이야기해 보세요Hãy nói chuyện với bạn bè giống như ví dụ.

예시 (Ví dụ):

한국 역사를 배우려면 어떻게 하는 것이 좋아요?

책으로 공부하든지 유적지에 가든지 보세요.
Dù học bằng sách hay đi đến di tích thì cũng thử xem nhé.

• 감기가 빨리 낫는 방법 - Cách để cảm cúm nhanh khỏi

따뜻한 차를 마시든지 비타민을 섭취하든지 하세요.
Hãy uống trà ấm hoặc bổ sung vitamin đi nhé.

• 고민을 해결하는 방법 - Cách giải quyết nỗi lo / vấn đề

가족에게 말하든지 전문가의 조언을 받든지 하세요.
Hãy nói chuyện với gia đình hoặc nhận lời khuyên từ chuyên gia nhé.

• 한국의 전통문화를 경험할 있는 방법 - Cách có thể trải nghiệm văn hóa truyền thống Hàn Quốc

민속촌에 가든지 한옥 마을에 가든지 하세요.
Hãy đến làng văn hóa dân gian hoặc làng Hanok để trải nghiệm văn hóa truyền thống Hàn Quốc.

• 물건을 싸게 있는 방법 - Cách mua đồ với giá rẻ

벼룩시장을 이용하든지 알뜰 장터를 이용하든지 하세요.
Hãy mua sắm ở chợ trời hoặc chợ tiết kiệm để mua hàng rẻ nhé.

2)친구들의 질문을 듣고 선택할 있는 좋은 방법들을 이야기해 주세요Hãy lắng nghe câu hỏi của bạn bè và nói về những cách hay có thể lựa chọn.

 스트레스를 푸는 방법

질문: 스트레스를 어떻게 풀면 좋을까요? Làm thế nào để giải tỏa căng thẳng?
대답: 잠을 자든지 매운 음식을 먹든지 보세요. Hãy thử ngủ một giấc hoặc ăn món cay nhé.

 여가 시간에 있는

질문: 여가 시간에 하면 좋을까요? Lúc rảnh rỗi nên làm gì nhỉ?
대답: 운동을 하든지 산책을 하든지 보세요. Hãy thử tập thể dục hoặc đi dạo nhé.

부모님을 즐겁게 드리는 방법

질문: 부모님을 기쁘게 드리려면 어떻게 해야 해요? Làm thế nào để khiến bố mẹ vui?
대답: 함께 식사를 하든지 선물을 드리든지 보세요.
Hãy thử ăn cơm cùng bố mẹ hoặc tặng quà cho họ nhé.

📗 말하기 - Nói

1.아나이스 씨와 라민 씨가 여행 정보를 주고받습니다. 다음 대화처럼 이야기해 보세요Anais và Ramin đang trao đổi thông tin du lịch. Hãy cùng hội thoại như đoạn hội thoại sau.

아나이스: 라민 , 요즘도 여행 많이 다니지요? 라민 씨가 블로그에 올린 여행 칼럼이 얼마나 재미있는지 몰라요.
Ramin, dạo này bạn vẫn đi du lịch nhiều đúng không? Những bài viết du lịch bạn đăng lên blog không ngờ lại thú vị đến thế.

라민: 아이고, 고마워요. 혹시 여행 정보에 대해 궁금한 있으면 물어보세요.
Ôi, cảm ơn bạn. Nếu có điều gì muốn hỏi thêm về thông tin du lịch thì cứ hỏi nhé.

아나이스: 혹시 여행도 하고 문화유산도 공부할 있는 있어요?
Nhân tiện, có nơi nào vừa có thể đi du lịch vừa có thể học về di sản văn hóa không?

라민: 좋은 곳이 많지만 불국사에는 보세요. 불국사는 신라 시대 사찰인데 시대의 불교 문화를 느낄 있어요. 

Địa điểm nhưng hãy đến chùa Bulguksa một lần. Bulguksa là ngôi chùa thời đại Silla, nơi bạn có thể cảm nhận được văn hóa Phật giáo của thời kỳ đó.

아나이스: 그래요? 그래도 저도 보고 싶었던 곳이에요.
Thật vậy à? Thực ra đó cũng là nơi mình rất muốn đến.

라민: 필요하면 다른 정보도 줄게요. 메일로 보내든지 에스엔에스(SNS) 보내든지 할게요.
Nếu cần thêm thông tin, mình sẽ gửi nhé. Mình sẽ gửi qua email hoặc qua SNS cũng được.

아나이스: , 정말 고마워요.
A, cảm ơn bạn nhiều nhé!

1)문화유산도 공부하다 | 불국사, 신라 시대 사찰인데 시대의 불교 문화를 느끼다
Học về di sản văn hóa | Bulguksa, là chùa thời đại Silla, có thể cảm nhận văn hóa Phật giáo thời kỳ đó

2)자연 유산을 보다 | 성산 일출봉, 바다 위의 화산섬인데 아름다운 일출을 보다
Ngắm di sản thiên nhiên | Seongsan Ilchulbong, là đảo núi lửa lớn trên biển, có thể ngắm bình minh tuyệt đẹp

2.문화유산을 소개하는 사람과 묻는 사람이 되어 대화해 보세요. 그리고 여러분이 알고 있는 문화유산에 대해서도 친구들과 이야기해 보세요Hãy đóng vai người giới thiệu di sản văn hóa và người đặt câu hỏi để thực hiện một cuộc hội thoại. Và các bạn cũng hãy cùng trò chuyện với bạn bè về những di sản văn hóa mà mình biết.

지수: 창덕궁은 어디에 있어요? 특징도 알려 주세요.
민호: 서울에 있어요. 조선 시대의 궁궐인데, 정원이 얼마나 아름다운지 몰라요.
지수: , 보고 싶어요!
민호: 주말이든지 평일이든지 관광할 있으니까, 편한 날에 보세요.
지수: 감사합니다! 정말 기대돼요.

Jisoo: Cung Changdeok ở đâu vậy? Bạn có thể nói về đặc điểm của nó không?
Minho: Nó ở Seoul. Là cung điện thời Joseon, khu vườn trong cung đẹp không tưởng luôn đấy.
Jisoo: Wow, mình nhất định phải đến xem mới được!
Minho: Dù là cuối tuần hay ngày thường thì đều có thể tham quan, nên hãy đến vào ngày nào bạn thấy thuận tiện nhé.
Jisoo: Cảm ơn bạn! Mình thật sự rất mong chờ đó.

수연: 백록담은 어디에 있어요? 어떤 곳인지 궁금해요.
재훈: 한라산 정상에 있어요. 화산 작용으로 만들어진 분화구인데, 자연 경관이 얼마나 신기한지 몰라요.
수연: 정말요? 사진으로만 봤는데 직접 보면 느낌이 다를 같아요.
재훈: 봄이든지 겨울이든지 계절마다 매력이 있으니까 보세요.
수연: ! 보고 싶어요. 알려 줘서 고마워요.

Suyeon: Baeknokdam nằm ở đâu vậy? Mình tò mò không biết đó là nơi như thế nào.
Jaehun: Nó nằm ở đỉnh núi Hallasan. Là miệng núi lửa được tạo nên do hoạt động núi lửa, cảnh quan thiên nhiên kỳ thú không tưởng được luôn đấy.
Suyeon: Thật á? Mình mới chỉ xem qua ảnh thôi, chắc khi nhìn tận mắt sẽ rất khác.
Jaehun: Dù là mùa xuân hay mùa đông thì mỗi mùa đều có nét đẹp riêng, bạn nhất định nên đi thử một lần.
Suyeon: Vâng! Mình rất muốn đi. Cảm ơn bạn đã chia sẻ nhé.

단어장 (Sổ từ vựng)

일출: Mặt trời mọc

화산 작용: Hoạt động núi lửa

📗 듣기 - Nghe

1. 다음은 한글에 대한 기사입니다. 어떤 내용인지 이야기해 보세요Đây là một bài báo về Hangeul. Hãy thử nói xem nội dung là gì.

과학적인 문자 한글, 세계적으로 우수성 인정받아
Chữ viết khoa học Hangeul, được công nhận là ưu việt trên toàn thế giới

한글, 정말 배우기 쉬워요.” 외국인 유학생에게 물었더니……
“Hangeul, thực sự rất dễ học.” – khi hỏi các du học sinh nước ngoài…

세종 대왕, 초등학생이 가장 존경하는 1
Vua Sejong Đại Đế, đứng đầu danh sách các vị vua được học sinh tiểu học kính trọng nhất

2. 한국의 문화유산에 대한 강의입니다. 듣고 질문에 답해 보세요Đây là một bài giảng về di sản văn hóa Hàn Quốc. Hãy lắng nghe kỹ và trả lời các câu hỏi.

Hội thoại:

문화유산 - Di sản văn hóa

강의자(): 안녕하십니까?
Giảng viên (nữ): Xin chào mọi người.

오늘 강의에서는 10 9 한글날을 맞아 한국의 문화유산한글 대해 다시 생각해 보고 여러분이 한글을 처음 배울 때의 경험에 대해서도 이야기해 보겠습니다.
Trong buổi học hôm nay, nhân Ngày Hangeul 9/10, chúng ta sẽ cùng suy ngẫm lại về di sản văn hóa Hàn Quốc “Hangeul” và chia sẻ trải nghiệm của các bạn khi lần đầu học Hangeul.

여러분, 현재 우리는 말을 글로 쓰는 것이 당연한 시대를 살고 있습니다.
Mọi người thân mến, hiện nay chúng ta đang sống trong thời đại mà việc ghi lời nói bằng chữ viết là điều hiển nhiên.

하지만 만약 우리가 하는 기록하는문자 없다면 어떨까요?
Nhưng nếu không có “chữ viết” để ghi lại “lời nói” thì sẽ ra sao?

한글이 만들어지기 이전에 한국 사람들은 어땠을까요?
Trước khi Hangeul được tạo ra, người Hàn Quốc đã như thế nào?

(잠시 ) 그렇습니다.
(Một lát sau) Đúng vậy.

한국어를 기록하는 고유의 글자가 없어서 백성들이 무척 불편함을 겪었습니다.
Vì không có chữ viết riêng để ghi tiếng Hàn nên người dân đã gặp rất nhiều bất tiện.

그래서 세종 대왕은 집현전 학자들과 함께 문자 생활을 편하게 하도록 하기 위해 한글을 창제하게 되었습니다.
Vì vậy, Vua Sejong đã cùng các học giả Viện Jiphyeonjeon sáng tạo ra Hangeul nhằm giúp đời sống chữ viết trở nên thuận tiện hơn.

한글은 세계적으로 우수성을 인정받고 있는 과학적인 문자로 알려져 있습니다.
Hangeul được biết đến là hệ chữ viết mang tính khoa học và được công nhận về sự ưu việt trên toàn thế giới.

여러분도 알고 있는 것처럼 한글은 소리글자이고 자음과 모음으로 이루어져 있습니다.
Như các bạn đã biết, Hangeul là chữ ghi âm, được cấu tạo từ phụ âm và nguyên âm.

모음은 하늘, , 사람의 모양을 바탕으로 기본 문자가 만들어졌습니다.
Các nguyên âm được tạo nên dựa trên hình tượng trời, đất và con người.

자음자는 발음 기관의 모양을 본떠 기본 문자가 만들어졌습니다.
Ngoài ra, các phụ âm được tạo nên bằng cách mô phỏng hình dạng của cơ quan phát âm.

이런 원리를 알면 한글을 배우기가 쉬워집니다.
Nếu hiểu rõ những nguyên lý này, việc học Hangeul sẽ trở nên dễ dàng hơn.

여러분은 한글을 이해하고 배우는 얼마나 걸렸습니까?
Các bạn đã mất bao lâu để hiểu và học Hangeul?

여러분이 알고 있는 다른 문자와 한글은 어떤 차이점과 공통점을 가지고 있습니까?
Theo bạn, Hangeul có những điểm khác biệt và điểm chung nào so với các hệ chữ viết khác mà bạn biết?

Từ vựng:

강의자 – giảng viên
강의 – bài giảng
한글날 – Ngày Hangeul
생각해 보다 – suy nghĩ, xem xét
경험 – trải nghiệm
현재 – hiện tại
시대 – thời đại
기록하다 – ghi chép
문자 – chữ viết
고유 – riêng, đặc trưng
글자 – chữ cái
백성 – người dân
불편함 – sự bất tiện
겪다 – trải qua
세종 대왕 – Vua Sejong
집현전 학자 – học giả Viện Jiphyeonjeon
함께 – cùng nhau
문자 생활 – đời sống chữ viết
편하다 – thuận tiện
창제하다 – sáng tạo (chữ viết)
세계적으로 – trên toàn thế giới
우수성 – sự ưu việt
인정받다 – được công nhận
과학적 – mang tính khoa học
알려지다 – được biết đến
소리글자 – chữ ghi âm
이루어지다 – được cấu thành
하늘 – trời
– đất
바탕 – nền tảng
기본 문자 – chữ cơ bản
발음 기관 – cơ quan phát âm
본뜨다 – mô phỏng
원리 – nguyên lý
이해하다 – hiểu
걸리다 – mất (thời gian)
차이점 – điểm khác biệt
공통점 – điểm chung

1) 무엇에 대한 내용입니까Nội dung là về điều gì?

한글의 우수성 – Ưu điểm của chữ Hangeul
세종 대왕 – Vua Sejong Đại đế
한글날 행사 – Sự kiện ngày Hangeul

Đáp án: 

2) 들은 내용과 같으면 O, 다르면 X 하세요Nếu nội dung nghe đúng thì đánh dấu O, nếu sai thì đánh dấu X.

한글이 만들어지기 전에는 한국어의 고유 문자가 없었다.
  Trước khi Hangeul được tạo ra, tiếng Hàn không có hệ thống chữ viết riêng. ( )
세종 대왕은 한글보다 배우기 쉬운 문자를 만들려고 노력했다.
  Vua Sejong đã cố gắng tạo ra hệ thống chữ viết dễ học hơn Hangeul. ( )
일반 한국인을 위한 강의 내용이다.
  Nội dung bài giảng này dành cho người Hàn Quốc nói chung. ( )

Đáp án: ① O, ② X, ③ X

3) 강의를 들은 후에 사람들이 무엇에 대해 이야기할 같습니까Sau khi nghe bài giảng, mọi người sẽ nói về điều gì?

① ..............................................................
한글과 다른 문자의 차이점과 공통점
 Sự khác biệt và điểm chung giữa Hangeul và các hệ thống chữ viết khác

Đáp án: 한글을 이해하고 배우는 걸린 시간 – Thời gian đã mất để hiểu và học chữ Hangeul

단어장 (Sổ từ vựng)

우수성 – sự ưu việt, sự vượt trội
인정받다 – được công nhận
집현전 학자 – học giả của Viện Jiphyeonjeon
본뜨다
– mô phỏng, bắt chước, noi theo

🎧 발음 (Phát âm)

받침 , , , 모음 사이에서 약하게 발음한다.
khi trước  là phụ âm cuối (받침) , , , hoặc nguyên âm thì được phát âm nhẹ.

문화 [무놔]
전화 [저놔]
영화 [영와]
(Nghĩa: từ được phát âm yếu đi khi gặp các âm này, ví dụ như "문화" phát âm gần giống "무놔")

다음을 듣고 따라 읽으세요. Hãy nghe và đọc theo các câu sau:

문화유산을 보존해야 한다. Cần phải bảo tồn di sản văn hóa thật tốt.

이따 전화하든지 문자하든지 할게요. Tí nữa tôi sẽ gọi điện thoại hoặc nhắn tin.

영화에는 세계적으로 유명한 유적지가 나온다. Trong bộ phim này có xuất hiện di tích nổi tiếng trên thế giới.

📗 읽기 - Đọc

1. 다음은 문화유산에 대한 바람직한 내용과 태도입니다. 이것이 어떤 의미가 있는지 이야기해 보세요Sau đây là những nội dung và thái độ đúng đắn đối với di sản văn hóa. Hãy cùng nói về ý nghĩa của những điều này nhé.

유적지를 탐방하다 - Tham quan di tích lịch sử

세계 문화유산으로 지정하다 - Được chỉ định là di sản văn hóa thế giới

문화재를 보존하다 - Bảo tồn di sản văn hóa

문화유산을 전승하다 - Truyền lại di sản văn hóa

문화재를 보존해야 합니다. 문화재는 역사적인 가치가 매우 크기 때문입니다.
Phải bảo tồn tốt các di sản văn hóa. Vì di sản văn hóa có giá trị lịch sử rất lớn.

역사적인 가치가 크다
Có giá trị lịch sử lớn
조상에게 받은 것을 후손들에게 물려주다
Truyền lại những gì nhận được từ tổ tiên cho hậu thế
시대의 분위기를 생생하게 느끼다
Cảm nhận rõ bầu không khí của thời đại đó
세계적으로 역사적 가치를 인정하다
Được công nhận giá trị lịch sử trên toàn thế giới

2. 다음은 문화유산 아카데미에 대한 공지글입니다. 어떤 내용인지 이야기해 보세요Dưới đây là thông báo về Học viện Di sản Văn hóa. Hãy nói về nội dung này.

한국의 문화유산 아카데미 - Học viện Di sản Văn hóa Hàn Quốc

✔️ 기간: 3~5, 매주 토요일
  Thời gian: Từ tháng 3 đến tháng 5, mỗi thứ Bảy hàng tuần

✔️ 대상: 한국의 문화유산에 대해 공부하고 싶은 청소년과 성인
  Đối tượng: Thanh thiếu niên và người lớn muốn tìm hiểu về di sản văn hóa Hàn Quốc

✔️ 신청: 박물관 홈페이지(선착순 20)
  Đăng ký: Qua trang chủ bảo tàng (ưu tiên 20 người đăng ký sớm nhất)

✔️ 비용: 무료(입장료, 교통비 개인 부담)
  Chi phí: Miễn phí (vé vào cửa miễn phí, phí đi lại tự túc)

✔️ 기타: 이론 강의(5) 탐방(5) 모두 참석하신 분께는 문화유산 아카데미 수료증 발급
  Khác: Những người tham gia đầy đủ 5 buổi lý thuyết và 5 buổi tham quan sẽ được cấp giấy chứng nhận hoàn thành khóa học của Học viện Di sản Văn hóa

일정 (Lịch trình):

1 – Bài giảng ① về di sản văn hóa Hàn Quốc
2 – Tham quan ① - Cung Changdeok (창덕궁)
3 – Bài giảng ② về di sản văn hóa Hàn Quốc
4 – Tham quan ② - Miếu tổ Jongmyo (종묘)
5 – Bài giảng ③ về di sản văn hóa Hàn Quốc
6 – Tham quan ③ - Lăng mộ các vua triều Joseon (조선 왕릉)
7 – Bài giảng ④ về di sản văn hóa Hàn Quốc
8 – Tham quan ④ - Buổi biểu diễn Pansori (판소리 공연)
9 – Bài giảng ⑤ về di sản văn hóa Hàn Quốc
10 – Tham quan ⑤ - Bảo tàng Hangeul (한글 박물관)

3. 다음은 기행문의 내용입니다. 읽고 질문에 답해 보세요Dưới đây là nội dung của một bài ký sự du lịch. Hãy đọc kỹ và trả lời câu hỏi.

아는 만큼 보인다 - Biết đến đâu thì nhìn thấy đến đó

요즘 박물관에서 진행하는한국의 문화유산 아카데미 다닌다.
Dạo này tôi đang theo học “Học viện Di sản Văn hóa Hàn Quốc” được tổ chức tại bảo tàng.

지난주에는 경기도 여주에 있는 영릉에 문화유산 탐방을 다녀왔다.
Tuần trước tôi đã đi tham quan di sản văn hóa tại lăng mộ Yeongneung ở Yeoju, tỉnh Gyeonggi.

영릉은 세종 대왕의 능이다.
Yeongneung là lăng mộ của Đại vương Sejong.

조선 왕릉은 18 지역에 40기가 있는데 영릉도 그중 곳이다.
Lăng mộ hoàng gia triều Joseon có tổng cộng 40 ngôi ở 18 khu vực, và Yeongneung là một trong số đó.

영릉은 조선 왕릉 최초로 왕과 왕비가 함께 묻힌 곳으로 알려져 있다.
Yeongneung được biết đến là lăng mộ đầu tiên trong các lăng mộ hoàng gia Joseon mà vua và hoàng hậu được an táng cùng nhau.

문화 해설사의 설명을 들으면서 왕릉을 둘러보았다.
Tôi vừa nghe lời thuyết minh của hướng dẫn viên văn hóa vừa tham quan lăng mộ hoàng gia.

왕이 살아 있을 때는궁궐 있고, 죽고 나면왕릉 묻힙니다.
“Khi nhà vua còn sống thì ở trong ‘cung điện’, còn khi qua đời thì được an táng tại ‘lăng mộ hoàng gia’.

참고로, 왕의 영혼을 모신 곳은종묘입니다.
Nhân tiện, nơi thờ linh hồn của nhà vua được gọi là ‘Jongmyo’.

조선 시대 사람들에게 왕은 절대적인 존재였지요.
Đối với người dân thời Joseon, nhà vua là một sự tồn tại mang tính tuyệt đối.

그러니까 궁궐만큼 왕릉을 만들고 보존하는 것이 얼마나 큰일이었는지 모릅니다.
Vì vậy, việc xây dựng và bảo tồn lăng mộ hoàng gia tốt như cung điện là một việc hệ trọng đến mức nào thì không cần phải nói thêm.

예를 들면 왕릉의 위치를 어디로 할지, 주변에 물과 산이 있는지, 왕릉의 모양과 방향은 어떻게 할지, 무슨 나무를 심고 어떤 조각상을 둘지 등에 대해 진지하게 생각을 했던 거지요.”
Ví dụ như việc chọn vị trí lăng mộ, xem xung quanh có núi và nước hay không, hình dáng và hướng của lăng ra sao, trồng loại cây gì và đặt tượng điêu khắc nào, tất cả đều được suy nghĩ một cách rất nghiêm túc.”

왕릉에 대한 설명을 자세히 들으니까 조선 왕릉이 유네스코 세계 문화유산으로 지정된 이유를 같았다.
Nghe kỹ phần giải thích về lăng mộ hoàng gia, tôi dường như đã hiểu lý do vì sao lăng mộ hoàng gia triều Joseon được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới.

조선 왕릉은 시대의 전통, 정치, 건축, 예술, 조경 등을 생생하게 느낄 있는 역사적인 곳이기 때문에 세계적으로도 가치를 인정한 것이다.
Lăng mộ hoàng gia triều Joseon là nơi lịch sử giúp cảm nhận sinh động truyền thống, chính trị, kiến trúc, nghệ thuật và cảnh quan của thời đại đó, nên giá trị của nó được thế giới công nhận.

아는 만큼 보인다.”라는 말이 있다.
Có câu nói rằng: “Biết đến đâu thì thấy được đến đó.”

문화유산에 대해 배우면 배울수록 이전에는 보이지 않았던 것까지 느끼고 있어서 좋다.
Càng học về di sản văn hóa, tôi càng có thể cảm nhận và nhìn thấy được cả những điều trước đây chưa từng nhận ra.

앞으로도 문화유산 탐방 기회가 자주 있으면 좋겠다.
Tôi mong rằng trong tương lai sẽ có thêm nhiều cơ hội tham quan di sản văn hóa hơn nữa.

Từ vựng:

요즘 – dạo này
박물관 – bảo tàng
진행하다 – tổ chức, tiến hành
문화유산 – di sản văn hóa
아카데미 – học viện
다니다 – theo học, đi học
경기도 – tỉnh Gyeonggi
여주 – Yeoju
영릉 – Yeongneung
– lăng mộ
조선 – triều Joseon
왕릉 – lăng mộ hoàng gia
– vua
왕비 – hoàng hậu
함께 – cùng nhau
묻히다 – được chôn cất
문화 해설사 – hướng dẫn viên thuyết minh văn hóa
둘러보다 – tham quan
궁궐 – cung điện
죽다 – chết
영혼 – linh hồn
종묘 – Jongmyo
절대적 – tuyệt đối
존재 – sự tồn tại
보존하다 – bảo tồn
위치 – vị trí
주변 – xung quanh
모양 – hình dạng
방향 – hướng
조각상 – tượng điêu khắc
자세히 – chi tiết
유네스코 – UNESCO
세계 문화유산 – di sản văn hóa thế giới
지정되다 – được chỉ định
전통 – truyền thống
정치 – chính trị
건축 – kiến trúc
예술 – nghệ thuật
조경 – cảnh quan
가치 – giá trị
인정하다 – công nhận
기회 – cơ hội

1) 윗글의 내용과 같으면 O, 다르면 X 하세요Nếu nội dung giống với đoạn văn trên thì chọn O, nếu khác thì chọn X.

조선 시대 사람들은 왕릉도 궁궐만큼 중요하게 여겼다.
Người dân thời Joseon cũng coi trọng lăng mộ hoàng gia như cung điện.

왕릉의 위치는 역사적으로 의미가 없다.
Vị trí của lăng mộ hoàng gia không có ý nghĩa lớn về mặt lịch sử.

Đáp án: ① O,  ② X

2) 다음 빈칸에 들어갈 표현을 글에서 찾아 보세요Hãy tìm và điền biểu hiện phù hợp vào chỗ trống dưới đây dựa trên đoạn văn.

조선 시대에 왕은 (궁궐)에서 살다가 죽으면 (왕릉) 묻힌다.
Vào thời Joseon, nhà vua sống ở (궁궐 – cung điện), khi qua đời sẽ được chôn ở (왕릉 – lăng mộ hoàng gia).

Đáp án: 궁궐 - Cung điện, 왕릉 - Lăng mộ hoàng gia

3) 글을 사람에 대한 내용이 맞지 않는 것을 고르세요Hãy chọn nội dung KHÔNG đúng với người viết bài.

글을 사람은 문화 해설사의 설명을 들었다.
Người viết đã nghe phần thuyết minh của hướng dẫn viên văn hóa.

글을 사람은 다음에도 문화유산 탐방을 같다.
Người viết có vẻ sẽ tiếp tục tham gia chuyến thăm di sản văn hóa lần sau.

글을 사람은 조선 왕릉의 역사적 가치를 새롭게 알게 되었다.
Người viết đã hiểu thêm giá trị lịch sử của lăng mộ hoàng gia Joseon.

글을 사람은 문화유산에 대한 공부를 시작하려고 한다.
Người viết dự định bắt đầu học về di sản văn hóa.

Đáp án: 

📗 쓰기 - Viết

1.여러분은 어떤 문화유산을 알고 있습니까? 그것을 소개하고 어떤 특징이 있는지 보세요. “Giới thiệu di sản văn hóa mà bạn biết, đặc điểm/giá trị của nó là gì”:

문화유산 (Di sản văn hóa): 창덕궁 (Cung Changdeokgung)

소개 (Giới thiệu):
창덕궁은 조선 시대의 궁궐로, 서울에 위치해 있다. 세계문화유산으로 지정되었으며, 후원이 아름답기로 유명하다.
(Cung Changdeokgung là một cung điện thời Joseon, nằm ở Seoul. Được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới và nổi tiếng với khu vườn phía sau tuyệt đẹp.)

특징/가치 (Đặc điểm/giá trị):
자연 지형을 살린 건축 구조와 전통 정원이 조화를 이루고 있다. 동양 전통 건축의 아름다움과 자연 친화적인 공간 구성이 특징이다.
(Kiến trúc cung điện hài hòa với địa hình tự nhiên, kết hợp cùng khu vườn truyền thống. Nét đặc sắc nằm ở vẻ đẹp kiến trúc truyền thống phương Đông và sự hòa hợp với thiên nhiên.)

2.여러분이 알고 있는 문화유산을 소개하는 글을 보게요. Hãy viết về di sản văn hóa mà bạn biết

내가 알고 있는 문화유산은 서울의 창덕궁이다. 유네스코 세계문화유산으로 지정될 만큼 역사적 가치가 높다. 특히 후원이 얼마나 아름다운지 모른다. 산이든 연못이든 자연과 어우러져 있고, 산책을 하든지 사진을 찍든지 만족할 있다. 조용하고 평화로운 분위기 덕분에 많은 사람들이 찾는다. 전통 건축과 자연의 조화를 느낄 있어 외국인 친구에게도 추천하고 싶다.

Di sản văn hóa mà tôi biết là Xương Đức Cung (창덕궁) ở Seoul. Đây là nơi có giá trị lịch sử cao đến mức được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới. Đặc biệt, khu vườn phía sau (후원) đẹp đến mức không thể tưởng tượng được. Dù là núi hay ao, tất cả đều hòa hợp tự nhiên. Dù đi dạo hay chụp ảnh thì cũng đều thấy hài lòng. Nhờ không khí yên tĩnh và thanh bình, nơi đây thu hút rất nhiều người ghé thăm. Vì có thể cảm nhận được sự hài hòa giữa kiến trúc truyền thống và thiên nhiên, nên tôi cũng muốn giới thiệu nơi này cho bạn bè nước ngoài.

Từ vựng:

문화유산 – di sản văn hóa
창덕궁 – Cung Changdeok
유네스코 – UNESCO
세계문화유산 – di sản văn hóa thế giới
지정되다 – được công nhận, được chỉ định
역사적 가치 – giá trị lịch sử
특히 – đặc biệt
후원 – vườn Hậu uyển (Biwon)
아름답다 – đẹp
– núi
연못 – ao, hồ
자연 – thiên nhiên
어우러지다 – hòa hợp
산책하다 – đi dạo
사진을 찍다 – chụp ảnh
만족하다 – hài lòng
조용하다 – yên tĩnh
평화롭다 – yên bình
분위기 – bầu không khí
덕분에 – nhờ vào
찾다 – ghé thăm
전통 건축 – kiến trúc truyền thống
조화 – sự hài hòa
느끼다 – cảm nhận
외국인 – người nước ngoài
추천하다 – giới thiệu, đề xuất

📗문화와 정보 - Văn hóa và thông tin

아리랑 - Arirang

아리랑은 한국 민요 가장 유명하다.
Arirang là bài dân ca nổi tiếng nhất trong các dân ca Hàn Quốc.

아리랑은 지역과 시기에 따라 다양하게 불리어 오늘에 이르고 있다.
Arirang được hát đa dạng tùy theo vùng miền và thời kỳ, và được truyền lại cho đến ngày nay.

옛날로부터 지금에 이르기까지 불린 아리랑이 모두 종인지는 정확하게 수는 없으나 대략 60 종이 있다고 한다.
Từ xưa đến nay, không thể biết chính xác có bao nhiêu loại Arirang, nhưng ước tính có khoảng hơn 60 loại.

아리랑은 원래 일을 하면서 겪는 힘듦을 이겨 내기 위하여 부른 노동요였다.
Ban đầu, Arirang là bài hát lao động được hát để vượt qua những vất vả khi làm việc.

아리랑의 노랫말을 보면 사랑, 이별, 시집살이의 어려움 등을 담고 있으므로 한국인의 정서, 한을 대변한다.
Nhìn vào lời ca của Arirang, có thể thấy nó chứa đựng tình yêu, chia ly, nỗi khó khăn của đời sống làm dâu, nên đại diện cho tình cảm và nỗi “han” của người Hàn Quốc.

이렇게 아리랑이 한국인의 정서를 대변하기 때문에 한국인의 동질성을 확인하고 단결이 필요할 자주 불렸다.
Vì Arirang thể hiện rõ tâm tư của người Hàn Quốc, nên bài hát thường được hát khi cần khẳng định sự đồng nhất và đoàn kết của dân tộc.

그래서 일본 식민 통치 시기에는 저항 정신을 표현하는 노래가 되기도 했다.
Vì vậy, trong thời kỳ Nhật Bản đô hộ, Arirang cũng trở thành bài hát thể hiện tinh thần kháng cự.

현대에 와서 아리랑은 새롭게 편곡되어 불리기도 한다.
Đến thời hiện đại, Arirang còn được phối lại theo cách mới và tiếp tục được hát.

빠르게 또는 느리게, 슬프게 또는 밝게 불리면서 아리랑은 다른 모습으로 현대 한국인에게 사랑을 받고 있다.
Được hát nhanh hay chậm, buồn hay vui, Arirang đang được người Hàn Quốc hiện đại yêu mến với nhiều diện mạo khác nhau.

그리고 이제는 한국을 넘어 세계인에게도 친근하게 다가가고 있다.
Và giờ đây, Arirang không chỉ ở Hàn Quốc mà còn đang trở nên gần gũi với người dân trên toàn thế giới.

Từ vựng:

민요 – dân ca
가장 – nhất
유명하다 – nổi tiếng
지역 – khu vực, vùng miền
시기 – thời kỳ
다양하다 – đa dạng
불리다 – được hát
옛날 – ngày xưa
이르다 – đạt đến
정확하다 – chính xác
대략 – đại khái, khoảng
노동요 – bài hát lao động
원래 – ban đầu
힘듦 – sự vất vả
이겨 내다 – vượt qua
노랫말 – lời bài hát
이별 – chia ly
시집살이 – đời sống làm dâu
어려움 – khó khăn
담다 – chứa đựng
정서 – tình cảm, tâm tư
– nỗi uất ức, “han”
대변하다 – đại diện
동질성 – tính đồng nhất
단결 – đoàn kết
식민 통치 – sự thống trị thuộc địa
저항 정신 – tinh thần kháng cự
현대 – hiện đại
편곡되다 – được phối lại
빠르게 – nhanh
느리게 – chậm
슬프다 – buồn
밝다 – tươi sáng
사랑을 받다 – được yêu mến
세계인 – người trên toàn thế giới
친근하다 – thân thiện, gần gũi

1) 아리랑은 어떤 노래입니까Arirang là bài hát như thế nào?

아리랑은 한국 민요 가장 유명한 노래입니다. 지역과 시기에 따라 다양하게 불리고 있으며, 현재까지 60 종이 있다고 합니다.
(Arirang là bài dân ca nổi tiếng nhất của Hàn Quốc. Bài hát được hát theo nhiều biến thể khác nhau tùy vào vùng miền và thời kỳ, và hiện có khoảng hơn 60 phiên bản.)

2) 아리랑의 노랫말은 주로 어떤 내용입니까Lời ca của Arirang chủ yếu nói về nội dung gì?

아리랑의 노랫말은 사랑, 이별, 시집살이의 어려움 한국인의 정서와 한을 담고 있습니다.
(Lời bài hát Arirang chủ yếu chứa đựng cảm xúc của người Hàn Quốc như tình yêu, chia ly, và những khó khăn trong cuộc sống làm dâu.)

3) 여러분 고향의 대표적인 전통 민요로는 무엇이 있습니까Ở quê hương của bạn, bài dân ca truyền thống tiêu biểu là gì?

: 베트남의 대표적인 전통 민요로는 "쭝검" 있습니다. 흥겹고 리듬이 있는 노래로 전통 행사나 축제에서 자주 불립니다.
(Ví dụ: Bài dân ca tiêu biểu của Việt Nam là “Trống Cơm”. Đây là bài hát vui nhộn, có nhịp điệu, thường được hát trong các lễ hội truyền thống.)

 📗 배운 어휘 확인 – Xác nhận từ vựng đã học

  • 문화유산: di sản văn hóa
  • 자연 유산: di sản thiên nhiên
  • 무형 유산: di sản phi vật thể
  • 기록 유산: di sản tư liệu
  • 문화재: tài sản văn hóa
  • 유적지: di tích lịch sử
  • 유물: di vật, hiện vật
  • 시대: thời đại
  • 궁궐: cung điện
  • 정상: đỉnh núi
  • 호수: hồ
  • 사찰: chùa, đền
  • 제사: tế lễ
  • 무덤: mộ phần
  • 화산섬: đảo núi lửa
  • 성곽: thành quách
  • 웅장하다: hùng vĩ
  • 섭취하다: hấp thụ
  • 해결하다: giải quyết
  • 일출: bình minh, mặt trời mọc
  • 화산 작용: hoạt động núi lửa
  • 우수성: tính ưu việt
  • 인정받다: được công nhận
  • 집현전 학자: học giả của Jiphyeonjeon
  • 본뜨다: mô phỏng, làm theo
  • 탐방하다: tham quan, khảo sát
  • 지정하다: chỉ định
  • 보존하다: bảo tồn
  • 전승하다: truyền lại
  • 가치: giá trị
  • 조상: tổ tiên
  • 후손: hậu duệ
  • 물려주다: để lại, truyền lại
  • 인정하다: công nhận
  • 묻히다: được chôn
  • 절대적: tuyệt đối
  • 조각상: tượng điêu khắc
  • 진지하다: nghiêm túc

👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 4:

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 


Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn