Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 4 –Bài 6: 국제화 시대 - Thời đại toàn cầu hóa

 


Hội nhập xã hội KIIP 4 –Bài 6: 국제화 시대 -
Thời đại toàn cầu hóa - Song ngữ Hàn Việt

Bài 6: 
국제화 시대 Thời đại toàn cầu hóa

어휘: 국제 사회의 모습과 특징
Từ vựng: Hình ảnh và đặc điểm của xã hội quốc tế

문법: Ngữ pháp: 

Động từ/Tính từ +  (đã từng, thường làm)

Động từ/Tính từ +  정도로  (đến mức mà, đến độ mà)

활동: 국제화 시대의 모습에 대해 말하기
Hoạt động: Nói về hình ảnh của thời đại toàn cầu hóa
국제화 시대의 인재상 쓰기
Viết về hình mẫu nhân tài trong thời đại toàn cầu hóa

문화와 정보: 국제기구
Văn hóa và thông tin: Tổ chức quốc tế

사진들은 어떤 사진이에요? Đây là những bức ảnh như thế nào?

여러분은 국제 사회에서 어떤 활동을 함께해 보고 싶어요?
Các bạn muốn cùng tham gia hoạt động gì trong xã hội quốc tế?

📗 어휘 - Từ vựng

1.현대 국제 사회는 어떤 모습이에요Xã hội quốc tế hiện đại có những đặc điểm như thế nào?

국제 협력 단체가 늘어나다 - Các tổ chức hợp tác quốc tế gia tăng

국제 교류가 활발해지다 - Giao lưu quốc tế trở nên sôi nổi

다문화 사회가 되다 - Trở thành xã hội đa văn hóa

국제 분쟁을 해결하다 - Giải quyết các xung đột quốc tế

2. 국제화 시대에 국가와 개인이 있는 일은 무엇인가요Trong thời đại toàn cầu hóa, quốc gia và cá nhân có thể làm những việc gì?

국제기구에 가입하다: Gia nhập tổ chức quốc tế

외교 관계를 맺다: Thiết lập quan hệ ngoại giao

세계 평화 유지에 힘쓰다: Nỗ lực duy trì hòa bình thế giới

문화 교류를 추진하다: Thúc đẩy giao lưu văn hóa

다국적 기업이 증가하다: Tăng số lượng các công ty đa quốc gia

해외 지사를 늘리다: Mở rộng chi nhánh ở nước ngoài

국가 스포츠 교류를 활발히 하다: Tăng cường giao lưu thể thao giữa các quốc gia

외국어에 능통하다: Thành thạo ngoại ngữ

해외 봉사 단체에 지원하다: Tham gia hỗ trợ tổ chức tình nguyện quốc tế

세계 시민 의식을 가지다: Có ý thức công dân toàn cầu

해외 지사에서 근무하다: Làm việc tại chi nhánh ở nước ngoài

📗 문법 - Ngữ pháp

1. Động từ/Tính từ +  (Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp)

과거의 반복된 사건이나 행위, 상태를 회상하거나 과거 행위가 현재까지 지속되지 않음을 나타낼 사용한다Dùng khi muốn hồi tưởng lại một hành động, trạng thái đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ, hoặc đã từng diễn ra nhưng không còn tiếp diễn đến hiện tại.

Đoạn hội thoại:

고천: 요즘 다문화 사회가 되면서 우리처럼 국제 결혼하는 부부가 해마다 늘고 있다고 해요.
Dạo này vì xã hội ngày càng đa văn hóa, nên nghe nói mỗi năm số cặp đôi kết hôn quốc tế như tụi mình ngày càng tăng.

후엔: . 전에는 남편이랑 걸어가면 신기하게 쳐다보던 사람들도 이제는 많이 달라졌어요.
Vâng. Trước đây khi tôi đi với chồng, người ta từng nhìn chằm chằm một cách tò mò, nhưng giờ thì khác nhiều rồi.

예문 (Ví dụ)

: 보던 가방이네요. 새로 샀어요?
Cái túi này là cái túi chưa từng thấy mà. Bạn mới mua à?

: 아니요. 언니가 쓰던 가방이에요.
Không. Đây là cái túi chị gái đã từng dùng đó.

많던 동네 친구가 이제는 다들 곳으로 이사를 해서 만나기가 어려워요.
Những người bạn trong khu xóm ngày xưa thì đã từng rất nhiều, giờ ai cũng dọn đi xa cả rồi nên khó gặp lắm.

3 동안 다니던 회사를 그만두었어요.
Tôi đã nghỉ việc ở công ty mà từng làm suốt 3 năm.

Biến đổi với đuôi -:

  • 가다가던 (đã từng đi)
  • 먹다먹던 (đã từng ăn)
  • 놀다놀던 (đã từng chơi)
  • 크다크던 (đã từng lớn)
  • 작다작던 (đã từng nhỏ)
  • 친절하다친절하던 (đã từng thân thiện)

1. 보기와 같이 친구와 이야기해 보세요. Hãy cùng bạn nói chuyện theo mẫu ví dụ.

자국에서만 사업을 하던 기업들이 해외로 진출하고 있어요.
Những doanh nghiệp trước đây chỉ kinh doanh trong nước đang mở rộng ra nước ngoài.

  1. 자국에서만 사업을 하던 기업들이 해외로 진출하고 있어요.
    (Những công ty chỉ kinh doanh trong nước trước đây nay đang mở rộng ra nước ngoài.)
  2. 위기를 겪던 일부 국가들이 국가 협력으로 위기를 극복했어요.
    (Những quốc gia từng trải qua khủng hoảng trước đây đã vượt qua nhờ hợp tác quốc tế.)
  3. 다른 나라의 도움을 받던 한국이 이제는 세계 곳곳에 해외 봉사단을 보내요.
    (Hàn Quốc, nước từng nhận viện trợ từ các nước khác, giờ đây đang gửi các đoàn tình nguyện ra khắp thế giới.)
  4. 서로 관심이 없던 나라가 문화 교류를 활발히 하고 있어요.
    (Hai quốc gia từng không quan tâm đến nhau nay đang tích cực giao lưu văn hóa.)
  5. 외국어를 전혀 모르던 동생이 이제는 외국어를 유창하게 해요.
    (Em tôi, người trước đây hoàn toàn không biết ngoại ngữ, giờ nói rất thành thạo.)
     

2. 여러분이 고향에서의 생활을 기억하며 ‘- 사용해 친구들과 이야기해 보세요.
Hãy nhớ lại cuộc sống ở quê hương và trò chuyện với bạn bè bằng cách sử dụng cấu trúc ‘-.

자주 가던  - Nơi thường đến

자주 먹던 음식 - Món ăn thường ăn

자주 만나던 사람 - Người thường gặp

dụ:

제가 고향에서 자주 가던 곳은 호수가 있는 공원이었어요친구들과 자주 가던 공원이 지금도 생각나요.

Nơi tôi thường đến ở quê là công viên có hồ nước. Tôi vẫn nhớ công viên đó – nơi tôi

고향에서 자주 먹던 음식은 어머니가 만들어 주시던 된장찌개예요.
아직도 된장찌개 맛이 그리워요.
(Món ăn tôi thường ăn ở quê là canh tương đậu mẹ nấu. Tôi vẫn nhớ hương vị ấy đến giờ.)


고향에 있을 자주 만나던 사람은 할머니예요.
학교 끝나고 나면 항상 할머니 댁에 들르곤 했어요.
(Người tôi thường gặp khi ở quê là bà nội. Sau giờ học tôi luôn ghé nhà bà.)

단어장: 신기하다 - Thấy lạ, thú vị

2. Động từ/Tính từ  정도로 (Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp)

뒤에 오는 행동이나 상태가 앞말과 비슷한 정도임을 나타낸다Diễn tả mức độ tương đương hoặc gần giống với hành động hay trạng thái theo sau. Có nghĩa là “đến mức…”.

대화 (Hội thoại):

: 요즘 학교마다 국제 교류가 활발해서 교환 학생 프로그램도 많이 생긴 같아요.
(Hiện nay, vì các hoạt động giao lưu quốc tế ở mỗi trường đều sôi nổi nên chương trình trao đổi học sinh cũng xuất hiện nhiều.)

안젤라: . 저도 대학교 한국에 교환 학생으로 적이 있었는데 시간이 얼마나 빨리 지났는지 모를 정도로 즐겁게 지냈어요.
(Vâng. Hồi đại học, tôi từng đến Hàn Quốc theo diện sinh viên trao đổi, và tôi đã có khoảng thời gian vui vẻ đến mức không biết thời gian trôi qua nhanh thế nào.)

예문 (Ví dụ):

: 어제 늦게 퇴근했어요? 피곤해 보이네요.

Ngày hôm qua tan ca trễ hả? Trông có vẻ mệt mỏi

: 요즘 일이 많아서 아침에 일어날 정도로 피곤해요.
(B: Gần đây công việc nhiều quá nên tôi mệt đến mức không thể dậy nổi vào buổi sáng.)

소설책은 밤을 새워서 읽을 정도로 재미있어요.
(Cuốn tiểu thuyết này hay đến mức tôi thức trắng đêm để đọc.)

출퇴근 시간에는 디딜 틈이 없을 정도로 지하철에 사람이 많아요.
(Vào giờ đi làm tan tầm, tàu điện ngầm đông đến mức không có chỗ đặt chân.)

문형 (Mẫu ngữ pháp):

  • 먹다먹을 정도로
  • 읽다읽을 정도로
  • 아프다아플 정도로
  • 살다 정도로

1)다음 어휘를 보고 보기와 같이 친구와 이야기해 보세요Hãy nhìn từ vựng sau và nói chuyện với bạn bè giống như phần ví dụ.

A: 동생의 외국어 실력이 어때요?
Trình độ ngoại ngữ của em bạn như thế nào?

B: 국제기구에 지원할 정도로 외국어를 잘해요.
Giỏi ngoại ngữ đến mức có thể nộp đơn vào tổ chức quốc tế.

이링 씨의 회사는 해마다 해외 지사를 늘릴 정도로 발전하고 있어요.
(Công ty của bạn I-ring đang phát triển đến mức mỗi năm đều mở thêm chi nhánh ở nước ngoài.)

오늘 고향의 날씨는 앞이 보일 정도로 비가 많이 내려요.
(Thời tiết ở quê hôm nay mưa nhiều đến mức không nhìn thấy phía trước.)

제주도는 계속 생각날 정도로 아름다운 곳이에요.
(Jeju là một nơi đẹp đến mức khiến tôi cứ nhớ mãi.)

이태원은 한국이 아니라고 생각될 정도로 문화가 다양해요.
(Itaewon có văn hóa đa dạng đến mức khiến người ta nghĩ không phải là Hàn Quốc.)

2)여러분이 경험한 일을 친구와 이야기해 보세요Hãy kể với bạn về những việc bạn đã trải qua.

  • 얼마나 많이 먹었어요? Bạn đã ăn nhiều đến mức nào?
  • 얼마나 시험공부를 했어요? Bạn đã học thi nhiều đến mức nào?
  • 얼마나 좋아했어요? Bạn đã thích đến mức nào?

친구의 생일 파티에서 배가 터질 정도로 많이 먹었어요.
Ở bữa tiệc sinh nhật của bạn, tôi đã ăn nhiều đến mức bụng muốn nổ tung.

얼마나 시험공부를 했어요?
시험 전날에 밤을 새울 정도로 열심히 공부했어요.
(Vào đêm trước ngày thi, tôi đã học chăm chỉ đến mức thức trắng đêm.)

얼마나 좋아했어요?
가수를 얼마나 좋아했는지 콘서트에 가려고 비행기를 정도였어요.
(Tôi thích ca sĩ đó đến mức phải bay đi để xem concert.)

단어장 (Từ vựng):

디딜 틈이 없다 → Đông đến mức không có chỗ để đặt chân.

📗 말하기 - Nói

1. 아나이스 씨와 라흐만 씨가 국제화 시대에 대해 이야기합니다. 다음 대화처럼 이야기해 보세요Anais và Rahman đang nói chuyện về thời đại toàn cầu hóa. Hãy nói chuyện giống như đoạn hội thoại sau đây.

Hội thoại:

라흐만: 아니스 , 그렇게 열심히 보고 있어요?
Rahman: Anis à, bạn đang xem gì mà chăm chú vậy?

아니스: 해외 파견 근무자 모집에 대한 안내문을 읽고 있었어요.
Anis: Tôi đang đọc thông báo tuyển nhân sự làm việc theo diện cử đi nước ngoài.

외국에 다양한 분야의 인력을 파견한다고 해서 찾아보는 중이에요.
Vì họ nói sẽ cử nhân lực ở nhiều lĩnh vực ra nước ngoài nên tôi đang tìm hiểu.

라흐만: 그렇군요. 졸업하고 나서 고향에 돌아가고 계속 외국에서 일하려고요?
Rahman: Ra vậy. Sau khi tốt nghiệp bạn không về quê mà định tiếp tục làm việc ở nước ngoài à?

아니스: . 해외 진출 기업에서 일하는 친구들이 있는데 정신없이 바쁘지만 일을 찾아서 정도로 재미있대요.
Anis: Vâng. Tôi có bạn bè đang làm ở các doanh nghiệp tiến ra nước ngoài, tuy bận rộn không ngơi nghỉ nhưng họ nói công việc thú vị đến mức phải tự tìm việc mà làm.

라흐만: 주변에도 외국 기업에 취업하려고 하는 사람들이 많아요.
Rahman: Xung quanh tôi cũng có nhiều người muốn xin việc ở các công ty nước ngoài.

국제 교류가 활발해지면서 이상 다른 문화를 낯설어하지 않는 같아요.
Khi giao lưu quốc tế trở nên sôi nổi hơn, có vẻ mọi người không còn thấy xa lạ với các nền văn hóa khác nữa.

아니스: 맞아요. 저도 다양한 사람들과 함께 어울리면서 많이 배우고 생각도 넓히면 좋겠어요.
Anis: Đúng vậy. Tôi cũng muốn vừa giao lưu với nhiều người khác nhau, vừa học hỏi được nhiều hơn và mở rộng cách suy nghĩ của mình.

Từ vựng:

열심히 – chăm chỉ, chăm chú
해외 – nước ngoài
파견 – cử đi
근무자 – nhân viên làm việc
모집 – tuyển dụng
안내문 – thông báo, hướng dẫn
다양하다 – đa dạng
분야 – lĩnh vực
인력 – nhân lực
파견하다 – cử đi
찾아보다 – tìm hiểu
졸업하다 – tốt nghiệp
고향 – quê hương
돌아가다 – quay về
계속 – tiếp tục
일하다 – làm việc
해외 진출 – tiến ra nước ngoài
기업 – doanh nghiệp
정신없이 – bận rộn không ngơi nghỉ
바쁘다 – bận
정도 – mức độ
재미있다 – thú vị
주변 – xung quanh
취업하다 – xin việc
사람들 – mọi người
국제 교류 – giao lưu quốc tế
활발해지다 – trở nên sôi nổi
낯설어하다 – cảm thấy xa lạ
맞아요 – đúng vậy
함께 – cùng nhau
어울리다 – giao lưu, hòa nhập
생각 – suy nghĩ
넓히다 – mở rộng

1)일을 찾아서 하다, 재미있다 | 국제 교류가 활발해지다
Làm việc bằng cách tự tìm việc để làm, thấy thú vị | Giao lưu quốc tế trở nên sôi nổi.

2)고향이 생각나지 않다, 매일 새로운 것을 경험하다 | 다문화 사회가 되다
Không nhớ quê hương, mỗi ngày trải nghiệm những điều mới | Trở thành xã hội đa văn hóa.

2. 여러분이 경험한 국제화 시대는 어떤 모습입니까? 여러분의 생각을 친구와 이야기해 보세요Thời đại toàn cầu hóa mà các bạn đã trải qua có hình ảnh như thế nào? Hãy chia sẻ suy nghĩ của mình với bạn bè.

외국인과 능통하게 의사소통하는 사람들이 많아졌어요.
Số người có thể giao tiếp trôi chảy với người nước ngoài đã tăng lên.

세계에서 일어나는 일들이 낯설게 느껴지지 않아요.
Những việc xảy ra trên thế giới không còn cảm thấy xa lạ nữa.

저는 어릴 매일 보던 국제 뉴스가 아직도 기억에 남아요.
Tôi vẫn còn nhớ những bản tin quốc tế mà tôi từng xem mỗi ngày khi còn nhỏ.

국제 행사에서 긴장해서 말을 잊을 정도로 떨렸어요.
Tôi đã run đến mức quên cả lời khi tham gia sự kiện quốc tế.

단어장 (Sổ từ vựng)

해외 파견 근무자: Nhân viên công tác ở nước ngoài
분야: Lĩnh vực
인력: Nhân lực
파견하다: Phái cử, cử đi công tác
정신없다: Bận tối mắt tối mũi / Bấn loạn / Bối rối
낯설어하다: Cảm thấy xa lạ
생각을 넓히다: Mở rộng suy nghĩ

📗 듣기 - Nghe

1. 여러분은 한국에서 일어나고 있는 국제화 현상에 대해 알고 있습니까? 다음 기사 제목을 보고 무엇에 대한 이야기인지 이야기해 보세요. Bạn có biết về hiện tượng quốc tế hóa đang diễn ra ở Hàn Quốc không? Hãy nhìn vào tiêu đề bài báo sau và nói xem đó là câu chuyện về điều gì.

 국내 체류 외국인 252 …… ‘다문화 사회 진입

Số người nước ngoài đang cư trú trong nước đạt 2,52 triệu người…… “Bước vào xã hội đa văn hóa”.

대한 외국인 취업 도전기…… “한국에서 일하고 싶어요.”
Câu chuyện thử thách xin việc của “người nước ngoài tại Hàn Quốc”…… “Tôi rất muốn làm việc ở Hàn Quốc.”

외국인 유학생 일자리 어디에 있을까?”
Du học sinh nước ngoài: “Việc làm của tôi ở đâu đây?”

굿 찾아요…… 외국인 취업 박람회
Tìm kiếm “việc làm tốt”…… Hội chợ việc làm dành cho người nước ngoài.

외국인 유학생 14 시대…… 한국 대학 풍경이 바뀐다.
Thời đại 140 nghìn du học sinh nước ngoài…… diện mạo các trường đại học Hàn Quốc đang thay đổi.

Từ vựng:

국내 – trong nước
체류 – cư trú
– mười nghìn người
다문화 사회 – xã hội đa văn hóa
진입 – bước vào
취업 – xin việc, việc làm
도전기 – câu chuyện thử thách
일하다 – làm việc
– nhất định
유학생 – du học sinh
일자리 – việc làm
찾다 – tìm
굿 – việc làm tốt
취업 박람회 – hội chợ việc làm
풍경 – diện mạo, quang cảnh
바뀌다 – thay đổi

2. 뉴스에서 기자가 이야기합니다. 듣고 질문에 답해 보세요Phóng viên nói trên bản tin thời sự. Hãy lắng nghe và trả lời các câu hỏi.

Hội thoại:

국제화 시대 - Thời đại quốc tế hóa

기자(): 국내에 체류하고 있는 외국인이 이제 250 명을 넘어섰습니다.
Phóng viên (nữ): Số người nước ngoài đang cư trú trong nước hiện đã vượt quá 2,5 triệu người.

이로써 전체 인구에서 외국인이 차지하는 비중은 4.9% 되었습니다.
Như vậy, tỷ lệ người nước ngoài chiếm 4,9% trong tổng dân số.

국적별로는 중국이 가장 많았으며, 이어 베트남, 태국, 미국, 일본 등의 순서였습니다.
Xét theo quốc tịch, người Trung Quốc đông nhất, tiếp theo là Việt Nam, Thái Lan, Mỹ và Nhật Bản.

최근 5 동안 중국과 미국에서 외국인 비율은 줄어들고 동남아시아와 중앙아시아의 외국인 비율은 늘어난 것을 있습니다.
Trong 5 năm gần đây, tỷ lệ người nước ngoài đến từ Trung Quốc và Mỹ giảm, trong khi tỷ lệ từ Đông Nam Á và Trung Á tăng lên.

체류 외국인 중에서는 취업을 목적으로 한국을 찾는 사람이 가장 많았으며, 그다음으로 유학생과 결혼 이민자 순으로 나타났습니다.
Trong số người nước ngoài cư trú, đông nhất là những người đến Hàn Quốc với mục đích làm việc, tiếp theo là du học sinh và người nhập cư theo diện kết hôn.

이러한 국내 체류 외국인들의 증가로 저출산, 고령화로 인한 일손 부족 문제를 해결할 있을 것이라는 기대를 하기도 합니다.
Sự gia tăng người nước ngoài cư trú trong nước khiến người ta kỳ vọng có thể giải quyết vấn đề thiếu lao động do tỷ lệ sinh thấp và già hóa dân số.

그러나 한편으로는 내국인과 외국인 사이에서 일어날 있는 갈등에 대해 우려하는 것이 사실입니다.
Tuy nhiên, mặt khác cũng có những lo ngại về xung đột có thể xảy ra giữa người bản xứ và người nước ngoài.

그러나 이제 다문화 사회로의 변화를 막을 수는 없으며 막아서도 됩니다.
Nhưng giờ đây, không thể và cũng không nên ngăn cản sự chuyển đổi sang xã hội đa văn hóa.

우리에게 남은 과제는 서로에 대한 이해와 배려로 함께 가는 다문화 사회를 만들어 가는 것입니다.
Nhiệm vụ còn lại của chúng ta là xây dựng một xã hội đa văn hóa cùng chung sống dựa trên sự thấu hiểu và quan tâm lẫn nhau.

Từ vựng:

기자: phóng viên
국내: trong nước
체류하다: cư trú
넘어서다: vượt quá
전체 인구: tổng dân số
차지하다: chiếm
비중: tỷ trọng
국적별: theo quốc tịch
이어: tiếp theo
순서: thứ tự
최근: gần đây
비율: tỷ lệ
줄어들다: giảm
늘어나다: tăng
동남아시아: Đông Nam Á
중앙아시아: Trung Á
목적: mục đích
취업: việc làm, xin việc
유학생: du học sinh
결혼 이민자: người nhập cư theo diện kết hôn
증가: sự gia tăng
저출산: tỷ lệ sinh thấp
고령화: già hóa dân số
일손 부족: thiếu lao động
해결하다: giải quyết
기대: kỳ vọng
한편으로는: mặt khác
내국인: người bản xứ
사이: giữa
갈등: xung đột
우려하다: lo ngại
사실: sự thật
다문화 사회: xã hội đa văn hóa
변화: sự thay đổi
막다: ngăn chặn
과제: nhiệm vụ
서로: lẫn nhau
이해: thấu hiểu
배려: quan tâm, cảm thông
함께 가다: cùng nhau tiến bước
만들어 가다: xây dựng dần

1)무엇에 대한 내용입니까? Nội dung nói về điều gì?

Đáp án: 한국 사회에서의 외국인의 증가 - Sự gia tăng người nước ngoài trong xã hội Hàn Quốc

2) 상황에서 생기는 기대와 우려는 무엇입니까? Trong tình huống này, những kỳ vọng và lo ngại phát sinh là gì?

기대 (Kỳ vọng)기대: 저출산, 고령화로 인한 일손 부족 문제 해결 - Giải quyết vấn đề thiếu hụt lao động do tỷ lệ sinh thấp và già hóa dân số

우려(Lo ngại): 국제적인 상황에 따른 내국인과 외국인의 갈등 - Xung đột giữa người trong nước và người nước ngoài do tình hình quốc tế

3)들은 내용과 같으면 O, 다르면 X 하세요. Nếu giống với nội dung đã nghe thì đánh O, nếu khác thì đánh X.

중국 국적의 외국인이 가장 많다.
Người nước ngoài mang quốc tịch Trung Quốc là đông nhất.

한국에서 체류하는 외국인 유학생 비율이 가장 높다.
Trong số người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc, tỷ lệ du học sinh là cao nhất.

다문화 사회로의 변화를 막는 것이 중요한 과제이다.
Việc ngăn chặn sự chuyển đổi sang xã hội đa văn hóa là nhiệm vụ quan trọng.

Đáp án: ① O, ② X, ③ X

🎧 발음 (Phát âm)

Khi một từ có đuôi kết thúc bằng rồi được nối với từ tiếp theo bắt đầu bằng một phụ âm nhẹ như , , , , , thì phụ âm đầu của từ sau biến thành phụ âm căng:

() + , , , , → ()ㄹ + , , , ,

얻을 있어요 [어들 이써요]
만날 사람 [만날 싸람]
거예요 [ 꺼예요]

다음을 듣고 따라 읽으세요. Hãy nghe và đọc theo.

한국 생활에 자신감도 얻을 있어요. Bạn cũng có thể có được sự tự tin trong cuộc sống ở Hàn Quốc.

: 지금 어디에 가요? Bây giờ bạn đi đâu vậy?

: 만날 사람 있어서 센터에 가요. Tôi có người cần gặp nên tôi đến trung tâm.

: 주말에 거예요? Cuối tuần bạn sẽ làm gì?

: 친구들과 김장 축제에 거예요. Tôi sẽ đi lễ hội kimjang cùng bạn bè.

📗 읽기 - Đọc

1. 국제화 시대를 살아가는 우리가 있는 일은 무엇일까요Chúng ta có thể làm gì khi sống trong thời đại toàn cầu hóa?

세계를 무대로 활동하다. Hoạt động trên phạm vi toàn cầu

세계 시민 의식을 갖다. Có ý thức là công dân toàn cầu

열린 마음을 갖다. Có tư duy cởi mở

국제적 감각을 키우다. Nâng cao cảm giác toàn cầu

다양한 문화를 존중하다. Tôn trọng các nền văn hóa đa dạng

외국어를 구사하다. Sử dụng thành thạo ngoại ngữ

2. ‘국제화 시대에 갖춰야 대한 질문과 답변입니다. 여러분의 의견도 이야기해 보세요Đây là câu hỏi và câu trả lời về “Những điều cần có trong thời đại toàn cầu hóa”. Hãy chia sẻ ý kiến của các bạn.

Câu hỏi:

국제화 시대에 갖춰야 것들은 뭐가 있을까요Trong thời đại toàn cầu hóa, chúng ta cần trang bị những gì?

Đáp án A (1):

국제화 시대에 필수적으로 갖춰야 것은 당연히 외국어 능력 아닐까요? 직장인 과반수가 "업무 사용하지 않지만 외국어 능력이 필요하다."라고 응답한 것처럼 요즘은 외국어를 구사하는 능력이 최우선으로 필요한 같아요.
Trong thời đại toàn cầu hóa, điều cần thiết nhất chắc chắn là năng lực ngoại ngữ, phải không? Giống như hơn một nửa người đi làm trả lời rằng "Dù không sử dụng khi làm việc nhưng vẫn cần năng lực ngoại ngữ", hiện nay khả năng sử dụng ngoại ngữ dường như là yêu cầu ưu tiên hàng đầu.

Đáp án A (2):

국제화 시대를 살아가기 위해서는 편견과 선입견을 버리고 열린 마음으로 변화와 다름을 받아들여야 하겠죠.
Để sống trong thời đại toàn cầu hóa, chúng ta cần bỏ đi định kiến và thành kiến, và đón nhận sự thay đổi và khác biệt với tấm lòng rộng mở.

맞습니다. 유네스코(UNESCO)에서도 세계 각국의 다양성을 인정하자는 협약을 맺었죠. 다문화 사회로 변화하면서 다양한 문화를 존중하기 위한 노력이 세계적으로 이루어지고 있어요.
Đúng vậy. UNESCO cũng đã ký hiệp ước công nhận sự đa dạng của các quốc gia trên thế giới. Khi xã hội ngày càng trở nên đa văn hóa, những nỗ lực để tôn trọng sự đa dạng văn hóa cũng đang được thực hiện trên toàn cầu.

열린 마음을 갖기 위해서는 어렸을 때부터 다양한 문화를 경험하고 국제적 감각을 키우는 훈련이 필요하다고 생각해요.
Để có tấm lòng rộng mở, theo tôi cần được rèn luyện để trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau và nâng cao cảm nhận quốc tế từ khi còn nhỏ.

요즘은 국제 사회에서세계 시민 의식 갖기 강조하고 있는데, 이를 위해서는 , , 고등학교에서 다양한 방식으로 세계 시민 교육을 실시해야 합니다.
Gần đây, trong xã hội quốc tế đang nhấn mạnh việc "nuôi dưỡng ý thức công dân toàn cầu". Để làm được điều này, cần thực hiện giáo dục công dân toàn cầu ở các trường tiểu học, trung học và phổ thông bằng nhiều phương pháp khác nhau.

Đáp án A (3):

세계를 무대로 활동하려면 국제 사회의 정치, 경제, 문화 등의 배경지식을 갖추는 것이 중요한 같아요.
Để hoạt động trên quy mô toàn cầu, việc trang bị kiến thức nền về chính trị, kinh tế, văn hóa của xã hội quốc tế là điều rất quan trọng.

Từ vựng:

국제화: quốc tế hóa
시대: thời đại
필수적이다: mang tính thiết yếu, bắt buộc
갖추다: trang bị, có đủ
당연히: đương nhiên
외국어 능력: năng lực ngoại ngữ
직장인: người đi làm
과반수: quá nửa, đa số
업무: công việc
사용하다: sử dụng
응답하다: trả lời
구사하다: sử dụng thành thạo (ngôn ngữ)
최우선: ưu tiên hàng đầu
살아가다: sống, sinh sống
편견: định kiến
선입견: thành kiến
버리다: vứt bỏ, từ bỏ
열린 마음: tấm lòng cởi mở
변화: sự thay đổi
다름: sự khác biệt
받아들이다: chấp nhận
유네스코: UNESCO
세계 각국: các quốc gia trên thế giới
다양성: tính đa dạng
인정하다: công nhận
협약: hiệp ước, công ước
변화하다: thay đổi
존중하다: tôn trọng
노력: nỗ lực
세계적으로: trên phạm vi toàn cầu
이루어지다: được thực hiện, được hình thành
어렸을 때부터: từ khi còn nhỏ
경험하다: trải nghiệm
국제적 감각: cảm giác, tư duy quốc tế
키우다: nuôi dưỡng, bồi dưỡng
훈련: sự huấn luyện
국제 사회: xã hội quốc tế
세계 시민 의식: ý thức công dân toàn cầu
강조하다: nhấn mạnh
초등학교: trường tiểu học
중학교: trường trung học cơ sở
고등학교: trường trung học phổ thông
다양한 방식: nhiều phương thức đa dạng
실시하다: thực hiện
세계: toàn thế giới
무대: sân khấu, môi trường hoạt động
활동하다: hoạt động
정치: chính trị
경제: kinh tế
문화: văn hóa
배경지식: kiến thức nền
중요하다: quan trọng

3.다음은 해외 취업 성공 수기입니다. 읽고 질문에 답해 보세요Dưới đây là một bài viết chia sẻ thành công về việc xin việc ở nước ngoài. Hãy đọc kỹ và trả lời các câu hỏi.

해외 취업 당신은 준비가 되었습니까? Xin việc ở nước ngoài Bạn đã sẵn sàng chưa?

저는 학교에서 배운 중국어를 사용해 보기 위해 처음으로 중국에 갔습니다.
Tôi đã lần đầu tiên đến Trung Quốc để thử sử dụng tiếng Trung mà tôi học ở trường.

중국은 변화와 성장이 빨라 미래 가능성이 높아 보였습니다.
Trung Quốc có sự thay đổi và phát triển nhanh nên trông rất có tiềm năng cho tương lai.

세계화를 꿈꾸는 많은 기업이 중국에 진출하기 시작했기 때문입니다.
Bởi vì nhiều doanh nghiệp mơ ước toàn cầu hóa đã bắt đầu tiến vào Trung Quốc.

하지만 모든 것이 쉽지는 않았습니다.
Tuy nhiên, không phải mọi thứ đều dễ dàng.

비자 문제로 귀국해야 때도 있었습니다.
Có lúc tôi phải về nước vì vấn đề visa.

그러나 포기하지 않고 다시 도전했습니다.
Nhưng tôi không bỏ cuộc và tiếp tục thử thách lại.

제가 중국에서 다니는 회사는 독일 기업인데 중국에서 살고 있는 외국인의 다양한 경험을 중요하게 생각했습니다.
Công ty tôi làm việc tại Trung Quốc là doanh nghiệp Đức và họ coi trọng những trải nghiệm đa dạng của người nước ngoài đang sinh sống tại Trung Quốc.

중국인들과 비교해 부족한 언어 실력이지만 다양한 경험을 외국인이라는 점에서 좋은 점수를 받고 합격하게 되었습니다.
Dù năng lực ngôn ngữ còn kém so với người Trung Quốc, nhưng nhờ là người nước ngoài có nhiều trải nghiệm nên tôi đã được đánh giá cao và trúng tuyển.

합격을 후에는 회사 업무를 수행하기 위해 언어 공부를 꾸준히 하고 있습니다.
Sau khi trúng tuyển, tôi đang kiên trì học ngoại ngữ để thực hiện tốt công việc tại công ty.

일과 공부를 같이 하는 것은 쉽지 않습니다.
Việc vừa làm vừa học không hề dễ dàng.

하지만 이것도 제가 발전할 있는 기회라고 생각하고 틈을 내서 열심히 하고 있습니다.
Nhưng tôi xem đây cũng là cơ hội để phát triển bản thân nên tranh thủ thời gian và cố gắng hết sức.

사실 중국에서 혼자 생활하며 이해하기 어려운 문화 때문에 고향으로 돌아가고 싶었던 적이 한두 번이 아니었습니다.
Thực tế, khi sống một mình ở Trung Quốc, đã không ít lần tôi muốn quay về quê hương vì những khác biệt văn hóa khó hiểu.

귀국까지 생각할 정도로 힘들었던 저는 나라의 문화를 받아들이는 자세가 부족했다는 것을 깨닫고 문화를 있는 그대로 받아들이기 시작했습니다.
Khi khó khăn đến mức nghĩ tới việc về nước, tôi nhận ra mình thiếu thái độ tiếp nhận văn hóa của đất nước đó và bắt đầu chấp nhận nền văn hóa ấy đúng như bản chất của nó.

그러자 놀랍게도 그들만이 가진 문화의 장점이 보이기 시작했습니다.
Rồi thật bất ngờ, tôi bắt đầu nhìn thấy những ưu điểm riêng trong văn hóa của họ.

처음부터 쉬운 것은 없습니다.
Không có điều gì dễ dàng ngay từ đầu.

저처럼 여러분들도 하나하나 준비하며 나와 다른 그들의 모습도 인정하는 마음을 가지고 도전한다면 성공적인 해외 취업을 있을 것입니다.
Giống như tôi, nếu các bạn chuẩn bị từng bước và thử thách với tấm lòng biết công nhận sự khác biệt của người khác, thì chắc chắn có thể thành công trong việc làm ở nước ngoài.

Từ vựng:

배우다: học
중국어: tiếng Trung
사용하다: sử dụng
처음으로: lần đầu tiên
중국: Trung Quốc
변화: sự thay đổi
성장: sự phát triển
빠르다: nhanh
미래: tương lai
가능성: khả năng, tiềm năng
세계화: toàn cầu hóa
꿈꾸다: mơ ước
기업: doanh nghiệp
진출하다: tiến vào, mở rộng ra
쉽다: dễ
비자 문제: vấn đề visa
귀국하다: về nước
포기하다: bỏ cuộc
도전하다: thử thách
회사: công ty
독일 기업: doanh nghiệp Đức
외국인: người nước ngoài
다양하다: đa dạng
경험: kinh nghiệm
중요하다: quan trọng
비교하다: so sánh
부족하다: thiếu, kém
언어 실력: năng lực ngôn ngữ
점수: điểm số
합격하다: trúng tuyển
업무: công việc
수행하다: thực hiện
언어 공부: học ngoại ngữ
꾸준히: đều đặn, kiên trì
일과 공부: công việc và học tập
발전하다: phát triển
기회: cơ hội
틈을 내다: tranh thủ thời gian
사실: thực tế
혼자 생활하다: sống một mình
이해하다: hiểu
어렵다: khó
문화: văn hóa
고향: quê hương
돌아가다: quay về
자세: thái độ
받아들이다: chấp nhận
있는 그대로: đúng như vốn có
놀랍게도: một cách đáng ngạc nhiên
장점: ưu điểm
처음부터: ngay từ đầu
인정하다: công nhận
성공적이다: thành công

1) 사람은 어디에서 무엇을 하고 있습니까? Người này đang làm gì và ở đâu?

Đáp án: 중국에서 일을 하고 있습니다. - Tôi đang làm việc tại Trung Quốc.

2) 사람이 그곳에 이유는 무엇입니까? Lý do người này đến nơi đó là gì?

Đáp án: 학교에서 배운 중국어를 사용해 보기 위해 갔습니다. Tôi đã đi để thử sử dụng tiếng Trung đã học ở trường.

3)윗글의 내용과 같으면 O, 다르면 X 하세요. Nếu đúng với nội dung bài trên thì đánh O, nếu khác thì đánh X.

사람은 지금 하는 일을 여러 포기했다. Người này đã nhiều lần từ bỏ công việc đang làm.

사람은 중국어를 아주 잘해서 합격했다. Người này trúng tuyển vì giỏi tiếng Trung.

사람은 자신과 다른 문화를 결국 받아들였다. Cuối cùng, người này đã chấp nhận nền văn hóa khác với mình.

 Đáp án: ① ✕, ② ✕, ③ ○

📗 쓰기 - Viết

1.여러분은 국제화 시대에 어떤 인재가 필요하다고 생삭히니까Bạn nghĩ trong thời đại toàn cầu hóa thì cần những nhân tài như thế nào?

국제화 시대의 인재가 갖추어야 하는 것은 무엇이라고 생각합니까? Theo bạn, nhân tài trong thời đại toàn cầu hóa cần có những gì?

  • 외국어 실력. Khả năng ngoại ngữ
  • 열린 마음과 다양성에 대한 존중. Tư duy cởi mở và sự tôn trọng đối với sự đa dạng
  • 국제적인 감각과 소통 능력.Cảm nhận quốc tế và năng lực giao tiếp
  • 세계 시민 의식. Ý thức công dân toàn cầu
  • 다양한 문화에 대한 이해력. Khả năng hiểu biết về nhiều nền văn hóa
  • 글로벌 지식 (정치, 경제, 사회 ).  Kiến thức toàn cầu (về chính trị, kinh tế, xã hội, v.v.)

여러분은 국제화 시대의 인재가 되기 위해 어떤 노력을 하고 있습니까? Bạn đang nỗ lực như thế nào để trở thành nhân tài trong thời đại toàn cầu hóa?

  • 외국어를 꾸준히 공부하고 있습니다. Tôi đang học ngoại ngữ một cách đều đặn
  • 다양한 나라 사람들과 교류하려고 노력합니다. Tôi cố gắng giao lưu với người đến từ nhiều quốc gia khác nhau.
  • 세계 뉴스와 국제 문제에 관심을 가지고 있습니다. Tôi quan tâm đến các tin tức quốc tế và các vấn đề toàn cầu.
  • 다양한 문화를 이해하려고 책이나 다큐멘터리를 자주 봅니다. Tôi thường xem sách hoặc phim tài liệu để hiểu thêm về các nền văn hóa khác nhau.
  • 해외 봉사 활동이나 교환학생 프로그램에 참여할 계획이 있습니다. Tôi có kế hoạch tham gia các hoạt động tình nguyện ở nước ngoài hoặc chương trình trao đổi sinh viên.

2.여러분이 생각하는 국제화 시대에 필요한 인재상에 대해 보세요Hãy viết về hình mẫu nhân tài cần thiết trong thời đại toàn cầu hóa mà bạn nghĩ đến.

나는 국제화 시대에 필요한 인재가 되기 위해 노력하고 있다. 외국어 실력을 키우기 위해 매일 영어와 한국어를 공부하고 있으며, 지금은 국제기구에 지원할 정도로 실력이 늘었다. 예전에는 국제 뉴스를 이해하지 못하던 내가 이제는 세계 문제에 관심을 갖고 자주 본다. 다양한 문화를 이해하려고 책을 읽고 다큐멘터리를 본다. 해외 봉사활동에 참여한 경험도 시야를 넓히는 도움이 되었다. 앞으로도 계속 성장하고 싶다.

Tôi đang nỗ lực để trở thành một nhân tài phù hợp với thời đại quốc tế hóa. Để nâng cao năng lực ngoại ngữ, tôi học tiếng Anh và tiếng Hàn mỗi ngày, và hiện tại đã đạt đến mức có thể nộp đơn vào các tổ chức quốc tế. Trước đây, tôi là người không hiểu rõ tin tức quốc tế, nhưng giờ đây tôi quan tâm đến các vấn đề toàn cầu và thường xuyên theo dõi tin tức. Tôi đọc sách và xem phim tài liệu để hiểu thêm về các nền văn hóa khác nhau. Kinh nghiệm tham gia hoạt động tình nguyện ở nước ngoài cũng đã giúp tôi mở rộng tầm nhìn. Tôi muốn tiếp tục phát triển hơn nữa trong tương lai.

Từ vựng:

국제화 — quốc tế hóa
시대 — thời đại
인재 — nhân tài
노력하다 — nỗ lực
외국어 — ngoại ngữ
실력 — năng lực, trình độ
키우다 — nâng cao, bồi dưỡng
국제기구 — tổ chức quốc tế
지원하다 — ứng tuyển, nộp đơn
정도 — mức độ
늘다 — tiến bộ, tăng lên
예전 — trước đây
국제 뉴스 — tin tức quốc tế
이해하다 — hiểu
세계 — thế giới
문제 — vấn đề
관심을 갖다 — quan tâm
자주 — thường xuyên
다양하다 — đa dạng
이해하다 — thấu hiểu
다큐멘터리 — phim tài liệu
해외 — nước ngoài
봉사활동 — hoạt động tình nguyện
참여하다 — tham gia
경험 — kinh nghiệm
시야 — tầm nhìn
넓히다 — mở rộng
계속 — tiếp tục
성장하다 — phát triển

📗문화와 정보 - Văn hóa và thông tin

국제기구 - Tổ chức quốc tế

국제 사회에서 활동할 목적으로 나라 이상이 모여 만든 단체를 국제기구라고 한다.

Tổ chức được thành lập bởi từ hai quốc gia trở lên nhằm hoạt động trong xã hội quốc tế được gọi là tổ chức quốc tế.

국제기구는 국제 사회에서 여러 나라가 협력하여 국제 사회의 문제를 해결하고 발전을 도모하기 위하여 탄생하였다.
Các tổ chức quốc tế ra đời nhằm để nhiều quốc gia hợp tác giải quyết các vấn đề của xã hội quốc tế và thúc đẩy sự phát triển.

국제기구 가장 대표적인 것은 국제연합(UN)이다.
Trong số các tổ chức quốc tế, tiêu biểu nhất là Liên Hợp Quốc (UN).

국제연합은 2 세계대전이 끝나면서 탄생한 국제기구로서 오랜 기간 국제 사회의 평화와 발전을 위해 노력해 오고 있다.
Liên Hợp Quốc là tổ chức quốc tế được thành lập sau khi Chiến tranh Thế giới lần thứ hai kết thúc và đã nỗ lực vì hòa bình và phát triển của xã hội quốc tế trong thời gian dài.

정치, 군사, 경제, 교육, 문화 국제 사회의 모든 문제를 대상으로 활동하고 있다.
Tổ chức này hoạt động trên mọi vấn đề của xã hội quốc tế như chính trị, quân sự, kinh tế, giáo dục và văn hóa.

시간이 지나면서 동남아국가연합(ASEAN) 같이 지역 협력을 위한 국제기구가 출현하고 세계무역기구(WTO) 같이 국제 사회의 특정한 문제를 해결하기 위한 국제기구가 출현하였다.
Theo thời gian, các tổ chức quốc tế nhằm hợp tác trong khu vực như Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã xuất hiện, và các tổ chức quốc tế nhằm giải quyết những vấn đề cụ thể của xã hội quốc tế như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cũng đã ra đời.

국제화가 가속화되는 현대 사회에서 국제기구의 역할이 점점 중요해지고 있음은 분명하다.
Trong xã hội hiện đại nơi quá trình quốc tế hóa đang tăng tốc, vai trò của các tổ chức quốc tế ngày càng trở nên quan trọng là điều rõ ràng.

Từ vựng:

활동하다 — hoạt động
목적 — mục đích
모이다 — tụ họp
단체 — tổ chức
국제기구 — tổ chức quốc tế
여러 나라 — nhiều quốc gia
협력하다 — hợp tác
문제 — vấn đề
해결하다 — giải quyết
발전 — phát triển
도모하다 — thúc đẩy
탄생하다 — ra đời
가장 대표적이다 — tiêu biểu nhất
국제연합 — Liên Hợp Quốc
2 세계대전 — Chiến tranh thế giới thứ hai
끝나다 — kết thúc
오랜 기간 — thời gian dài
평화 — hòa bình
노력하다 — nỗ lực
정치 — chính trị
군사 — quân sự
시간이 지나다 — thời gian trôi qua
동남아국가연합 — Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
지역 — khu vực
협력 — hợp tác
출현하다 — xuất hiện
세계무역기구 — Tổ chức Thương mại Thế giới
특정하다 — cụ thể
가속화되다 — được tăng tốc
현대 사회 — xã hội hiện đại
역할 — vai trò
점점 — ngày càng
분명하다 — rõ ràng

1) 국제기구란 무엇입니까? Tổ chức quốc tế là gì?

Đáp án: 

국제기구는 국제 사회에서 활동할 목적으로 나라 이상이 모여 만든 단체입니다.
Tổ chức quốc tế là tổ chức được thành lập bởi từ hai quốc gia trở lên nhằm hoạt động trong xã hội quốc tế.

2) 국제기구의 변화에 대해서 설명해 보세요. Hãy giải thích về sự thay đổi của các tổ chức quốc tế.

Đáp án: 

처음에는 국제 사회 전체의 평화와 발전을 위해 국제연합과 같은 국제기구가 만들어졌습니다. 시간이 지나면서 지역 협력을 위한 국제기구나 특정 문제를 해결하기 위한 국제기구가 등장하게 되었습니다.
Ban đầu, các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc được thành lập nhằm vì hòa bình và phát triển của toàn xã hội quốc tế. Theo thời gian, các tổ chức quốc tế nhằm hợp tác trong khu vực hoặc giải quyết những vấn đề cụ thể đã xuất hiện.

3) 여러분이 알고 있는 국제기구에 대해서 이야기해 보세요. Hãy nói về một tổ chức quốc tế mà bạn biết.

Đáp án: 

제가 알고 있는 국제기구는 국제연합입니다. 국제연합은 2 세계대전 이후에 만들어졌으며, 국제 사회의 평화와 발전을 위해 정치, 경제, 교육, 문화 다양한 분야에서 활동하고 있습니다.
Tổ chức quốc tế mà tôi biết là Liên Hợp Quốc. Liên Hợp Quốc được thành lập sau Chiến tranh Thế giới thứ hai và đang hoạt động trong nhiều lĩnh vực như chính trị, kinh tế, giáo dục và văn hóa nhằm vì hòa bình và phát triển của xã hội quốc tế.

 📗 배운 어휘 확인 – Xác nhận từ vựng đã học

  • 국제 협력 단체가 늘어나다: các tổ chức hợp tác quốc tế gia tăng
  • 국제 교류가 활발해지다: giao lưu quốc tế trở nên sôi nổi
  • 다문화 사회가 되다: trở thành xã hội đa văn hóa
  • 국제 분쟁을 해결하다: giải quyết xung đột quốc tế
  • 국제기구에 가입하다: gia nhập tổ chức quốc tế
  • 외교 관계를 맺다: thiết lập quan hệ ngoại giao
  • 세계 평화 유지에 힘쓰다: nỗ lực duy trì hòa bình thế giới
  • 문화 교류를 추진하다: thúc đẩy giao lưu văn hóa
  • 다국적 기업이 증가하다: các công ty đa quốc gia tăng lên
  • 해외 지사를 늘리다: mở rộng chi nhánh ở nước ngoài
  • 외국어에 능통하다: thành thạo ngoại ngữ
  • 해외 봉사 단체에 지원하다: tham gia tổ chức tình nguyện quốc tế
  • 세계 시민 의식: ý thức công dân toàn cầu
  • 해외 지사: chi nhánh ở nước ngoài
  • 신기하다: kỳ lạ, thú vị
  • 디딜 틈이 없다: đông đúc không có chỗ đứng
  • 해외 파견 근무자: nhân viên công tác nước ngoài
  • 분야: lĩnh vực
  • 인력: nhân lực
  • 파견하다: phái cử
  • 정신없다: bận rộn, bối rối
  • 낯설어 하다: cảm thấy xa lạ
  • 생각을 넓히다: mở rộng tư duy
  • 체류하다: lưu trú
  • 차지하다: chiếm giữ
  • 비중: tỉ trọng, vai trò
  • 비율: tỷ lệ
  • 증가: gia tăng
  • 저출산: tỷ lệ sinh thấp
  • 고령화: già hóa dân số
  • 일손: nhân công, lao động
  • 갈등: mâu thuẫn, xung đột
  • 우려하다: lo ngại
  • 배려: sự quan tâm, bao dung
  • 변화: thay đổi
  • 성장: tăng trưởng
  • 비자: visa
  • 도전: thử thách
  • 언어 실력: năng lực ngôn ngữ
  • 업무: công việc
  • 발전: phát triển
  • 기회: cơ hội
  • 받아들이다: tiếp nhận, chấp nhận

👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 4:

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn