Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 4 – Bài 2: 가족의 변화 - Sự thay đổi của gia đình


Hội nhập xã hội KIIP -4. Bài 2 :가족의 변화 -
Sự thay đổi của gia đình - Song ngữ Hàn Việt

Bài 2: 가족의 변화 - Sự thay đổi của gia đình

Từ vựng (어휘): 가족의 형태와 특징 (Hình thức và đặc điểm của gia đình)

Ngữ pháp (문법):

 Động từ/Tính từ +  뿐만 아니라 (Không chỉ… mà còn)

 Động từ/Tính từ +  수밖에 없다 (Không còn cách nào khác ngoài…)

Hoạt động (활동):

가족의 특징에 대해 말하기 (Nói về đặc điểm của gia đình)

좋아하는 가족의 형태에 대해 쓰기 (Viết về hình thức gia đình yêu thích)

Văn hóa & Thông tin (문화와 정보):

출산 장려 정책(Chính sách khuyến khích sinh con)

• 이 가족은 어떻게 이루어져 있어요?Gia đình này gồm những ai?

• 여러분은 누구와 살고 있어요? 고향에서는 누구와 살았어요?
Các bạn đang sống với ai? Hồi ở quê các bạn sống với ai?

📗 어휘: Từ Vựng

1. 대가족과 핵가족의 특징을 알아보세요Tìm hiểu đặc điểm của đại gia đình (대가족) và gia đình hạt nhân (핵가족).

a) 대가족 - Đại gia đình

• 부모님을 모시고 살다 - Sống chung và chăm sóc cha mẹ

• 여러 세대가 함께 살다 - Nhiều thế hệ sống cùng nhau

• 가족 간의 유대가 깊다 - Mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình rất khăng khít

• 집안의 중요한 일은 어른들이 결정하다 - Những việc quan trọng trong gia đình do người lớn quyết định

b) 핵가족 - Gia đình hạt nhân

• 분가해서 살다 - Sống riêng, tách hộ

• 가사를 분담하다 - Chia sẻ việc nhà

• 각자의 생활을 존중받다 - Tôn trọng cuộc sống riêng của từng thành viên

• 집안의 중요한 일은 가족이 함께 결정하다 - Các thành viên trong gia đình cùng quyết định những việc quan trọng

2. 현대의 다양한 가족 형태와 특징을 알아보세요Tìm hiểu về các hình thức gia đình đa dạng thời hiện đại và đặc điểm của chúng.

• 다문화 가족: Gia đình đa văn hóa

-->국제결혼을 하다: Kết hôn quốc tế

• 맞벌이 부부: Vợ chồng cùng đi làm

-->맞벌이를 하다: Cùng đi làm kiếm tiền

• 1 : Gia đình một người (sống một mình)

-->혼자 살다: Sống một mình

-->아이를 입양하다: Nhận con nuôi

• 한 부모 가족: Gia đình đơn thân

-->한쪽 부모와 살다: Sống với một bên cha hoặc mẹ

-->재혼하다: Tái hôn

• 주말부부: Vợ chồng sống xa nhau, chỉ gặp vào cuối tuần

-->주말부부로 지내다: Sống như vợ chồng cuối tuần

 -->아이를 낳지 않다: Không sinh con

• 독거노인: Người cao tuổi sống một mình

-->독립하다: Sống độc lập

📗 문법 - Ngữ pháp

1. Động từ/Tính từ + 뿐만 아니라 (Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp)

Dùng khi muốn diễn đạt một sự việc không chỉ như thế mà còn có thêm một điều khác nữa. (Không chỉ… mà còn…)

Đối thoại:

: 잠시드 고향에는 대가족이 많아요?
(Jamsid, ở quê bạn có nhiều gia đình lớn không?)

잠시드: . 부모님을 모시고 뿐만 아니라 여러 세대가 함께 사는 경우도 많아요.
(Vâng. Không chỉ sống chung với bố mẹ mà còn có nhiều trường hợp nhiều thế hệ sống cùng nhau.)

Ví dụ:

: 부모님 모시고 식사하려고 하는데 분위기 괜찮은 식당을 알아요?
(Em định đưa bố mẹ đi ăn, anh có biết nhà hàng nào có không khí tốt không?)

: 시청 옆에 있는 식당이 분위기가 좋을 뿐만 아니라 음식도 맛있어요.
(Nhà hàng bên cạnh tòa thị chính không chỉ có không khí tốt mà món ăn cũng rất ngon.)

요즘은 결혼하고 맞벌이를 뿐만 아니라 주말부부로 지내는 경우도 많다.
(Ngày nay không chỉ kết hôn rồi cùng đi làm mà còn có nhiều trường hợp sống kiểu vợ chồng cuối tuần.)

경제적으로 힘들 뿐만 아니라 개인 생활을 중시하는 분위기 때문에 결혼하지 않는 사람이 증가하고 있다.
(Không chỉ khó khăn về mặt kinh tế mà còn do xu hướng coi trọng cuộc sống cá nhân nên ngày càng nhiều người không kết hôn.)

Cách chia mẫu câu:

뿐만 아니라

먹다 먹을 뿐만 아니라(Không chỉ ăn mà còn...)
좋다 좋을 뿐만 아니라(Không chỉ tốt mà còn...)

뿐만 아니라

결혼하다 결혼할 뿐만 아니라(Không chỉ kết hôn mà còn...)
모시다 모실 뿐만 아니라(Không chỉ phụng dưỡng mà còn...)
살다 뿐만 아니라(Không chỉ sống mà còn...)

1) [보기] 같이 친구와 이야기해 보세요Hãy thử nói chuyện với bạn như phần ví dụ.

Câu mẫu:

요즘 가족의 형태가 점점 다양해지는 같아요.
Dạo gần đây, hình thức gia đình ngày càng trở nên đa dạng.

. 대가족이 점점 없어질 뿐만 아니라 홀로 사는 노인이 많아지고 있어요.
Vâng. Không chỉ các gia đình nhiều thế hệ ngày càng ít đi mà số người già sống một mình cũng ngày càng nhiều.

1) 맞벌이 부부가 많을 뿐만 아니라 집안일을 전업으로 하는 남편이 늘고 있어요.
(Không chỉ có nhiều cặp vợ chồng cùng đi làm, mà số lượng chồng làm việc nhà toàn thời gian cũng đang tăng lên.)

2) 성인이 되면 독립하는 사람이 뿐만 아니라 결혼하지 않는 사람도 많아요.
(Không chỉ có nhiều người ra ở riêng khi trưởng thành, mà số người không kết hôn cũng nhiều.)

3) 결혼하면 대부분 분가해서 뿐만 아니라 아이를 낳지 않는 부부도 많아요.
(Không chỉ hầu hết các cặp vợ chồng sống riêng sau khi kết hôn, mà còn có nhiều cặp không sinh con.)

4) 다문화 가족이 증가할 뿐만 아니라 여러 원인으로 부모 가족도 증가하고 있어요.
(Không chỉ gia đình đa văn hóa gia tăng, mà gia đình đơn thân cũng ngày càng nhiều do nhiều nguyên nhân.)

단어장 (Sổ từ vựng)

중시하다: coi trọng, đặt nặng
증가하다: gia tăng, tăng lên
전업: nghề chính, công việc toàn thời gian
전망: triển vọng, tầm nhìn

2) 다음에 대해서 친구와 이야기해 보세요Hãy nói chuyện với bạn về các chủ đề sau.

• 지금 살고 있는 집 - Nhà tôi đang sống hiện nay
지금 제가 살고 있는 집은 산이 가까이 있어서 전망이 좋을 뿐만 아니라 공기도 좋아요.
(Nhà tôi đang sống hiện nay không chỉ có phong cảnh đẹp vì gần núi mà không khí cũng rất trong lành.)

• 다니고 있는 직장 - Công ty tôi đang làm
지금 다니고 있는 직장은 회사 분위기가 좋을 뿐만 아니라 동료들도 친절해서 만족해요.
(Công ty tôi đang làm không chỉ có bầu không khí tốt mà các đồng nghiệp cũng thân thiện nên tôi rất hài lòng.)

• 고향의 요즘 날씨 - Thời tiết dạo này ở quê tôi
고향의 요즘 날씨는 따뜻할 뿐만 아니라 꽃도 많이 피어서 정말 아름다워요.
(Thời tiết dạo này ở quê tôi không chỉ ấm áp mà còn có rất nhiều hoa nở nên rất đẹp.)

2. Động từ/Tính từ +  수밖에 없다 (Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp)

다른 방법이나 다른 가능성이 없음을 나타낼 사용한다. (Dùng khi không còn cách nào khác hay không có khả năng khác.)

고천: 후엔 , 아르바이트 찾고 있어요? Cô Huên, bạn đang tìm việc làm thêm à?
후엔: , 슬기 교육비 때문에 지출이 늘어서 맞벌이를 수밖에 없어요. Vâng, do chi phí giáo dục của Seulgi tăng nên tôi không còn cách nào khác ngoài việc cả hai vợ chồng cùng đi làm.

예문 (Ví dụ)

• 가: 지난주 수업에 왔어요Tại sao tuần trước bạn không đến lớp?

: 갑자기 출장을 가게 돼서 수업에 빠질 수밖에 없었어요. Vì đột nhiên phải đi công tác nên không còn cách nào khác ngoài việc nghỉ học.

• 여러 세대가 함께 사니까 가족 간의 유대가 깊을 수밖에 없다.
Vì nhiều thế hệ sống cùng nhau nên không thể không có mối liên kết sâu sắc giữa các thành viên trong gia đình.

• 독거노인이 늘고 있기 때문에 노인 복지에 대한 관심이 증가할 수밖에 없다.
Vì số lượng người già sống một mình đang tăng, nên không thể không tăng sự quan tâm đến phúc lợi cho người già.

 – 수밖에 없다

먹다먹을 수밖에 없다 → Không thể không ăn

낳다낳을 수밖에 없다 → Không thể không sinh (con)

  수밖에 없다

입양하다입양할 수밖에 없다 → Không còn cách nào ngoài việc nhận con nuôi

바쁘다바쁠 수밖에 없다 → Không thể không bận

살다 수밖에 없다 → Không còn cách nào ngoài việc sống

1) [보기] 같이 친구와 이야기해 보세요Hãy thử nói chuyện với bạn như phần ví dụ.

보기: 가족과 떨어져 살다회사가 지방에 있다

가족과 떨어져 살아요? Bạn sống xa gia đình à?
, 회사가 지방에 있어서 떨어져 수밖에 없어요
Vâng, vì công ty ở tỉnh nên tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc phải sống xa gia đình.

• 매일 가계부를 쓰다식구가 늘고 지출이 많아지다

매일 가계부를 써요? Mỗi ngày bạn phải ghi chi tiêu ah?
, 식구가 늘고 지출이 많아져서 매일 가계부를 수밖에 없어요.

Vì số người trong gia đình tăng lên và chi tiêu cũng nhiều hơn nên tôi buộc phải ghi sổ chi tiêu hàng ngày.

• 항상 음식을 조금씩 사다혼자 살다

항상 음식을 조금씩 사요? Bạn luôn mua thức ăn từng chút một hả?
, 혼자 살아서 항상 음식을 조금씩 수밖에 없어요.

Vì sống một mình nên tôi chỉ có thể mua đồ ăn từng chút một.

• 육아 휴직을 냈다아이를 사람이 없다

육아 휴직을 냈어요? Bạn xin nghỉ thái sản rồi ah?
, 아이를 돌봐줄 사람이 없어서 육아 휴직을 수밖에 없었어요.

Vì không có ai chăm con nên tôi đã buộc phải xin nghỉ thai sản.

• 명절에 음식을 많이 준비하다대가족이다

명절에 음식을 많이 준비해요? Bạn chuẩn bị nhiều thức ăn vào dịp lễ hả?
, 대가족이라서 명절에 음식을 많이 준비할 수밖에 없어요.

Vì là gia đình đông người nên vào dịp lễ tôi phải chuẩn bị rất nhiều món ăn.

단어장 (Sổ từ vựng)

(수업에) 빠지다: bỏ học, không tham gia (buổi học)
복지: phúc lợi
지방: địa phương (ngoài trung tâm, tỉnh lẻ)
식구: thành viên trong gia đình
육아 휴직을 내다
: xin nghỉ việc để chăm con

2) 다른 방법이 없어서 수밖에 없는 일에 대해 친구와 이야기해 보세요Hãy nói chuyện với bạn về những việc không còn cách nào khác ngoài phải làm vì không có phương pháp nào khác.

저는 공부를 하고 싶지만 돈을 벌어야 해서 취직할 수밖에 없어요.
Tôi muốn học thêm nữa, nhưng vì phải kiếm tiền nên không còn cách nào khác ngoài việc đi làm.

Ví dụ:

여행을 가고 싶지만 시험이 가까워서 공부할 수밖에 없어요.
Mình muốn đi du lịch nhưng kỳ thi sắp đến rồi nên không còn cách nào khác ngoài việc phải học.

친구 생일이지만 일이 너무 많아서 수밖에 없어요.
Hôm nay là sinh nhật bạn nhưng vì công việc quá nhiều nên mình đành phải không đi được.

몸이 너무 아파서 병원에 수밖에 없었어요.
Vì quá mệt nên mình đã không còn cách nào khác ngoài việc phải đến bệnh viện.

📗 말하기 - Nói
1. 고천 씨와 후엔 씨가 오랜만에 만나서 이야기합니다. 다음 대화처럼 이야기해 보세요.
(Anh Gocheon và Huen lâu ngày gặp lại và trò chuyện. Hãy luyện nói theo đoạn hội thoại sau.)

고천: 후엔 , 오랜만이에요. 얼굴 보기가 이렇게 힘들어요?
Huen à, lâu lắm mới gặp. Sao dạo này khó gặp bạn vậy?

후엔: 요즘 우리 식구는 분가 준비하느라 바빠요. 슬기 교육 때문에 학교랑 학원 근처로 이사 가기로 했어요.
Gần đây ba người nhà mình đang chuẩn bị ra ở riêng nên hơi bận. Vì chuyện học của Seulgi nên tụi mình quyết định chuyển đến gần trường và học thêm.

고천: , 그랬구나. 그럼 슬기 엄마 아빠 맞벌이하는데 이제 슬기는 누가 줘요?
Vậy à. Nhưng bố mẹ Seulgi đều đi làm, thì giờ ai sẽ trông bé?

후엔: 저도 그게 걱정이에요. 시부모님 모시고 때는 우리가 일하는 동안 슬기도 주시고 집안일도 도와주셨는데 이제 어떻게 할지 고민 중이에요.
Mình cũng lo chuyện đó. Khi sống cùng bố mẹ chồng thì trong lúc tụi mình đi làm, bố mẹ chồng vừa trông Seulgi vừa giúp việc nhà, giờ thì đang lo chưa biết tính sao.

고천: 슬기 아빠하고 가사 분담을 잘해 봐요. 그래도 분가해서 살면 생활비가 적게 뿐만 아니라 집안일이 줄어서 전보다 편한 것도 있을 거예요.
Bạn thử bàn với chồng chia sẻ việc nhà thử xem. Dù sao khi ra ở riêng thì chi phí sinh hoạt không những giảm mà việc nhà cũng ít lại, nên có thể sẽ thoải mái hơn trước đấy.

후엔: , 여러 가지로 생각해 봐야겠어요.
Vâng, chắc mình phải suy nghĩ từ nhiều khía cạnh.

1) 슬기도 주시고 집안일도 도와주시다 - vừa trông Seulgi vừa giúp việc nhà

생활비가 적게 들다 + 집안일이 줄다 - chi phí sinh hoạt ít đi + việc nhà giảm bớt

2) 여러 가지로 도움 받을 있다 - có thể nhận được nhiều sự giúp đỡ

개인 시간이 많아지다 + 부부가 모든 일을 결정하다 -  thời gian cá nhân nhiều hơn + vợ chồng cùng quyết định mọi việc

2. Hãy hội thoại với bạn về điểm tốt của ‘대가족và’핵가족

대가족
여러 세대가 함께 살아서 가족 간의 유대가 깊다.
 Nhiều thế hệ sống cùng nhau nên sự gắn bó giữa các thành viên trong gia đình rất sâu sắc.
어려운 일이 있을 도움을 받을 있는 사람이 많다.
 Khi gặp khó khăn, có nhiều người có thể giúp đỡ.

핵가족
가족 관계가 평등하고 개인 생활을 존중받을 있다.
 Mối quan hệ gia đình bình đẳng và đời sống cá nhân được tôn trọng.
식구가 적어서 경제적인 부담이 적다.
Vì số thành viên trong gia đình ít nên gánh nặng kinh tế cũng ít hơn.

단어장(Sổ từ vựng)

평등하다 – bình đẳng
경제적인 부담 – gánh nặng kinh tế

Hội thoại tham khảo:

지민: 나는 대가족이 좋아. 어려운 일이 있을 도와줄 있는 사람이 많을 뿐만 아니라 가족 간의 유대도 깊거든.

민수: 맞아. 하지만 요즘은 때문에 도시에서 따로 살아야 해서 핵가족으로 수밖에 없어.

지민: 핵가족도 좋은 점이 있지. 가족 관계가 평등할 뿐만 아니라 개인 생활도 존중받을 있으니까.

민수: , 식구가 적으니까 경제적인 부담이 줄어들 수밖에 없지.

Jimin: Mình thích đại gia đình. Không chỉ có nhiều người có thể giúp đỡ khi gặp khó khăn mà mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình cũng rất gắn bó nữa.

Minsu: Đúng vậy. Nhưng dạo này vì công việc nên phải sống riêng ở thành phố, nên buộc phải sống theo kiểu gia đình hạt nhân thôi.

Jimin: Gia đình hạt nhân cũng có điểm tốt chứ. Vì không chỉ có mối quan hệ gia đình bình đẳng mà còn có thể được tôn trọng đời sống cá nhân nữa mà.

Minsu: Ừ, vì ít người nên gánh nặng kinh tế cũng buộc phải giảm thôi.

📗 듣기 - Nghe

1. 요즘 결혼과 출산에 대한 사람들의 생각이 어떻게 변화하고 있습니까Hiện nay suy nghĩ của mọi người về hôn nhân và sinh con đang thay đổi như thế nào?

요즘은 아이를 낳지 않는 부부가 많아지고 있어요.
Gần đây có nhiều cặp vợ chồng không sinh con.

결혼과 출산으로 가족을 이루는 것보다 개인 생활을 중시하는 분위기예요.
Có xu hướng coi trọng cuộc sống cá nhân hơn là lập gia đình thông qua hôn nhân và sinh con.

결혼을 하지 않는 사람들이 점점 늘어나는 같아요.
Mình nghĩ ngày càng có nhiều người không kết hôn.

2. 제이슨 씨와 이링 씨가 이야기합니다. 듣고 질문에 답해 보세요Jason và Iring đang trò chuyện. Hãy nghe kỹ và trả lời các câu hỏi.

Hội thoại:

제이슨(): 얼마 전에 뉴스에서 봤는데 요즘 한국에서는 아이를 낳지 않는 부부가 점점 많아지고 있대요.
Jason (nam): Gần đây tôi thấy trên bản tin là dạo này ở Hàn Quốc ngày càng có nhiều cặp vợ chồng không sinh con.

(): 우리 고향도 비슷해요. 옛날에는 결혼하면 아이를 낳는 당연하다고 생각했지만 요즘은 생각이 많이 바뀐 같아요.
I Ling (nữ): Quê tôi cũng giống vậy. Ngày xưa cứ cưới là đương nhiên phải sinh con, nhưng dạo gần đây suy nghĩ đã thay đổi nhiều rồi.

제이슨(): 맞아요. 아이를 낳지 않을 뿐만 아니라 결혼 자체를 하잖아요.
Jason (nam): Đúng vậy. Không chỉ là không sinh con mà thậm chí còn không kết hôn luôn ấy chứ.

(): . 경제적인 부담도 크고 개인 생활을 중시하는 분위기 때문에 그런 같아요.
I Ling (nữ): Vâng. Có lẽ là do gánh nặng kinh tế lớn và xu hướng coi trọng cuộc sống cá nhân nữa.

제이슨(): 이링 씨는 어때요?
Jason (nam): Còn bạn thì sao, I Ling?

(): 저는 생각이 자주 바뀌어요. 결혼하고 싶을 때도 있고, 혼자 편하게 사는 좋을 때도 있어요.
I Ling (nữ): Mình hay thay đổi suy nghĩ lắm. Có lúc muốn kết hôn, nhưng cũng có lúc thấy sống một mình thoải mái hơn.

제이슨(): 저는 지금 가족과 떨어져 살고 있어서 그런지 결혼도 빨리 하고 아이도 많이 낳고 싶어요.
Jason (nam): Có lẽ vì mình đang sống xa gia đình nên mình muốn kết hôn sớm và sinh nhiều con nữa.

Từ vựng:

뉴스: tin tức
아이를 낳다: sinh con
낳지 않다: không sinh
부부: vợ chồng
점점 많아지다: ngày càng tăng
비슷하다: tương tự, giống nhau
고향: quê hương
옛날: ngày xưa
결혼하다: kết hôn
당연하다: là điều hiển nhiên
생각하다: nghĩ, suy nghĩ
바뀌다: thay đổi
맞다: đúng
~뿐만 아니라: không những… mà còn…
결혼 자체: bản thân việc kết hôn
하다: không làm
경제적 부담: gánh nặng kinh tế
개인 생활: cuộc sống cá nhân
중시하다: coi trọng
분위기: bầu không khí, xu hướng
어떻다: thế nào
자주: thường xuyên
혼자 살다: sống một mình
편하게 살다: sống thoải mái
좋다: tốt
가족: gia đình
떨어져 살다: sống xa (gia đình)
빨리: nhanh, sớm
많이 낳다: sinh nhiều

1제이슨 씨는 얼마 전에 어떤 뉴스를 봤습니까Jason đã xem tin tức gì cách đây không lâu?

Đáp án: 요즘 한국에서는 아이를 낳지 않는 부부가 점점 많아진다는 뉴스를 봤습니다 - Gần đây, tôi đã xem tin tức nói rằng ở Hàn Quốc ngày càng có nhiều cặp vợ chồng không sinh con.

2들은 내용과 같으면 ○, 다르면 ✗ 하세요Nếu đúng với nội dung đã nghe thì chọn ○, nếu sai thì chọn .

① 이링 씨의 고향에는 아이를 낳지 않는 부부가 많아지고 있다. (  )
Ở quê của Iring, số cặp vợ chồng không sinh con đang tăng lên.

② 이링 씨는 경제적인 부담 때문에 아이를 낳지 않을 것이다. (  )
Iring sẽ không sinh con vì gánh nặng kinh tế.

③ 이링 씨는 혼자 사는 것보다 결혼하는 것이 좋다고 생각한다. (  )
Iring nghĩ rằng kết hôn tốt hơn là sống một mình.

Đáp án: ①  O – Đúng ,  X – Sai ,  X - Sai

3)제이슨 씨가 원하는 것은 무엇입니까? Điều mà Jason mong muốn là gì?

Đáp án: 결혼도 빨리 하고 아이도 많이 낳고 싶어 합니다. - Họ muốn kết hôn sớm và cũng muốn sinh nhiều con.

    단어장(Sổ từ vựng)

    자체: bản thân, tự thân
    맏사위: con rể 
    cả

    🎧 발음 (Phát âm)

    Phát âm tiếng Hàn


    Khi 받침, , , , , , thì sẽ được phát âm là [].
    Nếu sau đó là phụ âm , , , , thì sẽ tạo thành âm căng tương ứng [, , , , ]

    Ví dụ:

    맞벌이 [맏뻐리] Vợ chồng cùng kiếm tiền

    맏사위 [맏싸위] Con rể đầu

    맛집 [맏찝] Quán ăn ngon

    다음을 듣고 따라 읽으세요. (Hãy nghe và đọc theo các câu sau):

    • 우리 부부는 맞벌이를 하고 있어요. Vợ chồng tôi đều đi làm kiếm tiền.

    • 우리 남편은 맏사위이다. Chồng tôi là con rể đầu.

    • 맛집에는 항상 손님이 많아서 기다려야 한다. Quán ăn ngon thì lúc nào cũng đông khách nên phải chờ.

    📗 읽기 - Đọc

    1.다음 신문 기사의 제목을 보고 과거와 다르게 가족의 형태가 다양해지는 원인을 이야기해 보세요Hãy nhìn tiêu đề các bài báo dưới đây và nói về nguyên nhân khiến hình thức gia đình ngày nay trở nên đa dạng hơn so với trước đây.

    • “ 해야 하나요?” 작년 혼인율 역대 최저
    "Nhất định phải kết hôn sao?" Tỷ lệ kết hôn năm ngoái thấp nhất lịch sử.

    • 20~40 10 6결혼이 두렵다
    Trong 10 người ở độ tuổi 20–40, có 6 người "sợ kết hôn".

    • 지난해 이혼율 2 연속 상승 - Tỷ lệ ly hôn năm ngoái tăng hai năm liên tiếp.

    • 혼자 벌어서 어떻게 살죠? Kiếm sống một mình thì sống thế nào?

    • 100 시대, 행복한 노후를 위해 - Kỷ nguyên sống đến 100 tuổi, để có tuổi già hạnh phúc.

    Nguyên nhân :

    • 혼인율이 감소하다: Tỷ lệ kết hôn giảm.

    • 결혼 연령이 높아지다: Tuổi kết hôn tăng.

    • 이혼율이 증가하다: Tỷ lệ ly hôn tăng.

    • 결혼에 대한 가치관이 변화하다: Giá trị quan về hôn nhân thay đổi.

    • 여성의 경제 활동이 활발하다: Phụ nữ hoạt động kinh tế tích cực.

    • 평균 수명이 늘다: Tuổi thọ trung bình tăng.

    Hội thoại ví dụ:

    지민: 요즘 가족의 형태가 점점 다양해지고 있어요.
    민수: 맞아요. 결혼에 대한 가치관이 바뀌었을 뿐만 아니라, 혼인율도 계속 감소하고 있잖아요.
    지민: . 여성의 경제 활동이 활발해졌을 뿐만 아니라, 개인 생활을 중시하는 분위기도 강해졌어요.
    민수: 그래서 많은 사람들이 결혼하지 않고 혼자 사는 수밖에 같아요.
    지민: 그리고 이혼율이 증가하면서 1 가구가 늘어날 수밖에 .

    Ji-min: Dạo này hình thức gia đình ngày càng trở nên đa dạng.
    Min-su: Đúng vậy. Không chỉ quan niệm về hôn nhân thay đổi mà tỷ lệ kết hôn cũng liên tục giảm.
    Ji-min: Ừ, không chỉ phụ nữ hoạt động kinh tế sôi nổi hơn mà xu hướng coi trọng cuộc sống cá nhân cũng tăng lên.
    Min-su: Vì vậy, nhiều người không còn cách nào khác ngoài việc sống một mình.
    Ji-min: Và khi tỷ lệ ly hôn tăng, số hộ gia đình 1 người cũng buộc phải tăng lên thôi.

    2. 다음은 가족의 형태와 관련된 신문 기사의 제목입니다. 제목에 맞는 기사 내용을 연결해 보세요. Dưới đây là tiêu đề các bài báo liên quan đến hình thức gia đình. Hãy nối nội dung bài báo phù hợp với tiêu đề.

    • 1 가구 증가로 소포장 식품 매출 쑥쑥: Do số lượng hộ gia đình 1 người tăng lên, doanh số bán thực phẩm đóng gói nhỏ tăng vọt.

    요즘 혼자 사는 사람들이 많아지면서 마트나 편의점의 소포장된 식품 판매량이 늘고 있다.
    "Dạo gần đây số người sống một mình ngày càng nhiều nên doanh số bán thực phẩm đóng gói nhỏ tại siêu thị và cửa hàng tiện lợi đang tăng lên."

    • 신혼부부 낳아요: 4 trong 10 cặp vợ chồng mới cưới nói "Chúng tôi không sinh con".

    신혼부부 쌍은 아이를 낳지 않는 것으로 조사됐다. 외벌이일수록, 자기 집을 가졌을수록 많은 아이를 낳는 것으로 나타났다.
    "Theo khảo sát, trong 10 cặp vợ chồng mới cưới thì có 4 cặp không sinh con. Những cặp có thu nhập đơn hoặc có nhà riêng có xu hướng sinh con nhiều hơn."

    • 맞벌이 부부, 아픈 아이 어떡하죠?: Vợ chồng cùng đi làm, nếu con ốm thì phải làm sao?

    아픈 자녀와 병원 동행이 어려운 부모를 위해 아이를 데리고 병원에 주는 서비스를 시행할 예정이다. 진료뿐만 아니라 검진, 예방 접종도 동행 서비스가 가능하다.
    "Dự kiến sẽ triển khai dịch vụ đưa trẻ đến bệnh viện thay cho cha mẹ bận rộn khó có thể đi cùng con. Không chỉ khám bệnh mà còn hỗ trợ kiểm tra sức khỏe và tiêm phòng."

    • 늘어나는 싱글족, 사회 변화 불가피: Số người sống độc thân ngày càng tăng, không thể tránh khỏi sự thay đổi trong xã hội.

    이렇게 혼자 사는 가구가 점점 늘어나면 우리 사회에 크고 작은 변화가 생길 수밖에 없을 것이다.
    "Với việc số hộ gia đình sống một mình ngày càng tăng, chắc chắn xã hội của chúng ta sẽ xuất hiện nhiều thay đổi lớn nhỏ."

    • 2년간 독거노인 65 목숨 구한 사물 인터넷(IoT): Internet vạn vật (IoT) đã cứu sống 65 người già sống một mình trong vòng 2 năm.

    → ○○시는 사물 인터넷(IoT) 기기를 활용해 일정 시간 동안 움직임이 감지되지 않을 경우 즉시 방문하거나 119 신고하고 있다.
    "Thành phố ○○ sử dụng thiết bị Internet vạn vật (IoT) và nếu không phát hiện chuyển động trong một khoảng thời gian nhất định, sẽ lập tức đến kiểm tra hoặc gọi 119."

    Từ vựng:

    1 가구: hộ gia đình một người
    증가: sự gia tăng
    소포장: đóng gói nhỏ
    식품: thực phẩm
    매출: doanh số
    쑥쑥: tăng nhanh, tăng mạnh
    신혼부부: vợ chồng mới cưới
    : bốn trên mười cặp
    아이를 낳다: sinh con
    낳지 않다: không sinh
    맞벌이 부부: vợ chồng cùng đi làm
    아프다: bị ốm, bị bệnh
    싱글족: người độc thân
    늘어나다: tăng lên
    사회 변화: thay đổi xã hội
    불가피하다: không thể tránh khỏi
    독거노인: người già sống một mình
    목숨을 구하다: cứu mạng
    사물 인터넷(IoT): internet vạn vật
    기기: thiết bị
    활용하다: sử dụng, ứng dụng
    일정 시간: một khoảng thời gian nhất định
    움직임: chuyển động
    감지되다: được phát hiện
    즉시: ngay lập tức
    방문하다: đến thăm
    신고하다: trình báo
    119: số điện thoại khẩn cấp
    병원 동행: đi cùng đến bệnh viện
    부모: cha mẹ
    서비스: dịch vụ
    시행하다: triển khai
    예정이다: dự định
    진료: khám chữa bệnh
    검진: kiểm tra sức khỏe
    예방 접종: tiêm phòng
    혼자 살다: sống một mình
    점점: dần dần
    사회: xã hội
    변화: sự thay đổi
    생기다: phát sinh
    요즘: dạo này
    마트: siêu thị
    편의점: cửa hàng tiện lợi
    판매량: lượng bán
    늘고 있다: đang tăng
    조사하다: khảo sát
    외벌이: một người đi làm
    자기 : nhà riêng
    나타나다: cho thấy

    3. 다음은 1 가구 증가에 대한 신문 기사입니다. 읽고 질문에 답해 보세요Dưới đây là một bài báo về sự gia tăng hộ gia đình 1 người. Hãy đọc kỹ và trả lời câu hỏi.

    이민신문 | 20XX. 6. 13.

    최근 조사에 따르면 1 가구가 전체 가구 수의 30% 차지했으며 앞으로도 계속 늘어날 전망이다.
    Theo khảo sát gần đây, hộ gia đình một người chiếm khoảng 30% tổng số hộ gia đình và dự kiến sẽ tiếp tục gia tăng trong thời gian tới.

    이렇게 1 가구가 증가하는 원인으로는 결혼에 대한 가치관 변화, 이혼율 증가, 고령화 등을 꼽을 있다.
    Những nguyên nhân khiến số hộ gia đình một người gia tăng có thể kể đến là sự thay đổi quan niệm về hôn nhân, tỷ lệ ly hôn tăng và tình trạng già hóa dân số.

    1 가구가 증가함에 따라 이들을 대상으로 상품이 등장하고 이들을 위한 서비스업도 생기기 시작했다.
    Cùng với sự gia tăng của hộ gia đình một người, các sản phẩm nhắm đến đối tượng này đã xuất hiện và các ngành dịch vụ dành cho họ cũng bắt đầu hình thành.

    마트나 편의점에는 1 가구를 위한 채소나 과일 소포장된 상품의 판매량이 증가하고, 생필품이나 가전 제품도 1 가구에 맞춰 나온 제품들이 인기를 끌고 있다.
    Tại siêu thị hay cửa hàng tiện lợi, doanh số các sản phẩm đóng gói nhỏ như rau củ, trái cây dành cho hộ một người tăng lên, và các mặt hàng thiết yếu hay đồ gia dụng phù hợp với hộ một người cũng đang được ưa chuộng.

    이뿐만 아니라 소형 아파트나 오피스텔도 꾸준히 인기를 얻고 있으며, 청소, 장보기, 대여, 보관 1 가구를 위한 서비스업의 규모도 점점 커지고 있다.
    Không chỉ vậy, các căn hộ nhỏ hay officetel cũng liên tục được ưa chuộng, và quy mô các dịch vụ dành cho hộ một người như dọn dẹp, đi chợ hộ, cho thuê hay lưu trữ đồ đạc cũng ngày càng mở rộng.

    이렇게 혼자 사는 가구가 점점 늘어나면서 우리 사회에 크고 작은 변화가 생길 수밖에 없다.
    Khi các hộ gia đình sống một mình ngày càng tăng như vậy, xã hội của chúng ta không thể tránh khỏi những thay đổi lớn nhỏ.

    이에 따라 전통적인 가구 형태에 맞춘 정책을 개선해야 한다는 목소리도 커지고 있다.
    Theo đó, tiếng nói cho rằng cần cải thiện các chính sách vốn dựa trên mô hình gia đình truyền thống cũng ngày càng lớn.

    1 가구를 위한 주거 지원 정책이나 혼자 사는 노인을 대상으로 하는 돌봄 서비스 다양하고 세심한 정책이 시급하다.
    Những chính sách đa dạng và tinh tế như chính sách hỗ trợ nhà ở cho hộ một người hay dịch vụ chăm sóc dành cho người cao tuổi sống một mình đang trở nên hết sức cấp thiết.

    Từ vựng:

    최근: gần đây
    조사: khảo sát
    ~ 따르면: theo như
    1 가구: hộ gia đình một người
    전체 가구 : tổng số hộ gia đình
    : khoảng
    차지하다: chiếm
    앞으로도: trong thời gian tới
    계속: tiếp tục
    늘어나다: tăng lên
    전망이다: có triển vọng
    원인: nguyên nhân
    결혼: hôn nhân
    가치관: quan niệm, giá trị quan
    변화: sự thay đổi
    이혼율: tỷ lệ ly hôn
    증가: sự gia tăng
    고령화: già hóa dân số
    꼽다: kể đến, nêu ra
    ~ 따라: theo, tùy theo
    대상: đối tượng
    상품: sản phẩm
    등장하다: xuất hiện
    서비스업: ngành dịch vụ
    생기다: hình thành, xuất hiện
    마트: siêu thị
    편의점: cửa hàng tiện lợi
    채소: rau
    과일: trái cây
    소포장: đóng gói nhỏ
    판매량: lượng bán
    생활용품: đồ dùng sinh hoạt
    가전 제품: sản phẩm điện gia dụng
    맞추다: phù hợp, điều chỉnh theo
    인기: sự ưa chuộng
    끓다: thu hút (được ưa thích)
    이뿐만 아니라: không chỉ vậy mà còn
    소형 아파트: căn hộ nhỏ
    오피스텔: officetel
    꾸준히: đều đặn, liên tục
    인기를 얻다: được ưa chuộng
    청소: dọn dẹp
    장보기: đi chợ
    대여: cho thuê
    보관: gửi đồ
    규모: quy mô
    점점: dần dần
    커지다: mở rộng, lớn lên
    혼자 살다: sống một mình
    사회: xã hội
    크고 작은: lớn nhỏ
    생길 수밖에 없다: không thể tránh khỏi việc xảy ra
    이에 따라: theo đó
    전통적: truyền thống
    가구 형태: hình thức hộ gia đình
    맞추다: điều chỉnh cho phù hợp
    정책: chính sách
    개선하다: cải thiện
    목소리: ý kiến, tiếng nói
    주거 지원 정책: chính sách hỗ trợ nhà ở
    노인: người cao tuổi
    돌봄 서비스: dịch vụ chăm sóc
    다양하다: đa dạng
    세심하다: chi tiết, chu đáo
    시급하다: cấp thiết

    1. 신문 기사의 제목으로 가장 알맞은 것을 고르세요(Chọn tiêu đề phù hợp nhất với bài báo này.)
    ① 1 가구를 위한 서비스 실시 - Triển khai dịch vụ dành cho hộ gia đình 1 người
    ② 1 가구 증가로 소형 아파트 인기 - Do số lượng hộ gia đình 1 người tăng, chung cư nhỏ trở nên phổ biến
    전체 가구 수의 30% 1 가구 - Khoảng 30% tổng số hộ gia đình là hộ 1 người
    ④ 1 가구 증가, 생활에 많은 변화 가져와 - Sự gia tăng của hộ 1 người mang lại nhiều thay đổi trong cuộc sống

    Đáp án:  

    2.1 가구가 증가하는 원인은 무엇입니까(Lý do nào khiến hộ gia đình 1 người gia tăng?)

    Đáp án: 결혼에 대한 가치관 변화, 이혼율 증가, 고령화 등을 꼽을 있습니다

    Có thể kể đến sự thay đổi quan niệm về hôn nhân, tỷ lệ ly hôn tăng và tình trạng già hóa dân số.

    3.윗글의 내용과 다른 것을 고르세요(Chọn điều KHÔNG đúng với nội dung bài viết.)
    ① 1 가구는 계속 증가하고 있다. Hộ gia đình 1 người tiếp tục tăng.
    소포장된 상품이 늘어나서 1 가구가 증가했다. Vì các sản phẩm đóng gói nhỏ tăng lên nên hộ 1 người gia tăng.
    혼자 사는 사람들을 위한 상품과 서비스가 증가하고 있다. Các sản phẩm và dịch vụ dành cho người sống một mình đang gia tăng.
    혼자 사는 가구를 위한 정책이 필요하다. Cần có chính sách dành cho hộ sống một mình.

    Đáp án: 

    📗 쓰기 - Viết

    1. “여러분이 생각하는 대가족과 핵가족의 좋은 점은 무엇입니까 ? Theo bạn 대가족과 핵가족 có điểm tốt gì?

    대가족 (Gia đình nhiều thế hệ)

    1. 여러 세대가 함께 살아서 가족 간의 유대가 깊다.
      Nhiều thế hệ sống chung nên tình cảm gia đình sâu sắc.
    2. 어려운 일이 있을 도움을 받을 있는 사람이 많다.
      Khi gặp khó khăn có nhiều người giúp đỡ.
    3. 전통을 전수받고 예절을 자연스럽게 배울 있다.
      Dễ dàng truyền lại truyền thống, học lễ nghĩa tự nhiên.
    4. 가족행사나 명절이 풍성하고 활기차다.
      Những dịp lễ hoặc sự kiện gia đình thêm phần rộn ràng, đông vui.

     핵가족 (Gia đình hạt nhân)

    1. 가족 간의 관계가 평등하고 자유롭다.
      Mối quan hệ giữa các thành viên bình đẳng, thoải mái hơn.
    2. 개인 생활을 존중받을 있다.
      Đời sống cá nhân được tôn trọng.
    3. 식구가 적어서 경제적인 부담이 적다.
      Ít thành viên nên giảm áp lực tài chính.
    4. 의사결정이 빠르고 유연하게 이루어진다.
      Các quyết định trong gia đình được đưa ra nhanh chóng và linh hoạt.

    2. 여러분은 대가족과 핵가족 어떤 가족의 형태가 좋습니까? 여러분이 좋아하는 가족의 형태에 대해 보세요.
    Trong số đại gia đình (
    대가족) và gia đình hạt nhân (핵가족), các bạn nghĩ hình thức gia đình nào tốt hơn? Hãy viết về hình thức gia đình mà bạn yêu thích.

     나는 대가족보다 핵가족이 좋다고 생각한다. 가족 수가 적어서 생활비가 적게 들고 사생활 보호가 된다. 관계가 평등하고 자유로워 갈등도 줄어든다. 빠른 결정을 요구하는 현대 사회에 효율적이기도 하다. 물론 대가족은 전통을 배우고 나눌 있는 장점이 있지만, 핵가족이 현대 생활에 맞는다. 그래서 나는 사회 변화에 어울리는 핵가족을 선호한다.

    Tôi nghĩ rằng gia đình hạt nhân tốt hơn gia đình nhiều thế hệ. Vì số lượng thành viên ít nên chi phí sinh hoạt thấp và quyền riêng tư được bảo vệ tốt. Mối quan hệ trong gia đình bình đẳng và tự do hơn, nên cũng ít xảy ra xung đột. Trong xã hội hiện đại đòi hỏi phải ra quyết định nhanh chóng, gia đình hạt nhân cũng hiệu quả hơn. Tất nhiên, gia đình lớn có ưu điểm là có thể học hỏi và chia sẻ truyền thống, nhưng gia đình hạt nhân phù hợp hơn với lối sống hiện đại. Vì vậy, tôi ưu tiên hình thức gia đình hạt nhân, vốn phù hợp với sự thay đổi của xã hội.

    Từ vựng:

    대가족: gia đình đại gia đình
    핵가족: gia đình hạt nhân
    생각하다: nghĩ, cho rằng
    가족 : số lượng thành viên gia đình
    생활비: chi phí sinh hoạt
    적게 들다: tốn ít
    사생활: đời sống riêng tư
    보호: sự bảo vệ
    되다: được đảm bảo tốt
    관계: mối quan hệ
    평등하다: bình đẳng
    자유롭다: tự do
    갈등: mâu thuẫn
    줄어들다: giảm xuống
    결정: quyết định
    요구하다: yêu cầu
    현대 사회: xã hội hiện đại
    효율적이다: hiệu quả
    물론: dĩ nhiên
    전통: truyền thống
    배우다: học
    나누다: chia sẻ
    장점: ưu điểm
    현대 생활: cuộc sống hiện đại
    맞다: phù hợp hơn
    사회 변화: sự thay đổi xã hội
    어울리다: phù hợp
    선호하다: ưa chuộng, thích hơn

    📗문화와 정보 - Văn hóa và thông tin

    출산 장려 정책: Chính sách khuyến khích sinh đẻ

    한국 사회가 안고 있는 문제 중의 하나는 저출산 문제이다.
    Một trong những vấn đề lớn mà xã hội Hàn Quốc đang phải đối mặt là tình trạng sinh suất thấp.

    한국의 합계 출산율은 지속적으로 감소하여 2019 현재, 1명이 되지 않는다.
    Tổng tỷ suất sinh của Hàn Quốc đã liên tục giảm và tính đến năm 2019 vẫn chưa đạt đến mức 1.

    저출산 현상이 지속되면 경제 활동 인구가 감소하고 노인 부양 부담이 커지는 등의 문제가 발생한다.
    Nếu tình trạng sinh suất thấp kéo dài, sẽ phát sinh các vấn đề như lực lượng dân số trong độ tuổi lao động giảm và gánh nặng nuôi dưỡng người cao tuổi gia tăng.

    이에 정부와 지방 자치 단체에서는 출산율을 높이기 위해 출산 장려 정책을 실시하고 있다.
    Vì vậy, chính phủ và các chính quyền địa phương đang triển khai các chính sách khuyến khích sinh con nhằm nâng cao tỷ lệ sinh.

    출산 장려 정책은 다양하므로 자신에게 맞는 혜택을 선택하여 지원받을 있다.
    Các chính sách khuyến khích sinh con rất đa dạng, vì vậy mỗi người có thể lựa chọn những quyền lợi phù hợp với bản thân để nhận hỗ trợ.

    대표적인 출산 장려 정책으로는 출산 휴가, 출산 축하금 지급, 다자녀 혜택, 육아 휴직, 육아를 위한 근로 시간 단축, 양육 수당 지원, 임신·출산 진료비 지원, 난임 부부 시술비 지원, 공공요금 할인 등이 있다.
    Những chính sách khuyến khích sinh con tiêu biểu gồm có nghỉ sinh con, trợ cấp chúc mừng sinh con, ưu đãi cho gia đình nhiều con, nghỉ chăm sóc con, rút ngắn thời gian làm việc để nuôi con, hỗ trợ trợ cấp nuôi con, hỗ trợ chi phí khám chữa bệnh trong thai kỳ và sinh nở, hỗ trợ chi phí điều trị cho các cặp vợ chồng hiếm muộn, giảm giá các loại phí dịch vụ công cộng.

    이러한 혜택은 지방 자치 단체별로 차이가 있으므로 거주하고 있는 지역의 혜택을 꼼꼼히 살펴보는 것이 좋다.
    Những quyền lợi này có sự khác nhau tùy theo từng địa phương, vì vậy nên tìm hiểu kỹ các chính sách tại khu vực đang sinh sống.

    정부24’ 누리집(www.gov.kr)에서 연령별, 분야별, 지역별로 생애 주기별 서비스를 안내받을 있다.
    Trên cổng thông tin “Chính phủ 24” (www.gov.kr), có thể tra cứu và được hướng dẫn các dịch vụ theo từng giai đoạn cuộc đời, phân theo độ tuổi, lĩnh vực và khu vực.

    Từ vựng :

    출산 장려 정책: chính sách khuyến khích sinh con
    한국 사회: xã hội Hàn Quốc
    문제: vấn đề lớn
    저출산 문제: vấn đề sinh suất thấp
    합계 출산율: tổng tỷ suất sinh
    지속적으로: liên tục
    감소하다: giảm
    현재: hiện tại
    되지 않다: chưa đạt đến
    저출산 현상: hiện tượng sinh suất thấp
    지속되다: kéo dài
    경제 활동 인구: dân số trong độ tuổi lao động
    감소하다: giảm
    노인 부양 부담: gánh nặng nuôi dưỡng người cao tuổi
    커지다: tăng lên
    문제: vấn đề
    발생하다: phát sinh
    정부: chính phủ
    지방 자치 단체: chính quyền địa phương
    출산율: tỷ lệ sinh
    높이다: nâng cao
    실시하다: thực hiện
    다양하다: đa dạng
    자신에게 맞다: phù hợp với bản thân
    혜택: quyền lợi
    선택하다: lựa chọn
    지원받다: được hỗ trợ
    대표적이다: tiêu biểu
    출산 휴가: nghỉ sinh
    출산 축하금: tiền chúc mừng sinh con
    지급하다: chi trả
    다자녀 혜택: ưu đãi cho gia đình nhiều con
    육아 휴직: nghỉ chăm con
    육아: nuôi dạy con
    근로 시간 단축: giảm giờ làm
    양육 수당: trợ cấp nuôi con
    지원: hỗ trợ
    임신: mang thai
    출산 진료비: chi phí khám sinh
    난임 부부: cặp vợ chồng hiếm muộn
    시술비: chi phí điều trị
    공공요금 할인: giảm phí dịch vụ công
    이러한 혜택: những quyền lợi này
    차이가 있다: có sự khác biệt
    거주하다: cư trú
    지역: khu vực
    꼼꼼히: kỹ lưỡng
    살펴보다: xem xét
    누리집: cổng thông tin
    연령별: theo độ tuổi
    분야별: theo lĩnh vực
    지역별: theo khu vực
    생애 주기별 서비스: dịch vụ theo từng giai đoạn cuộc đời
    안내받다: được hướng dẫn

    1.저출산 현상이 지속되면 어떤 문제가 발생합니까?
    Nếu hiện tượng sinh ít tiếp tục, sẽ phát sinh những vấn đề gì?

    Trả lời:

    저출산 현상이 지속되면 경제 활동 인구가 감소하고 노인 부양 부담이 커지는 문제가 발생합니다.
    Nếu tình trạng sinh suất thấp kéo dài, sẽ phát sinh các vấn đề như lực lượng lao động giảm và gánh nặng chăm sóc người cao tuổi tăng lên.

    2.한국의 출산 장려 정책으로는 어떤 것들이 있습니까?
    Những chính sách khuyến khích sinh con nào đang được áp dụng ở Hàn Quốc?

    Trả lời:

    한국의 출산 장려 정책으로는 출산 휴가, 출산 축하금 지급, 육아 휴직, 근로 시간 단축, 양육 수당 지원 등이 있습니다.
    Các chính sách khuyến khích sinh con của Hàn Quốc gồm có nghỉ sinh, trợ cấp chúc mừng sinh con, nghỉ chăm con, giảm giờ làm và hỗ trợ trợ cấp nuôi con.

    3.아이의 출산 양육과 관련하여 여러분 고향에서는 어떤 정책을 실시하고 있습니까?
    Ở quê của các bạn đang thực hiện những chính sách nào liên quan đến việc sinh và nuôi con?

    Trả lời:

    고향에서는 출산 축하금 지급과 양육 수당 지원 아이의 출산과 양육을 돕는 정책을 실시하고 있습니다.
    Ở quê tôi, đang thực hiện các chính sách hỗ trợ việc sinh và nuôi con như trợ cấp chúc mừng sinh con và trợ cấp nuôi dưỡng trẻ em.

    📗 배운 어휘 확인 (Kiểm tra từ vựng đã học)

    대가족: đại gia đình
    핵가족: gia đình hạt nhân
    부모님을 모시다: phụng dưỡng cha mẹ
    세대: thế hệ
    유대가 깊다: mối quan hệ gắn bó sâu sắc
    분가하다: ra ở riêng
    가사를 분담하다: phân chia việc nhà
    존중: tôn trọng
    다문화 가족: gia đình đa văn hóa
    맞벌이 부부: vợ chồng cùng đi làm
    1 가구: hộ gia đình một người
    부모 가족: gia đình đơn thân
    주말부부: vợ chồng cuối tuần
    독거노인: người già sống một mình
    국제결혼: hôn nhân quốc tế
    아이를 낳다: sinh con
    입양하다: nhận nuôi
    독립하다: sống độc lập
    혼자 살다: sống một mình
    재혼하다: tái hôn
    중시하다: coi trọng
    증가하다: gia tăng
    전업: nghề chính, toàn thời gian

    전망: triển vọng
    (수업에) 빠지다: bỏ (buổi học)
    복지: phúc lợi
    지방: địa phương, tỉnh lẻ
    식구: thành viên gia đình
    육아 휴직을 내다: xin nghỉ chăm con
    평등하다: bình đẳng
    경제적인 부담: gánh nặng kinh tế
    자체: bản thân, tự thân
    만사위: con rể ở rể
    혼인율: tỷ lệ kết hôn
    역대: từ trước đến nay
    최저: thấp nhất
    감소하다: giảm
    연령: độ tuổi
    이혼율: tỷ lệ ly hôn
    가치관: quan niệm giá trị
    변화하다: thay đổi
    경제 활동: hoạt động kinh tế
    연속: liên tiếp
    노후: tuổi già
    평균 수명: tuổi thọ trung bình
    매출: doanh số

    쑥쑥: tăng nhanh
    시행하다: thực hiện
    동행: đi cùng
    : cặp
    사물 인터넷(IoT): internet vạn vật
    감지되다: được phát hiện
    싱글족: người độc thân
    불가피: không thể tránh khỏi
    목숨을 구하다: cứu mạng
    외벌이: một người đi làm
    차지하다: chiếm
    고령화: già hóa
    꼽다: kể ra, nêu lên
    등장하다: xuất hiện
    생필품: đồ dùng thiết yếu
    규모: quy mô
    전통적: mang tính truyền thống
    정책: chính sách
    개선하다: cải thiện
    주거: nhà ở
    지원: hỗ trợ
    세심하다: chu đáo, tỉ mỉ
    시급하다: cấp thiết

    👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 4:

    👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

    Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
    Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 

    Đăng nhận xét

    Mới hơn Cũ hơn