Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 3 – Bài 2: Tính cách (성격)

 

Hội nhập xã hội KIIP 3 bài 2-Tính cách(성격)

Bài 2: 성격 - Tính cách

어휘: 성격
Từ vựng: Tính cách

문법Ngữ pháp

• Tính từ + 어지다 (trở nên, trở thành)

 Động từ / Tính từ +  대신() (thay vì)

활동: 성격에 대해 말하기
Hoạt động: Nói về tính cách

성격을 소개하는 쓰기
Viết bài giới thiệu về tính cách

문화와 정보: 성격과 직업
Văn hoá và thông tin: Tính cách và nghề nghiệp

빨리빨리 → Nhanh nhanh

  • 사람들은 어떻게 행동해요? 성격은 어떨 같아요?
    Những người này hành động như thế nào? Tính cách có vẻ như thế nào?
  • 여러분의 성격은 어때요?
    Tính cách của các bạn thì sao?

📘어휘 - Từ vựng

1.다음을 보고 어떤 성격인지 이야기해 보세요Hãy nhìn vào hình sau và nói xem đó là tính cách gì.

• 외향적이다 - Hướng ngoại

• 내성적이다 - Hướng nội

• 적극적이다 - Tích cực, chủ động

• 소극적이다 - Thụ động

• 꼼꼼하다 - Tỉ mỉ, cẩn thận

• 덜렁거리다 - Cẩu thả, hấp tấp

• 다정하다 - Tử tế, ân cần

• 무뚝뚝하다 - Lạnh lùng, khô khan

2.여러분의 성격은 어때요? 친구의 성격은 어때요? 친구와 이야기해 보세요.
Tính cách của các bạn thế nào? Tính cách của bạn của bạn thế nào? Hãy thử nói chuyện với bạn nhé.

저는 성격이 외향적이에요 - Tôi là người có tính cách hướng ngoại.

그래서 사람들과 이야기하는 것을 좋아해요 - Vì vậy tôi thích trò chuyện với mọi người.

dụ:

1) 저는 성격이 내성적이에요. Tính cách của tôi là hướng nội.

그래서 혼자 책을 읽는 것을 좋아해요. Vì vậy tôi thích đọc sách một mình.

2) 저는 성격이 꼼꼼해요. Tính cách của tôi là tỉ mỉ, cẩn thận.

그래서 실수를 해요. Vì vậy tôi ít khi mắc lỗi.

3) 저는 성격이 다정해요. Tính cách của tôi là tử tế, ân cần.

그래서 친구들이 저를 좋아해요. Vì vậy bạn bè rất quý tôi.

4) 저는 성격이 덜렁거려요. Tính cách của tôi là cẩu thả, hấp tấp.

그래서 물건을 자주 잃어버려요. Vì vậy tôi hay làm mất đồ.

5) 저는 성격이 무뚝뚝해요. Tính cách của tôi là lạnh lùng, khô khan.

그래서 사람들이 처음에는 저를 오해해요. Vì vậy mọi người lúc đầu thường hiểu lầm tôi.

📘문법 - Ngữ pháp

1.Tính từ + 어지다  <---Bấm vào xem chi tiết ngữ pháp tại đây

상태의 변화를 나타낼 사용한다. Được sử dụng khi diễn tả sự thay đổi của trạng thái. Nghĩa tiếng Việt là:trở nên, trở thành"

Hội thoại

반장님: 잠시드 , 예전에는 실수를 자주 했는데 요즘은 많이 꼼꼼해졌네요.
Trưởng nhóm: Anh Jamsid, trước đây anh thường hay mắc lỗi, nhưng dạo này đã trở nên cẩn thận hơn rồi.

잠시드: 감사합니다. 아직 배울 많아요.
Jamsid: Cảm ơn ạ. Tôi vẫn còn nhiều điều phải học.

Ví dụ (예문)

a.: 아이 성격이 어때요?
Tính cách của đứa trẻ thế nào?

: 태권도를 배운 후부터 많이 활발해졌어요.
Sau khi học Taekwondo, cháu đã trở nên hoạt bát hơn nhiều.

b.고향에 있을 때는 성격이 느긋했어요. 한국에 와서 많이 급해졌어요.
Khi còn ở quê tính cách nhàn nhã. Sau khi đến Hàn Quốc đã trở nên gấp gáp hơn.

c.이제는 한국 생활에 많이 익숙해졌어요.
Bây giờ đã quen thuộc nhiều với cuộc sống ở Hàn Quốc rồi.

Từ vựng:

실수 — sai sót, lỗi
자주 — thường xuyên
요즘 — dạo này
꼼꼼해지다 — trở nên cẩn thận, tỉ mỉ
아직 — vẫn còn, 아직
배우다 — học
성격 — tính cách
태권도 — taekwondo
활발해지다 — trở nên năng động
고향 — quê hương
느긋하다 — điềm tĩnh, thong thả
한국에 오다 — đến Hàn Quốc
급해지다 — trở nên vội vàng
한국 생활 — cuộc sống ở Hàn Quốc
익숙해지다 — trở nên quen thuộc

  • -아지다
    • 비싸다비싸지다 (đắt → trở nên đắt)
    • 좋다좋아지다 (tốt → trở nên tốt hơn)
  • -어지다
    • 다르다달라지다 (khác → trở nên khác đi)
    • 길다길어지다 (dài → trở nên dài hơn)
  • -해지다
    • 친하다친해지다 (thân thiết → trở nên thân thiết)
    • 익숙하다익숙해지다 (quen thuộc → trở nên quen thuộc)

1) 그림을 보고 보기와 같이 친구와 이야기해 보세요Hãy nhìn tranh và nói chuyện với bạn giống như phần 보기.

예전은 어땠어요? 지금은 어때요?
Trước đây thế nào? Bây giờ thì thế nào?

예전에는 한국 생활이 힘들었어요. 하지만 요즘은 많이 편해졌어요.
Trước đây cuộc sống ở Hàn Quốc rất vất vả. Nhưng dạo này đã trở nên thoải mái hơn nhiều.

보기

  • 한국 생활이 힘들다 → Cuộc sống ở Hàn Quốc vất vả
  • 편하다 → Thoải mái

1.예전에는 물건 값이 쌌어요. 하지만 요즘은 많이 비싸졌어요.
Trước đây giá cả rẻ, nhưng dạo này đã trở nên đắt hơn nhiều.

2.예전에는 성격이 급했어요. 하지만 요즘은 느긋해졌어요.
Trước đây tính cách gấp gáp, nhưng dạo này đã trở nên thoải mái hơn.

3.예전에는 자주 아팠어요. 하지만 요즘은 건강해졌어요.
Trước đây hay bị ốm, nhưng dạo này đã trở nên khỏe mạnh hơn.

4.예전에는 한국어 발음이 나빴어요. 하지만 요즘은 발음이 좋아졌어요.
Trước đây phát âm tiếng Hàn kém, nhưng dạo này đã trở nên tốt hơn.

2) 여러분은 성격이 어떻게 달라졌어요? 친구들과 이야기해 보세요Tính cách của các bạn đã thay đổi như thế nào? Hãy nói chuyện với bạn bè nhé.

•  입사하기 /후- Trước/Sau khi đi làm

저는 입사하기 전에는 덜렁거렸어요. 하지만 요즘은 많이 꼼꼼해졌어요.
Trước khi đi làm tôi hơi cẩu thả. Nhưng dạo này đã trở nên rất cẩn thận.

•  결혼하기 / - Trước/Sau khi kết hôn

결혼하기 전에는 성격이 자유로웠어요. 하지만 결혼한 후에는 책임감이 많아졌어요.
Trước khi kết hôn tôi sống khá tự do, nhưng sau khi kết hôn tôi đã trở nên có trách nhiệm hơn.

•  한국에 오기 / - Trước/Sau khi đến Hàn Quốc

한국에 오기 전에는 낯선 사람과 말하는 어려웠어요. 하지만 지금은 많이 활발해졌어요.
Trước khi đến Hàn Quốc tôi khó nói chuyện với người lạ, nhưng bây giờ đã trở nên hoạt bát hơn nhiều.

Từ vựng:

활발하다 - hoạt bát, năng động

2.Ngữ pháp: Động từ/ Tính từ + 대신( <---Bấm vào xem chi tiết ngữ pháp tại đây

앞선 행동에 대한 보상이나 대체를 나타낼 사용한다. Được sử dụng khi thể hiện sự bù đắp hoặc thay thế cho một hành động trước đó. Nghĩa tiếng Việt là: "thay vì"

Hội thoại

안젤라: 일요일에도 출근해요?
Angela: Chủ nhật bạn cũng đi làm à?

: , 일요일에 일하는 대신에 월요일에는 쉬어요.
Lee Ring: Vâng, Chủ nhật đi làm thay vào đó thì thứ Hai được nghỉ.

Ví dụ (예문)

: 우리 아이는 간단한 숙제도 시간이 오래 걸려요.
Con tôi làm cả bài tập đơn giản cũng mất nhiều thời gian.

: 시간이 오래 걸리는 대신에 실수가 없으니까 걱정하지 마세요.
Tuy mất nhiều thời gian nhưng bù lại không có lỗi nên đừng lo lắng.

부모님을 자주 찾아 뵙지 못하는 대신에 전화를 자주 드려요.
Tôi không thường xuyên đến thăm bố mẹ được nhưng thay vào đó thường gọi điện.

일이 많은 대신에 다양한 경험을 쌓을 있어서 좋아요.
Công việc tuy nhiều nhưng bù lại có thể tích lũy được nhiều kinh nghiệm nên tôi thích.

Từ vựng:

출근하다 — đi làm, đi làm công ty
대신에 — thay vào đó
쉬다 — nghỉ ngơi
우리 아이 — con của chúng tôi
간단하다 — đơn giản
숙제 — bài tập về nhà
오래 걸리다 — mất nhiều thời gian
실수 — sai sót
걱정하다 — lo lắng
걱정하지 마세요 — đừng lo
부모님 — bố mẹ
자주 — thường xuyên
찾아뵙다 — đến thăm (kính ngữ)
전화하다 — gọi điện
드리다 — đưa / làm cho (kính ngữ)
다양하다 — đa dạng
경험 — kinh nghiệm
쌓다
— tích lũy

Cấu trúc: Động từ/ Tính từ + 대신()

  • 대신에
    • 먹다먹는 대신에 (ăn → thay vì ăn)
    • 일하다일하는 대신에 (làm việc → thay vì làm việc)
    • 만들다만드는 대신에 (làm → thay vì làm)
  •  대신에
    • 많다많은 대신에 (nhiều → bù lại nhiều)
    • 작다작은 대신에 (nhỏ → bù lại nhỏ)
  • 대신에
    • 싸다 대신에 (rẻ → bù lại rẻ)
    • 힘들다힘든 대신에 (vất vả → bù lại vất vả)
    • 바쁘다바쁜 대신에 (bận → bù lại bận)

1) 그림을 보고 보기와 같이 친구와 이야기해 보세요.Hãy nhìn tranh và nói chuyện với bạn giống như phần 보기.

Ví dụ:

회사: 회사는 어때요? 일이 힘들어요?
Công ty: Công ty thế nào? Công việc có vất vả không?

사람: . 일이 힘든 대신에 월급이 많아요.
Người: Vâng. Công việc vất vả nhưng bù lại lương cao.

일이 힘들다 → Công việc vất vả
월급이 많다 → Lương cao

1.일 - Công việc

주말에 근무하다평일에 쉬다
Làm việc cuối tuần → nghỉ ngơi ngày thường

Câu hỏi:

일은 어때요? Công việc thế nào?

주말에도 근무해요? Bạn cũng làm việc vào cuối tuần à?

Trả lời:

, 주말에 근무하는 대신에 평일에 쉬어요.
Vâng, thay vì làm việc vào cuối tuần thì tôi nghỉ vào ngày thường.

2.점심 - Bữa trưa

음식을 시켜 먹다만들어 먹다
Gọi đồ ăn → tự nấu ăn 

Câu hỏi:

점심은 어때요? Bữa trưa thế nào?

보통 음식을 시켜 먹어요? Bạn thường gọi đồ ăn à?

Trả lời:

아니요, 음식을 시켜 먹는 대신에 만들어 먹어요.
Không, thay vì gọi đồ ăn thì tôi tự nấu ăn.

3.컴퓨터 - Máy tính

품질이 좋다가격이 비싸다
Chất lượng tốt → giá đắt

Câu hỏi:

컴퓨터는 어때요? Máy tính này thế nào?

가격이 비싸요? Giá có đắt không?

Trả lời:

, 가격이 비싼 대신에 품질이 좋아요.
Vâng, giá đắt nhưng bù lại chất lượng tốt.

2) 건강해지고 싶을 여러분은 무엇을 해요? 친구들과 이야기해 보세요Khi muốn trở nên khỏe mạnh, các bạn làm gì? Hãy nói chuyện với bạn bè nhé.

  • 엘리베이터를 타다 / 계단을 자주 이용하다
    Đi thang máy / thường xuyên sử dụng cầu thang
  • 커피 /
    Cà phê / nước

• 저는 엘리베이터를 타는 대신에 계단을 자주 이용해요.
Tôi thường sử dụng cầu thang thay vì đi thang máy.

• 저는 커피를 마시는 대신에 물을 자주 마셔요.
Tôi thường uống nước thay vì uống cà phê.

📘말하기 - Nói

1.고천 씨가 아이 성격에 대한 고민을 이야기합니다. 다음 대화처럼 이야기해 보세요.
Anh/Chị Gocheon chia sẻ lo lắng về tính cách của con. Hãy thử nói chuyện giống như đoạn hội thoại sau.

후엔: 고천 , 무슨 일이라 있어요? 얼굴이 좋아 보여요.
Huyn: Anh/Chị Gocheon, có chuyện gì sao? Trông sắc mặt không được tốt.

고천: 우리 아이 성격 때문에 고민이에요.
Gocheon: Tôi đang lo lắng về tính cách của con.

후엔: 성민이 성격요?
Huyn: Tính cách của Seongmin à?

고천: , 애가 저를 닮아 성격이 많이 내성적이거든요. 한국에 달이 넘었는데 학교 친구들과 아직 어울리는 같아요.
Gocheon: Vâng, cháu giống tôi nên tính cách rất 내성적 (hướng nội). Đã sang Hàn được hơn hai tháng nhưng cháu vẫn chưa hòa nhập được với bạn bè ở trường.

후엔: 그래요? 걱정되시겠어요. 그럼 아이한테 동아리나 봉사 활동을 시키면 어떨까요? 우리 아이는 봉사 활동을 후부터 성격이 외향적이고 밝아진 같아요.
Huyn: Vậy sao? Chắc anh/chị lo lắm. Thế thì cho cháu tham gia câu lạc bộ hoặc hoạt động tình nguyện thì sao? Con tôi từ khi tham gia tình nguyện thì tính cách đã trở nên 외향적 (hướng ngoại) và tươi sáng hơn.

고천: 그렇군요. 이따 집에 가서 우리 아이하고 얘기해 볼게요. 고마워요.
Gocheon: Ra là vậy. Lát nữa về nhà tôi sẽ thử nói chuyện với cháu. Cảm ơn nhé.

Từ vựng:

얼굴이 좋아 보이다 — trông sắc mặt không tốt
고민이다 — lo lắng, băn khoăn
성격 — tính cách
닮다 — giống
내성적이다 — hướng nội
친구들 — bạn bè
어울리다 — hòa nhập, chơi cùng
아직 — vẫn còn, 아직
걱정되다 — lo lắng
동아리 — câu lạc bộ
봉사 활동 — hoạt động tình nguyện
시키다 — cho, bảo làm
외향적이다 — hướng ngoại
밝아지다 — trở nên vui vẻ, tươi sáng
그러다 — như vậy
이따 — lát nữa
집에 가다 — về nhà
얘기하다
— nói chuyện

1) 내성적이다, 한국에 달이 넘었는데 학교 친구들과 아직 어울리다
Tính cách hướng nội, đã đến Hàn được hơn hai tháng nhưng vẫn chưa hòa nhập với bạn bè ở trường.

아이한테 동아리나 봉사 활동을 시키다
Cho con tham gia câu lạc bộ hoặc hoạt động tình nguyện.

봉사 활동을 후부터 성격이 외향적이고 밝다
Sau khi tham gia hoạt động tình nguyện, tính cách trở nên hướng ngoại và tươi sáng.

2) 성격이 급하다, 무슨 일을 자꾸 실수하다
Tính cách vội vã, khi làm việc thường hay mắc lỗi.

아이에게 계획하는 습관을 만들어 주다
Rèn cho con thói quen lập kế hoạch.

계획표를 세워서 일을 하니까 성격이 꼼꼼해지다
Vì làm việc theo bảng kế hoạch nên tính cách trở nên cẩn thận.

2.아래 상황에 맞게 성격 고민에 대해 조언해 주는 사람이 되어 대화해 보세요. 그리고 여러분의 이야기를 보세요Hãy đóng vai người đưa ra lời khuyên về lo lắng tính cách phù hợp với tình huống dưới đây và thực hành hội thoại. Sau đó hãy chia sẻ câu chuyện của các bạn.

• 성격 고민 (Lo lắng về tính cách) & 조언 (Lời khuyên)

a.소극적이다 - thụ động

    • 동아리에 가입하기 - Tham gia câu lạc bộ
    • 친구와 작은 대화부터 시작하기 - Bắt đầu trò chuyện ngắn với bạn bè

b.무뚝뚝하다 - lạnh lùng, khô khan

    • 인사하는 습관 만들기 - Tạo thói quen chào hỏi
    • 가족이나 친구에게 자주 표현하기 - Thường xuyên bày tỏ với gia đình, bạn bè

c.급하다 - vội vã, hấp tấp

    • 계획표를 세우다 - Lập bảng kế hoạch
    • 천천히 하는 연습하기 - Tập làm việc chậm rãi hơn

Từ vựng: 

동아리 — câu lạc bộ
봉사 — tình nguyện
습관 — thói quen
(계획을) 세우다 — lập (kế hoạch)

📘듣기 - Nghe

1. 사람의 모습을 보고 어떤 성격인지 추측하고 이야기해 보세요Hãy nhìn vào hình dáng của hai người và đoán xem tính cách như thế nào, rồi cùng nói chuyện.

2.애나 씨와 제이슨 씨가 이야기합니다 듣고 질문에 답해 보세요Anna và Jason đang nói chuyện. Hãy lắng nghe và trả lời câu hỏi.

성격 - Tính cách

(): 제이슨 , 다음 장기 자랑 대회에서 노래할 거예요?
Anna: Anh Jason, tuần sau trong “Hội thi tài năng” anh sẽ hát chứ?

제이슨(): . 무슨 노래 부를지도 이미 정했는데요. 애나 씨도 같이 보는 어때요?
Jason: Vâng. Tôi đã chọn bài hát rồi. Anna, chị cùng tham gia thì sao?

(): 저는 성격이 소극적인 편이어서 다른 사람들 앞에 나서는 좋아해요. 저도 제이슨 같은 성격을 가졌으면 좋겠네요.
Anna: Tính cách tôi hơi 소극적 (thụ động) nên không thích đứng trước nhiều người. Tôi cũng ước mình có tính cách giống anh Jason.

제이슨(): 저도 예전에는 조용하고 내성적이었어요. 그런데 한국에 와서 낯선 생활에 적응하려고 노력하면서 성격이 달라진 같아요. 적극적이고 말도 많아지고요.
Jason: Trước đây tôi cũng rất 조용하다 (ít nói) và 내성적이다 (hướng nội). Nhưng sau khi sang Hàn, cố gắng thích nghi với cuộc sống mới nên tôi thấy tính cách mình đã thay đổi. Trở nên 적극적이다 (chủ động) hơn và cũng nói nhiều hơn.

(): 정말요? 저도 바뀔 있을까요?
Anna: Thật vậy sao? Tôi cũng có thể thay đổi được không?

제이슨(): 물론이죠. 노력하면 바꿀 있어요. 혼자 있는 대신에 다른 사람들과 시간도 보내고 이야기하기도 보세요.
Jason: Tất nhiên rồi. Nếu cố gắng thì có thể thay đổi. Thay vì ở một mình, hãy thử dành thời gian với người khác và nói chuyện nhiều hơn.

(): 그럼 저도 이제부터 취미 모임을 찾아봐야겠어요.
Anna: Vậy thì từ giờ tôi cũng sẽ thử tìm một câu lạc bộ sở thích để tham gia.

Từ vựng:

성격 — tính cách
장기 자랑 대회 — cuộc thi thể hiện tài năng
노래하다 — hát
정하다 — quyết định
같이 보다 — thử làm cùng
소극적이다 — thụ động, rụt rè
다른 사람들 앞에 나서다 — đứng trước đám đông
내성적이다 — hướng nội
조용하다 — trầm lặng
낯설다 — xa lạ
생활 — cuộc sống
적응하다 — thích nghi
노력하다 — nỗ lực
달라지다 — thay đổi
적극적이다 — tích cực, chủ động
말이 많아지다 — trở nên nói nhiều hơn
바뀌다 — thay đổi
혼자 있다 — ở một mình
대신에 — thay vào đó
시간을 보내다 — dành thời gian
이야기하다 — nói chuyện
이제부터 — từ bây giờ
취미 — sở thích
모임 — buổi gặp gỡ, nhóm sinh hoạt
찾아보다 — tìm thử, tìm hiểu

1애나 씨의 성격은 어떻습니까? Tính cách của chị Anna như thế nào?

Đáp án:

소극적인 편입니다. Cô ấy thuộc kiểu người khá thụ động / rụt rè.

2) 제이슨 씨는 성격이 , 어떻게 달라졌습니까? Vì sao và bằng cách nào tính cách của anh Jason đã thay đổi?

Đáp án:

낯선 생활에 적응하려고 노력하면서 적극적이고 말이 많아졌습니다.
Trong quá trình cố gắng thích nghi với cuộc sống xa lạ, anh ấy đã trở nên chủ động hơn và nói nhiều hơn.

3) 들은 내용과 같으면 ○, 다르면 × 하세요. Nếu đúng với nội dung đã nghe thì chọn ○, nếu khác thì chọn ×.

제이슨 씨는 행사에 참여할 것이다.
Anh Jason sẽ tham gia sự kiện.

애나 씨는 제이슨 씨의 성격을 부러워한다.
Chị Anna ngưỡng mộ tính cách của anh Jason.

제이슨 씨는 한국에 와서 성격이 달라졌다.
Anh Jason sau khi đến Hàn Quốc thì tính cách đã thay đổi.

Đáp án: ① O, ② O, ③ O

🎧 발음 - Phát âm

Phát âm tiếng Hàn

Trong tiếng Hàn, khi 받침 (patchim) , , , đứng trước , sẽ có sự thay đổi phát âm:

  • +
  • +
  • +
  • +

👉 Đây là hiện tượng khí hóa (격음화): âm cuối + sẽ biến thành phụ âm bật hơi mạnh.

Ví dụ trong hình:

무뚝뚝했어요 [무뚝뚜캐써요] - lạnh lùng, khô khan.

급해서 [그패서] - vội vã, hấp tấp.

느긋해졌어요 [느그태졌어요] - thoải mái, ung dung.

다음을 듣고 따라 읽으세요. Hãy nghe và đọc theo:

  1. 결혼 전에는 무뚝뚝했어요.
    Trước khi kết hôn thì lạnh lùng.
  2. 저는 성격이 급해서 실수를 많이 해요.
    Tính cách tôi hấp tấp nên hay mắc lỗi.
  3. 고향에 있을 때는 성격이 급했어요. 그러나 요즘은 느긋해졌어요.
    Khi còn ở quê thì tính cách vội vã, nhưng dạo này đã trở nên thoải mái hơn.

 📘읽기 - Đọc

1.다음의 직업은 어떤 성격과 어울릴까요? 보기를 보고 친구들과 이야기해 보세요Nghề nghiệp sau đây hợp với tính cách nào? Hãy nhìn vào ví dụ và nói chuyện với bạn bè.

의사는 신중하면 좋을 같아요. Bác sĩ thì có lẽ tốt nếu thận trọng.

보기 (Ví dụ gợi ý tính cách)

개방적이다 — cởi mở
보수적이다 — bảo thủ
신중하다 — thận trọng
예민하다 — nhạy cảm
유머 감각이 많다 — có khiếu hài hước
자상하다 — chu đáo, ân cần
정이 많다 — giàu tình cảm
책임감이 강하다 — có tinh thần trách nhiệm cao
호기심이 많다 — tò mò, hiếu kỳ
활발하다 — năng động
꼼꼼하다 — cẩn thận, tỉ mỉ

Ví dụ :

  1. 교사(선생님) - Giáo viên
    교사는 책임감이 강하고 정이 많으면 좋을 같아요.
    Giáo viên thì có lẽ tốt nếu có tinh thần trách nhiệm cao và giàu tình cảm.
  2. 출입국·외국인청 직원 - Nhân viên xuất nhập cảnh / quản lý người nước ngoài
    출입국·외국인청 직원은 꼼꼼하고 신중하면 좋을 같아요.
    Nhân viên xuất nhập cảnh thì có lẽ tốt nếu cẩn thận và thận trọng.
  3. 공무원 - Công chức, viên chức nhà nước
    공무원은 보수적이고 책임감이 강하면 좋을 같아요.
    Công chức thì có lẽ tốt nếu bảo thủ và có trách nhiệm cao.
  4. 통역사  - Phiên dịch viên
    통역사는 예민하고 꼼꼼하면 좋을 같아요.
    Phiên dịch viên thì có lẽ tốt nếu nhạy cảm (tinh tế) và cẩn thận.
  5. 미용사/네일 아티스트 - Thợ làm tóc / Nghệ sĩ nail
    미용사/네일 아티스트는 자상하고 유머 감각이 많으면 좋을 같아요.
    Thợ làm tóc / nghệ sĩ nail thì có lẽ tốt nếu chu đáo và có khiếu hài hước.
  6. 사회 복지사  - Nhân viên công tác xã hội.
    사회 복지사는 정이 많고 활발하면 좋을 같아요.
    Nhân viên công tác xã hội thì có lẽ tốt nếu giàu tình cảm và hoạt bát.

2.다음은 성격 고민에 대한 글입니다. 글을 읽고 조언해 보세요Sau đây là một bài viết về lo lắng liên quan đến tính cách. Hãy đọc và đưa ra lời khuyên.

• Q1 저는 화장품 판매원입니다Tôi là nhân viên bán mỹ phẩm.

저는 전에 입사한 신입 사원입니다. 성격 때문에 고민이 있습니다.
Tôi là nhân viên mới vào làm cách đây một tháng. Tôi có lo lắng về tính cách của mình.

저는 친한 사람들과 대화할 때는 말을 하고 다정한 편인데 업무로 만나는 사람들하고는 이야기를 나누는 것이 힘듭니다.
Khi nói chuyện với những người thân quen thì tôi nói chuyện tốt và khá thân thiện, nhưng khi gặp khách hàng trong công việc thì rất khó để trò chuyện.

일이 화장품을 판매하는 것이라서 손님들과 적극적이고 활발하게 대화해야 하는데 그게 됩니다.
Công việc của tôi là bán mỹ phẩm nên cần phải nói chuyện với khách hàng một cách chủ động và hoạt bát, nhưng tôi không làm tốt điều đó.

어떻게 해야 할까요? Tôi nên làm thế nào đây?

• 조언 - Lời khuyên

  • 손님에게 먼저 인사하는 습관을 가져 보세요.
    Hãy tập thói quen chào khách trước.
  • 거울 앞에서 미소 지으며 말하는 연습을 하세요.
    Luyện nói trước gương với nụ cười.
  • 제품에 대해 자주 설명해 보면서 자신감을 키우세요.
    Thường xuyên luyện giải thích về sản phẩm để tăng tự tin.
  • 동료와 역할 놀이를 하면서 대화 연습을 하세요.
    Luyện hội thoại bằng cách đóng vai cùng đồng nghiệp.
  • 하루에 작은 목표를 세우고 하나씩 실천해 보세요.
    Đặt mục tiêu nhỏ mỗi ngày và thực hiện từng bước một. 

3.다음은 라흐만 씨의 가족에게 일어난 일입니다. 읽고 질문에 답해 보세요Sau đây là chuyện đã xảy ra với gia đình anh Rahman. Hãy đọc kỹ và trả lời câu hỏi.

지난주에 휴가를 받아서 고향에 갔습니다. 오랜만에 가족을 만나는 것이라서 설레는 마음으로 집에 도착했습니다.
Tuần trước tôi xin nghỉ phép và về quê. Vì đã lâu mới được gặp gia đình nên tôi đến nhà với tâm trạng háo hức.

저희 가족은 모두 다정하고 유머 감각이 많아서 대화도 많이 하고 집안이 시끄러운 편인데 이번은 조용했습니다.
Gia đình tôi thường rất thân thiện, hay nói chuyện và có nhiều khiếu hài hước nên trong nhà lúc nào cũng ồn ào, nhưng lần này lại rất yên lặng.

동생에게 집에 무슨 일이 있었는지 물어보니부모님이 결혼기념일에 크게 다투셨는데 그때부터 대화를 하셔.”라고 알려 주었습니다.
Khi hỏi em thì được biết: “Bố mẹ đã cãi nhau to vào ngày kỷ niệm kết hôn và từ đó không nói chuyện với nhau nữa.”

저희 아버지는 여행사를 운영하고 계십니다. 적극적이고 활발한 편이시라서 주변에 아는 사람도 많고 모임에 나가는 좋아하십니다.
Bố tôi điều hành một công ty du lịch. Tính tình ông rất chủ động và hoạt bát, quen biết nhiều và thích tham gia các buổi gặp mặt.

그날에도 동호회 모임에 가셨는데특별한 것을 잊어버리고 밤늦게 들어오신 겁니다.
Ngay hôm đó ông cũng đi họp hội, quên mất là “ngày đặc biệt” và trở về nhà rất muộn.

어머니는 아버지를 저녁 내내 기다리셨고 결국 화가 나서 후부터 아버지와 말을 하고 계셨습니다.
Mẹ đã chờ bố cả buổi tối, cuối cùng tức giận nên từ hôm đó không nói chuyện với bố.

다음 오전에 어머니께서 외출하시는 것을 보고 저는 아버지께늦었지만 결혼기념일 파티를 하면 어떨까요?”라고 말씀드렸습니다.
Sáng hôm sau, khi thấy mẹ ra ngoài, tôi nói với bố: “Dù muộn nhưng mình làm tiệc kỷ niệm ngày cưới thì sao ạ?”.

아버지께서는그거 좋은 생각이다. 같이 준비하자.”라고 하셨고 저와 동생은 아버지를 도와 작은 파티를 준비했습니다.
Bố nói: “Đó là ý kiến hay. Hãy cùng chuẩn bị đi.” Thế là tôi và em trai cùng chuẩn bị một bữa tiệc nhỏ.

아버지와 동생은 어머니 선물을 사러 나갔고 저는 요리를 만들었습니다.
Bố và em trai đi mua quà cho mẹ, còn tôi thì nấu ăn.

얼마 어머니께서 오셨습니다. 드디어 식사 시간이 되어 가족이 모두 식탁 앞에 앉았습니다.
Một lúc sau mẹ về. Đến giờ ăn, cả gia đình ngồi quanh bàn ăn.

그때 아버지께서미안해. 이제부터 달라질게.”라고 말씀하시면서 선물을 주니 어머니께서는 눈을 흘기면서 좋아하셨습니다.
Lúc đó bố nói: “Xin lỗi. Từ giờ anh sẽ thay đổi.” và tặng quà cho mẹ. Mẹ cảm động đến rơi nước mắt và rất vui.

우리는 모두 크게 웃었습니다. Cả nhà chúng tôi đều cười vui vẻ.

Từ vựng :

휴가를 받다 — được nghỉ phép
고향 — quê hương
가족을 만나다 — gặp gia đình
설레다 — háo hức, hồi hộp
도착하다 — đến nơi
다정하다 — dịu dàng, ân cần
유머 감각이 많다 — có khiếu hài hước
대화 — cuộc trò chuyện
조용하다 — yên tĩnh
결혼기념일 — kỷ niệm ngày cưới
크게 다투다 — cãi nhau lớn
그때부터 — từ lúc đó
여행사 — công ty du lịch
운영하다 — điều hành
적극적이다 — tích cực, chủ động
활발하다 — năng động
모임 — buổi họp mặt
동호회 — câu lạc bộ / hội nhóm
잊어버리다 — quên mất
밤늦게 — khuya, muộn vào ban đêm
기다리다 — chờ đợi
결국 — cuối cùng
화가 나다 — nổi giận
말을  하다 — không nói chuyện
외출하다 — ra ngoài
파티 — bữa tiệc
준비하다 — chuẩn bị
도와주다 — giúp đỡ
선물 — quà tặng
요리를 만들다 — nấu ăn
식사 시간 — giờ ăn
식탁 — bàn ăn
달라지다 — thay đổi
눈물을 흘리다 — rơi nước mắt
좋아하다 — thích
크게 웃다 — cười lớn

Trả lời câu hỏi:

1) 라흐만 씨가 고향 집에 갔을 가족에게 무슨 일이 있었습니까Khi Rahman về quê, gia đình đã có chuyện gì xảy ra?

Đáp án:

부모님이 결혼기념일에 크게 다투셨습니다.
Bố mẹ tôi đã cãi nhau lớn vào ngày kỷ niệm ngày cưới.

2) 아버지의 직업은 무엇입니까? 성격은 어떻습니까Nghề nghiệp của bố là gì? Và tính cách ra sao?

Đáp án:

여행사를 운영하시고, 성격은 적극적이고 활발한 편이십니다.
Ông/Bà ấy điều hành một công ty du lịch và có tính cách khá tích cực, năng động.

3) 윗글의 내용과 같으면 O, 다르면 X 하세요Nếu giống với nội dung trên thì đánh O, nếu khác thì đánh X.

라흐만 가족은 보통 조용한 편이다.
Gia đình Rahman thường yên tĩnh. 

라흐만 아버지와 동생은 어머니 선물을 샀다.
Bố và em trai của Rahman đã mua quà cho mẹ.

라흐만 씨는 밖에 나가는 대신에 저녁 식사를 준비했다.
Rahman thay vì đi ra ngoài thì chuẩn bị bữa tối.

라흐만 씨는 부모님 결혼기념일에 같이 저녁 식사를 했다.
Rahman đã cùng ăn tối vào ngày kỷ niệm kết hôn của bố mẹ.

Đáp án: ① X, ② O, ③ O, ④ X

📘쓰기 - Viết

1.여러분의 성격은 어떻습니까? 자신의 성격에 대해 메모해 보세요Tính cách của các bạn như thế nào? Hãy ghi chú về tính cách của bản thân.

장점 – Ưu điểm

저는 꼼꼼한 성격이라서 일을 실수가 거의 없어요.
Tôi có tính cách cẩn thận nên khi làm việc hầu như không mắc sai sót.

저는 활발한 성격이라서 친구들이랑 금방 친해져요.
Tôi có tính cách năng động nên nhanh chóng thân thiết với bạn bè.

단점 – Khuyết điểm

저는 소극적인 성격이라서 발표할 자신감이 부족해요.
Tôi có tính cách rụt rè nên thiếu tự tin khi thuyết trình.

저는 급한 성격이라서 가끔 실수를 해요.
Tôi có tính cách vội vàng nên đôi khi mắc lỗi.

2. 위의 메모를 바탕으로 자신의 성격에 대해 장점과 단점을 보세요Dựa vào ghi chú ở trên, hãy viết về 장점 (ưu điểm) và 단점 (khuyết điểm) trong tính cách của bạn.

Bài  tham khảo:

저는 꼼꼼한 성격이라서 일을 실수가 거의 없어요. 그리고 활발한 성격이라서 친구들과 금방 친해져요. 하지만 소극적인 성격이라서 발표할 자신감이 부족해요. 급한 성격 때문에 가끔 실수를 해요.

Tôi có tính cách cẩn thận nên khi làm việc hầu như không mắc sai sót. Ngoài ra, vì có tính cách năng động nên tôi nhanh chóng thân thiết với bạn bè. Tuy nhiên, do tính cách rụt rè nên khi thuyết trình tôi thiếu tự tin. Thêm nữa, vì tính cách vội vàng nên thỉnh thoảng tôi cũng mắc lỗi.

 📘문화와 정보 - Văn hóa và thông tin

성격과 직업 - Tính cách và nghề nghiệp

자신의 성격을 알면 직업을 선택할 도움이 된다.
Nếu hiểu rõ tính cách của bản thân thì sẽ có ích khi lựa chọn nghề nghiệp.

워크넷(www.work.go.kr)에서는 다양한 성격 검사를 통해 자신에게 맞는 직업을 찾아볼 있다.
Trên WorkNet (www.work.go.kr), thông qua nhiều bài kiểm tra tính cách khác nhau, người ta có thể tìm được nghề nghiệp phù hợp với bản thân.

이에 따르면 사람의 성격은 현실형(R), 탐구형(I), 예술형(A), 사회형(S), 진취형(E), 관습형(C) 여섯 가지 유형으로 나눌 있다.
Theo đó, tính cách con người có thể được chia thành sáu loại: hiện thực (R), khám phá (I), nghệ thuật (A), xã hội (S), tiến thủ (E) và quy tắc (C).

현실형(R) 분명하고 질서 있는 것을 좋아한다.
Kiểu hiện thực (R) thích những điều rõ ràng và có trật tự.

유형의 사람은 현실적이고 신중하며 솔직하지만 고집이 편이다.
Những người thuộc kiểu này thực tế, thận trọng và thẳng thắn nhưng khá cố chấp.

기술자, 농부, 군인, 경찰, 운동선수 등의 직업과 어울린다.
Họ phù hợp với các nghề như kỹ thuật viên, nông dân, quân nhân, cảnh sát, vận động viên.

탐구형(I) 관찰과 지적인 활동을 좋아한다.
Kiểu khám phá (I) thích các hoạt động quan sát và mang tính trí tuệ.

유형의 사람은 분석적이고 독립적이지만 내성적인 편이다.
Những người thuộc kiểu này có tính phân tích, độc lập nhưng khá hướng nội.

학자, 분석가 등의 직업과 어울린다.
Họ phù hợp với các nghề như học giả, nhà phân tích.

이런 방식으로 하여 예술형(A), 사회형(S), 진취형(E), 관습형(C) 각각의 성격 특징과 그에 맞는 직업군이 워크넷에 나와 있다.
Theo cách này, các kiểu nghệ thuật (A), xã hội (S), tiến thủ (E), quy tắc (C) cũng đều có đặc điểm tính cách riêng và nhóm nghề phù hợp được giới thiệu trên WorkNet.

자신의 성격에 맞는 직업이 무엇인지를 알아보고자 한다면 워크넷을 참고하는 것도 의미가 있을 듯하다.
Nếu muốn tìm hiểu nghề nghiệp nào phù hợp với tính cách của mình thì việc tham khảo WorkNet cũng rất có ý nghĩa.

Từ vựng:

성격 — tính cách
직업 — nghề nghiệp
선택하다 — lựa chọn
도움이 되다 — có ích
성격 검사 — kiểm tra tính cách
자신에게 맞다 — phù hợp với bản thân
유형 — loại, kiểu
현실형 — kiểu hiện thực
탐구형 — kiểu khám phá
예술형 — kiểu nghệ thuật
사회형 — kiểu xã hội
진취형 — kiểu tiến thủ
관습형 — kiểu quy tắc
질서 있다 — có trật tự
신중하다 — thận trọng
솔직하다 — thẳng thắn
고집이 세다 — cố chấp
관찰 — quan sát
지적인 활동 — hoạt động trí tuệ
분석적이다 — mang tính phân tích
독립적이다 — độc lập
내성적이다 — hướng nội
어울리다 — phù hợp
특징 — đặc điểm
직업군 — nhóm nghề
참고하다 — tham khảo
의미가 있다 — có ý nghĩa

1) 사람의 성격을 나누는 6가지 유형은 무엇입니까? 6 loại để phân chia tính cách con người là gì?

Đáp án:

사람의 성격은 현실형(R), 탐구형(I), 예술형(A), 사회형(S), 진취형(E), 관습형(C) 여섯 가지 유형으로 나눌 있습니다.
Tính cách con người có thể được chia thành sáu loại: hiện thực (R), khám phá (I), nghệ thuật (A), xã hội (S), tiến thủ (E) và quy tắc (C).

2) 현실형(R), 탐구형(I) 성격적 특징은 무엇입니까? Đặc điểm tính cách của kiểu hiện thực (R) và kiểu khám phá (I) là gì?

Đáp án:

현실형(R) 분명하고 질서 있는 것을 좋아하며 현실적이고 신중한 편입니다.
Kiểu hiện thực (R) thích những điều rõ ràng, có trật tự và có tính cách thực tế, thận trọng.

탐구형(I) 관찰과 지적인 활동을 좋아하고 분석적이며 독립적인 편입니다.
Kiểu khám phá (I) thích các hoạt động quan sát, trí tuệ và có tính cách phân tích, độc lập.

3) 여러분 주변 사람들 누구에게 어떤 직업을 추천해 주고 싶습니까?
Trong số những người xung quanh bạn, bạn muốn giới thiệu nghề nghiệp nào cho ai?

Đáp án:

현실적이고 신중한 성격을 가진 사람에게는 기술자나 경찰 같은 직업을 추천해 주고 싶습니다.
Tôi muốn giới thiệu những nghề như kỹ thuật viên hoặc cảnh sát cho người có tính cách thực tế và thận trọng.

분석적이고 내성적인 성격을 가진 사람에게는 학자나 분석가 같은 직업이 어울린다고 생각합니다.
Tôi nghĩ những nghề như học giả hoặc nhà phân tích sẽ phù hợp với người có tính cách phân tích và hướng nội.

📘 배운 어휘 확인 – Kiểm tra từ vựng đã học

외향적이다 — hướng ngoại
내성적이다 — hướng nội
적극적이다 — tích cực, chủ động
소극적이다 — thụ động, rụt rè
꼼꼼하다 — cẩn thận, tỉ mỉ
덜렁거리다 — hậu đậu, cẩu thả
다정하다 — dịu dàng, ân cần
무뚝뚝하다 — cộc cằn, lạnh lùng, ít nói
(성격이느긋하다 — (tính cách) điềm tĩnh, thong thả
(성격이급하다 — (tính cách) vội vàng, hấp tấp
활발하다 — năng động
동아리 — câu lạc bộ
봉사 — tình nguyện
습관 — thói quen
(계획을세우다 — lập (kế hoạch)
장기 자랑 — thể hiện tài năng
앞에 나서다 — đứng ra trước, xung phong
낯설다 — xa lạ
공무원 — công chức
네일 아티스트 — thợ làm móng, nghệ sĩ nail
유머 감각이 많다 — có khiếu hài hước
설레다 — hồi hộp, háo hức
시끄럽다 — ồn ào
다투다 — cãi nhau
동호회 — hội nhóm, câu lạc bộ sở thích
달라지다 — thay đổi
눈을 흘기다 — liếc nhìn (thể hiện khó chịu)

👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 3:

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn