Ngữ pháp "Động từ/Tính từ + (으)면" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp "Động từ/Tính từ + (으)면" trong tiếng Hàn. 

1. Ý nghĩa

Cấu trúc “() được dùng để diễn tả điều kiện hoặc giả định, nghĩa tiếng Việt là: “nếu… thì…”, “khi… thì…”, “miễn là…”, “giả sử…”

Nó được sử dụng khi người nói đưa ra điều kiện để hành động hoặc kết quả khác xảy ra.

Ví dụ:

  • 시간이 있으면 같이 영화 봐요. → Nếu có thời gian thì cùng xem phim nhé.
  • 날씨가 좋으면 산에 가요. → Nếu thời tiết đẹp thì đi núi nhé.
  • 열심히 공부하면 한국어를 잘할 있어요. → Nếu học chăm chỉ thì sẽ giỏi tiếng Hàn.

2. Cấu trúc và quy tắc chia

-Động từ / Tính từ + ()
-Danh từ +
()

Cách chia tùy thuộc vào việc có patchim (받침) hay không:

(1) Động từ / Tính từ có patchim (받침) → thêm –으면

  • 먹다먹으면 (nếu ăn)
  • 읽다읽으면 (nếu đọc)
  • 작다작으면 (nếu nhỏ)
  • 많다많으면 (nếu nhiều)

(2) Động từ / Tính từ không có patchim (받침) → thêm –

  • 가다가면 (nếu đi)
  • 오다오면 (nếu đến)
  • 크다크면 (nếu to)
  • 바쁘다 바쁘면 (nếu bận)

(3) Động từ 하다하면

  • 공부하다공부하면 (nếu học)
  • 일하다 일하면 (nếu làm việc)
  • 청소하다청소하면 (nếu dọn dẹp)

(4) Danh từ + ()

  • 학생학생이면 (nếu là học sinh)
  • 의사의사면 (nếu là bác sĩ)
  • 휴일휴일이면 (nếu là ngày nghỉ)

3. Cách dùng cụ thể

(1) Diễn tả điều kiện, giả định

Dùng khi muốn nói rằng nếu điều kiện ở vế trước xảy ra, thì hành động hoặc kết quả ở vế sau sẽ xảy ra.

Ví dụ:

시간이 있으면 같이 영화 봐요. → Nếu có thời gian thì cùng xem phim nhé.
비가 오면 집에 있을 거예요. → Nếu trời mưa thì tôi sẽ ở nhà.
열심히 공부하면 한국어를 잘할 있어요. → Nếu học chăm chỉ thì sẽ giỏi tiếng Hàn.
돈이 많으면 여행을 거예요. → Nếu có nhiều tiền, tôi sẽ đi du lịch.

(2) Diễn tả sự thật, thói quen (khi điều kiện xảy ra thì kết quả luôn đi kèm)

Ví dụ:

봄이 되면 꽃이 피어요. → Hễ đến mùa xuân thì hoa nở.
저녁이 되면 어두워져요. → Hễ đến tối thì trời tối.
겨울이 되면 눈이 와요. → Hễ đến mùa đông thì có tuyết.

(3) Diễn tả giả định, phỏng đoán trong tương lai hoặc mong muốn

Ví dụ:

내일 날씨가 좋으면 바다에 거예요. → Nếu mai trời đẹp, tôi sẽ đi biển.
시간이 있으면 여행하고 싶어요. → Nếu có thời gian, tôi muốn đi du lịch.
돈이 생기면 부모님께 선물할 거예요. → Nếu có tiền, tôi sẽ tặng quà cho bố mẹ.

(4) Diễn tả điều kiện cần để một việc khác xảy ra

Ví dụ:

약을 먹으면 나을 거예요. → Nếu uống thuốc này, bạn sẽ khỏi.
한국말을 배우면 한국에서 일할 있어요. → Nếu học tiếng Hàn, bạn có thể làm việc ở Hàn Quốc.
열심히 일하면 성공할 거예요. → Nếu làm việc chăm chỉ, bạn sẽ thành công.

(5) Dùng trong câu hỏi hoặc lời khuyên nhẹ nhàng

Ví dụ:

시간이 있으면 도와줄래요? → Nếu có thời gian, bạn giúp tôi nhé?
피곤하면 쉬세요. → Nếu mệt thì nghỉ chút đi.
배고프면 먹어요. → Nếu đói thì ăn cơm đi.

4. Lưu ý quan trọng

(1) Không dùng “() khi chủ ngữ của hai vế khác nhau hoàn toàn và không liên quan, trừ khi có quan hệ nhân quả hợp lý.

비가 오면 우산을 써요. (Nếu mưa thì tôi dùng ô.)
비가 오면 저는 밥을 먹어요. (Câu vô lý, hai hành động không liên quan.)

(2) Có thể kết hợp với các cấu trúc khác để mở rộng ý nghĩa:

  • –() 되다 → không được làm gì nếu…
    : 여기에서 담배를 피우면 돼요. → Không được hút thuốc ở đây.
  • –() 좋겠다 → ước gì…, mong rằng…
    : 내일 날씨가 좋으면 좋겠어요. → Ước gì mai trời đẹp.
  • –() 되다 → chỉ cần…, như vậy là được.
    Ví dụ:
    이렇게 하면 돼요. → Làm như thế này là được.

(3) Thì của động từ trong vế trước không bị ảnh hưởng bởi vế sau.
Chỉ vế sau chia theo thời điểm của câu.

Ví dụ: 

돈이 많으면 좋겠어요. → Ước gì tôi có nhiều tiền.
시간이 있으면 갔어요. (sai)
시간이 있었으면 갔어요. (Nếu có thời gian thì tôi đã đi – quá khứ giả định).

(4) Khi nói nhẹ nhàng hoặc tự nhiên hơn, người Hàn thường thêm “–()…” ở đầu câu để mở lời, sau đó mới nói ý chính.

Ví dụ:

시간이 있으면 같이 가요. → Ừm… nếu có thời gian thì đi cùng nhé.
피곤하면 그냥 쉬어요. → Nếu mệt thì cứ nghỉ đi.

5. So sánh với ngữ pháp tương tự

(1) “() vs “–() 좋겠다

  • “()”: điều kiện thật, có thể xảy ra.
  • “() 좋겠다”: điều ước, mong muốn (giả định).

Ví dụ:

비가 오면 집에 있을 거예요. → Nếu mưa, tôi sẽ ở nhà.
비가 오면 좋겠어요. → Ước gì trời mưa.

(2) “() vs “–()니까

  • “()”: nếu / giả định điều kiện.
  • “()니까”: vì / do (lý do thực tế).

Ví dụ:

비가 오면 나가요. → Nếu mưa thì tôi không ra ngoài.
비가 오니까 나가요. → Vì mưa nên tôi không ra ngoài.

6. Ví dụ thực tế

-시간이 있으면 같이 영화 봐요. → Nếu có thời gian thì cùng xem phim nhé.
-비가 오면 집에 있을 거예요. → Nếu trời mưa thì tôi sẽ ở nhà.
-열심히 공부하면 한국어를 잘할 있어요. → Nếu học chăm chỉ, bạn sẽ giỏi tiếng Hàn.
-날씨가 좋으면 소풍 가요. → Nếu thời tiết đẹp thì đi picnic nhé.
-돈이 많으면 여행을 거예요. → Nếu có nhiều tiền, tôi sẽ đi du lịch.
-피곤하면 쉬세요. → Nếu mệt thì nghỉ một chút đi.
-이 약을 먹으면 나을 거예요. → Nếu uống thuốc này, bạn sẽ khỏi.
-학생이면 도서관을 이용할 있어요. → Nếu là học sinh thì có thể dùng thư viện.
-한국에 가면 연락하세요. → Nếu đến Hàn Quốc thì liên lạc nhé.
-겨울이 되면 눈이 와요. → Hễ đến mùa đông thì có tuyết.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

 


Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn