Ngữ pháp "Động từ + 어서 (순차)" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp "Động từ + 어서" trong tiếng Hàn.

1. Ý nghĩa

Cấu trúc “Động từ + /어서 (trong nghĩa 순차, tức thứ tự hành động) được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp theo trình tự thời gian, nghĩa tiếng Việt là: “rồi / sau đó / xong rồi…”

Khác với “–() (nếu), ở đây vế 1 xảy ra trước vế 2, và cả hai đều thật sự xảy ra (không mang nghĩa điều kiện).

Ví dụ:

  • 집에 와서 밥을 먹었어요. → Về nhà rồi ăn cơm.
  • 세수하고 나서 학교에 갔어요. → Rửa mặt xong rồi đi học.
  • 친구를 만나서 영화를 봤어요. → Gặp bạn rồi xem phim.

2. Cấu trúc và quy tắc chia

Động từ + /어서 + (động từ tiếp theo)

Cách chia theo nguyên âm của thân động từ:

(1) Nếu thân động từ có nguyên âm hoặc dùng –아서

  • 가다가서 (đi rồi)
  • 오다와서 (đến rồi)
  • 사다사서 (mua rồi)

(2) Nếu thân động từ có nguyên âm khác , dùng –어서

  • 먹다먹어서 (ăn rồi)
  • 배우다배워서 (học rồi)
  • 마시다마셔서 (uống rồi)

(3) Với động từ 하다 → đổi thành 해서

  • 공부하다 공부해서 (học rồi)
  • 청소하다청소해서 (dọn dẹp rồi)
  • 일하다일해서 (làm việc rồi)

3. Cách dùng cụ thể

(1) Diễn tả hai hành động nối tiếp nhau (hành động 1 → hành động 2)

Dùng để nói rằng hành động ở vế đầu tiên xảy ra trước, rồi sau đó hành động ở vế sau diễn ra.

Ví dụ:

집에 와서 밥을 먹었어요. → Về nhà rồi ăn cơm.
세수하고 옷을 입어서 학교에 갔어요. → Rửa mặt, mặc quần áo rồi đi học.
친구를 만나서 커피를 마셨어요. → Gặp bạn rồi uống cà phê.
아침을 먹어서 회사에 갔어요. → Ăn sáng rồi đi làm.

(2) Dùng trong các trình tự thói quen, lịch trình hàng ngày

Ví dụ:

아침에 일어나서 세수해요. → Buổi sáng thức dậy rồi rửa mặt.
세수하고 밥을 먹어서 학교에 가요. → Rửa mặt, ăn sáng rồi đi học.
회사에 가서 일해요. → Đến công ty rồi làm việc.
수업이 끝나서 집에 가요. → Tan học rồi về nhà.

(3) Dùng để liệt kê mạch hành động có trình tự logic

Các hành động có thể liên quan hoặc dẫn đến nhau theo chuỗi.

Ví dụ:

책을 사서 읽었어요. → Mua sách rồi đọc.
돈을 찾아서 친구에게 줬어요. → Rút tiền rồi đưa cho bạn.
편지를 써서 보냈어요. → Viết thư rồi gửi.
문을 열어서 나갔어요. → Mở cửa rồi đi ra.

(4) Dùng để nối hai hành động gần gũi trong cùng bối cảnh

Hai hành động này thường là những bước tự nhiên trong một quá trình.

Ví dụ:

전화해서 약속을 잡았어요. → Gọi điện rồi hẹn gặp.
신문을 읽어서 뉴스를 알았어요. → Đọc báo rồi biết tin tức.
가방을 열어서 책을 꺼냈어요. → Mở túi rồi lấy sách ra.

4. Lưu ý quan trọng

(1) “–아서/어서 có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:

  • (1) 순차: thứ tự hành động → làm rồi, xong rồi (như bài này).
  • (2) 이유 / 원인: lý do → vì, nên.

👉 Phân biệt bằng ngữ cảnh:

순차 (thứ tự):
집에 와서 밥을 먹었어요. → (Về nhà rồi ăn cơm.)

이유 (nguyên nhân):
배가 아파서 약을 먹었어요. → (Vì đau bụng nên uống thuốc.)

(2) Không dùng –아서/어서 cho mệnh lệnh, đề nghị ở vế sau.
먹어서 보세요.
먹고 보세요. (Hãy ăn rồi xem đi.)

👉 Khi cần ra lệnh hoặc đề nghị, dùng – hoặc – 나서 thay thế.

(3) Không dùng 아서/어서 nếu hai hành động không liên quan theo thứ tự tự nhiên.

Ví dụ:

밥을 먹어서 친구를 만났어요. (Ăn cơm rồi gặp bạn — không có mối liên hệ rõ ràng)
밥을 먹고 친구를 만났어요. (Dùng – tự nhiên hơn trong trường hợp này.)

(4) Trong văn nói thân mật, người Hàn thường rút gọn thành –.

Ví dụ:

가서가서 (chuẩn) → 가서 / (thân mật rút gọn)
집에 가서 쉬어. → Nhà rồi nghỉ nhé.

5. So sánh với ngữ pháp tương tự

(1) “–아서/어서” (순차) vs “–

  • “–아서/어서”: nhấn mạnh hành động nối tiếp một cách tự nhiên, logic (hành động 1 dẫn đến hành động 2).
  • “–”: chỉ đơn thuần là liệt kê hành động nối tiếp, không mang sắc thái nguyên nhân hoặc logic mạnh.

Ví dụ:

옷을 입어서 나갔어요. → Mặc quần áo rồi ra ngoài. (logic, tự nhiên)
옷을 입고 나갔어요. → Mặc đồ rồi ra ngoài. (liệt kê bình thường)

(2) “–아서/어서” (순차) vs “– 나서

  • “–아서/어서”: hành động diễn ra liên tục, không có khoảng nghỉ.
  • “– 나서”: hành động sau chỉ xảy ra sau khi hành động trước đã hoàn toàn kết thúc.

Ví dụ:

밥을 먹어서 학교에 갔어요. → Ăn cơm rồi đi học. (liên tục, tự nhiên)
밥을 먹고 나서 학교에 갔어요. → Ăn xong hẳn rồi mới đi học. (nhấn mạnh hoàn tất)

6. Ví dụ thực tế

-집에 와서 밥을 먹었어요. → Về nhà rồi ăn cơm.
-아침에 일어나서 세수해요. → Buổi sáng thức dậy rồi rửa mặt.
-세수하고 밥을 먹어서 학교에 가요. → Rửa mặt, ăn sáng rồi đi học.
-친구를 만나서 커피를 마셨어요. → Gặp bạn rồi uống cà phê.
-책을 사서 읽었어요. → Mua sách rồi đọc.
-전화해서 약속을 잡았어요. → Gọi điện rồi hẹn gặp.
-가방을 열어서 책을 꺼냈어요. → Mở túi rồi lấy sách ra.
-수업이 끝나서 집에 갔어요. → Tan học rồi về nhà.
-문을 열어서 나갔어요. → Mở cửa rồi đi ra.
-신문을 읽어서 뉴스를 알았어요. → Đọc báo rồi biết tin tức.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn