Ngữ pháp "Động từ/Tính từ + 겠" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp "Động từ/Tính từ + 겠" trong tiếng Hàn. 

1. Ý nghĩa

Cấu trúc “– được gắn vào sau động từ hoặc tính từ để thể hiện các ý nghĩa như:

-Dự đoán / phán đoán “chắc là…”, “có vẻ…”
-Ý chí / quyết tâm“sẽ…”, “nhất định sẽ…”
Suy nghĩ, cảm nhận tức thời – “thấy…”, “có vẻ như…”
-Lời nói lịch sự, nhẹ nhàng“tôi sẽ…”, “chắc là vậy…”

Tùy theo ngữ cảnh, sắc thái của “– có thể thay đổi, nhưng điểm chung là nó thể hiện suy nghĩ chủ quan của người nói.

2. Cấu trúc và quy tắc chia

Động từ / Tính từ + 겠다

Cách chia:

(1) Với động từ:

  • 가다가겠다 (sẽ đi)
  • 먹다먹겠다 (sẽ ăn)
  • 하다하겠다 (sẽ làm)

(2) Với tính từ:

  • 좋다좋겠다 (chắc là tốt / ước gì tốt)
  • 덥다덥겠다 (chắc là nóng)
  • 예쁘다예쁘겠다 (chắc là đẹp)

(3) Khi chia ở thì hiện tại, thường dùng dạng 겠어요 (lịch sự), hoặc 겠습니 (trang trọng).

  • 가겠어요. → Tôi sẽ đi.
  • 알겠어요. → Tôi hiểu rồi.
  • 모르겠어요. → Tôi không biết ạ.

3. Cách dùng cụ thể

(1) Thể hiện ý chí, quyết tâm làm gì đó (sẽ / sẽ cố gắng)

Dùng khi người nói thể hiện quyết định cá nhân, thường gặp trong lời hứa hoặc kế hoạch.

Ví dụ:

내일부터 열심히 공부하겠어요. → Từ ngày mai tôi sẽ học chăm chỉ.
다시는 늦지 않겠어요. → Tôi sẽ không đến trễ nữa.
한국어를 잘하겠어요. → Tôi sẽ giỏi tiếng Hàn.
도와드리겠어요. → Tôi sẽ giúp (lịch sự).

👉 Trong văn nói, khi muốn nói lịch sự mà không quá chắc chắn, người Hàn hay dùng “–겠어요thay cho “–()ㄹ게요”.

(2) Thể hiện dự đoán, phán đoán (chắc là…, có vẻ…)

Dùng khi người nói suy đoán dựa trên quan sát hoặc tình huống hiện tại.

Ví dụ:

날씨가 춥겠어요. → Chắc là trời lạnh.
사람은 피곤하겠어요. → Chắc người đó mệt lắm.
오늘은 길이 막히겠어요. → Hôm nay chắc tắc đường.
지금 배가 고프겠어요. → Giờ chắc đói rồi nhỉ.

👉 Dạng này thể hiện phán đoán chủ quan, thường dùng khi nói về cảm nhận hoặc tình huống của người khác.

(3) Thể hiện cảm nhận tức thời, suy nghĩ trong khoảnh khắc

Dùng để nói lên cảm xúc / ấn tượng ngay tại thời điểm nói.

Ví dụ:

맛있겠어요! → Trông có vẻ ngon quá!
예쁘겠어요! → Chắc là đẹp lắm!
춥겠어요! → Chắc lạnh lắm!
좋겠어요! → Tuyệt quá! / Thích ghê!

👉 Rất thường gặp trong hội thoại đời thường để bộc lộ cảm xúc nhẹ nhàng, tự nhiên.

(4) Thể hiện lời nói lịch sự, nhẹ nhàng (giảm mức độ trực tiếp)

Trong hội thoại lịch sự, người Hàn dùng “–겠어요 hoặc “–겠습니다 để làm câu nói mềm mại và trang trọng hơn.

Ví dụ:

알겠어요. → Tôi hiểu rồi ạ. / Được rồi ạ.
모르겠어요. → Tôi không biết ạ.
기다리겠어요. → Tôi sẽ đợi.
감사하겠습니다. → Tôi xin cảm ơn (rất trang trọng).

👉 Dạng này thường dùng trong giao tiếp công sở, với cấp trên, khách hàng, hoặc trong bài phát biểu.

4. Lưu ý quan trọng

(1) Không dùng “– với thì quá khứ.
Vì “–
” chỉ dùng cho tương lai / dự đoán / cảm xúc hiện tại.

어제 갔겠어요. (Sai nếu định nói "đã đi rồi")
어제 갔을 거예요. (Đúng – chắc là đã đi rồi)

(2) Trong một số câu cố định, “–mang nghĩa đặc biệt:

  • 알겠어요. → Tôi hiểu rồi / Được rồi.
  • 모르겠어요. → Tôi không rõ.
  • 좋겠어요. → Tốt quá / Thích nhỉ!
  • 되겠어요? → Có được không?

(3) Khi nói với giọng mạnh hoặc kết hợp với “–습니다”, “– mang sắc thái quyết tâm / hứa hẹn chắc chắn.

Ví dụ:

열심히 하겠습니다! → Tôi sẽ cố gắng hết sức!
다시는 실수하지 않겠습니다! → Tôi sẽ không mắc lỗi nữa!
최선을 다하겠습니다! → Tôi sẽ làm hết khả năng của mình!

5. So sánh với ngữ pháp tương tự

(1) “– vs “–()ㄹ게요

  • “–”: dùng cho ý chí cá nhân / phán đoán / cảm xúc.
  • “–()ㄹ게요”: dùng cho lời hứa / hành động vì người nghe.

Ví dụ:

도와드리겠어요. → Tôi sẽ giúp (một cách lịch sự).
도와줄게요. → Tôi sẽ giúp bạn (hứa, thân mật).

(2) “– vs “–() 거예요

  • “–”: dự đoán chủ quan hoặc cảm xúc, không chắc chắn.
  • “–() 거예요”: kế hoạch / sự thật khách quan trong tương lai.

Ví dụ:

비가 오겠어요. → Có vẻ sắp mưa.
비가 거예요. → Ngày mai chắc chắn sẽ mưa.

6. Ví dụ thực tế

-열심히 공부하겠어요. → Tôi sẽ học chăm chỉ.
-다시는 늦지 않겠어요. → Tôi sẽ không đến trễ nữa.
-맛있겠어요! → Trông ngon quá!
-춥겠어요! → Chắc lạnh lắm!
-좋겠어요! → Thích ghê! / Tốt quá!
-날씨가 따뜻하겠어요. → Chắc là thời tiết ấm áp.
-도와드리겠어요. → Tôi sẽ giúp (lịch sự).
-알겠어요. → Tôi hiểu rồi.
-모르겠어요. → Tôi không rõ.
-감사하겠습니다. → Tôi xin chân thành cảm ơn.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn