![]() |
| Ngữ pháp "Động từ /Tính từ + 을 때" trong tiếng Hàn. |
1. Ý
nghĩa
Cấu trúc “(으)ㄹ 때” được dùng để diễn tả thời điểm hoặc khoảng thời
gian mà một hành động, trạng thái nào đó xảy ra.
Nghĩa tiếng
Việt là: “khi…”, “lúc…”, “vào thời điểm…”
Tùy theo ngữ
cảnh, “(으)ㄹ 때” có thể chỉ:
- Khi một hành động đang diễn ra.
- Khi một sự việc lặp lại thường
xuyên.
- Khi nhớ lại một khoảnh khắc
trong quá khứ.
Ví dụ:
- 밥을 먹을 때 물을 마셔요. → Khi ăn cơm thì uống nước.
- 학생일 때 한국에 갔어요. → Khi còn là học sinh, tôi đã
đến Hàn Quốc.
- 피곤할 때 커피를 마셔요. → Khi mệt thì tôi uống cà phê.
2. Cấu
trúc và quy tắc chia
-Động từ / Tính từ + (으)ㄹ 때
-Danh từ + 일 때
Cách chia cụ
thể như sau:
(1) Động
từ có patchim (받침) → thêm –을 때
- 먹다 → 먹을 때 (khi ăn)
- 읽다 → 읽을 때 (khi đọc)
- 입다 → 입을 때 (khi mặc)
(2) Động
từ không có patchim → thêm –ㄹ 때
- 가다 → 갈 때 (khi đi)
- 오다 → 올 때 (khi đến)
- 자다 → 잘 때 (khi ngủ)
(3) Tính
từ có patchim → thêm –을 때
- 바쁘다 → 바쁠 때 (khi bận)
- 피곤하다 → 피곤할 때 (khi mệt)
- 추다 → 추울 때 (khi lạnh)
(4) Tính
từ không có patchim → thêm –ㄹ 때
- 크다 → 클 때 (khi to)
- 예쁘다 → 예쁠 때 (khi đẹp)
(5) Danh
từ + 일 때
- 학생일 때 → khi là học sinh
- 어린이일 때 → khi còn nhỏ
- 방학일 때 → khi là kỳ nghỉ
3. Cách
dùng cụ thể
(1) Diễn
tả hai hành động / trạng thái xảy ra cùng lúc
Dùng khi một
hành động xảy ra trong thời điểm một hành động khác diễn ra.
Ví dụ:
밥을 먹을 때 물을 마셔요. → Khi ăn cơm thì uống nước.
운전할 때 조심하세요. → Hãy cẩn thận khi lái xe.
공부할 때 음악을 들어요. → Khi học tôi nghe nhạc.
샤워할 때 노래를 불러요. → Tôi hát khi tắm.
(2) Dùng để nói về thói quen, việc thường làm trong một
thời điểm nhất định
Ví dụ:
피곤할 때 커피를 마셔요. → Khi mệt, tôi uống cà phê.
심심할 때 친구한테 전화해요. → Khi buồn chán, tôi gọi cho bạn.
춥을 때 따뜻한 차를 마셔요. → Khi trời lạnh, tôi uống trà nóng.
배고플 때 라면을 먹어요. → Khi đói, tôi ăn mì.
(3) Dùng để diễn tả một khoảnh khắc trong quá khứ hoặc
tương lai
Có thể dùng
với thì quá khứ hoặc tương lai để chỉ thời điểm cụ thể.
Ví dụ:
한국에 갔을 때 친구를 만났어요. → Khi tôi đến Hàn Quốc, tôi gặp bạn.
어렸을 때 자주 놀았어요. → Khi còn nhỏ, tôi hay chơi.
졸업할 때 울었어요. → Tôi đã khóc khi tốt nghiệp.
결혼할 때 사진을 많이 찍었어요. → Khi kết hôn, tôi đã chụp nhiều ảnh.
(4) Dùng để miêu tả tình huống hoặc điều kiện đặc biệt
Ví dụ:
비가 올 때 우산을 써요. → Khi trời mưa, tôi dùng ô.
길이 막힐 때는 지하철을 타요. → Khi tắc đường, tôi đi tàu điện ngầm.
시간이 없을 때는 밥을 안 먹어요. → Khi không có thời gian, tôi không
ăn.
4. Lưu ý
quan trọng
(1) Không
chia thì ở vế trước “–(으)ㄹ 때”, mà chia ở động từ chính của vế sau.
✅ 밥을 먹을 때 물을 마셔요.
❌ 밥을 먹었을 때 마셔요.
Nếu muốn nói quá khứ, thì chỉ chia thì ở vế sau:
✅ 밥을 먹을 때 물을 마셨어요. → Khi ăn cơm, tôi đã uống nước.
(2) “–(으)ㄹ 때” có thể kết hợp với nhiều thì khác để
thể hiện thời gian cụ thể:
|
Thì của
hành động trong “때” |
Cách
hiểu |
Ví dụ |
|
–(으)ㄹ 때 |
khi (tương
lai, hiện tại) |
갈 때 → khi đi |
|
–았/었을 때 |
khi (quá
khứ) |
갔을 때 → khi đã đi |
|
–는 동안 |
trong khi
(hành động kéo dài) |
공부하는 동안 → trong khi học |
(3) Với “일 때” (danh từ): không dùng “이다” mà đổi thành “일 때”.
✅ 학생일 때 한국에 갔어요.
❌ 학생이었을 때 갔어요. (sai về cấu trúc)
5. So sánh với ngữ pháp tương tự
(1) “–(으)ㄹ 때” vs “–는 동안”
- “–(으)ㄹ 때”: chỉ thời điểm / khoảnh khắc.
- “–는 동안”: chỉ khoảng thời gian kéo
dài.
Ví dụ:
공부할 때 음악을 들어요. → Tôi nghe nhạc khi học.
공부하는 동안 음악을 들어요. → Tôi nghe nhạc trong suốt thời
gian học.
(2) “–(으)ㄹ 때” vs “–기 전에 / –(으)ㄴ 다음에”
- “–(으)ㄹ 때”: “khi làm việc đó”
- “–기 전에”: “trước khi làm việc đó”
- “–(으)ㄴ 다음에”: “sau khi làm việc đó”
Ví dụ:
먹을 때 → khi ăn
먹기 전에 → trước khi ăn
먹은 다음에 → sau khi ăn
6. Ví dụ
thực tế
-밥을 먹을 때 물을 마셔요. → Khi ăn cơm thì uống nước.
-운전할 때 조심하세요. → Hãy cẩn thận khi lái xe.
-피곤할 때 커피를 마셔요. → Khi mệt, tôi uống cà phê.
-한국에 갔을 때 친구를 만났어요. → Khi đến Hàn Quốc, tôi gặp bạn.
-어렸을 때 자주 놀았어요. → Khi còn nhỏ, tôi hay chơi.
-졸업할 때 울었어요. → Tôi đã khóc khi tốt nghiệp.
-길이 막힐 때는 지하철을 타요. → Khi tắc đường, tôi đi tàu điện ngầm.
-학생일 때 한국어를 배웠어요. → Khi còn là học sinh, tôi đã học
tiếng Hàn.
-비가 올 때 우산을 써요. → Khi trời mưa, tôi dùng ô.
-춥을 때 따뜻한 옷을 입어요. → Khi lạnh, tôi mặc áo ấm.
👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀
