![]() |
| Ngữ pháp "반말(Cách nói thân mật không kính ngữ)" trong tiếng Hàn. |
1. Ý
nghĩa
반말 là cách nói thân mật, suồng sã trong tiếng Hàn, được
dùng khi người nói và người nghe có mối quan hệ thân thiết, ngang
hàng, hoặc khi người nói ở vị thế cao hơn (như người lớn nói với trẻ
em, bạn thân nói chuyện với nhau, anh chị nói với em nhỏ…).
Tương đương
trong tiếng Việt là: “nói trống không / nói thân mật / nói kiểu bạn bè”
Ví dụ:
- 밥 먹었어? → Ăn cơm chưa?
- 잘 지내? → Dạo này ổn không?
- 고마워! → Cảm ơn nha!
2. Cấu
trúc và quy tắc chia cơ bản
Cấu trúc
chung của 반말 là bỏ đuôi kính ngữ –요 / –ㅂ니다, thay bằng đuôi câu –아 / –어 / –해 (giống ngữ pháp hiện tại thân mật).
Cụ thể:
(1) Động
từ / Tính từ + 아 / 어 / 해
- 가요 → 가 (đi)
- 먹어요 → 먹어 (ăn)
- 해요 → 해 → 해 (làm)
(2) Đuôi
câu quá khứ: –았어 / –었어 / –했어
- 갔어요 → 갔어 (đã đi)
- 먹었어요 → 먹었어 (đã ăn)
- 했어요 → 했어 (đã làm)
(3) Đuôi
câu tương lai: –ㄹ/을 거야
- 갈 거예요 → 갈 거야 (sẽ đi)
- 먹을 거예요 → 먹을 거야 (sẽ ăn)
- 할 거예요 → 할 거야 (sẽ làm)
(4) Đuôi
câu hỏi: –니 / –야 / –어?
- 뭐 해요? → 뭐 해? (Đang làm gì đó?)
- 잘 지내요? → 잘 지내? (Dạo này ổn không?)
- 어디 가요? → 어디 가? (Đi đâu đó?)
(5) Đuôi
mệnh lệnh / đề nghị:
- –세요 → –아 / –어 / –해
예: 앉으세요 → 앉아 (Ngồi đi)
예: 들어오세요 → 들어와 (Vào đi)
예: 조심하세요 → 조심해 (Cẩn thận nha)
3. Cách
dùng cụ thể
(1) Dùng
trong quan hệ thân mật, bạn bè, gia đình, người nhỏ tuổi hơn
Thường dùng
với:
- Bạn bè thân thiết
- Anh chị nói với em nhỏ
- Người lớn nói với trẻ em
- Người yêu, người thân
Ví dụ:
잘 지내? → Dạo này ổn không?
오늘 뭐 해? → Hôm nay làm gì?
나중에 전화해. → Gọi cho tôi sau nhé.
맛있어! → Ngon quá!
(2) Dùng trong tin nhắn, mạng xã hội, hoặc giữa người đồng
trang lứa
Trong các
tin nhắn, bình luận, caption, người Hàn thường dùng 반말 để thể hiện sự gần gũi và tự nhiên.
Ví dụ:
오늘 진짜 덥다! → Hôm nay nóng ghê!
사진 예쁘다~ → Ảnh đẹp quá~
잘 잤어? → Ngủ ngon chứ?
고마워 :) → Cảm ơn nha :)
(3) Dùng trong mệnh lệnh, đề nghị, hoặc gợi ý thân mật
Giống kiểu
tiếng Việt: “Làm đi!”, “Ăn đi!”, “Cẩn thận nha!”
Ví dụ:
빨리 와! → Mau đến đi!
밥 먹어! → Ăn đi!
걱정하지 마. → Đừng lo.
이거 봐! → Xem cái này nè!
(4) Dùng trong tự nói với bản thân hoặc độc thoại
Khi người
nói tự nhủ với chính mình, thường dùng 반말.
Ví dụ:
오늘은 꼭 해야 돼. → Hôm nay nhất định phải làm.
괜찮아, 잘할 수 있어! → Không sao, mình làm được mà!
아, 피곤하다… → A, mệt quá…
4. Lưu ý
quan trọng
(1) Không được dùng 반말 với người lớn tuổi hơn hoặc người không thân thiết.
Ví dụ:
❌ 선생님, 밥 먹었어? → (thô lỗ)
✅ 선생님, 식사하셨어요? → (kính ngữ, lịch sự)
(2) Dù giữa
bạn bè, phải quan sát mối quan hệ trước khi dùng 반말.
Khi mới quen, nên bắt đầu bằng kính ngữ (–요), và chỉ dùng 반말 khi người kia cho phép.
Ví dụ:
A: 우리 반말해도 돼요? → Mình nói chuyện thân mật được
không?
B: 네, 좋아요! → Vâng, được ạ!
👉 Sau đó họ sẽ bỏ –요 trong câu nói.
(3) Khi dùng
반말, ngữ điệu và cách xưng hô
cũng phải thân mật:
- 나 (tôi)
- 너 (bạn)
- 우리 (chúng ta)
Ví dụ:
나 오늘 바빠. → Hôm nay tôi bận.
너 어디 가? → Bạn đi đâu đó?
우리 내일 만나자. → Ngày mai gặp nhé.
(4) Các câu cảm thán / biểu cảm trong tiếng Hàn
thường ở dạng 반말 tự nhiên.
Ví dụ:
와! 진짜 예쁘다! → Wow, đẹp thật đấy!
대박이다! → Tuyệt quá! / Ghê thật!
맛있다! → Ngon quá!
5. So sánh với ngữ pháp tương tự
(1) 반말 vs 존댓말 (Kính ngữ)
|
Loại |
Cách
nói |
Nghĩa |
|
반말 |
밥 먹었어? |
Ăn cơm
chưa? (thân mật) |
|
존댓말 |
밥 먹었어요? |
Bạn/Anh/Chị
ăn cơm chưa? (lịch sự) |
(2) 반말 vs 하십시오 (rất trang trọng)
- 반말: dùng giữa bạn bè, thân mật.
- 하십시오: dùng trong công việc, diễn
văn, hoặc nói với người có địa vị cao.
Ví dụ:
들어와. → Vào đi. (thân mật)
들어오세요. → Mời vào. (lịch sự)
들어오십시오. → Xin mời vào. (rất trang trọng)
6. Ví dụ
thực tế
-잘 지내? → Dạo này ổn không?
-오늘 뭐 해? → Hôm nay làm gì?
-나중에 전화해. → Gọi sau nhé.
-빨리 와! → Mau đến đi!
-고마워! → Cảm ơn nha!
-맛있어! → Ngon quá!
-괜찮아, 다 잘될 거야. → Không sao, mọi chuyện sẽ ổn thôi.
-조심해! → Cẩn thận nhé!
-사진 예쁘다~ → Ảnh đẹp ghê~
-사랑해. → Anh/Em yêu em/anh.
👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀
