![]() |
| Ngữ pháp "Động từ + 아/어 보다" trong tiếng Hàn. |
1. Ý
nghĩa
Cấu trúc “Động
từ + 아/어 보다” được dùng để diễn tả việc thử làm một hành động
nào đó để trải nghiệm hoặc kiểm tra kết quả.
Tương đương
trong tiếng Việt là: “thử làm…”, “làm thử xem…”, “xem thử…”
Ví dụ:
- 한국 음식을 먹어 봤어요. → Tôi đã thử ăn món Hàn rồi.
- 입어 보세요. → Hãy thử mặc vào xem.
- 이 영화 봤어요? 아주 재미있어요. → Bạn đã xem phim này chưa? Rất
hay đấy!
2. Cấu
trúc và quy tắc chia
Động từ +
아/어 보다
Cách chia dựa
theo nguyên âm của thân động từ:
(1) Nếu thân
động từ có nguyên âm ㅏ hoặc ㅗ → dùng –아 보다
- 가다 → 가 보다 (thử đi)
- 오다 → 와 보다 (thử đến)
- 사다 → 사 보다 (thử mua)
(2) Nếu thân
động từ có nguyên âm khác ㅏ, ㅗ → dùng –어 보다
- 먹다 → 먹어 보다 (thử ăn)
- 배우다 → 배워 보다 (thử học)
- 마시다 → 마셔 보다 (thử uống)
(3) Với động
từ 하다 → đổi thành 해 보다
- 공부하다 → 공부해 보다 (thử học)
- 일하다 → 일해 보다 (thử làm việc)
- 사용하다 → 사용해 보다 (thử sử dụng)
3. Cách
dùng cụ thể
(1) Diễn
tả hành động thử làm để trải nghiệm hoặc kiểm chứng
Dùng khi người
nói chưa từng làm việc đó, hoặc muốn khuyên ai đó thử xem sao.
한국 음식을 먹어 봤어요. → Tôi đã thử ăn món Hàn rồi.
입어 보세요. → Hãy thử mặc vào xem.
이 문제를 풀어 보세요. → Hãy thử giải bài này xem.
운전해 볼게요. → Tôi sẽ thử lái xe xem.
(2) Diễn tả trải nghiệm đã từng làm trong quá khứ
Khi chia ở quá
khứ (봤어요),
cấu trúc mang nghĩa “đã từng…” trong tiếng Việt.
한국에 가 봤어요. → Tôi đã từng đến Hàn Quốc.
김치를 먹어 봤어요. → Tôi đã từng ăn kimchi.
그 사람을 만나 봤어요. → Tôi đã từng gặp người đó.
그 영화를 봤어요. → Tôi đã xem phim đó rồi.
(3) Dùng
để khuyên nhủ hoặc đề xuất nhẹ nhàng
Thường gặp
trong giao tiếp, dùng để đưa ra lời khuyên thử làm một việc nào đó xem
sao.
이 옷이 예뻐요. 한번 입어 보세요. → Cái áo này đẹp đấy. Hãy thử mặc xem.
그 식당에 가 보세요. 아주 맛있어요. → Hãy thử đến nhà hàng đó đi, ngon
lắm.
운동을 해 보세요. → Hãy thử tập thể dục đi.
한국 드라마를 봐 보세요. → Hãy thử xem phim Hàn đi.
(4) Dùng với các trợ từ để diễn tả ý định hoặc kết quả
- –아/어 볼게요 → “Tôi sẽ thử làm…” (ý định, lời
hứa nhẹ nhàng)
예: 생각해 볼게요. → Tôi sẽ thử suy nghĩ xem.
예: 연락해 볼게요. → Tôi sẽ thử liên lạc xem. - –아/어 봤어요 → “Đã từng…” (kinh nghiệm trong
quá khứ)
예: 한국에 가 봤어요. → Tôi đã từng đến Hàn Quốc.
예: 그 사람을 만나 봤어요. → Tôi đã từng gặp người đó.
4. Lưu ý
quan trọng
(1) “보다” trong cấu trúc này không mang nghĩa “nhìn”, mà chỉ dùng để tạo nghĩa “thử làm”.
Ví dụ:
먹어 봐요. → (Đừng hiểu là “nhìn ăn” 😅) mà là “Hãy thử ăn xem.”
(2) Thì (quá khứ, hiện tại, tương lai) được chia ở động từ 보다, không phải động từ chính.
Ví dụ:
- 해 봐요. → Hãy thử làm.
- 해 봤어요. → Đã từng làm thử.
- 해 볼게요. → Tôi sẽ thử làm.
(3) Có thể dùng với ngữ pháp –았/었을 때 để nói khi đã từng làm điều đó.
Ví dụ: 한국에 가 봤을 때 눈이 왔어요. → Khi tôi từng đến Hàn, trời có tuyết.
(4) Khi nói rút gọn trong hội thoại, người Hàn thường nói thành “봐요 / 봤어요 / 볼게요”.
Ví dụ:
이거 먹어 봐요! → Cái này, thử ăn đi!
그거 봤어요? → Bạn xem cái đó chưa?
다음에 한번 가 볼게요. → Lần sau tôi sẽ thử đi xem.
5. So sánh với ngữ pháp tương tự
(1) “–아/어 보다” vs “–아/어 보이다”
- “–아/어 보다”: thử làm hành động.
- “–아/어 보이다”: trông có vẻ, nhìn có vẻ (mô
tả cảm giác).
Ví dụ:
입어 봐요. → Thử mặc xem.
예뻐 보여요. → Trông xinh đấy.
(2) “–아/어 보다” vs “–(으)려고 하다”
- “–아/어 보다”: thử làm một hành động để biết
kết quả.
- “–(으)려고 하다”: có ý định làm (chưa làm).
Ví dụ:
한국 음식을 먹어 봤어요. → Tôi đã thử ăn món Hàn rồi.
한국 음식을 먹으려고 해요. → Tôi định ăn món Hàn.
6. Ví dụ
thực tế
-한국 음식을 먹어 봤어요. → Tôi đã thử ăn món Hàn rồi.
-입어 보세요. → Hãy thử mặc vào xem.
-이 문제를 풀어 보세요. → Hãy thử giải bài này xem.
-운전해 볼게요. → Tôi sẽ thử lái xe xem.
-한국에 가 봤어요. → Tôi đã từng đến Hàn Quốc.
-그 식당에 가 보세요. → Hãy thử đến nhà hàng đó đi.
-김치를 만들어 봤어요. → Tôi đã từng thử làm kimchi.
-생각해 볼게요. → Tôi sẽ suy nghĩ thử xem.
-운동을 해 보세요. → Hãy thử tập thể dục đi.
-한번 들어 봐요. → Hãy nghe thử xem.
👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀
