Ngữ pháp "Động từ + 기 전에" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

  

Ngữ pháp "Động từ + 기 전에" .

1. Ý nghĩa

Cấu trúc “Động từ + 전에 được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác, tương đương với: “trước khi …”, “trước khi làm gì đó” trong tiếng Việt.

Ví dụ:

  • 밥을 먹기 전에 손을 씻어요. → Trước khi ăn cơm, tôi rửa tay.
  • 자기 전에 책을 읽어요. → Trước khi đi ngủ, tôi đọc sách.
  • 학교에 가기 전에 숙제를 했어요. → Tôi đã làm bài tập trước khi đi học.

2. Cấu trúc và quy tắc chia

Động từ + 전에

Cách chia rất đơn giản: Bỏ ở cuối gốc động từ rồi thêm 전에.

(1) Với động từ thường:

  • 가다가기 전에 (trước khi đi)
  • 먹다먹기 전에 (trước khi ăn)
  • 마시다마시기 전에 (trước khi uống)

(2) Với động từ có 하다:

  • 공부하다공부하기 전에 (trước khi học)
  • 청소하다청소하기 전에 (trước khi dọn dẹp)
  • 일하다하기 전에 (trước khi làm việc)

3. Cách dùng cụ thể

(1) Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác

Dùng khi muốn nói “trước khi làm gì đó, tôi (làm việc gì khác)”.
Hành động trước
전에 xảy ra trước hành động chính ở mệnh đề sau.

밥을 먹기 전에 손을 씻어요. → Trước khi ăn cơm, tôi rửa tay.
자기 전에 책을 읽어요. → Trước khi ngủ, tôi đọc sách.
학교에 가기 전에 숙제를 했어요. → Trước khi đi học, tôi đã làm bài tập.
운동하기 전에 준비운동을 해야 돼요. → Trước khi tập thể dục, phải khởi động.

(2) Dùng với các hành động lặp lại trong thói quen hàng ngày

Dùng để mô tả thói quen hoặc trình tự công việc.

아침을 먹기 전에 이를 닦아요. → Trước khi ăn sáng, tôi đánh răng.
잠자기 전에 샤워해요. → Tôi tắm trước khi đi ngủ.
출근하기 전에 커피를 마셔요. → Trước khi đi làm, tôi uống cà phê.

(3) Dùng để nhấn mạnh mối quan hệ thời gian giữa hai hành động

Thường kết hợp với –() 후에 (sau khi …) để đối lập hai hành động:

  • 전에→ trước khi
  • “() 후에→ sau khi

Ví dụ:

공부하기 전에 숙제를 해요. → Tôi làm bài tập trước khi học.
공부한 후에 숙제를 해요. → Tôi làm bài tập sau khi học.

4. Lưu ý quan trọng

(1) Chủ ngữ của hai mệnh đề thường là giống nhau, nếu khác thì cần nêu rõ để tránh hiểu lầm.

Ví dụ:

친구가 오기 전에 밥을 먹어요. (nghe như bạn ăn trước khi bạn đến – sai chủ ngữ)
친구가 오기 전에 저는 밥을 먹어요. → Tôi ăn cơm trước khi bạn đến.

(2) 전에không kết hợp với tính từ, vì tính từ không diễn tả hành động có trình tự thời gian.
가기 전에 (đúng – hành động đi)
예쁘기 전에 (sai – tính từ “đẹp”)

(3) Khi dùng trong câu quá khứ, chỉ cần chia động từ ở mệnh đề chính, không chia ở phần “ 전에”.

Ví dụ:

학교에 가기 전에 숙제를 했어요. → Trước khi đi học, tôi đã làm bài tập.
한국에 오기 전에 베트남에 있었어요. → Trước khi đến Hàn Quốc, tôi đã ở Việt Nam.

(4) Có thể thêm từ “먼저” (trước tiên, trước hết) ở mệnh đề sau để nhấn mạnh tính thứ tự.

:
밥을 먹기 전에 먼저 손을 씻어요. → Trước khi ăn cơm, rửa tay trước nhé.

5. So sánh với ngữ pháp tương tự

(1) “– 전에 vs “–() 후에

  • “– 전에”: hành động xảy ra trước.
  • “–() 후에”: hành động xảy ra sau.

Ví dụ:

학교에 가기 전에 숙제를 했어요. → Trước khi đi học, tôi làm bài tập.
학교에 후에 숙제를 했어요. → Sau khi đi học, tôi làm bài tập.

(2) 전에 vs 전에 (danh từ)

  • “– 전에”: dùng với động từ.
  • 전에”: dùng sau danh từ chỉ thời gian.

Ví dụ:

밥을 먹기 전에 손을 씻어요. → Rửa tay trước khi ăn cơm.
하루 전에 예약했어요. → Tôi đã đặt trước một ngày.

6. Ví dụ thực tế

-밥을 먹기 전에 손을 씻어요. → Trước khi ăn cơm, tôi rửa tay.
-자기 전에 책을 읽어요. → Trước khi đi ngủ, tôi đọc sách.
-학교에 가기 전에 숙제를 했어요. → Tôi đã làm bài tập trước khi đi học.
-운동하기 전에 준비운동을 해야 돼요. → Trước khi tập thể dục, phải khởi động.
-아침을 먹기 전에 이를 닦아요. → Trước khi ăn sáng, tôi đánh răng.
-출근하기 전에 커피를 마셔요. → Trước khi đi làm, tôi uống cà phê.
-한국에 오기 전에 베트남에 있었어요. → Trước khi đến Hàn Quốc, tôi ở Việt Nam.
-친구를 만나기 전에 선물을 샀어요. → Tôi đã mua quà trước khi gặp bạn.
-외출하기 전에 문을 잠그세요. → Hãy khóa cửa trước khi ra ngoài.
-밥을 먹기 전에 먼저 손을 씻어요. → Trước khi ăn cơm, rửa tay trước nhé.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀


Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn