![]() |
| Ngữ pháp "Động từ + (으)면서" . |
1. Ý nghĩa
Cấu trúc “Động
từ + (으)면서” được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, tức là vừa
làm việc này, vừa làm việc kia. Ngoài ra, cấu trúc này
còn được dùng để thể hiện sự đối lập nhẹ giữa hai hành động hoặc trạng thái
– tương đương với “mặc dù… nhưng…” trong một số ngữ cảnh.
Tương đương trong tiếng Việt là: “vừa … vừa …”, “trong
khi … thì …”, hoặc “mặc dù … nhưng …”
Ví dụ:
- 밥을 먹으면서 TV를 봐요. → Tôi vừa ăn cơm vừa xem TV.
- 음악을 들으면서 공부해요. → Tôi vừa học vừa nghe nhạc.
- 웃으면서 울었어요. → Tôi vừa cười vừa khóc.
2. Cấu
trúc và quy tắc chia
Động từ +
(으)면서
Cách chia cụ
thể như sau:
(1) Nếu thân
động từ có patchim (받침) → thêm –으면서
- 먹다 → 먹으면서 (vừa ăn vừa …)
- 읽다 → 읽으면서 (vừa đọc vừa …)
- 입다 → 입으면서 (vừa mặc vừa …)
(2) Nếu thân
động từ không có patchim → thêm –면서
- 가다 → 가면서 (vừa đi vừa …)
- 배우다 → 배우면서 (vừa học vừa …)
- 마시다 → 마시면서 (vừa uống vừa …)
(3) Với động
từ 하다 → dùng 하면서
- 공부하다 → 공부하면서 (vừa học vừa …)
- 일하다 → 일하면서 (vừa làm việc vừa …)
- 이야기하다 → 이야기하면서 (vừa nói chuyện vừa …)
3. Cách
dùng cụ thể
(1) Diễn
tả hai hành động xảy ra đồng thời
Dùng khi hai
hành động cùng diễn ra trong một khoảng thời gian, người nói hoặc chủ ngữ
thực hiện cả hai việc cùng lúc.
밥을 먹으면서 TV를 봐요. → Tôi vừa ăn cơm vừa xem TV.
음악을 들으면서 공부해요. → Tôi vừa học vừa nghe nhạc.
걸으면서 이야기했어요. → Tôi vừa đi bộ vừa nói chuyện.
운전하면서 전화하지 마세요. → Đừng vừa lái xe vừa gọi điện thoại.
(2) Diễn tả hai trạng thái xảy ra cùng lúc hoặc lặp lại
Dùng để nói
về hai hành động, thói quen hoặc trạng thái song song.
일하면서 공부해요. → Tôi vừa đi làm vừa học.
한국어를 배우면서 영어도 가르쳐요. → Tôi vừa học tiếng Hàn vừa dạy tiếng
Anh.
노래를 부르면서 춤을 춰요. → Tôi vừa hát vừa nhảy.
(3) Diễn tả sự đối lập nhẹ giữa hai hành động / trạng
thái
Dùng khi hai
hành động mang nghĩa trái ngược hoặc thể hiện mâu thuẫn nhẹ.
Trong trường hợp này, “–(으)면서” mang nghĩa “mặc dù … nhưng …”.
말로는 도와준다고 하면서 행동은 안 해요. → Miệng thì nói là giúp mà chẳng làm gì cả.
공부한다고 하면서 맨날 놀아요. → Miệng bảo học mà ngày nào cũng
chơi.
웃으면서 울었어요. → Vừa cười vừa khóc (mang cảm xúc
trái ngược).
4. Lưu ý
quan trọng
(1) Hai hành
động trong câu phải có cùng chủ ngữ.
Nếu chủ ngữ khác nhau, không được dùng “–(으)면서” mà nên dùng “–지만” hoặc “–는데”.
❌ 엄마는 요리하면서 아들은 숙제해요. (sai – 2 chủ ngữ khác nhau)
✅ 엄마는 요리하고 아들은 숙제해요. (đúng – dùng “하고” để nối hai hành động riêng biệt)
(2) Khi hành
động thứ hai là hành động chính, hành động đứng trước “–(으)면서” là hành động phụ.
Ví dụ:
음악을 들으면서 공부해요. → Hành động chính là học, nghe nhạc
chỉ là phụ.
(3) Khi dùng để phê phán, mâu thuẫn, thường có sắc thái mỉa mai hoặc chỉ trích nhẹ.
Ví dụ:
친구라고 하면서 연락도 안 해요. → Bảo là bạn mà chẳng liên lạc gì cả.
도와준다고 하면서 안 도와줘요. → Nói là giúp mà không giúp.
(4) Không nên dùng “–(으)면서” trong câu có hai hành động diễn ra cách nhau về thời gian (không đồng thời).
Ví dụ:
❌ 밥을 먹으면서 잤어요. → Sai (ăn và ngủ không thể xảy ra cùng lúc).
✅ 밥을 먹고 잤어요. → Đúng (ăn xong rồi ngủ).
5. So sánh với ngữ pháp tương tự
(1) “–(으)면서” vs “–고”
- “–(으)면서”: hai hành động xảy ra đồng
thời.
- “–고”: hai hành động xảy ra liên
tiếp.
Ví dụ:
밥을 먹으면서 TV를 봐요. → Tôi vừa ăn vừa xem TV.
밥을 먹고 TV를 봐요. → Tôi ăn xong rồi xem TV.
(2) “–(으)면서” vs “–지만”
- “–(으)면서”: dùng để chỉ đồng thời hoặc
đối lập nhẹ.
- “–지만”: thể hiện sự đối lập rõ
ràng giữa hai ý.
Ví dụ:
도와준다고 하면서 안 도와줘요. → Bảo giúp mà không giúp. (mỉa mai
nhẹ)
도와준다고 하지만 안 도와줘요. → Dù nói giúp nhưng không giúp.
(trang trọng hơn)
6. Ví dụ
thực tế
-밥을 먹으면서 TV를 봐요. → Tôi vừa ăn cơm vừa xem TV.
-음악을 들으면서 공부해요. → Tôi vừa học vừa nghe nhạc.
-걸으면서 이야기했어요. → Tôi vừa đi bộ vừa nói chuyện.
-운전하면서 전화하지 마세요. → Đừng vừa lái xe vừa gọi điện thoại.
-일하면서 공부해요. → Tôi vừa đi làm vừa học.
-한국어를 배우면서 영어도 가르쳐요. → Tôi vừa học tiếng Hàn vừa dạy tiếng
Anh.
-노래를 부르면서 춤을 춰요. → Tôi vừa hát vừa nhảy.
-공부한다고 하면서 맨날 놀아요. → Miệng bảo học mà ngày nào cũng
chơi.
-친구라고 하면서 연락도 안 해요. → Bảo là bạn mà chẳng liên lạc gì cả.
-웃으면서 울었어요. → Tôi vừa cười vừa khóc.
👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀
