Ngữ pháp "Động từ + 는 게 어때요?" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp "Động từ + 는 게 어때요?" trong tiếng Hàn

1. Ý nghĩa

Cấu trúc “Động từ + 어때요? được dùng để đề nghị, gợi ý hoặc khuyên ai đó làm một việc gì đó một cách nhẹ nhàng, thân mật.

Nghĩa trong tiếng Việt là : “Làm … thì sao?”, “Thử … xem thế nào?” , “Hay là … đi?”, “Nếu … thì được không?”

Cấu trúc này rất thường gặp trong giao tiếp hàng ngày khi bạn muốn đưa ra lời khuyên mềm mại, không mang tính ra lệnh hay ép buộc.

Ví dụ:

  • 같이 점심 먹는 어때요? → Ăn trưa cùng nhau thì sao?
  • 주말에 영화 보는 어때요? → Xem phim vào cuối tuần thì thế nào?
  • 쉬는 어때요? → Nghỉ một chút đi thì sao?

2. Cấu trúc và quy tắc chia

Động từ + 어때요?

(“ ” là dạng rút gọn của “ 것이” — nghĩa là “việc làm …”)
→ “Động từ +
어때요?” = “Việc làm … thì thế nào?”

(1) Cách chia cho động từ thông thường

Chỉ cần bỏ rồi thêm “– 어때요?” vào sau thân động từ.

  • 가다가는 어때요? → Đi thì sao?
    Ví dụ:
    지금 어때요? → Giờ đi thì sao?
  • 먹다먹는 어때요? → Ăn thì sao?
    Ví dụ:
    같이 점심 먹는 어때요? → Ăn trưa cùng nhau thì sao?
  • 보다보는 어때요? → Xem thì sao?
    Ví dụ:
    주말에 영화 보는 어때요? → Cuối tuần xem phim thì thế nào?
  • 쉬다쉬는 어때요? → Nghỉ thì sao?
    Ví dụ:
    쉬는 어때요? → Nghỉ ngơi một chút thì sao?
  • 배우다배우는 어때요? → Học thì sao?
    Ví dụ:
    한국어를 배우는 어때요? → Học tiếng Hàn thì sao?

(2) Động từ kết thúc bằng 하다 하는 어때요?

  • 공부하다공부하는 어때요? → Học thì sao?
    Ví dụ:
    오늘은 집에서 공부하는 어때요? → Hôm nay học ở nhà thì sao?
  • 운동하다운동하는 어때요? → Tập thể dục thì sao?
    Ví dụ:
    아침에 운동하는 어때요? → Buổi sáng tập thể dục thì sao?
  • 청소하다청소하는 어때요? → Dọn dẹp thì sao?
    Ví dụ:
    주말에 청소하는 어때요? → Dọn phòng vào cuối tuần thì sao?

3. Cách dùng cụ thể

(1) Dùng để đưa ra gợi ý hoặc lời khuyên nhẹ nhàng

Là cách nói mềm mại, tự nhiên, thường dùng khi muốn khuyên người khác làm điều gì đó.

Ví dụ:

조금 쉬는 어때요? → Nghỉ ngơi một chút đi thì sao?
병원에 가는 어때요? → Đi bệnh viện khám thì sao?
운동하는 어때요? → Tập thể dục thì sao?
한국어 공부를 하는 어때요? → Học thêm tiếng Hàn thì sao?

(2) Dùng để rủ rê, gợi ý làm cùng một việc

Thường dùng trong lời mời, gợi ý thân mật giữa bạn bè, đồng nghiệp.

Ví dụ:

같이 영화 보는 어때요? → Xem phim cùng nhau thì sao?
점심에 라면 먹는 어때요? → Trưa nay ăn mì thì sao?
주말에 여행 가는 어때요? → Cuối tuần đi du lịch thì thế nào?
오늘 저녁에 만나서 이야기하는 어때요? → Tối nay gặp nhau nói chuyện thì sao?

(3) Dùng khi muốn gợi ý cách giải quyết vấn đề

Khi người nghe đang phân vân, người nói dùng cấu trúc này để đưa ra phương án nhẹ nhàng, lịch sự.

Ví dụ:

지금 전화하는 어때요? → Bây giờ gọi điện luôn thì sao?
선생님께 물어보는 어때요? → Hỏi cô giáo thử xem sao?
택시 타는 어때요? → Gọi taxi đi thì sao?
편하게 말하는 어때요? → Nói thoải mái một chút xem sao?

(4) Dùng để hỏi ý kiến một cách lịch sự hoặc thân mật

Ví dụ:

읽는 어때요? → Đọc cuốn sách này thì sao?
한국에서 일하는 어때요? → Làm việc ở Hàn Quốc thì thế nào?
사람을 만나보는 어때요? → Gặp người đó thử xem sao?

4. Lưu ý quan trọng

(1) “– 어때요?” không mang tính mệnh lệnh, mà chỉ là đề nghị nhẹ nhàng.

지금 가는 어때요! (không dùng khi ra lệnh)
지금 가는 어때요? (gợi ý nhẹ nhàng, hỏi ý kiến)

(2) Có thể dùng ở nhiều mức độ thân mật khác nhau:

  • Kính trọng: – 어때요? / – 어떠세요?
  • Thân mật: – 어때?

Ví dụ:

같이 가는 어떠세요? → Anh/chị đi cùng thì thế nào?
같이 가는 어때? → Đi cùng nhé?

(3) Không dùng với câu khẳng định sự thật hay miêu tả — chỉ dùng để gợi ý hành động.

Ví dụ sai:

오늘 날씨가 좋은 어때요? (sai, vì không phải gợi ý)

오늘 산책하는 어때요? → Hôm nay đi dạo thì sao? (đúng)

(4) Trong văn nói, người Hàn thường nhấn nhẹ giọng ở cuối “–” để thể hiện sự thân thiện:
👉하는 어때요↘?”

5. So sánh với ngữ pháp tương tự

(1) “– 어때요?” vs “–()ㄹ래요?”

  • “– 어때요?”: đề nghị nhẹ nhàng, hỏi ý kiến.
  • “–()ㄹ래요?”: rủ rê trực tiếp, mang tính lựa chọn cá nhân.

Ví dụ:

영화 보는 어때요? → Xem phim thì sao? (gợi ý nhẹ nhàng)
영화 볼래요? → Bạn muốn xem phim không? (rủ rê trực tiếp)

(2) “– 어때요?” vs “–() 어때요?”

  • “– 어때요?”: dùng khi hành động được xem như một ý kiến / lựa chọn cụ thể.
  • “–() 어때요?”: dùng để giả định một tình huống rồi hỏi “nếu làm vậy thì sao?”.

Ví dụ:

조금 쉬는 어때요? → Nghỉ một chút đi thì sao? (gợi ý cụ thể)
조금 쉬면 어때요? → Nếu nghỉ một chút thì sao? (giả định nhẹ)

(3) “– 어때요?” vs “–/ 보세요

  • “– 어때요?”: đề nghị nhẹ, kiểu “làm thế nào nếu…”
  • “–/ 보세요”: khuyên ai đó thử làm điều gì (mang tính khuyến khích mạnh hơn).

Ví dụ:

운동하는 어때요? → Tập thể dục đi thì sao?
운동해 보세요. → Hãy thử tập thể dục xem.

6. Ví dụ thực tế

-조금 쉬는 어때요? → Nghỉ ngơi một chút đi thì sao?
-주말에 영화 보는 어때요? → Cuối tuần xem phim thì thế nào?
-같이 먹는 어때요? → Ăn cùng nhau thì sao?
-지금 가는 어때요? → Giờ đi luôn thì sao?
-선생님께 물어보는 어때요? → Hỏi cô giáo thử xem sao?
-운동하는 어때요? → Tập thể dục thì sao?
-오늘은 집에서 공부하는 어때요? → Hôm nay học ở nhà thì sao?
-택시 타는 어때요? → Đi taxi thì sao?
-한국어를 배우는 어때요? → Học tiếng Hàn thì sao?
-조용히 하는 어때요? → Làm yên lặng một chút thì sao?


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn