Ngữ pháp "Danh từ + 에" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp "Danh từ + 에" trong tiếng Hàn.

1. Ý nghĩa

Cấu trúc “Danh từ + trong trường hợp này được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà điều gì đó “tốt cho” hoặc “không tốt cho”.

Nói cách khác,trong ngữ cảnh này có nghĩa tiếng Việt là “đối với / có lợi cho / có hại cho”.
Cấu trúc này thường đi kèm với các tính từ hoặc động từ như:

  • 좋다 (tốt cho)
  • 나쁘다 (xấu cho, có hại cho)
  • 도움이 되다 (có ích cho, giúp ích cho)
  • 해롭다 (có hại cho)

Ví dụ:

  • 건강에 좋아요. → Tốt cho sức khỏe.
  • 눈에 나빠요. → Có hại cho mắt.
  • 공부에 도움이 돼요. → Có ích cho việc học.
  • 몸에 해로워요. → Có hại cho cơ thể.

2. Cấu trúc

Danh từ + + (좋다 / 나쁘다 / 도움이 되다 / 해롭다 / 이롭다)

Cấu trúc này chỉ rõ đối tượng mà một sự vật, hành động hay hiện tượng có ảnh hưởng tốt hoặc xấu.

(1) Tốt cho… → Danh từ + 좋다

Dùng để nói rằng một điều gì đó có lợi / tốt cho đối tượng nào đó.

Ví dụ:

음식은 건강에 좋아요. → Món ăn này tốt cho sức khỏe.
요가는 몸에 좋아요. → Yoga tốt cho cơ thể.
약은 피부에 좋아요. → Thuốc này tốt cho da.
물은 건강에 좋아요. → Nước tốt cho sức khỏe.
산책은 마음에 좋아. → Đi dạo tốt cho tinh thần.

(2) Không tốt / có hại cho… → Danh từ + 나쁘다 / 해롭다

Dùng để nói rằng một điều gì đó có hại hoặc không tốt cho đối tượng nào đó.

Ví dụ:

담배는 건강에 나빠요. → Thuốc lá có hại cho sức khỏe.
스트레스는 몸에 해로워요. → Căng thẳng có hại cho cơ thể.
소음은 귀에 나빠요. → Tiếng ồn có hại cho tai.
야식은 위에 좋아요. → Ăn đêm không tốt cho dạ dày.
술은 간에 나빠요. → Rượu có hại cho gan.

(3) Có ích / có lợi cho… → Danh từ + 도움이 되다 / 이롭다

Dùng khi muốn nói rằng một việc, hành động hay thói quen giúp ích hoặc mang lại lợi ích cho đối tượng nào đó.

Ví dụ:

운동은 건강에 도움이 돼요. → Tập thể dục giúp ích cho sức khỏe.
독서는 머리에 좋아요. → Đọc sách tốt cho não.
일찍 자는 것은 피부에 좋아요. → Ngủ sớm tốt cho da.
긍정적인 생각은 정신 건강에 이로워요. → Suy nghĩ tích cực có lợi cho tinh thần.
공부는 미래에 도움이 돼요. → Việc học có ích cho tương lai.

3. Cách dùng cụ thể

(1) Khi muốn nói điều gì đó có lợi hoặc không có lợi cho ai / cái gì

Dùng 좋다 / 나쁘다 để mô tả ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực.

Ví dụ:

음식은 다이어트에 좋아요. → Món này tốt cho việc giảm cân.
약은 위에 나빠요. → Thuốc này có hại cho dạ dày.
뜨거운 물은 피부에 좋아요. → Nước nóng không tốt cho da.
운동은 몸에 좋아요. → Tập thể dục tốt cho cơ thể.

(2) Dùng để diễn tả lời khuyên, cảnh báo hoặc lời quảng cáo

Thường thấy trong các tình huống khuyên người khác hoặc mô tả sản phẩm.

Ví dụ:

비타민은 건강에 좋아요. → Vitamin tốt cho sức khỏe.
햇빛은 아침에 조금 쬐면 건강에 좋아요. → Phơi nắng sáng một chút tốt cho sức khỏe.
스트레스는 마음에 나빠요. → Căng thẳng không tốt cho tâm trạng.
과일은 피부에 좋아요. → Trái cây tốt cho làn da.

(3) Khi muốn nói điều gì “giúp ích cho” / “hữu ích cho”

Dùng 도움이 되다 để nói rằng việc gì đó hỗ trợ, có ích cho người / vật / mục đích.

Ví dụ:

운동은 건강에 도움이 돼요. → Tập thể dục có ích cho sức khỏe.
한국 드라마는 한국어 공부에 도움이 돼요. → Phim Hàn giúp ích cho việc học tiếng Hàn.
책을 읽는 것은 지식에 도움이 돼요. → Đọc sách giúp mở rộng kiến thức.
충분한 수면은 기억력에 도움이 돼요. → Ngủ đủ giúp ích cho trí nhớ.

4. Lưu ý quan trọng

(1) ở đây KHÔNG chỉ địa điểm hay thời gian, mà chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng.

건강에 좋아요. → Tốt cho sức khỏe.
건강에서 좋아요. → Sai.

(2) Khi dùng với 좋다hoặc나쁘다”, chủ ngữ thường là vật, hành động hoặc hiện tượng, không phải con người.

Ví dụ:

커피는 잠에 나빠요. → Cà phê không tốt cho giấc ngủ.
뜨거운 물은 피부에 좋아요. → Nước ấm tốt cho da.

(3) Có thể thêm / 별로 / 정말 để nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng.

Ví dụ:

이건 건강에 정말 좋아요. → Cái này thật sự tốt cho sức khỏe.
그건 몸에 별로 좋아요. → Cái đó không tốt lắm cho cơ thể.

5. So sánh với ngữ pháp tương tự

(1) 좋다 vs에게 좋다

  • 좋다”: dùng cho vật, cơ thể, khái niệm trừu tượng.
  • 에게 좋다”: dùng cho người hoặc động vật (chủ thể có cảm xúc).

Ví dụ:

약은 건강에 좋아요. → Thuốc này tốt cho sức khỏe.
말은 사람에게 좋아요. → Lời nói này tốt cho con người (mang ý tinh thần).

(2) 좋다 vs 나쁘다

  • 좋다”: có lợi cho / tốt cho
  • 나쁘다”: có hại cho / không tốt cho

Ví dụ:

운동은 몸에 좋아요. → Tập thể dục tốt cho cơ thể.
담배는 건강에 나빠요. → Thuốc lá có hại cho sức khỏe.

6. Ví dụ thực tế

-운동은 건강에 좋아요. → Tập thể dục tốt cho sức khỏe.
-담배는 몸에 나빠요. → Thuốc lá có hại cho cơ thể.
-커피는 잠에 좋아요. → Cà phê không tốt cho giấc ngủ.
-비타민은 피부에 좋아요. → Vitamin tốt cho da.
-스트레스는 마음에 나빠요. → Căng thẳng có hại cho tinh thần.
-요가는 몸과 마음에 좋아요. → Yoga tốt cho cả cơ thể và tâm trí.
-햇빛은 아침에 쬐면 건강에 좋아요. → Phơi nắng buổi sáng tốt cho sức khỏe.
-과일은 피부에 좋아요. → Trái cây tốt cho làn da.
-운동은 다이어트에 도움이 돼요. → Tập thể dục giúp ích cho việc giảm cân.
-술은 간에 해로워요. → Rượu có hại cho gan.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn