Ngữ pháp "Động từ + (으)ㄴ(đã)" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp "Động từ + (으)ㄴ(đã)" trong tiếng Hàn.

1. Ý nghĩa

Ngữ pháp “Động từ + () là hình thức định ngữ, dùng để biến động từ thành dạng mô tả danh từ — tức là “động từ bổ nghĩa cho danh từ” trong câu.

Cấu trúc này mang nghĩa trong tiếng Việt: “đã…”, “(cái) mà…”, “người đã…”, diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ và được gắn liền với danh từ theo sau.

Ví dụ:

  • 어제 먹은 음식이 맛있었어요. → Món ăn mà tôi đã ăn hôm qua rất ngon.
  • 제가 읽은 책이에요. → Đây là quyển sách mà tôi đã đọc.
  • 친구가 찍은 사진이에요. → Đây là bức ảnh bạn tôi đã chụp.

2. Cấu trúc và quy tắc chia

Động từ + () + Danh từ

Cách chia phụ thuộc vào việc động từ có patchim hay không:

(1) Động từ có patchim → thêm “–

  • 먹다먹은 → đã ăn
    Ví dụ:
    어제 먹은 음식이 맛있어요. → Món ăn mà tôi đã ăn hôm qua rất ngon.
  • 읽다읽은 → đã đọc
    Ví dụ:
    제가 읽은 책이에요. → Đây là cuốn sách tôi đã đọc.
  • 닫다닫은 → đã đóng
    Ví dụ:
    닫은 문이에요. → Đây là cánh cửa đã đóng.

(2) Động từ không có patchim → thêm “–

  • 가다 → đã đi
    Ví dụ:
    한국에 친구예요. → Đó là người bạn đã đi Hàn Quốc.
  • 오다 → đã đến
    Ví dụ:
    어제 사람이에요. → Người đã đến hôm qua.
  • 보다 → đã xem
    Ví dụ:
    제가 영화는 재미있어요. → Bộ phim tôi đã xem rất hay.

(3) Động từ kết thúc bằng 하다

  • 공부하다공부한 → đã học
    Ví dụ:
    공부한 학생이에요. → Là học sinh đã học xong.
  • 일하다일한 → đã làm việc
    Ví dụ:
    일한 경험이 있어요. → Tôi có kinh nghiệm đã làm việc.
  • 청소하다청소한 → đã dọn dẹp
    Ví dụ:
    청소한 방이 깨끗해요. → Căn phòng đã được dọn sạch.

3. Cách dùng cụ thể

(1) Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và bổ nghĩa cho danh từ

Cách dùng phổ biến nhất, thường gặp trong câu miêu tả hoặc kể lại.

Ví dụ:

제가 만든 케이크예요. → Đây là chiếc bánh tôi đã làm.
어제 찍은 사진이에요. → Đây là bức ảnh chụp hôm qua.
한국에서 가방이에요. → Đây là chiếc túi tôi mua ở Hàn Quốc.
친구가 편지예요. → Đây là bức thư bạn tôi đã viết.
선생님이 책이에요. → Đây là cuốn sách mà cô giáo đã cho tôi.

(2) Dùng để chỉ người hoặc vật đã thực hiện hành động nào đó

Thường kết hợp với các danh từ như 사람 (người), (nơi), (việc, vật).

Ví dụ:

저는 한국에 사람이에요. → Tôi là người đã đi Hàn Quốc.
이건 어제 옷이에요. → Đây là bộ quần áo tôi đã mua hôm qua.
제가 영화는 재미있어요. → Bộ phim mà tôi đã xem rất hay.
친구가 만든 음식이에요. → Món ăn mà bạn tôi đã nấu.

(3) Dùng để miêu tả đặc điểm, trạng thái hoặc sự kiện quá khứ

Ví dụ:

우리가 만난 날이에요. → Là ngày mà chúng ta đã gặp nhau.
전에 갔던 식당이에요. → Là nhà hàng mà tôi đã đến trước đây.
지난주에 들은 노래예요. → Là bài hát mà tôi đã nghe tuần trước.

(4) Dùng để kể lại trải nghiệm, kỷ niệm hoặc hành động đã hoàn tất

Ví dụ:

예전에 일한 회사예요. → Đó là công ty tôi đã từng làm việc.
지난달에 여행한 곳이에요. → Đây là nơi tôi đã đi du lịch tháng trước.
학교에서 배운 단어예요. → Đây là từ vựng tôi đã học ở trường.

4. Lưu ý quan trọng

(1) “–() chỉ dùng với động từ khi diễn tả hành động đã kết thúc.
Nếu hành động đang diễn ra, dùng “–
”;
Nếu hành động sắp xảy ra, dùng “–(
)”.

Ví dụ:

  • 지금 읽는 책이에요. → Cuốn sách tôi đang đọc.
  • 어제 읽은 책이에요. → Cuốn sách tôi đã đọc hôm qua.
  • 내일 읽을 책이에요. → Cuốn sách tôi sẽ đọc ngày mai.

(2) Không dùng “–() với tính từ, vì tính từ có quy tắc riêng.
(Tính từ sử dụng chính hình thức “–
/”).

Ví dụ:

작다작은 → căn phòng nhỏ
크다 → căn nhà to

(3) Khi muốn diễn tả ý “đã từng làm việc gì đó”, không dùng “–()” mà phải dùng “–() 적이 있다”.

Ví dụ:

나라 (sai – nghe thiếu tự nhiên khi nói “đã từng đi nước”)
나라 → Nước mà tôi đã từng đi.

5. So sánh với ngữ pháp tương tự

(1) “–() vs “– vs “–()

  • “–()”: hành động đã xảy ra (quá khứ)
  • “–”: hành động đang xảy ra (hiện tại)
  • “–()”: hành động chưa xảy ra (tương lai)

Ví dụ:

읽은 → quyển sách đã đọc
읽는 → quyển sách đang đọc
읽을 → quyển sách sẽ đọc

(2) “–()vs “–

  • “–()”: hành động đã hoàn tất.
  • “–”: hành động đang dang dở hoặc mang ký ức hồi tưởng.

Ví dụ:

제가 편지예요. → Đây là bức thư tôi đã viết.
제가 쓰던 편지예요. → Đây là bức thư mà tôi đang viết dở (hoặc từng viết).

(3) “–() vs “–/었던

  • “–()”: chỉ hành động đơn giản đã hoàn tất.
  • “–/었던”: nhấn mạnh trải nghiệm trong quá khứ, hiện không còn.

Ví dụ:

전에 다닌 학교예요. → Trường mà tôi đã học (và có thể vẫn còn nhớ).
전에 다녔던 학교예요. → Trường mà tôi từng học (hiện không còn học nữa).

6. Ví dụ thực tế

-제가 만든 케이크예요. → Đây là chiếc bánh tôi đã làm.
-어제 찍은 사진이에요. → Đây là bức ảnh chụp hôm qua.
-한국에서 가방이에요. → Đây là chiếc túi tôi đã mua ở Hàn Quốc.
-친구가 편지예요. → Đây là bức thư bạn tôi đã viết.
-선생님이 책이에요. → Đây là quyển sách cô giáo đã tặng.
-제가 영화는 재미있어요. → Bộ phim tôi đã xem rất hay.
-전에 갔던 식당이에요. → Là nhà hàng tôi đã đến trước đây.
-지난달에 여행한 곳이에요. → Đây là nơi tôi đã đi du lịch tháng trước.
-학교에서 배운 단어예요. → Đây là từ tôi đã học ở trường.
-예전에 일한 회사예요. → Đó là công ty tôi từng làm việc.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀


Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn