![]() |
| Ngữ pháp "Động từ/Tính từ + 거든요" trong tiếng Hàn. |
1. Ý nghĩa
Ngữ pháp “Động từ / Tính từ + 거든요” được
dùng để giải thích nguyên nhân, lý do hoặc nhấn mạnh một điều mà người nói
cho là hiển nhiên — thường dùng trong hội thoại thân mật hoặc tự nhiên.
Nghĩa trong tiếng
Việt: “Tại vì…”, “Là do… mà…”, “Thật ra là…”, “Bởi vì… (đấy)”, “Biết sao không? Vì…”
Ngữ pháp này
thường được dùng ở cuối câu, không đi với câu mệnh lệnh hoặc đề nghị,
và thường đứng sau một câu hỏi hoặc một câu nói trước đó để đưa ra lời giải
thích, lý do hoặc nhấn mạnh.
Ví dụ:
- 오늘 못 나가요. 피곤하거든요. → Hôm nay tôi không ra ngoài
được đâu. Vì tôi mệt mà.
- 저 학생은 한국 사람이거든요. → Học sinh đó là người Hàn mà.
- 지금 가야 돼요. 약속이 있거든요. → Tôi phải đi bây giờ. Vì có hẹn
rồi.
2. Cấu
trúc và quy tắc chia
-Động từ / Tính từ + 거든요
-Danh từ + 이거든요 / 거든요
Cách chia
như sau:
(1) Động
từ + 거든요
- 가다 → 가거든요 → (vì) đi mà / đi đó
Ví dụ: 지금 가야 돼요. 약속이 있거든요. → Tôi phải đi bây giờ, vì có hẹn rồi. - 먹다 → 먹거든요 → (vì) ăn mà
Ví dụ: 지금 밥 먹고 있거든요. → Tôi đang ăn cơm mà. - 배우다 → 배우거든요 → (vì) học mà
Ví dụ: 요즘 한국어 배우거든요. → Dạo này tôi đang học tiếng Hàn mà.
(2) Tính
từ + 거든요
- 예쁘다 → 예쁘거든요 → (vì) đẹp mà
Ví dụ: 이 옷을 자주 입어요. 예쁘거든요. → Tôi hay mặc bộ này vì nó đẹp mà. - 비싸다 → 비싸거든요 → (vì) đắt mà
Ví dụ: 그 가방은 못 샀어요. 비싸거든요. → Tôi không mua túi đó vì nó đắt mà. - 어렵다 → 어렵거든요 → (vì) khó mà
Ví dụ: 그 문제는 어렵거든요. → Câu hỏi đó khó mà.
(3) Danh
từ + 이거든요 / 거든요
- 학생이다 → 학생이거든요 → (vì) là học sinh mà
Ví dụ: 저도 학생이거든요. → Tôi cũng là học sinh mà. - 한국 사람이다 → 한국 사람이거든요 → (vì) là người Hàn mà
Ví dụ: 저 사람은 한국 사람이거든요. → Người đó là người Hàn mà. - 약속이다 → 약속이거든요 → (vì) là cuộc hẹn mà
Ví dụ: 지금 못 가요. 약속이거든요. → Tôi không đi được đâu, vì có hẹn mà.
3. Cách
dùng cụ thể
(1) Giải
thích lý do hoặc nguyên nhân cho lời nói trước đó
Dùng khi người
nói muốn trình bày lý do cho một hành động, sự việc, hoặc ý kiến.
Ví dụ:
오늘 못 나가요. 피곤하거든요. → Hôm nay tôi không ra ngoài được,
vì mệt mà.
지금 가야 돼요. 약속이 있거든요. → Tôi phải đi bây giờ, vì có hẹn rồi.
그 사람은 안 왔어요. 바쁘거든요. → Người đó không đến, vì bận mà.
저는 커피를 안 마셔요. 잠이 안 오거든요. → Tôi không uống cà phê, vì uống sẽ
không ngủ được.
(2) Nhấn mạnh hoặc khẳng định thông tin (biết rồi / đấy
là sự thật)
Dùng khi muốn
nói nhẹ nhàng hoặc nhấn mạnh một sự thật mà người nói biết rõ.
Ví dụ:
그 학생은 한국 사람이거든요. → Học sinh đó là người Hàn mà (bạn
không biết à?).
이건 제 친구 선물이거든요. → Cái này là quà của bạn tôi đó.
그 사람은 선생님이거든요. → Người đó là giáo viên đó.
이 옷은 제가 직접 만든 거거든요. → Bộ đồ này là tôi tự may đó nha.
(3) Dùng để thêm cảm xúc, tự nhiên và thân mật trong hội
thoại
Thường dùng
trong giao tiếp thân thiết, mang sắc thái giải thích nhẹ, mềm mại hoặc thân
thiện.
Ví dụ:
요즘 바쁘거든요. → Dạo này tôi bận lắm mà.
그건 이미 했거든요. → Cái đó tôi làm rồi mà.
저는 한국 음식 좋아하거든요. → Tôi thích đồ ăn Hàn mà.
지금 공부 중이거든요. → Tôi đang học mà.
(4) Dùng sau khi bị hỏi hoặc khi trả lời câu hỏi gián tiếp
Ví dụ:
A: 왜 어제 안 왔어요? (Sao hôm qua bạn không đến?)
B: 바빴거든요. (Vì tôi
bận mà.)
A: 왜 이 옷을 샀어요? (Sao bạn mua bộ này?)
B: 예쁘거든요. (Vì nó đẹp
mà.)
A: 왜 한국에 왔어요? (Sao bạn đến Hàn Quốc?)
B: 한국어를 배우고 싶었거든요. (Vì tôi muốn học tiếng Hàn mà.)
4. Lưu ý
quan trọng
(1) “–거든요” chỉ dùng trong hội thoại, không
dùng trong văn viết trang trọng.
→ Thường xuất hiện trong giao tiếp, phim ảnh, hoặc lời thoại thân mật.
(2) Không dùng “–거든요” trong câu mệnh lệnh, đề nghị hoặc yêu cầu.
❌ 밥을 먹으세요. 배고프거든요.
✅ 밥을 먹을 거예요. 배고프거든요. → Tôi sẽ ăn cơm, vì đói mà.
(3) Thường đặt ở cuối câu hoặc sau một mệnh đề giải
thích.
Có thể đi sau thì quá khứ
hoặc hiện tại:
- 갔거든요 → đã đi mà
- 왔거든요 → đã đến mà
- 했거든요 → đã làm mà
Ví dụ:
어제 봤거든요. → Hôm qua tôi xem rồi mà.
이미 말했거든요. → Tôi nói rồi mà.
(4) Có thể dùng để giới thiệu thông tin mới, làm nền
cho nội dung tiếp theo.
Ví dụ:
저는 한국에서 살고 있거든요. 그래서 한국어를 배워요. → Tôi đang sống ở Hàn Quốc. Vì vậy
nên học tiếng Hàn.
5. So sánh với ngữ pháp tương tự
(1) “–거든요” vs “–아서/어서”
- “–아서/어서”: diễn tả lý do rõ ràng,
khách quan, thường dùng trong câu trọn vẹn.
- “–거든요”: diễn tả lý do mang sắc
thái cá nhân, thân mật, tự nhiên.
Ví dụ:
늦었어요. 버스를 놓쳤어요. → Tôi đến muộn vì lỡ xe buýt.
(khách quan)
늦었어요. 버스를 놓쳤거든요. → Tôi đến muộn mà, vì lỡ xe buýt đấy.
(thân mật, tự nhiên hơn)
(2) “–거든요” vs “–니까”
- “–니까”: dùng trong văn nói trang
trọng hoặc mệnh lệnh.
- “–거든요”: chỉ dùng trong văn nói
thân mật, không ra lệnh.
Ví dụ:
일찍 자라니까! → Bảo đi ngủ sớm mà!
지금 자야 돼요. 내일 시험이 있거든요. → Tôi phải ngủ bây giờ, vì mai có
kiểm tra mà.
(3) “–거든요” vs “–잖아요”
- “–잖아요”: dùng để nhắc lại điều mà
người nghe đã biết.
- “–거든요”: dùng để giải thích điều mà
người nghe chưa biết.
Ví dụ:
그 사람은 한국 사람이잖아요. → Cậu biết mà, người đó là người
Hàn.
그 사람은 한국 사람이거든요. → (Cậu chưa biết đâu) người đó là
người Hàn đó.
6. Ví dụ
thực tế
-오늘 못 나가요. 피곤하거든요. → Hôm nay tôi không ra ngoài được, vì mệt mà.
-지금 가야 돼요. 약속이 있거든요. → Tôi phải đi bây giờ, vì có hẹn rồi.
-그 사람은 안 왔어요. 바쁘거든요. → Người đó không đến, vì bận mà.
-이 옷을 자주 입어요. 예쁘거든요. → Tôi hay mặc bộ này, vì nó đẹp mà.
-저 학생은 한국 사람이거든요. → Học sinh đó là người Hàn mà.
-요즘 바쁘거든요. → Dạo này tôi bận lắm mà.
-한국어를 배우고 싶었거든요. → Vì tôi muốn học tiếng Hàn mà.
-이미 말했거든요. → Tôi nói rồi mà.
-그건 제가 만든 거거든요. → Cái đó là tôi làm đó.
-지금 공부 중이거든요. → Tôi đang học mà.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀
