Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 –Bài 36: 범죄와 법 — Tội phạm và pháp luật (KIIP5-70h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 36: 범죄와 법 -  
Tội phạm và pháp luật - Song ngữ Hàn Việt.

Bài 36. 범죄와  — Tội phạm và pháp luật 

📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!

다음은 서로 다른 법이 적용되는 장면입니다. Sau đây là những tình huống mà các luật khác nhau được áp dụng.

장면에 다른 법이 적용되는 이유는 무엇입니까? Vì sao ở hai tình huống này lại áp dụng các luật khác nhau?

Trả lời :

장면은 행위의 성격과 사회에 미치는 영향이 다르기 때문에 적용되는 법이 다릅니다.
Hai tình huống có tính chất hành vi và mức độ ảnh hưởng đến xã hội khác nhau nên luật áp dụng cũng khác nhau.

국가의 강제적 개입이 필요한 것은 어느 쪽일까요? 이유는 무엇인가요?
Trường hợp nào cần sự can thiệp mang tính cưỡng chế của nhà nước? Lý do là gì?

Trả lời :

범죄와 관련된 장면에서는 사회 질서와 안전을 지키기 위해 국가의 강제적 개입이 필요합니다.
Trong các tình huống liên quan đến tội phạm, cần có sự can thiệp cưỡng chế của nhà nước để bảo vệ trật tự và an toàn xã hội.

vựng:

장면 – hai tình huống
다르다 – khác nhau
적용되다 – được áp dụng
이유 – lý do
행위 – hành vi
성격 – tính chất
사회 – xã hội
영향 – ảnh hưởng
미치다 – tác động, ảnh hưởng đến
관련되다 – liên quan
범죄 – tội phạm
질서 – trật tự
안전 – an toàn
지키다 – bảo vệ, giữ gìn
국가 – nhà nước
강제적 – mang tính cưỡng chế
개입
– sự can thiệp

📗학습목표 - Mục tiêu học tập

1) 형벌의 의미와 집행 범죄주의에 대해 설명할 있다.
Có thể giải thích ý nghĩa của hình phạt và nguyên tắc xử phạt theo hành vi phạm tội.

2) 법집행기관으로서 경찰과 검찰의 역할을 설명할 있다.
Có thể giải thích vai trò của cảnh sát và viện kiểm sát với tư cách là cơ quan thực thi pháp luật.

📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan

영역: 심화 /
Lĩnh vực: Nâng cao / Pháp luật

제목: 20. 범죄와
Tiêu đề: 20. Tội phạm và pháp luật

관련 내용: 범죄와 성범죄, 형벌의 종류, 형사 재판의 과정 권리 보장
Nội dung liên quan: Tội phạm và tội phạm tình dục, các loại hình phạt, quy trình xét xử hình sự và bảo đảm quyền lợi

📗1한국에서 형법은 어떤 기능을 할까? Luật hình sự ở Hàn Quốc có chức năng gì?

1) 형법의 의미 - Ý nghĩa của luật hình sự

사회질서를 유지하고 사람들의 자유와 권리를 보호하기 위해 사람들의 나쁜 행동을 막고 처벌할 필요가 있다.
Luật hình sự nhằm duy trì trật tự xã hội và bảo vệ quyền tự do, quyền lợi của con người nên cần ngăn chặn và trừng phạt những hành vi xấu của con người.

이때 기준이 되는 것이 바로 형법이다.
Tiêu chuẩn làm căn cứ cho việc đó chính là luật hình sự.

형법은 사람들에게 피해를 주고 사회에 위협이 되는 행위를 범죄 규정하고, 범죄를 저지른 사람들에 대한 형벌 정해 놓았다.
Luật hình sự quy định những hành vi gây thiệt hại lớn cho con người và đe dọa xã hội là tội phạm, đồng thời quy định hình phạt đối với những người thực hiện hành vi phạm tội.

범죄 — tội phạm
사회 안전과 질서를 해치는 반사회적 행위로 법에 규정되어 있음
Hành vi phản xã hội gây tổn hại đến an toàn và trật tự xã hội, được quy định trong pháp luật.

형벌 — hình phạt
범죄를 저지른 사람에게 국가가 부과하는 처벌
Sự trừng phạt do nhà nước áp dụng đối với người đã thực hiện hành vi phạm tội.

Từ vựng:

형법 – luật hình sự
의미 – ý nghĩa
사회질서 – trật tự xã hội
유지하다 – duy trì
자유 – tự do
권리 – quyền lợi, quyền
보호하다 – bảo vệ
나쁜 행동 – hành vi xấu
막다 – ngăn chặn
처벌하다 – trừng phạt
기준 – tiêu chuẩn, căn cứ
피해 – thiệt hại
위협 – sự đe dọa
행위 – hành vi
범죄 – tội phạm
규정하다 – quy định
범죄를 저지르다 – phạm tội
형벌 – hình phạt

형법 조항 — điều khoản hình luật | 범죄 내용 — nội dung phạm tội | 형벌 내용 — nội dung hình phạt


사람을 살해한 자는 - Người giết người
사형 처할 있다. Có thể bị xử phạt tử hình.

사람의 신체에 대하여 폭행을 가한 자는
Người có hành vi bạo hành đối với thân thể người khác

벌금형 처할 있다. - Có thể bị xử phạt tiền.


타인의 재물을 절취 자는 - Người trộm cắp tài sản của người khác
징역형 처할 있다. - Có thể bị xử phạt tù giam.

사형 — tử hình
범죄를 저지른 사람의 생명을 빼앗는 형벌
Hình phạt tước đoạt tính mạng của người phạm tội.

벌금형 — hình phạt tiền
범죄를 저지른 사람의 일부 재산을 빼앗는 형벌
Hình phạt tước đi một phần tài sản của người phạm tội.

절취 — trộm cắp
몰래 훔쳐감 - Lén lấy trộm.

징역형 — hình phạt tù giam
일정 기간 동안 교도소에 갇혀 있는 형벌
Hình phạt bị giam giữ trong nhà tù trong một thời gian nhất định.

2) 죄형 법정주의 - Nguyên tắc pháp định về tội danh và hình phạt

죄형 법정주의는 어떤 행위가 범죄인지, 범죄에 대해 어떤 처벌을 것인지를 미리 법으로 정해 두어야 한다는 원칙이다.
Nguyên tắc pháp định về tội danh và hình phạt là nguyên tắc cho rằng hành vi nào là tội phạm và sẽ áp dụng hình phạt gì đối với tội đó phải được quy định trước bằng pháp luật.

이를 통해 사람들은 우리 사회에서 하지 말아야 범죄 행위를 미리 알고 적절하게 행동할 있다.
Thông qua nguyên tắc này, mọi người có thể biết trước những hành vi phạm tội không được phép thực hiện trong xã hội và hành động một cách phù hợp.

또한 범죄를 저지른 사람이라도 필요 이상의 지나친 형벌을 받지 않고 법에 정해진 만큼의 형벌을 받게 된다.
Ngoài ra, dù là người phạm tội thì cũng không bị áp dụng hình phạt quá mức cần thiết, mà chỉ chịu hình phạt đúng theo mức đã được pháp luật quy định.

Từ vựng:

행위 – hành vi
범죄 – tội phạm
처벌 – sự trừng phạt, hình phạt
미리 – trước
정하다 – quy định
원칙 – nguyên tắc
통해 – thông qua
사회 – xã hội
하지 말아야 하다 – không được làm
범죄 행위 – hành vi phạm tội
적절하게 – một cách phù hợp
행동하다 – hành động
또한 – ngoài ra
저지르다 – gây ra, thực hiện
필요 이상 – vượt quá mức cần thiết
지나치다 – quá mức
형벌 – hình phạt
정해지다 – được quy định
받다 – chịu, nhận

3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

점점 늘어나는 사이버 범죄 - Tội phạm mạng ngày càng gia tăng

인터넷과 같은 정보통신망을 통해 이루어지는 범죄를 사이버 범죄라고 한다.
Những hành vi phạm tội được thực hiện thông qua mạng thông tin – viễn thông như Internet được gọi là tội phạm mạng.

2019 경찰청 자료에 따르면 하루 평균 400건이 넘는 사이버 범죄가 발생하고 있다.
Theo tài liệu của Cơ quan Cảnh sát Quốc gia năm 2019, trung bình mỗi ngày xảy ra hơn 400 vụ tội phạm mạng.

범죄 유형으로는 인터넷 사기(68%), 사이버 명예훼손이나 모욕(10.1%), 사이버 저작권침해(6.1%) 등이 있다.
Các loại hình tội phạm bao gồm lừa đảo qua Internet (68%), xúc phạm hoặc bôi nhọ danh dự trên mạng (10,1%), xâm phạm bản quyền trên mạng (6,1%)…

사이버 범죄의 피해자가 되지 않기 위해서는 출처 불명의 이메일이나 메시지, 문자메시지는 절대 클릭하지 않도록 하며, 스마트폰에 비밀번호를 설정하는 것이 좋다.
Để không trở thành nạn nhân của tội phạm mạng, tuyệt đối không nhấp vào email, tin nhắn, tin nhắn văn bản không rõ nguồn gốc và nên cài mật khẩu cho điện thoại thông minh.

또한 경찰청의사이버캅 확인하면 상대방의 전화번호나 계좌번호가 사기로 신고된 이력을 조회할 있다.
Ngoài ra, khi kiểm tra ứng dụng “Cyber Cop” của Cơ quan Cảnh sát Quốc gia, có thể tra cứu lịch sử xem số điện thoại hoặc số tài khoản của đối phương đã từng bị báo cáo là lừa đảo hay chưa.

Từ vựng:

사이버 범죄 – tội phạm mạng
정보통신망 – mạng thông tin viễn thông
인터넷 – Internet
경찰청 – Cơ quan Cảnh sát Quốc gia
자료 – tài liệu
하루 평균 – trung bình mỗi ngày
발생하다 – xảy ra
범죄 유형 – loại hình tội phạm
인터넷 사기 – lừa đảo qua Internet
사이버 명예훼손 – bôi nhọ danh dự trên mạng
모욕 – xúc phạm
사이버 저작권 침해 – xâm phạm bản quyền trên mạng
피해자 – nạn nhân
출처 불명 – không rõ nguồn gốc
이메일 – email
메시지 – tin nhắn
문자메시지 – tin nhắn văn bản (SMS)
클릭하다 – nhấp chuột
절대 – tuyệt đối
스마트폰 – điện thoại thông minh
비밀번호 – mật khẩu
설정하다 – cài đặt
확인하다 – kiểm tra, xác nhận
전화번호 – số điện thoại
계좌번호 – số tài khoản
사기 – lừa đảo
신고 – báo cáo, tố cáo
이력 – lịch sử
조회하다 – tra cứu

📗2.범죄를 막기 위해 경찰과 검찰은 어떤 일을 할까? Để ngăn chặn tội phạm, cảnh sát và viện kiểm sát làm những công việc gì?

1) 법을 집행하는 기관 - Cơ quan thực thi pháp luật

법에 따라 범죄 행위를 예방하고 수사하며 사회질서를 유지하는 국가기관을 법집행기관이라고 한다.
Theo pháp luật, các cơ quan nhà nước có nhiệm vụ phòng ngừa hành vi phạm tội, tiến hành điều tra và duy trì trật tự xã hội được gọi là cơ quan thực thi pháp luật.

범죄집행기관은 범죄 피해를 입은 사람들의 신고를 받고 범죄 용의자 조사하며 체포하기도 한다.
Cơ quan thực thi pháp luật tiếp nhận đơn tố cáo của nạn nhân bị thiệt hại do tội phạm, điều tra nghi phạm và cũng có thể tiến hành bắt giữ.

이와 같은 과정을 통해 누군가가 법을 위반한 사실이 있었는지를 밝혀내는 일이 바로 법집행기관의 역할이다.
Thông qua các quá trình như vậy, việc làm rõ xem có hành vi vi phạm pháp luật hay không chính là vai trò của cơ quan thực thi pháp luật.

한국에서는 경찰과 검찰이 대표적인 법집행기관이다.
Tại Hàn Quốc, cảnh sát và viện kiểm sát là những cơ quan thực thi pháp luật tiêu biểu.

수사 — điều tra
범죄가 발생한 것으로 여겨질 법인과 증거를 찾고 수집함
Khi được cho là đã xảy ra tội phạm, tiến hành tìm kiếm và thu thập chứng cứ cùng người liên quan.

범죄 용의자 — nghi phạm
범죄 혐의가 뚜렷하지는 않으나 가능성이 있어서 조사 대상이 사람
Người chưa có nghi ngờ phạm tội rõ ràng nhưng có khả năng liên quan nên trở thành đối tượng điều tra.

Từ vựng:

법을 집행하다 – thực thi pháp luật
기관 – cơ quan
법에 따라 – theo pháp luật
범죄 행위 – hành vi phạm tội
예방하다 – phòng ngừa
수사하다 – điều tra
사회질서 – trật tự xã hội
유지하다 – duy trì
국가기관 – cơ quan nhà nước
법집행기관 – cơ quan thực thi pháp luật
범죄 피해 – thiệt hại do tội phạm
피해를 입다 – chịu thiệt hại
신고 – tố cáo, báo án
용의자 – nghi phạm
조사하다 – điều tra, thẩm tra
체포하다 – bắt giữ
과정 – quá trình
위반하다 – vi phạm
사실 – sự thật
밝혀내다 – làm sáng tỏ
역할 – vai trò
경찰 – cảnh sát
검찰 – viện kiểm sát

2) 경찰의 역할 - Vai trò của cảnh sát

다른 사람으로부터 피해를 입었거나 범죄 사실을 알게 되었을 때는 경찰에 연락해야 한다.
Khi bị người khác gây thiệt hại hoặc khi biết được sự việc phạm tội, cần liên hệ với cảnh sát.

경찰은 국민의 생명과 신체, 재산을 보호하는 , 범죄를 예방하고 수사하는 , 교통 단속, 음주운전 단속 등을 통해 공공질서를 지키는 일을 한다.
Cảnh sát thực hiện nhiệm vụ bảo vệ tính mạng, thân thể và tài sản của người dân; phòng ngừa và điều tra tội phạm; kiểm soát giao thông; kiểm tra, xử lý lái xe uống rượu bia, qua đó giữ gìn trật tự công cộng.

지역마다 경찰서와 지구대 있어서 시민이 직접 찾아가 도움을 요청할 있다.
Ở mỗi khu vực đều có đồn cảnh sát và trạm cảnh sát, vì vậy người dân có thể trực tiếp đến yêu cầu được giúp đỡ.

또한 국번 없이 112 전화하여 경찰의 도움을 받을 수도 있다.
Ngoài ra, cũng có thể gọi số 112 không cần mã vùng để nhận được sự hỗ trợ của cảnh sát.

단속 — kiểm tra, kiểm soát
법을 어겼는지를 살피는 - Việc kiểm tra xem có vi phạm pháp luật hay không.

지구대 — trạm cảnh sát khu vực
지역의 파출소 3~4개를 하나로 묶어서 지역 범죄를 해결할 있도록
Việc gộp 3–4 đồn cảnh sát nhỏ trong mỗi khu vực lại thành một trạm để có thể xử lý tội phạm trong khu vực.

Từ vựng:

피해를 입다 – bị thiệt hại
범죄 사실 – sự việc phạm tội
알게 되다 – biết được
연락하다 – liên hệ
국민 – người dân
생명 – tính mạng
신체 – thân thể
재산 – tài sản
보호하다 – bảo vệ
범죄를 예방하다 – phòng ngừa tội phạm
수사하다 – điều tra
교통 단속 – kiểm soát giao thông
음주운전 단속 – kiểm tra, xử lý lái xe uống rượu bia
공공질서 – trật tự công cộng
지키다 – giữ gìn
지역 – khu vực
경찰서 – đồn cảnh sát
지구대 – trạm cảnh sát
시민 – người dân
직접 – trực tiếp
도움을 요청하다 – yêu cầu giúp đỡ
국번 없이 – không cần mã vùng
전화하다 – gọi điện

3) 검찰의 역할 - Vai trò của viện kiểm sát

검찰은 범죄를 수사하고 범죄와 관련한 증거를 모아서 법원에 재판을 청구한다.
Viện kiểm sát điều tra tội phạm, thu thập chứng cứ liên quan đến tội phạm và yêu cầu tòa án xét xử.

일반적인 범죄의 경우 한국에서는 경찰이나 검찰 모두 수사할 있지만 최종적으로 범죄가 된다고 판단하여 재판에 넘길 있는 권한은 검찰이 갖고 있다.
Đối với các vụ phạm tội thông thường, ở Hàn Quốc cả cảnh sát và viện kiểm sát đều có thể điều tra, nhưng quyền quyết định cuối cùng để kết luận là tội phạm và chuyển vụ việc sang xét xử thuộc về viện kiểm sát.

검찰 내에서 범죄 관련 업무를 담당하고 책임지는 역할을 하는 사람을 검사라고 한다.
Trong viện kiểm sát, người đảm nhiệm và chịu trách nhiệm về các công việc liên quan đến tội phạm được gọi là công tố viên.

검사는 형사 재판에 직접 참여하여 범죄자의 범죄 사실을 증명하고 범죄자에 대한 형벌을 법원에 청구하는 역할을 한다.
Công tố viên trực tiếp tham gia phiên tòa hình sự, chứng minh hành vi phạm tội của bị cáo và đề nghị tòa án áp dụng hình phạt đối với người phạm tội.

청구 — yêu cầu, đề nghị
어떤 일을 해달라고 요청하는 - Việc yêu cầu người khác thực hiện một việc nào đó.

Từ vựng:

검찰 – viện kiểm sát
범죄 – tội phạm
수사하다 – điều tra
증거 – chứng cứ
모으다 – thu thập
법원 – tòa án
재판 – xét xử
청구하다 – yêu cầu, đề nghị
일반적이다 – mang tính thông thường
경우 – trường hợp
판단하다 – phán đoán, 판단
최종적으로 – cuối cùng
권한 – thẩm quyền
가지고 있다 – có, nắm giữ
검사 – công tố viên
담당하다 – phụ trách
책임지다 – chịu trách nhiệm
형사 재판 – phiên tòa hình sự
직접 – trực tiếp
참여하다 – tham gia
범죄 사실 – sự thật phạm tội
증명하다 – chứng minh
범죄자 – người phạm tội
형벌 – hình phạt

4) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

고위공직자 범죄수사처(공수처) 새로 만들어졌어요- Cơ quan Điều tra tội phạm của quan chức cấp cao (CIO – 공수처) đã được thành lập

2019 12 30 고위 공직자의 범죄를 수사하는 기관을 새로 만드는 (공수처법) 국회를 통과했다.
Ngày 30 tháng 12 năm 2019, luật thành lập cơ quan mới để điều tra tội phạm của quan chức cấp cao (Luật Công tố đặc biệt – 공수처법) đã được Quốc hội thông qua.

이전까지 한국에서 범죄자를 재판에 넘길 있는 권한인 기소권은 검찰이 가지고 있었다.
Trước đây, tại Hàn Quốc, quyền truy tố để đưa tội phạm ra xét xử thuộc về viện kiểm sát.

그런데 공수처법으로 인해 고위 공무원과 가족의 범죄 행위에 대해서는 고위공직자 범죄수사처(약칭: 공수처) 수사할 있게 되었다.
Tuy nhiên, theo Luật 공수처, đối với hành vi phạm tội của quan chức cấp cao và gia đình của họ, Cơ quan Điều tra tội phạm của quan chức cấp cao (viết tắt: 공수처) có thể tiến hành điều tra.

판사나 검사, 높은 직급의 경찰 등이 기소 대상이 경우에는 공수처가 기소도 있게 되었다.
Trong trường hợp thẩm phán, công tố viên hoặc cảnh sát cấp cao trở thành đối tượng truy tố, 공수처 cũng có quyền truy tố.

공수처가 정치적 중립성을 유지하면서 한국의 범죄 수사 체계 확립에 도움이 되도록 하기 위해서는 지속적인 관심과 노력이 필요하다.
Để 공수처 duy trì tính trung lập chính trị và góp phần xây dựng hệ thống điều tra tội phạm của Hàn Quốc, cần có sự quan tâm và nỗ lực liên tục.

Từ vựng:

고위공직자 – quan chức cấp cao
범죄수사처 – cơ quan điều tra tội phạm
공수처 – Cơ quan Điều tra tội phạm của quan chức cấp cao
공수처법 – Luật về 공수처
새로 만들다 – thành lập mới
국회 – Quốc hội
통과하다 – thông qua
이전까지 – trước đây
기소권 – quyền truy tố
재판에 넘기다 – đưa ra xét xử
검찰 – viện kiểm sát
공무원 – công chức
가족 – gia đình
범죄 행위 – hành vi phạm tội
수사하다 – điều tra
약칭 – tên viết tắt
판사 – thẩm phán
검사 – công tố viên
직급 – cấp bậc
기소 대상 – đối tượng truy tố
정치적 중립성 – tính trung lập chính trị
유지하다 – duy trì
범죄 수사 체계 – hệ thống điều tra tội phạm
확립 – thiết lập
지속적이다 – liên tục
관심 – sự quan tâm
노력 – nỗ lực

📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính

1) 한국에서 형법은 어떤 기능을 할까? Ở Hàn Quốc, luật hình sự có những chức năng gì?

형법은 사람들에게 피해를 주고 사회에 위험이 되는 행위를 (  ) 규정하고 그러한 행위를 사람들에 대한 (  ) 정해 놓았다.
Luật hình sự quy định những hành vi gây thiệt hại lớn cho con người và gây nguy hiểm cho xã hội là (  ), đồng thời quy định (  ) đối với những người thực hiện các hành vi đó.

Đáp án:  범죄, 형벌 – tội phạm, hình phạt

• (    ) 어떤 행위가 범죄인지, 범죄에 대해 어떤 처벌을 것인지를 미리 법으로 정해 두어야 한다는 원칙이다.
(    ) là nguyên tắc cho rằng hành vi nào là tội phạm và sẽ áp dụng hình phạt gì đối với tội đó phải được quy định trước bằng pháp luật.

Đáp án:  죄형 법정주의 – nguyên tắc pháp định về tội danh và hình phạt

2) 범죄를 막기 위해 경찰과 검찰은 어떤 일을 할까? Để ngăn chặn tội phạm, cảnh sát và viện kiểm sát làm những công việc gì?

법에 따라 범죄 행위를 예방하고 수사하며 사회질서를 유지하는 국가기관을 (    )이라고 한다.
Theo pháp luật, cơ quan nhà nước có nhiệm vụ phòng ngừa hành vi phạm tội, điều tra và duy trì trật tự xã hội được gọi là (    ).

Đáp án:  법집행기관 – cơ quan thực thi pháp luật

• (    ) 국민의 생명과 신체, 재산을 보호하는 , 범죄를 예방하고 수사하는 , 교통 단속, 음주운전 단속 등을 실시한다. 국번 없이 (    ) 전화하면 경찰의 도움을 받을 있다.
(    ) thực hiện các nhiệm vụ như bảo vệ tính mạng, thân thể và tài sản của người dân; phòng ngừa và điều tra tội phạm; kiểm soát giao thông; kiểm tra, xử lý lái xe uống rượu bia. Khi gọi đến (    ) mà không cần mã vùng, có thể nhận được sự hỗ trợ của cảnh sát.

Đáp án: 경찰, 112 – cảnh sát, số khẩn cấp 112

범죄에 대한 수사 이후 최종적으로 재판에 넘길 있는 권한은 (    ) 가지고 있다. 검사는 (    ) 재판에 직접 참여한다.
Sau quá trình điều tra tội phạm, thẩm quyền cuối cùng để chuyển vụ việc sang xét xử thuộc về (    ). Công tố viên trực tiếp tham gia phiên tòa (    ).

Đáp án: 검찰, 형사 – viện kiểm sát, hình sự

📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện

외국인을 위한 범죄 예방 교실 - Lớp học phòng chống tội phạm dành cho người nước ngoài

한국에 체류하는 외국인이 증가하면서 외국인과 관련된 범죄도 늘어나고 있다.
Khi số lượng người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc ngày càng tăng, các vụ phạm tội liên quan đến người nước ngoài cũng đang gia tăng.

이러한 범죄에는 고의적인 것뿐만 아니라 한국의 문화를 모르고 칼과 같은 흉기를 가지고 다니는 경우,
주운 물건을 가져가도 된다고 생각하여 남의 물건을 가져가는 경우도 있다.
Những tội phạm này không chỉ là hành vi cố ý, mà còn có những trường hợp do không hiểu rõ văn hóa Hàn Quốc, mang theo hung khí như dao,
hoặc nghĩ rằng có thể lấy đồ nhặt được nên mang đi tài sản của người khác.

그래서 한국에서는 국내에 체류하는 외국인을 대상으로 생활 속의 범죄 예방 요령, 기초 질서 등을 교육하는
외국인 범죄 예방 교실 프로그램을 운영하고 있다.
Vì vậy, tại Hàn Quốc đang triển khai chương trình “Lớp học phòng chống tội phạm cho người nước ngoài”
nhằm giáo dục các kiến thức phòng ngừa tội phạm trong đời sống và trật tự cơ bản cho người nước ngoài đang cư trú trong nước.

프로그램은 외국인 근로자, 결혼 이민자, 다문화가정 자녀 등을 대상으로 하며,
경찰서에 방문하거나 전화로 외국인 범죄 예방 교육을 신청하면 된다.
Chương trình này dành cho lao động nước ngoài, người nhập cư kết hôn và con em các gia đình đa văn hóa;
chỉ cần đến đồn cảnh sát hoặc gọi điện để đăng ký tham gia lớp học phòng chống tội phạm dành cho người nước ngoài.

Từ vựng:

외국인을 위한 – dành cho người nước ngoài
범죄 예방 – phòng chống tội phạm
교실 – lớp học
체류하다 – cư trú
증가하다 – gia tăng
관련되다 – liên quan
범죄 – tội phạm
늘어나다 – tăng lên
고의적이다 – cố ý
문화 – văn hóa
모르다 – không hiểu rõ
– dao
흉기 – hung khí
가지고 다니다 – mang theo
주운 물건 – đồ nhặt được
남의 물건 – đồ của người khác
가져가다 – mang đi, lấy đi
대상 – đối tượng
생활 – trong đời sống
요령 – cách thức, mẹo
기초 질서 – trật tự cơ bản
교육하다 – giáo dục
프로그램 – chương trình
운영하다 – vận hành, triển khai
외국인 근로자 – lao động nước ngoài
결혼 이민자 – người nhập cư kết hôn
다문화가정 – gia đình đa văn hóa
자녀 – con cái
경찰서 – đồn cảnh sát
방문하다 – đến thăm
전화 – gọi điện
신청하다 – đăng ký

★★ 한국에서 생활하면서 본인에게 가장 필요하다고 생각하는 법교육 내용은 무엇인지, 이유는 무엇인지 말해 봅시다.
Khi sinh sống tại Hàn Quốc, hãy nói nội dung giáo dục pháp luật mà bạn cho là cần thiết nhất đối với bản thân và lý do vì sao.

Bài viết tham khảo:

한국에서 생활하면서 저에게 가장 필요하다고 생각하는 법교육은 일상생활과 관련된 범죄 예방 교육입니다.
Khi sống ở Hàn Quốc, nội dung giáo dục pháp luật mà tôi thấy cần thiết nhất là giáo dục phòng ngừa tội phạm trong đời sống hằng ngày.

한국의 법과 문화를 알지 못하면 의도하지 않게 법을 위반할 있기 때문입니다.
Bởi vì nếu không hiểu rõ luật pháp và văn hóa Hàn Quốc, tôi có thể vô tình vi phạm pháp luật.

특히 주운 물건 처리 방법이나 폭력, 절도와 같은 범죄 기준을 아는 것이 중요하다고 생각합니다.
Đặc biệt, tôi cho rằng việc biết cách xử lý đồ nhặt được và tiêu chuẩn về các tội như bạo lực hay trộm cắp là rất quan trọng.

이러한 법교육을 통해 안전하게 생활하고 한국 사회에 적응할 있을 것입니다.
Thông qua những giáo dục pháp luật này, tôi có thể sống an toàn và thích nghi tốt với xã hội Hàn Quốc.

Từ vựng:

한국에서 생활하다 – sinh sống tại Hàn Quốc
가장 필요하다 – cần thiết nhất
법교육 – giáo dục pháp luật
일상생활 – đời sống hằng ngày
관련되다 – liên quan
범죄 예방 – phòng ngừa tội phạm
알다 – hiểu rõ
의도하지 않게 – một cách vô ý
위반하다 – vi phạm
특히 – đặc biệt
주운 물건 – đồ nhặt được
처리 방법 – cách xử lý
폭력 – bạo lực
절도 – trộm cắp
범죄 기준 – tiêu chuẩn tội phạm
중요하다 – quan trọng
통해 – thông qua
안전하게 – an toàn
생활하다 – sinh sống
적응하다 – thích nghi

 👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn