| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 35: 생활 법률 - Pháp luật đời sống - Song ngữ Hàn Việt. |
Bài
35. 생활 법률 — Pháp luật
đời sống
📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!
다음은 한국의 공공 시설이나 아파트 등에서 쓰레기를 모아 버리는 곳의 모습입니다.
Dưới đây là hình ảnh nơi tập kết và vứt rác tại các cơ sở công cộng hoặc khu
chung cư ở Hàn Quốc.
① 사진과 같은 방식으로 쓰레기를 버릴 때의 장점과 단점은 무엇입니까?
Vứt rác theo cách như trong hình có những ưu điểm và nhược điểm gì?
Trả lời :
사진과 같은 방식은 쓰레기를 종류별로 분리하여 버릴 수 있어 환경 보호에 도움이 됩니다.
Cách vứt rác như trong hình giúp phân loại rác theo từng loại, góp phần bảo vệ
môi trường.
또한 규칙을 잘 지키면 과태료를 피할 수 있다는 장점이 있습니다.
Ngoài ra, nếu tuân thủ đúng quy định thì có thể tránh bị phạt tiền.
하지만 분리 기준이 복잡하고 지정된 시간과 장소를 지켜야 하는 점은 불편합니다.
Tuy nhiên, tiêu chuẩn phân loại phức tạp và phải tuân thủ thời gian, địa điểm
quy định là điểm bất tiện.
②자신의 고향 나라와 한국의 쓰레기 버리는 방식에는 어떤 차이가 있습니까?
Cách vứt rác ở quê hương bạn và ở Hàn Quốc có điểm khác nhau nào?
Trả lời :
한국에서는 쓰레기를 종류별로 철저히 분리하고 법으로 정한 방법대로 버려야 합니다.
Ở Hàn Quốc, rác phải được phân loại rất nghiêm ngặt và vứt theo cách do pháp luật
quy định.
반면에 제 고향 나라에서는 분리수거 규정이 비교적 느슨한 편입니다.
Trong khi đó, ở quê hương tôi, quy định phân loại rác tương đối lỏng lẻo hơn.
그래서 한국의 쓰레기 배출 방식은 생활 법률을 잘 이해하고 지켜야 한다고 생각합니다.
Vì vậy, tôi cho rằng cách vứt rác ở Hàn Quốc đòi hỏi phải hiểu rõ và tuân thủ tốt
pháp luật đời sống.
Từ vựng:
쓰레기 — rác
쓰레기를 버리다 — vứt rác
방식 — phương thức, cách làm
장점 — ưu điểm
단점 — nhược điểm
분리하다 — phân loại
분리수거 — phân loại rác
종류별로 — theo từng loại
환경 보호 — bảo vệ môi
trường
도움이 되다 — có ích, có lợi
규칙 — quy định
지키다 — tuân thủ
과태료 — tiền phạt hành chính
피하다 — tránh
기준 — tiêu chuẩn
복잡하다 — phức tạp
지정되다 — được quy định
장소 — địa điểm
불편하다 — bất tiện
차이 — sự khác biệt
고향 나라 — quê hương
철저히 — nghiêm ngặt, triệt để
정하다 — quy định
반면에 — ngược lại
비교적 — tương đối
느슨하다 — lỏng lẻo
배출 방식 — cách thải
(rác)
생활 법률 — pháp luật đời
sống
이해하다 — hiểu
지켜야 하다 — phải tuân thủ
📗학습목표 - Mục tiêu học tập
1) 경범죄의 개념과 사례를 설명할 수 있다.
Có thể giải thích khái niệm và các ví dụ về tội nhẹ.
2) 음주 운전과 학교 폭력에 대해 설명할 수 있다.
Có thể giải thích về hành vi lái xe khi uống rượu bia và bạo lực học đường.
📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan
영역: 기본 - Lĩnh
vực: Cơ bản
법 - Luật
/ Pháp luật
제목: 30. 외국인과 법
Tiêu đề: 30. Người nước ngoài và pháp luật
관련 내용: 준법의 중요성
Nội dung liên quan: Tầm quan trọng của việc tuân thủ pháp luật
📗1. 경범죄에는 무엇이 있을까? Những
hành vi vi phạm nhẹ (tội nhẹ) gồm những gì?
1) 경범죄 - Tội nhẹ / vi phạm
nhẹ
일반적으로 범죄라고 하면 살인, 강도, 폭행 등 중대한 범죄를 떠올린다.
Thông thường, khi nhắc đến tội phạm, người ta nghĩ đến những tội nghiêm trọng
như giết người, cướp, hành hung.
그러나 사소한 것처럼 보이는 행위라도 남에게 피해를 주거나 공공질서에 맞지 않는 경우에는 제재를 받을 수 있다.
Tuy nhiên, dù là hành vi tưởng chừng nhỏ nhặt nhưng nếu gây thiệt hại cho người
khác hoặc không phù hợp với trật tự công cộng thì vẫn có thể bị xử phạt.
이는 경범죄에 해당하기 때문이다.
Đó là vì những hành vi này thuộc loại tội nhẹ.
경범죄란 길에 침을 뱉거나 자기 순서를 기다리지 않고 새치기하는 등 일상생활에서 저지르는 비교적 가벼운 위법 행위를 말한다.
Tội nhẹ là những hành vi vi phạm pháp luật tương đối nhẹ xảy ra trong đời sống
hằng ngày, như khạc nhổ ra đường hoặc chen hàng không chờ đến lượt.
한편, 코로나19와 같은 전염병이 발생했을 때는 일상생활에서의 안전수칙을 지키는 것이 매우 중요하다.
Mặt khác, khi xảy ra dịch bệnh truyền nhiễm như COVID-19, việc tuân thủ các quy
tắc an toàn trong sinh hoạt hằng ngày là vô cùng quan trọng.
자가 격리 등과 같은 안전수칙을 어길 경우 경범죄보다 훨씬 무거운 처벌을 받을 수 있다.
Nếu vi phạm các quy định an toàn như tự cách ly, có thể bị xử phạt nặng hơn nhiều
so với tội nhẹ.
자가 격리 장소를 함부로 벗어난 사람은 벌금을 낼 수도 있고 외국인은 강제 출국이 될 수도 있다.
Người tự ý rời khỏi nơi cách ly có thể bị phạt tiền, và người nước ngoài thậm
chí có thể bị trục xuất bắt buộc.
• 사소하다 — nhỏ nhặt, không đáng kể
보잘 것 없고 작음 - Nhỏ bé, không quan trọng, không đáng kể
• 제재 — chế tài, biện pháp xử phạt
일정한 규칙으로 제한하거나 금지함
Hạn chế hoặc cấm đoán theo những quy định nhất định
• 위법 — trái pháp luật
법을 위반함 - Vi phạm pháp luật
• 자가 격리 — tự cách ly
전염병에 걸렸거나 걸렸을 가능성이 있는 사람이 스스로 집에 머물면서 다른 사람으로부터 떨어져 지내는 것
Người đã mắc hoặc có khả năng mắc bệnh truyền nhiễm tự ở nhà, tách khỏi người
khác để sinh hoạt
Từ vựng:
경범죄 – tội nhẹ, vi phạm nhẹ
범죄 – tội phạm
살인 – giết người
강도 – cướp
폭행 – hành hung
중대한 범죄 – tội phạm
nghiêm trọng
사소하다 – nhỏ nhặt
행위 – hành vi
피해를 주다 – gây thiệt hại
공공질서 – trật tự công cộng
제재 – chế tài, xử phạt
해당하다 – thuộc vào
일상생활 – đời sống hằng ngày
위법 행위 – hành vi trái
pháp luật
침을 뱉다 – khạc nhổ
새치기하다 – chen hàng
전염병 – bệnh truyền nhiễm
안전수칙 – quy tắc an toàn
지키다 – tuân thủ
자가 격리 – tự cách ly
처벌 – hình phạt
벌금 – tiền phạt
강제 출국 – trục xuất bắt
buộc
2) 쓰레기 무단투기 - Vứt
rác bừa bãi / xả rác trái phép
쓰레기를 정해진 곳에 버리지 않거나 종량제 봉투에 넣어 버리지 않는 행위는 경범죄에 해당하며 과태료를 낼 수 있다.
Hành vi không vứt rác đúng nơi quy định hoặc không cho rác vào túi rác tính phí
theo quy định được xem là tội nhẹ và có thể bị phạt tiền hành chính.
담배꽁초나 휴지를 아무 데나 버리면 5만 원, 쓰레기를 종량제봉투에 넣지 않고 일반 봉투에 넣어 버리면 20만 원을, 땅에 묻어서 버리면 70만 원을 과태료로 내야 한다(2023년 기준).
Nếu vứt tàn thuốc hoặc giấy rác bừa bãi sẽ bị phạt 50.000 won; nếu cho rác vào
túi thường thay vì túi rác tính phí sẽ bị phạt 200.000 won; nếu chôn rác xuống
đất sẽ bị phạt 700.000 won (theo tiêu chuẩn năm 2023).
쓰레기 무단투기에 대해 전국 대부분의 지방자치단체에서는 신고 포상금제을 실시하고 있다.
Đối với hành vi vứt rác bừa bãi, hầu hết các chính quyền địa phương trên toàn
quốc đang áp dụng chế độ thưởng cho người tố giác.
• 무단투기 — vứt bừa bãi, xả rác trái phép
아무렇게나 마구 내던져 버림 - Vứt bỏ một cách tùy tiện, không theo quy định
• 과태료 — tiền phạt hành chính
형벌로서 내야 하는 벌금과 달리, 의무를 게을리한 사람에게 내도록 하는 돈
Khoản tiền phạt hành chính áp dụng cho người không thực hiện đúng nghĩa vụ,
khác với tiền phạt hình sự
• 신고 포상금제 — chế độ thưởng tố giác
쓰레기 무단투기를 한 사람을 신고하면 상으로 돈을 주는 제도
Chế độ thưởng tiền cho người báo cáo hành vi vứt rác bừa bãi
Từ vựng:
무단투기 — vứt bừa bãi, xả trái phép
정해진 곳 — nơi quy định
종량제 봉투 — túi rác tính
phí
경범죄 — tội nhẹ
과태료 — tiền phạt hành chính
담배꽁초 — tàn thuốc lá
휴지 — giấy rác
일반 봉투 — túi rác thường
땅에 묻다 — chôn xuống đất
기준 — tiêu chuẩn
지방자치단체 — chính quyền địa phương
전국 — toàn quốc
신고 — báo cáo, tố giác
포상금 — tiền thưởng
3) 무단횡단 - Băng
qua đường trái phép
길을 건널 때는 횡단보도가 있는 곳에서 신호등의 신호를 기다렸다가 건너야 한다.
Khi qua đường, phải băng qua tại nơi có vạch sang đường và chờ tín hiệu đèn
giao thông rồi mới đi.
그런데 도로에 차가 다니지 않는다고 해서 신호를 무시하고 횡단보도를 건너거나(범칙금 2만 원),
Tuy nhiên, dù thấy không có xe chạy mà vẫn phớt lờ tín hiệu để băng qua vạch
sang đường thì sẽ bị phạt 20.000 won,
횡단보도가 없는 곳에서 길을 건너는 행위(범칙금 3만 원)는 자신과 타인을 위험하게 만드는 행위이다.
và hành vi băng qua đường ở nơi không có vạch sang đường (phạt 30.000 won) là
hành vi gây nguy hiểm cho bản thân và người khác.
자동차가 다니는 건널목뿐 아니라 철도 건널목이 있는 곳에서도 무단횡단을 해서는 안 된다.
Không chỉ tại nơi xe cộ qua lại mà cả ở các điểm giao cắt đường sắt cũng không
được băng qua trái phép.
최근에는 스마트폰을 보며 걷다가 자신도 모르게 무단횡단을 하는 경우가 있으니 주의해야 한다.
Gần đây, có trường hợp vừa đi vừa nhìn điện thoại rồi vô tình băng qua đường
trái phép, vì vậy cần phải chú ý.
• 무단횡단 — băng qua đường trái phép
정해진 규칙에 따르지 않고 길을 건넘
Băng qua đường mà không tuân theo các quy định đã được đặt ra
• 범칙금 — tiền phạt vi phạm (giao thông)
교통 규칙을 어겼을 때 내는 돈
Khoản tiền phải nộp khi vi phạm quy định giao thông
• 건널목 — điểm giao cắt (đường bộ – đường sắt)
철로와 도로가 만나는 곳에서 사람들이 길을 건널 수 있도록 만들어 놓은 곳
Nơi đường sắt và đường bộ giao nhau, được làm để người đi bộ có thể qua đường
an toàn
Từ vựng:
무단횡단 — băng qua đường trái phép
길을 건너다 — qua đường
횡단보도 — vạch sang đường
신호등 — đèn giao thông
신호를 기다리다 — chờ tín hiệu
무시하다 — phớt lờ
범칙금 — tiền phạt vi phạm
위험하다 — nguy hiểm
타인 — người khác
자동차 — ô tô
건널목 — điểm giao cắt
철도 건널목 — đường ngang
tàu hỏa
스마트폰 — điện thoại thông minh
주의하다 — chú ý, cẩn thận
3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất
hữu ích
어디에 앉든지 안전띠는 필수! Ngồi ở
đâu cũng bắt buộc phải thắt dây an toàn!
승용차나 고속버스 등을 탈 때 모든 승객은 반드시 안전띠를 매야 한다.
Khi đi ô tô con hoặc xe buýt cao tốc, tất cả hành khách đều bắt buộc phải thắt
dây an toàn.
승용차 운전석이나 조수석은 물론 뒷좌석에 앉는 사람도 안전띠를 매야 한다.
Không chỉ người ngồi ghế lái hay ghế phụ mà cả người ngồi hàng ghế sau cũng phải
thắt dây an toàn.
안전띠를 하지 않으면 3만 원의 과태료를 내야 하고,
Nếu không thắt dây an toàn thì sẽ bị phạt hành chính 30.000 won,
13세 미만 어린이가 안전띠를 하지 않았을 때는 6만 원의 과태료를 내야 한다.
Nếu trẻ em dưới 13 tuổi không thắt dây an toàn thì sẽ bị phạt 60.000 won.
6세 미만의 영·유아는 카시트에 앉혀야 한다.
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 6 tuổi phải được ngồi trên ghế an toàn dành cho trẻ
em (car seat).
(출처: 한겨레, 2018.09.27)
(Nguồn: Hankyoreh, 27/09/2018)
Từ vựng:
안전띠 — dây an toàn
필수 — bắt buộc
승용차 — xe ô tô con
고속버스 — xe buýt cao tốc
승객 — hành khách
반드시 — nhất định, bắt buộc
운전석 — ghế lái
조수석 — ghế phụ
뒷좌석 — ghế sau
과태료 — tiền phạt hành chính
어린이 — trẻ em
영·유아 — trẻ sơ sinh
và trẻ nhỏ
카시트 — ghế an toàn cho trẻ em
출처 — nguồn
📗2.음주운전과 학교폭력은 무엇일까? Lái xe
khi uống rượu bia và bạo lực học đường là gì?
1) 음주운전 - Lái
xe khi uống rượu bia
음주운전이란 술을 마신 후 정상적인 상태로 회복되기 이전에 운전하는 행위를 말한다.
Lái xe khi uống rượu bia là hành vi điều khiển phương tiện trước khi cơ thể hồi
phục về trạng thái bình thường sau khi uống rượu.
음주운전을 한 경우에는 사고가 발생하지 않았어도 도로교통법 위반으로 처벌을 받는다.
Nếu lái xe khi đã uống rượu thì dù không xảy ra tai nạn vẫn bị xử phạt vì vi phạm
Luật giao thông đường bộ.
음주운전은 음주운전을 한 사람뿐만 아니라 다른 운전자와 보행자의 생명까지 위협하는 행위이기 때문에 법으로 강력하게 규제하고 있다.
Lái xe khi uống rượu không chỉ gây nguy hiểm cho người lái mà còn đe dọa tính mạng
của các tài xế khác và người đi bộ, vì vậy hành vi này bị pháp luật quản lý rất
nghiêm ngặt.
음주운전을 하다가 적발되면 운전자는 많게는 5년 이하의 징역에 처해지거나 2천만 원 이하의 벌금을 내야 한다.
Nếu bị phát hiện lái xe khi uống rượu, người lái có thể bị phạt tù đến 5 năm hoặc
phạt tiền lên đến 20 triệu won.
음주운전으로 인해 사람이 다치거나 사망할 경우 처벌은 더욱 강해진다.
Nếu gây thương tích hoặc tử vong do lái xe khi uống rượu, hình phạt sẽ càng nặng
hơn.
교통경찰이 운전자에게 음주 측정을 요구할 때 이를 거부하는 것만으로도 처벌을 받을 수 있으니 반드시 측정에 응해야 한다.
Khi cảnh sát giao thông yêu cầu đo nồng độ cồn, chỉ cần từ chối đo cũng có thể
bị xử phạt, vì vậy bắt buộc phải chấp hành.
술을 조금이라도 마셨다면 직접 운전하지 말고 대중교통이나 대리운전 서비스를 이용하는 것이 좋다.
Nếu đã uống rượu dù chỉ một chút thì không nên tự lái xe mà nên sử dụng phương
tiện công cộng hoặc dịch vụ lái xe hộ.
• 교통경찰의 음주 측정 — đo nồng độ cồn của cảnh sát giao thông
Cảnh sát giao thông tiến hành đo nồng độ cồn đối với người lái xe
• 적발되다 — bị phát hiện
감추어져 있던 일이 찾아져 밝혀짐
Hành vi hoặc sự việc bị che giấu trước đó bị phát hiện ra
Từ vựng:
음주운전 – lái xe khi uống rượu bia
정상적인 상태 – trạng thái
bình thường
회복되다 – hồi phục
운전하다 – lái xe
도로교통법 – Luật giao thông đường bộ
위반 – vi phạm
처벌 – xử phạt
운전자 – người lái xe
보행자 – người đi bộ
생명 – tính mạng
위협하다 – đe dọa
규제하다 – quản lý, kiểm soát
적발되다 – bị phát hiện
징역 – tù giam
벌금 – tiền phạt
다치다 – bị thương
사망하다 – tử vong
교통경찰 – cảnh sát giao thông
음주 측정 – đo nồng độ cồn
거부하다 – từ chối
대중교통 – phương tiện công cộng
대리운전 서비스 – dịch vụ lái
xe hộ
2) 학교폭력 - Bạo
lực học đường
학교폭력이란 학교 안팎에서 학생을 대상으로 한 신체적, 정신적, 재산상 피해를 주는 행위이다.
Bạo lực học đường là hành vi gây tổn hại về thể chất, tinh thần hoặc tài sản đối
với học sinh, xảy ra trong hoặc ngoài khuôn viên trường học.
학교 폭력이 발생했을 경우에는 학교, 경찰청, 교육부, 여성가족부 등을 통해 도움을 받을 수 있다.
Khi xảy ra bạo lực học đường, có thể nhận được sự hỗ trợ từ nhà trường, cơ quan
cảnh sát, Bộ Giáo dục, Bộ Bình đẳng giới và Gia đình.
신체적 폭행, 언어나 행동을 통한 모욕, 따돌림, 돈이나 물건을 빼앗아 가는 행동, 단체 채팅방이나 문자 등을 통한 사이버 폭력 등이 발생하면 우선 학교 교사나 부모에게 알려야 한다.
Nếu xảy ra các hành vi như hành hung thể chất, xúc phạm bằng lời nói hay hành động,
bắt nạt, chiếm đoạt tiền hoặc đồ đạc, bạo lực mạng qua phòng chat nhóm hay tin
nhắn, thì trước hết phải báo cho giáo viên hoặc cha mẹ.
보다 긴급한 도움이 필요할 경우에는 국번 없이 117로 전화하면 경찰청 학교폭력센터로 바로 연결되어 도움을 받을 수 있다.
Trong trường hợp cần hỗ trợ khẩn cấp hơn, gọi số 117 (không cần mã vùng) sẽ được
kết nối trực tiếp với Trung tâm bạo lực học đường của cảnh sát để được giúp đỡ.
또한, 경찰청 사이버 안전국(http://cyberbureau.police.go.kr)에 신고하여 필요한 안내와 지원을 받을 수도 있다.
Ngoài ra, có thể 신고 (báo cáo) qua Cục An toàn mạng của Cảnh sát
tại http://cyberbureau.police.go.kr
để nhận hướng dẫn và hỗ trợ cần thiết.
▶ 학교폭력 예방 교육 및 전화·문자 상담
Giáo dục phòng chống bạo lực học đường và tư vấn qua điện thoại, tin nhắn
교육부, 여성가족부, 경찰청 - Bộ Giáo dục, Bộ
Bình đẳng giới và Gia đình, Cơ quan Cảnh sát
117 - Số
điện thoại 117 (đường dây hỗ trợ bạo lực học đường)
청소년 사이버상담센터 1388 - Trung tâm tư vấn trực tuyến cho thanh thiếu niên 1388
• 모욕 — xúc phạm
깔보고 욕되게 함 - Hành vi coi thường,
làm nhục người khác
• 따돌림 — bắt nạt, cô lập
누군가를 떼어놓거나 멀리 함 - Hành
vi tách biệt hoặc cô lập một người khỏi tập thể
Từ vựng:
학교폭력 — bạo lực học đường
학교 안팎 — trong và
ngoài trường học
학생 — học sinh
신체적 — thể chất
정신적 — tinh thần
재산상 피해 — thiệt hại về
tài sản
행위 — hành vi
발생하다 — xảy ra
경찰청 — cơ quan cảnh sát
교육부 — Bộ Giáo dục
여성가족부 — Bộ Bình đẳng giới và Gia đình
신체적 폭행 — hành hung thể
chất
모욕 — xúc phạm
따돌림 — bắt nạt, cô lập
빼앗다 — chiếm đoạt
단체 채팅방 — phòng chat
nhóm
문자 — tin nhắn
사이버 폭력 — bạo lực mạng
교사 — giáo viên
부모 — cha mẹ
긴급하다 — khẩn cấp
국번 없이 — không cần mã
vùng
신고하다 — báo cáo, tố giác
안내 — hướng dẫn
지원 — hỗ trợ
3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất
hữu ích
몰래카메라도 범죄예요. - Quay lén cũng là tội
phạm.
몰래카메라는 상대방의 동의를 받지 않고 몰래 상대방의 몸이나 행동을 촬영하기 위해 사용하는 카메라 또는 몰래 촬영하는 행위를 말한다.
Quay lén là hành vi sử dụng camera hoặc thực hiện việc quay phim một cách lén
lút để ghi lại cơ thể hoặc hành động của người khác mà không có sự đồng ý của họ.
사람들의 눈에 잘 띄지 않는 곳에 몰래 소형 카메라를 설치하거나 스마트폰 카메라를 이용하여 불법 촬영하는 것은 다른 사람의 사생활을 침해하는 심각한 범죄로서 무거운 처벌을 받는다.
Việc lắp đặt camera nhỏ ở nơi khó bị phát hiện hoặc sử dụng camera điện thoại để
quay trái phép là tội phạm nghiêm trọng xâm phạm đời sống riêng tư của người
khác và sẽ bị xử phạt nặng.
몰래카메라 범죄는 성폭력범죄의 처벌 등에 관한 법에 따라 7년 이하의 징역(감옥에 갇히는 것)이나 5천만 원 이하의 벌금형에 처해진다.
Tội phạm quay lén, theo Luật xử phạt tội phạm bạo lực tình dục, có thể bị phạt
tù đến 7 năm hoặc phạt tiền lên đến 50 triệu won.
Từ vựng:
몰래카메라 — camera quay lén
범죄 — tội phạm
동의 — sự đồng ý
촬영하다 — quay phim, chụp hình
행위 — hành vi
소형 카메라 — camera nhỏ
설치하다 — lắp đặt
스마트폰 — điện thoại thông minh
불법 촬영 — quay trái
phép
사생활 — đời sống riêng tư
침해하다 — xâm phạm
심각하다 — nghiêm trọng
처벌 — xử phạt
성폭력범죄 — tội phạm bạo lực tình dục
징역 — tù giam
벌금형 — hình phạt tiền
📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính
1) 경범죄에는 무엇이 있을까? Trong các
hành vi vi phạm nhẹ có những gì?
• ( )란 중대한 범죄와 달리, 일상생활에서 흔히 일어날 수 있는 비교적 가벼운 위법 행위를 가리킨다.
( ) là những hành vi vi phạm pháp luật tương đối nhẹ, khác với các tội
phạm nghiêm trọng, và có thể thường xuyên xảy ra trong đời sống hằng ngày.
Đáp án: 경범죄 - Tội
nhẹ, vi phạm nhỏ
• 쓰레기 ( )는 종량제봉투를 사용하지 않거나 정해진 장소가 아닌 곳에 버리는 행위이다.
Việc ( ) rác thải là hành vi không sử dụng túi rác tính phí theo quy định
hoặc vứt rác không đúng nơi quy định.
Đáp án: 무단투기 - Vứt
rác bừa bãi
• 교통 신호를 지키지 않고 도로를 가로질러 가거나 횡단보도가 아닌 곳에서 도로를 가로질러 가는 ( ) 은 자신과 타인을 위험하게 하는 행위이다.
Hành vi ( ) như băng qua đường mà không tuân thủ tín hiệu giao thông hoặc
sang đường ở nơi không phải vạch qua đường là hành vi gây nguy hiểm cho bản
thân và người khác.
Đáp án: 무단횡단 - Băng
qua đường trái phép
2) 음주운전과 학교폭력은 무엇일까? Lái xe
khi uống rượu bia và bạo lực học đường là gì?
• ( )이란 술을 마신 후 정상적인 상태로 회복하기 이전에 운전하는 행위이다. 음주운전을 하다가 적발되면 강력한 처벌을 받게 된다.
( ) là hành vi lái xe sau khi uống rượu bia, trước khi cơ thể hồi phục
về trạng thái bình thường. Nếu bị phát hiện lái xe khi uống rượu bia, sẽ phải
chịu hình phạt nghiêm khắc.
Đáp án: 음주운전 - Lái xe sau khi uống rượu
• ( )이란 학교 안팎에서 학생을 대상으로 한 신체적, 정신적, 재산상의 피해를 주는 행위이다.
( ) là hành vi gây tổn hại về thể chất, tinh thần hoặc tài sản đối với
học sinh, xảy ra trong hoặc ngoài khuôn viên trường học.
Đáp án: 학교폭력 - Bạo lực học đường
📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện
베를린 장벽에 그린 그림, 예술일까? 낙서일까? Những bức vẽ trên Bức tường Berlin là nghệ thuật hay là vẽ bậy?
서울 청계천에는 독일 ‘베를린 장벽’의 일부 조각이 전시되어 있다.
Tại suối Cheonggyecheon ở Seoul đang trưng bày một phần mảnh của “Bức tường
Berlin” của Đức.
이 베를린 장벽 조각은 한국의 통일을 바란다는 의미에서 독일 베를린시가 실제 장벽의 일부를 서울시에 선물로 준 것이다(2005년).
Mảnh tường Berlin này được thành phố Berlin (Đức) tặng cho thành phố Seoul vào
năm 2005 với ý nghĩa mong muốn sự thống nhất của Hàn Quốc.
그런데 그래피티(스프레이나 페인트 등으로 공공장소 또는 벽에 그림, 글자 등을 남기는 것) 작가인 A씨가 2018년 어느 날 이 베를린 장벽 조각에 스프레이로 그래피티를 하고 나서 자신의 소셜 미디어에 사진으로 찍어 올렸다.
Tuy nhiên, vào một ngày năm 2018, ông A – một người vẽ graffiti (vẽ tranh hoặc
chữ bằng sơn xịt, sơn… lên nơi công cộng hoặc tường) – đã dùng sơn xịt vẽ
graffiti lên mảnh tường Berlin này rồi đăng ảnh lên mạng xã hội cá nhân.
법원은 베를린 장벽 조각은 한국과 독일의 친밀한 관계를 보여주는 역사적인 상징물이므로 여기에 그래피티를 한 것은 범죄에 해당한다고 보고 벌금 500만 원을 내도록 했다.
Tòa án cho rằng mảnh tường Berlin là biểu tượng lịch sử thể hiện mối quan hệ
thân thiết giữa Hàn Quốc và Đức, nên hành vi vẽ graffiti lên đó được xem là phạm
tội và đã phạt tiền 5 triệu won.
Từ vựng:
베를린 장벽 – Bức tường Berlin
전시되다 – được trưng bày
조각 – mảnh, phần
통일 – thống nhất
의미 – ý nghĩa
선물로 주다 – tặng làm quà
그래피티 – graffiti, vẽ tranh/ chữ lên tường
스프레이 – sơn xịt
공공장소 – nơi công cộng
소셜 미디어 – mạng xã hội
사진으로 찍다 – chụp ảnh
법원 – tòa án
역사적인 상징물 – biểu tượng
mang tính lịch sử
친밀한 관계 – mối quan hệ
thân thiết
범죄에 해당하다 – bị coi là phạm
tội
벌금 – tiền phạt
내도록 하다 – buộc phải nộp
★★ 한국의 공공장소에 그려진 그림이나 글씨를 다른 나라(자신의 고향 나라 포함)의 것과 비교해 보면 어떤 공통점과 차이점을 찾을 수 있습니까?
Khi so sánh các hình
vẽ hoặc chữ viết ở nơi công cộng của Hàn Quốc với các nước khác (bao gồm cả quê
hương của bạn), có thể tìm thấy những điểm giống và khác nhau nào?
Bài viết tham khảo:
한국에서는 공공장소에 그려진 그림이나 글씨가 법으로 엄격하게 관리되는 편입니다.
Ở Hàn Quốc, các hình vẽ hay chữ viết ở nơi công cộng thường được quản lý rất
nghiêm ngặt bằng pháp luật.
허가 없이 벽이나 시설물에 그림을 그리면 낙서로 간주되어 처벌을 받을 수 있습니다.
Nếu vẽ lên tường hoặc công trình công cộng mà không được phép thì sẽ bị coi là
vẽ bậy và có thể bị xử phạt.
반면 제 고향 나라에서는 일부 지역에서 그래피티를 예술 표현으로 인정하는 경우도 있습니다.
Ngược lại, ở quê hương tôi, tại một số khu vực, graffiti đôi khi được công nhận
là hình thức thể hiện nghệ thuật.
하지만 두 나라 모두 공공질서와 다른 사람의 권리를 존중해야 한다는 점은 공통적입니다.
Tuy nhiên, điểm chung của cả hai nước là đều phải tôn trọng trật tự công cộng
và quyền của người khác.
Từ vựng:
공공장소 – nơi công cộng
그림 – hình vẽ
글씨 – chữ viết
비교하다 – so sánh
공통점 – điểm chung
차이점 – điểm khác biệt
법 – pháp luật
엄격하게 – một cách nghiêm ngặt
관리되다 – được quản lý
허가 – sự cho phép
허가 없이 – không có sự
cho phép
시설물 – công trình, cơ sở vật chất
낙서 – vẽ bậy, vẽ bẩn
간주되다 – bị coi là
처벌을 받다 – bị xử phạt
반면 – ngược lại
고향 나라 – quê hương
일부 지역 – một số khu vực
그래피티 – graffiti
예술 표현 – sự thể hiện
nghệ thuật
인정하다 – công nhận
공공질서 – trật tự công cộng
권리 – quyền lợi
존중하다 – tôn trọng
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 34: 재산과 법 (Tài sản và pháp luật) tại đây.👈
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 36: 범죄와 법 (Tội phạm và pháp luật) tại đây.👈
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀