| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 34: 재산과 법 - Tài sản và pháp luật - Song ngữ Hàn Việt. |
Bài
34. 재산과 법 — Tài sản
và pháp luật
📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!
다음은 돈 거래를 할 때 나타날 수 있는 상황입니다. Dưới đây
là những tình huống có thể xảy ra khi thực hiện giao dịch tiền bạc.
•친한 친구가 급하게 돈을 빌려 달라고 합니다. 친한 친구지만 돈 거래를 하는 것이 부담스럽기도 합니다.
Một người bạn thân nhờ bạn cho vay tiền gấp. Dù là bạn thân nhưng việc giao dịch
tiền bạc cũng khiến bạn cảm thấy áp lực.
① 그림과 같은 일을 직접 경험하거나 주변에서 본 적이 있습니까? 이런 부탁을 받는다면 어떤 점을 주의해야 합니까? Bạn đã từng trực tiếp trải qua hoặc thấy xung quanh mình những việc như trong hình chưa? Nếu nhận được lời nhờ như vậy thì cần chú ý điều gì?
Trả lời :
네, 친한 사람에게 돈을 빌려 달라는 부탁을 받은 적이 있습니다.
Vâng, tôi đã từng nhận được lời nhờ cho vay tiền từ người quen thân.
돈 거래를 할 때는 금액과 상환 방법을 분명히 하고, 가능하면 증거를 남기는 것이 중요합니다.
Khi giao dịch tiền bạc, cần làm rõ số tiền và cách hoàn trả, đồng thời nên để lại
bằng chứng nếu có thể.
② 자신의 고향나라에서는 다른 사람과 돈을 주고받은 사실을 증명하기 위해 어떤 방법을 사용하나요? Ở quê hương của bạn, người ta dùng những cách nào để chứng minh việc cho – nhận tiền với người khác?
Trả lời :
제 고향나라에서는 차용증을 쓰거나 계좌 이체 내역을 남기는 경우가 많습니다.
Ở quê hương tôi, người ta thường viết giấy vay tiền hoặc lưu lại lịch sử chuyển
khoản ngân hàng.
이런 방법은 나중에 분쟁이 생겼을 때 법적으로 도움이 됩니다.
Những cách này sẽ giúp ích về mặt pháp lý nếu sau này xảy ra tranh chấp.
Từ vựng:
그림과 같은 일 – việc giống
như trong hình
직접 경험하다 – trực tiếp trải
nghiệm
주변에서 보다 – thấy xung
quanh
부탁을 받다 – nhận lời nhờ
vả
주의하다 – chú ý, cẩn thận
친한 사람 – người quen
thân
돈을 빌려 달라고 하다 – nhờ cho vay
tiền
돈 거래 – giao dịch tiền
bạc
금액 – số tiền
상환 방법 – cách hoàn trả
분명히 하다 – làm rõ
가능하면 – nếu có thể
증거를 남기다 – để lại bằng
chứng
중요하다 – quan trọng
고향나라 – quê hương
돈을 주고받다 – cho và nhận
tiền
사실을 증명하다 – chứng minh sự
việc
방법 – phương pháp
차용증 – giấy vay tiền
계좌 이체 – chuyển khoản
ngân hàng
내역 – lịch sử, chi tiết
남기다 – lưu lại
분쟁 – tranh chấp
법적으로 – về mặt pháp lý
도움이 되다 – có ích, giúp
ích
📗학습목표 - Mục tiêu học tập
1) 금전 거래와 관련된 법적 내용을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích các nội dung pháp lý liên quan đến giao dịch tiền bạc.
2) 부동산 거래와 관련된 법적 내용을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích các nội dung pháp lý liên quan đến giao dịch bất động sản.
📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan
영역: 심화 - Phạm vi: Nâng cao
법 - Pháp luật
18.
재산 문제와 법
Bài 18. Vấn đề tài sản và pháp luật
관련 내용: 죽음과 유언, 상속, 법을 통한 금전 분쟁 해결, 내용증명
Nội dung liên quan: Cái chết và di chúc; thừa kế; giải quyết tranh chấp tiền bạc
thông qua pháp luật; văn bản chứng nhận nội dung (thông báo có xác nhận).
📗1.금전 거래를 할 때 무엇을 알아 두어야 할까? Khi thực
hiện giao dịch tiền bạc, cần biết những điều gì?
1) 계약의 의미 - Ý
nghĩa của hợp đồng
금전은 돈을 가리킨다.
“금전” có nghĩa là tiền bạc.
금전 거래란 사람들끼리 돈을 빌리고 빌려주는 것을 가리킨다.
Giao dịch tiền bạc là việc mọi người cho nhau vay và mượn tiền.
금전 거래를 할 때는 일반적으로 계약을 하게 된다.
Khi thực hiện giao dịch tiền bạc, thông thường sẽ lập hợp đồng.
계약은 사람들의 자유로운 의사에 따라 맺어야 한다.
Hợp đồng phải được ký kết dựa trên ý chí tự do của các bên.
또한 계약 내용이 사회질서에 어긋나는 내용이면 무효가 될 수 있다.
Ngoài ra, nếu nội dung hợp đồng trái với trật tự xã hội thì hợp đồng có thể bị
vô hiệu.
즉, 개인의 권리를 침해하거나 범죄가 될 수 있는 계약은 허용되지 않는다.
Nói cách khác, những hợp đồng xâm phạm quyền cá nhân hoặc có thể trở thành hành
vi phạm tội thì không được phép.
• 계약 — hợp đồng
두 명 이상의 사람이 말이나 글로 일정한 약속을 하는 것
Sự thỏa thuận nhất định được hai người trở lên cam kết bằng lời nói hoặc văn bản
• 의사 — ý chí, ý định
무엇을 하고자 하는 생각이나 뜻
Suy nghĩ hoặc ý định muốn thực hiện điều gì đó
• 무효 — vô hiệu
법률 행위의 효과가 생기지 않는 것
Việc không phát sinh hiệu lực pháp lý của hành vi pháp luật
Từ vựng:
계약 – hợp đồng
의미 – ý nghĩa
금전 – tiền bạc
가리키다 – chỉ, đề cập đến
금전 거래 – giao dịch tiền
bạc
빌리다 – vay
빌려주다 – cho vay
일반적으로 – thông thường
자유로운 – tự do
의사 – ý chí
따라 – theo
맺다 – ký kết
계약 내용 – nội dung hợp
đồng
사회질서 – trật tự xã hội
어긋나다 – trái, đi ngược lại
무효 – vô hiệu
개인 – cá nhân
권리 – quyền lợi
침해하다 – xâm phạm
범죄 – tội phạm
허용되다 – được cho phép
2) 금전 거래를 증명하는 서류 - Các
giấy tờ chứng minh giao dịch tiền bạc
계약은 당사자의 말을 통해서도 이루어질 수 있지만 나중에 혹시 문제가 생겼을 때 계약 내용을 증명하기가 어려워질 수 있다.
Hợp đồng có thể được xác lập thông qua lời nói của các bên liên quan, nhưng khi
phát sinh vấn đề sau này thì việc chứng minh nội dung hợp đồng có thể trở nên
khó khăn.
그러므로 금전 거래를 할 때는 계약 내용을 확인해 주는 계약서를 작성하고 각자 서명을 하거나 도장을 찍어야 권리를 보호받을 수 있다.
Vì vậy, khi thực hiện giao dịch tiền bạc, cần lập hợp đồng ghi rõ nội dung giao
dịch và mỗi bên ký tên hoặc đóng dấu để được pháp luật bảo vệ quyền lợi.
돈을 빌려주었을 때는 돈을 빌려준 사람에게 증거로 차용증을 받는 것이 좋다.
Khi cho người khác vay tiền, nên nhận giấy vay tiền (khế ước vay) làm bằng chứng.
또한 빌린 돈을 갚을 때는 돈을 갚은 내용을 증명해 주는 영수증을 받아야 한다.
Ngoài ra, khi trả tiền vay thì cần nhận biên lai để chứng minh việc đã thanh
toán.
차용증이나 영수증에는 돈을 거래한 사람의 이름, 주소, 연락처, 거래한 금액(원금, 이자), 거래한 날짜, 서명 등이 포함되어야 한다.
Trong giấy vay tiền hoặc biên lai cần có các thông tin như tên, địa chỉ, thông
tin liên lạc của người giao dịch, số tiền giao dịch (tiền gốc, tiền lãi), ngày
giao dịch, chữ ký,…
만약 돈을 빌려간 사람이 돈을 갚기로 약속한 시점까지 돈을 갚지 않을 경우 돈을 빌려준 사람은 돈을 갚으라고 직접 요청한다.
Nếu người vay tiền không trả tiền đúng thời điểm đã hứa, người cho vay có thể
trực tiếp yêu cầu trả tiền.
그래도 돈을 갚지 않는다면 법원 등 관련 기관의 도움을 받아 자신의 입은 손해를 배상받을 수 있다.
Nếu vẫn không trả tiền, người cho vay có thể nhờ sự hỗ trợ của tòa án hoặc các
cơ quan liên quan để được bồi thường thiệt hại đã chịu.
• 계약서 — hợp đồng (văn bản)
계약이 성립되었음을 증명하기 위해 작성하는 서류
Giấy tờ được lập để chứng minh rằng hợp đồng đã được xác lập
• 차용증 — giấy vay tiền
남의 돈이나 물건을 빌린 것을 증명하는 문서
Văn bản chứng minh việc vay tiền hoặc mượn đồ của người khác
• 영수증 — biên lai
돈이나 물품 등을 받았음을 증명하는 문서
Văn bản chứng minh đã nhận tiền hoặc hàng hóa
• 배상 — bồi thường
손해를 물어줌 - Việc
bồi thường thiệt hại
Từ vựng:
금전 거래 – giao dịch tiền bạc
증명하다 – chứng minh
서류 – giấy tờ
계약 – hợp đồng
당사자 – bên liên quan
말 – lời nói
이루어지다 – được hình thành
나중에 – sau này
문제 – vấn đề
계약 내용 – nội dung hợp
đồng
어렵다 – khó
그러므로 – vì vậy
확인하다 – xác nhận
계약서 – hợp đồng (văn bản)
작성하다 – soạn thảo, lập
서명 – chữ ký
도장 – con dấu
권리 – quyền lợi
보호받다 – được bảo vệ
빌려주다 – cho vay
증거 – bằng chứng
차용증 – giấy vay tiền
갚다 – trả (nợ)
영수증 – biên lai
이름 – tên
주소 – địa chỉ
연락처 – thông tin liên lạc
금액 – số tiền
원금 – tiền gốc
이자 – tiền lãi
날짜 – ngày
포함되다 – được bao gồm
약속하다 – hứa
시점 – thời điểm
직접 – trực tiếp
요청하다 – yêu cầu
법원 – tòa án
관련 기관 – cơ quan liên
quan
손해 – thiệt hại
배상받다 – được bồi thường
3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất
hữu ích
이자를 무조건 많이 받을 수는 없어요 - Không
thể thu lãi suất cao một cách vô điều kiện
누군가 돈이 급하게 필요하다면 높은 이자를 내서라도 돈을 빌리고 싶어 한다.
Khi ai đó cần tiền gấp, họ có thể muốn vay tiền dù phải trả lãi suất cao.
그런데 한국에서는 돈을 빌려주는 사람이 지나치게 높은 이자를 받지 못하도록 법으로 정해 두고 있다.
Tuy nhiên, tại Hàn Quốc, pháp luật quy định không cho phép người cho vay thu
lãi suất quá cao.
은행이나 대부업체(돈을 빌려주는 기업)가 돈을 빌려줄 때 1년에 24%를 넘는 이자를 받으면 불법으로 간주되어 법에 따라 처벌을 받을 수 있다.
Nếu ngân hàng hoặc công ty cho vay (doanh nghiệp cho vay tiền) thu lãi suất vượt
quá 24% một năm thì sẽ bị coi là trái pháp luật và có thể bị xử phạt theo luật.
개인 간에 10만 원 이상의 돈을 거래할 때도 마찬가지다.
Ngay cả trong giao dịch tiền bạc giữa cá nhân với cá nhân từ 100.000 won trở
lên cũng áp dụng quy định tương tự.
Từ vựng:
이자 – lãi, lãi suất
무조건 – vô điều kiện
많이 받다 – nhận/thu nhiều
급하게 – gấp gáp
필요하다 – cần
높은 이자 – lãi suất cao
내다 – trả (tiền)
빌리다 – vay
빌려주다 – cho vay
지나치게 – quá mức
법으로 정하다 – quy định bằng
pháp luật
은행 – ngân hàng
대부업체 – công ty cho vay
기업 – doanh nghiệp
1년에 – trong một năm
넘다 – vượt quá
불법 – trái pháp luật
간주되다 – bị coi là
처벌을 받다 – bị xử phạt
개인 간 – giữa cá nhân
với cá nhân
이상 – từ … trở lên
거래하다 – giao dịch
마찬가지다 – cũng giống như vậy
📗2.부동산 거래를 할 때 무엇을 알아 두어야 할까? Khi thực
hiện giao dịch bất động sản, cần biết những điều gì?
1) 부동산과 등기부 등본 - Bất
động sản và bản sao sổ đăng ký bất động sản
부동산이란 집이나 땅, 건물 등 직접 가지고 다닐 수 없는 재산을 말한다.
Bất động sản là tài sản như nhà ở, đất đai, công trình xây dựng… mà không thể
mang theo trực tiếp.
부동산을 거래할 때 가장 우선적으로 할 일은 등기부 등본을 확인하는 일이다.
Khi giao dịch bất động sản, việc ưu tiên hàng đầu là kiểm tra bản sao sổ đăng
ký bất động sản.
등기부 등본에는 거래하는 토지나 건물에 대한 권리가 누구에게 있는지, 그동안 어떻게 거래되어 왔는지 등이 기록되어 있다.
Trong sổ đăng ký bất động sản có ghi lại thông tin như quyền sở hữu đối với mảnh
đất hoặc tòa nhà đang giao dịch thuộc về ai, và trước đó đã được giao dịch như
thế nào.
예를 들어 실제 소유자가 누구인지, 은행에 빚이 얼마나 있는지 등을 등기부 등본을 통해 알 수 있다.
Ví dụ, có thể biết ai là chủ sở hữu thực sự, đang có bao nhiêu khoản nợ tại
ngân hàng thông qua sổ đăng ký bất động sản.
등기부 등본은 법원의 인터넷 등기소 사이트에서도 확인할 수 있다.
Bản sao sổ đăng ký bất động sản cũng có thể được kiểm tra trên trang web đăng
ký trực tuyến của tòa án.
• 등기부 등본 — bản sao sổ đăng ký bất động sản
부동산에 관한 권리 관계를 적어둔 증명서
Giấy tờ ghi lại các mối quan hệ về quyền lợi đối với bất động sản
Từ vựng:
부동산 – bất động sản
등기부 등본 – bản sao sổ đăng ký bất động sản
집 – nhà
땅 – đất
건물 – tòa nhà, công trình
재산 – tài sản
직접 – trực tiếp
가지고 다니다 – mang theo
거래하다 – giao dịch
우선적으로 – ưu tiên hàng đầu
확인하다 – kiểm tra, xác nhận
토지 – đất đai
권리 – quyền lợi, quyền sở hữu
기록되다 – được ghi lại
그동안 – trong suốt thời gian
qua
예를 들어 – ví dụ
실제 소유자 – chủ sở hữu thực sự
은행 – ngân hàng
빚 – nợ
통해 – thông qua
법원 – tòa án
인터넷 등기소 – cơ quan đăng ký trực tuyến
사이트 – trang web
2) 부동산 거래 과정 - Quy
trình giao dịch bất động sản
부동산을 사고팔 때는 일반적으로 거래 가격의 10% 정도의 계약금을 먼저 주고받는다.
Khi mua bán bất động sản, thông thường hai bên sẽ trao trước tiền đặt cọc khoảng
10% giá trị giao dịch.
계약금에 이어 중간에 내는 돈을 중도금, 마지막에 내는 돈을 잔금이라고 한다.
Khoản tiền trả ở giữa sau tiền đặt cọc được gọi là tiền thanh toán giữa kỳ, và
khoản trả cuối cùng được gọi là tiền thanh toán còn lại.
잔금을 내기 전에도 틈틈이 등기부 등본을 통해 중요한 권리에 변동이 없는지 확인하고, 잔금을 치른 이후에는 부동산 소유권 이전 등기를 해야 한다.
Trước khi thanh toán số tiền còn lại, cần thường xuyên kiểm tra sổ đăng ký bất
động sản để xem có thay đổi nào về các quyền quan trọng hay không; sau khi trả
xong, phải thực hiện đăng ký chuyển quyền sở hữu bất động sản.
부동산을 소유하지 않고 다른 사람의 부동산을 빌려 쓰는 것도 가능하다.
Ngoài ra, cũng có thể sử dụng bất động sản của người khác mà không cần sở hữu.
이때 부동산을 빌려주는 것을 임대, 빌려 쓰는 것을 임차라고 한다.
Việc cho thuê bất động sản được gọi là “cho thuê”, còn việc thuê để sử dụng được
gọi là “thuê”.
아파트나 상가를 빌릴 때는 주로 전세나 월세 방식을 많이 사용한다.
Khi thuê căn hộ hoặc cửa hàng, người ta chủ yếu sử dụng hình thức thuê theo tiền
đặt cọc (jeonse) hoặc thuê trả tiền hằng tháng.
한국에서는 부동산을 빌려 쓰는 사람(임차인)을 약자로 간주하여 법으로 특별히 보호한다.
Tại Hàn Quốc, người thuê bất động sản (người thuê) được coi là bên yếu thế và
được pháp luật bảo vệ đặc biệt.
이때 임차인이 법적 보호를 충분히 받기 위해서는 반드시 전입신고를 하고 확정일자를 받아야 한다.
Để người thuê được bảo vệ đầy đủ về mặt pháp lý, bắt buộc phải đăng ký chuyển đến
(đăng ký cư trú) và nhận ngày xác nhận.
이 경우 임차인은 집주인이 바뀌는 것과 상관없이 최소한 2년 동안 거주할 수 있다.
Trong trường hợp này, người thuê có thể cư trú ít nhất 2 năm bất kể chủ nhà có
thay đổi hay không.
또한 거주하던 집이 경매 등으로 팔리는 경우가 생기더라도 원래 맡겼던 보증금을 다른 사람보다 먼저 돌려받을 수 있다.
Ngoài ra, ngay cả khi căn nhà đang ở bị bán đấu giá, người thuê vẫn có thể được
hoàn trả tiền đặt cọc đã nộp trước những người khác.
•2017년부터 부동산 거래에서 온라인 계약서 작성이 가능하다.
Từ năm 2017, có thể lập hợp đồng trực tuyến trong giao dịch bất động sản.
• 부동산 소유권 이전 등기 — đăng ký chuyển quyền sở hữu bất động sản
부동산을 소유한 사람이 바뀌었다는 것을 등기소에 신고하는 것
Việc khai báo với cơ quan đăng ký rằng người sở hữu bất động sản đã thay đổi
• 전입신고 — đăng ký chuyển nơi cư trú
거주지를 옮기는 경우 새로운 거주지의 행정복지센터에 그 사실을 신고하는 일, 전입한 날부터 14일 이내에 해야 함
Việc khai báo với trung tâm hành chính–phúc lợi tại nơi ở mới khi chuyển chỗ ở,
phải thực hiện trong vòng 14 ngày kể từ ngày chuyển đến
• 확정일자 — ngày xác nhận
집을 계약한 날짜에 대해 법원이나 행정복지센터 등이 사실임을 증명해 준 날짜
Ngày được tòa án hoặc trung tâm hành chính–phúc lợi xác nhận là ngày ký hợp đồng
thuê nhà
• 경매 — đấu giá
물건을 사려는 사람이 여럿일 때 값을 가장 높이 부르는 사람에게 파는 일
Việc bán tài sản cho người trả giá cao nhất khi có nhiều người muốn mua
Từ vựng:
부동산 거래 – giao dịch bất động sản
과정 – quá trình
사고팔다 – mua bán
거래 가격 – giá giao dịch
계약금 – tiền đặt cọc
주고받다 – trao, nhận
중도금 – tiền thanh toán giữa kỳ
잔금 – tiền thanh toán còn lại
등기부 등본 – bản sao sổ
đăng ký bất động sản
권리 – quyền lợi
변동 – sự thay đổi
확인하다 – kiểm tra
소유권 이전 등기 – đăng ký chuyển quyền sở hữu
소유하다 – sở hữu
빌려 쓰다 – thuê sử dụng
임대 – cho thuê
임차 – thuê
아파트 – căn hộ
상가 – cửa hàng
전세 – thuê theo tiền đặt cọc
월세 – thuê trả tiền hằng tháng
임차인 – người thuê
약자 – bên yếu thế
보호하다 – bảo vệ
전입신고 – đăng ký cư trú
확정일자 – ngày xác nhận
집주인 – chủ nhà
거주하다 – cư trú
경매 – đấu giá
보증금 – tiền đặt cọc
돌려받다 – nhận lại
온라인 계약서 – hợp đồng trực
tuyến
3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích
부동산 거래를 도와주는 전문가: 공인중개사(부동산 중개업자) - Chuyên gia hỗ
trợ giao dịch bất động sản: môi giới bất động sản được cấp phép
부동산 관련 계약을 할 때는 공인중개사를 통해 보다 쉽고 안전하게 거래할 수 있다.
Khi ký kết các hợp đồng liên quan đến bất động sản, thông qua môi giới được cấp
phép sẽ giúp giao dịch dễ dàng và an toàn hơn.
이때 거래 금액에 따라 공인중개사에게 중개수수료(양쪽의 중간에서 일을 맡아 처리해 준 대가로 주는 돈)를 낸다.
Khi đó, tùy theo giá trị giao dịch, người giao dịch phải trả phí môi giới cho
môi giới bất động sản (khoản tiền trả công cho việc đứng giữa hai bên và xử lý
giao dịch).
부동산 매매(사고파는 것)의 경우 9억 원 미만, 임대차(전세나 월세)의 경우 6억 원 미만인 경우는 0.3~0.6% 사이에서 중개수수료를 낸다.
Trong trường hợp mua bán bất động sản dưới 900 triệu won, hoặc thuê nhà (jeonse
hay thuê tháng) dưới 600 triệu won, phí môi giới dao động trong khoảng
0,3–0,6%.
거래 금액이 그 이상일 때는 매매의 경우 거래금액의 0.9%, 임대차의 경우 거래금액의 0.8% 내에서 협의를 통해 정할 수 있다.
Nếu giá trị giao dịch vượt mức trên, thì với mua bán có thể thỏa thuận phí
trong phạm vi tối đa 0,9% giá trị giao dịch, còn với thuê nhà là trong phạm vi
tối đa 0,8%.
Từ vựng:
부동산 거래 – giao dịch bất động sản
전문가 – chuyên gia
공인중개사 – môi giới bất động sản được cấp phép
부동산 중개업자 – người môi giới
bất động sản
계약 – hợp đồng
쉽고 안전하게 – dễ dàng và
an toàn
거래 금액 – số tiền giao
dịch
중개수수료 – phí môi giới
대가 – thù lao, tiền công
부동산 매매 – mua bán bất
động sản
임대차 – thuê (jeonse / thuê tháng)
전세 – thuê nhà trả tiền cọc
월세 – thuê nhà trả tiền hàng tháng
협의 – thỏa thuận
정하다 – quyết định, ấn định
📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính
1) 금전 거래를 할 때 무엇을 알아 두어야 할까? Khi thực hiện giao dịch tiền bạc, cần biết những điều gì?
•사람과 사람 사이에서 거래를 할 때 맺는 약속을 계약이라고 하는데, 이 내용이 사회질서에 어긋나는 내용이면 ( )가 될 수 있다.
Trong giao dịch giữa người với người, lời hứa được lập ra được gọi là hợp đồng,
nhưng nếu nội dung đó trái với trật tự xã hội thì có thể trở thành ( ).
Đáp án: 무효 - Vô
hiệu
•금전 거래를 할 때는 계약 내용을 확인해 주는 ( )를 작성해야 권리를 보호받을 수 있다.
Khi thực hiện giao dịch tiền bạc, cần lập ( ) để xác nhận nội dung hợp đồng
thì mới có thể được bảo vệ quyền lợi.
Đáp án: 계약서 - Hợp
đồng
•돈을 빌려주었을 때는 ( ), 빌린 돈을 갚을 때는 ( )을 받아 놓아야 한다.
Khi cho người khác vay tiền thì phải nhận ( ), còn khi trả tiền đã vay thì phải
nhận ( ).
Đáp án: 차용증, 영수증 - Giấy
vay tiền, biên lai / giấy biên nhận
2) 부동산 거래를 할 때 무엇을 알아 두어야 할까? Khi giao dịch bất động sản, cần biết những điều gì?
•집이나 땅, 건물 등 직접 가지고 다닐 수 없는 재산을 ( )이라고 하며, 이것을 거래할 때는 반드시 ( )을 확인해야 한다.
Những tài sản như nhà ở, đất đai, công trình… không thể mang theo trực tiếp được
gọi là ( ), và khi giao dịch những tài sản này thì bắt buộc phải kiểm tra ( ).
Đáp án: 부동산, 등기부 등본 - Bất động sản, bản trích lục đăng ký bất động sản
•부동산 계약을 할 때는 일반적으로 거래 가격의 10% 내외에서 ( )을 먼저 주고받으며, 이후 중도금과 잔금을 모두 지급하면 부동산 거래가 마무리된다.
Khi ký hợp đồng bất động sản, thông thường sẽ trao trước ( ) khoảng 10% giá trị
giao dịch, sau đó khi thanh toán đầy đủ tiền trung gian và tiền còn lại thì
giao dịch bất động sản sẽ hoàn tất.
Đáp án: 계약금 - Tiền đặt cọc (tiền hợp đồng)
•다른 사람이 소유한 부동산을 빌려 쓰는 것을 ( )라고 하며, 한국에서는 부동산을 빌려 쓰는 사람들을 법을 통해 특별히 보호하고 있다.
Việc thuê sử dụng bất động sản thuộc sở hữu của người khác được gọi là ( ), và
tại Hàn Quốc, những người thuê bất động sản được pháp luật bảo vệ đặc biệt.
Đáp án: 임차 - Thuê (nhà, đất, bất động sản)
📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện
해외로 보낼 수 있는 돈에는 한도가 있어요 - Số tiền có thể chuyển ra nước ngoài có giới hạn
한국 내에서 본인이 번 돈이라고 하더라도 해외로 송금할 때는 금액에 한도가 있다.
Dù là tiền do chính mình kiếm được tại Hàn Quốc thì khi chuyển ra nước ngoài vẫn
có giới hạn về số tiền.
2019년 외국환거래법 개정으로 현재 거래 사유를 증명하지 않고도 해외로 보낼 수 있는 금액은 미국 달러 기준으로 송금 건당 5천 달러, 연간 5만 달러 이내이다.
Theo sửa đổi Luật giao dịch ngoại hối năm 2019, hiện nay có thể chuyển tiền ra
nước ngoài mà không cần chứng minh mục đích giao dịch, với hạn mức tối đa 5.000
USD mỗi lần và 50.000 USD mỗi năm.
특히 법 개정과 함께 시중은행, 카드사, 저축은행은 물론이고 인터넷 은행이나 공인된 앱 등을 통해서도 해외 송금이 가능하다.
Đặc biệt, cùng với việc sửa luật, không chỉ các ngân hàng thương mại, công ty
thẻ, ngân hàng tiết kiệm mà cả ngân hàng internet và các ứng dụng được công nhận
cũng cho phép chuyển tiền ra nước ngoài.
농어촌 외국인 근로자, 다문화 가정 등이 편리하게 외환 거래를 할 수 있도록 우체국에서도 외국인을 대상으로 해외 송금 업무를 실시하고 있다.
Để giúp lao động nước ngoài ở vùng nông thôn, ngư nghiệp và các gia đình đa văn
hóa giao dịch ngoại hối thuận tiện hơn, bưu điện cũng triển khai dịch vụ chuyển
tiền quốc tế dành cho người nước ngoài.
해외 송금을 할 때는 수수료를 내야 하는데 은행에 따라 대략 5천 원~1만 원 정도 선이며 인터넷 은행 등은 시중은행보다 수수료가 낮은 편이다.
Khi chuyển tiền ra nước ngoài cần trả phí dịch vụ, tùy ngân hàng khoảng từ
5.000 đến 10.000 won, và các ngân hàng internet thường có mức phí thấp hơn ngân
hàng truyền thống.
노인이나 외국인 등을 우대하는 경우도 많으니 미리 알아보고 송금하는 것이 좋다.
Ngoài ra, nhiều nơi có chính sách ưu đãi cho người cao tuổi hoặc người nước
ngoài, vì vậy nên tìm hiểu trước khi chuyển tiền.
Từ vựng:
해외 — nước ngoài
송금 — chuyển tiền
한도 — hạn mức
외국환거래법 — luật giao dịch ngoại hối
개정 — sửa đổi
거래 사유 — lý do giao dịch
증명하다 — chứng minh
미국 달러 기준 — theo tiêu chuẩn đô la Mỹ
건당 — mỗi lần
연간 — hằng năm
시중은행 — ngân hàng thương mại
저축은행 — ngân hàng tiết kiệm
인터넷 은행 — ngân hàng trực
tuyến
공인된 앱 — ứng dụng được
công nhận
농어촌 — vùng nông thôn và ngư nghiệp
외국인 근로자 — lao động nước
ngoài
다문화 가정 — gia đình đa
văn hóa
외환 거래 — giao dịch
ngoại hối
우체국 — bưu điện
수수료 — phí dịch vụ
우대 — ưu đãi
★ ★자신의 고향 나라에 송금할 때 주로 사용하는 방법은 무엇이며, 어떤 점이 편리하고 불편한지 말해 봅시다.
Khi chuyển tiền về quê hương của mình, bạn thường sử dụng phương pháp nào, và
hãy nói xem điểm nào tiện lợi, điểm nào bất tiện.
Bài viết tham khảo:
저는 고향 나라에 송금할 때 주로 은행 해외 송금 서비스를 사용합니다.
Tôi thường sử dụng dịch vụ chuyển tiền quốc tế của ngân hàng khi gửi tiền về
quê hương.
은행 송금은 안전하고 공식적인 방법이라서 안심할 수 있다는 장점이 있습니다.
Chuyển tiền qua ngân hàng có ưu điểm là an toàn và chính thức nên rất yên tâm.
하지만 수수료가 비싸고 처리 시간이 오래 걸리는 점은 불편합니다.
Tuy nhiên, phí cao và thời gian xử lý lâu là điểm bất tiện.
그래서 요즘에는 상황에 따라 인터넷 은행이나 송금 앱도 함께 사용하고 있습니다.
Vì vậy, dạo gần đây tôi cũng kết hợp sử dụng ngân hàng trực tuyến hoặc ứng dụng
chuyển tiền tùy theo tình huống.
Từ vựng:
송금 — chuyển tiền
고향 나라 — quê hương, đất
nước quê quán
주로 — chủ yếu
방법 — phương pháp
은행 — ngân hàng
해외 송금 서비스 — dịch vụ chuyển tiền quốc tế
사용하다 — sử dụng
안전하다 — an toàn
공식적이다 — mang tính chính thức
장점 — ưu điểm
수수료 — phí dịch vụ
처리 시간 — thời gian xử
lý
오래 걸리다 — mất nhiều thời
gian
불편하다 — bất tiện
상황에 따라 — tùy theo
tình huống
요즘 — dạo gần đây
인터넷 은행 — ngân hàng trực
tuyến
송금 앱 — ứng dụng
chuyển tiền
함께 사용하다 — sử dụng kết
hợp
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 33: 가족과 법 (Gia đình và pháp luật) tại đây.👈
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 35: 생활 법률 (Pháp luật đời sống) tại đây.👈
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀