Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 –Bài 33: 가족과 법 — Gia đình và pháp luật (KIIP5-70h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 33: 가족과 법 -  
Gia đình và pháp luật- Song ngữ Hàn Việt.

Bài 33. 가족과  — Gia đình và pháp luật

📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!

다음은결혼 관련된 물건입니다. Dưới đây là những vật dụng liên quan đến “hôn nhân”.

①   사진에 나타난 물건들이 결혼에서 어떤 역할을 하는지 말해 봅시다.
Những vật dụng xuất hiện trong mỗi bức ảnh đóng vai trò gì trong hôn nhân?

반지, 청첩장, 웨딩드레스, 부케 등은 결혼을 약속하고 결혼식을 진행할 사용하는 물건입니다.
Nhẫn, thiệp cưới, váy cưới và hoa cưới là những vật dụng được sử dụng khi hứa hẹn hôn nhân và tiến hành lễ cưới.

 자신의 고향 나라에서 결혼을 준비하는 물건이나 절차에는 무엇이 있습니까?
Ở quê hương của bạn, khi kết hôn thì nhất định phải chuẩn bị những vật dụng hay thủ tục nào?

결혼할 혼인 신고를 하고 가족과 친척의 축하를 받는 절차를 거칩니다.
Khi kết hôn, nhất định phải đăng ký kết hôn và trải qua thủ tục nhận sự chúc mừng từ gia đình và họ hàng.

Từ vựng:

반지 – nhẫn
청첩장 – thiệp cưới
웨딩드레스 – váy cưới
부케 – hoa cưới
결혼 – hôn nhân, kết hôn
약속하다 – hứa hẹn
결혼식 – lễ cưới
진행하다 – tiến hành
사용하다 – sử dụng
물건 – vật dụng
역할 – vai trò
고향 나라 – quê hương, đất nước quê hương
준비하다 – chuẩn bị
절차 – thủ tục
혼인 신고 – đăng ký kết hôn
가족 – gia đình
친척 – họ hàng
축하 – chúc mừng
거치다 – trải qua

📗학습목표 - Mục tiêu học tập

1)부부의 권리와 의무에 관한 법의 기본 내용을 설명할 있다.
Có thể giải thích những nội dung cơ bản của pháp luật liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ của vợ chồng.

2)가정 폭력 이혼에 적용되는 법의 기본 내용을 설명할 있다.
Có thể giải thích những nội dung cơ bản của pháp luật được áp dụng đối với bạo lực gia đình và ly hôn.

📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan

영역: 심화 - Phạm vi: Nâng cao

- Pháp luật

17. 가족 문제와
Bài 17. Vấn đề gia đình và pháp luật

관련 내용: 가족과 친족, 법률혼·사실혼·동거, 이혼의 종류, 이혼의 절차와 방법
Nội dung liên quan: Gia đình và họ hàng; hôn nhân hợp pháp, hôn nhân thực tế, sống chung; các loại ly hôn; thủ tục và phương pháp ly hôn

📗1.법은 결혼생활에 어떤 영향을 줄까? Pháp luật ảnh hưởng đến đời sống hôn nhân như thế nào?

1)부부로 인정받기 위한 절차 - Thủ tục để được công nhận là vợ chồng

결혼은 사랑하는 사람이 만나 부부가 되는 것이다.
Hôn nhân là việc hai người yêu nhau gặp gỡ và trở thành vợ chồng.

사람이 법적인 부부로 인정받기 위해서는 시청, 구청, 군청 등에혼인 신고 해야 한다.
Để hai người được công nhận là vợ chồng hợp pháp, cần phải đăng ký kết hôn tại tòa thị chính, quận hoặc huyện.

결혼식을 올리지 않은 부부라도 혼인 신고를 하면 부부로 인정되고 법의 보호를 받을 있다.
Ngay cả khi chưa tổ chức lễ cưới, nếu đăng ký kết hôn thì vẫn được công nhận là vợ chồng và được pháp luật bảo vệ.

혼인 신고를 하지 않은 부부는 재산, 자녀 양육 등과 관련하여 법적인 권리를 누리지 못할 있다.
Những cặp đôi không đăng ký kết hôn có thể không được hưởng các quyền lợi pháp lý liên quan đến tài sản, việc nuôi dưỡng con cái,…

혼인 신고 — đăng ký kết hôn
결혼한 사실을 행정 기관에 공식적으로 신고하는
Việc chính thức khai báo việc đã kết hôn với cơ quan hành chính

Từ vựng:

부부 – vợ chồng
인정받다 – được công nhận
절차 – thủ tục
결혼 – hôn nhân, kết hôn
사랑하다 – yêu
법적 – mang tính pháp lý
혼인 신고 – đăng ký kết hôn
시청 – tòa thị chính
구청 – ủy ban quận
군청 – ủy ban huyện
결혼식 – lễ cưới
올리다 – tổ chức (lễ)
보호 – sự bảo vệ
재산 – tài sản
자녀 – con cái
양육 – nuôi dưỡng
관련하다 – liên quan
권리 – quyền lợi
누리다 – được hưởng

2)부부의 권리와 의무 - Quyền lợi và nghĩa vụ của vợ chồng

한국에서는 부부가 각자 자신의 재산을 가질 있고 자신의 뜻에 따라 재산을 처분 있는 권리가 있다.
Ở Hàn Quốc, vợ chồng có thể mỗi người sở hữu tài sản riêng của mình và có quyền định đoạt tài sản đó theo ý muốn của bản thân.

이를 부부 별산제라고 한다.
Điều này được gọi là chế độ tài sản riêng của vợ chồng.

그런데 부부 어느 한쪽의 이름으로 되어 있는 재산이라고 해도 부부가 결혼 후에 함께 노력하여 얻은 것은 공동 재산으로 본다.
Tuy nhiên, dù tài sản đứng tên một người trong hai vợ chồng, nhưng nếu đó là tài sản có được nhờ sự cố gắng chung sau khi kết hôn thì vẫn được coi là tài sản chung.

부부는 일상적인 물건이나 돈을 거래할 서로를 대신하여 물건을 구입하거나 돈을 빌릴 수도 있다.
Khi giao dịch các vật dụng sinh hoạt hằng ngày hoặc tiền bạc, vợ chồng có thể thay mặt nhau mua đồ hoặc vay tiền.

부부 간에는 서로 지켜야 의무도 있다.
Giữa vợ chồng cũng có những nghĩa vụ phải tôn trọng và thực hiện đối với nhau.

부부는 기본적으로 함께 살아야 한다.
Vợ chồng về cơ bản phải chung sống với nhau.

또한 부부는 정신적, 경제적으로도 서로 돕고 의지하는 관계이므로 생활에 필요한 비용을 공동으로 부담해야 한다.
Ngoài ra, vì vợ chồng là mối quan hệ hỗ trợ và nương tựa lẫn nhau cả về tinh thần lẫn kinh tế, nên các chi phí cần thiết cho sinh hoạt phải được cùng nhau gánh vác.

부부 사람은 직장에서 돈을 벌고 다른 사람은 가사노동을 하는 경우에도 법적으로는 사람 모두 생활비를 것으로 인정한다.
Ngay cả trong trường hợp một người đi làm kiếm tiền còn người kia làm công việc nội trợ, thì về mặt pháp lý vẫn được công nhận là cả hai đều tạo ra thu nhập sinh hoạt.

만약 부부 누군가가 가사노동을 직접 하지 않는다면 가사노동 맡아줄 다른 사람을 고용해야 하는데 비용도 생활비에 해당하기 때문이다.
Nếu một trong hai vợ chồng không trực tiếp làm công việc nội trợ thì phải thuê người khác làm thay, và chi phí đó cũng được tính là chi phí sinh hoạt.

부부는 함께 살아야 하지만, 일시적으로 따로 수밖에 없는 경우도 있다.
Vợ chồng phải sống cùng nhau, nhưng cũng có trường hợp buộc phải sống riêng tạm thời.

처분 — xử lý, định đoạt
일정한 대상을 어떻게 처리할 것인가에 대해 결정함
Việc quyết định cách xử lý hoặc định đoạt một đối tượng nhất định

부부 별산제 — chế độ tài sản riêng của vợ chồng
부부가 혼인하기 전부터 각자 가졌던 재산 또는 혼인생활 자기 이름으로 얻은 재산을 각자의 것으로 인정하는 제도
Chế độ công nhận tài sản mỗi người có trước hôn nhân hoặc tài sản đứng tên riêng trong thời kỳ hôn nhân là tài sản riêng của mỗi người

가사노동 — lao động nội trợ
청소, 빨래, 요리 가정을 유지하고 살림을 꾸려나가기 위해 하는 노동
Công việc lao động như dọn dẹp, giặt giũ, nấu ăn nhằm duy trì gia đình và chăm lo sinh hoạt

Từ vựng:

부부 – vợ chồng
권리 – quyền lợi
의무 – nghĩa vụ
재산 – tài sản
처분하다 – định đoạt, xử lý
– ý muốn
부부 별산제 – chế độ tài sản riêng của vợ chồng
이름으로 되어 있다 – đứng tên
결혼 – sau khi kết hôn
함께 노력하다 – cùng nhau cố gắng
공동 재산 – tài sản chung
일상적인 물건 – vật dụng sinh hoạt hằng ngày
거래하다 – giao dịch
대신하다 – thay mặt
구입하다 – mua
빌리다 – vay
기본적으로 – về cơ bản
정신적 – về mặt tinh thần
경제적 – về mặt kinh tế
의지하다 – nương tựa
생활비 – chi phí sinh hoạt
공동으로 부담하다 – cùng nhau gánh vác
직장 – nơi làm việc
가사노동 – công việc nội trợ
법적으로 – về mặt pháp lý
인정하다 – công nhận
고용하다 – thuê, tuyển dụng
비용 – chi phí
해당하다 – được tính là

3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

결혼을 하면 혼인 신고! 아이를 낳으면 출생 신고! Kết hôn thì đăng ký kết hôn! Sinh con thì đăng ký khai sinh!

결혼을 하고 혼인 신고를 하지 않으면 법적인 부부로 인정받지 못하듯이 아이가 태어났을 출생 신고를 하지 않으면 아이의 권리를 법적으로 보호받지 못할 있다.
Cũng giống như việc nếu kết hôn mà không đăng ký kết hôn thì không được công nhận là vợ chồng hợp pháp, nếu khi trẻ em được sinh ra mà không đăng ký khai sinh thì quyền lợi của đứa trẻ có thể không được pháp luật bảo vệ.

아이가 태어나면 병원으로부터 출생증명서를 발급받는다.
Khi trẻ được sinh ra, sẽ nhận giấy chứng sinh từ bệnh viện.

출생증명서에는 부모의 이름과 주소, 출생한 장소(병원, ), 출생한 날짜와 시간, 아이의 성별, , 몸무게, 건강 상태, 병원 이름, 의사 이름 등이 기록되어 있다.
Trong giấy chứng sinh có ghi các thông tin như tên và địa chỉ của cha mẹ, nơi sinh (bệnh viện, nhà…), ngày giờ sinh, giới tính của trẻ, chiều cao, cân nặng, tình trạng sức khỏe, tên bệnh viện, tên bác sĩ,…

아이의 엄마나 아빠는 출생증명서를 가지고 아이가 태어난 날을 기준으로 1개월 이내에 살고 있는 지역의 행정복지센터에 가서 출생신고를 해야 한다.
Cha hoặc mẹ của trẻ phải mang theo giấy chứng sinh và dựa trên ngày trẻ được sinh ra để đến Trung tâm Hành chính – Phúc lợi nơi đang sinh sống làm thủ tục đăng ký khai sinh trong vòng 1 tháng.

출생신고를 하면 아이는 한국 사회의 구성원으로 인정된다.
Khi đăng ký khai sinh, đứa trẻ sẽ được công nhận là thành viên của xã hội Hàn Quốc.

출생신고는 아이가 태어난 1개월 내에 해야 한다.
Việc đăng ký khai sinh phải được thực hiện trong vòng 1 tháng sau khi trẻ ra đời.

1개월을 넘기면 최대 5 원의 과태료를 내야 한다.
Nếu quá thời hạn 1 tháng thì phải nộp tiền phạt hành chính tối đa là 50.000 won.

최근에는 인터넷으로도 출생 신고를 있게 되었다.
Gần đây, cũng có thể đăng ký khai sinh qua internet.

Từ vựng:

결혼 – kết hôn
혼인 신고 – đăng ký kết hôn
출생 신고 – đăng ký khai sinh
법적 – mang tính pháp lý
인정받다 – được công nhận
권리 – quyền lợi
보호받다 – được bảo vệ
병원 – bệnh viện
출생증명서 – giấy chứng sinh
발급받다 – được cấp
부모 – cha mẹ
주소 – địa chỉ
출생 장소 – nơi sinh
날짜 – ngày
시간 – giờ
성별 – giới tính
– chiều cao
몸무게 – cân nặng
건강 상태 – tình trạng sức khỏe
의사 – bác sĩ
기록되다 – được ghi lại
기준으로 – dựa trên
이내 – trong vòng
지역 – khu vực
행정복지센터 – trung tâm hành chính – phúc lợi
구성원 – thành viên
과태료 – tiền phạt hành chính
최대 – tối đa
최근 – gần đây

📗2.가족관계에서 생기는 문제를 법으로 어떻게 해결할 있을까? Có thể giải quyết các vấn đề phát sinh trong quan hệ gia đình bằng pháp luật như thế nào?

1) 가정 폭력의 해결 - Giải quyết bạo lực gia đình

가족은 가장 가깝고 친밀한 관계를 맺고 있지만 그렇다고 해서 함부로 대하면 된다.
Gia đình là mối quan hệ gần gũi và thân thiết nhất, nhưng không vì thế mà được đối xử một cách tùy tiện.

가족은 서로 존중하고 각자의 인격 권리를 지켜주어야 한다.
Các thành viên trong gia đình phải tôn trọng lẫn nhau và bảo vệ nhân cách cũng như quyền lợi của mỗi người.

만약 가족 구성원 사이에 신체적, 정신적, 재산적 피해를 주는 행동을 한다면 그것은 가정 폭력으로 간주되어 처벌을 받게 된다.
Nếu giữa các thành viên gia đình có hành vi gây tổn hại về thể chất, tinh thần hoặc tài sản thì hành vi đó sẽ bị coi là bạo lực gia đình và sẽ bị xử phạt.

한국의 법에서는 가족을 때리거나 가족에게 물건을 던지는 , 가족에게 욕설을 하거나 협박하는 , 어린이나 노인을 제대로 돌보지 않거나 괴롭히는 , 필요한 생활비를 주지 않는 등을 모두 가정 폭력으로 규정하고 있다.
Theo pháp luật Hàn Quốc, các hành vi như đánh đập người trong gia đình, ném đồ vật vào người thân, chửi bới hoặc đe dọa, không chăm sóc đúng mức hoặc ngược đãi trẻ em hay người cao tuổi, không chu cấp chi phí sinh hoạt cần thiết… đều được quy định là bạo lực gia đình.

가정 폭력이 발생하면 경찰에 신고하거나 상담센터 등에 요청하여 도움을 받을 있다.
Khi xảy ra bạo lực gia đình, có thể 신고 (báo cáo) với cảnh sát hoặc yêu cầu sự hỗ trợ từ các trung tâm tư vấn để được giúp đỡ.

인격 — nhân cách
사람으로서의 품위와 자격
Phẩm giá và tư cách của một con người

Từ vựng:

가정 폭력 – bạo lực gia đình
해결 – giải quyết
가족 – gia đình
가장 가깝다 – gần gũi nhất
친밀하다 – thân thiết
관계 – mối quan hệ
함부로 대하다 – đối xử tùy tiện
존중하다 – tôn trọng
인격 – nhân cách
권리 – quyền lợi
지켜주다 – bảo vệ
가족 구성원 – thành viên gia đình
신체적 – về thể chất
정신적 – về tinh thần
재산적 – về tài sản
피해 – thiệt hại, tổn hại
행동 – hành vi
간주되다 – bị coi là
처벌 – xử phạt
때리다 – đánh
던지다 – ném
욕설 – lời chửi bới
협박하다 – đe dọa
어린이 – trẻ em
노인 – người cao tuổi
돌보다 – chăm sóc
괴롭히다 – ngược đãi, hành hạ
생활비 – chi phí sinh hoạt
규정하다 – quy định
발생하다 – xảy ra
경찰 – cảnh sát
신고하다 – báo cáo
상담센터 – trung tâm tư vấn
도움 – sự giúp đỡ

2) 이혼의 종류와 방법 - Các loại hình và phương thức ly hôn

부부가 이상 결혼 생활을 유지하기 어렵다고 생각하면 합의나 재판을 통해 이혼을 있다.
Nếu vợ chồng cho rằng việc duy trì đời sống hôn nhân không còn khả thi, thì có thể ly hôn thông qua thỏa thuận hoặc thông qua xét xử tại tòa án.

협의 이혼은 부부가 서로 합의하여 이혼을 하는 것이고, 재판상 이혼은 부부 한쪽은 이혼을 원하는데 다른 한쪽이 동의하지 않을 법원의 판결에 따라 이혼을 결정하는 것이다.
Ly hôn thuận tình là việc vợ chồng cùng thỏa thuận để ly hôn; còn ly hôn theo phán quyết của tòa án là trường hợp một bên muốn ly hôn nhưng bên kia không đồng ý, và việc ly hôn được quyết định theo phán quyết của tòa.

예를 들어 부부 한쪽이 부정한 행위를 하는 배우자로서의 의무를 제대로 이행하지 않고 상대방을 고통스럽게 경우에는 법원에서 판결로 이혼을 명령할 있다.
Ví dụ, nếu một bên vợ hoặc chồng có hành vi không chung thủy, không thực hiện đúng nghĩa vụ của người phối ngẫu và gây đau khổ cho đối phương, thì tòa án có thể ra phán quyết buộc ly hôn.

이혼에 책임이 있는 배우자는 상대방에게 위자료 줘야 한다.
Người phối ngẫu có trách nhiệm gây ra việc ly hôn phải trả tiền bồi thường tinh thần cho bên còn lại.

부부가 이혼을 하더라도 부모와 자녀의 관계는 그대로 유지된다.
Dù vợ chồng có ly hôn thì mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái vẫn được duy trì như cũ.

누가 자녀를 키울 것인가의 문제는 이혼을 하는 사람의 합의로 결정한다.
Vấn đề ai sẽ nuôi dưỡng con cái được quyết định thông qua sự thỏa thuận của hai người ly hôn.

만약 합의가 이루어지지 않으면 가정법원의 판결에 따른다.
Nếu không đạt được thỏa thuận thì sẽ tuân theo phán quyết của tòa án gia đình.

자녀를 키우게 쪽은 상대방에게 자녀 양육에 필요한 비용의 일부를 요구할 있다.
Bên trực tiếp nuôi con có thể yêu cầu bên còn lại chi trả một phần chi phí cần thiết cho việc nuôi dưỡng con cái.

자녀를 키우지 않게 쪽은 제한된 범위 내에서 자녀와 만나는 것이 허용된다.
Bên không trực tiếp nuôi con được phép gặp gỡ con cái trong phạm vi giới hạn.

위자료 — tiền bồi thường tinh thần
다른 사람의 불법적인 행위로 인해 생긴 정신적 고통이나 피해에 대해 물어주는
Khoản tiền bồi thường cho sự đau khổ tinh thần hoặc thiệt hại phát sinh do hành vi trái pháp luật của người khác

Từ vựng:

이혼 – ly hôn
종류 – loại hình
방법 – phương thức
결혼 생활 – đời sống hôn nhân
유지하다 – duy trì
어렵다 – khó khăn
합의 – thỏa thuận
재판 – xét xử
협의 이혼 – ly hôn thuận tình
재판상 이혼 – ly hôn theo phán quyết của tòa án
원하다 – mong muốn
동의하다 – đồng ý
법원 – tòa án
판결 – phán quyết
결정하다 – quyết định
예를 들어 – ví dụ
부정한 행위 – hành vi không chung thủy
배우자 – vợ/chồng
의무 – nghĩa vụ
이행하다 – thực hiện
고통스럽게 하다 – gây đau khổ
명령하다 – ra lệnh
책임 – trách nhiệm
위자료 – tiền bồi thường tinh thần
부모 – cha mẹ
자녀 – con cái
관계 – mối quan hệ
그대로 – như cũ
키우다 – nuôi dưỡng
가정법원 – tòa án gia đình
비용 – chi phí
요구하다 – yêu cầu
제한된 범위 – phạm vi giới hạn
허용되다 – được cho phép

3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

이혼한 상대방이 위자료나 양육비를 주지 않는다면? Nếu người đã ly hôn không trả tiền bồi thường hoặc tiền nuôi con thì phải làm sao?

이혼의 책임이 있는 배우자는 상대방에게 위자료를 지급해야 한다.
Người phối ngẫu có trách nhiệm gây ra việc ly hôn phải trả tiền bồi thường tinh thần cho bên còn lại.

또한 자녀를 양육하지 않는 쪽에서는 상대방에게 자녀 양육비를 지급해야 한다.
Ngoài ra, bên không trực tiếp nuôi con phải trả tiền nuôi dưỡng con cái cho bên còn lại.

하지만 가정법원의 판결에도 불구하고 위자료나 자녀 양육비를 지급하지 않는다면 가정법원에 이행 명령(양육비를 지급하라는 명령) 신청하면 된다.
Tuy nhiên, nếu dù đã có phán quyết của tòa án gia đình mà vẫn không trả tiền bồi thường hoặc tiền nuôi con, thì có thể nộp đơn xin lệnh thi hành (lệnh yêu cầu chi trả tiền nuôi con) tại tòa án gia đình.

가정법원이 이행 명령을 내렸는데도 3회까지 이행하지 않을 때는 과태료를 내게 된다.
Nếu tòa án gia đình đã ban hành lệnh thi hành mà vẫn không chấp hành đến 3 lần thì sẽ bị phạt hành chính.

경우에 따라서는 지급할 때까지 교도소에 수도 있다.
Tùy từng trường hợp, người đó thậm chí có thể bị đưa vào trại giam cho đến khi thực hiện việc chi trả.

Từ vựng:

이혼 – ly hôn
상대방 – đối phương
책임 – trách nhiệm
배우자 – vợ/chồng
위자료 – tiền bồi thường tinh thần
지급하다 – chi trả
자녀 – con cái
양육하다 – nuôi dưỡng
양육비 – tiền nuôi con
– phía, bên
가정법원 – tòa án gia đình
판결 – phán quyết
불구하고 – mặc dù
이행 명령 – lệnh thi hành
신청하다 – nộp đơn
내리다 – ban hành
이행하다 – chấp hành
과태료 – tiền phạt hành chính
경우에 따라 – tùy trường hợp
교도소 – trại giam

📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính

1) 법은 결혼생활에 어떤 영향을 줄까? Pháp luật ảnh hưởng đến đời sống hôn nhân như thế nào?

결혼한 사람이 법적인 부부로 인정받기 위해서는 시청, 구청, 군청 등에 (  ) 해야 한다.
Để hai người đã kết hôn được công nhận là vợ chồng hợp pháp, thì phải thực hiện (  ) tại tòa thị chính, ủy ban quận hoặc huyện.

Đáp án: 혼인신고 - Đăng ký kết hôn

한국에서는 남편과 아내가 각자 자기 재산을 가질 있고 자신의 뜻에 따라 재산을 처분할 있다.
Ở Hàn Quốc, chồng và vợ mỗi người có thể sở hữu tài sản riêng và có quyền định đoạt tài sản đó theo ý muốn của mình.

그러나 결혼 부부가 함께 노력하여 얻은 재산은 (  ) 재산으로 본다.
Tuy nhiên, tài sản mà vợ chồng cùng nhau cố gắng tạo ra sau khi kết hôn thì được coi là tài sản (  ).

Đáp án:  공동 - Chung, cùng nhau

부부는 기본적으로 함께 살아야 하며 생활 비용을 공동으로 부담해야 한다.
Vợ chồng về cơ bản phải sống chung với nhau và cùng nhau gánh vác chi phí sinh hoạt.

부부 사람은 직장 생활을 하고 다른 사람은 (  ) 하는 경우라도 둘이 함께 생활비를 것으로 인정된다.
Ngay cả trong trường hợp một người đi làm kiếm tiền còn người kia làm (  ), thì cũng được công nhận là cả hai cùng tạo ra chi phí sinh hoạt.

Đáp án:  가사노동 - Lao động nội trợ

2) 가족관계에서 생기는 문제를 법으로 어떻게 해결할 있을까? Có thể giải quyết các vấn đề phát sinh trong quan hệ gia đình bằng pháp luật như thế nào?

가족에게 신체적, 정신적, 재산적 피해를 주는 것은 (  )으로 간주되어 법에 따라 처벌을 받는다.
Việc gây tổn hại về thể chất, tinh thần hoặc tài sản cho gia đình sẽ bị coi là (  ) và bị xử phạt theo pháp luật.

Đáp án:  가정폭력 - Bạo lực gia đình

사람이 합의하여 이혼하는 것을 (  ) 이혼이라고 하고, 부부 한쪽이 이혼에 동의하지 않을 법원의 판결을 통해 이혼하는 것을 (  ) 이혼이라고 한다.
Việc hai người cùng thỏa thuận để ly hôn được gọi là ly hôn (  ); còn việc ly hôn thông qua phán quyết của tòa án khi một bên không đồng ý ly hôn được gọi là ly hôn (  ).

Đáp án:  협의, 재판상 - thuận tình, theo phán quyết của tòa án

이혼에 책임이 있는 배우자는 상대방에게 (  ) 줘야 한다.
Người phối ngẫu có trách nhiệm gây ra việc ly hôn phải trả (  ) cho bên còn lại.

Đáp án: 위자료 - Tiền bồi thường tinh thần

📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện

이혼의 책임이 주로 한국인 배우자에게 있다면? Nếu trách nhiệm ly hôn chủ yếu thuộc về người phối ngẫu là người Hàn Quốc thì sao?

국제결혼을 이민자가 이혼을 하게 경우 가장 걱정하는 부분 하나가 한국에서의 체류 자격을 잃지 않을까 하는 것이다.
Khi người nhập cư kết hôn quốc tế phải ly hôn, một trong những điều họ lo lắng nhất là liệu mình có bị mất tư cách lưu trú tại Hàn Quốc hay không.

과거에는 이혼의 책임이전적으로한국인 배우자에게 있어야만 결혼 이민자의 체류 자격을 연장해주었다.
Trước đây, chỉ khi trách nhiệm ly hôn hoàn toàn thuộc về người phối ngẫu là người Hàn Quốc thì tư cách lưu trú của người nhập cư theo diện kết hôn mới được gia hạn.

그러나 최근 대법원은 한국인 배우자에게주로책임이 있다면 결혼 이민자에게 체류 자격을 주어야 한다고 판결하였다.
Tuy nhiên, gần đây Tòa án Tối cao đã phán quyết rằng nếu trách nhiệm chủ yếu thuộc về người phối ngẫu là người Hàn Quốc thì phải cấp tư cách lưu trú cho người nhập cư theo diện kết hôn.

이혼에 이르기까지 결혼 이민자에게는전혀책임이 없는 경우로만 체류 자격 유지 조건을 제한한다면 결혼 이민자의 권리가 제대로 보장되지 않을 있다는 것이다.
Điều này có nghĩa là nếu chỉ giới hạn điều kiện duy trì tư cách lưu trú trong những trường hợp người nhập cư kết hôn hoàn toàn không có trách nhiệm cho đến khi ly hôn, thì quyền lợi của họ có thể không được bảo đảm đầy đủ.

이것은 이혼과 관련하여 결혼 이민자의 인권 수준을 높이고 보다 나은 결혼생활에도 도움을 있는 판결로 평가된다.
Phán quyết này được đánh giá là góp phần nâng cao mức độ bảo vệ nhân quyền của người nhập cư kết hôn liên quan đến ly hôn, đồng thời giúp hướng tới đời sống hôn nhân tốt đẹp hơn.

Từ vựng:

책임 – trách nhiệm
주로 – chủ yếu
국제결혼 – hôn nhân quốc tế
이민자 – người nhập cư
결혼 이민자 – người nhập cư theo diện kết hôn
걱정하다 – lo lắng
체류 자격 – tư cách lưu trú
잃다 – mất
과거 – trước đây
전적으로 – hoàn toàn
한국인 배우자 – người phối ngẫu là người Hàn Quốc
연장하다 – gia hạn
최근 – gần đây
대법원 – Tòa án Tối cao
판결하다 – phán quyết
주다 – cấp, cho
이르다 – đi đến, dẫn đến
유지 조건 – điều kiện duy trì
제한하다 – hạn chế
권리 – quyền lợi
보장되다 – được bảo đảm
인권 – nhân quyền
수준 – mức độ
평가되다 – được đánh giá

★ ★국제결혼을 이민자의 어려움을 줄이고 권리를 보호하기 위해서는 어떤 노력과 정책이 필요한지 이야기해 봅시다.
Để giảm bớt khó khăn và bảo vệ quyền lợi của người nhập cư kết hôn quốc tế, cần những nỗ lực và chính sách nào? Hãy cùng trao đổi.

Bài viết tham khảo:

국제결혼을 이민자의 어려움을 줄이기 위해서는 법과 제도를 통해 권리를 확실히 보호해야 한다.
Để giảm bớt khó khăn cho người nhập cư kết hôn quốc tế, cần bảo vệ quyền lợi của họ một cách chắc chắn thông qua pháp luật và chế độ chính sách.

가정 폭력이나 이혼이 발생했을 체류 자격을 안정적으로 유지할 있도록 지원이 필요하다.
Khi xảy ra bạo lực gia đình hoặc ly hôn, cần có sự hỗ trợ để họ có thể duy trì tư cách lưu trú một cách ổn định.

또한 언어 교육과 상담 서비스를 확대하여 사회 적응을 돕는 것이 중요하다.
Ngoài ra, việc mở rộng giáo dục ngôn ngữ và các dịch vụ tư vấn để hỗ trợ hòa nhập xã hội là rất quan trọng.

이러한 노력이 국제결혼 이민자의 인권을 보호하고 건강한 가정과 사회를 만드는 도움이 것이다.
Những nỗ lực này sẽ góp phần bảo vệ nhân quyền của người nhập cư kết hôn quốc tế và xây dựng gia đình cũng như xã hội lành mạnh.

Từ vựng:

국제결혼 – hôn nhân quốc tế
이민자 – người nhập cư
국제결혼 이민자 – người nhập cư theo diện kết hôn quốc tế
어려움 – khó khăn
줄이다 – giảm bớt
권리 – quyền lợi
보호하다 – bảo vệ
제도 – chế độ, hệ thống
확실히 – một cách chắc chắn
가정 폭력 – bạo lực gia đình
이혼 – ly hôn
발생하다 – xảy ra
체류 자격 – tư cách lưu trú
유지하다 – duy trì
안정적으로 – một cách ổn định
지원 – sự hỗ trợ
필요하다 – cần thiết
언어 교육 – giáo dục ngôn ngữ
상담 서비스 – dịch vụ tư vấn
확대하다 – mở rộng
사회 적응 – hòa nhập xã hội
중요하다 – quan trọng
노력 – nỗ lực
인권 – nhân quyền
건강한 – lành mạnh
가정 – gia đình
도움이 되다 – có ích, có tác dụng


👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn