| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 31: 한국 체류와 법 - Lưu trú tại Hàn Quốc và pháp luật - Song ngữ Hàn Việt. |
Bài 31. 한국 체류와 법 — Lưu trú tại Hàn Quốc và pháp luật
📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!
다음은 공항을 통해 한국에 들어올 때 입국심사를 하는 모습입니다. Dưới đây là hình ảnh làm thủ tục kiểm tra nhập cảnh khi vào Hàn Quốc qua sân bay.
1) 한국 공항의 입국심사에서 본인이 받은 질문은 무엇이었습니까? 한국에서 입국심사를 받을 때 어떤 인상을 받았습니까? Ở quầy nhập cảnh sân bay Hàn Quốc, bạn đã được hỏi những câu hỏi gì? Bạn có ấn tượng như thế nào khi làm thủ tục nhập cảnh tại Hàn Quốc?
Trả lời:
한국 공항의 입국심사에서는 체류 목적, 체류 기간, 숙소 등에 대한 질문을 받았습니다.
Ở quầy nhập cảnh sân bay Hàn Quốc, tôi được hỏi về mục đích lưu trú, thời gian ở
lại và nơi ở.
입국심사는 법에 따라 공정하고 체계적으로 이루어진다는 인상을 받았습니다.
Tôi có ấn tượng rằng thủ tục nhập cảnh được thực hiện công bằng và có hệ thống
theo đúng quy định pháp luật.
2) 다른 나라와 한국의 입국심사를 비교해 봤을 때 어떤 공통점이나 차이점이 있다고 생각합니까? Khi so sánh thủ tục nhập cảnh của Hàn Quốc với các quốc gia khác, bạn thấy có điểm chung hoặc khác biệt nào?
Trả lời:
공통적으로 여권과 비자를 확인하고 체류 목적을 질문합니다.
Điểm chung là đều kiểm tra hộ chiếu, thị thực và hỏi về mục đích lưu trú.
하지만 한국은 체류 자격과 법적 요건을 더 꼼꼼하게 확인하는 편이라고 생각합니다.
Tuy nhiên, tôi nghĩ Hàn Quốc kiểm tra tư cách lưu trú và các yêu cầu pháp lý kỹ
lưỡng hơn.
Từ vựng:
한국 공항 – sân
bay Hàn Quốc
입국심사 – kiểm tra/thủ tục nhập cảnh
질문 – câu hỏi
체류 목적 – mục đích lưu trú
체류 기간 – thời gian lưu trú
숙소 – nơi ở
받다 – nhận, được
인상 – ấn tượng
공정하다 – công bằng
체계적이다 – có hệ thống
이루어지다 – được thực hiện
비교하다 – so sánh
다른 나라 – quốc gia khác
공통점 – điểm chung
차이점 – điểm khác biệt
여권 – hộ chiếu
비자 – thị thực
확인하다 – kiểm tra, xác nhận
체류 자격 – tư cách lưu trú
법적 요건 – yêu cầu pháp lý
꼼꼼하게 – kỹ lưỡng
📗학습목표 - Mục tiêu học tập
1)외국인의 한국 입국 및 체류 절차를 설명할 수 있다.
Có thể giải thích quy trình nhập cảnh và lưu trú tại Hàn Quốc của người nước
ngoài.
2)외국인의 정착을 돕는 한국의 법과 제도를 설명할 수 있다.
Có thể giải thích các luật và chế độ của Hàn Quốc giúp người nước ngoài ổn định
cuộc sống.
📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan
기본 / 법
Cơ bản / Pháp luật
30. 외국인과 법
Bài 30. Người nước ngoài và pháp luật
외국인의 법적 권리와 의무
Quyền và nghĩa vụ pháp lý của người nước ngoài
📗1.외국인이 한국에 머무르려면 어떤 절차가 필요할까? Người nước ngoài cần những thủ tục
gì để có thể lưu trú tại Hàn Quốc?
1)외국인이 한국에 들어오는 과정 - Quá trình người nước ngoài nhập
cảnh vào Hàn Quốc
한국으로 들어오고자 하는 외국인은 유효 기간이 남아 있는 여권과 비자(VISA)를 가지고 있어야 한다.
Người nước ngoài muốn vào Hàn Quốc phải có hộ chiếu và thị thực (visa) còn thời
hạn.
여권은 외국을 여행하는 사람의 국적이나 신분을 증명해 주는 문서이다.
Hộ chiếu là giấy tờ chứng minh quốc tịch và thân phận của người đi ra nước
ngoài.
비자는 ‘사증’이라고도 하는데 한국 정부가 외국인의 입국을 허가하는 증명서를 의미한다.
Thị thực còn được gọi là “sajeung”, là giấy chứng nhận cho phép người nước
ngoài nhập cảnh do Chính phủ Hàn Quốc cấp.
비자를 가지고 있더라도 입국심사를 통과하지 못하면 입국하지 못할 수도 있다.
Ngay cả khi có visa, nếu không vượt qua kiểm tra nhập cảnh thì vẫn có thể không
được nhập cảnh.
예를 들어 전염병에 걸린 것으로 의심되거나 마약 중독자 등과 같이 공중위생을 해칠 수 있는 사람,
Ví dụ, người bị nghi mắc bệnh truyền nhiễm hoặc người nghiện ma túy có thể gây
hại cho vệ sinh công cộng,
총이나 칼, 화약 등과 같이 위험한 물건을 가지고 있는 사람,
người mang theo các vật nguy hiểm như súng, dao, thuốc nổ,
한국에서 여러 사람의 안전이나 이익을 해칠 가능성이 있다고 판단되는 사람은 입국 허가를 받을 수 없다.
hoặc người bị cho là có khả năng gây nguy hại đến an toàn hay lợi ích của nhiều
người tại Hàn Quốc thì sẽ không được phép nhập cảnh.
또한 모든 입국자는 감염병 유행 상황에서는 진단검사를 받고
Ngoài ra, trong tình huống dịch bệnh lây lan, tất cả người nhập cảnh đều phải
thực hiện xét nghiệm chẩn đoán,
자가격리나 시설격리 등 한국의 방역 조치를 따라야 한다.
và phải tuân theo các biện pháp phòng dịch của Hàn Quốc như tự cách ly hoặc
cách ly tại cơ sở.
• 유효 기간 — thời hạn
hiệu lực
어떤 물건을 정상적으로 사용할 수 있는 기간
Khoảng thời gian mà một vật có thể được sử dụng một cách hợp lệ/bình thường.
• 공중위생 — vệ
sinh công cộng
다수의 사람들에게 영향을 줄 수 있는 질병을 예방하고 건강을 유지하는 것
Việc phòng ngừa các bệnh có thể ảnh hưởng đến nhiều người và duy trì sức khỏe cộng
đồng.
• 방역 — phòng
dịch
전염병 등을 퍼지지 않도록 예방하는 것
Việc phòng ngừa để các bệnh truyền nhiễm không lây lan.
Từ vựng:
외국인 — người
nước ngoài
들어오다 — vào, nhập cảnh
과정 — quá trình
유효 기간 — thời hạn hiệu lực
여권 — hộ chiếu
비자(VISA) — thị thực
국적 — quốc tịch
신분 — thân phận
증명하다 — chứng minh
문서 — giấy tờ
사증 — thị thực (cách gọi chính thức)
정부 — chính phủ
입국을 허가하다 — cho phép nhập cảnh
증명서 — giấy chứng nhận
입국심사 — kiểm tra nhập cảnh
통과하다 — vượt qua
전염병 — bệnh truyền nhiễm
의심되다 — bị nghi ngờ
마약 중독자 — người nghiện ma túy
공중위생 — vệ sinh công cộng
해치다 — gây hại
위험한 물건 — vật nguy hiểm
총 — súng
칼 — dao
화약 — thuốc nổ
안전 — an toàn
이익 — lợi ích
판단되다 — bị đánh giá, bị cho là
입국 허가 — sự cho phép nhập cảnh
감염병 유행 — dịch bệnh lây lan
진단검사 — xét nghiệm chẩn đoán
자가격리 — tự cách ly
시설격리 — cách ly tại cơ sở
방역 조치 — biện pháp phòng dịch
따르다 — tuân theo
2) 외국인이 한국에 머무르는 과정 - Quá trình người nước ngoài lưu trú tại
Hàn Quốc
외국인이 한국에 머무르기 위해서는 체류 자격을 갖추어야 한다.
Để có thể lưu trú tại Hàn Quốc, người nước ngoài phải có tư cách lưu trú.
체류 자격은 체류 기간에 따라 다르다.
Tư cách lưu trú khác nhau tùy theo thời gian lưu trú.
단기체류는 관광이나 가족 방문 등을 목적으로 90일 이내로 머무르는 것이고,
Lưu trú ngắn hạn là ở lại trong vòng 90 ngày với mục đích như du lịch hoặc thăm
gia đình,
장기체류는 유학, 연수, 결혼, 투자 등의 목적으로 90일을 초과하여 머무르는 것이다.
còn lưu trú dài hạn là ở lại quá 90 ngày với các mục đích như du học, đào tạo,
kết hôn, đầu tư,…
장기체류를 위해서는 입국한 날로부터 90일 이내에 관할 출입국·외국인청을 방문하여 외국인으로 등록해야 한다.
Để lưu trú dài hạn, trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhập cảnh, người nước ngoài
phải đến Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Người nước ngoài có thẩm quyền để đăng
ký người nước ngoài.
등록 이후에 체류지를 변경한 경우에는 전입한 날로부터 14일 이내에 출입국·외국인청 또는 행정복지센터에 체류지 변경 신고를 해야 한다.
Sau khi đã đăng ký, nếu thay đổi nơi cư trú thì trong vòng 14 ngày kể từ ngày
chuyển đến, phải khai báo thay đổi nơi cư trú tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và
Người nước ngoài hoặc Trung tâm Hành chính – Phúc lợi.
• 체류 — lưu
trú
어떤 지역에 오래 머물러 있는 상태
Tình trạng ở lại một khu vực trong thời gian dài.
• 연수 — đào tạo
지식이나 기술을 연구하고 훈련함
Việc nghiên cứu và rèn luyện kiến thức hoặc kỹ năng.
• 투자 — đầu tư
사업을 하기 위해 돈을 댐
Bỏ tiền ra để kinh doanh.
Từ vựng:
머무르다 — lưu trú, ở lại
과정 — quá trình
체류 자격 — tư cách lưu trú
갖추다 — có đủ, đáp ứng
체류 기간 — thời gian lưu trú
단기체류 — lưu trú ngắn hạn
관광 — du lịch
가족 방문 — thăm gia đình
목적 — mục đích
90일 이내 — trong
vòng 90 ngày
장기체류 — lưu trú dài hạn
유학 — du học
연수 — đào tạo
결혼 — kết hôn
투자 — đầu tư
초과하다 — vượt quá
입국하다 — nhập cảnh
관할 — có thẩm quyền
출입국·외국인청 — Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Người
nước ngoài
방문하다 — đến, thăm
등록하다 — đăng ký
체류지 — nơi cư trú
변경하다 — thay đổi
전입하다 — chuyển đến
14일 이내 — trong
vòng 14 ngày
행정복지센터 — Trung tâm Hành chính –
Phúc lợi
신고하다 — khai báo
3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích
대한민국 비자에 대해 알아봅시다 - Hãy cùng tìm hiểu về visa
Hàn Quốc
① 비자번호: 비자발급 일련번호
Số visa: số sê-ri cấp visa
② 체류자격: 외국인이 국내에 체류하면서 행할 수 있는 활동이나 신분 종류
Tư cách lưu trú: loại hoạt động hoặc thân phận mà người nước ngoài được phép thực
hiện khi lưu trú tại Hàn Quốc
③ 체류기간: 대한민국 입국일부터 체류할 수 있는 기간
Thời gian lưu trú: khoảng thời gian được phép lưu trú kể từ ngày nhập cảnh Hàn
Quốc
④ 종류: 비자의 종류(S: 단수비자, D: 더블비자, M: 복수비자)
Loại visa: các loại visa (S: visa nhập cảnh một lần, D: visa nhập cảnh hai lần,
M: visa nhập cảnh nhiều lần)
⑤ 발급일: 비자 발급일자
Ngày cấp: ngày visa được cấp
⑥ 입국만료일: 비자유효기간
Ngày hết hạn nhập cảnh: thời hạn hiệu lực của visa
⑦ 발급지: 비자를 발급한 재외공관에 대한 정보
Nơi cấp: thông tin về cơ quan đại diện ngoại giao ở nước ngoài đã cấp visa
Từ vựng:
대한민국 비자 — visa
Hàn Quốc
비자번호 — số visa
비자발급 — việc cấp visa
일련번호 — số sê-ri
체류자격 — tư cách lưu trú
국내 — trong nước
체류하다 — lưu trú
행하다 — thực hiện
활동 — hoạt động
신분 — thân phận
체류기간 — thời gian lưu trú
입국일 — ngày nhập cảnh
종류 — loại
단수비자 — visa nhập cảnh một lần
더블비자 — visa nhập cảnh hai lần
복수비자 — visa nhập cảnh nhiều lần
발급일 — ngày cấp
입국만료일 — ngày hết hạn nhập cảnh
비자유효기간 — thời hạn hiệu lực của
visa
발급지 — nơi cấp
재외공관 — cơ quan đại diện ngoại
giao ở nước ngoài
정보 — thông tin
📗2.외국인의 정착을 돕는 법에는 어떤 것이 있을까? Những luật nào giúp hỗ trợ người nước ngoài ổn định cuộc sống
tại Hàn Quốc?
1) 재한 외국인을 지원하는 법 - Luật hỗ trợ người nước ngoài đang sinh sống
tại Hàn Quốc
한국에서는 외국인이 한국 사회에 적응하고 개인의 능력을 발휘하여 행복한 생활을 할 수 있도록 지원하고 있다.
Tại Hàn Quốc, nhà nước hỗ trợ để người nước ngoài có thể thích nghi với xã hội
Hàn Quốc, phát huy năng lực cá nhân và sống một cuộc sống hạnh phúc.
대표적인 예가 바로 2007년에 만들어진 재한외국인처우기본법이다.
Một ví dụ tiêu biểu chính là Luật cơ bản về đối xử với người nước ngoài đang
sinh sống tại Hàn Quốc được ban hành năm 2007.
이 법에서는 재한 외국인과 그 자녀에 대한 차별 방지 및 인권교육, 재한 외국인의 사회 적응, 영주권자 및 난민의 처우 등을 규정하고 있다.
Luật này quy định việc ngăn chặn phân biệt đối xử và giáo dục nhân quyền đối với
người nước ngoài đang sinh sống tại Hàn Quốc và con em họ, hỗ trợ thích nghi xã
hội, cũng như đối xử với người có thẻ thường trú và người tị nạn.
이 법에 따라 국가 및 지방자치단체에서는 다문화에 대한 이해를 증진하기 위해 노력하고 있으며,
Theo luật này, nhà nước và các chính quyền địa phương đang nỗ lực nâng cao sự
hiểu biết về đa văn hóa,
매년 5월 20일을 세계인의 날로 정하여 한국인과 재한 외국인이 서로의 문화와 전통을 존중하도록 돕고 있다.
và quy định ngày 20 tháng 5 hằng năm là “Ngày Thế giới” nhằm giúp người Hàn Quốc
và người nước ngoài đang sinh sống tại Hàn Quốc tôn trọng văn hóa và truyền thống
của nhau.
• 재한 외국인 — người
nước ngoài đang sinh sống tại Hàn Quốc
한국에 있는 외국인
Người nước ngoài đang ở Hàn Quốc.
• 다문화 — đa
văn hóa
한 사회 안에 다양한 인종, 민족, 집단, 문화 등이 어우러져 사는 현상
Hiện tượng trong một xã hội có nhiều chủng tộc, dân tộc, nhóm và nền văn hóa
khác nhau cùng chung sống.
• 세계인의 날 — Ngày Thế
giới
한국 국민과 재한 외국인이 서로 존중하며 살아갈 수 있도록 2007년 한국에서 법으로 정한 기념일
Ngày kỷ niệm được pháp luật Hàn Quốc quy định từ năm 2007 nhằm giúp người Hàn
Quốc và người nước ngoài đang sinh sống tại Hàn Quốc cùng tôn trọng và chung sống
hòa hợp.
Từ vựng:
재한 외국인 — người
nước ngoài đang sinh sống tại Hàn Quốc
지원하다 — hỗ trợ
적응하다 — thích nghi
개인 — cá nhân
능력 — năng lực
발휘하다 — phát huy
행복한 생활 — cuộc sống hạnh phúc
대표적인 예 — ví dụ tiêu biểu
만들어지다 — được ban hành
재한외국인처우기본법 — Luật cơ bản về đối xử
với người nước ngoài đang sinh sống tại Hàn Quốc
자녀 — con cái
차별 방지 — ngăn chặn phân biệt đối xử
인권교육 — giáo dục nhân quyền
사회 적응 — thích nghi xã hội
영주권자 — người có thẻ thường trú
난민 — người tị nạn
처우 — sự đối xử
규정하다 — quy định
국가 — nhà nước
지방자치단체 — chính quyền địa phương
다문화 — đa văn hóa
이해 — sự hiểu biết
증진하다 — nâng cao
노력하다 — nỗ lực
매년 — hằng năm
세계인의 날 — Ngày Thế giới
서로 — lẫn nhau
문화 — văn hóa
전통 — truyền thống
존중하다 — tôn trọng
2) 외국인의 편리한 생활을 돕기 위한 제도 - Các chế độ nhằm hỗ trợ cuộc sống thuận
tiện cho người nước ngoài
재한외국인처우기본법 등을 근거로 외국인이 보다 편리하게 생활하는 데 도움을 줄 수 있는 제도가 실시되고 있다.
Dựa trên Luật cơ bản về đối xử với người nước ngoài đang sinh sống tại Hàn Quốc,
các chế độ hỗ trợ giúp người nước ngoài sinh hoạt thuận tiện hơn đang được triển
khai.
예를 들어, 외국인의 언어소통 문제를 해결하기 위해 법무부, 여성가족부, 고용노동부 등을 중심으로 다국어 전화상담서비스를 실시하고 있다.
Ví dụ, để giải quyết vấn đề giao tiếp ngôn ngữ của người nước ngoài, các dịch vụ
tư vấn qua điện thoại đa ngôn ngữ đang được triển khai với trọng tâm là Bộ Tư
pháp, Bộ Bình đẳng giới và Gia đình, Bộ Việc làm và Lao động.
한국에 온 지 오래되지 않아 아직 한국어를 자유롭게 하지 못하는 사람은 이 서비스를 통해 자신의 모국어로 도움을 받을 수 있다.
Những người mới đến Hàn Quốc, chưa thể sử dụng tiếng Hàn một cách thành thạo,
có thể nhận được sự hỗ trợ bằng tiếng mẹ đẻ thông qua dịch vụ này.
인권을 침해당했을 때 신고나 법률 상담을 받을 수도 있고 직장이나 학교, 가정생활과 관련한 어려움에 대한 상담도 받을 수 있다.
Khi bị xâm phạm nhân quyền, người nước ngoài có thể 신고 hoặc nhận tư vấn pháp luật; đồng thời
cũng có thể được tư vấn về các khó khăn liên quan đến nơi làm việc, trường học
và đời sống gia đình.
한편, 각 지역의 외국인주민지원센터 등을 중심으로 한국어 교육도 제공하고 있다.
Bên cạnh đó, các trung tâm hỗ trợ cư dân người nước ngoài ở từng địa phương
cũng cung cấp giáo dục tiếng Hàn.
한국에서는 외국인 근로자의 경우 한국의 건강보험 등을 통해 의료 혜택을 받을 수 없는 상황에서도
Tại Hàn Quốc, trong trường hợp người lao động nước ngoài không thể nhận được
quyền lợi y tế thông qua bảo hiểm y tế Hàn Quốc,
1회 500만 원 내에서 입원부터 퇴원까지 진료비를 지원받을 수 있다(2023년 기준).
họ vẫn có thể được hỗ trợ chi phí điều trị từ lúc nhập viện đến khi xuất viện,
trong phạm vi tối đa 5 triệu won mỗi lần (tính đến năm 2023).
이를 긴급의료지원 서비스라고 하는데 외국인 근로자가 전국 17개 시·도가 지정한 의료기관에 신청하여 받을 수 있다.
Dịch vụ này được gọi là dịch vụ hỗ trợ y tế khẩn cấp, và người lao động nước
ngoài có thể nộp đơn tại các cơ sở y tế do 17 tỉnh/thành trên toàn quốc chỉ định
để nhận hỗ trợ.
• 다국어 — đa
ngôn ngữ
여러 나라의 말 - Nhiều ngôn ngữ của các quốc gia khác nhau.
• 모국어 — tiếng
mẹ đẻ
자기 나라의 말 - Ngôn ngữ của chính quốc gia mình.
Từ vựng:
편리한 생활 — cuộc sống
thuận tiện
돕다 — giúp đỡ
제도 — chế độ
재한외국인처우기본법 — Luật cơ bản về đối xử
với người nước ngoài đang sinh sống tại Hàn Quốc
근거 — căn cứ
실시되다 — được triển khai
예를 들어 — ví dụ
언어소통 — giao tiếp ngôn ngữ
문제 — vấn đề
해결하다 — giải quyết
법무부 — Bộ Tư pháp
여성가족부 — Bộ Bình đẳng giới và Gia
đình
고용노동부 — Bộ Việc làm và Lao động
다국어 — đa ngôn ngữ
전화상담서비스 — dịch vụ tư vấn qua điện
thoại
자유롭게 — một cách thành thạo, tự do
모국어 — tiếng mẹ đẻ
도움 — sự giúp đỡ
인권 — nhân quyền
침해당하다 — bị xâm phạm
신고 — 신고, báo cáo
법률 상담 — tư vấn pháp luật
직장 — nơi làm việc
학교 — trường học
가정생활 — đời sống gia đình
어려움 — khó khăn
외국인주민지원센터 — trung tâm hỗ trợ cư
dân người nước ngoài
한국어 교육 — giáo dục tiếng Hàn
외국인 근로자 — người lao động nước ngoài
건강보험 — bảo hiểm y tế
의료 혜택 — quyền lợi y tế
상황 — tình huống
입원 — nhập viện
퇴원 — xuất viện
진료비 — chi phí điều trị
지원받다 — được hỗ trợ
긴급의료지원 서비스 — dịch vụ hỗ trợ y tế khẩn cấp
신청하다 — nộp đơn
의료기관 — cơ sở y tế
시·도 — tỉnh/thành
3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích
한국에 있는 외국인 마을을 찾아 떠나 볼까요? Hãy cùng tìm đến những khu phố người nước ngoài tại Hàn Quốc nhé?
한국에 거주하는 외국인이 늘어나면서 외국인이 모여 사는 외국인 마을도 증가하고 있다.
Khi số lượng người nước ngoài sinh sống tại Hàn Quốc ngày càng tăng, các khu phố
nơi người nước ngoài tụ tập sinh sống cũng ngày càng nhiều hơn.
서울에서는 한남동(미국, 유럽), 이태원(서아시아, 아프리카), 서래마을(프랑스),
Tại Seoul có các khu như Hannam-dong (người Mỹ, châu Âu), Itaewon (Tây Á, châu
Phi), Seorae Maeul (người Pháp),
이촌동(일본), 광희동(몽골), 창신동(네팔, 파키스탄), 혜화동(필리핀) 등이 유명하며,
Ichon-dong (người Nhật), Gwanghui-dong (người Mông Cổ), Changsin-dong (người
Nepal, Pakistan), Hyehwa-dong (người Philippines) rất nổi tiếng,
대림동과 신길동 일대는 ‘영등포 차이나타운’에는 중국에서 온 사람들이 많이 살고 있다.
Khu vực Daerim-dong và Singil-dong, còn được gọi là “Chinatown Yeongdeungpo”,
có rất nhiều người đến từ Trung Quốc sinh sống.
경기도 안산에는 원곡동 국경 없는 마을을 중심으로 고려인을 비롯한 많은 외국인이 거주하고 있다.
Tại Ansan, tỉnh Gyeonggi, xung quanh khu “Làng không biên giới Wongok-dong”, có
rất nhiều người nước ngoài, bao gồm cả người Koryo-in, đang sinh sống.
거주하다 — cư trú
늘어나다 — tăng lên
모여 살다 — tụ tập sinh sống
외국인 마을 — khu phố người nước ngoài
증가하다 — gia tăng
서아시아 — Tây Á
아프리카 — châu Phi
몽골 — Mông Cổ
네팔 — Nepal
파키스탄 — Pakistan
필리핀 — Philippines
영등포 차이나타운 — Chinatown Yeongdeungpo
국경 없는 마을 — làng không biên
giới
고려인 — người Triều Tiên cổ
비롯하다 — bao gồm
유명하다 — nổi tiếng
📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính
1) 외국인이 한국에 머무르려면 어떤 절차가 필요할까? Người nước ngoài cần những thủ tục gì để có thể lưu trú tại Hàn Quốc?
• 외국인이 한국에 들어오려면 여행자의 신분을 증명해 주는 문서인 ( )과 한국 정부에서 외국인의 입국을 허가하는 증명서인 ( ) 를 가지고 있어야 한다.
Để người nước ngoài có thể vào Hàn Quốc, họ phải có ( )
là giấy tờ chứng minh thân phận của người đi lại, và ( ) là giấy chứng nhận
do Chính phủ Hàn Quốc cấp cho phép người nước ngoài nhập cảnh.
Đáp án: 여권, 비자 - Hộ chiếu, visa
• 관광이나 가족 방문 등을 목적으로 90일 이내로 머무르는 것은 ( ) 체류, 유학, 결혼 등을 목적으로 90일을 초과하여 머무르는 것은 ( ) 체류라고 한다.
Việc lưu trú trong vòng 90 ngày với mục đích du lịch hoặc
thăm gia đình được gọi là lưu trú ( ); còn việc lưu trú quá 90 ngày với mục
đích như du học hay kết hôn được gọi là lưu trú ( ).
Đáp án:
단기, 장기 - Ngắn hạn, dài hạn
• 장기체류를 위해서는 ( )
일 이내에 관할 출입국·외국인청을 방문하여 외국인으로 등록해야 한다.
Để lưu trú dài hạn,
trong vòng ( ) ngày, người
nước ngoài phải đến Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Người nước ngoài có thẩm quyền
để đăng ký tư cách người nước ngoài.
Đáp án: 90일 – 90 ngày
2) 외국인의 정착을 돕는 법에는 어떤 것이 있을까? Những luật nào giúp hỗ trợ người nước ngoài ổn định cuộc sống
tại Hàn Quốc?
• 한국에서는 외국인이 한국 사회에 잘 적응하고 행복한 생활을 할 수 있도록 지원하기 위해 ( )
을 만들었다.
Tại Hàn Quốc, để hỗ trợ người nước ngoài thích nghi tốt với
xã hội Hàn Quốc và có cuộc sống hạnh phúc, nhà nước đã ban hành ( ).
Đáp án: 재한외국인처우기본법 - Luật cơ bản về đối xử với người nước
ngoài đang cư trú tại Hàn Quốc
• 한국어를 아직 자유롭게 하지 못하는 사람을 위해서는 그 사람의 모국어로 다양한 상담을 받을 수 있는 ( )
를 제공하고 있다.
Đối với những người chưa thể sử dụng tiếng Hàn một cách
thành thạo, Hàn Quốc đang cung cấp ( ) cho phép họ được tư vấn đa dạng bằng
chính tiếng mẹ đẻ của mình.
Đáp án: 다국어 전화상담서비스 - Dịch vụ tư vấn qua điện thoại đa ngôn ngữ
• 건강보험 등의 혜택을 받을 수 없는 외국인이 긴급 의료 지원을 받아야 하는 경우에는 2019년 기준으로 1회 ( ) 원 내에서 진료비를 지원받을 수 있다.
Trong trường hợp người nước ngoài không thể hưởng các quyền
lợi như bảo hiểm y tế nhưng cần được hỗ trợ y tế khẩn cấp, thì theo 기준 năm 2019, họ có thể được hỗ trợ
chi phí khám chữa bệnh trong phạm vi ( ) won cho mỗi lần.
Đáp án: 500만 - 5 triệu (won)
📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện
한국에 난민이 더 많이 들어온다면? - Nếu người tị nạn vào Hàn Quốc nhiều hơn thì sao?
2018년 예멘인이 자국 내의 전쟁을 피해 한국의 제주도로 들어왔다.
Năm 2018, người Yemen đã chạy trốn khỏi chiến tranh trong nước và đến đảo Jeju
của Hàn Quốc.
제주도는 외국인이 비자 없이 입국해서 30일까지 머물 수 있는 곳이기 때문이다.
Bởi vì Jeju là nơi người nước ngoài có thể nhập cảnh không cần visa và lưu trú
tối đa 30 ngày.
당시 다수의 예멘인이 한국 정부에 난민(전쟁이나 재난, 종교적 괴롭힘 등으로 자신의 고향 나라를 떠난 사람)을 신청하자 이를 두고 한국 사회 내에서 수많은 논쟁이 벌어졌다.
Khi đó, nhiều người Yemen đã nộp đơn xin quy chế tị nạn (những người rời bỏ quê
hương do chiến tranh, thiên tai hoặc bị đàn áp tôn giáo), và điều này đã gây ra
rất nhiều tranh luận trong xã hội Hàn Quốc.
결국 2019년 12월 기준 제주도에 입국한 561명 중 2명이 난민으로 인정받고, 412명이 인도적 체류허가를 받았다.
Cuối cùng, tính đến tháng 12 năm 2019, trong số 561 người nhập cảnh vào Jeju,
chỉ có 2 người được công nhận là tị nạn và 412 người được cấp phép lưu trú nhân
đạo.
이들 중 많은 사람들이 제주도에서 일하면서 한국 사회에 정착하기 위해 노력하였다.
Nhiều người trong số họ đã làm việc tại Jeju và nỗ lực để ổn định cuộc sống
trong xã hội Hàn Quốc.
한편, 관광을 위해 만들어 놓은 제주도의 무비자 입국 제도가 잘못 사용되지 않도록 해야 한다는 주장도 있어서 한국 정부가 이와 관련한 대책을 계속 마련하고 있다.
Mặt khác, cũng có ý kiến cho rằng cần ngăn chặn việc lạm dụng chế độ nhập cảnh
không visa của Jeju vốn được thiết lập cho mục đích du lịch, nên chính phủ Hàn
Quốc đang tiếp tục đưa ra các biện pháp liên quan.
Từ vựng:
난민 – người
tị nạn
예멘인 – người Yemen
자국 – đất nước của mình
전쟁 – chiến tranh
피하다 – tránh, chạy trốn
제주도 – đảo Jeju
입국하다 – nhập cảnh
무비자 – không cần visa
머무르다 – lưu trú
당시 – thời điểm đó
다수 – số đông, nhiều
정부 – chính phủ
신청하다 – nộp đơn, xin
난민 신청 – xin quy chế tị nạn
재난 – thiên tai
종교적 – mang tính tôn giáo
괴롭힘 – sự đàn áp, quấy nhiễu
고향 – quê hương
떠나다 – rời bỏ
사회 – xã hội
논쟁 – tranh luận
벌어지다 – xảy ra
결국 – cuối cùng
기준 – mốc, căn cứ
인정받다 – được công nhận
인도적 – mang tính nhân đạo
체류허가 – giấy phép lưu trú
인도적 체류허가 – giấy phép lưu trú nhân đạo
정착하다 – định cư, ổn định cuộc sống
노력하다 – nỗ lực
한편 – mặt khác
관광 – du lịch
제도 – chế độ
무비자 입국 제도 – chế độ nhập cảnh không cần
visa
잘못 사용되다 – bị sử dụng sai mục đích
주장 – ý kiến, quan điểm
대책 – biện pháp, đối sách
마련하다 – chuẩn bị, đưa ra
계속 – liên tục
★★ 한국 사회에 난민이 많아지면 어떤 변화가 생길까요?
Nếu số lượng người tị nạn tăng lên trong xã hội Hàn Quốc, sẽ có những thay đổi
gì?
한국 사회의 난민 수용에 대한 본인의 생각을 말해 봅시다.
Hãy trình bày suy nghĩ của bạn về việc Hàn Quốc tiếp nhận người tị nạn.
Bài viết tham
khảo:
한국 사회에 난민이 많아지면 문화가 더 다양해질 수 있다고 생각합니다.
Tôi nghĩ rằng nếu số lượng người tị nạn tăng lên, xã hội Hàn Quốc có thể trở
nên đa dạng về văn hóa hơn.
하지만 일자리나 복지 문제로 갈등이 생길 가능성도 있습니다.
Tuy nhiên, cũng có khả năng phát sinh xung đột liên quan đến việc làm và phúc lợi
xã hội.
그래서 난민을 수용할 때에는 법과 제도를 통해 체계적으로 관리하는 것이 중요합니다.
Vì vậy, khi tiếp nhận người tị nạn, việc quản lý một cách có hệ thống thông qua
pháp luật và chế độ là rất quan trọng.
개인적으로는 난민의 인권을 존중하면서도 한국 사회의 안정도 함께 고려해야 한다고 생각합니다.
Cá nhân tôi cho rằng cần tôn trọng nhân quyền của người tị nạn, đồng thời cũng
phải cân nhắc đến sự ổn định của xã hội Hàn Quốc.
Từ vựng:
난민 – người
tị nạn
많아지다 – trở nên nhiều hơn
변화 – sự thay đổi
다양하다 – đa dạng
생각하다 – nghĩ, cho rằng
하지만 – tuy nhiên
일자리 – việc làm
복지 – phúc lợi
문제 – vấn đề
갈등 – xung đột
생기다 – phát sinh
가능성 – khả năng
수용하다 – tiếp nhận
제도 – chế độ
체계적으로 – một cách có hệ thống
관리하다 – quản lý
중요하다 – quan trọng
개인적으로 – cá nhân mà nói
인권 – nhân quyền
존중하다 – tôn trọng
안정 – sự ổn định
함께 – cùng với
고려하다 – cân nhắc, xem xét
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 30: 외국인과 법 (Người nước ngoài và pháp luật) tại đây.👈
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 32: 한국 국적과 법 (Quốc tịch Hàn Quốc và luật liên quan) tại đây.👈
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀