Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 –Bài 30: 외국인과 법 — Người nước ngoài và pháp luật (KIIP5-70h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 30: 취외국인과 법 -  
Người nước ngoài và pháp luật - Song ngữ Hàn Việt.

Bài 30. 외국인과  — Người nước ngoài và pháp luật

📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!

다음은 한국에서 쓰레기 재활용품을 분리하여 배출한 모습입니다.
Dưới đây là hình ảnh việc phân loại và vứt rác – tái chế đúng cách ở Hàn Quốc.

사진을 통해 한국에서 쓰레기와 재활용품을 어떻게 분리배출하는지 말해봅시다.
Hãy nói về cách phân loại và vứt rác – tái chế ở Hàn Quốc dựa trên bức ảnh này.

한국에서는 일반 쓰레기와 재활용품을 종류별로 나누어 정해진 봉투에 배출해야 합니다.
Ở Hàn Quốc, rác thông thường và rác tái chế phải được phân loại theo từng loại và bỏ vào túi quy định.

② 세계 많은 나라 중에서 유독 한국은 쓰레기와 재활용품 분리배출이 이루지고 있습니다. 이유는 무엇일까요?
Trong số nhiều quốc gia trên thế giới, Hàn Quốc thực hiện phân loại và xử lý rác rất tốt. Lý do là gì?

한국은 법으로 분리배출을 의무화하고 있어 외국인도 반드시 규칙을 지켜야 합니다.
Tại Hàn Quốc, việc phân loại rác được quy định bắt buộc bằng luật nên cả người nước ngoài cũng phải tuân thủ.

Từ vựng:

쓰레기 — rác thải
재활용품 — đồ tái chế
분리배출 — phân loại và vứt rác đúng quy định
일반 쓰레기 — rác thông thường
종류별로 — theo từng loại
나누다 — phân loại
정해진 봉투 — túi quy định
배출하다 — thải ra, bỏ ra ngoài
세계 — thế giới
유독 — đặc biệt
이루어지다 — được thực hiện
이유 — lý do
— luật
의무화하다 — bắt buộc hóa
외국인 — người nước ngoài
규칙 — quy định, luật lệ
지키다 — tuân thủ

📗학습목표 - Mục tiêu học tập

1) 한국 사회에서 법이 얼마나 중요한 것인지 설명할 있다.
Có thể giải thích mức độ quan trọng của pháp luật trong xã hội Hàn Quốc.

2) 법에 정해진 외국인의 권리와 의무를 설명할 있다.
Có thể giải thích quyền và nghĩa vụ của người nước ngoài được quy định trong luật.

📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan

기본 영역:
Lĩnh vực cơ bản: Pháp luật

제목: 31. 한국 체류와
Tiêu đề: 31. Lưu trú tại Hàn Quốc và pháp luật
관련 내용: 외국인에게 적용되는 법률
Nội dung liên quan: Các luật áp dụng cho người nước ngoài

제목: 32. 한국 국적과
Tiêu đề: 32. Quốc tịch Hàn Quốc và pháp luật
관련 내용: 국적의 의미와 한국 국민의 기준
Nội dung liên quan: Ý nghĩa của quốc tịch và tiêu chuẩn để trở thành công dân Hàn Quốc

📗1.한국에서 법은 어떤 의미를 가지고 있을까? Pháp luật có ý nghĩa như thế nào trong xã hội Hàn Quốc?

1) 법의 목적과 역할 - Mục đích và vai trò của pháp luật

법은 사회 구성원의 지혜와 합의를 통해 만들어진 규법이다.
Pháp luật là quy tắc được tạo ra thông qua trí tuệ và sự đồng thuận của các thành viên trong xã hội.

법의 목적은 정의를 실현하는 것이다.
Mục đích của pháp luật là thực hiện công lý.

정의란 옳고 그름을 판단하여 각각이 받아야 정당한 몫을 주는 것을 말한다.
Công lý nghĩa là phán định đúng – sai và trao cho mỗi người phần xứng đáng mà họ phải nhận.

열심히 노력한 사람에게는 그에 따른 보상을 주고,
Đối với người nỗ lực chăm chỉ thì trao thưởng tương xứng,

잘못을 저지르거나 다른 사람에게 피해를 사람에게는 그에 맞는 벌을 주는 것이다.
Còn với người làm sai hoặc gây hại cho người khác thì áp dụng hình phạt tương ứng.

이를 통해서 개인의 자유와 권리를 보호하고 사회 질서도 안정적으로 유지할 있다.
Thông qua đó có thể bảo vệ quyền và tự do của mỗi cá nhân, đồng thời duy trì trật tự xã hội một cách ổn định.

이처럼 법이 중요한 역할을 하고 있기 때문에 오늘날 한국 사회에서는 좋은 법을 만들기 위해 끊임없이 노력하고 있다.
Vì pháp luật đóng vai trò quan trọng như vậy nên xã hội Hàn Quốc ngày nay luôn nỗ lực không ngừng để tạo ra những bộ luật tốt hơn.

법이 시대에 맞지 않거나 잘못된 내용을 포함하고 있을 때는
Khi pháp luật không còn phù hợp với thời đại hoặc chứa nội dung sai lệch,

국회의원을 비롯한 정치인 시민들이 그에 대해 문제를 제기하고 고쳐 나가고 있다.
Các nghị sĩ Quốc hội, chính trị gia và người dân sẽ nêu vấn đề và tiến hành sửa đổi luật.

규범 — quy phạm

인간이 마땅히 따르고 지켜야 공동의 기준
Tiêu chuẩn chung mà con người nhất định phải tuân theo và giữ gìn.

정치인 — chính trị gia

정치에 활발히 참여하거나 매우 밀접한 관련을 갖는 직업을 가진 사람. 주로 국회의원을 가리키는 경우가 많다.
Người tham gia tích cực vào chính trị hoặc có nghề nghiệp liên quan mật thiết đến chính trị. Thường dùng để chỉ các nghị sĩ Quốc hội.

Từ vựng:

— pháp luật
사회 구성원 — thành viên xã hội
지혜 — trí tuệ
합의 — sự đồng thuận
규법 — quy tắc
목적 — mục đích
정의 — công lý
실현하다 — thực hiện
옳고 그름 — đúng và sai
판단하다 — phán định
정당한 — phần xứng đáng
열심히 — chăm chỉ
노력하다 — nỗ lực
보상 — phần thưởng, sự đền đáp
잘못 — lỗi lầm
저지르다 — gây ra, phạm phải
피해 — thiệt hại
— hình phạt
개인 — mỗi cá nhân
자유 — tự do
권리 — quyền
보호하다 — bảo vệ
사회 질서 — trật tự xã hội
안정적으로 — một cách ổn định
유지하다 — duy trì
중요한 역할 — vai trò quan trọng
끊임없이 — không ngừng
노력하다 — nỗ lực
시대 — thời đại
잘못된 내용 — nội dung sai lệch
포함하다 — bao gồm
국회의원 — nghị sĩ Quốc hội
정치인 — chính trị gia
시민 — người dân
문제를 제기하다 — nêu vấn đề
고치다 — sửa đổi

2) 준법의 중요성 - Tầm quan trọng của việc tuân thủ pháp luật

법을 통해 사람들의 권리를 보호하고 사회 질서를 유지하기 위해서는 좋은 법을 만드는 노력과 함께 준법 정신 필요하다.
Để bảo vệ quyền lợi của mọi người và duy trì trật tự xã hội thông qua pháp luật, cần phải có tinh thần tuân thủ pháp luật cùng với nỗ lực tạo ra những bộ luật tốt.

아무리 좋은 법이 있어도 사람들이 그것을 지키지 않는다면 소용이 없다.
Dù có luật tốt đến đâu, nếu mọi người không tuân theo thì cũng vô ích.

한국에서는 법을 지키고 다른 사람이나 사회에 피해를 주지 않는 것을 중요하게 생각한다.
Ở Hàn Quốc, người ta coi trọng việc tuân thủ pháp luật và không gây thiệt hại cho người khác hay cho xã hội.

대한민국 국민뿐만 아니라 한국에서 생활하는 외국인 또한 법을 이해하고 지킴으로써 자신과 타인의 권리를 보호하며 더욱 안전하게 생활할 있다.
Không chỉ công dân Hàn Quốc mà cả người nước ngoài sinh sống tại Hàn Quốc cũng cần hiểu và tuân thủ luật để bảo vệ quyền lợi của bản thân và người khác, từ đó sống an toàn hơn.

준법 정신 — tinh thần tuân thủ pháp luật

법률이나 규칙 등을 지키는 정신
Tinh thần tuân thủ tốt các luật lệ và quy tắc.

Từ vựng:

준법 — tuân thủ pháp luật
중요성 — tầm quan trọng
사람들 — mọi người
권리 — quyền lợi
보호하다 — bảo vệ
사회 질서 — trật tự xã hội
유지하다 — duy trì
좋은 — luật tốt
노력 — nỗ lực
준법 정신 — tinh thần tuân thủ pháp luật
아무리 — dù… đến đâu
지키다 — tuân thủ, giữ gìn
소용이 없다 — vô ích
다른 사람 — người khác
사회 — xã hội
피해를 주다 — gây thiệt hại
중요하게 생각하다 — coi trọng
대한민국 국민 — công dân Hàn Quốc
외국인 — người nước ngoài
생활하다 — sinh sống
이해하다 — hiểu
자신 — bản thân
타인 — người khác
더욱 — hơn nữa
안전하게 — một cách an toàn

3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

순천의 외국인 유학생 자율방범대 - Đội phòng chống tội phạm tự nguyện của du học sinh nước ngoài tại Suncheon

2019 6 순천에서는 외국인 범죄 예방을 위한 외국인 유학생 자율 방범대 활동이 시작되었다.
Vào tháng 6 năm 2019, tại Suncheon, hoạt động của đội phòng chống tội phạm tự nguyện dành cho du học sinh nước ngoài được bắt đầu.

이들은 외국인이 밀집되어 있는 지역과 대학교 주변을 중심으로 달에 이상 집중 순찰에 나서며 지역 안전을 위해 노력하고 있다.
Những thành viên này tập trung tuần tra ở khu vực có nhiều người nước ngoài cư trú và quanh các trường đại học ít nhất một lần mỗi tháng, nỗ lực vì sự an toàn của khu vực.

이처럼 대한민국 지역 곳곳에서 외국인들이 자율적으로 방범대를 꾸리고 지역 경찰과 협력하여 범죄 예방 활동에 나서고 있다.
Theo cách đó, tại nhiều nơi trên khắp Hàn Quốc, người nước ngoài tự nguyện thành lập các đội phòng chống tội phạm và hợp tác với cảnh sát địa phương để tham gia hoạt động phòng ngừa tội phạm.

이들의 활동은 지역의 치안을 개선하며 많은 주민들의 호응을 얻고 있으며,
Hoạt động của họ góp phần cải thiện an ninh khu vực và nhận được sự ủng hộ của nhiều cư dân,

외국인들의 어려움을 해결하는 데에도 도움을 주고 있다.
Đồng thời cũng giúp giải quyết những khó khăn của người nước ngoài.

Từ vựng:

외국인 — người nước ngoài
유학생 — du học sinh
자율 방범대 — đội phòng chống tội phạm tự nguyện
범죄 예방 — phòng ngừa tội phạm
활동 — hoạt động
밀집되다 — tập trung đông
지역 — khu vực
대학교 주변 — quanh trường đại học
달에 이상 — ít nhất một lần mỗi tháng
집중 순찰 — tuần tra tập trung
안전 — an toàn
노력하다 — nỗ lực
대한민국 — Hàn Quốc
곳곳 — khắp nơi
꾸리다 — tổ chức, thành lập
지역 경찰 — cảnh sát địa phương
협력하다 — hợp tác
치안 — an ninh trật tự
개선하다 — cải thiện
주민 — cư dân
호응을 얻다 — nhận được sự ủng hộ
어려움 — khó khăn
해결하다 — giải quyết

📗2.외국인에게는 어떤 법적 권리와 의무가 있을까? Người nước ngoài có những quyền và nghĩa vụ pháp lý nào?

1) 외국인의 권리 - Quyền của người nước ngoài

한국은 국적과 상관없이 누구에게나 인간으로서 누려야 기본적인 권리인 인권 보장한다.
Hàn Quốc bảo đảm nhân quyền — quyền cơ bản mà bất kỳ ai cũng phải được hưởng với tư cách là một con người — không phân biệt quốc tịch.

또한 국제법 따라 외국인의 기본적인 지위와 권리를 보장하고 있다.
Ngoài ra, theo luật quốc tế, Hàn Quốc cũng bảo đảm địa vị và các quyền cơ bản của người nước ngoài.

따라서 한국에서 외국인은 생명이나 재산 등을 위협받지 않고 행복한 삶을 추구할 있으며,
Vì vậy, người nước ngoài ở Hàn Quốc có thể theo đuổi một cuộc sống hạnh phúc mà không bị đe dọa về tính mạng hay tài sản,

임금이나 노동조건 등에서도 부당한 이유로 차별받아서는 된다.
và không được phân biệt đối xử vô lý về tiền lương hay điều kiện lao động.

한국은 외국인의 정치 참여와 사회생활 등에서도 일정한 권리를 보장하고 있다.
Hàn Quốc cũng bảo đảm một số quyền nhất định của người nước ngoài trong việc tham gia chính trị và đời sống xã hội.

예를 들어, 영주권을 얻고 나서 3년이 지난 외국인 일정 조건을 갖춘 경우에는 지역 주민의 대표를 뽑는 선거에 참여할 있다.
Ví dụ, người nước ngoài đã có thẻ thường trú và cư trú trên 3 năm, nếu đáp ứng điều kiện nhất định thì có quyền tham gia bầu cử để chọn đại diện cư dân địa phương.

또한, 외국인의 자녀도 ·중등교육을 받을 권리가 있으며,
Ngoài ra, con của người nước ngoài cũng có quyền được hưởng giáo dục tiểu học và trung học cơ sở.

6개월 이상 체류하는 외국인은 건강보험을 통한 의료 서비스를 받을 있다.
Người nước ngoài cư trú trên 6 tháng có thể nhận dịch vụ y tế thông qua bảo hiểm y tế.

또한 한국에서는 감염병 예방법에 따라 외국인 감염병 환자의 의료 비용 등을 지원하여 국내 방문 외국인의 건강을 보호하고 감염병 확산을 방지하고 있다.
Ngoài ra, tại Hàn Quốc, theo Luật phòng chống bệnh truyền nhiễm, nhà nước hỗ trợ chi phí điều trị cho người nước ngoài mắc bệnh truyền nhiễm, nhằm bảo vệ sức khỏe của khách nước ngoài và ngăn chặn sự lây lan dịch bệnh.

인권 — nhân quyền

사람으로서 당연히 누려야 인간답게 권리
Quyền được sống một cách xứng đáng và những quyền đương nhiên mà con người phải được hưởng.

국제법 — luật quốc tế

국가들 간의 관계를 정해 놓은
Luật quy định các mối quan hệ giữa các quốc gia.

Từ vựng:

권리 — quyền
국적 — quốc tịch
상관없이 — không phân biệt
인간 — con người
기본적인 권리 — quyền cơ bản
인권 — nhân quyền
보장하다 — bảo đảm
국제법 — luật quốc tế
지위 — địa vị
생명 — sinh mạng
재산 — tài sản
위협받다 — bị đe dọa
행복한 — cuộc sống hạnh phúc
추구하다 — theo đuổi
임금 — tiền lương
노동조건 — điều kiện lao động
부당한 이유 — lý do vô lý
차별받다 — bị phân biệt đối xử
정치 참여 — tham gia chính trị
사회생활 — đời sống xã hội
영주권 — thẻ thường trú
조건 — điều kiện
지역 주민 — cư dân địa phương
대표 — người đại diện
선거 — bầu cử
자녀 — con cái
·중등교육 — giáo dục tiểu học và trung học cơ sở
6개월 이상 체류하다 — cư trú trên 6 tháng
건강보험 — bảo hiểm y tế
의료 서비스 — dịch vụ y tế
감염병 — bệnh truyền nhiễm
예방법 — luật phòng dịch
의료 비용 — chi phí điều trị
국내 방문 — khách thăm trong nước
확산 — sự lan truyền, lây lan
방지하다 — ngăn chặn

2) 외국인의 의무 - Nghĩa vụ của người nước ngoài

한국에서는 법을 통해 외국인의 권리뿐만 아니라 의무도 규정하고 있다.
Tại Hàn Quốc, pháp luật quy định không chỉ quyền mà còn cả nghĩa vụ của người nước ngoài.

기본적으로 외국인은 한국의 법과 공공질서를 지키고 법이 정하는 세금을 내야 한다.
Về cơ bản, người nước ngoài phải tuân thủ pháp luật và trật tự công cộng của Hàn Quốc, đồng thời nộp các loại thuế theo quy định của pháp luật.

특히 출입국관리법 따라 대한민국의 이익, 공공안전, 사회질서 등을 해칠 우려가 있는 외국인은 입국이 금지되거나 강제퇴거 수도 있다.
Đặc biệt, theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh, người nước ngoài có khả năng gây tổn hại đến lợi ích quốc gia, an toàn công cộng hoặc trật tự xã hội của Hàn Quốc có thể bị cấm nhập cảnh hoặc bị trục xuất bắt buộc.

예를 들어, 2020 한국에서는 코로나19 의심 증상으로 자가격리 권고를 받고도 이를 따르지 않은 외국인에 대해 범칙금을 부과하고 출국하도록 하였다.
Ví dụ, năm 2020 tại Hàn Quốc, một số người nước ngoài được yêu cầu tự cách ly do nghi ngờ nhiễm COVID-19 nhưng không tuân thủ đã bị phạt vi phạm và buộc phải xuất cảnh.

▶Bảng số liệu (dịch phần chú thích)

외국인의 소득세 신고 현황(국세청, 2024)
Tình hình khai báo và nộp thuế thu nhập của người nước ngoài (Cơ quan Thuế Quốc gia, 2024)

세금 납부는 기본적인 의무이며, 외국인도 한국의 법에 따라 세금을 내고 있다.
Việc nộp thuế là nghĩa vụ cơ bản, và người nước ngoài cũng phải nộp thuế theo luật pháp Hàn Quốc.

출입국관리법 — Luật quản lý xuất nhập cảnh

한국에 입국하거나 한국에서 출국하는 사람들의 출입국 관리 한국에 체류하는 외국인 등록 등을 정해 놓은
Luật quy định việc quản lý xuất nhập cảnh của những người vào hoặc ra khỏi Hàn Quốc, và quy định việc đăng ký của người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc.

강제퇴거 — trục xuất bắt buộc

한국에 체류하는 외국인이 질서를 어지럽히거나 안전을 위협할 경우 강제로 본국이나 3국으로 추방하는
Việc trục xuất bắt buộc người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc nếu họ gây rối trật tự hoặc đe dọa an toàn, đưa họ về nước hoặc sang nước thứ ba.

Từ vựng:

외국인의 의무 — nghĩa vụ của người nước ngoài
규정하다 — quy định
기본적으로 — về cơ bản
공공질서 — trật tự công cộng
지키다 — tuân thủ
세금 — thuế
정하다 — quy định
출입국관리법 — Luật quản lý xuất nhập cảnh
대한민국의 이익 — lợi ích của Hàn Quốc
공공안전 — an toàn công cộng
사회질서 — trật tự xã hội
해칠 우려 — lo ngại gây tổn hại
입국 금지 — cấm nhập cảnh
강제퇴거 — trục xuất bắt buộc
예를 들어 — ví dụ
의심 증상 — triệu chứng nghi ngờ
자가격리 — tự cách ly
권고 — khuyến cáo
따르다 — tuân theo
범칙금 — tiền phạt vi phạm
출국하다 — xuất cảnh
소득세 — thuế thu nhập
신고 — khai báo
납부액 — số tiền nộp thuế
의무 — nghĩa vụ

3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

외국인 자녀의 교육받을 권리를 보장하고 있어요 - Hàn Quốc đang bảo đảm quyền được giáo dục của con em người nước ngoài

한국은 유엔아동권리협약에 따라 미등록외국인의 자녀를 포함하여 체류 자격이나 국적과 관계없이 아동의 교육받을 권리를 보장하고 있다.
Dựa theo Công ước Quyền Trẻ em của Liên Hợp Quốc (UNCRC), Hàn Quốc bảo đảm quyền được giáo dục cho trẻ em, bao gồm cả con của người nước ngoài chưa đăng ký cư trú, không phân biệt tình trạng cư trú hay quốc tịch.

공식적인 서류가 없는 경우 임대차계약서 거주 사실을 확인할 있는 서류만으로도 초중고 입학을 신청할 있다.
Ngay cả khi không có giấy tờ chính thức, trẻ vẫn có thể đăng ký nhập học tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông chỉ cần có giấy tờ xác nhận nơi ở như hợp đồng thuê nhà.

아동이 기존 학력을 증명하기 어려운 경우에는 교육청에 문의하여 학력 심의를 거친 후에 입학이 가능하다.
Nếu trẻ gặp khó khăn trong việc chứng minh học lực trước đây, phụ huynh có thể liên hệ Sở Giáo dục để tiến hành đánh giá học lực, sau đó sẽ được phép nhập học.

아동이 한국어를 모르는 경우 예비학교 등을 통해 한국어 교육을 지원하기도 한다.
Trong trường hợp trẻ không biết tiếng Hàn, nhà trường sẽ hỗ trợ chương trình học tiếng Hàn thông qua các lớp dự bị.

Từ vựng:

외국인 자녀 — con của người nước ngoài
교육받을 권리 — quyền được giáo dục
보장하다 — bảo đảm
유엔아동권리협약 — Công ước Quyền Trẻ em Liên Hợp Quốc
미등록외국인 — người nước ngoài chưa đăng ký cư trú
체류 자격 — tình trạng cư trú
국적 — quốc tịch
공식적인 서류 — giấy tờ chính thức
임대차계약서 — hợp đồng thuê nhà
거주 사실 — thực tế cư trú
확인하다 — xác nhận
초중고 — tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông
입학 — nhập học
신청하다 — đăng ký
학력 — học lực
증명하다 — chứng minh
교육청 — Sở Giáo dục
문의하다 — hỏi, liên hệ
심의 — thẩm định, đánh giá
한국어를 모르다 — không biết tiếng Hàn
예비학교 — trường/lớp dự bị
한국어 교육 — giáo dục tiếng Hàn
지원하다 — hỗ trợ

📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính

1) 한국에서 법은 어떤 의미를 가지고 있을까? Pháp luật có ý nghĩa gì ở Hàn Quốc?

법은 사회 구성원의 지혜와 합의를 통해 만들어진 규범으로 (    ) 실현하는 것을 목적으로 한다.

Pháp luật là quy phạm được tạo ra thông qua trí tuệ và sự đồng thuận của các thành viên xã hội, nhằm thực hiện (    ) làm mục tiêu.

Đáp án:  정의 - Công lý

법을 통해 사람의 자유와 (    ) 보호할 있고 사회 (    ) 안정적으로 유지할 있다.

Thông qua pháp luật, có thể bảo vệ tự do và (    ) của mỗi người, và (    ) của xã hội cũng có thể được duy trì một cách ổn định.

Đáp án: 권리, 질서 - Quyền lợi, trật tự

법이 본래의 목적과 역할을 수행하도록 하기 위해서는 좋은 법을 만드는 노력과 함께 (    ) 정신이 필요하다.

Để pháp luật thực hiện tốt mục đích và vai trò vốn có, cần có tinh thần (    ) cùng với nỗ lực xây dựng những bộ luật tốt.

Đáp án: 준법 - Tuân thủ pháp luật

2) 외국인에게는 어떤 법적 권리와 의무가 있을까? Người nước ngoài có những quyền và nghĩa vụ pháp lý nào?

한국에서 외국인은 인간으로서 누려야 기본적 권리인 (    ) 보장받으며, (    ) 따라 외국인의 기본적 지위와 권리를 보장받는다.

Ở Hàn Quốc, người nước ngoài được bảo đảm (    ), là quyền cơ bản mà con người phải được hưởng, và theo (    ), họ được bảo đảm địa vị và các quyền cơ bản của người nước ngoài.

Đáp án: 인권, 국제법 - Nhân quyền, luật quốc tế

한국에서 (    ) 얻고 나서 3년이 지난 외국인 일정 조건을 갖춘 경우에는 지역 주민의 대표를 뽑는 선거에 참여할 있다.

Ở Hàn Quốc, người nước ngoài đã có (    ) và cư trú được 3 năm, nếu đáp ứng điều kiện nhất định thì có thể tham gia bầu cử để chọn đại diện cư dân địa phương.

Đáp án: 영주권 - Thẻ thường trú

한국에 입국하거나 한국에서 출국하는 외국인이 주의해야 사항이나 외국인 등록에 관한 내용 등을 정해 놓은 (    ) 한국에 체류하는 외국인이라면 특히 알아두어야 하는 법이다.

(    ), là luật quy định những điều người nước ngoài cần chú ý khi nhập cảnh hoặc xuất cảnh, cũng như các nội dung liên quan đến đăng ký người nước ngoài, là pháp luật mà người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc đặc biệt cần phải hiểu rõ.

Đáp án: 출입국관리법 - Luật quản lý xuất nhập cảnh

📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện

한국에 거주하는 외국인도 국민연금에 가입해야 합니다 - Người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc cũng phải tham gia Quỹ hưu trí quốc gia (National Pension)

한국에 거주하고 있는 외국인도 국민연금에 가입해야 한다.
Người nước ngoài đang cư trú tại Hàn Quốc cũng phải tham gia quỹ hưu trí quốc gia.

18 이상 60 미만의 외국인의 경우 사업장에서 근로자로 일하면 사업장 가입자로서,
Đối với người nước ngoài từ 18 đến dưới 60 tuổi, nếu làm việc như người lao động tại doanh nghiệp thì sẽ tham gia với tư cách là người tham gia theo nơi làm việc.

자영업자인 경우에는 지역가입자로서 국민연금에 가입하여 혜택도 누릴 있다.
Nếu là người kinh doanh tự do thì tham gia với tư cách người tham gia theo khu vực và cũng được hưởng các quyền lợi từ quỹ hưu trí.

이는 외국인들에게도 한국인 근로자와 동등한 권리와 의무를 누리게 하는 정책이라고 있다.
Điều này có thể xem là chính sách cho phép người nước ngoài được hưởng quyền lợi và thực hiện nghĩa vụ ngang bằng với người lao động Hàn Quốc.

다만, 외국인의 본국에서 대한민국 국민에게 연금 가입을 보장하지 않을 경우
Tuy nhiên, nếu quốc gia của người nước ngoài không bảo đảm quyền tham gia quỹ hưu trí cho công dân Hàn Quốc,

또는 한국과 외국인의 본국 사이에 연금과 관련한 별도의 협정이 있는 경우에는 해당되지 않는다.
hoặc giữa Hàn Quốc và quốc gia đó có hiệp định riêng về chế độ hưu trí thì sẽ không áp dụng quy định này.

Từ vựng:

거주하다 — cư trú
국민연금 — quỹ hưu trí quốc gia (National Pension)
가입하다 — tham gia, đăng ký
18 이상 — từ 18 tuổi trở lên
60 미만 — dưới 60 tuổi
사업장 — nơi làm việc, doanh nghiệp
근로자 — người lao động
사업장 가입자 — người tham gia theo nơi làm việc
자영업자 — người kinh doanh tự do
지역가입자 — người tham gia theo khu vực
혜택 — quyền lợi
누리다 — hưởng
동등한 — ngang bằng
정책 — chính sách
본국 — nước nguyên quán, quốc tịch gốc
보장하다 — bảo đảm
해당되지 않다 — không áp dụng
협정 — hiệp định, thỏa thuận

★★ 한국에서 외국인에게 제공하는 권리에는 어떤 것이 있는지, 어떤 권리를 제공해야 한다고 생각하는지 이야기해 봅시다.
 Hãy thảo luận xem Hàn Quốc đang cung cấp những quyền gì cho người nước ngoài và bạn nghĩ họ nên cung cấp thêm những quyền nào.

Bài viết tham khảo:

한국에서는 외국인에게 기본적인 인권과 교육, 의료 서비스를 제공하고 있습니다.
Ở Hàn Quốc, người nước ngoài được hưởng các quyền cơ bản như nhân quyền, giáo dục và dịch vụ y tế.

또한 일정 조건을 갖추면 선거에 참여할 있는 권리도 보장하고 있습니다.
Ngoài ra, nếu đáp ứng các điều kiện nhất định, họ còn được bảo đảm quyền tham gia bầu cử.

하지만 외국인이 한국 사회에 쉽게 적응할 있도록 정보 접근 권리를 확대할 필요가 있다고 생각합니다.
Tuy nhiên, tôi nghĩ cần mở rộng quyền tiếp cận thông tin để người nước ngoài có thể thích nghi với xã hội Hàn Quốc dễ dàng hơn.

특히 한국어 교육과 생활 지원 서비스를 강화하면 외국인의 삶이 훨씬 안정될 것입니다.
Đặc biệt, nếu tăng cường giáo dục tiếng Hàn và các dịch vụ hỗ trợ đời sống, cuộc sống của người nước ngoài sẽ ổn định hơn nhiều.

Từ vựng:

제공하다 – cung cấp
기본적인 – cơ bản
인권 – nhân quyền
교육 – giáo dục
의료 서비스 – dịch vụ y tế
일정 조건 – điều kiện nhất định
갖추다 – đáp ứng, có đủ
선거 – bầu cử
참여하다 – tham gia
보장하다 – bảo đảm
적응하다 – thích nghi
사회 – xã hội
정보 접근 – tiếp cận thông tin
확대하다 – mở rộng
특히 – đặc biệt
한국어 교육 – giáo dục tiếng Hàn
생활 지원 서비스 – dịch vụ hỗ trợ đời sống
강화하다 – tăng cường
– cuộc sống
안정되다 – trở nên ổn định


👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn