| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h) Tổng kết từ bài 25-29 - Song ngữ Hàn Việt. |
📗1.대단원 정리 — Tổng kết chương
1) 일상생활과 경제 활동 — Đời sống hằng ngày và hoạt động
kinh tế
•경제 활동이란 재화와 서비스를 만들고 사고 파는 모든 활동을 말함
Hoạt động kinh tế là tất cả các hoạt động tạo ra, mua bán hàng hóa và dịch vụ.
•합리적 선택의 필요성: 희소성으로 인해 가치 있는 것을 결정하는 것이 필요함
Cần có lựa chọn hợp lý vì sự khan hiếm buộc ta phải quyết định điều gì có giá
trị.
Từ vựng:
경제 활동 — hoạt động
kinh tế
재화 — hàng hóa
서비스 — dịch vụ
합리적 선택 — lựa chọn hợp lý
희소성 — tính khan hiếm
2) 경제 성장 — Tăng trưởng kinh tế
•한국의 빠른 경제 성장 과정을 ‘한강의 기적’이라 부름
Quá trình tăng trưởng kinh tế nhanh của Hàn Quốc được gọi là “Kỳ tích sông
Hàn”.
•자유무역협정(FTA)을 통해 무역 규모를 확대함
Thông qua các hiệp định thương mại tự do (FTA), quy mô thương mại được mở rộng.
Từ vựng:
경제 성장 — tăng trưởng
kinh tế
한강의 기적 — kỳ tích sông Hàn
자유무역협정(FTA) — hiệp định thương mại tự do
무역 규모 — quy mô thương mại
3) 정보기와 소비자 보호 — Công nghệ thông tin và bảo vệ
người tiêu dùng
•최근에는 모바일 기기를 활용한 온라인 쇼핑이 증가함
Gần đây, mua sắm online bằng thiết bị di động tăng mạnh.
•소비자에게는 권리와 책임이 있음
Người tiêu dùng có cả quyền lợi và trách nhiệm.
Từ vựng:
정보기기 — thiết bị thông tin
온라인 쇼핑 — mua sắm trực tuyến
소비자 보호 — bảo vệ người tiêu dùng
권리 — quyền lợi
책임 — trách nhiệm
4) 금융기관 이용하기 — Sử dụng các cơ quan tài
chính
•은행은 입금, 출금, 대출, 송금, 공과금 납부 등의 업무를 맡고 있음
Ngân hàng đảm nhiệm các dịch vụ như gửi tiền, rút tiền, cho vay, chuyển tiền,
thanh toán hóa đơn.
•최근에는 지점을 따로 만들지 않고, 온라인 네트워크를 통한 인터넷 전문 은행이 등장함
Gần đây xuất hiện các ngân hàng chuyên Internet hoạt động mà không cần chi
nhánh riêng.
Từ vựng:
금융기관 — cơ quan tài chính
입금 — gửi tiền
출금 — rút tiền
대출 — vay tiền
송금 — chuyển tiền
공과금 납부 — đóng các loại phí sinh hoạt
인터넷 전문 은행 — ngân hàng
chuyên Internet
네트워크 — mạng lưới
5) 취업하기 — Xin việc làm
•일자리 지원을 위해 정부는 맞춤형 정책을 시행하고 있음
Chính phủ thực hiện nhiều chính sách hỗ trợ việc làm phù hợp từng đối tượng.
•취업할 때는 근로 계약서를 반드시 작성하고, 근로자의 기본 권리를 알아두어야 함
Khi đi làm, nhất định phải ký hợp đồng lao động và nắm rõ các quyền cơ bản của
người lao động.
Từ vựng:
취업 — xin việc
맞춤형 정책 — chính sách phù hợp, tùy chỉnh
근로 계약서 — hợp đồng lao động
기본 권리 — quyền cơ bản
📗QUIZ
1)가로 열쇠 – Khóa ngang
가.한국에서 화폐를 발행하는 은행
Ngân hàng phát hành tiền tệ tại Hàn Quốc.
Đáp án: 한국은행 - Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (nơi phát
hành tiền).
나.제품을 구입하고 사용할 때 누릴 수 있는 권리를 ○○○기본법으로 정해 놓음
Quyền mà người tiêu dùng được hưởng khi mua và sử dụng sản
phẩm được quy định trong Luật Cơ bản về ○○○.
Đáp án: 소비자기본법 - Luật cơ bản về Người tiêu dùng.
다. 본인의 이름으로만 금융 거래를 할 수 있도록 한 제도
Chế độ quy định rằng các giao dịch tài chính chỉ được thực
hiện dưới tên của chính chủ.
Đáp án: 금융실명제 - Chế độ giao dịch tài chính bằng tên thật.
라.대형 마트에 비해 좀 더 비싸고 고급스러운 물건을 많이 파는 시장
Khu chợ bán nhiều mặt hàng cao cấp và giá cao hơn so với
siêu thị lớn.
Đáp án: 백화점 - Trung tâm thương mại/bách hoá – nơi bán
hàng cao cấp hơn siêu thị.
마. 은행 계좌를 만들기 위해서는 반드시 본인이 ○○○을 가지고 은행을 방문해야 함
Để mở tài khoản ngân hàng, nhất định bản thân phải mang theo
○○○ và đến trực tiếp ngân hàng.
Đáp án: 신분증 - CMND/Thẻ
căn cước (ID).
Từ vựng:
화폐 — tiền tệ
발행하다 — phát hành
제품 — sản phẩm
구입하다 — mua, mua vào
사용하다 — sử dụng
권리 — quyền
기본법 — luật cơ bản
본인 — chính chủ, bản thân
금융 거래 — giao dịch tài chính
제도 — chế độ
대형 마트 — siêu thị lớn
비싸다 — đắt
고급스럽다 — cao cấp
물건 — đồ vật, hàng hóa
시장 — chợ
은행 계좌 — tài khoản ngân hàng
방문하다 — đến, ghé
가지다 — mang theo
2)세로 열쇠 – Khóa dọc
① 한국의 빠른 경제 성장을 ‘○○의 기적’이라고 부름
Sự tăng trưởng kinh tế nhanh của Hàn Quốc được gọi là “Kỳ tích ○○”.
Đáp án: ‘한강의 기적’ - Kỳ tích sông Hàn
② 국가 간 상품이나 서비스의 자유로운 수출과 수입을 위한 약속
Thoả thuận giữa các quốc gia nhằm tự do hoá việc xuất khẩu và nhập khẩu hàng
hóa hoặc dịch vụ.
Đáp án: 자유무역협정(FTA) - Hiệp định thương mại tự do (FTA).
③ 사람이 살아가는 데 필요한 재화와 서비스를 만들어 사고 팔며 사용하는 모든 활동
Tất cả các hoạt động tạo ra, mua bán và sử dụng hàng hoá – dịch vụ cần thiết
cho cuộc sống của con người.
Đáp án: 경제 활동 - Hoạt động kinh tế.
④ 사람들이 많이 이동하는 곳에 주로 있고, 24시간 이용할 수 있는 시장
Khu chợ thường nằm ở nơi nhiều người qua lại và có thể sử dụng 24 giờ.
Đáp án: 편의점 - Cửa
hàng tiện lợi
Từ vựng:
경제 성장 — tăng trưởng kinh tế
기적 — kỳ tích
국가 — quốc gia
상품 — hàng hóa
서비스 — dịch vụ
자유로운 — tự do
수출 — xuất khẩu
수입 — nhập khẩu
약속 — thoả thuận
사람 — con người
재화 — hàng hóa (vật chất)
사용하다 — sử dụng
활동 — hoạt động
이동하다 — di chuyển
시장 — chợ
📗단원 종합 평가 - Đánh giá tổng hợp bài học (theo từng đơn vị)
1) 한국의 경제 성장 과정을 ‘한강의 기적’이라고 부르는 이유는?
Lý do vì sao quá trình tăng trưởng kinh tế của Hàn Quốc được
gọi là “Kỳ tích sông Hàn”?
선택지 / Các lựa
chọn
① 한강이 없었다면 경제 성장을 할 수 없었기 때문이다.
Vì nếu không có sông Hàn thì Hàn Quốc không thể phát triển kinh tế.
② 한강 주변의 공장에서 생산된 제품이 많았기 때문이다.
Vì có nhiều sản phẩm được sản xuất tại các nhà máy quanh sông Hàn.
③ 세계가 놀랄 정도로 빠른 경제 성장을 이루었기 때문이다.
Vì Hàn Quốc đã đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh đến mức thế giới phải
kinh ngạc.
④ 로봇 산업, 생명 공학, 신소재 산업이 발달하고 있기 때문이다.
Vì các ngành công nghiệp robot, công nghệ sinh học và vật liệu mới đang phát
triển mạnh.
✅ 정답 / Đáp án: ③
Từ vựng:
경제 성장 — tăng trưởng kinh tế
한강의 기적 — kỳ tích sông Hàn
이유 — lý do
한강 — sông Hàn
경제 — kinh tế
성장 — tăng trưởng
공장 — nhà máy
생산되다 — được sản xuất
제품 — sản phẩm
세계 — thế giới
놀랄 정도로 — đến mức kinh ngạc
빠른 — nhanh
로봇 산업 — ngành công nghiệp robot
생명 공학 — công nghệ sinh học
신소재 산업 — ngành vật liệu mới
발달하다 — phát triển
2) 시장에 대한 설명으로 옳지 않은 것은? Trong các mô tả về chợ/loại hình thị trường, điều nào không đúng?
선택지 / Các lựa
chọn
① 전통 시장에서는 가격 흥정을 하는 모습을 흔히 볼 수 있다.
Ở chợ truyền thống, thường có thể thấy cảnh mặc cả giá.
② 5일장은 교통이 편리해지고 도시의 인구가 늘어나면서 활성화되고 있다.
Chợ phiên 5 ngày đang ngày càng nhộn nhịp hơn nhờ giao thông thuận tiện và dân
số thành thị tăng lên.
③ 대형 마트는 주차장이 넓고 물건의 종류가 많아 사람들에게 인기가 있다.
Siêu thị lớn được yêu thích vì bãi đỗ xe rộng và có nhiều loại hàng hóa.
④ 슈퍼마켓은 주로 집 근처 동네에 위치하고 있으며 식료품을 구매할 수 있다.
Siêu thị nhỏ (supermarket) thường nằm gần khu dân cư và có thể mua thực phẩm.
✅ 정답 / Đáp án: ②
Từ vựng:
전통 시장 — chợ truyền thống
가격 — giá cả
흥정 — mặc cả
흔히 — thường
5일장 — chợ phiên 5 ngày
교통 — giao thông
편리하다 — thuận tiện
도시 — thành phố
인구 — dân số
늘어나다 — tăng lên
활성화되다 — trở nên nhộn nhịp, sôi động
대형 마트 — siêu thị lớn
주차장 — bãi đỗ xe
물건 — hàng hóa
종류 — chủng loại
인기 — sự yêu thích
슈퍼마켓 — siêu thị nhỏ
근처 — gần
동네 — khu dân cư, khu phố
식료품 — thực phẩm
3) 소비자가 보호 받을 권리에 대한 설명으로 옳은 것을 〈보기〉에서 모두 고른 것은?
Trong các mô tả dưới đây, câu nào đúng về quyền được
bảo vệ của người tiêu dùng?
〈보기〉 /
<Ví dụ>
ㄱ. 한국에는 법으로 소비자의 권리를 규정하고 있다.
Ở Hàn Quốc, quyền của người tiêu dùng được quy định bằng luật.
Đúng. (Có Luật cơ bản về người tiêu dùng.)
ㄴ. 제품을 구입한 후에는 교환이나 환불이 되지 않는다.
Sau khi mua sản phẩm thì không thể đổi hoặc hoàn tiền.
Sai. (Nếu sản phẩm có lỗi, người tiêu dùng có quyền yêu cầu đổi/trả.)
ㄷ. 외국인의 경우 소비 생활에서 문제가 발생한 경우 해결할 수 없다.
Người nước ngoài không thể giải quyết khi gặp vấn đề trong
tiêu dùng.
Sai. (Người nước ngoài cũng có quyền được bảo vệ và khiếu nại.)
ㄹ. 제품에서 문제가 발생한 경우에는 우선 구입한 상점이나 기업과 상담을 한다.
Khi sản phẩm gặp vấn đề, trước tiên cần liên hệ cửa hàng hoặc
công ty nơi đã mua.
Đúng.
선택지 / Các lựa
chọn
① ㄱ, ㄴ
② ㄱ, ㄹ
③ ㄴ, ㄷ
④ ㄷ, ㄹ
✅ 정답 / Đáp án: ② ㄱ, ㄹ
Từ vựng:
소비자 — người
tiêu dùng
보호 — bảo vệ
권리 — quyền
설명 — mô tả, giải thích
옳다 — đúng
법 — luật
제품 — sản phẩm
구입하다 — mua
교환 — đổi
환불 — hoàn tiền
외국인 — người nước ngoài
소비 생활 — đời sống tiêu dùng
문제 — vấn đề
해결하다 — giải quyết
제품 문제 — lỗi sản phẩm
구입한 상점 — cửa hàng đã mua
기업 — doanh nghiệp
상담하다 — trao đổi, tư vấn
4) 금융기관에 대한 설명으로 옳은 것은? Trong các mô tả sau về tổ chức tài chính, điều nào đúng?
선택지 / Các lựa
chọn
① 농협에서는 예금 업무가 가능하지만 우체국에서는 할 수 없다.
Tại NongHyup có thể thực hiện gửi tiết kiệm, nhưng ở bưu điện thì không thể.
Sai. (우체국도 예금 가능 – Bưu điện
vẫn có dịch vụ gửi tiết kiệm.)
② 은행은 사람들의 돈을 맡아주는 예금, 빌려주는 대출 업무만 담당하고 있다.
Ngân hàng chỉ phụ trách gửi tiền và cho vay tiền.
Sai. (Ngân hàng còn có chuyển tiền, thanh toán phí, phát hành thẻ, v.v.)
③ 상호저축은행은 시중은행보다 금리가 낮은 편이지만 그에 비해 안정성은 높다.
Ngân hàng tiết kiệm tương hỗ có lãi suất thấp hơn ngân hàng thương mại và an
toàn hơn.
Sai. (Thực tế lãi suất cao hơn nhưng rủi ro cũng cao hơn, không
an toàn hơn.)
④ 점포를 마련하지 않고 온라인 네트워크를 통해 금융 서비스를 제공하는 은행도 있다.
Có những ngân hàng cung cấp dịch vụ tài chính thông qua mạng trực tuyến mà
không cần chi nhánh.
Đúng. (Ví dụ: KakaoBank, K-Bank.)
✅ 정답 / Đáp án: ④
Từ vựng:
금융기관 — tổ chức tài chính
설명 — mô tả, giải thích
옳은 것 — điều đúng
농협 — NongHyup (Hợp tác xã nông nghiệp)
예금 — tiền gửi
업무 — nghiệp vụ
우체국 — bưu điện
은행 — ngân hàng
맡아주다 — giữ, nhận giữ (tiền)
대출 — cho vay
상호저축은행 — ngân hàng tiết kiệm tương hỗ
시중은행 — ngân hàng thương mại
금리 — lãi suất
낮다 — thấp
안정성 — tính an toàn, sự ổn định
점포 — chi nhánh, cửa hàng
마련하다 — chuẩn bị, thiết lập
온라인 네트워크 — mạng trực tuyến
금융 서비스 — dịch vụ tài chính
5)〈보기〉에서 설명하는 것으로 옳은 것은? Trong các lựa chọn sau, điều nào đúng với phần mô tả trong <ví dụ>?
〈보기〉 /
<Ví dụ>
가짜 이름이나 다른 사람이 아닌 오직 본인의 이름으로만 금융 거래를 할 수 있도록 한 제도
Chế độ quy định rằng các giao dịch tài chính chỉ được thực hiện bằng tên thật
của chính chủ, không dùng tên giả hoặc tên của người khác.
선택지 / Các lựa
chọn
① 리콜제 - Chế độ thu hồi sản phẩm.
② 금융실명제 - Chế độ giao dịch tài chính bằng
tên thật.
③ 자유무역협정 - Hiệp định thương mại tự do.
④ 인터넷 뱅킹 - Ngân hàng trực tuyến (Internet
banking).
✅ 정답 / Đáp án: ② 금융실명제
Từ vựng:
설명하다 — giải
thích, mô tả
가짜 이름 — tên giả
다른 사람 — người khác
본인 — chính chủ, bản thân
금융 거래 — giao dịch tài chính
제도 — chế độ
6) 일자리 지원을 위한 정부의 대책에 대한 설명으로 옳지 않은 것은?
Trong các mô tả về chính sách hỗ trợ việc làm của chính
phủ, điều nào không đúng?
선택지 / Các lựa
chọn
① 60세 이상 국민의 재취업 지원을 하고 있다.
Chính phủ hỗ trợ tái tuyển dụng cho công dân từ 60 tuổi trở lên.
Đúng (có chính sách hỗ trợ việc làm cho người cao tuổi).
② 임신 또는 육아 여성의 근로 시간을 연장하고 있다.
Chính phủ kéo dài thời gian làm việc của phụ nữ mang thai hoặc nuôi con nhỏ.
Sai. (Phụ nữ mang thai/nuôi con được giảm giờ làm hoặc bảo vệ,
không phải kéo dài giờ làm.)
③ 실업자에게 다양한 교육 프로그램을 제공하고 있다.
Chính phủ cung cấp nhiều chương trình đào tạo cho người thất nghiệp.
Đúng.
④ 청년에게는 구직 활동 지원금 정책을 시행하고 있다.
Chính phủ thực hiện chính sách hỗ trợ tài chính cho thanh niên tìm việc.
Đúng (ví dụ: 지원금 cho hoạt
động tìm việc).
✅ 정답 / Đáp án: ②
Từ vựng:
일자리 — việc làm
지원 — hỗ trợ
정부 — chính phủ
대책 — biện pháp, chính sách
설명 — mô tả, giải thích
옳지 않은 것 — điều không đúng
60세 이상 — từ 60 tuổi trở
lên
국민 — người dân, công dân
재취업 — tái tuyển dụng
임신 — mang thai
육아 — nuôi con nhỏ
여성 — phụ nữ
근로 시간 — thời gian làm việc
연장하다 — kéo dài
실업자 — người thất nghiệp
교육 프로그램 — chương trình đào tạo
제공하다 — cung cấp
청년 — thanh niên
구직 활동 — hoạt động tìm việc
지원금 — tiền hỗ trợ
정책 — chính sách
📗화폐 이야기: 동전 - Câu chuyện về tiền tệ: tiền xu
화폐는 물건을 사고 팔 때 사용하는 수단인 동시에 각 나라의 특색이 반영되어 있다.
Tiền tệ là phương tiện dùng để mua và bán hàng hóa, đồng thời phản ánh nét đặc
trưng của từng quốc gia.
즉, 화폐에는 그 나라나 지역을 대표하는 훌륭한 인물이나 상징이 담겨 있다.
Nói cách khác, trên tiền tệ thường có hình ảnh những nhân vật nổi bật hoặc biểu
tượng đại diện cho quốc gia hay khu vực đó.
한국의 화폐에도 인물, 자연, 동물 등이 소재로 활용되었다.
Trên tiền tệ của Hàn Quốc cũng có sử dụng hình ảnh nhân vật, thiên nhiên và động
vật làm chủ đề.
최초 발행 시기와 담겨 있는 그림에 대한 설명은 다음과 같다.
Phần giới thiệu về thời điểm phát hành đầu tiên và hình ảnh được in trên tiền
được trình bày như sau.
Từ vựng:
화폐 — tiền tệ
동전 — tiền xu
물건 — hàng hóa
사고팔다 — mua bán
사용하다 — sử dụng
수단 — phương tiện
동시에 — đồng thời
특색 — đặc trưng
반영되다 — được phản ánh
즉 — tức là
지역 — khu vực
대표하다 — đại diện
훌륭한 인물 — nhân vật nổi bật
상징 — biểu tượng
담겨 있다 — được chứa, được in
자연 — thiên nhiên
동물 — động vật
소재 — chất liệu, chủ đề
활용되다 — được sử dụng
최초 — đầu tiên
발행 시기 — thời điểm phát hành
동전 - Tiền xu
• 1원 (일 원)
최초 발행: 1966년 8월 16일
Phát hành lần đầu: ngày 16 tháng 8 năm 1966
(현재 사용되는 모습과 같은 동전은 1983년 1월 15일)
(Loại tiền xu có hình dạng như hiện nay được phát hành từ ngày 15 tháng 1 năm
1983)
그림: 무궁화
Hình in: Hoa Mugung
• 5원 (오 원)
최초 발행: 1966년 8월 16일
Phát hành lần đầu: ngày 16 tháng 8 năm 1966
(현재 사용되는 모습과 같은 동전은 1983년 1월 15일)
(Loại tiền xu có hình dạng như hiện nay được phát hành từ ngày 15 tháng 1 năm
1983)
그림: 거북선
Hình in: Thuyền rùa (Geobukseon)
• 10원 (십 원)
최초 발행: 1966년 8월 16일
Phát hành lần đầu: ngày 16 tháng 8 năm 1966
(현재 사용되는 모습과 같은 동전은 2006년 12월 18일)
(Loại tiền xu như hiện tại được phát hành từ ngày 18 tháng 12 năm 2006)
그림: 다보탑
Hình in: Tháp Dabotap
• 50원 (오십 원)
최초 발행: 1972년 12월 1일
Phát hành lần đầu: ngày 1 tháng 12 năm 1972
(현재 사용되는 모습과 같은 동전은 1983년 1월 15일)
(Loại tiền xu như hiện nay được phát hành từ ngày 15 tháng 1 năm 1983)
그림: 벼이삭
Hình in: Bông lúa
• 100원 (백 원)
최초 발행: 1970년 11월 30일
Phát hành lần đầu: ngày 30 tháng 11 năm 1970
(현재 사용되는 모습과 같은 동전은 1983년 1월 15일)
(Loại tiền xu hiện nay được phát hành từ ngày 15 tháng 1 năm 1983)
그림: 충무공 이순신
Hình in: Tướng quân Yi Sun-sin (Lý Thuấn Thần)
• 500원 (오백 원)
최초 발행: 1982년 6월 12일
Phát hành lần đầu: ngày 12 tháng 6 năm 1982
그림: 두루미
Hình in: Chim sếu (Duru-mi)
📗화폐 이야기: 지폐 - Câu chuyện về tiền tệ: tiền giấy
지폐 - Tiền giấy
•1,000원 (천 원)
최초 발행: 1975년 8월 14일
Phát hành lần đầu: ngày 14 tháng 8 năm 1975
(현재 사용되는 모습과 같은 지폐는 2007년 1월 22일)
(Tờ tiền có hình dạng như hiện nay được phát hành từ ngày 22 tháng 1 năm 2007)
그림: 앞 — 이황, 성균관 명륜당, 매화
Hình in mặt trước: Yi Hwang, giảng đường Myeongnyundang của Sungkyunkwan, hoa
mai
그림: 뒤 — 정선의 계상정거도
Hình in mặt sau: Tranh “Gyeseongjeonggeodo” của Jeong Seon
•5,000원 (오천 원)
최초 발행: 1972년 7월 1일
Phát hành lần đầu: ngày 1 tháng 7 năm 1972
(현재 사용되는 모습과 같은 지폐는 2006년 1월 2일)
(Tờ tiền có hình dạng hiện nay được phát hành từ ngày 2 tháng 1 năm 2006)
그림: 앞 — 이이, 오죽헌과 오죽
Hình in mặt trước: Yi I, Ojukheon và cây trúc Ojuk
그림: 뒤 — 신사임당의 초충도
Hình in mặt sau: Tranh hoa côn trùng “Chochungdo” của Shin Saimdang
•10,000원 (만 원)
최초 발행: 1973년 6월 12일
Phát hành lần đầu: ngày 12 tháng 6 năm 1973
(현재 사용되는 모습과 같은 지폐는 2007년 1월 22일)
(Tờ tiền có hình dạng hiện nay được phát hành từ ngày 22 tháng 1 năm 2007)
그림: 앞 — 세종대왕, 일월오봉도, 용비어천가
Hình in mặt trước: Vua Sejong, tranh Nhật Nguyệt Ngũ Nhạc (Ilwolobongdo), sách
“Yongbieocheonga”
그림: 뒤 — 혼천의, 천상열차분야지도, 보헌산 천문대 망원경
Hình in mặt sau: Hỗn thiên nghĩa (hỗn thiên nghi), bản đồ thiên văn Cheonsang
Yeolcha Bunyajido, kính thiên văn của đài thiên văn Bohyeonsan
•50,000원 (오만 원)
최초 발행: 2009년 6월 23일
Phát hành lần đầu: ngày 23 tháng 6 năm 2009
그림: 앞 — 신사임당, 목포도도, 초충도수병의 가지
Hình in mặt trước: Shin Saimdang, tranh Mokpododo, nhánh cây trong tranh
Chochungdosubyeong
그림: 뒤 — 어몽룡의 월매도, 이정의 풍죽도
Hình in mặt sau: Tranh hoa mơ “Wolmaedo” của Eom Jong-ryong, tranh tre trong
gió “Pungjukdo” của Yi Jeong
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 29: 취업하기 (Tìm việc làm) tại đây.
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 30: 외국인과 법 (Người nước ngoài và pháp luật) tại đây.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀