Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 –Bài 29: 취업하기 — Tìm việc làm (KIIP5-70h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 29: 취업하기 -  
Tìm việc làm - Song ngữ Hàn Việt.

Bài 29. 취업하기 — Tìm việc làm

📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!

다음은 외국인 근로자 지원 사업에 신청한 지원자의 면접 모습입니다.
Dưới đây là hình ảnh buổi phỏng vấn của một ứng viên đã nộp đơn vào chương trình hỗ trợ lao động nước ngoài.

취업을 위해 면접을 경험이 있습니까Trong quá trình tìm việc, bạn đã từng tham gia phỏng vấn chưa?

취업과 관련된 면접에서 지원자에게 필요한 것은 무엇입니까?
Trong buổi phỏng vấn xin việc, ứng viên cần những gì?

저는 취업을 위해 면접을 경험이 있습니다.
Tôi đã từng tham gia phỏng vấn vài lần để tìm việc.

면접에서는 성실한 태도와 정확한 자기소개가 가장 필요합니다.
Khi phỏng vấn, điều quan trọng nhất là thái độ nghiêm túc và phần giới thiệu bản thân rõ ràng.

한국에서 취업을 하게 된다면 어떤 일을 하고 싶습니까? Nếu có cơ hội làm việc ở Hàn Quốc, bạn muốn làm công việc gì?

저는 한국에서 기술을 배울 있는 안정적인 일을 하고 싶습니다.
Tôi muốn làm một công việc ổn định và có thể học thêm kỹ năng tại Hàn Quốc.

특히 성실함을 보여 있는 생산직이나 현장 일을 선호합니다.
Đặc biệt, tôi thích những công việc sản xuất hoặc làm tại hiện trường, nơi tôi có thể thể hiện sự chăm chỉ.

Từ vựng:

취업 — tìm việc làm
면접 — phỏng vấn
경험 — kinh nghiệm
필요하다 — cần thiết
지원자 — ứng viên
성실하다 — chăm chỉ / nghiêm túc
태도 — thái độ
자기소개 — giới thiệu bản thân
기회 — cơ hội
— công việc
안정적이다 — ổn định
기술 — kỹ năng / kỹ thuật
생산직 — công việc sản xuất
현장 — công việc hiện trường
선호하다 — yêu thích / ưu tiên

📗학습목표 - Mục tiêu học tập

1) 한국의 일자리 상황을 설명할 있다.
Bạn có thể giải thích tình hình việc làm ở Hàn Quốc.

2) 한국에서 취업을 하기 위한 방법을 이해하고 활용할 있다.
Bạn có thể hiểu và áp dụng các phương pháp để xin việc tại Hàn Quốc.

📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan

영역: 기본 / 사회
Lĩnh vực: Cơ bản / Xã hội

제목: 11. 고등 교육과 입시
Chủ đề: Giáo dục phổ thông và tuyển sinh đại học

관련 내용: 대학 입학 방법, 고등 교육 기관
Nội dung liên quan: Cách thức nhập học đại học, các cơ sở giáo dục phổ thông – đại học

영역: 심화 / 경제
Lĩnh vực: Nâng cao / Kinh tế

제목: 15. 기업과 근로자
Chủ đề: Doanh nghiệp và người lao động

관련 내용: 한국의 기업, 한국 근로 조건
Nội dung liên quan: Doanh nghiệp Hàn Quốc, điều kiện làm việc tại Hàn Quốc

📗1.한국의 일자리 상황은 어떠할까? Tình hình việc làm ở Hàn Quốc như thế nào?

1) 일자리 찾기기 쉽지 않네요 - Việc tìm kiếm việc làm không hề dễ dàng.

사람들은 직업을 통해 기본적인 생계 유지하고 자신의 꿈을 이룰 있다.
Mọi người có thể duy trì cuộc sống cơ bản và thực hiện ước mơ của mình thông qua công việc.

또한 많은 사람들이 직장에서 안정적으로 일을 하면 나라의 경제 발전에도 기여할 있다.
Ngoài ra, khi nhiều người làm việc ổn định tại nơi làm việc, họ cũng có thể đóng góp vào sự phát triển kinh tế của đất nước.

일하기를 원하는 사람은 많지만 모든 사람이 일을 있는 것은 아니다.
Có nhiều người muốn làm việc, nhưng không phải ai cũng có thể có việc làm.

한국의 실업률 유럽의 여러 나라에 비해서는 낮은 편이다.
Tỷ lệ thất nghiệp của Hàn Quốc thấp hơn so với nhiều nước châu Âu.

그러나 한국은 유럽에 비해 자영업 하는 사람들이 많고, 여성이 경제 활동에 참가하는 비율이 낮기 때문에 실업률이 낮게 나타난다.
Tuy nhiên, ở Hàn Quốc số người tự kinh doanh nhiều hơn so với châu Âu và tỷ lệ phụ nữ tham gia hoạt động kinh tế thấp nên tỷ lệ thất nghiệp có xu hướng thấp.

최근 한국에서도 직업을 구하기 위한 경쟁이 매우 치열하다.
Gần đây tại Hàn Quốc, cạnh tranh để tìm việc làm cũng rất khốc liệt.

또한, 전체 근로자 중에서 비정규직 근로자가 차지하는 비중이 높아지면서 임금이나 근로 조건 등에서 상대적으로 불리함을 겪는 경우도 나타나고 있다.
Ngoài ra, tỷ lệ lao động phi chính thức trong tổng số người lao động tăng lên, dẫn đến một số người gặp bất lợi về lương và điều kiện lao động.

생계 — sinh kế

살림을 꾸려나가는 , 살아가는 형편
Việc duy trì cuộc sống, tình hình sinh hoạt.

실업률 — tỷ lệ thất nghiệp

일할 의지와 능력을 가진 사람들 중에서 취업하지 못하는 사람이 차지하는 비율
Tỷ lệ những người có ý chí và khả năng làm việc nhưng không thể tìm được việc làm.

자영업 — tự kinh doanh

자신이 스스로 경영하는 사업
Công việc kinh doanh do chính bản thân tự điều hành.

치열 — khốc liệt

어떤 일의 정도가 맹렬하고 뜨거움
Mức độ của một việc nào đó rất mạnh mẽ, gay gắt.

비정규직 — lao động phi chính thức

정규직으로서 보장받지 못하는 계약직, 임시직, 일용직
Các dạng lao động không được bảo đảm như nhân viên chính thức, gồm hợp đồng, tạm thời, thời vụ,…

Từ vựng:

직업 – nghề nghiệp
기본적인 – cơ bản
생계 – sinh kế, cuộc sống
유지하다 – duy trì
– ước mơ
이루다 – thực hiện
안정적으로 – một cách ổn định
경제 발전 – phát triển kinh tế
기여하다 – đóng góp
일하다 – làm việc
원하다 – mong muốn
실업률 – tỷ lệ thất nghiệp
비하다 – so với
낮은 편이다 – thuộc mức thấp
자영업 – tự kinh doanh
여성 – phụ nữ
경제 활동 – hoạt động kinh tế
참가하다 – tham gia
최근 – gần đây
직업 – công việc, nghề
구하다 – tìm kiếm
경쟁 – cạnh tranh
치열하다 – khốc liệt, gay gắt
전체 – toàn bộ
근로자 – người lao động
비정규직 – lao động phi chính thức
비중 – tỷ lệ, tỉ trọng
높아지다 – tăng lên
임금 – tiền lương
근로 조건 – điều kiện lao động
상대적으로 – tương đối, mang tính so sánh
불리함 – sự bất lợi
겪다 – trải qua

2) 일자리를 지원을 위한 정부의 노력 - Nỗ lực của chính phủ nhằm hỗ trợ việc làm

사람들이 일자리를 둘러싼 어려움을 극복하기 위해 한국 정부는 많은 노력을 기울이고 있다.
Để giúp người dân vượt qua những khó khăn liên quan đến việc làm, chính phủ Hàn Quốc đang nỗ lực rất nhiều.

실업자가 다시 취직할 있도록 돕기 위해 여러 가지 교육 프로그램을 제공하거나 실업자와 근로자의 기본적인 생활을 보장하기 위한 사회보장제도를 확대하는 등이 예이다.
Ví dụ như cung cấp nhiều chương trình đào tạo để người thất nghiệp có thể tìm việc trở lại, hoặc mở rộng các chế độ an sinh xã hội nhằm đảm bảo cuộc sống cơ bản cho người thất nghiệp và người lao động.

한국 정부는 대상에 따른 맞춤형 일자리 정책을 제공하고 있다.
Chính phủ Hàn Quốc cung cấp các chính sách việc làm phù hợp theo từng đối tượng.

예를 들어 직장을 구하는 청년에게는 구직 활동 지원금을 제공하거나 개인별로 취업 계획을 세우고 단계적으로 이를 실천하도록 지원하는 취업성공패키지 제도가 실시되고 있다.
Ví dụ, với thanh niên đang tìm việc, chính phủ cung cấp trợ cấp tìm việc, hoặc triển khai chương trình “Gói thành công việc làm” giúp họ lập kế hoạch tìm việc cá nhân và thực hiện theo từng giai đoạn.

또한 일과 육아를 함께 있는 환경을 만들기 위해 여성과 남성 모두에게 출산 육아 휴직제도를 권장하고 있다.
Ngoài ra, để tạo môi trường giúp vừa làm việc vừa chăm sóc con, chính phủ khuyến khích cả nam và nữ sử dụng chế độ nghỉ thai sản và nghỉ chăm con.

그리고 여성의 시간선택제 근무가 가능한 일자리가 증가하고 있다.
Và số lượng công việc cho phép phụ nữ làm việc theo chế độ chọn thời gian* đang tăng lên.

한편, 최근에는 은퇴 후에도 일하고자 하는 사람들이 많기 때문에 60 이상 인구의 고용 안정성과 재취업을 위한 지원도 이루어지고 있다.
Mặt khác, gần đây số người muốn tiếp tục làm việc sau khi nghỉ hưu tăng lên, nên chính phủ cũng đang hỗ trợ đảm bảo ổn định việc làm và tái tuyển dụng cho người trên 60 tuổi.

시간선택제 — Chế độ làm việc lựa chọn thời gian
근로자가 필요에 따라 자신의 일할 시간을 선택해 일반적인 근무시간보다 짧게 일하는 방식임
Người lao động có thể lựa chọn giờ làm việc theo nhu cầu của mình và làm việc với thời gian ngắn hơn so với giờ làm việc thông thường.

Từ vựng:

일자리 – việc làm
어려움 – khó khăn
극복하다 – vượt qua
노력을 기울이다 – nỗ lực, dốc sức
실업자 – người thất nghiệp
취직하다 – tìm được việc
여러 가지 – nhiều loại
교육 프로그램 – chương trình đào tạo
제공하다 – cung cấp
근로자 – người lao động
기본적인 – cơ bản
생활 – đời sống
보장하다 – bảo đảm
사회보장제도 – chế độ an sinh xã hội
확대하다 – mở rộng
대상 – đối tượng
맞춤형 – tùy chỉnh, phù hợp
정책 – chính sách
직장 – nơi làm việc, công việc
청년 – thanh niên
구직 활동 – hoạt động tìm việc
지원금 – tiền hỗ trợ
개인별 – theo từng cá nhân
취업 계획 – kế hoạch tìm việc
단계적으로 – theo từng giai đoạn
실천하다 – thực hiện
취업성공패키지 – gói thành công việc làm
육아 – chăm con
환경 – môi trường
출산 – sinh con
휴직제도 – chế độ nghỉ việc
권장하다 – khuyến khích
시간선택제 근무 – chế độ làm việc chọn thời gian
가능하다 – có thể
은퇴 – nghỉ hưu
고용 안정성 – sự ổn định việc làm
재취업 – tái tuyển dụng
지원 – hỗ trợ

3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

한국 일자리 정보의 모든 , 워크넷 - Tất cả thông tin việc làm tại Hàn Quốc — WorkNet

워크넷은 고용노동부와 한국고용정보원이 운영하는 구직(직장을 구하는 ) 구인(일할 사람을 구하는 ) 정보와 직업·진로정보를 제공하는 누리집(www.work.go.kr)이다.
WorkNet là trang web (www.work.go.kr) do Bộ Việc làm và Lao động cùng Viện Thông tin Việc làm Hàn Quốc vận hành, cung cấp thông tin tìm việc (tìm nơi làm việc) và thông tin tuyển dụng (tìm người làm), cùng các thông tin về nghề nghiệp và định hướng nghề nghiệp.

워크넷의 통합 일자리 서비스를 통해 지방자치단체나 기업이 제공하는 일자리 정보를 쉽고 빠르게 검색할 있다.
Thông qua dịch vụ việc làm tích hợp của WorkNet, có thể tra cứu nhanh và dễ dàng thông tin việc làm do chính quyền địa phương hoặc doanh nghiệp cung cấp.

여기서는 온라인 구직 신청, 이메일 입사(회사에 들어가는 ) 지원, 맞춤 정보 서비스, 구직 활동 사양 조회·출력 등의 서비스를 이용할 있다.
Tại đây có thể sử dụng các dịch vụ như đăng ký tìm việc trực tuyến, hỗ trợ gửi hồ sơ xin việc qua email (vào công ty), dịch vụ thông tin phù hợp và tra cứu/in thông tin về hoạt động tìm việc.

Từ vựng:

워크넷 – WorkNet
고용노동부 – Bộ Việc làm và Lao động
한국고용정보원 – Viện Thông tin Việc làm Hàn Quốc
운영하다 – vận hành
구직 – tìm việc
직장 – nơi làm việc
구인 – tuyển người
직업 – nghề nghiệp
진로정보 – thông tin định hướng nghề nghiệp
누리집 – trang web
통합 – tích hợp
일자리 서비스 – dịch vụ việc làm
지방자치단체 – chính quyền địa phương
기업 – doanh nghiệp
제공하다 – cung cấp
검색하다 – tra cứu, tìm kiếm
온라인 – trực tuyến
구직 신청 – đăng ký tìm việc
이메일 입사 – nộp hồ sơ vào công ty qua email
지원 – hỗ trợ / ứng tuyển
맞춤 정보 – thông tin phù hợp
구직 활동 – hoạt động tìm việc
사항 – nội dung, mục
조회 – tra cứu
출력 – in ra
서비스
– dịch vụ

📗2.취업하기 위해서는 무엇을 준비해야 할까? Để xin việc thì cần chuẩn bị những gì?

1) 외국인이 한국에서 취업하려면 - Nếu người nước ngoài muốn tìm việc tại Hàn Quốc

한국에서는 체류자격(사증) 허용되는 범위 내에서 직업을 선택할 있다.
Ở Hàn Quốc, người nước ngoài có thể lựa chọn nghề nghiệp trong phạm vi được phép theo tư cách lưu trú (visa).

한국에서 오랜 기간 거주할 있는 자격이 주어진다면 취업할 있는 범위는 넓어진다.
Nếu người đó được cấp tư cách cư trú lâu dài tại Hàn Quốc thì phạm vi có thể xin việc sẽ rộng hơn.

직업을 갖고자 하는 사람은 적극적으로 자신이 원하는 직업을 탐색하고, 직업에 필요한 능력을 갖추기 위해 준비해야 한다.
Người muốn có một công việc cần chủ động tìm hiểu nghề mình muốn làm và chuẩn bị để có được những năng lực mà nghề đó yêu cầu.

먼저 취업 관련 정보에 관심을 가지고 누리집이나 모집 공고문 등에 올라온 구인 광고 자세히 살펴보면서 일자리가 자신의 상황이나 능력에 맞는지 확인해 보아야 한다.
Trước hết, cần quan tâm đến thông tin việc làm, kiểm tra kỹ các tin tuyển dụng đăng trên trang web hoặc thông báo tuyển dụng để xem công việc đó có phù hợp với hoàn cảnh và năng lực của mình hay không.

일자리를 구할 가장 중요한 것은 해당 분야에 필요한 능력을 갖추는 것이다.
Khi tìm việc, điều quan trọng nhất là sở hữu năng lực cần thiết cho lĩnh vực đó.

특히 외국인의 경우 한국어 능력과 한국 사회 이해 수준을 높이면 취업에 유리할 있다.
Đặc biệt, với người nước ngoài, nâng cao năng lực tiếng Hàn và hiểu biết về xã hội Hàn Quốc sẽ giúp xin việc thuận lợi hơn.

또한, 각종 직업 학교나 평생 교육 기관, 한국산업인력공단 등에서는 여러 가지 전문적인 직업 교육 프로그램을 운영하고 있는데 이를 통해 자신의 능력을 더욱 높이는 노력이 필요하다.
Ngoài ra, các trường đào tạo nghề, cơ sở giáo dục thường xuyên và Tổ chức phát triển nguồn nhân lực Hàn Quốc (HRD Korea) vận hành nhiều chương trình đào tạo nghề chuyên môn — người lao động cần nỗ lực nâng cao năng lực của mình thông qua các chương trình này.

한편, 자신이 어떤 분야에 전문성을 가지고 있다는 것을 보여주는 자격증을 따거나 관련 분야의 현장에서 일한 경험을 증명하면 취업에도 도움이 되고 나중에 좋은 대우를 받을 수도 있다.
Bên cạnh đó, nếu chứng minh được mình có chứng chỉ chuyên môn hoặc kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực liên quan thì sẽ có lợi cho việc xin việc và có thể nhận được đãi ngộ tốt hơn sau này.

그러므로 자신이 가지고 있는 자격증이나 경력 등을 이력서 꼼꼼히 기록해야 하며, 취업을 위한 면접을 때는 자신이 일할 능력이 있고 의지가 높다는 점을 적극적으로 표현하는 것이 좋다.
Vì vậy, cần ghi rõ ràng các chứng chỉ và kinh nghiệm trong sơ yếu lý lịch, và khi phỏng vấn xin việc thì nên thể hiện tích cực rằng mình có năng lực làm việc và ý chí mạnh mẽ.

구인 광고 — quảng cáo tuyển dụng

어떤 일자리에 사람을 구하는 광고
Quảng cáo để tìm người cho một công việc nào đó

한국산업인력공단 — Tổ chức phát triển nguồn nhân lực Hàn Quốc (HRD Korea)

근로자들의 능력을 개발하는 프로그램을 통해 산업에 필요한 인력을 길러내는 국가기관
Cơ quan nhà nước đào tạo nguồn nhân lực cần thiết cho ngành thông qua các chương trình phát triển năng lực của người lao động

이력서 — sơ yếu lý lịch

그동안 쌓은 학력이나 직업 관련 경험을 적은
Tài liệu ghi lại học vấn và kinh nghiệm làm việc đã tích lũy

Từ vựng:

체류자격 – tư cách lưu trú
사증 – visa
범위 – phạm vi
직업 – nghề nghiệp
선택하다 – lựa chọn
오랜 기간 – thời gian dài
거주하다 – cư trú
자격 – tư cách
주어지다 – được cấp
취업하다 – xin việc
범위 – phạm vi
넓어지다 – mở rộng
직업을 갖다 – có công việc
적극적으로 – một cách tích cực
탐색하다 – tìm kiếm, khám phá
능력 – năng lực
갖추다 – trang bị
준비하다 – chuẩn bị
취업 관련 정보 – thông tin liên quan đến tìm việc
관심 – sự quan tâm
누리집 – trang web
모집 공고문 – thông báo tuyển dụng
구인 광고 – quảng cáo tuyển dụng
살펴보다 – xem xét
상황 – tình hình
능력 – năng lực
확인하다 – xác nhận, kiểm tra
일자리 – việc làm
분야 – lĩnh vực
필요한 – cần thiết
한국어 능력 – năng lực tiếng Hàn
한국 사회 이해 – hiểu biết xã hội Hàn Quốc
유리하다 – có lợi
직업 학교 – trường đào tạo nghề
평생 교육 기관 – cơ sở giáo dục thường xuyên
한국산업인력공단 – HRD Korea
전문적 – chuyên môn
교육 프로그램 – chương trình đào tạo
운영하다 – vận hành
노력 – nỗ lực
전문성 – tính chuyên môn
자격증 – chứng chỉ
현장 – hiện trường, nơi làm việc thực tế
경험 – kinh nghiệm
증명하다 – chứng minh
대우 – đãi ngộ
이력서 – sơ yếu lý lịch
꼼꼼히 – cẩn thận, kỹ lưỡng
기록하다 – ghi chép
면접 – phỏng vấn
의지 – ý chí
표현하다 – thể hiện

2) 취업할 반드시 챙겨야   - Những điều nhất định phải lưu ý khi xin việc

취업할 때에는 자신이 취업하려고 하는 업체가 하는 일은 무엇이며, 정식으로 등록되어 있는지 확인해야 한다.
Khi xin việc, cần kiểm tra xem công ty mà mình muốn vào làm đang làm công việc gì và có được đăng ký hợp pháp hay không.

취업을 하게 되면 근로 계약서를 반드시 작성하고, 취업 이후에도 임금이나 근로 조건 등에서 부당한 대우를 받지 않도록 근로자가 누릴 있는 기본적인 권리에 관해 살펴볼 필요가 있다.
Khi đi làm, nhất định phải lập hợp đồng lao động, và cũng cần xem xét các quyền lợi cơ bản mà người lao động được hưởng để tránh bị đối xử bất công về tiền lương hay điều kiện lao động sau khi vào làm.

이민자나 외국인의 경우 일자리와 관련된 문제가 발생했을 경우에 고용노동부 한국산업인력공단, 지역의 외국인 근로자 지원센터 등에 문의하여 도움을 받는 것이 좋다.
Đối với người nhập cư hoặc người nước ngoài, nếu xảy ra vấn đề liên quan đến việc làm, nên liên hệ Bộ Việc làm và Lao động, Tổ chức Phát triển nhân lực Hàn Quốc hoặc các trung tâm hỗ trợ lao động nước ngoài tại địa phương để nhận sự giúp đỡ.

고용노동부 — Bộ Việc làm và Lao động
일자리와 관련된 도움을 주기 위한 정부 부처
Cơ quan chính phủ phụ trách hỗ trợ các vấn đề liên quan đến việc làm.

Từ vựng:

취업 – xin việc
반드시 – nhất định
챙기다 – chuẩn bị, để ý
업체 – công ty, cơ sở kinh doanh
정식으로 – chính thức, hợp pháp
등록되다 – được đăng ký
확인하다 – kiểm tra, xác nhận
근로 계약서 – hợp đồng lao động
작성하다 – viết, lập
취업 이후 – sau khi vào làm
임금 – tiền lương
근로 조건 – điều kiện lao động
부당한 대우 – đối xử bất công
근로자 – người lao động
누리다 – được hưởng
기본적인 권리 – quyền cơ bản
살펴보다 – xem xét
이민자 – người nhập cư
문제 – vấn đề
발생하다 – phát sinh
고용노동부 – Bộ Việc làm và Lao động
한국산업인력공단 – Tổ chức Phát triển nhân lực Hàn Quốc
지역 – khu vực, địa phương
외국인 근로자 지원센터 – trung tâm hỗ trợ lao động nước ngoài
문의하다 – hỏi, liên hệ
도움을 받다 – nhận sự giúp đỡ

3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

외국인 취업 박람회, 나에게 맞는 한국의 직장은?
Hội chợ việc làm cho người nước ngoài, đâu là công việc phù hợp với tôi ở Hàn Quốc?

2014년부터 해마다 서울에서 개최되는외국인 취업 박람회 한국의 기업과 외국인 우수 인재들이 만나 취업 관련 정보를 나누고 실제로 취업의 기회를 제공하기도 하는 자리이다.
Từ năm 2014, mỗi năm tại Seoul đều tổ chức “Hội chợ việc làm cho người nước ngoài”, nơi các doanh nghiệp Hàn Quốc và nhân tài nước ngoài gặp gỡ, chia sẻ thông tin liên quan đến việc làm và thậm chí cung cấp cơ hội tuyển dụng thực tế.

여기서는 외국인 구직자에게 적합한 한국 기업이 어디인지 추천해 주고 이력서 쓰는 방법, 면접 보는 방법, 한국에서 유학 생활 잘하는 방법 등을 알려준다.
Tại đây, họ giới thiệu những doanh nghiệp Hàn Quốc phù hợp với người tìm việc nước ngoài, hướng dẫn cách viết hồ sơ xin việc tốt, cách phỏng vấn hiệu quả và cách sinh hoạt, học tập tốt khi du học ở Hàn Quốc.

또한, 외국인의 취업을 지원하는 기관 정보, 한국어 교육 정보, 한국 행정 기관 이용 정보 등도 제공한다.
Ngoài ra, họ còn cung cấp thông tin về các cơ quan hỗ trợ việc làm cho người nước ngoài, thông tin giáo dục tiếng Hàn và cách sử dụng các cơ quan hành chính Hàn Quốc.

Từ vựng:

외국인 취업 박람회 – hội chợ việc làm cho người nước ngoài
개최되다 – được tổ chức
기업 – doanh nghiệp
우수 인재 – nhân tài xuất sắc
취업 관련 정보 – thông tin liên quan đến việc làm
실제로 – thực tế
취업의 기회 – cơ hội việc làm
구직자 – người tìm việc
적합하다 – phù hợp
추천하다 – giới thiệu, gợi ý
이력서 – hồ sơ xin việc, CV
면접 – phỏng vấn
유학 생활 – đời sống du học
지원하다 – hỗ trợ
기관 – cơ quan
한국어 교육 – giáo dục tiếng Hàn
행정 기관 – cơ quan hành chính
이용 정보 – thông tin sử dụng

📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính

1) 한국의 일자리 상황은 어떠할까? Tình hình việc làm ở Hàn Quốc như thế nào?

한국은 유럽의 여러 나라에 비해 자영업자의 비율이 높고 여성의 경제 활동 참가 비율이 낮아 (  ) 낮게 나타나는 편이다.
Ở Hàn Quốc, so với nhiều nước châu Âu, tỷ lệ người tự kinh doanh cao và tỷ lệ phụ nữ tham gia hoạt động kinh tế thấp nên (  ) có xu hướng thấp.

Đáp án: 실업률 – Tỷ lệ thất nghiệp

최근에는 전체 근로자 중에서 (  ) 근로자의 비중이 높아져 임금이나 근로 조건 등에서 상대적으로 불리함을 겪는 사례도 많아지고 있다.
Gần đây, trong tổng số người lao động, tỷ lệ (  ) tăng lên, nên cũng xuất hiện nhiều trường hợp bị thiệt thòi về lương hoặc điều kiện làm việc.

Đáp án: 비정규직 – Lao động không chính thức

2) 취업하기 위해서는 무엇을 준비해야 할까? Để xin việc thì cần chuẩn bị những gì?

일자리를 구할 자신이 어떤 분야에 전문성을 가지고 있다는 것을 보여주는 (  ) 따르면 도움이 된다.
Khi tìm việc, việc chuẩn bị (  ) cho thấy mình có chuyên môn trong lĩnh vực nào sẽ rất hữu ích.

Đáp án: 자격증 – Chứng chỉ nghề

자신이 가지고 있는 자격증이나 경력 등을 (  ) 꼼꼼히 기록해 두는 것이 취업에 유리하다.
Việc ghi chép cẩn thận các chứng chỉ hoặc kinh nghiệm mình có vào (  ) sẽ có lợi cho việc xin việc.

Đáp án: 이력서 – Sơ yếu lý lịch

취업을 하게 되면 (  ) 반드시 작성하여 임금이나 근로 조건 등과 관련한 근로자의 권리를 보호 받을 있도록 한다.
Khi đi làm, cần phải viết (  ) để có thể được bảo vệ các quyền lợi của người lao động liên quan đến tiền lương hoặc điều kiện làm việc.

Đáp án:  근로 계약서 – Hợp đồng lao động

📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện

외국인 인력 지원센터에 고마움을 나눕니다.
Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Trung tâm hỗ trợ nhân lực cho người nước ngoài.

빈은 현재 직장에서 4 10개월을 일하고 나서 베트남으로 귀국했다가 성실 근로자로 다시 한국에 들어왔습니다. 어느덧 9년이라는 시간 동안 같은 직장에서 일했습니다.
“Vinh làm việc tại công ty hiện tại được 4 năm 10 tháng rồi trở về Việt Nam, sau đó quay lại Hàn Quốc với tư cách lao động chăm chỉ. Tính ra đã 9 năm làm việc ở cùng một công ty.”

하지만 빈에게도 처음에는 한국 생활이 쉽지 않았습니다. 특히, 빈은 한국어에 어려움을 많이 느꼈는데 직장 동료들은 빈을 도와주기 위해 저희 외국인 인력 지원센터를 찾아왔습니다.
Nhưng với Vinh thì cuộc sống ở Hàn ban đầu không hề dễ dàng. Đặc biệt là Vinh gặp rất nhiều khó khăn với tiếng Hàn, nên các đồng nghiệp đã đưa Vinh đến Trung tâm hỗ trợ nhân lực cho người nước ngoài của chúng tôi để giúp đỡ.

빈은 저와 함께 매주 일요일마다 외국인 인력 지원센터에서 진행되는 한국어 공부와 베트남 커뮤니티 활동에 참여하였고 한국 생활에도 점점 적응했습니다.
Mỗi chủ nhật, Vinh cùng tôi tham gia lớp học tiếng Hàn và các hoạt động cộng đồng Việt Nam tại trung tâm, nhờ đó Vinh dần thích nghi tốt hơn với cuộc sống ở Hàn Quốc.

빈은 자신이 그랬던 것처럼, 자신이 했던 고민을 하고 있는 외국인 친구들을 위해 이제는 먼저 다가가 돕고 있습니다. 베트남에서 빈은 그렇게 외국인 인력 지원센터에서 고마움을 나누고 있습니다.”
Giống như những gì mình từng trải qua, Vinh giờ đây chủ động giúp đỡ những người nước ngoài đang gặp khó khăn giống mình trước đây. Chàng trai đến từ Việt Nam ấy đang san sẻ sự biết ơn của mình tại Trung tâm hỗ trợ nhân lực người nước ngoài như thế đó.”

Từ vựng:

현재 – hiện tại
직장 – nơi làm việc, công ty
일하다 – làm việc
귀국하다 – về nước, hồi hương
성실 근로자 – lao động chăm chỉ
다시 들어오다 – quay lại (Hàn Quốc)
어느덧 – mới đó mà, thoắt cái
동안 – trong suốt
같은 직장 – cùng một công ty
처음 – ban đầu
한국 생활 – cuộc sống ở Hàn Quốc
쉽지 않다 – không dễ
특히 – đặc biệt
어려움 – sự khó khăn
많이 느끼다 – cảm thấy nhiều
직장 동료 – đồng nghiệp
도와주다 – giúp đỡ
찾아오다 – tìm đến, đưa đến
외국인 인력 지원센터 – trung tâm hỗ trợ nhân lực người nước ngoài
진행되다 – được tổ chức
베트남 커뮤니티 – cộng đồng Việt Nam
활동 – hoạt động
참여하다 – tham gia
점점 – dần dần
적응하다 – thích nghi
자신 – bản thân mình
했던 고민 – những khó khăn từng trải
먼저 다가가다 – chủ động tiếp cận
고마움을 나누다 – chia sẻ lòng biết ơn

★★ 자신이 한국에 적응할 있도록 도움을 주었던 사람이나 기관에 대해 이야기해 봅시다.
 Hãy nói về người hoặc tổ chức đã giúp bạn thích nghi tốt với cuộc sống ở Hàn Quốc.
 

Bài viết tham khảo:

저는 한국에 처음 왔을 외국인 인력지원센터에서 많은 도움을 받았습니다.
Khi tôi mới đến Hàn Quốc, tôi đã nhận được rất nhiều sự hỗ trợ từ Trung tâm Hỗ trợ Nhân lực Người nước ngoài.

센터에서는 한국어 수업과 생활 정보를 알려 주어 한국 사회에 빨리 적응할 있었습니다.
Tại trung tâm, họ dạy tiếng Hàn và cung cấp thông tin sinh hoạt nên tôi đã thích nghi với xã hội Hàn Quốc nhanh hơn.

또한 직원들은 제가 힘들 때마다 따뜻하게 상담해 주며 용기를 주었습니다.
Ngoài ra, mỗi khi tôi gặp khó khăn, các nhân viên luôn tư vấn và động viên rất chân thành.

이런 도움 덕분에 지금은 한국 생활이 한결 편해졌고 자신감도 생겼습니다.
Nhờ những sự giúp đỡ đó, giờ đây cuộc sống ở Hàn Quốc trở nên dễ dàng hơn và tôi cũng tự tin hơn.

Từ vựng:

외국인 인력지원센터 – Trung tâm hỗ trợ nhân lực người nước ngoài
도움 – Sự giúp đỡ
한국어 수업 – Lớp học tiếng Hàn
생활 정보 – Thông tin sinh hoạt
적응하다 – Thích nghi
사회 – Xã hội
직원 – Nhân viên
상담하다 – Tư vấn
용기를 주다 – Động viên, tiếp thêm dũng khí
덕분에 – Nhờ vào, nhờ có
편해지다 – Trở nên thoải mái hơn
자신감 – Sự tự tin


👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn