| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 28: 금융기관 이용하기 - Sử dụng các tổ chức tài chính - Song ngữ Hàn Việt. |
Bài 28. 금융기관 이용하기 — Sử dụng các tổ chức
tài chính
📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!
다음은 은행에서 볼 수 있는 모습입니다. Dưới đây là những hình ảnh bạn có thể thấy trong ngân hàng.
① 각 장면은 무엇을 하는 모습입니까? 이 중 자신이 한국에서 해 본 것은 무엇입니까? Trong mỗi hình, họ đang làm gì? Trong số đó, bạn đã từng làm việc nào ở Hàn Quốc?
한국에서는 은행에서 예금이나 송금을 해 본 적이 있습니다.
Ở Hàn Quốc, tôi đã từng gửi tiết kiệm hoặc chuyển tiền trong ngân hàng.
② 자신의 고향 나라와 한국에서 은행 관련 일을 할 때의 공통점과 차이점은 무엇입니까? Khi làm các công việc liên quan đến ngân hàng ở quê bạn và ở Hàn Quốc thì điểm giống và khác nhau là gì?
두 나라 모두 예금과 송금을 할 수 있다는 공통점이 있습니다.
Cả hai nước đều giống nhau ở chỗ có thể gửi tiết kiệm và chuyển tiền.
하지만 한국은 절차가 더 빠르고 모바일뱅킹이 매우 편리하다는 차이가 있습니다.
Tuy nhiên, khác biệt là ở Hàn Quốc thủ tục nhanh hơn và chuyển tiền trên điện thoại rất
tiện lợi.
Từ vựng:
예금 – gửi tiết
kiệm
송금 – chuyển tiền
은행 – ngân hàng
해 본 적이 있다 – đã từng làm
고향 나라 – quê hương
공통점 – điểm giống nhau
차이점 – điểm khác nhau
절차 – thủ tục
빠르다 – nhanh
모바일뱅킹 – banking trên điện thoại
편리하다 – tiện lợi
📗학습목표 - Mục tiêu học tập
1)금융기관의 종류와 특징을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích các loại hình và đặc điểm của tổ chức tài
chính.
2)금융 거래 하는 방법을 알고 이를 활용할 수 있다.
Có thể biết cách thực hiện giao dịch tài chính và vận dụng được trong thực tế.
📗관련 단원 확인하기 - Xác nhận các bài học liên quan
영역: 심화 - Lĩnh vực: Nâng cao
경제 - Kinh tế
제목: 14. 금융과 자산관리
Tiêu đề: 14. Tài chính và quản lý tài sản
관련 내용: 금융기관 활용, 자산관리
Nội dung liên quan: Sử dụng các tổ chức tài chính, quản lý tài sản
📗1.금융기관에는 어떤 것이 있을까? Các tổ chức tài chính gồm những loại nào?
1)은행에서 하는 일 - Những việc ngân hàng thực hiện
한국의 은행에서는 사람들의 돈을 맡아 주거나 돈을 필요로 하는 사람 또는 기업에게 빌려주기도 한다.
Ở ngân hàng Hàn Quốc, họ giữ tiền cho người dân hoặc cho người hay doanh nghiệp
cần tiền vay.
또한 다른 사람에게 돈을 보내 주기도 하며, 한국 돈과 외국 돈을 서로 바꿔 주기도 한다.
Ngoài ra, ngân hàng cũng gửi tiền cho người khác và đổi tiền Hàn với tiền nước
ngoài.
공과금·아파트 관리비, 대학 등록금 등도 은행을 통해 납부할 수 있고 신용카드, 체크카드를 만드는 것도 가능하다.
Tiền sinh hoạt như điện nước, phí quản lý chung cư, học phí đại học cũng có thể
nộp qua ngân hàng, và cũng có thể làm thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ.
은행 업무 시간은 일반적으로 평일 오전 9시부터 오후 4시까지이다.
Giờ làm việc của ngân hàng thông thường là từ 9 giờ sáng đến 4 giờ chiều các
ngày trong tuần.
• 금융 — tài
chính
돈이 들고 도는 것
Hoạt động dòng tiền vào và ra
• 공과금 — tiền
sinh hoạt (điện, nước, thuế…)
국가나 지방자치단체가 국민에게 내도록 하는 것으로 각종 세금, 전기요금, 수도요금 등이 있음
Các khoản mà nhà nước hoặc chính quyền địa phương yêu cầu người dân phải nộp,
như: thuế, tiền điện, tiền nước,…
• 납부 — nộp /
thanh toán
공과금 등을 내는 것
Việc nộp các khoản như tiền sinh hoạt, phí…
Từ vựng:
은행 – ngân
hàng
돈을 맡다 – gửi tiền / giữ tiền
빌려주다 – cho vay
기업 – doanh nghiệp
돈을 보내다 – gửi tiền
바꾸다 – đổi (tiền)
공과금 – tiền sinh hoạt (điện, nước…)
아파트 관리비 – phí quản lý chung cư
대학 등록금 – học phí đại học
납부하다 – nộp, thanh toán
신용카드 – thẻ tín dụng
체크카드 – thẻ ghi nợ / thẻ thanh
toán
업무 시간 – giờ làm việc
평일 – ngày trong tuần
2)
한국에는 다양한 은행이 있다.
Ở Hàn Quốc có nhiều loại ngân hàng khác nhau.
우선, 화폐를 발행하는 한국은행이 있다.
Trước hết, có Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc – nơi phát hành tiền tệ.
그리고 사람들이 많이 이용하는 은행으로는 시중은행과 지방은행이 있다.
Và loại ngân hàng mà người dân hay sử dụng là ngân hàng thương mại và ngân hàng
địa phương.
시중은행은 개인이 돈을 맡기거나 빌리는 대표적인 금융기관으로, 전국 곳곳에 지점이 많이 설치되어 있어서 이용하기 편리하다.
Ngân hàng thương mại là cơ quan tài chính tiêu biểu nơi cá nhân gửi hoặc vay tiền,
được đặt nhiều chi nhánh trên toàn quốc nên sử dụng rất thuận tiện.
신한은행, 국민은행, 하나은행, 우리은행, 기업은행, 농협은행 등이 여기에 해당한다.
Shinhan Bank, Kookmin Bank, Hana Bank, Woori Bank, Industrial Bank, Nonghyup
Bank thuộc nhóm này.
지방은행은 특히 지역 경제의 발전에 필요한 돈을 공급하는 것을 주된 목적으로 광역시나 도에 설립된 은행이다.
Ngân hàng địa phương là ngân hàng được lập ở các tỉnh/thành, chủ yếu nhằm cung
cấp vốn cần thiết cho sự phát triển kinh tế khu vực.
경남은행, 광주은행, 대구은행, 부산은행, 전북은행, 제주은행 등이 여기에 해당한다.
Kyongnam Bank, Gwangju Bank, Daegu Bank, Busan Bank, Jeonbuk Bank, Jeju Bank
thuộc nhóm này.
이 외에도 단위농협, 우체국, 새마을금고 등도 전국에 많은 지점이 있고 안정성이 높기 때문에 안심하고 편리하게 이용할 수 있다.
Ngoài ra, các ngân hàng như Nonghyup chi nhánh nhỏ, bưu điện, Saemaeul Geumgo
cũng có nhiều chi nhánh trên toàn quốc và có độ ổn định cao nên có thể yên tâm
và tiện lợi khi sử dụng.
지금까지 소개한 금융기관은 모두 대체로 안전성이 높은 반면 금리는 낮은 편이다.
Các cơ quan tài chính vừa nêu nhìn chung có độ an toàn cao, nhưng lãi suất lại
thấp.
시중은행, 지방은행, 농협 등이 제공하는 낮은 금리에 만족하지 못한다면 상호저축은행을 이용할 수 있다.
Nếu không hài lòng với mức lãi thấp do ngân hàng thương mại, ngân hàng địa
phương hay Nonghyup cung cấp thì có thể sử dụng ngân hàng tiết kiệm tương hỗ.
상호저축은행은 시중은행 등에 비해 금리가 높은 장점이 있지만, 대체로 규모가 작고 지점 수가 많지 않다.
Ngân hàng tiết kiệm tương hỗ có ưu điểm là lãi suất cao hơn ngân hàng thương mại,
nhưng quy mô nhỏ và số chi nhánh ít.
최근에는 지점을 따로 만들지 않고 온라인 네트워크를 통해 금융 서비스를 제공하는 인터넷 전문 은행도 등장하였다.
Gần đây, cũng xuất hiện các ngân hàng chuyên Internet cung cấp dịch vụ tài
chính mà không cần lập chi nhánh riêng.
케이뱅크, 카카오뱅크 등이 그 예이다.
K-Bank, KakaoBank là ví dụ tiêu biểu.
인터넷 전문 은행은 기존의 은행에 비해 사용 절차가 간단하고 수수료가 낮으며 언제 어디서나 이용할 수 있다는 점에서 인기가 높다.
Ngân hàng Internet được ưa chuộng vì thủ tục đơn giản hơn ngân hàng truyền thống,
phí thấp và có thể sử dụng bất cứ lúc nào, ở bất kỳ đâu.
• 금융기관 — cơ
quan tài chính
개인이나 기업의 돈을 맡아 주고 다른 개인이나 기업에게 빌려주는 일 등을 하는 기관
Cơ quan thực hiện các công việc như giữ tiền của cá nhân hoặc doanh nghiệp và
cho cá nhân hay doanh nghiệp khác vay.
• 금리 — lãi suất
맡긴 돈이나 빌린 돈에 붙는 이자
Tiền lãi được tính trên số tiền gửi hoặc tiền vay.
• 수수료 — phí dịch
vụ
어떤 일을 맡아서 처리해 준 대가로 받는 요금
Khoản phí nhận được để xử lý hoặc thực hiện một công việc nào đó.
Từ vựng:
다양하다 – đa dạng
화폐 – tiền tệ
발행하다 – phát hành
한국은행 – Ngân hàng Trung ương Hàn
Quốc
이용하다 – sử dụng
시중은행 – ngân hàng thương mại
지방은행 – ngân hàng địa phương
맡기다 – gửi
빌리다 – vay
대표적 – tiêu biểu
금융기관 – cơ quan tài chính
전국 – toàn quốc
곳곳 – khắp nơi
지점 – chi nhánh
설치되다 – được đặt
이용하기 편리하다 – thuận tiện để sử dụng
특히 – đặc biệt
지역 경제 – kinh tế địa phương
발전 – phát triển
필요한 – cần thiết
돈을 공급하다 – cung cấp tiền
주된 목적 – mục đích chính
광역시 – thành phố trực thuộc trung
ương
설립된 – được thành lập
단위농협 – Nonghyup chi nhánh nhỏ
우체국 – bưu điện
새마을금고 – quỹ tín dụng Saemaeul
안정성 – tính ổn định
안심하다 – yên tâm
편리하다 – tiện lợi
금리 – lãi suất
만족하다 – hài lòng
상호저축은행 – ngân hàng tiết kiệm
tương hỗ
장점 – ưu điểm
규모 – quy mô
적다 – nhỏ
지점 수 – số lượng chi nhánh
최근 – gần đây
지점을 따로 만들다 – tạo chi nhánh riêng
온라인 네트워크 – mạng trực tuyến
금융 서비스 – dịch vụ tài chính
제공하다 – cung cấp
인터넷 전문은행 – ngân hàng chuyên Internet
등장하다 – xuất hiện
기존 은행 – ngân hàng truyền thống
비해 – so với
사용 절차 – thủ tục sử dụng
간단하다 – đơn giản
수수료 – phí dịch vụ
언제 어디서나 – bất cứ lúc nào, bất cứ nơi
đâu
인기 – sự phổ biến / được ưa chuộng
3) 알아두면 좋아요 - Biết
thêm sẽ rất hữu ích
저축 상품에는 어떤 것이 있을까? - Trong các sản phẩm tiết kiệm thì
có những loại nào?
돈을 모으기 위해서는 매달 소득 중 일부를 저축하는 것이 중요하다.
Để tích lũy tiền, việc tiết kiệm một phần thu nhập hằng tháng là rất quan trọng.
저축 상품에는 입금, 출금이 자유로운 보통 예금, 일정 금액을 일정 기간 동안 맡겨 두는 정기 예금, 일정 기간 동안 저축할 금액을 정해 놓고 그만큼씩 내는 정기 적금 등이 있다.
Các sản phẩm tiết kiệm gồm có: tài khoản tiết kiệm thông thường (gửi –
rút tự do), tiền gửi có kỳ hạn (gửi một khoản cố định trong một thời
gian nhất định), và tiết kiệm định kỳ (đặt trước số tiền muốn tiết kiệm
mỗi kỳ và nộp đều theo kỳ hạn).
보통 예금은 정기 적금이나 정기 예금에 비해 금리가 매우 낮다.
So với tiết kiệm định kỳ hoặc tiền gửi có kỳ hạn, lãi suất của tài khoản tiết
kiệm thông thường rất thấp.
【정기 예금의 예】100만 원을 일정 기간 동안 은행에 맡겨두는 것
【Ví dụ về tiền gửi có kỳ hạn】Gửi 1 triệu won tại ngân hàng
trong một thời gian nhất định.
【정기 적금의 예】10만 원씩 매달 같은 날에 저축하는 것
【Ví dụ về tiết kiệm định kỳ】Tiết kiệm 100.000 won mỗi tháng
vào cùng một ngày.
Từ vựng:
저축 – tiết
kiệm
상품 – sản phẩm
입금 – gửi tiền
출금 – rút tiền
보통 예금 – tài khoản tiết kiệm thông
thường
일정 금액 – số tiền cố định
일정 기간 – thời gian cố định
정기 예금 – tiền gửi có kỳ hạn
정기 적금 – tiết kiệm định kỳ
금리 – lãi suất
매달 – mỗi tháng / hàng tháng
소득 – thu nhập
저축액 – số tiền tiết kiệm / khoản
tiết kiệm
📗2.금융 거래는 어떻게 하면 될까? Làm
thế nào để thực hiện giao dịch tài chính?
1) 은행 계좌 만들기 - Mở tài khoản ngân hàng
은행 계좌를 만들기 위해서는 반드시 본인이 신분증을 가지고 직접 은행을 방문해야 한다.
Để mở tài khoản ngân hàng, nhất định bản thân người đó phải mang theo giấy tờ
tùy thân và trực tiếp đến ngân hàng.
한국에서는 모든 금융 거래를 본인 자신의 이름으로만 하도록 하는 금융실명제가 실시되고 있기 때문이다.
Ở Hàn Quốc áp dụng chế độ giao dịch tài chính theo tên thật, yêu cầu tất cả
giao dịch phải thực hiện bằng chính tên của bản thân.
자신의 이름을 다른 사람에게 빌려주거나 다른 사람의 이름을 빌려서 계좌를 만들면 처벌을 받게 된다.
Nếu cho người khác mượn tên mình hoặc mượn tên người khác để mở tài khoản, bạn
sẽ bị xử phạt.
외국인이 은행에서 계좌를 만들 때도 신분증(여권, 외국인등록증, (외국국적동포) 국내 거소 신고증 등)이 필요하며, 경우에 따라 재직증명서나 재학증명서 등의 서류를 요구하기도 한다.
Khi người nước ngoài mở tài khoản ngân hàng cũng cần giấy tờ tùy thân (hộ chiếu,
thẻ người nước ngoài, giấy đăng ký cư trú trong nước…), và trong một số trường
hợp có thể cần giấy chứng nhận đang đi làm hoặc giấy xác nhận đang theo học.
이때 인터넷 뱅킹, 현금 인출 카드 등도 함께 신청할 수 있다.
Lúc này cũng có thể đăng ký kèm theo dịch vụ Internet banking và thẻ rút tiền mặt.
계좌 비밀번호와 현금 인출 카드 비밀번호는 본인만 알 수 있는 번호로 신중하게 정해야 한다.
Mật khẩu tài khoản và mật khẩu thẻ rút tiền mặt phải được đặt cẩn thận bằng số
mà chỉ bản thân bạn biết.
신용카드를 신청한 경우에는 며칠 후에 집이나 직장으로 배송된다.
Nếu đăng ký thẻ tín dụng, thẻ sẽ được gửi đến nhà hoặc nơi làm việc sau vài
ngày.
• 금융실명제 — chế
độ giao dịch tài chính bằng tên thật
가짜 이름이나 다른 사람이 아닌, 오직 본인의 이름으로만 금융 거래를 할 수 있도록 한 제도
Không dùng tên giả hay tên của người khác, mà chỉ được giao dịch tài chính bằng
chính tên của mình.
Từ vựng:
계좌 – tài khoản
반드시 – nhất định
본인 – bản thân
신분증 – giấy tờ tùy thân
가지다 – mang theo
직접 – trực tiếp
방문하다 – đến / ghé thăm
모든 – tất cả
금융 – tài chính
거래 – giao dịch
자신 – bản thân
실시되다 – được thực hiện
빌려주다 – cho mượn
빌리다 – mượn
처벌 – xử phạt
여권 – hộ chiếu
외국인등록증 – thẻ người nước ngoài
외국국적동포 – kiều bào có quốc tịch nước
ngoài
국내 – trong nước
거소 – cư trú
신고증 – giấy đăng ký
경우 – trường hợp
재직증명서 – giấy chứng nhận đang làm
việc
재학증명서 – giấy xác nhận đang theo học
서류 – giấy tờ
요구하다 – yêu cầu
현금 – tiền mặt
인출 – rút tiền
함께 – cùng
신청하다 – đăng ký
계좌 비밀번호 – mật khẩu tài khoản
비밀번호 – mật khẩu
신중하다 – cẩn thận
정하다 – đặt (mật khẩu), quyết định
신용카드 – thẻ tín dụng
직장 – nơi làm việc
배송되다 – được giao
2) 금융 거래 하기 - Thực hiện giao dịch tài chính
은행에 계좌를 만든 후에는 ATM(현금자동입출금기), 인터넷 뱅킹, 스마트폰 뱅킹 등 자신이 편리한 방법을 자유롭게 선택하여 금융 거래를 할 수 있다.
Sau khi mở tài khoản ngân hàng, bạn có thể tự do chọn phương thức thuận tiện
như ATM (máy rút nạp tiền tự động), internet banking, hoặc smartphone banking để
thực hiện giao dịch tài chính.
ATM에서는 출금, 입금, 이체(송금), 계좌조회 등을 할 수 있다.
Tại ATM có thể rút tiền, nộp tiền, chuyển khoản và tra cứu tài khoản.
주의해야 할 점은 자신의 계좌가 있는 은행이 아닌 ATM 기기를 사용할 때나 은행 업무 시간 외에 출금을 하거나 이체를 할 때 수수료가 붙는다는 점이다.
Điểm cần chú ý là khi sử dụng máy ATM của ngân hàng khác với ngân hàng mình mở
tài khoản, hoặc khi rút/chuyển tiền ngoài giờ làm việc của ngân hàng thì sẽ bị
tính phí.
인터넷 뱅킹이나 스마트폰 뱅킹은 컴퓨터나 스마트폰을 통해 어디에서든 자유롭게 은행 관련 업무를 볼 수 있다.
Internet banking hoặc smartphone banking giúp bạn có thể thực hiện các công việc
liên quan đến ngân hàng ở bất cứ đâu bằng máy tính hoặc điện thoại thông minh.
이를 활용하려면 먼저 신분증을 가지고 은행에서 신청서를 작성한 후 제출해야 한다.
Để sử dụng các dịch vụ này, trước tiên bạn phải mang theo giấy tờ tùy thân đến
ngân hàng, điền và nộp đơn đăng ký.
그리고 안전한 이용을 위해 공동인증서를 발급받고, OTP를 통해 1회용 비밀번호를 입력한다.
Và để sử dụng an toàn, bạn cần được cấp chứng thư số và nhập mật khẩu dùng một
lần (OTP).
한편, 입금과 출금을 알려주는 문자 서비스를 신청하면 자신의 통장에 돈이 들어오고 나가는 것을 스마트폰을 통해 간편하게 확인할 수 있다.
Ngoài ra, nếu đăng ký dịch vụ tin nhắn thông báo giao dịch, bạn có thể dễ dàng
kiểm tra tiền vào – ra tài khoản của mình qua điện thoại.
만약 자신이 모르는 돈이 들어오거나 빠져나갔을 경우에는 반드시 은행이나 경찰서에 신고해야 한다.
Nếu có khoản tiền lạ vào hoặc ra khỏi tài khoản mà bạn không biết, bạn phải báo
ngay cho ngân hàng hoặc đồn cảnh sát.
• 거래 — giao dịch
돈이나 물건을 주고 받는 것
Trao và nhận tiền hoặc hàng hóa.
• ATM(현금자동입출금기) —
máy ATM (máy rút và nạp tiền tự động)
Từ vựng:
금융 – tài
chính
거래 – giao dịch
현금자동입출금기 – máy rút/nạp tiền tự động
편리한 – tiện lợi
방법을 – phương pháp (tân ngữ)
자유롭게 – một cách tự do
출금 – rút tiền
입금 – nộp tiền / gửi tiền
이체 – chuyển khoản
송금 – gửi tiền (chuyển tiền)
계좌조회 – tra cứu tài khoản
주의해야 할 점은 – điểm cần chú ý là
자신의 – của bản thân
사용할 때나 – khi sử dụng hoặc
업무 시간 – giờ làm việc
외에 – ngoài
수수료가 – phí dịch vụ
붙는다는 – bị tính / phát sinh
통해 – thông qua
자유롭게 – tự do
먼저 – trước tiên
신분증을 – giấy tờ tùy thân (tân ngữ)
가지고 – mang theo
신청서를 – đơn đăng ký
작성한 후 – sau khi viết
제출해야 한다 – phải nộp
안전한 – an toàn
공동인증서를 – chứng thư công cộng
OTP를 – OTP (thiết bị sinh mã 1 lần)
입력한다 – nhập
한편 – mặt khác
빠져나갔을 경우에는 – trong trường hợp bị rút ra
반드시 – nhất định
경찰서에 – đồn cảnh sát
신고해야 한다 – phải khai báo
3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích
예금자 보호 제도란 무엇일까? Chế độ bảo vệ người gửi tiền là gì?
한국에서는 사람들이 안심하고 예금할 수 있도록 ‘예금자 보호 제도’를 시행하고 있다.
Ở Hàn Quốc, để mọi người có thể gửi tiền một cách yên tâm, nhà nước thực hiện chế
độ bảo vệ người gửi tiền.
이 제도에 의해 원금(원래 맡긴 돈)과 이자(원금에 붙는 돈)를 합쳐 금융기관별로 1인당 최고 5천만 원까지 보호 받을 수 있다(2024년 기준).
Theo chế độ này, tiền gốc (số tiền gửi ban đầu) và tiền lãi (tiền phát sinh
trên tiền gốc) được bảo vệ lên đến tối đa 50 triệu won cho mỗi người tại mỗi
tổ chức tài chính (theo tiêu chuẩn năm 2024).
그러므로 예금액이 5천만 원을 넘을 경우에는 여러 금융기관에 나누어 맡기는 것이 더 안전하다.
Vì vậy, nếu số tiền gửi vượt quá 50 triệu won thì việc chia tiền gửi vào nhiều
tổ chức tài chính sẽ an toàn hơn.
Từ vựng:
예금자 — người
gửi tiền
안심하다 — yên tâm
예금하다 — gửi tiền (tiết kiệm)
원금 — tiền gốc
원래 — vốn dĩ, ban đầu
맡기다 — gửi, giao
이자 — tiền lãi
붙다 — dính vào / phát sinh
합치다 — cộng lại, gộp lại
금융기관 — tổ chức tài chính
별로 — theo từng / mỗi
1인당 — mỗi người
최고 — tối đa
보호 받다 — được bảo vệ
기준 — tiêu chuẩn
그러므로 — vì vậy
예금액 — số tiền gửi
넘다 — vượt quá
📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính
1) 금융기관에는 어떤 것이 있을까? Những loại hình tổ chức tài chính có thể có là gì?
• 한국의 은행 업무 시간은 일반적으로 평일 오전 ( )부터 오후 ( )까지이다.
Giờ làm việc của ngân hàng ở Hàn Quốc thông thường là từ buổi
sáng ( ) đến buổi chiều ( ) vào các ngày trong tuần.
Đáp án: 9시,4 시 ( 9 giờ tới 4h chiều)
• 시중은행이나 지방은행은 대체로 안정성은 높은 반면 ( ) 가 낮은 편이다.
Các ngân hàng thương mại hoặc ngân hàng địa phương nhìn
chung có tính ổn định cao, nhưng ( ) lại thấp.
Đáp án: 금리 – Lãi suất
• 최근에는 지점을 따로 만들지 않고 온라인 네트워크를 통해 금융서비스를 제공하는 ( )
이 인기를 끌고 있다.
Gần đây, ( ), nơi cung cấp dịch vụ tài chính thông qua
mạng trực tuyến mà không xây dựng chi nhánh riêng, đang trở nên phổ biến.
Đáp án: 인터넷 전문 은행 – Ngân hàng chuyên dụng trên
Internet
2) 금융 거래는 어떻게 하면 될까? Làm thế nào để thực hiện giao dịch tài chính?
• 은행 계좌를 만들기 위해서는 반드시 본인이 ( )을 가지고 직접 은행을 방문해야 한다.
Để mở tài khoản ngân hàng, nhất định bản thân phải mang theo ( ) và trực tiếp
đến ngân hàng.
Đáp án: 신분증 – Giấy tờ tùy thân
• 한국에서는 모든 금융 거래를 본인 자신의 이름으로만 하도록 하는 ( ) 가 실시되고 있다.
Ở Hàn Quốc, ( ) được thực hiện để tất cả các giao dịch tài chính chỉ được thực
hiện dưới chính tên của bản thân.
Đáp án: 금융 실명제 – Chế độ giao dịch tài chính
theo tên thật
• 인터넷 뱅킹이나 스마트폰 뱅킹은 ( ) 나 스마트폰을 통해 어디에서든 자유롭게 은행 관련 업무를 볼 수 있다.
Internet banking hoặc banking bằng điện thoại thông minh cho phép thực hiện các
công việc liên quan đến ngân hàng ở
bất cứ đâu thông qua ( ) hoặc
điện thoại thông minh.
Đáp án: 컴퓨터 – Máy tính
📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện
1) 인터넷과 스마트폰을 이용한 금융 사기를 조심해요!
[Hãy cẩn thận với
các vụ lừa đảo tài chính sử dụng Internet và điện thoại thông minh!]
메신저 피싱이란 카카오톡, 페이스북 등과 같은 소셜 미디어의 계정에 몰래 로그인한 뒤
“Lừa đảo qua tin nhắn (phishing) là hành vi lén đăng nhập vào tài khoản mạng xã
hội như KakaoTalk, Facebook…”
거기에 등록된 친구나 가족에게 메시지를 보내 돈을 빼가는 범죄이다.
“…rồi gửi tin nhắn cho bạn bè hoặc người thân đã được lưu trong đó để chiếm đoạt
tiền.”
누가 아프다거나 교통사고를 당해서 급히 돈이 필요하니 돈을 보내 달라고 해서
“Chúng giả vờ nói ai đó bị bệnh hoặc gặp tai nạn giao thông nên cần tiền gấp và
nhờ chuyển tiền…”
다른 사람 계좌로 입금하도록 하는 방식을 사용한다.
“…và yêu cầu chuyển tiền vào tài khoản của người khác.”
Từ vựng:
메신저 피싱 – Lừa đảo
qua tin nhắn (phishing)
소셜 미디어 – Mạng xã hội
계정 – Tài khoản
등록되다 – Được đăng ký / được lưu
빼가다 – Lấy cắp, chiếm đoạt
범죄 – Tội phạm
교통사고 – Tai nạn giao thông
당하다 – Bị (gặp phải)
급히 – Gấp, khẩn cấp
필요하다 – Cần
입금하다 – Chuyển tiền, nạp tiền
방식 – Cách thức
2) 실제 사례 - Trường hợp thực tế
K씨는 스마트폰으로 메신저를 확인하던 중 친구로부터
“Anh K đang kiểm tra tin nhắn trên điện thoại thông minh thì nhận được tin từ một
người bạn…”
“갑자기 아이가 많이 아파서 급하게 병원에 가야 하는 데 돈이 필요하니 100만 원을 빌려줘”라는 메시지를 받고
“…nội dung rằng: ‘Con tôi đột nhiên bị bệnh nặng, phải đưa đi bệnh viện gấp nên
cần tiền, làm ơn cho tôi mượn 1 triệu won’…”
친구가 알려준 계좌번호로 100만 원을 송금했습니다.
“…anh ấy đã chuyển 1 triệu won vào số tài khoản mà người bạn gửi.”
K씨는 나중에 친구에게 안부 전화를 하는 과정에서
“Sau đó, khi gọi điện hỏi thăm bạn…”
메신저가 피싱(Phishing)을 당했다는 사실을 뒤늦게 깨달았습니다.
“…anh K mới nhận ra rằng tài khoản tin nhắn của bạn đã bị phishing (lừa đảo).”
Từ vựng:
확인하다 – Kiểm tra
갑자기 – Đột nhiên
급하게 – Gấp, khẩn cấp
빌려주다 – Cho mượn tiền
알려준 계좌번호 – Số tài khoản đã cho / gửi
송금하다 – Chuyển tiền
안부 전화 – Cuộc gọi hỏi thăm
과정 – Quá trình
뒤늦게 – Nhận ra muộn
깨닫다 – Nhận ra, phát hiện
피싱(Phishing) – Lừa đảo phishing
3) 메신저 피싱을 예방하기 위해서는 다음을 반드시 지키도록 한다.
Để phòng tránh lừa đảo qua tin nhắn (phishing), nhất định phải tuân thủ những
điều sau.
① 메신저로 돈을 요구하는 경우 반드시 전화를 걸어 본인인지 아닌지 확인해야 합니다.
Khi ai đó yêu cầu tiền qua tin nhắn,
nhất định phải gọi điện để xác nhận có đúng là người đó hay không.
② 메신저를 통해서는 절대 개인 정보를 주고받아서는 안 됩니다.
Tuyệt đối không được trao đổi thông tin cá nhân qua tin nhắn.
③ 메신저 비밀번호를 자주 바꿔 줍니다.
Hãy thường xuyên thay đổi mật khẩu tài khoản tin nhắn.
④ 메신저에 출처가 분명하지 않은 첨부 파일이나 링크가 있을 때는 클릭하지 않습니다.
Không bấm vào tệp đính kèm hoặc đường link có nguồn gốc không rõ ràng trong tin
nhắn.
⑤ 공공장소에 설치되어 있는 컴퓨터로는 금융 거래를 하지 않습니다.
Không thực hiện giao dịch tài chính bằng máy tính đặt ở nơi công cộng.
Từ vựng:
메신저 – Tin
nhắn / messenger
피싱 – Lừa đảo phishing
예방하다 – Phòng tránh
반드시 – Nhất định
지키다 – Tuân thủ, giữ
돈을 요구하다 – Yêu cầu tiền
전화를 걸다 – Gọi điện
본인 – Chính chủ, bản thân
절대 – Tuyệt đối
개인 정보 – Thông tin cá nhân
주고받다 – Trao đổi
비밀번호 – Mật khẩu
자주 – Thường xuyên
바꾸다 – Thay đổi
출처 – Nguồn gốc
분명하다 – Rõ ràng
첨부 파일 – Tệp đính kèm
링크 – Đường link
클릭하다 – Nhấp, bấm
공공장소 – Nơi công cộng
설치되다 – Được lắp đặt
금융 거래 – Giao dịch tài chính
★★ 안전한 금융 거래를 위해 주의해야 할 점에 대해 이야기를 나눠 봅시다.
Hãy
cùng trao đổi về những điểm cần chú ý để thực
hiện giao dịch tài chính một cách an toàn.
Bài viết tham khảo:
금융 거래를 할 때는 항상 공용 와이파이가 아닌 안전한 네트워크를 사용해야 합니다.
Khi thực hiện giao dịch tài chính, luôn phải dùng mạng an toàn chứ không dùng
wifi công cộng.
메신저로 돈을 요구하는 연락이 오면 반드시 직접 전화해 사실 여부를 확인해야 합니다.
Nếu nhận được tin nhắn yêu cầu chuyển tiền, nhất định phải gọi trực tiếp để xác
minh.
계좌 비밀번호는 생일이나 전화번호처럼 추측하기 쉬운 번호를 사용하지 않는 것이 좋습니다.
Mật khẩu tài khoản không nên đặt theo số dễ đoán như ngày sinh hay số điện thoại.
모르는 사람이 보낸 링크나 파일은 금융 사기를 막기 위해 절대 열어 보지 않아야 합니다.
Để tránh lừa đảo tài chính, tuyệt đối không mở link hay tệp tin do người lạ gửi.
Từ vựng:
공용 와이파이 – wifi công cộng
안전한 네트워크 – mạng an toàn
돈을 요구하다 – yêu cầu tiền
연락 – liên lạc
반드시 – nhất định
직접 전화하다 – gọi trực tiếp
사실 여부 – tính thật giả
확인하다 – xác minh
계좌 비밀번호 – mật khẩu tài khoản
추측하다 – đoán
금융 사기 – lừa đảo tài chính
막다 – ngăn chặn
절대 – tuyệt đối
열어 보다 – mở ra xem
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 27: 장보기와 소비자 보호 (Mua sắm và bảo vệ người tiêu dùng) tại đây.
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 29: 취업하기(Tìm việc làm) tại đây.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀