Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 –Bài 27: 장보기와 소비자 보호 — Mua sắm và bảo vệ người tiêu dùng (KIIP5-70h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 27: 장보기와 소비자 보호 - 
Mua sắm và bảo vệ người tiêu dùng  - Song ngữ Hàn Việt.

Bài 27. 장보기와 소비자 보호 — Mua sắm và bảo vệ người tiêu dùng

📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!

다음은 한국에서 있는 여러 가지 시장의 모습입니다.
Dưới đây là hình ảnh của nhiều loại chợ/siêu thị mà bạn có thể thấy ở Hàn Quốc.

한국에서 이용해 시장은 어디입니까Ở Hàn Quốc, bạn đã từng sử dụng loại hình thị trường nào trong các hình trên?

저는 한국에서 전통 시장과 대형 마트를 이용해 적이 있습니다.
Tôi đã từng đi chợ truyền thống và siêu thị lớn ở Hàn Quốc.

자신이 가장 자주 이용하는 시장과 이유는 무엇입니까Bạn thường sử dụng loại hình thị trường nào nhất và lý do là gì?

저는 온라인 쇼핑을 가장 자주 이용하는데, 가격 비교가 쉽고 배송이 빨라서 편리하기 때문입니다.
Tôi thường mua sắm online vì dễ so sánh giá và giao hàng nhanh nên rất tiện lợi.

Từ vựng:

전통 시장 – chợ truyền thống
대형 마트 – siêu thị lớn
이용하다 – sử dụng / đi (mua sắm)
온라인 쇼핑 – mua sắm online
가격 비교 – so sánh giá
배송 – giao hàng
빠르다 – nhanh
편리하다 – tiện lợi

📗학습목표 - Mục tiêu học tập

1) 다양한 장보기 방법을 알고, 이를 일상생활에서 활용할 있다.
Biết được các phương thức mua sắm khác nhau và có thể áp dụng chúng trong đời sống hằng ngày.

2) 소비자의 권리와 책임에 대해 설명할 있다.
Có thể giải thích về quyền và trách nhiệm của người tiêu dùng.

📗관련 단원 확인하기 - Xác nhận các bài học liên quan

영역 기본 – Lĩnh vực: Cơ bản
영역 경제 – Lĩnh vực: Kinh tế
제목 25. 일상생활과 경제 활동 – Chủ đề: 25. Đời sống hằng ngày và hoạt động kinh tế
관련 내용 경제 활동의 의미, 결제 방법 – Nội dung liên quan: Ý nghĩa của hoạt động kinh tế, các phương thức thanh toán

📗1.어디에서 장을 보면 될까? Mình nên đi mua sắm ở đâu?

1) 다양한 종류의 시장 - Nhiều loại hình thị trường

한국에는 다양한 종류의 시장이 있다.
Ở Hàn Quốc có nhiều loại hình thị trường khác nhau.

날마다 열리는 시장을 상설 시장이라고 하는데 전통 시장, 대형 마트, 백화점, 슈퍼마켓, 편의점 등이 여기에 해당한다.
Những chợ mở cửa hằng ngày được gọi là chợ thường, bao gồm chợ truyền thống, siêu thị lớn, trung tâm thương mại, siêu thị nhỏ và cửa hàng tiện lợi.

먼저, 전통 시장은 작은 상점들이 모여 있는 곳으로 상점 주인이 물건을 직접 파는 경우가 많아 가격 흥정 하는 모습도 흔히 있다.
Trước hết, chợ truyền thống là nơi nhiều cửa hàng nhỏ tập trung lại, chủ cửa hàng thường bán hàng trực tiếp nên bạn có thể dễ dàng thấy cảnh trả giá.

이러한 때문에 국내외 관광객들이 많이 찾기도 한다.
Vì đặc điểm này nên chợ truyền thống thu hút rất nhiều du khách trong và ngoài nước.

다음으로 대형 마트와 백화점은 농수산물부터 공산품에 이르기까지 다양한 종류의 물건을 팔고 있는 현대식 시장이다.
Tiếp theo, siêu thị lớn và trung tâm thương mại là loại thị trường hiện đại bán đa dạng hàng hóa từ nông sản, thủy sản đến hàng công nghiệp.

주차장이 넓고 물건 종류가 많아 한꺼번에 많은 물건을 사려는 소비자에게 인기다.
Do có bãi đỗ xe rộng và nhiều loại sản phẩm, những nơi này rất được ưa chuộng bởi người tiêu dùng muốn mua nhiều món hàng cùng lúc.

백화점은 대형 마트에 비해 비싸고 고급스러운 물건을 많이 판다.
Trung tâm thương mại thường bán mặt hàng đắt hơn và cao cấp hơn so với siêu thị lớn.

그리고 슈퍼마켓과 편의점에서는 주로 식료품과 간단한 생활용품을 판다.
Ngoài ra, siêu thị nhỏ và cửa hàng tiện lợi chủ yếu bán thực phẩm và các đồ dùng sinh hoạt đơn giản.

슈퍼마켓과 편의점은 사람들이 많이 모여 살거나 이동이 많은 곳에서 주로 있다.
Siêu thị nhỏ và cửa hàng tiện lợi thường xuất hiện ở nơi đông dân cư hoặc khu vực có nhiều người qua lại.

특히 편의점은 판매하는 품목의 종류가 2,000개에 달하고, 24시간 이용할 있어서 젊은 층이 많이 찾는 곳이다.
Đặc biệt, cửa hàng tiện lợi có tới 2.000 loại hàng hóa và mở cửa 24 giờ, nên rất được giới trẻ ưa chuộng.

한편, 3일에 번씩 열리는 3일장, 5일에 번씩 열리는 5일장과 같은 정기 시장도 아직 남아 있다.
Ngoài ra, vẫn còn tồn tại các chợ phiên như chợ 3 ngày một lần, chợ 5 ngày một lần.

정기 시장에서는 지역의 특산물이 상인이 직접 키운 농산물 등을 사고 있다.
Trong các chợ phiên, người dân có thể mua bán đặc sản địa phương hoặc nông sản do chính người bán tự trồng.

흥정 — trả giá / mặc cả
물건 값이나 양에 대해 의논하는 . 사는 사람은 값을 깎아 달라고 하거나 많은 양을 달라고 하고, 파는 사람은 그렇게 하려고
Việc thương lượng về giá cả hoặc số lượng hàng hóa. Người mua muốn giảm giá hoặc nhận nhiều hơn, còn người bán thì không muốn làm theo yêu cầu đó.

Từ vựng:

다양한 종류 – nhiều loại hình
시장 – thị trường
날마다 – mỗi ngày
열리다 – được mở
상설 시장 – chợ thường
전통 시장 – chợ truyền thống
대형 마트 – siêu thị lớn
백화점 – trung tâm thương mại
슈퍼마켓 – siêu thị nhỏ
편의점 – cửa hàng tiện lợi
해당하다 – thuộc vào / tương ứng
먼저 – trước hết
작은 상점 – cửa hàng nhỏ
모여 있다 – tập trung lại
상점 주인 – chủ cửa hàng
물건 – hàng hóa
직접 – trực tiếp
파는 경우 – trường hợp bán
가격 흥정 – trả giá
흔히 – thường thấy
모습 – hình ảnh / cảnh
국내외 – trong và ngoài nước
관광객 – du khách
찾다 – tìm đến
다음으로 – tiếp theo
농수산물 – nông sản, thủy sản
공산품 – hàng công nghiệp
현대식 시장 – thị trường hiện đại
주차장 – bãi đỗ xe
넓다 – rộng
한꺼번에 – cùng lúc
소비자 – người tiêu dùng
인기 있다 – được ưa chuộng
비해 – so với
비싸다 – đắt
고급스럽다 – cao cấp
주로 – chủ yếu
식료품 – thực phẩm
간단한 생활용품 – đồ sinh hoạt đơn giản
사람들이 많이 모여 살다 – nơi đông người sống
이동이 많은 – nơi nhiều người qua lại
판매하는 품목 – mặt hàng được bán
2,000개에 달하다 – lên đến 2.000 loại
젊은 – giới trẻ
정기 시장 – chợ phiên
3일장 – chợ 3 ngày một lần
특산물 – đặc sản
상인 – thương nhân
직접 키운 농산물 – nông sản tự trồng
사고 팔다 – mua và bán

2) 텔레비전 홈쇼핑과 온라인 쇼핑 - Mua sắm qua truyền hình và mua sắm online

정보 통신 기술이 발달하면서 텔레비전 홈쇼핑과 온라인 쇼핑 비중이 늘고 있다.
Khi công nghệ thông tin – truyền thông phát triển, tỷ lệ mua sắm qua truyền hình và mua sắm online ngày càng tăng.

홈쇼핑은 텔레비전을 통해 소개되는 상품을 직접 보면서 전화로 주문할 있어 편리하다.
Home shopping rất tiện lợi vì có thể xem trực tiếp sản phẩm được giới thiệu trên TV và đặt hàng qua điện thoại.

인터넷이나 쇼핑 앱을 이용하는 온라인 쇼핑의 인기도 매우 높다.
Mua sắm online thông qua Internet hoặc ứng dụng mua sắm cũng rất phổ biến.

특히, 코로나19 이후에는 사람들의 이동이 줄어들면서 온라인 쇼핑을 통해 식료품, 생활물품을 주문하는 사람들이 많아졌다.
Đặc biệt, sau COVID-19, do việc di chuyển giảm bớt, số người đặt mua thực phẩm và đồ sinh hoạt qua mua sắm online đã tăng lên.

홈쇼핑이나 온라인 쇼핑을 이용할 때는 물품을 직접 없으므로 먼저 구매한 사람들의 상품평 등을 참고하는 것이 좋다.
Khi sử dụng home shopping hoặc mua sắm online, vì không thể xem sản phẩm trực tiếp nên tốt nhất là tham khảo đánh giá sản phẩm của những người đã mua trước đó.

Từ vựng:

텔레비전 홈쇼핑 – mua sắm qua truyền hình
온라인 쇼핑 – mua sắm online
정보 통신 기술 – công nghệ thông tin – truyền thông
발달하다 – phát triển
비중 – tỷ trọng / tỷ lệ
늘다 – tăng lên
소개되다 – được giới thiệu
상품 – sản phẩm
직접 – trực tiếp
보면서 – vừa xem
전화로 주문하다 – đặt hàng qua điện thoại
편리하다 – tiện lợi
쇼핑 – ứng dụng mua sắm
이용하다 – sử dụng
인기 – độ phổ biến / sự yêu thích
매우 높다 – rất cao / rất phổ biến
이동 – sự di chuyển
줄어들다 – giảm xuống
식료품 – thực phẩm
생활물품 – đồ sinh hoạt
주문하다 – đặt hàng
이용할 – khi sử dụng
물품 – hàng hóa
직접 없다 – không thể xem trực tiếp
먼저 – trước tiên
구매한 사람 – người đã mua
상품평 – đánh giá sản phẩm
참고하다 – tham khảo

3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

지역사랑 상품권을 아시나요? Bạn có biết về phiếu mua hàng “Yêu vùng địa phương” không?

지역사랑 상품권은 지역의 지방자치단체에서 발행하는 상품권으로 지역에 있는 가맹점(사용하기로 약속을 맺은 상점)에서만 사용할 있고 농협, 신협, 새마을금고 등에서 구입할 있다.
Phiếu mua hàng “Yêu vùng địa phương” là loại phiếu do chính quyền địa phương của từng khu vực phát hành, chỉ có thể sử dụng tại các cửa hàng liên kết (cửa hàng đã ký thỏa thuận sử dụng). Có thể mua phiếu này tại NongHyup, SinHyup, Saemaeul Geumgo,…

상품권을 이용하면 기본적으로 0.5~10% 정도 할인을 받을 있고 명절에는 추가 할인도 받을 있다.
Khi sử dụng phiếu này, bạn thường được giảm giá khoảng 0,5% đến 10%, và vào các dịp lễ tết còn có thể nhận thêm ưu đãi giảm giá.

전통 시장뿐만 아니라 주유소, 식당, 서점, 학원 가맹점 스티커가 붙어 있는 곳이라면 어디에서든 현금처럼 사용이 가능하다.
Không chỉ chợ truyền thống mà tại trạm xăng, nhà hàng, hiệu sách, trung tâm học thêm… nếu có dán nhãn cửa hàng liên kết thì đều có thể sử dụng phiếu như tiền mặt.

Từ vựng:

지역사랑 상품권 – phiếu mua hàng yêu địa phương
지방자치단체 – chính quyền địa phương
발행하다 – phát hành
가맹점 – cửa hàng liên kết
약속을 맺다 – ký thỏa thuận
상점 – cửa hàng
사용하다 – sử dụng
농협 – NongHyup (Hợp tác xã nông nghiệp)
신협 – SinHyup (Liên hiệp tín dụng)
새마을금고 – ngân hàng Saemaeul
구입하다 – mua
이용하다 – sử dụng
기본적으로 – cơ bản / thông thường
할인 – giảm giá
명절 – ngày lễ / dịp lễ
추가 할인 – giảm giá thêm
전통 시장 – chợ truyền thống
주유소 – trạm xăng
식당 – nhà hàng
서점 – hiệu sách
학원 – trung tâm học thêm
스티커 – nhãn dán / sticker
현금처럼 – như tiền mặt

📗2.소비자의 권리와 책임에는 어떤 것이 있을까? Người tiêu dùng có những quyền và trách nhiệm gì?

1) 소비자가 보호 받을 권리 - Quyền được bảo vệ của người tiêu dùng

소비자가 제품을 구입하거나 서비스를 이용할 피해를 입거나 불만을 느끼는 경우가 발생한다.
Khi người tiêu dùng mua sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ, có thể xảy ra trường hợp bị thiệt hại hoặc cảm thấy không hài lòng.

이러한 경우에 소비자는 수리, 교환, 환불, 피해 보상 등과 같은 보호를 받을 있다.
Trong những trường hợp này, người tiêu dùng có thể được bảo vệ bằng việc sửa chữa, đổi trả, hoàn tiền hoặc bồi thường thiệt hại.

한국에서는 소비자가 제품을 구입하고 사용할 누릴 있는 권리를 소비자기본법으로 정해 놓고 있다.
Ở Hàn Quốc, quyền lợi mà người tiêu dùng được hưởng khi mua và sử dụng sản phẩm được quy định trong Luật Cơ bản về Bảo vệ Người tiêu dùng.

구입한 제품에서 문제가 발생한 경우에는 먼저 물건을 구입한 상점이나 그것을 만든 기업과의 상담을 통해 피해 보상을 받을 있다.
Nếu sản phẩm đã mua gặp vấn đề, trước tiên người tiêu dùng có thể yêu cầu bồi thường thông qua việc tư vấn với cửa hàng đã mua hoặc với công ty sản xuất sản phẩm đó.

만약 여기에서 문제가 해결되지 않고 전문가의 협조가 필요한 경우에는 한국소비자원, 소비자 단체 소비자를 지원해 주는 전문 기관의 도움을 받을 있다.
Nếu vấn đề không được giải quyết tại đây và cần sự hỗ trợ của chuyên gia thì người tiêu dùng có thể nhận trợ giúp từ các cơ quan chuyên môn như Viện Người tiêu dùng Hàn Quốc hoặc các tổ chức bảo vệ người tiêu dùng.

이들 기관은 생산자와 소비자 누구에게 책임이 있는지 밝혀 주고 생산자의 잘못일 경우 적절한 보상이 이루어지도록 소비자를 도와준다.
Các cơ quan này giúp xác định trách nhiệm thuộc về người tiêu dùng hay nhà sản xuất, và nếu lỗi thuộc về nhà sản xuất thì hỗ trợ người tiêu dùng nhận được bồi thường thích hợp.

수리 — sửa chữa
고장나거나 잘못된 곳을 고침
Sửa lại những chỗ bị hỏng hoặc bị lỗi.

환불 — hoàn tiền
이미 돈을 돌려 받음
Nhận lại số tiền đã thanh toán trước đó.

소비자기본법 — Luật cơ bản về bảo vệ người tiêu dùng
소비자의 권리와 책임을 정해 놓고 있는 법으로 안정적인 소비 생활과 경제 발전을 목적으로
Là luật quy định quyền và trách nhiệm của người tiêu dùng, nhằm hướng tới đời sống tiêu dùng ổn định và sự phát triển kinh tế.

Từ vựng:

소비자 – người tiêu dùng
보호 – sự bảo vệ
제품 – sản phẩm
구입하다 – mua
서비스 – dịch vụ
이용하다 – sử dụng
피해 – thiệt hại
불만 – bất mãn / không hài lòng
발생하다 – phát sinh
수리 – sửa chữa
교환 – đổi sản phẩm
환불 – hoàn tiền
피해 보상 – bồi thường thiệt hại
권리 – quyền lợi
소비자기본법 – Luật cơ bản về bảo vệ người tiêu dùng
문제 – vấn đề
상점 – cửa hàng
기업 – doanh nghiệp / công ty
상담 – tư vấn
전문가 – chuyên gia
협조 – hỗ trợ / hợp tác
한국소비자원 – Viện Người tiêu dùng Hàn Quốc
소비자 단체 – tổ chức người tiêu dùng
전문 기관 – cơ quan chuyên môn
도움 – sự giúp đỡ
생산자 – nhà sản xuất
책임 – trách nhiệm
밝히다 – làm rõ
적절한 보상 – bồi thường thích hợp / phù hợp

2) 소비자의 책임 - Trách nhiệm của người tiêu dùng

소비자는 자신의 안전과 권리 보호를 위해 책임감 있는 소비자로서 행동해야 한다.
Người tiêu dùng phải hành động như một người tiêu dùng có trách nhiệm để bảo vệ sự an toàn và quyền lợi của mình.

예를 들어, 소비자는 상품을 구입할 가격과 품질을 비교하고, 음식물의 경우 유통기한 반드시 확인해야 한다.
Ví dụ, khi mua hàng, người tiêu dùng cần so sánh giá cả và chất lượng, và đối với thực phẩm thì phải kiểm tra hạn sử dụng.

그리고 물건 구입 후에는 영수증 통해 정확한 금액을 지불했는지 확인하며, 교환이나 환불할 일이 생길 경우에는 영수증을 제시해야 한다.
Sau khi mua hàng, họ cần kiểm tra xem mình đã thanh toán đúng số tiền hay chưa thông qua hóa đơn; nếu cần đổi hoặc trả hàng thì phải xuất trình hóa đơn.

또한 제품의 사용 설명서 주의 사항을 반드시 읽어 보고 상품을 안전하게 사용해야 한다.
Ngoài ra, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và những điều cần chú ý của sản phẩm để sử dụng hàng hóa một cách an toàn.

소비자는 필요한 지식과 정보를 얻기 위해 노력해야 하며, 자원을 절약하고 환경을 보호하는 현명한 소비 생활을 해야 한다.
Người tiêu dùng cũng phải nỗ lực để có được kiến thức và thông tin cần thiết, đồng thời sống tiêu dùng một cách khôn ngoan bằng cách tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường.

유통기한 — hạn sử dụng
상품이 사람들 사이에 안전하게 거래될 있는 기한
Khoảng thời gian mà sản phẩm có thể được lưu thông và sử dụng một cách an toàn.

영수증 — hóa đơn
상품을 구입했음을 증명하는 문서
Tài liệu chứng minh rằng bạn đã mua sản phẩm.

Từ vựng:

소비자 – người tiêu dùng
책임 – trách nhiệm
안전 – an toàn
권리 보호 – bảo vệ quyền lợi
행동하다 – hành động
책임감 있는 – có trách nhiệm
상품 – sản phẩm
구입하다 – mua
가격 – giá cả
품질 – chất lượng
비교하다 – so sánh
음식물 – thực phẩm
유통기한 – hạn sử dụng
확인하다 – kiểm tra
구입 – sau khi mua
영수증 – hóa đơn
정확한 금액 – số tiền chính xác
지불하다 – thanh toán
교환 – đổi hàng
환불 – hoàn tiền
제시하다 – xuất trình
제품 – sản phẩm
사용 설명서 – hướng dẫn sử dụng
주의 사항 – điều cần chú ý
안전하게 – an toàn
필요한 지식 – kiến thức cần thiết
정보 – thông tin
얻다 – thu thập / có được
노력하다 – nỗ lực
자원 – tài nguyên
절약하다 – tiết kiệm
환경 – môi trường
보호하다 – bảo vệ
현명한 소비 생활 – cuộc sống tiêu dùng khôn ngoan

3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

소비 과정에서 피해를 입었을 때는? Khi bị thiệt hại trong quá trình tiêu dùng thì phải làm gì?

■ 1372 소비자 상담센터에 연락하기
Liên hệ Trung tâm Tư vấn Người tiêu dùng 1372

한국말을 잘하는 사람 - Người nói tiếng Hàn tốt

전화: 1372 + 통화버튼 누르고 안내에 따라 상담
Gọi điện: bấm 1372 + nút gọi rồi làm theo hướng dẫn để được tư vấn.

인터넷: 1372소비자상담센터(www.1372.go.kr) 접속하여 인터넷상담 클릭
Qua Internet: truy cập Trung tâm tư vấn 1372 (www.1372.go.kr) và chọn mục tư vấn online.

한국말을 못하는 사람 - Người không giỏi tiếng Hàn

다누리콜센터(1577-1366) 전화상담원의 통역 → 1372 소비자 상담센터에 연락
Gọi đến Danuri Call Center (1577-1366) → nhận hỗ trợ phiên dịch của nhân viên tư vấn → liên hệ Trung tâm tư vấn người tiêu dùng 1372.

Từ vựng:

소비 과정 – quá trình tiêu dùng
피해를 입다 – bị thiệt hại
연락하다 – liên hệ
1372 소비자 상담센터 – Trung tâm tư vấn người tiêu dùng 1372
한국말을 잘하는 사람 – người nói tiếng Hàn tốt
통화버튼 – nút gọi
누르다 – bấm / nhấn
안내 – hướng dẫn
상담 – tư vấn
접속하다 – truy cập
인터넷상담 – tư vấn online
한국말을 못하는 사람 – người không giỏi tiếng Hàn
다누리콜센터 – trung tâm điện thoại Danuri
상담원 – nhân viên tư vấn
통역 – phiên dịch

📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính

1) 어디에서 장을 보면 될까? Mình có thể đi mua sắm ở đâu?

• ( ) 작은 상점들이 모여 있는 곳으로 상점 주인과 가격 흥정을 하는 모습도 흔히 있고 국내외 관광객들이 많이 찾기도 한다.
( ) là nơi tập trung các cửa hàng nhỏ, thường có thể thấy cảnh chủ cửa hàng và người mua trả giá, và cũng là nơi nhiều du khách trong và ngoài nước ghé thăm.

Đáp án: 전통 시장 - Chợ truyền thống

• ( ) 24시간 문을 여는 상점으로 특히 젊은 층이 많이 찾는 곳이다.
( ) là cửa hàng mở cửa 24 giờ, đặc biệt được giới trẻ lui tới nhiều.

Đáp án: 편의점 - Cửa hàng tiện lợi

• ( )이나 ( ) 이용할 때는 물품을 직접 없으므로 먼저 구매한 사람들의 상품평 등을 참고하여 신중하게 결정할 필요가 있다.
Khi sử dụng ( ) hoặc ( ) thì không thể xem trực tiếp sản phẩm, nên cần tham khảo đánh giá của những người đã mua trước đó để quyết định cẩn thận.

Đáp án: 홈쇼핑, 온라인 쇼핑 - Mua sắm qua truyền hình, mua sắm online

2) 소비자의 권리와 책임에는 어떤 것이 있을까? Người tiêu dùng có những quyền và trách nhiệm gì?

구입한 상품에서 문제가 발생해 전문가의 협조가 필요한 경우에는 ( ) 소비자 단체 소비자를 지원하는 전문기관의 도움을 받을 있다.
Khi sản phẩm đã mua gặp vấn đề và cần sự hỗ trợ của chuyên gia, người tiêu dùng có thể nhận sự giúp đỡ từ ( ) và các cơ quan chuyên môn hỗ trợ người tiêu dùng như các tổ chức bảo vệ người tiêu dùng.

Đáp án: 한국소비자원 - Viện Người tiêu dùng Hàn Quốc

한국에서는 소비자가 상품을 구입하고 사용할 누릴 있는 권리를 ( )으로 정해 놓고 있다.
Ở Hàn Quốc, các quyền lợi người tiêu dùng được hưởng khi mua và sử dụng sản phẩm được quy định trong ( ).

Đáp án: 소비자기본법 - Luật cơ bản về bảo vệ người tiêu dùng

소비자는 상품을 구입할 가격과 품질을 비교하고, 음식물의 경우 ( ) 반드시 확인해야 한다.
Khi mua sản phẩm, người tiêu dùng cần so sánh giá cả và chất lượng, và đối với thực phẩm thì phải kiểm tra ( ).

Đáp án: 유통기한 - Hạn sử dụng

📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện

소비자 스스로 안전과 권리 지키기 - Người tiêu dùng tự bảo vệ an toàn và quyền lợi của mình

소비자는 스스로 자신의 안전과 권리를 지키기 위해 상품을 구매하기 전에 가격과 품질을 꼼꼼하게 살펴야 한다.
Người tiêu dùng phải tự mình kiểm tra kỹ giá cả và chất lượng trước khi mua sản phẩm để bảo vệ an toàn và quyền lợi của mình.

그리고 상품의 생산자와 판매자는 품질과 안전에 대해 책임을 져야 한다.
Và nhà sản xuất cùng người bán hàng phải chịu trách nhiệm về chất lượng và sự an toàn của sản phẩm.

한국에서는 소비자의 권리와 이익을 위해 다음과 같이 여러 가지 제도를 마련해 놓고 있다.
Ở Hàn Quốc, để bảo vệ quyền lợi và lợi ích của người tiêu dùng, nhiều chế độ và hệ thống đã được thiết lập như sau.

Từ vựng:

소비자 – người tiêu dùng
스스로 – tự mình
안전 – an toàn
권리 – quyền lợi
지키다 – bảo vệ / giữ gìn
상품 – sản phẩm / hàng hóa
구매하다 – mua
가격 – giá cả
품질 – chất lượng
꼼꼼하게 – một cách kỹ lưỡng
살펴보다 – xem xét / kiểm tra
생산자 – nhà sản xuất
판매자 – người bán hàng
책임을 지다 – chịu trách nhiệm
이익 – lợi ích
제도 – chế độ / hệ thống

1) 제조물 책임법 – Luật trách nhiệm sản phẩm
상품에 대한 책임을 제조업체가 지게 하는
Luật buộc nhà sản xuất phải chịu trách nhiệm về sản phẩm.

2) 리콜 제도 – Chế độ thu hồi sản phẩm (Recall)
생산자가 소비자에게 상품의 문제를 알려주고, 상품을 수리·교환해 주는 제도
Chế độ mà nhà sản xuất thông báo vấn đề của sản phẩm cho người tiêu dùng và tiến hành sửa chữa hoặc đổi sản phẩm.

3) 의무표시제 – Chế độ ghi nhãn bắt buộc
원산지 표시, 유통기한, 영양 성분 표시 소비자 안전 등에 중요한 표시를 반드시 하게 하는 제도
Chế độ bắt buộc phải ghi thông tin quan trọng như xuất xứ, hạn sử dụng, thành phần dinh dưỡng để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

Từ vựng:

제조물 책임법 – luật trách nhiệm sản phẩm
상품 – sản phẩm, hàng hóa
책임 – trách nhiệm
제조업체 – nhà sản xuất
리콜 제도 – chế độ thu hồi sản phẩm
생산자 – nhà sản xuất
소비자 – người tiêu dùng
문제 – vấn đề
수리 – sửa chữa
교환 – đổi sản phẩm
의무표시제 – chế độ ghi nhãn bắt buộc
원산지 표시 – ghi xuất xứ
유통기한 – hạn sử dụng
영양 성분 표시 – ghi thành phần dinh dưỡng
안전 – an toàn
중요한 표시 – thông tin quan trọng
반드시 – nhất định, bắt buộc

★★자신의 고향 나라에서는 소비자를 보호하는 제도가 무엇이 있는지 이야기해 봅시다.

Hãy nói về những chế độ bảo vệ người tiêu dùng đang có ở đất nước quê hương của bạn.

Bài viết tham khảo:

제가 사는 베트남에는 소비자를 보호하기 위한 여러 제도가 마련되어 있습니다.
Ở Việt Nam nơi tôi sống có nhiều chế độ được thiết lập để bảo vệ người tiêu dùng.

예를 들어, 문제가 있는 상품을 신고하면 행정기관에서 조사하고 도움을 줍니다.
Ví dụ, khi báo cáo một sản phẩm có vấn đề, cơ quan hành chính sẽ điều tra và hỗ trợ.

또한 제품의 정보 표시가 의무화되어 있어 소비자가 안전하게 선택할 있습니다.
Ngoài ra, việc ghi nhãn thông tin sản phẩm là bắt buộc nên người tiêu dùng có thể lựa chọn an toàn.

이러한 제도들은 소비자의 권리를 지키고 안전한 구매를 돕고 있습니다.
Những chế độ này giúp bảo vệ quyền lợi và hỗ trợ việc mua sắm an toàn cho người tiêu dùng.

Từ vựng:

소비자 – người tiêu dùng
보호하다 – bảo vệ
제도 – chế độ
마련되다 – được thiết lập
문제가 있는 상품 – sản phẩm có vấn đề
신고하다 – báo cáo
행정기관 – cơ quan hành chính
조사하다 – điều tra
도와주다 – hỗ trợ
제품 – sản phẩm
정보 표시 – ghi nhãn thông tin
의무화되다 – được bắt buộc
선택하다 – lựa chọn
안전하다 – an toàn
권리 – quyền lợi
구매하다 – mua sắm


👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn