| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 26: 경제 성장 - Tăng trưởng kinh tế - Song ngữ Hàn Việt. |
Bài 26. 경제 성장 — Tăng trưởng kinh tế
📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!
다음은 세계 여러 나라로 수출하는 한국의 주요 품목입니다.
Dưới đây là các mặt hàng chủ yếu của Hàn Quốc được xuất khẩu sang nhiều quốc
gia trên thế giới.
① 한국에서 생산한 물건 중 어떤 것을 사용해 봤습니까? Ở Hàn Quốc, bạn đã từng sử dụng những sản phẩm nào được sản xuất tại đây?
저는 한국에서 생산한 스마트폰과 자동차를 사용해 본 적이 있습니다.
Tôi đã từng sử dụng điện thoại thông minh và ô tô được sản xuất tại Hàn Quốc.
② 사용해 본 한국 제품이나 식품의 특징(장·단점)은 무엇입니까? Những đặc điểm (ưu và nhược điểm) của sản phẩm hoặc thực phẩm Hàn Quốc mà bạn đã dùng là gì?
한국 제품은 품질이 좋고 기술력이 뛰어나지만 가격이 조금 비싼 편입니다.
Sản phẩm Hàn Quốc có chất lượng tốt và công nghệ cao, nhưng giá thường hơi cao.
Từ vựng:
스마트폰 – điện
thoại thông minh
자동차 – ô tô
한국 제품 – sản phẩm Hàn Quốc
식품 – thực phẩm
특징 – đặc điểm
장점 – ưu điểm
단점 – nhược điểm
품질 – chất lượng
기술력 – năng lực công nghệ / trình
độ kỹ thuật
가격 – giá cả
📗학습목표 - Mục tiêu học tập
1)한국의 경제 성장 과정을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích được quá trình tăng trưởng kinh tế của Hàn Quốc.
2)한국과 다른 나라와의 경제 교류에 대해 설명할 수 있다.
Có thể giải thích về sự giao lưu kinh tế giữa Hàn Quốc và các quốc gia khác.
📗관련 단원 확인하기 - Xác nhận các bài học liên quan
영역: 심화 - Lĩnh vực: nâng cao
영역: 경제 - Kinh tế
제목: 16. 국민경제와 국제거래
Chủ đề: 16. Kinh tế quốc dân và giao dịch quốc tế
관련 내용: 한국의 경제 지표, 경제 교류
Nội dung liên quan: các chỉ số kinh tế của Hàn Quốc, giao lưu kinh tế.
📗1.한국 경제는 어떻게 성장해 왔을까? Nền kinh tế Hàn Quốc đã phát triển như thế nào?
1) ‘한강의 기적’을 이루다 - Tạo nên “kỳ tích sông Hàn”
한국은 1950년대에 6·25 전쟁을 겪으면서 산업 시설이 대부분 파괴되었고, 국토 전체가 폐허가 되었다.
Trong những năm 1950, sau khi trải qua chiến tranh Triều Tiên (6·25), hầu hết
cơ sở công nghiệp của Hàn Quốc bị phá hủy và toàn bộ đất nước trở thành đống
hoang tàn.
이후 한국은 전쟁으로 인한 피해를 복구하고 잘 사는 나라를 만들기 위해 힘썼다.
Sau đó, Hàn Quốc đã nỗ lực phục hồi thiệt hại do chiến tranh gây ra và xây dựng
một quốc gia phát triển, giàu mạnh.
한국은 경제 성장을 위해 특히 수출에 많은 노력을 기울였다.
Để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, Hàn Quốc đặc biệt nỗ lực trong lĩnh vực xuất
khẩu.
1950~60년대에는 옷, 신발, 가방, 가발 등을 주로 수출하였고,
Trong thập niên 1950–60, Hàn Quốc chủ yếu xuất khẩu quần áo, giày dép, túi xách
và tóc giả.
1970년대 기계, 배, 철강 등에 이어
Đến thập niên 1970, Hàn Quốc mở rộng sang xuất khẩu máy móc, tàu biển và thép.
1980년대부터는 자동차, 전기·전자 제품 등의 수출이 크게 늘었다.
Từ thập niên 1980, xuất khẩu ô tô và các sản phẩm điện – điện tử tăng mạnh.
1990~2010년대를 지나면서 반도체, 휴대폰, 신소재 등으로 수출 품목을 늘렸고,
Từ những năm 1990–2010, Hàn Quốc mở rộng mặt hàng xuất khẩu sang chất bán dẫn,
điện thoại di động và vật liệu mới.
더 나아가 드라마나 노래와 같은 문화 콘텐츠, 의료 서비스 등의 분야에서도 수출을 많이 하고 있다.
Hơn nữa, Hàn Quốc còn đẩy mạnh xuất khẩu nội dung văn hóa như phim, nhạc và cả
các dịch vụ y tế.
1997년 한국의 외환 위기, 2008년 세계적인 금융 위기로 한때 어려움을 겪기도 했지만 결국 이를 극복하였다.
Dù đã từng gặp khó khăn do khủng hoảng ngoại hối năm 1997 và khủng hoảng tài
chính toàn cầu năm 2008, nhưng Hàn Quốc đã vượt qua được những thử thách đó.
과거에 매우 가난했던 한국이 지금처럼 눈부신 성장을 한 것을 가리켜 사람들은 ‘한강의 기적’이라고 부른다.
Việc Hàn Quốc – vốn rất nghèo trong quá khứ – đạt được sự phát triển rực rỡ như
hiện nay được gọi là “kỳ tích sông Hàn”.
1953년 67달러였던 한국의 1인당 국민 소득은 2023년 33,745달러로 대폭 증가하였다.
Thu nhập bình quân đầu người của Hàn Quốc đã tăng mạnh, từ 67 USD vào năm 1953
lên 33.745 USD vào năm 2023.
• 폐허 — đống hoang tàn
무너지고 부서져 못 쓰게 됨
Tình trạng bị sụp đổ và hư hại đến mức không thể sử dụng được.
• 복구 — phục hồi
원래 상태로 돌아감 - Trở về trạng
thái ban đầu; khôi phục lại như trước.
• 수출 — xuất khẩu
외국에 물건을 파는 것 - Việc bán hàng hóa sang nước ngoài.
• 신소재 — vật liệu mới
미래의 기술을 이끌어갈 새로운 재료
Loại vật liệu mới có thể dẫn dắt công nghệ trong tương lai.
• 외환 위기 — khủng
hoảng ngoại hối
1997년 한국 정부가 가진 외환(외국 돈)이 부족해지면서 겪은 경제 위기
Khủng hoảng kinh tế năm 1997, khi Hàn Quốc thiếu hụt nghiêm trọng ngoại tệ.
• 금융 위기 — khủng
hoảng tài chính
2008년 미국에서 시작되어 한국을 비롯한 전 세계로 확산된 대규모의 경제 위기
Cuộc khủng hoảng kinh tế lớn bắt đầu từ Mỹ năm 2008 và lan rộng ra toàn thế giới,
bao gồm cả Hàn Quốc.
Từ vựng:
6·25 전쟁 – chiến tranh Triều Tiên
산업 시설 – cơ sở công nghiệp
파괴되다 – bị phá hủy
폐허 – đống hoang tàn
피해 – thiệt hại
피해를 복구하다 – phục hồi thiệt hại
잘 사는 나라 – quốc gia giàu mạnh
경제 성장 – tăng trưởng kinh tế
성장을 이루다 – đạt được sự phát triển
수출 – xuất khẩu
수출 중심 – lấy xuất khẩu làm trọng tâm
노력을 기울이다 – nỗ lực hết sức
수출 품목 – mặt hàng xuất khẩu
가발 – tóc giả
기계 – máy móc
배 – tàu biển
철강 – thép
자동차 – ô tô
전기 제품 – sản phẩm điện
전자 제품 – sản phẩm điện tử
반도체 – chất bán dẫn
신소재 – vật liệu mới
드라마 – phim truyền hình
문화 콘텐츠 – nội dung văn hóa
의료 서비스 – dịch vụ y tế
세계 시장 – thị trường thế giới
무역 – thương mại
국제 거래 – giao dịch quốc tế
경쟁력 – năng lực cạnh tranh
기술력 – trình độ công nghệ
품질 – chất lượng
고도 성장 – tăng trưởng cao
도약 – bước nhảy vọt
성공 사례 – trường hợp thành công
한강의 기적 – kỳ tích sông Hàn
외환 위기 – khủng hoảng ngoại hối
IMF 위기 – khủng hoảng IMF
금융 위기 – khủng hoảng tài chính
경제 회복 – phục hồi kinh tế
경제 구조 – cơ cấu kinh tế
경제 발전 – phát triển kinh tế
국민 소득 – thu nhập quốc dân
1인당 소득 – thu nhập bình quân đầu người
대폭 증가하다 – tăng mạnh
2)경제 성장에서 사람이 중요한 역할을 하다 - Con người giữ vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế
한국이 빠르게 경제 성장을 할 수 있었던 요인은 무엇일까? 그중 몇 가지를 제시하면 다음과 같다.
Yếu tố nào giúp Hàn Quốc có thể đạt được tăng trưởng kinh tế nhanh chóng? Có thể
nêu một vài yếu tố như sau.
첫째, 풍부한 노동력이다. 한국은 영토가 좁고 자원이나 기술, 돈이 많지 않았지만 인구는 많은 편이었다. 이를 경제 성장에 적극 활용하였다.
Thứ nhất, lực lượng lao động phong phú. Dù lãnh thổ nhỏ và không có nhiều tài
nguyên, kỹ thuật hay tiền bạc, nhưng Hàn Quốc lại có dân số khá đông. Họ đã tận
dụng điều này để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
둘째, 뜨거운 교육열이다. 단지 일할 사람이 많았다는 사실보다는 그들이 적절하고 필요한 교육을 받아 우수한 노동력이 되었다는 점이 중요하다.
Thứ hai, tinh thần ham học mạnh mẽ. Điều quan trọng không chỉ là nhiều người
lao động, mà là họ đã nhận được nền giáo dục cần thiết và phù hợp để trở thành
nguồn nhân lực chất lượng cao.
셋째, 경제적 위기를 극복하겠다는 의지이다. 한국은 지속적인 경제 성장을 위해 우수한 인재를 확보하고 첨단 기술을 개발하기 위한 노력을 계속하고 있다.
Thứ ba, ý chí vượt qua khủng hoảng kinh tế. Hàn Quốc vẫn đang tiếp tục nỗ lực để
duy trì tăng trưởng, đảm bảo nguồn nhân lực xuất sắc và phát triển công nghệ
tiên tiến.
• 교육열 — nhiệt
huyết giáo dục / tinh thần ham học
교육에 대한 열정 - Niềm đam mê và sự nhiệt huyết dành cho giáo dục.
Từ vựng:
경제 성장 – tăng
trưởng kinh tế
역할 – vai trò
요인 – yếu tố
빠르게 – nhanh chóng
제시하다 – đưa ra, nêu ra
풍부한 노동력 – lực lượng lao động phong
phú
노동력 – lực lượng lao động
영토 – lãnh thổ
자원 – tài nguyên
기술 – kỹ thuật
인구 – dân số
많은 편이다 – thuộc loại nhiều
활용하다 – tận dụng
적극 활용하다 – tận dụng tích cực
뜨거운 교육열 – tinh thần ham học mạnh mẽ
교육열 – nhiệt huyết giáo dục
단지 – chỉ là
일할 사람 – người lao động
사실 – sự thật
적절한 교육 – giáo dục phù hợp
필요한 교육 – giáo dục cần thiết
우수한 노동력 – nguồn nhân lực xuất sắc
중요하다 – quan trọng
경제적 위기 – khủng hoảng kinh tế
극복하다 – vượt qua
의지 – ý chí
지속적인 경제 성장 – tăng trưởng kinh tế liên tục
지속적이다 – mang tính liên tục
우수한 인재 – nhân tài xuất sắc
인재 – nhân tài
확보하다 – đảm bảo, nắm giữ
첨단 기술 – công nghệ tiên tiến
개발하다 – phát triển
노력하다 – nỗ lực
계속하다 – tiếp tục
3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích
독일로 간 광부와 간호사 — Thợ mỏ
và y tá Hàn Quốc sang Đức
1963년 한국인 광부 247명이 처음 독일에 도착한 것을 시작으로 1977년까지 8,395명의 광부가 독일의 광산(석탄을 캐는 곳)에서 일했다.
Bắt đầu từ việc 247 thợ mỏ Hàn Quốc đầu tiên đến Đức vào năm 1963, đến năm 1977
tổng cộng 8.395 thợ mỏ đã làm việc tại các mỏ than ở Đức (nơi khai thác than
đá).
1965년부터는 한국인 간호사의 독일 취업이 허용되어 1976년까지 모두 10,371명이 독일로 떠났다.
Từ năm 1965, việc các y tá Hàn Quốc sang Đức làm việc được cho phép, và đến năm
1976 tổng cộng 10.371 người đã sang Đức.
광부들은 지하 1,000m의 탄광(석탄이 묻혀 있는 광산)에서 힘든 노동을 견뎌야 했으며,
Các thợ mỏ phải chịu đựng công việc vất vả trong các mỏ than sâu 1.000m dưới
lòng đất (nơi có than đá).
간호사들도 처음에는 병원의 어려운 일을 도맡았다.
Các y tá lúc đầu cũng phải đảm nhận những công việc khó khăn tại bệnh viện.
이들의 월급은 한국으로 보내져 가족의 생계비와 학비로 쓰였고 국가의 경제 성장에도 큰 도움이 되었다.
Tiền lương của họ được gửi về Hàn Quốc để chi trả sinh hoạt phí và học phí cho
gia đình, đồng thời góp phần quan trọng vào tăng trưởng kinh tế quốc gia.
[출처: 김육훈(2011), 살아있는 한국 근현대사 교과서.]
[Nguồn: Kim Yuk-hoon (2011), Sách giáo khoa Lịch sử Cận – Hiện đại Hàn Quốc.]
Từ vựng:
광부 – thợ mỏ
간호사 – y tá
독일 – Đức
도착하다 – đến nơi
광산 – mỏ than
석탄 – than đá
취업 – việc làm / tuyển dụng
허용되다 – được cho phép
떠나다 – rời đi / sang nước khác
지하 – dưới lòng đất
탄광 – mỏ than (khu vực chứa than)
힘든 노동 – lao động vất vả
견디다 – chịu đựng
병원 – bệnh viện
어려운 일 – công việc khó khăn
도맡다 – đảm nhận
월급 – tiền lương
생계비 – chi phí sinh hoạt
학비 – học phí
경제 성장 – tăng trưởng kinh tế
도움이 되다 – trở nên hữu ích / góp phần
📗2.한국은 세계 여러 나라와 어떻게 교류하고 있을까? Hàn Quốc đang giao lưu với nhiều quốc gia trên thế giới như
thế nào?
1)무역 강국이 된 한국 - Hàn Quốc trở thành cường quốc
thương mại
한국의 수출과 수입을 합친 무역 규모는 지난 2011년 세계 9번째로 1조 달러를 넘어선 이후로 꾸준히 상위권을 유지하고 있다.
Quy mô thương mại của Hàn Quốc, bao gồm xuất khẩu và nhập khẩu, đã vượt mốc 1
nghìn tỷ USD vào năm 2011 — đứng thứ 9 thế giới — và từ đó đến nay vẫn duy trì
vị trí hàng đầu.
2023년에는 수출액 약 6,327억 달러, 수입액 약 6,427억 달러를 기록하였다.
Năm 2023, kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 632,7 tỷ USD và nhập khẩu đạt khoảng
642,7 tỷ USD.
한국은 무역 강국의 지위를 유지하기 위해 첨단 제품의 수출을 계속 확대하고 있다.
Để duy trì vị thế là cường quốc thương mại, Hàn Quốc tiếp tục mở rộng xuất khẩu
các sản phẩm công nghệ cao.
또한, 한국 제품을 수출할 해외 시장을 확보하고 경제의 경쟁력을 강화하기 위해 여러 나라와의 자유무역협정(FTA)을 추진해 왔다.
Ngoài ra, để đảm bảo thị trường nước ngoài cho sản phẩm của mình và tăng cường
năng lực cạnh tranh kinh tế, Hàn Quốc đã thúc đẩy ký kết các hiệp định thương mại
tự do (FTA) với nhiều quốc gia.
2004년 칠레와의 자유무역협정을 시작으로 중국, 베트남, 미국, 유럽연합 등 50개 이상의 국가와 자유무역협정을 맺고 있다.
Bắt đầu với hiệp định thương mại tự do với Chile năm 2004, Hàn Quốc đã ký FTA với
hơn 50 quốc gia bao gồm Trung Quốc, Việt Nam, Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu.
자유무역협정은 수출이나 수입을 할 때 내는 관세를 줄이거나 없앨 수 있어서 무역을 활발하게 하는 데 크게 기여할 수 있다.
Các hiệp định thương mại tự do giúp giảm hoặc xóa bỏ thuế quan khi xuất nhập khẩu,
qua đó góp phần thúc đẩy hoạt động thương mại sôi động hơn.
• 수입 — nhập
khẩu
외국에서 물건을 사오는 것 - Việc mua hàng hóa từ nước ngoài về.
• 첨단 제품 — sản phẩm
công nghệ cao
높은 수준의 과학 기술로 만든 제품
Sản phẩm được tạo ra bằng trình độ khoa học và kỹ thuật cao.
• 자유무역협정(FTA)
— hiệp định thương mại tự do
국가 간 상품이나 서비스의 자유로운 수출과 수입을 위한 약속
Thỏa thuận giữa các quốc gia nhằm tự do hóa việc xuất khẩu và nhập khẩu hàng
hóa hoặc dịch vụ.
• 관세 — thuế
quan
수출되거나 수입되는 물건에 매겨지는 세금
Loại thuế áp lên hàng hóa xuất khẩu hoặc nhập khẩu.
반도체 — chất
bán dẫn
자동차 — ô tô
석유제품 — sản phẩm dầu mỏ
자동차부품 — linh kiện ô tô
합성수지 — nhựa tổng hợp
원유 — dầu
thô
반도체 — chất bán dẫn
천연가스 — khí tự nhiên
정밀화학원료 — nguyên liệu hóa học tinh
chế
석유제품 — sản phẩm dầu mỏ
Từ vựng:
무역 – thương
mại
수출 – xuất khẩu
수입 – nhập khẩu
무역 규모 – quy mô thương mại
1조 달러 – 1 nghìn tỷ đô la
상위권 – vị trí cao / nhóm dẫn đầu
유지하다 – duy trì
수출액 – kim ngạch xuất khẩu
수입액 – kim ngạch nhập khẩu
기록하다 – ghi nhận
무역 강국 – cường quốc thương mại
지위 – vị thế
첨단 제품 – sản phẩm công nghệ cao
확대하다 – mở rộng
해외 시장 – thị trường nước ngoài
확보하다 – đảm bảo / nắm giữ
경쟁력 – năng lực cạnh tranh
강화하다 – tăng cường
자유무역협정(FTA) – hiệp định thương mại
tự do
추진하다 – thúc đẩy
관세 – thuế quan
줄이다 – giảm
없애다 – xóa bỏ
활발하게 하다 – làm cho sôi động hơn
기여하다 – đóng góp
2)한강의 기적, 이제는 나눔으로 - Kỳ tích sông Hàn, giờ
đây trở thành sự sẻ chia
6·25 전쟁이 끝날 무렵 세계에서 가장 가난한 나라 중 하나였던 한국은 국제 사회의 지원과 스스로의 노력을 통해 경제 성장의 기틀을 마련하였다.
Khi chiến tranh Triều Tiên kết thúc, Hàn Quốc là một trong những quốc gia nghèo
nhất thế giới, nhưng nhờ vào sự hỗ trợ của cộng đồng quốc tế và nỗ lực của
chính mình, Hàn Quốc đã xây dựng được nền tảng cho tăng trưởng kinh tế.
그러한 기반 위에서 꾸준히 성장을 거듭해 온 결과, 이제 경제 강국이 된 한국은 다른 나라의 경제 성장을 도와주는 역할에 참여하고 있다.
Dựa trên nền tảng đó và liên tục phát triển, Hàn Quốc hiện đã trở thành một cường
quốc kinh tế và đang tham gia vào vai trò hỗ trợ sự tăng trưởng kinh tế của các
quốc gia khác.
한국은 2009년에 경제협력개발기구(OECD)의 개발원조위원회(DAC)에 가입한 후 저개발국가의 경제 성장을 지원하고 있다.
Sau khi gia nhập Ủy ban Hỗ trợ Phát triển (DAC) của Tổ chức Hợp tác và Phát triển
Kinh tế (OECD) vào năm 2009, Hàn Quốc đã hỗ trợ sự phát triển kinh tế của các
quốc gia kém phát triển.
또한, 한국국제협력단(KOICA)과 대외경제협력기금(EDCF)을 중심으로 경제 상황이 어려운 나라의 보건, 교육, 위생, 교통 환경을 개선하고, 물이나 에너지 부족 등과 관련된 문제가 해소될 수 있도록 돕고 있다.
Ngoài ra, thông qua KOICA và Quỹ Hợp tác Kinh tế Đối ngoại (EDCF), Hàn Quốc
giúp cải thiện các lĩnh vực y tế, giáo dục, vệ sinh, giao thông của những nước
có hoàn cảnh kinh tế khó khăn, cũng như hỗ trợ giải quyết các vấn đề liên quan
đến thiếu nước hoặc năng lượng.
이러한 노력에 대해 해외에서는 한국이 과거에 원조를 받다가 이제는 원조를 하는 나라가 된 최초의 나라라고 평가한다.
Với những nỗ lực này, quốc tế đánh giá Hàn Quốc là quốc gia đầu tiên từng nhận
viện trợ nhưng nay đã trở thành một nước đi viện trợ.
• 경제협력기구(OECD) — Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế
(OECD)
세계 경제의 발전과 인류의 복지 증진을 위한 경제 기구
Tổ chức kinh tế nhằm thúc đẩy sự phát triển của kinh tế thế giới và nâng cao
phúc lợi của nhân loại.
• 저개발 국가 — quốc gia
kém phát triển
경제 성장의 정도가 낮은 나라 - Quốc gia có mức độ tăng trưởng kinh tế
thấp.
• 원조 — viện
trợ
물건이나 돈 등으로 도와줌 - Việc hỗ trợ bằng hiện vật hoặc tiền bạc.
Từ vựng:
한강의 기적 – kỳ
tích sông Hàn
나눔 – sự sẻ chia
6·25 전쟁 – chiến tranh Triều Tiên
가난한 나라 – quốc gia nghèo
국제 사회 – cộng đồng quốc tế
지원 – sự hỗ trợ
스스로의 노력 – nỗ lực của chính mình
경제 성장 – tăng trưởng kinh tế
기틀 – nền tảng
기반 – cơ sở, nền móng
꾸준히 – đều đặn, liên tục
성장을 거듭하다 – tiếp tục phát triển
경제 강국 – cường quốc kinh tế
도와주다 – giúp đỡ
참여하다 – tham gia
경제협력개발기구(OECD) – Tổ chức Hợp tác
và Phát triển Kinh tế
개발원조위원회(DAC) – Ủy ban Hỗ trợ Phát
triển
저개발국가 – quốc gia kém phát triển
한국국제협력단(KOICA) – Cơ quan Hợp tác
Quốc tế Hàn Quốc
대외경제협력기금(EDCF) – Quỹ Hợp tác Kinh
tế Đối ngoại
보건 – y tế
교육 – giáo dục
위생 – vệ sinh
교통 환경 – môi trường giao thông
물 부족 – thiếu nước
에너지 부족 – thiếu năng lượng
문제 해결 / 해소 – giải quyết, khắc phục
노력 – nỗ lực
원조 – viện trợ
평가하다 – đánh giá
3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích
전세계 코로나19 극복을 위한 한국의 지원 — Sự hỗ trợ của Hàn Quốc cho
thế giới trong việc vượt qua COVID-19
코로나19가 전세계로 확산되고 있을 때, 한국은 신속한 진단검사부터 치료까지의 과정이 큰 주목을 받았다.
Khi COVID-19 lan rộng trên toàn thế giới, Hàn Quốc đã nhận được nhiều sự chú ý
nhờ quy trình từ xét nghiệm nhanh đến điều trị hiệu quả.
특히 이를 K-방역이란 이름으로 시스템을 구축하고 경험을 공유하여 다른 나라에서도 코로나19 위기를 극복하는 데 큰 도움을 주었다.
Đặc biệt, Hàn Quốc đã xây dựng hệ thống mang tên “K-quarantine (K-방역)” và chia sẻ kinh nghiệm, giúp
các quốc gia khác vượt qua khủng hoảng COVID-19.
또한 약 110개국(2020.6.3.기준/외교부)에서 코로나19 관련 인도적 지원을 요청해 왔다.
Ngoài ra, khoảng 110 quốc gia (tính đến 3/6/2020, theo Bộ Ngoại giao Hàn Quốc)
đã yêu cầu hỗ trợ nhân đạo liên quan đến COVID-19.
이에 한국은 피해 상황이 심각하고, 보건 체계가 어려운 나라 중심으로 생산된 진단키트와 마스크 등 방역물품을 지원하기도 하였다.
Đáp lại, Hàn Quốc đã hỗ trợ bộ xét nghiệm, khẩu trang và các vật tư phòng dịch
cho những quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề và có hệ thống y tế còn yếu.
Từ vựng:
전세계 – toàn
thế giới
확산되다 – lan rộng
신속한 진단검사 – xét nghiệm nhanh
치료 – điều trị
주목을 받다 – nhận được sự chú ý
K-방역 – hệ thống phòng dịch kiểu Hàn
(K-quarantine)
시스템을 구축하다 – xây dựng hệ thống
경험을 공유하다 – chia sẻ kinh nghiệm
극복하다 – vượt qua
위기 – khủng hoảng
인도적 지원 – hỗ trợ nhân đạo
요청하다 – yêu cầu
피해 상황 – tình hình thiệt hại
심각하다 – nghiêm trọng
보건 체계 – hệ thống y tế
어려운 나라 – quốc gia gặp khó khăn
진단키트 – bộ xét nghiệm
마스크 – khẩu trang
방역물품 – vật tư phòng dịch
지원하다 – hỗ trợ
📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính
1) 한국 경제는 어떻게 성장해 왔을까? Nền kinh tế Hàn Quốc đã phát triển như thế nào?
• 한국은 6·25 전쟁 이후 경제 성장을 위해 특히 ( ) 에 많은 노력을 기울였다.
Sau chiến tranh Triều Tiên, Hàn Quốc đã đặc biệt nỗ lực vào ( ) để thúc đẩy
tăng trưởng kinh tế.
Đáp án: 수출 - Xuất khẩu
• 한국이 가난을 극복하고 빠르게 경제 성장을 한 것을 가리켜 ( ) 이라고 부른다.
Việc Hàn Quốc vượt qua nghèo đói và đạt được tăng trưởng kinh tế nhanh chóng được
gọi là ( ).
Đáp án: 한강의 기적 - Kỳ tích sông Hàn
• 한국이 빠르게 경제 성장을 할 수 있었던 요인으로는 풍부한 ( ), 뜨거운 ( ), 경제적 위기를 극복하겠다는 의지 등을 꼽을 수 있다.
Những yếu tố giúp Hàn Quốc có thể tăng trưởng kinh tế nhanh chóng bao gồm lực
lượng ( ) phong phú, tinh thần ( ) mạnh mẽ và ý chí vượt qua khủng hoảng kinh
tế.
Đáp án: 노동력, 교육열 - Lực lượng lao động, tinh thần ham học
2) 한국은 세계 여러 나라와 어떻게 교류하고 있을까?
Hàn Quốc đang giao lưu với nhiều quốc gia trên thế giới như thế nào?
• 한국은 제품을 수출할 해외 시장을 확보하고 경제의 경쟁력을 강화하기 위해 여러 나라와 ( )을 적극 추진해 왔다.
Để đảm bảo thị trường nước ngoài cho sản phẩm xuất khẩu và tăng cường năng lực
cạnh tranh kinh tế, Hàn Quốc đã tích cực thúc đẩy ( ) với nhiều quốc gia.
Đáp án: 자유무역협정 - Hiệp định thương mại tự do (FTA)
• 한국은 과거에 국제사회의 ( ) 를 받았다가 이제는 ( ) 를 하게 된 최초의 나라라는 평가를 받는다.
Hàn Quốc từng nhận ( ) từ cộng đồng quốc tế, nhưng nay được đánh giá là quốc
gia đầu tiên thực hiện ( ).
Đáp án: 원조, 원조 - Viện trợ, hỗ trợ
📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện
한국의 세계 수출시장 점유율 1위 제품에는 무엇이 있을까?
Những sản phẩm nào của Hàn Quốc đứng số 1 về thị phần xuất khẩu trên thế giới?
한국의 세계 수출시장 점유율 1위 품목은 2018년 기준, 총 63개로 세계 13위를 차지하고 있다.
Tính đến năm 2018, Hàn Quốc có tổng cộng 63 mặt hàng đứng số 1 về thị phần xuất
khẩu trên thế giới, xếp thứ 13 toàn cầu.
1위 품목 중 화학제품(27개), 철강(12개), 섬유제품(5개)이 69.8%의 비중을 보였다.
Trong số các mặt hàng đứng số 1, sản phẩm hóa học (27 mặt hàng), thép (12 mặt
hàng) và sản phẩm dệt may (5 mặt hàng) chiếm 69,8%.
대표적인 제품으로는 메모리 반도체, 선박, 세탁기, 오토바이 헬멧, 손톱깎이, 의약 캡슐, 스키 장갑, 텐트, 낚싯대, 컬러 모니터, 전자레인지, 부탄가스 등이 있다.
Các sản phẩm tiêu biểu bao gồm: bộ nhớ bán dẫn, tàu biển, máy giặt, mũ bảo hiểm
xe máy, bấm móng tay, viên nang y dược, găng tay trượt tuyết, lều, cần câu, màn
hình màu, lò vi sóng và khí butan.
특히, 한국산 김은 세계 점유율 1위를 차지하고 있으며, 동전의 원자재인 ‘소전’도 세계의 50%를 점유하고 있다.
Đặc biệt, rong biển Hàn Quốc (gim) đứng số 1 thế giới về thị phần, và nguyên liệu
sản xuất tiền xu gọi là “sojeon” cũng chiếm 50% thị phần toàn cầu.
Từ vựng:
세계 수출시장 점유율 – thị
phần xuất khẩu thế giới
품목 – mặt hàng
화학제품 – sản phẩm hóa học
철강 – thép
섬유제품 – sản phẩm dệt may
비중 – tỷ trọng
메모리 반도체 – bộ nhớ bán dẫn
선박 – tàu biển
세탁기 – máy giặt
오토바이 헬멧 – mũ bảo hiểm xe máy
손톱깎이 – bấm móng tay
의약 캡슐 – viên nang y dược
스키 장갑 – găng tay trượt tuyết
텐트 – lều
낚싯대 – cần câu
컬러 모니터 – màn hình màu
전자레인지 – lò vi sóng
부탄가스 – khí butan
김 – rong biển khô (gim)
소전 – vật liệu sản xuất tiền xu
★★ 자신의 고향 나라에서 한국으로 수출하거나 한국에서 자신의 고향으로 수입하는 제품에 대해 이야기해 봅시다.
Hãy nói về những sản phẩm quê hương bạn xuất khẩu sang Hàn Quốc hoặc
những sản phẩm Hàn Quốc được nhập khẩu về quê hương bạn.
Bài viết tham
khảo:
한국과 베트남은 서로 다양한 물품을 주고받으며 활발하게 교류하고 있습니다.
Hàn Quốc và Việt Nam trao đổi nhiều loại hàng hóa và duy trì giao lưu rất sôi động.
베트남에서는 커피와 해산물 같은 제품을 한국으로 많이 수출합니다.
Ở Việt Nam, các sản phẩm như cà phê và hải sản được xuất khẩu nhiều sang Hàn Quốc.
반대로 한국에서는 전자제품과 화장품이 베트남으로 많이 수입되고 있습니다.
Ngược lại, các sản phẩm điện tử và mỹ phẩm từ Hàn Quốc được nhập khẩu nhiều vào
Việt Nam.
이러한 교류는 두 나라의 경제 발전에 큰 도움이 되고 있습니다.
Sự giao lưu này đóng góp lớn cho sự phát triển kinh tế của cả hai nước.
Từ vựng:
교류 – giao
lưu
활발하다 – sôi động
수출하다 – xuất khẩu
수입하다 – nhập khẩu
커피 – cà phê
해산물 – hải sản
전자제품 – sản phẩm điện tử
화장품 – mỹ phẩm
경제 발전 – phát triển kinh tế
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 25: 일상생활과 경제 활동 (Đời sống hằng ngày và hoạt động kinh tế) tại đây.
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 27: 장보기와 소비자 보호 (Mua sắm và bảo vệ người tiêu dùng) tại đây.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀