Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 –Bài 25: 일상생활과 경제 활동 — Đời sống hằng ngày và hoạt động kinh tế (KIIP5-70h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 25: 일상생활과 경제 활동 - 
Đời sống hằng ngày và hoạt động kinh tế - Song ngữ Hàn Việt.

Bài 25. 일상생활과 경제 활동 — Đời sống hằng ngày và hoạt động kinh tế

📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé

다음은 일상생활에서 경제 활동과 관련된 선택 상황입니다.
Dưới đây là các tình huống lựa chọn liên quan đến hoạt động kinh tế trong đời sống hằng ngày.

이와 같은 상황에서 나라면 어떤 방법을 선택할까요? 이유는 무엇입니까Nếu là bạn trong tình huống này, bạn sẽ chọn cách nào? Lý do là gì?

저라면 버스를 선택하겠습니다. 비용이 저렴해서 경제적으로 도움이 되기 때문입니다.
Nếu là tôi thì tôi sẽ chọn đi xe buýt vì chi phí rẻ hơn và tiết kiệm kinh tế hơn.

자신의 고향 나라와 한국에서 생활하면서 이러한 경제적 선택을 해야 했던 경험을 이야기해 볼까요Bạn hãy kể về một trải nghiệm khi phải đưa ra lựa chọn kinh tế như vậy ở quê hương bạn hoặc khi sống tại Hàn Quốc.

한국에서 지하철과 택시 선택해야 했던 적이 있습니다. 저는 비용을 아끼기 위해 지하철을 이용했습니다.
Ở Hàn Quốc, tôi từng phải chọn giữa tàu điện ngầm và taxi. Tôi đã chọn tàu điện ngầm để tiết kiệm chi phí.

Từ vựng:

비용 – chi phí
저렴하다 – rẻ
경제적이다 – tiết kiệm, kinh tế
지하철 – tàu điện ngầm
택시 – taxi
선택하다 – lựa chọn
비용을 아끼다 – tiết kiệm chi phí
이용하다 – sử dụng

📗학습목표 - Mục tiêu học tập

1)일상생활 경제 활동의 의미와 물가의 개념에 대해 설명할 있다.
Có thể giải thích ý nghĩa của các hoạt động kinh tế trong đời sống hằng ngày và khái niệm về vật giá.

2)한국의 화폐와 결제 수단에 대해 이해하고, 합리적인 경제 활동에 대해 설명할 있다.
Có thể hiểu về tiền tệ và các phương thức thanh toán của Hàn Quốc, đồng thời giải thích về các hoạt động kinh tế hợp lý.

📗관련 단원 확인하기 - Xác nhận các bài học liên quan

기본 영역: 경제
Lĩnh vực cơ bản: Kinh tế

제목: 27. 정보와 소비자 보호
Tiêu đề: 27. Thông tin và bảo vệ người tiêu dùng

관련 내용: 시장의 유형, 정보를 얻는 방법
Nội dung liên quan: Các loại thị trường và cách thu thập thông tin

📗1.경제 활동이란 무엇일까? Hoạt động kinh tế là gì?

1)경제 활동의 의미 - Ý nghĩa của hoạt động kinh tế

사람이 살아가기 위해서는 기본적인 의식주 함께, 다양한 욕구와 필요를 채울 있는 재화와 서비스가 갖추어져 있어야 한다.
Để con người có thể sinh sống, ngoài nhu cầu cơ bản như ăn–mặc–ở, cần phải có hàng hóa và dịch vụ có thể đáp ứng các mong muốn và nhu cầu khác nhau.

한국어 교재, 스마트폰, 화장품 등과 같은 상품을 재화라고 하고, 한국어 수업, 물건 배달, 의사의 진료 등을 서비스라고 한다.
Sách học tiếng Hàn, điện thoại thông minh, mỹ phẩm… được gọi là hàng hóa; còn các hoạt động như lớp học tiếng Hàn, giao hàng, khám bệnh của bác sĩ… được gọi là dịch vụ.

이처럼 사람이 살아가는 필요한 재화와 서비스를 만들어 사고 팔며 사용하는 모든 활동을 경제 활동이라고 말한다.
Tất cả các hoạt động tạo ra, mua bán và sử dụng hàng hóa và dịch vụ cần thiết cho cuộc sống con người được gọi là hoạt động kinh tế.

한국은 개인들의 자유로운 경제 활동을 보장하는 시장경제체제를 채택하고 있어서 경제 활동이 매우 활발하게 일어난다.
Hàn Quốc áp dụng hệ thống kinh tế thị trường, nơi bảo đảm hoạt động kinh tế tự do của cá nhân, vì vậy các hoạt động kinh tế diễn ra rất sôi nổi.

의식주 — ăn mặc ở
입고 먹고 집에서 사는
Việc mặc, ăn và sống trong nhà

Từ vựng:

살아가다 – sinh sống
기본적 – cơ bản
의식주 – ăn mặc ở
함께 – cùng với
다양한 – đa dạng
욕구 – mong muốn
필요 – nhu cầu
채우다 – đáp ứng
재화 – hàng hóa
서비스 – dịch vụ
갖추어지다 – được cung cấp
한국어 교재 – giáo trình tiếng Hàn
스마트폰 – điện thoại thông minh
화장품 – mỹ phẩm
상품 – sản phẩm
~라고 하다 – gọi là
수업 – lớp học
물건 배달 – giao hàng
의사 – bác sĩ
진료 – khám bệnh
이처럼 – như vậy
필요한 – cần thiết
만들다 – tạo ra
사다 – mua
팔다 – bán
사용하다 – sử dụng
모든 – tất cả
활동 – hoạt động
경제 활동 – hoạt động kinh tế
말하다 – nói rằng
개인 – cá nhân
자유로운 – tự do
보장하다 – đảm bảo
시장경제체제 – hệ thống kinh tế thị trường
채택하다 – áp dụng
매우 – rất
활발하다 – sôi nổi

일어나다 – diễn ra

2)한국의 물가 – Vật giá ở Hàn Quốc

한국의 물가란 여러 가지 재화와 서비스의 가치를 종합하여 계산한 평균적인 가격을 뜻한다.
Vật giá ở Hàn Quốc là mức giá trung bình được tính bằng cách tổng hợp giá trị của nhiều loại hàng hóa và dịch vụ khác nhau.

물가는 사람들의 경제 활동에 영향을 미친다.
Vật giá ảnh hưởng rất lớn đến hoạt động kinh tế của con người.

한국의 물가는 세계적으로 어떤 수준일까?
Vậy mức vật giá của Hàn Quốc đang ở mức nào so với thế giới?

한국은 버스나 지하철과 같은 대중교통 요금, 수도 요금, 전기 요금과 같은 공공 요금 상당히 편이다.
Ở Hàn Quốc, phí giao thông công cộng như xe buýt và tàu điện ngầm, cũng như tiền nước và tiền điện đều thuộc loại rẻ.

한국의 공공 요금이 이유는 교통, 수도, 전기 공공 서비스를 제공할 한국 정부나 정부 관련 기관이 관여하기 때문이다.
Lý do các chi phí công ở Hàn Quốc rẻ là vì khi cung cấp các dịch vụ như giao thông, nước sinh hoạt hay điện, chính phủ Hàn Quốc và các cơ quan liên quan đều tham gia quản lý.

반면, , 고기, 채소, 과일 등과 같은 식재료 가격은 상당히 비싸다는 평가를 받는다.
Ngược lại, giá thực phẩm như gạo, thịt, rau và trái cây được đánh giá là khá đắt.

넓은 지역에서 농산물이나 가축을 대규모로 키우는 외국에 비해 한국의 농지나 목장이 상대적으로 좁다는 점도 이와 관련이 있다.
Điều này có liên quan đến việc đất nông nghiệp và trang trại ở Hàn Quốc tương đối hẹp so với các quốc gia khác nơi nông sản và gia súc được sản xuất quy mô lớn.

한편, 서울과 주변 지역, 그리고 지방 대도시의 경우에는 부동산 가격이 매우 높다.
Ngoài ra, giá bất động sản tại Seoul, vùng lân cận và các thành phố lớn ở địa phương rất cao.

서울을 비롯한 대도시에는 직장, 학교, 문화 시설 등이 많고 그에 따라 인구가 집중되어 있기 때문이다.
Lý do là vì ở Seoul và các đô thị lớn có nhiều nơi làm việc, trường học và cơ sở văn hóa, khiến dân số tập trung đông đúc.

공공 요금 — phí công cộng
공적인 이익을 목적으로 하는 사업에 대한 요금
Khoản phí dành cho các dịch vụ nhằm mục đích mang lại lợi ích công cộng

Từ vựng:

물가 – vật giá
재화 – hàng hóa
서비스 – dịch vụ
가치 – giá trị
평균적인 가격 – mức giá trung bình
경제 활동 – hoạt động kinh tế
영향을 미치다 – gây ảnh hưởng
대중교통 요금 – phí giao thông công cộng
지하철 – tàu điện ngầm
수도 요금 – tiền nước
전기 요금 – tiền điện
공공 요금 – chi phí công
편이다 – thuộc loại rẻ
공공 서비스 – dịch vụ công
정부 – chính phủ
기관이 관여하다 – cơ quan can thiệp / tham gia quản lý
식재료 – nguyên liệu thực phẩm
– gạo
고기 – thịt
채소 – rau
과일 – trái cây
비싸다 – đắt
농산물 – nông sản
가축 – gia súc
농지 – đất nông nghiệp
목장 – trang trại
부동산 가격 – giá bất động sản
대도시 – thành phố lớn
집중되다 – tập trung
시설 – cơ sở, tiện ích

 3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

, 남의 것에서우리 것으로, 공유경제 - Từ “của tôi, của người khác” thành “của chúng ta” — kinh tế chia sẻ

21세기 세상을 바꿀 있는 아이디어 하나인공유경제 한국에서도 활성화되고 있다.
Trong số những ý tưởng có thể thay đổi thế giới thế kỷ 21, “kinh tế chia sẻ” cũng đang được phát triển mạnh tại Hàn Quốc.

공유경제란 일반적인 소유의 개념이 아닌 빌려 쓰고, 나눠 쓰는 경제 활동을 의미한다.
Kinh tế chia sẻ là hoạt động kinh tế không dựa trên sở hữu cá nhân mà dựa trên việc mượn dùng và dùng chung.

서울의 따릉이와 같은 공공 자전거 서비스는 전국적으로 활성화되어 있으며,
Dịch vụ xe đạp công cộng như Ttareungyi ở Seoul hiện được sử dụng rộng rãi trên toàn quốc,

자동차나 주택 공유 서비스도 많은 사람들이 유용하게 활용하고 있다.
và các dịch vụ chia sẻ ô tô hoặc nhà ở cũng được nhiều người sử dụng một cách hữu ích.

밖에 지방 자치단체를 중심으로 장난감, 우산, 가정용 공구, 도서 등을 저렴한 가격에 빌려주기도 한다.
Ngoài ra, các chính quyền địa phương còn cho mượn đồ chơi, ô dù, dụng cụ gia đình và sách với mức giá rẻ.

Từ vựng

공유경제 – kinh tế chia sẻ
활성화되다 – được phát triển mạnh
소유 – sở hữu
빌려 쓰다 – mượn dùng
나눠 쓰다 – dùng chung
공공 자전거 – xe đạp công cộng
전국적으로 – trên toàn quốc
자동차 공유 – chia sẻ ô tô
주택 공유 – chia sẻ nhà ở
유용하게 활용하다 – sử dụng hữu ích
지방 자치단체 – chính quyền địa phương
장난감 – đồ chơi
우산 – ô, dù
가정용 공구 – dụng cụ gia đình
도서 – sách
저렴한 가격 – giá rẻ

📗2.경제 활동에서 합리적인 선택은 필요할까Tại sao trong hoạt động kinh tế cần có lựa chọn hợp lý?

1) 경제 활동에 사용되는 한국의 화폐와 변화 - Tiền tệ của Hàn Quốc dùng trong hoạt động kinh tế và sự thay đổi của nó

재화나 서비스를 사고파는 경제 활동을 하는 과정에서 화폐가 사용된다
Trong quá trình mua bán hàng hóa và dịch vụ trong hoạt động kinh tế, tiền tệ được sử dụng

한국의 화폐는 동전과 지폐로 나뉜다
Tiền tệ của Hàn Quốc được chia thành tiền xu và tiền giấy

동전은 1, 5, 10, 50, 100, 500원이 있고, 지폐는 1,000, 5,000, 10,000, 50,000원이 있다
Tiền xu gồm 1 won, 5 won, 10 won, 50 won, 100 won, 500 won, và tiền giấy gồm 1.000 won, 5.000 won, 10.000 won và 50.000 won

일상생활에서 1, 5원짜리 동전은 거의 사용되지 않는다
Trong đời sống hằng ngày, tiền xu 1 won và 5 won hầu như không được sử dụng

밖에 100,000 이상의 수표 사용할 수도 있다
Ngoài ra, có thể sử dụng séc có giá trị từ 100.000 won trở lên

수표를 사용할 경우에는 본인의 신분증을 제시하고, 일반적으로 수표 뒷면에 이름이나 서명, 연락처를 적는다
Khi sử dụng séc, phải xuất trình giấy tờ tùy thân và thường ghi tên, chữ ký hoặc số liên lạc ở mặt sau tờ séc

최근에는 동전이나 지폐와 같은 화폐 사용이 줄어들고 신용카드나 체크카드 사용 비중이 늘고 있다
Gần đây, việc dùng tiền xu và tiền giấy giảm xuống, còn tỷ lệ sử dụng thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ tăng lên

또한, 스마트폰이 널리 활성화되면서 모바일 간편 결제 서비스를 활용하는 사람도 크게 늘어나고 있다
Ngoài ra, khi điện thoại thông minh trở nên phổ biến, số người sử dụng dịch vụ thanh toán di động tiện lợi cũng tăng mạnh

모바일 간편 결제 서비스는 주로 ‘○○ 페이라는 이름을 가지고 있다
Các dịch vụ thanh toán di động tiện lợi chủ yếu mang tên “○○ Pay”

신분증 — giấy tờ tùy thân
개인의 정보를 나타내는 증명서 (주민등록증, 외국인등록증, 운전면허증, 여권 )
Giấy tờ xác nhận thông tin cá nhân (chứng minh nhân dân Hàn Quốc, thẻ người nước ngoài, bằng lái xe, hộ chiếu, v.v.)

십만원권 수표 — séc mệnh giá 100.000 won

Từ vựng:

재화 — hàng hóa
서비스 — dịch vụ
경제 활동 — hoạt động kinh tế
화폐 — tiền tệ
동전 — tiền xu
지폐 — tiền giấy
일상생활 — đời sống hằng ngày
사용되다 — được sử dụng
수표 — séc
100,000 이상 — từ 100.000 won trở lên
신분증 — giấy tờ tùy thân
수표 뒷면 — mặt sau tờ séc
서명 — chữ ký
연락처 — thông tin liên lạc
최근 — gần đây
사용 비중 — tỷ lệ sử dụng
신용카드 — thẻ tín dụng
체크카드 — thẻ ghi nợ
스마트폰 — điện thoại thông minh
활성화되다 — được phổ biến
모바일 간편 결제 — thanh toán di động tiện lợi
○○ 페이 — ○○ Pay

2) 한국에서 합리적인 경제 활동하기 - Thực hiện các hoạt động kinh tế hợp lý tại Hàn Quốc

빠르게 변화하는 한국의 경제 상황에서 능동적으로 생활하려면 합리적으로 선택하는 능력을 길러야 한다.
Để sống chủ động trong bối cảnh kinh tế Hàn Quốc thay đổi nhanh chóng, cần rèn luyện khả năng lựa chọn hợp lý.

예를 들어, 월급을 받으면 옷을 살까, 영화를 볼까, 저축을 한다면 얼마를 할까 등과 같이 어디에 어떻게 사용하는 것이 좋을지 결정해야 한다.
Ví dụ, khi nhận lương, phải quyết định xem nên mua quần áo, xem phim, hay tiết kiệm bao nhiêu tiền và sử dụng vào đâu cho hợp lý.

돈이나 시간이 충분하다면 이와 같은 고민을 필요가 없을 것이다.
Nếu tiền bạc hoặc thời gian dư dả, sẽ không cần phải đắn đo như vậy.

그러나 현실적으로는 제한된 비용과 시간으로 모든 것을 수는 없기 때문에 다양한 기준과 대안을 살펴보면서 가치 있고 필요한 것을 선택해야 한다.
Tuy nhiên, trong thực tế, vì không thể làm mọi thứ với chi phí và thời gian hạn chế, nên cần xem xét nhiều tiêu chí và phương án để chọn điều có giá trị và cần thiết hơn.

경제 활동을 하기 위해서는 이러한 합리적 선택이 필요하다.
Để thực hiện tốt các hoạt động kinh tế, cần có những lựa chọn hợp lý như vậy.

능동적 — chủ động
다른 것의 영향을 받지 않고, 스스로 움직이는
Không bị ảnh hưởng bởi yếu tố khác và tự mình hành động

Từ vựng:

합리적 — hợp lý
경제 활동 — hoạt động kinh tế
능동적 — chủ động
선택하다 — lựa chọn
능력을 기르다 — rèn luyện năng lực
월급 — tiền lương
저축 — tiết kiệm
사용하다 — sử dụng
결정하다 — quyết định
충분하다 — đầy đủ
현실적으로 — trên thực tế
제한된 비용 — chi phí hạn chế
제한된 시간 — thời gian hạn chế
기준 — tiêu chí
대안 — phương án, lựa chọn thay thế
가치 — giá trị
필요한 — điều cần thiết

3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

‘○○페이 됩니다간편 결제 서비스란?
“○○ Pay hoạt động như thế nào?” – Dịch vụ thanh toán đơn giản là gì?

간편 결제 서비스란 지갑에서 플라스틱 카드를 꺼내지 않고도 ·오프라인에서 스마트폰으로 결제할 있는 서비스를 말한다.
Dịch vụ thanh toán đơn giản là dịch vụ cho phép thanh toán bằng smartphone cả online và offline mà không cần lấy thẻ nhựa ra khỏi ví.

기존 모바일 결제는 애플리케이션, 키보드 보안프로그램 각종 플러그인을 설치하고 매번 카드 정보나 개인정보를 입력해야 하는 번거로움이 있었다.
Trước đây, thanh toán di động yêu cầu cài đặt ứng dụng, chương trình bảo mật bàn phím, các plugin khác nhau và mỗi lần thanh toán đều phải nhập lại thông tin thẻ hoặc thông tin cá nhân rất bất tiện.

간편 결제는 이런 복잡한 단계를 없앴기 때문에 카드 정보를 번만 입력해 놓으면 이후에는 아이디와 비밀번호, 휴대 전화 번호, SMS 등을 이용한 간단한 인증만으로 빠르고 간편하게 결제할 있다.
Thanh toán đơn giản loại bỏ những bước phức tạp này, nên chỉ cần nhập thông tin thẻ một lần, sau đó có thể thanh toán nhanh chóng và tiện lợi chỉ với ID và mật khẩu, số điện thoại hoặc xác thực SMS.

Từ vựng:

간편 결제 서비스 — dịch vụ thanh toán đơn giản
플라스틱 카드 — thẻ nhựa
·오프라인 — online và offline
스마트폰 — điện thoại thông minh
모바일 결제 — thanh toán di động
애플리케이션 — ứng dụng
보안프로그램 — chương trình bảo mật
플러그인 — plugin
카드 정보 — thông tin thẻ
개인정보 — thông tin cá nhân
번거로움 — sự phiền phức
단계 — bước, quy trình
아이디 — ID
비밀번호 — mật khẩu
휴대 전화 번호 — số điện thoại
SMS — tin nhắn SMS
인증 — xác thực
빠르고 간편하게 — nhanh chóng và tiện lợi

📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính

1) 경제 활동이란 무엇일까 Hoạt động kinh tế là gì?

사람이 살아가는 필요한 재화와 서비스를 만들어 사고 팔며 사용하는 모든 활동을 (   )이라고 한다.
Tất cả những hoạt động tạo ra, mua bán và sử dụng các hàng hóa và dịch vụ cần thiết cho con người sinh sống được gọi là (
   ).

Đáp án: 경제 활동 - Hoạt động kinh tế

여러 가지 재화나 서비스의 가치를 종합하여 계산한 평균적인 가격을 (   )이라고 한다.
Mức giá trung bình được tính bằng cách tổng hợp giá trị của nhiều loại hàng hóa và dịch vụ được gọi là (   ).

Đáp án: 물가 - Giá cả / mức giá sinh hoạt

한국의 공공 요금은 다른 나라와 비교하여 대체로 ( , 비싼 ) 편이고, 식재료 가격은 상대적으로 ( , 비싼 ) 편이다. ( 해당되는 단어에 하기 )
Phí dịch vụ công của Hàn Quốc so với các nước khác nhìn chung thuộc loại ( rẻ, đắt ), và giá nguyên liệu thực phẩm tương đối ( rẻ, đắt ). ( Hãy đánh dấu ○ vào từ phù hợp )

Đáp án: , 비싼 - Rẻ, đắt

2) 경제 활동에서 합리적인 선택은 필요할까? Tại sao cần lựa chọn hợp lý trong hoạt động kinh tế?

• (    ) 사람들 간에 재화나 서비스를 사고 사용하는 수단이다.
(    ) là phương tiện được dùng khi mọi người mua hoặc bán hàng hóa hay dịch vụ với nhau.

Đáp án: 화폐 - Tiền tệ

한국의 지폐 가장 높은 가치를 가지고 있는 것은 (    )권이고, 십만 이상은 (    ) 사용할 수도 있다.
Trong các loại tiền giấy ở Hàn Quốc, loại có giá trị cao nhất là tờ (    ), và trên 100.000 won thì cũng có thể sử dụng (    ).

Đáp án: 오만 (50,000), 수표 - Tờ 50.000 won, séc

한국에서 경제 활동을 하기 위해서는 다양한 기준과 대안을 살펴보면서 가치 있고 필요한 것을 선택해야 한다. 이를 (    ) 선택이라고 한다.
Để thực hiện hoạt động kinh tế tốt ở Hàn Quốc, cần xem xét nhiều tiêu chí và phương án khác nhau rồi lựa chọn điều có giá trị hơn và cần thiết hơn. Việc này được gọi là lựa chọn (    ).

Đáp án: 합리적 - Hợp lý

📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện

돈으로 무엇을 있을까? Với số tiền này, mình có thể làm được gì?

경제 활동에서 여러 가지 중에 하나를 결정해야 하는 상황, 합리적인 선택을 하기 위해서는 다음과 같은 과정이 필요하다.
Trong hoạt động kinh tế, khi phải đưa ra quyết định giữa nhiều lựa chọn, tức là để đưa ra lựa chọn hợp lý, cần trải qua các bước sau.

자신이 사용할 있는 돈을 확인한다.
Kiểm tra số tiền mà bản thân có thể sử dụng.

사려고 하는 재화나 서비스의 종류를 탐색한다.
Tìm kiếm loại hàng hóa hoặc dịch vụ mà mình muốn mua.

재화나 서비스의 비용을 살펴본다.
Xem xét chi phí của hàng hóa hoặc dịch vụ.

비용 대비 나에게 가장 이익이 되고 필요한 것을 선택한다.
Chọn ra điều mang lại lợi ích lớn nhất và cần thiết nhất so với chi phí.

재화나 서비스 선택의 결과를 평가한다.
Đánh giá kết quả của việc lựa chọn hàng hóa hoặc dịch vụ.

Từ vựng:

경제 활동 — hoạt động kinh tế
합리적인 선택 — lựa chọn hợp lý
과정 — quá trình
확인하다 — kiểm tra
사용할 있는 — số tiền có thể sử dụng
재화 — hàng hóa
서비스 — dịch vụ
종류 — loại
탐색하다 — tìm kiếm/khảo sát
비용 — chi phí
비용 대비 — so với chi phí
이익 — lợi ích
필요한 — điều cần thiết
선택하다 — lựa chọn
결과 — kết quả
평가하다 — đánh giá

★ ★위의 과정을 참고하여 본인에게 50,000원이 생겼다면, 이번 주말에 돈을 어떻게 사용하고 싶은지 이야기해 봅시다.
Dựa vào quy trình ở trên, nếu bạn có 50.000 won, hãy nói xem cuối tuần này bạn muốn sử dụng số tiền đó như thế nào.

Bài viết tham khảo:

이번 주말에 50,000원이 생긴다면 저는 친구와 맛있는 음식을 먹고 싶습니다.
그리고 남은 돈으로 영화 편을 계획입니다.
시간이 조금 있으면 카페에서 쉬면서 다음 계획도 세우고 싶습니다.
돈을 알맞게 사용하면 즐거운 주말을 보낼 있을 같습니다.

Nếu cuối tuần này mình có 50.000 won, mình muốn đi ăn món ngon với bạn.
Sau đó, mình dự định xem một bộ phim bằng số tiền còn lại.
Nếu còn thời gian, mình muốn ngồi nghỉ ở quán cà phê và sắp xếp kế hoạch cho tuần sau.
Nếu sử dụng số tiền này hợp lý, mình nghĩ cuối tuần sẽ rất vui.

Từ vựng:

과정 — quy trình
참고하다 — tham khảo
본인 — bản thân
생기다 — có được, phát sinh
이번 주말 — cuối tuần này
사용하다 — sử dụng
이야기하다 — nói, trình bày
맛있는 음식 — món ăn ngon
먹고 싶다 — muốn ăn
남다 — còn lại
계획 — kế hoạch
세우다 — lập kế hoạch
카페 — quán cà phê
쉬다 — nghỉ ngơi
알맞게 — một cách hợp lý
즐겁다 — vui vẻ
보내다 — trải qua


👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn