| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h) Tổng kết từ bài 20-24 - Song ngữ Hàn Việt. |
대단원 정리 – Tổng kết từ bài 20 – 24
📗한국의 민주 정치 – Nền dân chủ Hàn Quốc
정치와 민주주의의 의미, 주권, 권력 분립
Ý nghĩa của chính trị và dân chủ, chủ quyền, phân chia quyền lực
•입법부 – Cơ
quan lập pháp
국회의 구성, 국회의원의 특권과 의무, 국회가 하는 일(입법, 국가 재정, 국정)
Cơ cấu của Quốc hội, đặc quyền và nghĩa vụ của nghị sĩ Quốc hội, các công việc
Quốc hội thực hiện (lập pháp, tài chính quốc gia, điều hành quốc gia)
•행정부 – Cơ
quan hành pháp
정부의 구성, 국무회의, 대통령의 권한, 정부가 하는 일
Cơ cấu của chính phủ, cuộc họp nội các, quyền hạn của tổng thống, các công việc
chính phủ thực hiện
•사법부 – Cơ
quan tư pháp
법원의 구성, 재판을 통한 권리 보호와 질서 유지, 공정한 재판을 위한 제도, 재판의 종류
Cơ cấu của tòa án, bảo vệ quyền lợi và duy trì trật tự thông qua xét xử, các hệ
thống nhằm bảo đảm xét xử công bằng, các loại xét xử
•선거와 지방자치 – Bầu
cử và tự quản địa phương
선거의 의미, 선거의 4대 원칙, 선거의 종류, 지방자치제의 의미, 지방자치의 모습
Ý nghĩa của bầu cử, 4 nguyên tắc cơ bản của bầu cử, các loại bầu cử, ý nghĩa của
chế độ tự quản địa phương, diện mạo của chính quyền tự quản địa phương
Từ vựng:
정치 – chính
trị
민주주의 – dân chủ
의미 – ý nghĩa
주권 – chủ quyền
권력 분립 – phân quyền
국회 – Quốc hội
구성 – cơ cấu
국회의원 – nghị sĩ Quốc hội
특권 – đặc quyền
의무 – nghĩa vụ
입법 – lập pháp
국가 재정 – tài chính quốc gia
국정 – quản lý nhà nước
정부 – chính
phủ
구성 – cơ cấu
국무회의 – cuộc họp nội các
대통령 – tổng thống
권한 – quyền hạn
정부가 하는 일 – công việc của chính phủ
법원 – tòa án
구성 – cơ cấu
재판 – xét xử
권리 보호 – bảo vệ quyền lợi
질서 유지 – duy trì trật tự
공정한 재판 – xét xử công bằng
제도 – chế độ / hệ thống
재판의 종류 – các loại xét xử
선거 – bầu cử
의미 – ý nghĩa
4대 원칙 – bốn nguyên tắc
종류 – loại hình
지방자치제 – chế độ tự quản địa phương
지방자치 – tự quản địa phương
모습 – hình thức / diện mạo
📗QUIZ
1)가로 열쇠 – Khóa ngang
가. 주인으로서의 권리, 한국 국민은 국가의 주인으로서 이것을 가지고 있음
Quyền làm chủ, người dân Hàn Quốc với tư cách là chủ của quốc gia có quyền này.
나.국민의 기본권을 규정하고 있는 국가 최고의 법
Hiến pháp – bộ luật cao nhất của quốc gia quy định quyền cơ bản của người dân.
다. 국민에게 필요한 정책을 직접 집행하면서 나라의 살림을 하는 기관
Cơ quan thực thi trực tiếp các chính sách cần thiết cho người dân và quản lý việc
điều hành quốc gia.
라. 대한민국 대통령이 일하는 곳
Nơi tổng thống Hàn Quốc làm việc.
마. 국민을 대표하는 기관인 국회의 구성원
Thành viên Quốc hội – cơ quan đại diện cho người dân.
Đáp án: ㉠ 주권 ㉡ 헌법 ㉢ 행정부 ㉣ 청와대 ㉤ 국회의원
㉠ chủ quyền
㉡ hiến pháp ㉢ cơ quan hành pháp ㉣ Nhà Xanh (Phủ Tổng thống Hàn Quốc) ㉤ nghị sĩ Quốc hội
2)세로 열쇠 – Khóa dọc
① 국민이 권력을 가지고 스스로 다스린다는 것을 의미하는 정치 제도
Chế độ chính trị thể hiện việc người dân nắm quyền lực và tự quản lý đất nước.
② 법을 적용하여 재판을 담당하는 기관
Cơ quan thực hiện xét xử bằng cách áp dụng pháp luật.
③ 국회에서 필요한 경우에 당사자, 증인, 참고인 등을 불러 질문하고 사실이나 의견을 듣는 제도
Chế độ trong đó Quốc hội có thể triệu tập đương sự, nhân chứng hoặc người tham
khảo để đặt câu hỏi và nghe ý kiến hay sự thật khi cần.
④ 공정한 재판을 위해 한 사건에 대하여 세 번 심판을 받을 수 있는 제도
Chế độ cho phép một vụ án được xét xử ba lần nhằm bảo đảm tính công bằng.
Đáp án: ① 민주주의 ② 사법부 ③ 청문회 ④ 삼심제
① dân chủ ② cơ quan tư pháp ③ phiên điều trần ④ chế độ xét xử ba cấp
Từ vựng:
주인 – chủ
권리 – quyền lợi
국민 – người dân
국가 – quốc gia
기본권 – quyền cơ bản
규정하다 – quy định
최고의 법 – luật cao nhất
정책 – chính sách
집행하다 – thi hành
나라 살림 – quản lý quốc gia
기관 – cơ quan
대통령 – tổng thống
일하다 – làm việc
국회의 구성원 – thành viên Quốc hội
대표하다 – đại diện
권력 – quyền
lực
스스로 – tự mình
다스리다 – quản lý, cai trị
정치 제도 – chế độ chính trị
법 – luật
적용하다 – áp dụng
재판 – xét xử
기관 – cơ quan
당사자 – đương sự
증인 – nhân chứng
참고인 – người tham khảo
질문하다 – hỏi
사실 – sự thật
의견 – ý kiến
공정하다 – công bằng
세 번 심판 – xét xử ba lần
📗단원 종합 평가 - Đánh giá tổng hợp bài học (theo từng đơn vị)
01) 한국의 민주주의 발전과 관계없는 것은?
Trong các lựa chọn sau, điều nào KHÔNG liên quan đến
sự phát triển dân chủ của Hàn Quốc?
선택지 / Các lựa
chọn
① 4·19혁명 – Cách mạng
19/4
② 6월 항쟁 – Phong trào đấu tranh Tháng 6
③ 6·25전쟁 – Chiến tranh Triều Tiên
(6.25)
④ 5·18 민주화 운동 – Phong trào Dân chủ hóa 18/5
(Gwangju)
✅ 정답 / Đáp án: ③ 6·25전쟁 – Chiến tranh Triều Tiên (6.25)
02) 다음 중 선거의 기본 원칙에 속하지 않는 것은?
Trong các lựa chọn sau, điều nào KHÔNG thuộc nguyên tắc
cơ bản của bầu cử?
선택지 / Các lựa
chọn
① 간접 선거 – Bầu cử
gián tiếp
② 보통 선거 – Bầu cử phổ thông
③ 평등 선거 – Bầu cử bình đẳng
④ 비밀 선거 – Bầu cử kín
✅ 정답 / Đáp án: ① 간접 선거 – Bầu cử gián tiếp
03) 다음 중 민주주의 국가의 특징에 해당하지 않는 것은?
Trong các lựa chọn sau, điều nào KHÔNG phải là đặc điểm
của một quốc gia dân chủ?
선택지 / Các lựa
chọn
① 국민의 대표를 국민이 직접 선출한다.
Người dân trực tiếp bầu ra người đại diện
của mình.
② 권력을 가진 한 사람이 모든 것을 결정한다.
Một người nắm quyền quyết định tất cả mọi
việc.
③ 모든 국민이 나라의 주인으로서 권리를 갖는다.
Tất cả công dân đều có quyền với tư
cách là chủ nhân của đất nước.
④ 국가 권력을 여러 기관에서 나누어 견제와 균형을 이룬다.
Quyền lực nhà nước được phân chia cho
nhiều cơ quan để tạo sự kiểm soát và cân bằng.
✅ 정답 / Đáp án: ② 권력을 가진 한 사람이 모든 것을 결정한다.
Một người nắm quyền quyết định mọi việc
không phải là đặc điểm của quốc gia dân chủ.
Từ vựng:
민주주의 — dân
chủ
국가 — quốc gia
특징 — đặc điểm
해당하다 — thuộc về, phù hợp
국민 — người dân
대표 — đại diện
직접 선출하다 — trực tiếp bầu chọn
권력을 가진 사람 — người nắm quyền
모든 것을 결정하다 — quyết định mọi việc
모든 국민 — toàn thể người dân
나라의 주인 — chủ nhân của đất nước
권리 — quyền lợi
국가 권력 — quyền lực nhà nước
여러 기관 — nhiều cơ quan
나누다 — phân chia
견제와 균형 — kiểm soát và cân bằng
4) 〈보기〉의 ㄱ, ㄴ에서 설명하는 용어로 옳은 것은?
Trong hai mô tả ㄱ và ㄴ trong <ví dụ>, thuật ngữ
đúng tương ứng là gì?
〈보기〉 /
<Ví dụ>
ㄱ. 지역 주민이 스스로 자기 지역의 대표자를 뽑아서 지역의 정치를 담당하도록 하는 제도.
Người dân địa phương tự bầu ra người đại diện và để họ đảm nhiệm chính trị của
địa phương.
ㄴ. 공정한 재판을 위해 같은 사건에 대하여 세 번까지 재판을 받을 수 있도록 한 제도.
Để đảm bảo xét xử công bằng, một vụ án có thể được xét xử tối đa ba lần.
선택지 / Các lựa
chọn
① ㄱ 지방자치제 –
L̲u̲ậ̲t̲ ̲t̲ự̲ ̲q̲u̲ả̲n̲ ̲đ̲ị̲a̲ ̲p̲h̲ư̲ơ̲n̲g̲
ㄴ 삼권분립 – Nguyên tắc tam quyền phân
lập
② ㄱ 지방자치제 – Luật
tự quản địa phương
ㄴ 삼심제 – Chế độ xét xử ba cấp
③ ㄱ 의원내각제 – Chế
độ nghị viện
ㄴ 삼권분립 – Nguyên tắc tam quyền phân
lập
④ ㄱ 의원내각제 – Chế
độ nghị viện
ㄴ 삼심제 – Chế độ xét xử ba cấp
✅ 정답 / Đáp án: ②
ㄱ. 지방자치제 – Luật
tự quản địa phương
ㄴ. 삼심제 – Chế độ xét xử ba cấp
Từ vựng:
지역 주민 – cư dân
địa phương
스스로 – tự mình
대표자 – người đại diện
뽑다 – bầu, chọn
정치 – chính trị
담당하다 – đảm nhiệm, phụ trách
제도 – chế độ, hệ thống
공정한 – công bằng
재판 – xét xử, phiên tòa
사건 – vụ án
세 번 – ba lần
재판을 받다 – được xét xử
5) 다음 〈보기〉에서 설명하는 기관으로 알맞은 곳은?
Trong các lựa chọn sau, cơ quan nào phù hợp với phần mô tả
trong <ví dụ>?
〈보기〉 /
<Ví dụ>
• 국무회의를 통해 국가의 주요 정책을 의논하고 결정한다.
Thông qua cuộc họp Quốc vụ (국무회의), cơ
quan này bàn bạc và quyết định các chính sách quan trọng của quốc gia.
• 대통령이 최고 책임자이며, 국무총리, 장관 등이 속해 있는 기관이다.
Tổng thống là người chịu trách nhiệm cao nhất, và cơ quan này bao gồm Thủ tướng
cùng các bộ trưởng.
선택지 / Các lựa
chọn
① 법무부 – Bộ Tư
pháp
② 사법부 – Tư pháp (nhánh xét xử)
③ 입법부 – Lập pháp
④ 행정부 – Hành pháp
✅ 정답 / Đáp án: ④ 행정부 – Hành pháp
6) 다음 〈보기〉에서 선거에 대한 옳은 설명을 모두 고른 것은?
Trong các mô tả dưới đây, những câu nào đúng về bầu cử?
〈보기〉 /
<Ví dụ>
ㄱ. 친한 사람끼리는 비밀 선거의 원칙을 지킬 필요 없다.
Giữa những người thân thiết thì không cần tuân thủ nguyên tắc bầu cử kín.
→ Sai (bầu cử phải luôn bí mật, không phụ thuộc quan hệ).
ㄴ. 선거는 국민이 자신을 대표할 사람을 직접 뽑는 것을 말한다.
Bầu cử là việc người dân trực tiếp chọn ra người đại diện cho mình.
→ Đúng.
ㄷ. 보통 선거는 17세가 되면 국민 누구나 참여할 수 있는 것이다.
Bầu cử phổ thông là việc mọi công dân từ 17 tuổi đều có thể tham gia.
→ Sai (ở Hàn Quốc là 18 tuổi).
ㄹ. 평등 선거는 조건에 관계없이 공평하게 1인 1표씩 투표하는 것이다.
Bầu cử bình đẳng nghĩa là mọi người, không phân biệt điều kiện, đều bỏ một phiếu
như nhau.
→ Đúng.
선택지 / Các lựa
chọn
① ㄱ, ㄴ
② ㄱ, ㄷ
③ ㄷ, ㄹ
④ ㄴ, ㄹ
✅ 정답 / Đáp án: ④ ㄴ, ㄹ
Từ vựng:
친한 사람끼리 – giữa
những người thân quen
비밀 선거 – bầu cử kín
원칙 – nguyên tắc
지키다 – tuân thủ, giữ gìn
필요 없다 – không cần thiết
선거 – bầu cử
국민 – người dân, công dân
자신 – bản thân
대표하다 – đại diện
직접 뽑다 – trực tiếp chọn
보통 선거 – bầu cử phổ thông
국민 누구나 – bất kỳ công dân nào
참여하다 – tham gia
평등 선거 – bầu cử bình đẳng
조건 – điều kiện
관계없이 – không liên quan, không phụ
thuộc
공평하게 – một cách công bằng
1인 1표 – một người một phiếu
투표하다 – bỏ phiếu
📗일상생활과 민주주의
– Đời
sống
hằng
ngày và dân chủ
1)다수결: 다양한 의견을 하나로
모으기
위해
많은
사람들의
의견에
따라
결정하는
것.
Đa
số
quyết:
Là việc
đưa
ra quyết
định
theo ý kiến
của
số
đông
để
tổng
hợp
các ý kiến
khác nhau thành một.
다수결
결정
방식으로는
선거와
같은
대표자
선출, 학급 회장 선출, 학급에서 소풍 장소
결정
등이
있다.
Các hình thức
quyết
định
theo đa
số
gồm
có: bầu
chọn
đại
diện
như
trong bầu
cử,
bầu
lớp
trưởng,
hoặc
quyết
định
địa
điểm dã ngoại trong lớp.
Từ vựng:
다수결 – quy tắc đa số
다양한
의견 – ý kiến đa dạng
하나로
모으다 – tập hợp thành một
많은
사람들 – nhiều người
의견에
따라 – theo ý kiến
결정하다
– quyết
định
결정
방식 – phương thức quyết định
선거 – bầu cử
대표자
선출 – bầu đại diện
학급
회장 – lớp trưởng
소풍
장소 – địa điểm dã ngoại
결정 – quyết định
2)관용: 자신의 신념만을 절대시하지 않고 다른 사람의 이익과 신념, 가치도 인정하고 포용하는 생각과 태도.
Khoan dung: Là suy nghĩ và thái độ không tuyệt đối hóa niềm tin của riêng mình,
mà thừa nhận và bao dung lợi ích, niềm tin và giá trị của người khác.
관용은 민주주의의 다양성의 전제이며 소수자들이 어떠한 탄압이나 소외 없이 더불어 살아가는 것을 보장하는 데 있어 중요한 요소이다.
Sự khoan dung là nền tảng của tính đa dạng trong dân chủ và là yếu tố quan trọng
để bảo đảm rằng các nhóm thiểu số được sống cùng mọi người mà không bị đàn áp
hay bị gạt ra ngoài lề.
Từ vựng:
관용 – khoan
dung
신념 – niềm tin
절대시하다 – xem là tuyệt đối
다른 사람 – người khác
이익 – lợi ích
가치 – giá trị
인정하다 – thừa nhận
포용하다 – bao dung
생각과 태도 – suy nghĩ và thái độ
민주주의 – dân chủ
다양성 – sự đa dạng
전제 – tiền đề
소수자 – người thiểu số
탄압 – đàn áp
소외 – bị gạt ra ngoài lề
더불어 살아가다 – cùng chung sống
보장하다 – bảo đảm
중요한 요소 – yếu tố quan trọng
3) 토론: 어떤 문제에 대해 찬성과 반대의 의견을 말하며 논의하는 것.
Thảo luận: Là việc trao đổi ý kiến tán thành và phản đối về một vấn đề nào đó.
토론은 찬성하는 쪽과 반대하는 쪽이 있어서 서로 자기의 주장이 옳음을 내세우며 각각 자기 쪽의 주장을 받아들이도록 상대방 또는 제3자를 설득하는 것이다.
Trong thảo luận có phe tán thành và phe phản đối; mỗi bên đưa ra lập luận của
mình là đúng và cố gắng thuyết phục đối phương hoặc người thứ ba chấp nhận quan
điểm của mình.
Từ vựng:
토론 – thảo
luận
문제 – vấn đề
찬성 – tán thành
반대 – phản đối
의견 – ý kiến
논의하다 – thảo luận
찬성하는 쪽 – phe tán thành
반대하는 쪽 – phe phản đối
서로 – lẫn nhau
주장 – lập luận, quan điểm
옳다 – đúng
내세우다 – đưa ra, khẳng định
받아들이다 – chấp nhận
상대방 – đối phương
제3자 – người thứ ba
설득하다 – thuyết phục
4) 타협: 어떤 일을 서로 양보해서 협의하는 것.
Thỏa hiệp: Là việc hai bên nhường nhịn nhau để cùng bàn bạc và đi đến thống nhất.
타협은 민주주의의 의사 결정 과정에서 합의를 이끌어 내는 하나의 방식이다.
Thỏa hiệp là một trong những cách giúp đạt được đồng thuận trong quá trình ra
quyết định của dân chủ.
서로 다른 주장이 있을 때 서로의 입장에서 조금씩 물러나 양보와 타협을 하게 되면 더 많은 사람이 만족할 만한 결과를 얻을 수도 있다.
Khi có những quan điểm khác nhau, nếu mỗi bên nhún nhường một chút và biết nhường
nhịn – thỏa hiệp, thì có thể đạt được kết quả khiến nhiều người hài lòng hơn.
Từ vựng:
타협 – thỏa
hiệp
양보하다 – nhường nhịn
협의하다 – bàn bạc, thảo luận
민주주의 – dân chủ
의사 결정 – quyết định
과정 – quá trình
합의 – đồng thuận
이끌어 내다 – dẫn đến, tạo ra
서로 – lẫn nhau
주장 – lập luận, quan điểm
입장 – lập trường, vị trí
물러나다 – lùi lại, nhún nhường
만족하다 – hài lòng
결과 – kết quả
📗한국 대통령과 만난 정상들 - Những nguyên thủ
quốc gia đã gặp Tổng thống Hàn Quốc
• 2023년 11월 아시아·태평양경제협력체(APEC) 정상들이 미국 샌프란시스코에 모였다.
Tháng 11 năm 2023, các nguyên thủ của Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á – Thái
Bình Dương (APEC) đã tụ họp tại San Francisco, Hoa Kỳ.
한국은 국가 간 디지털 격차가 해소되어야 함을 강조하고, 적극적으로 지원할 의지를 표명하였다.
Hàn Quốc nhấn mạnh rằng khoảng cách số giữa các quốc gia cần được thu hẹp và
bày tỏ quyết tâm hỗ trợ tích cực.
Từ vựng:
아시아·태평양경제협력체(APEC) – Diễn
đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương
정상 – nguyên thủ, lãnh đạo cấp cao
모이다 – tụ họp, tập hợp
디지털 격차 – khoảng cách
số
해소되다 – được giải quyết, được thu hẹp
강조하다 – nhấn mạnh
적극적으로 – một cách tích cực, chủ động
지원하다 – hỗ trợ
의지를 표명하다 – bày tỏ ý
chí/quyết tâm
•인도 뉴델리에서 개최된 2023 G20 정상회의에서 각국 정상들과 중요한 의제에 대해 논의를 하고 있는 모습이다.
Tại Hội nghị Thượng đỉnh G20 năm 2023 được tổ chức ở New Delhi, Ấn Độ, các
nguyên thủ quốc gia đang thảo luận về những chủ đề quan trọng.
공동선언에는 기후변화에 능동적으로 대처하고, 지구촌 현안을 해결하며 지속 가능한 성장을 위해서 필요한 방안들이 담겼다.
Trong tuyên bố chung, nhiều biện pháp cần thiết đã được đưa ra nhằm chủ động ứng
phó với biến đổi khí hậu, giải quyết các vấn đề toàn cầu và hướng tới tăng trưởng
bền vững.
Từ vựng:
개최되다 – được tổ chức
정상회의 – hội nghị thượng đỉnh
의제 – chủ đề thảo luận, nghị đề
논의하다 – thảo luận
공동선언 – tuyên bố chung
기후변화 – biến đổi khí hậu
능동적으로 – một cách chủ động
대처하다 – đối phó, ứng phó
지구촌 – toàn cầu, làng địa cầu
현안 – vấn đề cấp bách, vấn đề tồn tại
지속 가능한 성장 – tăng trưởng bền vững
방안 – phương án, giải pháp
•2023
한‧아세안 정상회의에 참석한 정상들과 함께 촬영한 모습이다.
Đây là hình ảnh chụp cùng các nguyên thủ tham dự Hội nghị Thượng đỉnh Hàn Quốc
– ASEAN năm 2023.
이 회의에서는 필리핀, 싱가포르, 태국, 베트남, 인도네시아, 라오스, 브루나이, 캄보디아, 말레이시아, 동티모르 등 아세안 국가와의 경제 및 문화 협력 방안, 국제적으로 함께 공조할 사안에 대해 의견을 나눴다.
Trong hội nghị này, các nước ASEAN như Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt
Nam, Indonesia, Lào, Brunei, Campuchia, Malaysia, Đông Timor… đã cùng thảo luận
về các phương án hợp tác kinh tế – văn hóa và những vấn đề cần phối hợp chung
trên phạm vi quốc tế.
Từ vựng:
정상회의 – hội nghị thượng đỉnh
정상 – nguyên thủ quốc gia
촬영하다 – chụp hình
참석하다 – tham dự
협력 방안 – phương án hợp
tác
경제 협력 – hợp tác kinh
tế
문화 협력 – hợp tác văn
hóa
국제적으로 – trên phương diện quốc tế
공조하다 – hợp tác, phối hợp
사안 – vấn đề, sự việc
의견을 나누다 – trao đổi ý
kiến
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 24: 선거와 지방자치 (Bầu cử và chính quyền địa phương) tại đây.
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 25: 일상생활과 경제 활동 (Đời sống hằng ngày và hoạt động kinh tế) tại đây.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀