| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 24: 선거와 지방자치 - Bầu cử và chính quyền địa phương - Song ngữ Hàn Việt. |
Bài
24. 선거와 지방자치 — Bầu cử
và chính quyền địa phương
📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé
다음은 A도시의 지역 사회 문제와 관련된 사진입니다. Dưới đây là bức ảnh liên quan đến vấn đề xã hội của thành phố A.
① 사진 속에 나타난 A도시의 문제는 무엇이고, 누가 해결해야 합니까? Trong bức ảnh, vấn đề của thành phố A là gì và ai phải giải quyết?
사진 속 문제는 쓰레기 무단 투기이며, 지방자치단체가 주민들과 함께 해결해야 합니다.
Vấn đề trong ảnh là việc vứt rác bừa bãi, và chính quyền địa phương cần phối hợp
với người dân để giải quyết.
② 자신이 살고 있는 지역 사회의 문제에는 어떤 것이 있습니까? 어떤 해결 방법이 있을까요? Ở khu vực bạn đang sống có vấn đề xã hội nào? Có cách giải quyết nào không?
제가 사는 지역에는 불법 주차 문제가 있으며, 지방자치단체가 단속을 강화하고 주민 교육을 통해 해결할 수 있습니다.
Khu vực tôi sống có vấn đề đậu xe trái phép, và chính quyền địa phương có thể xử
lý bằng cách tăng cường kiểm tra và tuyên truyền cho người dân.
Từ vựng:
문제 – vấn đề
도시 – thành phố
쓰레기 무단 투기 – vứt rác bừa bãi
지방자치단체 – chính quyền địa phương
주민 – người dân
해결하다 – giải quyết
지역 사회 – cộng đồng địa
phương
불법 주차 – đậu xe trái
phép
단속 – kiểm tra, xử lý
강화하다 – tăng cường
교육 – tuyên truyền, giáo dục
📗학습목표 - Mục tiêu học tập
1)선거의 원칙과 종류를 설명할 수 있다.
Bạn có thể giải thích được các nguyên tắc và các loại bầu cử.
2)지방자치제도와 주민 생활을 설명할 수 있다.
Bạn có thể giải thích được chế độ tự quản địa phương và đời sống của người
dân.
📗관련 단원 확인하기 - Xác nhận các bài học liên quan
영역: 기본 / 정치 – 제목: 20. 한국의 민주 정치 – 관련 내용: 선거
Lĩnh vực: Cơ bản / Chính trị – Bài: 20. Nền dân chủ Hàn Quốc – Nội dung liên
quan: Bầu cử
영역: 심화 / 정치 – 제목: 10. 선거와 정당 – 관련 내용: 선거
Lĩnh vực: Nâng cao / Chính trị – Bài: 10. Bầu cử và chính đảng – Nội dung liên
quan: Bầu cử
📗1.선거는 어떻게 이루어지고 있을까? Việc bầu
cử đang được tiến hành như thế nào?
1) 선거의 의미 — Ý nghĩa của bầu cử
선거는 국민이 자신을 대표할 사람을 직접 뽑는 것으로, 민주주의 국가에서 국민이 정치에 참여하는 기본적인 방법이다.
Bầu
cử là việc người dân trực tiếp chọn ra người đại diện cho mình, và đây là cách
cơ bản để người dân tham gia chính trị trong một quốc gia dân chủ.
한국에서는 18세 이상의 국민이면 선거에 참여할 수 있다.
Tại
Hàn Quốc, công dân từ 18 tuổi trở lên đều có thể tham gia bầu cử.
• 선거권연령 — độ tuổi có quyền bầu cử
선거권연령은 2019년 12월 공직선거법 개정안 통과로 기존 19세에서 18세로 하향 조정됨
Độ tuổi có quyền bầu cử đã được điều chỉnh giảm từ 19 xuống 18 tuổi sau khi dự
thảo sửa đổi Luật Bầu cử Công chức được thông qua vào tháng 12 năm 2019
Từ vựng:
선거 – bầu cử
국민 – người dân, công dân
대표하다 – đại diện
직접 뽑다 – bầu chọn trực
tiếp
민주주의 – dân chủ
정치 – chính trị
참여하다 – tham gia
기본적인 방법 – phương thức
cơ bản
18세 이상 – từ 18 tuổi trở lên
참여할 수 있다 – có thể tham gia
2) 선거의 4대 원칙 - 4
nguyên tắc bầu cử
공정한 선거를 위해 한국 헌법에서는 보통·평등·직접·비밀선거라는 선거의 4대 원칙을 규정하고 있다.
Để đảm bảo bầu cử công bằng, Hiến pháp Hàn Quốc quy định 4 nguyên tắc bầu cử:
phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín.
보통 선거 - Bầu cử phổ thông
선거에 참여할 수 있는 나이인 18세가 되면 한국 국민 누구나 참여할 수 있다.
Công dân Hàn Quốc từ 18 tuổi trở lên đều có quyền tham gia bầu cử.
평등 선거 - Bầu cử bình đẳng
성별·재산·학력·권력 등의 조건에 관계없이 공평하게 1인 1표씩 투표한다.
Mỗi người đều bỏ 1 phiếu, không phân biệt giới tính, tài sản, học vấn hay quyền
lực.
직접 선거 - Bầu cử trực tiếp
투표권을 가진 사람이 다른 사람을 거치지 않고 직접 투표하여 자신의 대표를 뽑는다.
Người có quyền bầu cử tự mình bỏ phiếu, không thông qua bất kỳ ai.
비밀 선거 - Bầu cử kín
어떤 후보나 정당에 투표했는지 다른 사람이 알지 못하게 한다.
Không ai biết bạn đã bỏ phiếu cho ứng cử viên hay đảng nào.
▶ 민주선거 원칙의 반의어- Từ trái nghĩa của các nguyên tắc bầu cử dân chủ
보통선거 → 제한선거
Bầu cử phổ thông → Bầu cử bị hạn chế
평등선거 → 차등선거
Bầu cử bình đẳng → Bầu cử phân biệt / không bình đẳng
직접선거 → 간접선거
Bầu cử trực tiếp → Bầu cử gián tiếp
비밀선거 → 공개선거
Bầu cử kín → Bầu cử công khai
Từ vựng:
선거 — bầu cử
원칙 — nguyên tắc
보통 선거 — bầu cử phổ
thông
평등 선거 — bầu cử bình
đẳng
직접 선거 — bầu cử trực
tiếp
비밀 선거 — bầu cử kín
공정하다 — công bằng
헌법 — hiến pháp
참여하다 — tham gia
조건 — điều kiện
공평하다 — công bằng, bình đẳng
대표 — người đại diện
투표하다 — bỏ phiếu
후보 — ứng cử viên
정당 — đảng chính trị
3)선거의 종류 — Các loại bầu cử
한국에서 실시되는 주요 선거의 종류는 다음과 같다.
Các loại bầu cử chính được tổ chức tại Hàn Quốc như sau.
|
선거Cuộc bầu cử |
실시 간격Chu kỳ tiến hành |
실시 시기Thời điểm bầu cử |
당선되는 사람Người trúng cử |
외국인의 참여 여부Người nước ngoài tham gia |
|
대통령 선거 (대선)Bầu cử tổng thống |
5년5 năm |
3월Tháng 3 |
대통령 1명1 tổng thống |
허용 안 됨Không được phép tham gia |
|
국회의원 총선거 (총선)Bầu cử nghị sĩ quốc hội |
4년4 năm |
4월Tháng 4 |
국회의원 300명300 nghị sĩ |
허용 안 됨Không được phép tham gia |
|
지방 선거Bầu cử địa phương |
4년4 năm |
6월Tháng 6 |
각 지역의 지방자치단체장, 지방의회의원, 교육감Người đứng đầu địa phương, nghị viên địa phương, giám đốc giáo dục |
영주권을 얻은 지 3년이 지난 18세 이상의 외국인 중 지방자치단체의 외국인 등록 대장에 올라 있는 사람은 참여 가능 Người nước
ngoài có thẻ thường trú trên 3 năm và có tên trong sổ đăng ký người nước
ngoài thì được tham gia |
투표일에 투표할 수 없다면? 사전 투표를 이용하세요! Nếu không thể bỏ phiếu vào ngày bầu cử? Hãy sử dụng chế độ bỏ phiếu trước!
각 선거의 투표일은 임시 공휴일로 정해져 있다.
Ngày
bỏ phiếu của mỗi cuộc bầu cử được quy định là ngày nghỉ lễ tạm thời.
그런데 그날 회사에 중요한 일이 있거나 개인적으로 사정이 생겨서 투표하지 못하는 상황이 생길 수도 있다.
Tuy
nhiên, có khi bạn có việc quan trọng ở công ty hoặc có việc cá nhân đột xuất
khiến bạn không thể bỏ phiếu vào ngày đó.
이러한 경우에도 투표할 수 있도록 하기 위해 한국에서는 사전 투표를 실시한다.
Để
đảm bảo mọi người vẫn có thể bỏ phiếu trong những trường hợp như vậy, Hàn Quốc
áp dụng chế độ bỏ phiếu trước.
사전 투표는 선거가 실시되기 전주 금요일과 토요일 아침 6시부터 저녁 6시까지 이루어진다.
Bỏ
phiếu trước được tiến hành vào thứ Sáu và thứ Bảy của tuần trước ngày bầu cử, từ
6 giờ sáng đến 6 giờ chiều.
사전 투표 기간에는 본인의 주소지와 상관없이 전국 어디든 본인이 가기 편리한 곳에서 투표할 수 있다.
Trong
thời gian bỏ phiếu trước, bạn có thể bỏ phiếu ở bất kỳ nơi nào trên toàn quốc
thuận tiện cho bạn, không cần theo địa chỉ nơi cư trú.
사전 투표는 국민의 정치 참여를 높이기 위한 제도이다.
Bỏ phiếu trước là một chế độ nhằm nâng cao sự tham gia chính trị của người dân.
Từ vựng:
투표일 – ngày bỏ phiếu
임시 공휴일 – ngày nghỉ lễ
tạm thời
중요한 일 – việc quan trọng
개인적인 사정 – việc cá nhân
투표하지 못하다 – không thể bỏ
phiếu
사전 투표 – bỏ phiếu trước
실시하다 – tiến hành, thực hiện
전주 – tuần trước
주소지 – địa chỉ cư trú
상관없이 – không liên quan, không phụ thuộc
전국 – toàn quốc
편리한 곳 – nơi thuận tiện
정치 참여 – sự tham gia
chính trị
제도 – chế độ
📗2.우리 지역을 위한 정치는 어떻게 할까? Chính trị dành cho khu vực của chúng ta sẽ được thực hiện như thế nào?
1) 지방자치제의 의미 - Ý nghĩa của chế độ tự quản địa phương
지역 주민이 스스로 자기 지역의 대표자를 뽑아서 지역의 정치를 담당하도록 하는 것을 지방자치제라 한다.
Người dân địa phương tự bầu ra người đại diện cho khu vực của mình và để họ phụ
trách chính trị địa phương — đó gọi là chế độ tự quản địa phương.
각 지역마다 처한 상황이나 문제점이 다르기 때문에 정부에서 각 지역의 요구를 모두 처리하기가 어렵다.
Do tình hình và vấn đề của từng khu vực khác nhau, nên chính phủ trung ương khó
có thể xử lý hết mọi yêu cầu của từng địa phương.
그래서 각 지역의 자치단체와 주민이 지역의 일에 스스로 참여하고 해결하는 지방자치제가 필요하다.
Vì vậy, cần có chế độ tự quản địa phương, nơi chính quyền địa phương và người
dân tự tham gia và giải quyết công việc của khu vực mình.
지방자치제는 중앙 정부가 권력을 함부로 사용하는 것을 막을 수 있고 지역 주민이 일상적으로 정치에 참여할 수 있다는 점에서 민주주의를 잘 실현할 수 있는 제도이다.
Chế độ tự quản địa phương giúp ngăn việc chính phủ trung ương sử dụng quyền lực
tùy tiện, đồng thời cho phép người dân tham gia chính trị một cách thường xuyên
— từ đó thực hiện tốt dân chủ.
지방자치제는 지역 주민의 삶에 가까이 붙어 있다는 의미에서 ‘풀뿌리 민주주의’라고도 불린다.
Chế độ tự quản địa phương còn được gọi là “dân chủ rễ cỏ (grassroots
democracy)” vì nó gắn bó mật thiết với đời sống người dân địa phương.
• 지방자치제 — chế độ tự quản địa phương
‘국가의 주인은 국민이고 국가와 그 권력은 국민으로부터 나온다.’라는 민주주의의 가장 근본적이고 일반적인 원리로부터 나온 제도
“Chủ nhân của quốc gia là người dân, và quốc gia cùng quyền lực của nó xuất
phát từ nhân dân.” Đây là chế độ được hình thành dựa trên nguyên lý cơ bản và
phổ biến nhất của dân chủ.
Từ vựng:
지역 주민 – cư dân địa phương
스스로 – tự mình
자기 지역 – khu vực của
mình
대표자 – người đại diện
뽑다 – bầu chọn
정치 – chính trị
담당하다 – đảm nhiệm
처하다 – rơi vào
상황 – tình huống
문제점 – điểm vấn đề
정부 – chính phủ
요구 – yêu cầu
처리하다 – xử lý
어렵다 – khó khăn
자치단체 – cơ quan tự quản
주민 – người dân
참여하다 – tham gia
해결하다 – giải quyết
필요하다 – cần thiết
중앙 정부 – chính phủ
trung ương
권력 – quyền lực
함부로 – tùy tiện
막다 – ngăn chặn
일상적으로 – thường xuyên
정치에 참여하다 – tham gia vào
chính trị
민주주의 – dân chủ
실현하다 – thực hiện
제도 – chế độ
가깝다 – gần gũi
붙어 있다 – gắn liền
풀뿌리 민주주의 – dân chủ cơ sở
2) 지방자치의 모습 - Hình thức của hệ thống tự quản địa
phương
지방자치는 각 지역의 지방자치단체와 지역 주민의 협력과 참여를 통해 이루어진다.
Tự quản địa phương được thực hiện thông qua sự hợp tác và tham gia của chính
quyền tự quản từng khu vực và cư dân địa phương.
지방자치단체는 광역 자치단체와 기초자치단체로 구분된다.
Cơ quan tự quản địa phương được chia thành đơn vị tự quản cấp tỉnh/thành và đơn
vị tự quản cơ sở.
각 지방자치단체는 지방의회와 지방자치단체장을 두고 있다.
Mỗi cơ quan tự quản địa phương đều có hội đồng địa phương và người đứng đầu
chính quyền địa phương.
4년에 한 번씩 열리는 지방 선거를 통해 지방의회의원과 지방자치단체장을 뽑는다.
Thông qua bầu cử địa phương được tổ chức bốn năm một lần, người dân bầu ra nghị
viên hội đồng địa phương và người đứng đầu chính quyền địa phương.
• 광역 - Quận/đơn vị hành chính rộng
큰 도시와 그 근처의 작은 시와 군을 포함하는 하나의 넓은 행정 단위)
Một đơn vị hành chính lớn bao gồm thành phố lớn và các thị trấn, quận nhỏ xung
quanh.
기능 – Chức
năng
지방의회 기능: Chức năng của Hội đồng địa phương
- 지방의원으로 구성 - Được cấu thành bởi các nghị viên địa
phương
- 지역의 실정에 맞는 정책 결정 - Quyết định chính sách phù hợp với
tình hình thực tế địa phương
지방자치단체장 기능: Chức năng của người đứng đầu đơn vị tự quản:
- 지방자치단체를 대표 - Đại diện cho đơn vị tự quản địa
phương
- 지방의회가 결정한 정책 집행 - Thực thi các chính sách do hội đồng địa phương quyết định
Từ vựng:
지방자치 – tự quản địa phương
지방자치단체 – cơ quan tự quản địa phương
지역 주민 – cư dân địa
phương
협력 – hợp tác
참여 – tham gia
광역 자치단체 – đơn vị tự quản
cấp tỉnh/thành
기초자치단체 – đơn vị tự quản cơ sở
구분되다 – được phân chia
지방의회 – hội đồng địa phương
지방자치단체장 – người đứng đầu chính quyền địa phương
두고 있다 – có, thiết lập
4년에 한 번 – 4 năm một lần
지방 선거 – bầu cử địa
phương
뽑다 – bầu, chọn
지방의회의원 – nghị viên hội đồng địa phương
3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích
외국인 주민 회의도 개최해요 - Cũng
tổ chức cuộc họp dành cho cư dân nước ngoài
•서울시외국인주민대표자회의 - Hội
nghị Đại diện Cư dân Nước ngoài Thành phố Seoul
서울에 사는 외국인이 자국의 대표가 되어 시정에 참여하는 협의체로 정책을 제안함.
Người nước ngoài sống tại Seoul trở thành đại diện cho cộng đồng mình và tham
gia vào quản lý thành phố, đồng thời đề xuất các chính sách thông qua một tổ chức
tham vấn.
•부산외국인주민대표자회의 - Hội nghị Đại diện
Cư dân Nước ngoài Thành phố Busan
부산에 거주하는 외국인 주민들이 부산시민과 함께 구성원으로서 조화를 이루며 잘 정착할 수 있도록 실효성 있는 정책을 마련하고자 힘씀.
Người nước ngoài cư trú tại Busan cùng với công dân Busan trở thành thành viên
tham gia, nỗ lực xây dựng các chính sách thiết thực giúp họ hòa nhập tốt và ổn
định cuộc sống.
Từ vựng:
자국 – nước của mình
대표 – đại diện
시정 – quản lý thành phố / chính quyền thành phố
참여하다 – tham gia
협의체 – tổ chức tham vấn
정책을 제안하다 – đề xuất
chính sách
부산외국인주민대표자회의 – Hội nghị đại diện cư dân nước ngoài thành
phố Busan
거주하다 – cư trú
주민 – cư dân
구성원 – thành viên
조화를 이루다 – hòa hợp
정착하다 – ổn định cuộc sống
실효성 있는 정책 – chính sách thiết thực / hiệu quả
마련하다 – xây dựng, chuẩn bị
힘쓰다 – nỗ lực
📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính
1) 선거는 어떻게 이루어지고 있을까? Việc bầu cử đang được tiến hành như
thế nào?
• 한국에서는 ( )세 이상의 국민이면 선거에 참여할 수 있다.
Ở Hàn Quốc, công dân từ ( ) tuổi trở lên đều có thể tham gia bầu cử.
Đáp án: 18 tuổi
• 성별, 재산, 학력, 권력 등의 조건에 관계없이 공평하게 1인 1표씩 투표하는 원칙은 ( ) 선거이다.
Nguyên tắc mỗi người một phiếu, bỏ phiếu công bằng không phân biệt giới tính,
tài sản, học lực hay quyền lực được gọi là bầu cử ( ).
Đáp án: 평등 - Bình đẳng
• 영주권을 얻은 지 ( )년이 지난 18세 이상의 외국인 중 지방자치단체의 외국인 등록 대장에 올라 있는 사람은 ( ) 선거에 참여할 수 있다.
Người nước ngoài trên 18 tuổi đã có thẻ cư trú vĩnh viễn được ( ) năm và có
tên trong sổ đăng ký cư dân nước ngoài của chính quyền địa phương có thể tham
gia bầu cử ( ).
Đáp án: 3, 지방 - 3 năm, địa phương
2) 우리 지역을 위한 정치는 어떻게 할까? Chính trị dành cho khu vực của chúng ta được thực hiện như
thế nào?
• ( )
는 지역 주민이 스스로 자기 지역의 대표자를 뽑아서 지역의 정치를 담당하도록 하는 것이다.
( ) là việc người dân địa phương tự mình bầu ra người đại diện và để họ phụ
trách chính trị của khu vực.
Đáp án: 지방자치제 - Chế độ tự quản địa phương
• 지방자치제는 지역 주민의 삶에 매우 가까이 붙어 있다는 점에서 ( ) 민주주의라고도 불린다.
Chế độ tự quản địa phương, vì gắn bó rất gần với đời sống người dân địa phương,
nên còn được gọi là nền dân chủ ( ).
Đáp án: 풀뿌리 - “Tận gốc” / “từ cơ sở”
• 지방자치단체는 ( )와 ( )로 구분한다.
Chính quyền địa phương được chia thành ( ) và ( ).
Đáp án: 광역자치단체, 기초자치단체 - Đơn vị tự quản cấp tỉnh / thành phố,
và đơn vị tự quản cơ sở
📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện
‘우리동네 시민경찰’로 임명된 외국인 자율방범대 - Đội phòng chống tội phạm tự nguyện của người nước ngoài được bổ nhiệm làm ‘Cảnh
sát công dân khu phố chúng ta’.
○○경찰서는 외국인 자율방범대를 ‘우리동네 시민경찰’로 선정했다.
Sở cảnh sát ○○ đã chọn đội phòng chống tội phạm tự nguyện của người nước ngoài
làm “Cảnh sát công dân khu phố”.
외국인 자율방범대가 우리동네 시민경찰로 임명된 것은 전국에서 이번이 처음이다.
Việc đội phòng chống tội phạm tự nguyện của người nước ngoài được bổ nhiệm làm
Cảnh sát công dân khu phố là lần đầu tiên trên toàn quốc.
○○경찰서 외국인 자율방범대는 중국, 필리핀, 베트남, 네팔 등 국적의 외국인 50명으로 구성된 단체이다.
Đội phòng chống tội phạm tự nguyện của sở cảnh sát ○○ được thành lập bởi 50 người
nước ngoài đến từ các quốc tịch như Trung Quốc, Philippines, Việt Nam, Nepal.
중국 국적 자율방범대원은 “국적을 초월해서 다 같이 안전하고 살기 좋은 우리 동네를 만들기 위해 노력할 수 있어 기쁘다.”고 소감을 밝혔다.
Một thành viên người Trung Quốc trong đội cho biết: “Tôi rất vui vì có thể cùng
nhau nỗ lực tạo ra một khu phố an toàn và đáng sống, vượt qua mọi khác biệt về
quốc tịch.”
Từ vựng:
외국인 자율방범대 – đội phòng chống tội phạm tự nguyện của người
nước ngoài
우리동네 시민경찰 – cảnh sát
công dân khu phố chúng ta
선정하다 – chọn, tuyển chọn
외국인 – người nước ngoài
임명되다 – được bổ nhiệm
전국 – toàn quốc
처음 – lần đầu
중국 – Trung Quốc
필리핀 – Philippines
네팔 – Nepal
국적 – quốc tịch
구성되다 – được cấu thành
초월하다 – vượt lên
안전하다 – an toàn
살기 좋다 – đáng sống
노력하다 – nỗ lực
기쁘다 – vui
★ ★지역 주민으로서 자신이 살고 있는 지역을 위해 할 수 있는 일이 무엇인지 이야기해 봅시다.
Với tư cách là cư dân địa phương, hãy
nói về những việc mà bạn có thể làm cho khu vực nơi mình đang sinh sống.
Bài viết tham khảo:
저는 지역 주민으로서 우리 동네를 깨끗하게 유지하기 위해 쓰레기를 잘 분리배출하려고 합니다.
Là cư dân địa phương, tôi cố gắng phân loại rác đúng cách để giữ khu phố sạch sẽ.
또한 위험한 곳이 있으면 즉시 신고하여 사고를 예방하고자 합니다.
Ngoài ra, nếu có nơi nào nguy hiểm, tôi sẽ báo ngay để phòng tránh tai nạn.
지역 행사나 모임에 참여하여 주민들과 소통하고 의견을 나누고 싶습니다.
Tôi muốn tham gia các sự kiện hay cuộc họp địa phương để giao lưu và chia sẻ ý
kiến với mọi người.
이렇게 작은 노력들이 모여 더 안전하고 살기 좋은 지역을 만드는 데 도움이 된다고 생각합니다.
Tôi tin rằng những nỗ lực nhỏ như vậy sẽ góp phần tạo nên một khu vực an toàn
và đáng sống hơn.
Từ vựng:
지역 주민 – cư dân địa phương
동네 – khu phố
깨끗하게 유지하다 – giữ sạch sẽ
쓰레기 분리배출 – phân loại
rác
위험한 곳 – nơi nguy hiểm
신고하다 – báo cáo / trình báo
사고를 예방하다 – phòng tránh
tai nạn
지역 행사 – sự kiện địa
phương
모임 – cuộc họp / buổi gặp mặt
소통하다 – giao lưu, trao đổi
의견을 나누다 – chia sẻ ý kiến
노력 – nỗ lực
안전하다 – an toàn
살기 좋다 – đáng sống
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 23: 사법부 ( Cơ quan tư pháp) tại đây.
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Tổng kết từ bài 20 – 24 tại đây.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀