Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 –Bài 23: 사법부 — Cơ quan tư pháp (KIIP5-70h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 23: 사법부 -  
Cơ quan tư pháp - Song ngữ Hàn Việt.  

Bài 23. 사법부 — Cơ quan tư pháp

📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé

다음 그림은 법원에서 재판하는 모습입니다. - Hình dưới đây là cảnh xét xử tại tòa án.

재판에서 누가 어떤 일을 할까요? Ở phiên tòa, ai sẽ làm những công việc gì?

재판에서는 판사가 재판을 진행하고, 검사와 변호사가 각자의 주장을 펼칩니다.
Trong phiên tòa, thẩm phán điều hành phiên xét xử, còn công tố viên và luật sư trình bày lập luận của mình.

사람들 사이에 다툼이 있을 , 어디에 도움을 구할 있을까요Khi có tranh chấp giữa mọi người, họ có thể tìm sự giúp đỡ ở đâu?

사람들 사이에 분쟁이 생기면 법원이나 상담 기관에서 도움을 받을 있습니다.
Khi xảy ra tranh chấp, mọi người có thể nhận được hỗ trợ từ tòa án hoặc các cơ quan tư vấn.

Từ vựng:

재판 – Phiên tòa
어떤 – Công việc gì
판사 – Thẩm phán
재판을 진행하다 – Điều hành phiên tòa
검사 – Công tố viên
변호사 – Luật sư
주장을 펼치다 – Trình bày lập luận
사람들 사이 – Giữa mọi người
다툼 – Tranh chấp
분쟁 – Mâu thuẫn, tranh chấp
도움을 구하다 – Tìm sự giúp đỡ
법원 – Tòa án
상담 기관 – Cơ quan tư vấn

📗학습목표 - Mục tiêu học tập

1) 사법부의 의미와 구성에 대해 설명할 있다.

Có thể giải thích ý nghĩa và cơ cấu của cơ quan tư pháp.

2) 법원의 역할과 공정한 재판을 위한 노력을 설명할 있다.
Có thể giải thích vai trò của tòa án và những nỗ lực nhằm bảo đảm xét xử công bằng.

📗관련 단원 확인하기 - Xác nhận các bài học liên quan

영역: 기본 / 정치제목: 20. 한국의 민주 정치관련 내용: 권력 분립
Lĩnh vực: Cơ bản / Chính trị – Bài: 20. Nền dân chủ Hàn Quốc – Nội dung liên quan: Phân quyền

영역: 심화 / 정치제목: 9. 정치 과정과 시민 참여관련 내용: 정치 과정
Lĩnh vực: Nâng cao / Chính trị – Bài: 9. Quá trình chính trị và sự tham gia của công dân – Nội dung liên quan: Quá trình chính trị

📗1. 재판은 누가 할까? Ai sẽ tiến hành phiên xét xử?

1) 법원이라고 불리는 사법부 - Cơ quan tư pháp được gọi là tòa án

국회에서 만든 법을 모든 사람이나 기관이 지키면 좋겠지만 누군가 어기는 경우가 생긴다.
Sẽ thật tốt nếu mọi người và mọi cơ quan đều tuân thủ luật do Quốc hội ban hành, nhưng đôi khi vẫn có người vi phạm.

또한, 일상생활을 하다 보면 서로 다툼이 생기기도 한다.
Ngoài ra, trong cuộc sống hằng ngày, đôi khi phát sinh tranh chấp giữa mọi người.

이때 누군가가 정말 법을 어겼는지, 법을 어겼다면 어떤 대가를 치러야 하는지, 다툼을 해결하기 위해서는 어떻게 해야 하는지 등에 대해 정확한 판단을 내려야 한다.
Khi đó, cần có phán quyết chính xác xem ai thực sự vi phạm pháp luật, nếu vi phạm thì phải chịu hậu quả gì, và phải giải quyết tranh chấp như thế nào.

재판을 통해 그러한 판단을 내려주는 기관이 사법부이다.
Cơ quan đưa ra những phán quyết như vậy thông qua các phiên tòa chính là cơ quan tư pháp.

사법부는 법을 해석하고 적용하여 사람들 사이의 분쟁 해결하고, 법을 어긴 사람이 있으면 잘못에 대해 법에 따라 처벌하기도 한다.
Cơ quan tư pháp giải thích và áp dụng pháp luật để giải quyết tranh chấp giữa mọi người, và nếu ai đó vi phạm luật thì sẽ bị xử phạt theo quy định pháp luật.

사법부는 법원이라고도 불린다.
Cơ quan tư pháp còn được gọi là tòa án.

분쟁 — tranh chấp
말썽을 일으켜 다툼 - Việc gây rắc rối dẫn đến cãi vã, mâu thuẫn

처벌 — xử phạt
벌을 - Việc áp dụng hình phạt

Từ vựng:

법원 – Tòa án
사법부 – Cơ quan tư pháp
국회 – Quốc hội
– Luật
만들다 – Ban hành, tạo ra
사람 – Người
기관 – Cơ quan
지키다 – Tuân thủ
어기다 – Vi phạm
경우 – Trường hợp
일상생활 – Cuộc sống hằng ngày
서로 – Lẫn nhau
다툼 – Tranh chấp, cãi vã
생기다 – Phát sinh
정말 – Thật sự
어겼는지 – Có vi phạm hay không
대가 – Hậu quả
치르다 – Chịu, trả giá
해결하다 – Giải quyết
어떻게 해야 하는지 – Phải làm thế nào
정확한 판단 – Phán quyết chính xác
내리다 – Đưa ra
재판 – Phiên tòa
해석하다 – Giải thích (luật)
적용하다 – Áp dụng (luật)
사람들 사이 – Giữa mọi người
분쟁 – Tranh chấp
잘못 – Lỗi, sai phạm
처벌하다 – Xử phạt
법에 따라 – Theo pháp luật
불리다 – Được gọi là

2) 법원의 구성 - Cơ cấu của hệ thống tòa án

법원의 종류에는 대법원, 고등법원, 지방법원, 가정법원 등이 있다.
Hệ thống tòa án gồm có Tòa án Tối cao, Tòa án Cấp cao, Tòa án Địa phương và Tòa án Gia đình.

지방법원은 18개로 전국의 주요 지방에 설치되어 있다.
Tòa án địa phương được thành lập tại 18 khu vực chính trên toàn quốc.

일반적으로 해당 지역에서 발생한 사건이나 분쟁에 관한 재판을 진행한다.
Thông thường, tòa án địa phương xét xử các vụ việc hoặc tranh chấp xảy ra trong khu vực đó.

가정법원은 가족이나 친척 관계, 소년 문제 등에 관한 재판을 전문적으로 담당한다.
Tòa án gia đình chuyên giải quyết các vụ việc liên quan đến gia đình, họ hàng và các vấn đề vị thành niên.

지방법원이나 가정법원의 판결을 받아들일 없는 경우에는 고등법원에서 다시 재판을 받을 있다.
Nếu không chấp nhận phán quyết của tòa án địa phương hoặc tòa án gia đình, có thể yêu cầu xét xử lại tại tòa án cấp cao.

고등법원은 모두 6개로 서울, 부산, 대구, 광주, 대전, 수원에 각각 설치되어 있다.
Có tổng cộng 6 tòa án cấp cao đặt tại Seoul, Busan, Daegu, Gwangju, Daejeon và Suwon.

고등법원의 판결 받아들일 없는 경우에는 대법원으로 사건을 가져갈 있다.
Nếu vẫn không chấp nhận phán quyết của tòa án cấp cao, vụ việc có thể được chuyển lên Tòa án Tối cao.

대법원은 사법부에서 가장 높은 기관으로 대법원장 1명과 대법관 13명으로 구성되어 있다.
Tòa án Tối cao là cơ quan cao nhất trong hệ thống tư pháp, gồm 1 Chánh án và 13 Thẩm phán Tối cao.

대법원에서 판결한 내용은 법원의 최종적인 판단으로 인정받으며 변경할 없다.
Những phán quyết của Tòa án Tối cao được coi là quyết định cuối cùng của tòa án và không thể thay đổi.

판결 — phán quyết
법원이 소송 사건에 대하여 판단하고 결정을 내림
Việc tòa án đưa ra phán đoán và quyết định đối với một vụ kiện

대법원장 임명장 수여 모습
Hình ảnh lễ trao quyết định bổ nhiệm Chánh án Tòa án Tối cao

Từ vựng:

법원 – Tòa án
대법원 – Tòa án Tối cao
고등법원 – Tòa án Cấp cao
지방법원 – Tòa án Địa phương
가정법원 – Tòa án Gia đình
종류 – Các loại
설치되다 – Được thành lập, được đặt tại
전국 – Toàn quốc
발생하다 – Phát sinh
사건 – Vụ việc
분쟁 – Tranh chấp
재판을 진행하다 – Tiến hành xét xử
가족 – Gia đình
친척 – Họ hàng
소년 문제 – Vấn đề vị thành niên
전문적으로 – Một cách chuyên môn
담당하다 – Phụ trách
판결 – Phán quyết
받아들이다 – Chấp nhận
다시 재판을 받다 – Xét xử lại
6 – Sáu nơi
각각 – Từng nơi
대법원장 – Chánh án Tối cao
대법관 – Thẩm phán Tối cao
최종 판단 – Quyết định cuối cùng
변경하다 – Thay đổi

3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

소송 구조 제도 안내책, 이젠 16개국 언어로 읽자!
Sách hướng dẫn về Chế độ hỗ trợ tố tụng, nay đã được dịch sang 16 ngôn ngữ!

법원행정처가 다문화 가족, 이주민 근로자 등의 권리 보호를 위한 소송 구조 제도 안내 책자를 영어, 러시아어, 중국어, 베트남어 16 언어로 번역해 발간했다.
Văn phòng Hành chính Tòa án đã dịch và phát hành sách hướng dẫn về chế độ hỗ trợ tố tụng sang 16 ngôn ngữ như tiếng Anh, tiếng Nga, tiếng Trung, tiếng Việt,… nhằm bảo vệ quyền lợi cho gia đình đa văn hóa và người lao động nhập cư.

소송 구조 제도는 재판 과정에 필요한 돈을 내기 어려운 사람들을 대상으로 변호사 비용 등을 면제해 주거나 납부 기간을 연장해 주는 제도다.
Chế độ hỗ trợ tố tụng là hệ thống giúp những người gặp khó khăn về chi phí xét xử được miễn phí luật sư hoặc gia hạn thời gian nộp lệ phí.

법원행정처는번역된 소송 구조 제도 안내 책자를 통해 내국인은 물론 다문화 가족과 국내 거주 외국인 근로자 등에게 대한 소송 구조 제도가 활성화되고 권리 구제 기회가 늘어날 것으로 기대된다 밝혔다.
Văn phòng Hành chính Tòa án cho biết: “Thông qua phiên bản đa ngôn ngữ của sách hướng dẫn, chúng tôi kỳ vọng chế độ hỗ trợ tố tụng sẽ được sử dụng nhiều hơn, giúp cả công dân trong nước, gia đình đa văn hóa và người lao động nước ngoài có thêm cơ hội bảo vệ quyền lợi”.

Từ vựng:

소송 – Tố tụng
구조 제도 – Chế độ hỗ trợ (trong tố tụng)
안내책 – Sách hướng dẫn
16개국 언어 – 16 ngôn ngữ
법원행정처 – Văn phòng Hành chính Tòa án
다문화 가족 – Gia đình đa văn hóa
이주민 근로자 – Người lao động nhập cư
권리 보호 – Bảo vệ quyền lợi
번역하다 – Dịch
발간하다 – Phát hành
재판 과정 – Quá trình xét xử
비용 – Chi phí
변호사 비용 – Phí luật sư
면제하다 – Miễn, miễn giảm
납부 기간 – Thời hạn nộp
연장하다 – Gia hạn
대상 – Đối tượng
활성화되다 – Được thúc đẩy, được dùng rộng rãi
내국인 – Công dân trong nước
국내 거주 외국인 – Người nước ngoài cư trú trong nước
권리 구제 – Bảo vệ quyền lợi
기회 – Cơ hội
늘어나다 – Tăng lên

📗2. 법원은 어떤 일을 할까? Tòa án thực hiện những công việc gì?

1) 재판을 통한 권리 보호와 질서 유지 - Bảo vệ quyền lợi và duy trì trật tự thông qua xét xử

일상생활에서 사람들 사이의 크고 작은 다툼이 생기기도 하고 국가나 지방자치단체의 잘못으로 개인이나 기업이 피해를 입기도 한다.
Trong cuộc sống hằng ngày, giữa con người có thể xảy ra những tranh chấp lớn nhỏ, và đôi khi cá nhân hoặc doanh nghiệp bị thiệt hại do lỗi của Nhà nước hoặc chính quyền địa phương.

또한, 자신의 욕심 때문에 법을 어기고 사회에 피해를 끼치는 일도 발생한다.
Ngoài ra, cũng có những trường hợp vì lòng tham của mình mà vi phạm pháp luật và gây thiệt hại cho xã hội.

이러한 경우에 법원은 법에 따른 재판을 통해 다툼을 해결하고 잘못을 바로잡는다.
Trong những trường hợp này, tòa án tiến hành xét xử theo pháp luật để giải quyết tranh chấp và sửa chữa những sai phạm.

이는 국민의 권리와 이익을 보호하고 사회 질서를 유지하기 위한 것이다.
Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi của người dân và duy trì trật tự xã hội.

Từ vựng:

재판 – Xét xử
권리 – Quyền lợi
보호 – Bảo vệ
질서 – Trật tự
일상생활 – Cuộc sống hằng ngày
사람들 사이 – Giữa con người
크고 작은 다툼 – Tranh chấp lớn nhỏ
생기다 – Phát sinh
국가 – Nhà nước
지방자치단체 – Chính quyền địa phương
잘못 – Sai sót, lỗi
개인 – Cá nhân
기업 – Doanh nghiệp
피해를 입다 – Bị thiệt hại
욕심 – Lòng tham
법을 어기다 – Vi phạm pháp luật
사회에 피해를 끼치다 – Gây hại cho xã hội
발생하다 – Xảy ra
법에 따른 – Theo luật pháp
해결하다 – Giải quyết
바로잡다 – Sửa chữa, chấn chỉnh
국민 – Người dân
이익 – Lợi ích
유지하다 – Duy trì

2) 공정한 재판을 위한 제도 - Chế độ nhằm đảm bảo xét xử công bằng

재판이 공정하게 이루어져야 국민의 권리를 보호하고 질서를 유지할 있다.
Việc xét xử phải được tiến hành một cách công bằng thì mới có thể bảo vệ quyền lợi của người dân và duy trì trật tự xã hội.

이를 위해 한국에서는 가지 제도를 실시하고 있다.
Để làm được điều này, Hàn Quốc đang thực hiện một số chế độ.

첫째, 사법부의 독립을 헌법에서 보장하고 있다.
Thứ nhất, Hiến pháp bảo đảm tính độc lập của cơ quan tư pháp.

재판을 담당하는 판사(법관)에게 누구도 간섭할 없고 판사는 오직 헌법과 법률과 양심 따라 재판해야 한다.
Không ai được can thiệp vào thẩm phán – người chịu trách nhiệm xét xử, và thẩm phán phải xét xử dựa trên Hiến pháp, pháp luật và lương tâm của mình.

둘째, 같은 사건에 대해 재판을 번까지 받을 있다. 일반적인 사건이라면 지방법원(1), 고등법원(2) 거쳐 대법원(3) 판결까지 받을 있다. 이를 삼심제라고 한다.
Thứ hai, đối với một vụ án, người dân có thể được xét xử tối đa ba lần. Đối với các vụ việc thông thường, có thể trải qua Tòa án Địa phương (lần 1), Tòa án Cấp cao (lần 2) và nhận phán quyết của Tòa án Tối cao (lần 3). Điều này được gọi là chế độ xét xử ba cấp.

셋째, 재판 과정은 특별한 이유가 없다면 공개한다. 재판부 허가가 있으면 재판 장면의 일부를 촬영하거나 중계방송을 수도 있다.
Thứ ba, quy trình xét xử được công khai trừ khi có lý do đặc biệt. Nếu được sự cho phép của hội đồng xét xử, một phần phiên tòa có thể được ghi hình hoặc truyền hình trực tiếp.

공정 — công bằng
공평하고 올바름
Sự công bằng và đúng đắn

양심 — lương tâm
착하고 나쁨을 구별하는 도덕적 의식이나 마음씨
Ý thức đạo đức giúp phân biệt đúng sai, tức là lương tâm

재판부 — hội đồng xét xử
재판을 담당하고 이끌어가는 판사()
Những thẩm phán chịu trách nhiệm và điều hành phiên tòa

Từ vựng:

공정하다 – Công bằng
재판 – Phiên tòa, xét xử
이루어지다 – Được tiến hành
국민 – Người dân
권리 – Quyền lợi
보호하다 – Bảo vệ
질서 – Trật tự
유지하다 – Duy trì
제도 – Chế độ, hệ thống
실시하다 – Thực hiện
사법부 – Cơ quan tư pháp
독립 – Sự độc lập
헌법 – Hiến pháp
보장하다 – Bảo đảm
판사(법관) – Thẩm phán
간섭하다 – Can thiệp
오직 – Chỉ
법률 – Luật pháp
양심 – Lương tâm
따라 재판하다 – Xét xử theo…
같은 사건 – Cùng một vụ án
– Ba lần
지방법원(1) – Tòa án Địa phương (lần 1)
고등법원(2) – Tòa án Cấp cao (lần 2)
대법원(3) – Tòa án Tối cao (lần 3)
판결 – Phán quyết
삼심제 – Chế độ ba cấp xét xử
재판 과정 – Quy trình xét xử
특별한 이유 – Lý do đặc biệt
공개하다 – Công khai
재판부 – Hội đồng xét xử
허가 – Sự cho phép
촬영하다 – Ghi hình
중계방송하다 – Truyền hình trực tiếp

3) 재판의 종류 - Các loại hình xét xử

재판에는 민사 재판, 형사 재판, 가사 재판 등이 있다.
Trong hệ thống xét xử có xét xử dân sự, xét xử hình sự và xét xử gia đình.

민사 재판은 사람들 간의 다툼을 해결하기 위한 재판이다.
Xét xử dân sự là loại xét xử nhằm giải quyết tranh chấp giữa các cá nhân.

예를 들어 아파트 층간 소음으로 인해 누군가 피해를 입고 그와 관련해 다툼이 일어났다면 민사 재판을 통해 피해의 정도를 결정할 있다.
Ví dụ, nếu có người bị thiệt hại do tiếng ồn giữa các tầng trong chung cư và xảy ra tranh chấp liên quan, tòa dân sự có thể xác định mức độ thiệt hại.

형사 재판은 범죄와 형벌을 결정하기 위한 재판이다.
Xét xử hình sự là loại xét xử nhằm xác định tội phạm và hình phạt.

예를 들어, 다른 사람의 물건을 훔쳐 사람이 있다면 형사 재판을 통해 사람에게 어떤 죄를 묻고 벌을 얼마나 줘야 하는지 결정할 있다.
Ví dụ, nếu có người trộm đồ của người khác, tòa hình sự sẽ quyết định người đó phạm tội gì và mức phạt bao nhiêu.

가사 재판은 결혼, 이혼, 재산 상속, 자녀 양육 등과 관련된 분쟁을 해결하기 위한 재판이다.
Xét xử gia đình là loại xét xử nhằm giải quyết tranh chấp liên quan đến hôn nhân, ly hôn, thừa kế tài sản và việc nuôi dưỡng con cái.

가사 — việc gia đình
가정과 관계된
Những việc liên quan đến gia đình

상속 — thừa kế
물려주고 이어받는
Việc để lại và nhận tài sản thừa kế

Từ vựng:

재판 – Phiên xét xử, xét xử
민사 재판 – Xét xử dân sự
형사 재판 – Xét xử hình sự
가사 재판 – Xét xử gia đình
사람들 간의 – Giữa con người
다툼 – Tranh chấp
해결하다 – Giải quyết
아파트 층간 소음 – Tiếng ồn giữa các tầng chung cư
피해를 입다 – Bị thiệt hại
관련하다 – Liên quan
피해의 정도 – Mức độ thiệt hại
범죄 – Tội phạm
형벌 – Hình phạt
결정하다 – Quyết định
물건을 훔치다 – Trộm đồ
죄를 묻다 – Truy cứu tội
벌을 주다 – Phạt
결혼 – Kết hôn
이혼 – Ly hôn
재산 상속 – Thừa kế tài sản
자녀 양육 – Nuôi dưỡng con cái
분쟁 – Tranh chấp

4) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

대법원의 결정이 우리 생활에 영향을 준다 - Phán quyết của Tòa án Tối cao ảnh hưởng đến đời sống của chúng ta

환경 오염 우려 이유로 폐기물 시설 허락하지 않은 결정은 정당하다!
Phán quyết không cho phép xây dựng cơ sở xử lý rác thải với lý do “lo ngại ô nhiễm môi trường” là hoàn toàn chính đáng!

거주 지역과 가까운 곳에 폐기물 재활용 시설을 설치하지 못하도록 지방자치단체의 결정이 정당하다는 대법원의 판결이 나왔다.
Tòa án Tối cao đã đưa ra phán quyết rằng quyết định của chính quyền địa phương về việc không cho xây dựng cơ sở tái chế rác gần khu dân cư là hợp lý.

A사는 ○○군에 폐기물 재활용 시설 설치를 허가해 달라는 사업 계획서를 제출했으나, ○○군은 이를 거부했다.
Công ty A đã nộp kế hoạch xin phép xây dựng cơ sở tái chế rác tại huyện ○○, nhưng huyện ○○ đã từ chối.

대법원은환경은 오염되면 원래대로 회복하는 것이 거의 불가능하므로 오염되지 않도록 예방하는 것이 중요하다.
Tòa án Tối cao cho biết: “Khi môi trường đã bị ô nhiễm thì gần như không thể phục hồi nguyên trạng, vì vậy việc phòng ngừa ô nhiễm là vô cùng quan trọng.”

○○ 주민의 건강이나 주변 환경에 미칠 있는 부정적인 영향을 이유로 부적합 통보를 것은 위법이 아니다.”라고 하였다.
“Từ chối cấp phép do lo ngại ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cư dân huyện ○○ và môi trường xung quanh là không trái pháp luật.”

Từ vựng:

대법원 – Tòa án Tối cao
결정 – Quyết định, phán quyết
영향을 주다 – Gây ảnh hưởng
환경 오염 – Ô nhiễm môi trường
우려 – Lo ngại
이유 – Lý do
폐기물 시설 – Cơ sở xử lý rác thải
허락하다 – Cho phép
정당하다 – Chính đáng
거주 지역 – Khu dân cư
가깝다 – Gần
재활용 시설 – Cơ sở tái chế
설치하다 – Lắp đặt, xây dựng
지방자치단체 – Chính quyền địa phương
A – Công ty A
제출하다 – Nộp, trình
거부하다 – Từ chối
원래대로 회복하다 – Khôi phục nguyên trạng
거의 불가능하다 – Gần như không thể
예방하다 – Phòng ngừa
주민 – Cư dân
건강 – Sức khỏe
주변 환경 – Môi trường xung quanh
부정적인 영향 – Ảnh hưởng tiêu cực
부적합 통보 – Thông báo không phù hợp/không chấp thuận
위법 – Trái pháp luật

📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính

1) 재판은 누가 할까? Ai sẽ tiến hành xét xử?

• (   ) 법을 해석하고 적용하여 문제를 해결하고 사회 질서를 유지한다.
(   ) giải thích và áp dụng pháp luật để giải quyết vấn đề và duy trì trật tự xã hội.

Đáp án: 사법부 - Cơ quan tư pháp

• (   ) 가족이나 친척 관계, 소년 문제 등에 관한 재판을 전문적으로 담당한다.
(   ) phụ trách chuyên môn các vụ xét xử liên quan đến gia đình, họ hàng và vấn đề thanh thiếu niên.

Đáp án: 가정법원 - Tòa án gia đình

사법부에서 가장 높은 기관은 (   ) 으로 여기서는 최종적인 판결을 내린다.
Cơ quan cao nhất trong ngành tư pháp là (   ), và tại đây đưa ra phán quyết cuối cùng.

Đáp án: 대법원 - Tòa án Tối cao

2) 법원은 어떤 일을 할까? Tòa án thực hiện những công việc gì?

법원은 법에 따른 재판을 통해 다툼을 해결하고 잘못을 바로잡는다. 이는 국민의 (   ) 이익을 보호하고 사회 질서 유지를 위한 것이다.
Tòa án thông qua việc xét xử theo pháp luật để giải quyết tranh chấp và sửa chữa sai phạm. Điều này nhằm bảo vệ (   ) và lợi ích của người dân, đồng thời duy trì trật tự xã hội.

Đáp án: 권리 - Quyền lợi

공정한 재판을 위해 같은 사건에 대해 일반적으로 (   ) 번까지 재판을 받을 있다.
Để đảm bảo xét xử công bằng, đối với cùng một vụ án, thông thường có thể được xét xử tối đa (   ) lần.

Đáp án: 3

• (   ) 재판은 사람들 간의 다툼을 해결하기 위한 재판이고, (   ) 재판은 범죄와 형벌에 관한 재판이다.
Xét xử (   ) là loại xét xử giải quyết tranh chấp giữa con người với nhau, còn xét xử (   ) là loại xét xử liên quan đến tội phạm và hình phạt.

Đáp án: 민사, 형사 - Dân sự, hình sự

📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện

피의자(범죄를 저질렀을 것으로 의심받는 사람) 인권도 보호해요!

Cũng phải bảo vệ nhân quyền của người bị tình nghi phạm tội!

영장주의 - Nguyên tắc lệnh khám/lệnh bắt

사람을 체포하거나 구속할 , 누군가의 물건을 압수하거나 어떤 장소를 수색(찾아서 조사) 때는 반드시 법원이 발행한 영장(명령을 담은 문서) 제시해야 해요.
Khi bắt giữ hoặc tạm giam một người, hoặc khi thu giữ đồ vật của ai đó hay khám xét một địa điểm nào đó, thì nhất định phải xuất trình lệnh do tòa án ban hành (tài liệu chứa nội dung mệnh lệnh).

Từ vựng:

체포하다 – Bắt giữ
구속하다 – Tạm giam
압수하다 – Thu giữ
수색하다 – Khám xét
장소 – Địa điểm
반드시 – Nhất định
법원이 발행한 영장 – Lệnh do tòa án ban hành
제시하다 – Xuất trình

미란다원칙 - Nguyên tắc Miranda

사람을 체포할 때는 다음과 같은 내용을 말해 주어야 한다.
Khi bắt giữ một người, phải thông báo những nội dung sau đây.

당신은 변호인을 선임할 권리가 있고 변명의 기회가 있다. 체포가 부당하다고 생각하면 법원에 심사를 요청할 권리가 있다.”
“Bạn có quyền mời luật sư và có cơ hội trình bày biện hộ. Nếu bạn cho rằng việc bắt giữ này là không hợp lý, bạn có quyền yêu cầu tòa án xem xét.”

Từ vựng:

내용 – Nội dung
변호인 – Luật sư
선임할 권리 – Quyền mời luật sư
변명 – Lời biện hộ
기회 – Cơ hội
부당하다 – Không đúng, không công bằng
법원에 심사를 요청하다 – Yêu cầu tòa xem xét

무죄추정의 원칙 - Nguyên tắc suy đoán vô tội

재판을 통해 최종적으로 유죄 판결이 확정되기 전까지는 무죄인 것으로 추측하여 판단한다.
Trước khi phán quyết có tội được tòa án xác nhận cuối cùng, người đó được xem là vô tội.

Từ vựng:

최종적으로 – Cuối cùng
유죄 판결 – Phán quyết có tội
확정되다 – Được xác định
전까지 – Cho đến khi
무죄로 추정하다 – Suy đoán vô tội
판단하다 – Phán đoán, xác định

★★피의자의 인권을 보호해야 하는 이유는 무엇일까요? 자신의 고향 나라에서는 피의자의 인권을 어떻게 보호하는지 이야기해 봅시다.
Tại sao chúng ta phải bảo vệ nhân quyền của người bị tình nghi phạm tội? Hãy nói về cách quê hương bạn bảo vệ nhân quyền của người bị tình nghi.

Bài viết tham khảo:

한국에서는 피의자의 인권을 보호하는 것이 매우 중요하게 여겨집니다.
Ở Hàn Quốc, việc bảo vệ nhân quyền của người bị tình nghi được xem là rất quan trọng.

유죄가 확정되기 전까지는 누구나 공정하게 대우받아야 하기 때문입니다.
Bởi vì trước khi bị kết tội, bất kỳ ai cũng phải được đối xử công bằng.

베트남에서도 피의자를 보호하기 위해 변호인을 선임할 권리, 진술을 거부할 권리, 그리고 피해에 대한 보상을 받을 권리를 보장하고 있습니다.
Tại Việt Nam, để bảo vệ người bị tình nghi, Nhà nước bảo đảm quyền có luật sư bào chữa, quyền im lặng và quyền được bồi thường thiệt hại.

이러한 제도들은 억울한 상황을 막고 정의로운 사회를 만드는 도움이 됩니다.
Những hệ thống này giúp ngăn ngừa oan sai và góp phần xây dựng một xã hội công bằng.

Từ vựng:

피의자 — người bị tình nghi
인권 — nhân quyền
보호하다 — bảo vệ
중요하다 — quan trọng
여겨지다 — được xem là
유죄 — tội danh, có tội
확정되다 — được xác định
공정하다 — công bằng
대우받다 — được đối xử
변호인 — luật sư bào chữa
선임하다 — thuê, chỉ định (luật sư)
권리 — quyền
진술 — lời khai
거부하다 — từ chối
진술 거부 권리 — quyền im lặng
보상 — bồi thường
피해 — thiệt hại
보상을 받다 — nhận bồi thường
제도 — chế độ, hệ thống
억울하다 — oan uổng
상황 — tình huống
막다 — ngăn chặn
정의롭다 — công bằng, chính trực
사회 — xã hội
만들다 — tạo nên


👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn