Ngữ pháp "Danh từ +은/는 물론이고" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp Danh từ +은/는 물론이고 trong tiếng Hàn 

1. Ý nghĩa của “-/ 물론이고

Ngữ pháp Danh từ + / 물론이고 được dùng để: Nhấn mạnh rằng không chỉ A mà còn B, trong đó A là điều đương nhiên, và B là điều bổ sung thêm. Nghĩa tiếng Việt là:"không những... mà còn...", "A là điều tất nhiên, B cũng vậy...""ngay cả..., cũng...". Đây là mẫu câu rất thường gặp trong nói và viết, dùng để liệt kê, nhấn mạnh, hoặc so sánh mức độ.

Ví dụ:

가격 물론이고 품질도 좋아요.
Giá cả thì đương nhiên rồi, chất lượng cũng tốt.

2. Cấu trúc ngữ pháp

• Danh từ + / 물론이고 + (Danh từ / Mệnh đề)

patchim : 물론이고

실력실력은 물론이고 (năng lực thì khỏi nói)
시간시간은 물론이고 (thời gian thì tất nhiên)

Không có patchim : 물론이고

사과사과는 물론이고 (táo thì đương nhiên rồi)

Ví dụ:

실력은 물론이고 성격도 좋아요.
Năng lực thì khỏi phải nói, tính cách cũng tốt.

건강은 물론이고 안전도 중요해요.
Sức khỏe thì đương nhiên rồi, an toàn cũng quan trọng.

📌 Lưu ý về trật tự ý nghĩa:

  • Vế trước (물론이고): điều hiển nhiên
  • Vế sau: thông tin bổ sung, nhấn mạnh thêm

3. Cách sử dụng

a) Dùng khi nhấn mạnh ưu điểm, mặt tích cực. Rất hay gặp trong giới thiệu, quảng cáo, đánh giá.

Ví dụ:

디자인은 물론이고 기능도 뛰어나요.
Thiết kế thì khỏi nói, chức năng cũng rất xuất sắc.

가격은 물론이고 서비스도 만족스러워요.
Giá cả thì đương nhiên rồi, dịch vụ cũng rất hài lòng.

b) Dùng khi nhấn mạnh khó khăn hoặc gánh nặng tăng them. Không chỉ tốt, mà điều xấu cũng dùng được.

Ví dụ:

일은 물론이고 책임도 많아요.
Không chỉ công việc, mà trách nhiệm cũng nhiều.

비용은 물론이고 시간도 많이 들어요.
Không chỉ tốn chi phí, mà còn mất rất nhiều thời gian.

c) Dùng khi nói về phạm vi rộng hơn mong đợi

Ví dụ:

한국어는 물론이고 영어도 잘해요.
Không chỉ tiếng Hàn, mà tiếng Anh cũng giỏi.

서울은 물론이고 지방에서도 유명해요.
Không chỉ ở Seoul, mà cả ở các địa phương cũng nổi tiếng.

4. Lưu ý quan trọng

a) Không dùng khi chỉ liệt kê đơn thuần

❌ Không tự nhiên:
책은 물론이고 연필이 있어요.
Sách thì đương nhiên rồi, có cả bút chì.

✔ Đúng (liệt kê bình thường):
책이랑 연필이 있어요.
Có sách và bút chì.

b) Vế sau thường mang thông tin mạnh hơn hoặc gây bất ngờ

✔ Tự nhiên:
외모는 물론이고 실력도 뛰어나요.
Ngoại hình thì khỏi nói, năng lực cũng rất xuất sắc.

❌ Gượng (vế sau yếu hơn):
실력은 물론이고 외모도 좋아요.
(Nghe kém tự nhiên vì “실력” thường mạnh hơn “ngoại hình” trong ngữ cảnh này)

5. So sánh với cấu trúc ngữ pháp khác

🔹 “-/ 물론이고vs “-뿐만 아니라

/ 물론이고: nhấn mạnh, sắc thái cảm xúc rõ
뿐만 아니라: trung tính, dùng nhiều trong văn viết

Ví dụ:

가격은 물론이고 품질도 좋아요.
Giá cả thì khỏi nói, chất lượng cũng tốt.

가격이 뿐만 아니라 품질도 좋아요.
Giá không chỉ rẻ mà chất lượng cũng tốt.

🔹 “-/ 물론이고 vs “-까지

/ 물론이고: nhấn mạnh hai vế
까지: nhấn mạnh mức độ “đến cả…”

Ví dụ:

친구는 물론이고 가족도 반대했어요.
Không chỉ bạn bè, mà cả gia đình cũng phản đối.

친구까지 반대했어요.
Đến cả bạn bè cũng phản đối.

6. Ví dụ thực tế

실력은 물론이고 태도도 훌륭해요.
Năng lực thì khỏi bàn, thái độ cũng rất tốt.

주말은 물론이고 평일에도 사람이 많아요.
Không chỉ cuối tuần, mà cả ngày thường cũng đông người.

한국에서는 음식은 물론이고 서비스도 중요해요.
Ở Hàn Quốc, không chỉ đồ ăn mà dịch vụ cũng rất quan trọng.

제품은 디자인은 물론이고 내구성도 뛰어나요.
Sản phẩm này không chỉ thiết kế đẹp mà độ bền cũng rất cao.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn