![]() |
| Ngữ pháp Động từ + 는 통에 trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của “-는 통에”
Ngữ pháp “Động từ + 는 통에” dùng để nêu nguyên
nhân dẫn đến kết quả không mong muốn, thường mang sắc thái tiêu cực
hoặc than phiền. Nghĩa tiếng
Việt thường gặp: “vì… mà (kết quả xấu)”, “tại… nên (bị…)”, “do… nên khổ…”
Ví dụ:
비가 오는 통에 길이 많이 막혔어요.
Vì trời mưa nên đường bị tắc rất nhiều.
사람이 너무 많은 통에 제대로 보지 못했어요.
Vì quá đông người nên không xem được cho đàng hoàng.
2. Cấu trúc ngữ pháp
• Động từ + 는 통에
👉 Chỉ dùng với động từ,
không dùng với tính từ.
오다 → 오는 통에 (do đến / do xảy ra…)
늦다 → 늦는 통에 (vì đến muộn…)
시끄럽다 ❌
(tính từ → không dùng)
Ví dụ:
차가 고장 나는 통에 회의에 늦었어요.
Vì xe bị hỏng nên tôi đã đến muộn cuộc họp.
전화가 계속 오는 통에 일을 집중해서 못 했어요.
Vì điện thoại cứ liên tục gọi đến nên tôi không thể tập trung làm việc.
📌 Đặc điểm quan trọng:
- 통에 đứng sau nguyên
nhân
- vế sau là kết quả tiêu cực
3. Cách sử dụng
a) Dùng khi giải thích lý do dẫn đến kết quả không tốt. Rất hay dùng trong than
phiền, kể chuyện không suôn sẻ.
Ví dụ:
눈이 많이 오는 통에 비행기가 취소됐어요.
Vì tuyết rơi nhiều nên chuyến bay đã bị hủy.
아이가 울어 대는 통에 잠을 거의 못 잤어요.
Vì đứa trẻ cứ khóc mãi nên tôi gần như không ngủ được.
b) Dùng khi nói
về sự gián đoạn, cản trở. Nguyên nhân khiến hành động chính không diễn ra bình thường.
Ví dụ:
사람들이 계속 말을 거는 통에 공부에 집중하지 못했어요.
Vì mọi người cứ bắt chuyện nên tôi không tập trung học được.
공사가 진행되는 통에 소음이 너무 심했어요.
Vì công trình đang thi công nên tiếng ồn rất lớn.
c) Dùng khi nhấn
mạnh sự phiền phức ngoài ý muốn. Người nói thường không kiểm soát được nguyên nhân.
Ví dụ:
예상치 못한 일이 생기는 통에 계획이 다 틀어졌어요.
Vì phát sinh chuyện ngoài dự tính nên kế hoạch bị đảo lộn hết.
컴퓨터가 갑자기 꺼지는 통에 자료를 다 날렸어요.
Vì máy tính đột ngột tắt nên tôi mất hết dữ liệu.
4. Lưu ý quan trọng
a) Không dùng cho kết quả tích cực
❌ Không tự nhiên:
비가 오는 통에 시험을 잘 봤어요.
Vì mưa nên tôi thi tốt.
✔ Đúng (dùng cấu trúc khác):
비가 와서 시험을 잘 봤어요.
Vì mưa nên tôi thi tốt.
b) Không dùng
cho ý định chủ động của người nói
❌ Không tự nhiên:
운동을 하는 통에 건강해졌어요.
Vì tập thể dục nên khỏe hơn.
✔ Đúng:
운동을 해서 건강해졌어요.
Tập thể dục nên khỏe hơn.
5. So sánh với
cấu trúc ngữ pháp khác
🔹 “-는 통에” vs “-아/어서”
• 는 통에:
nguyên nhân ngoài ý muốn, kết quả xấu
• 아/어서: nguyên nhân trung tính
Ví dụ:
비가 오는 통에 길이 막혔어요.
Vì mưa nên đường bị tắc. (tiêu cực)
비가 와서 집에 있었어요.
Vì mưa nên tôi ở nhà. (trung tính)
🔹 “-는 통에” vs “-때문에”
• 는 통에: sắc
thái than phiền, tình huống xảy ra
• 때문에: trung tính hơn, dùng rộng
Ví dụ:
차가 고장 나는 통에 약속에 늦었어요.
Vì xe bị hỏng nên tôi trễ hẹn. (bất đắc dĩ)
차가 고장 났기 때문에 약속에 늦었어요.
Vì xe bị hỏng nên tôi trễ hẹn. (trung tính)
6. Ví dụ thực tế
비가 갑자기 쏟아지는 통에 옷이 다 젖었어요.
Vì mưa bất chợt trút xuống nên quần áo ướt hết.
사람이 너무 많은 통에 사진을 제대로 못 찍었어요.
Vì quá đông người nên tôi không chụp ảnh được cho tử tế.
아이들이 시끄럽게 떠드는 통에 회의를 계속할 수 없었어요.
Vì bọn trẻ ồn ào nên không thể tiếp tục cuộc họp.
교통사고가 나는 통에 도로가 한동안 마비됐어요.
Vì xảy ra tai nạn giao thông nên con đường bị tê liệt một thời gian.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
