Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 –Bài 22: 행정부 — Cơ quan hành pháp (KIIP5-70h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 22: 행정부- 
Cơ quan hành pháp  - Song ngữ Hàn Việt.  

Bài 22. 행정부 — Cơ quan hành pháp

📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé

다음은 한국에서 생활하면서 경험할 있는 여러 가지 상황입니다Dưới đây là nhiều tình huống mà bạn có thể gặp phải khi sinh sống tại Hàn Quốc.

각자의 상황에 놓여 있는 사람이라면 한국의 어떤 정부 기관으로부터 도움을 받을 있습니까Ở những tình huống trên, nếu bạn là người trong hoàn cảnh đó, bạn có thể nhận được sự giúp đỡ từ cơ quan chính phủ nào ở Hàn Quốc?

상황에 따라 시청이나 구청 같은 지방 행정 기관에서 필요한 도움을 받을 있습니다.
Tùy tình huống, bạn có thể nhận được hỗ trợ cần thiết từ các cơ quan hành chính địa phương như tòa thị chính hoặc văn phòng quận.

②  자신의 고향 나라와 한국에서 각각 행정 기관을 이용해 경험을 이야기해 볼까요Bạn hãy kể về trải nghiệm từng sử dụng cơ quan hành chính ở quê hương bạn và ở Hàn Quốc?

한국에서는 서류 발급과 상담을 시청이나 주민센터에서 빠르고 편리하게 이용할 있었습니다.
Ở Hàn Quốc, tôi có thể sử dụng dịch vụ cấp giấy tờ và tư vấn tại tòa thị chính hoặc trung tâm cộng đồng rất nhanh chóng và thuận tiện.

Từ vựng:

각자의 상황 – tình huống của mỗi người
정부 기관 – cơ quan chính phủ
도움 – sự giúp đỡ
시청 – tòa thị chính
구청 – văn phòng quận
지방 행정 기관 – cơ quan hành chính địa phương
필요한 도움 – hỗ trợ cần thiết
고향 나라 – quê hương
행정 기관 – cơ quan hành chính
경험 – kinh nghiệm
서류 발급 – cấp giấy tờ
상담 – tư vấn
주민센터 – trung tâm cộng đồng
빠르고 편리하다
– nhanh chóng và thuận tiện

📗학습목표 - Mục tiêu học tập

1)행정부의 의미와 정부의 구성을 설명할 있다.

Có thể giải thích ý nghĩa của cơ quan hành pháp và cơ cấu của chính phủ.

2)대통령의 권한과 정부의 역할을 설명할 있다.

Có thể giải thích quyền hạn của tổng thống và vai trò của chính phủ.

📗관련 단원 확인하기 - Xác nhận các bài học liên quan

영역: 기본
Lĩnh vực: Cơ bản

정치 — 20. 한국의 민주 정치
Chính trị — Bài 20. Nền dân chủ của Hàn Quốc

관련 내용: 권력 분립
Nội dung liên quan: Sự phân quyền

영역: 심화 / Lĩnh vực: Nâng cao

역사 — 7. 민주주의의 발전
Lịch sử — Bài 7. Sự phát triển của dân chủ

관련 내용: 한국 민주주의의 발전 과정
Nội dung liên quan: Quá trình phát triển dân chủ ở Hàn Quốc

📗1.법은 누가 집행할까? - Ai sẽ thi hành pháp luật?

1)정부라 불리는 행정부 - Cơ quan hành pháp được gọi là Chính phủ

국회가 만든 법을 기반으로 하여 공익 실현할 목적으로 여러 정책을 만들고 실천하는 일을 행정이라고 한다.
Dựa trên các luật do Quốc hội ban hành và nhằm thực hiện lợi ích công, việc xây dựng và thực thi nhiều chính sách khác nhau được gọi là hành chính.

·입국관리, 여권 발급, 도로 건설, 초등학교 배정 등이 행정의 예이다.
Quản lý xuất nhập cảnh, cấp hộ chiếu, xây dựng đường sá, phân tuyến trường tiểu học… là các ví dụ của hoạt động hành chính.

행정부는 이처럼 국민에게 필요한 정책을 직접 집행하면서 나라의 살림을 하는 곳이다.
Cơ quan hành pháp là nơi trực tiếp thi hành các chính sách cần thiết cho người dân và điều hành việc quản lý đất nước.

행정부를 줄여서 정부라고도 부른다.
Cơ quan hành pháp còn được gọi tắt là Chính phủ.

한국은 대통령을 중심으로 행정을 이끌어 가는 대통령제 채택하고 있다.
Hàn Quốc áp dụng chế độ tổng thống, trong đó tổng thống giữ vai trò trung tâm trong việc điều hành hành chính.

공익 — lợi ích công
사회 전체의 이익 - Lợi ích của toàn xã hội

집행 — thi hành
실제로 시행함 - Việc thực hiện trên thực tế

대통령제 — chế độ tổng thống
대통령을 중심으로 국정이 운영되는 정부 형태
Hình thức chính phủ trong đó quốc gia được vận hành xoay quanh vai trò của tổng thống

Từ vựng:

국회 – Quốc hội
– Luật
기반으로 – Dựa trên
공익 – Lợi ích công
실현하다 – Thực hiện
목적 – Mục đích
여러 – Nhiều
정책 – Chính sách
만들다 – Tạo ra
실천하다 – Thực hiện
행정 – Hành chính
출입국관리 – Quản lý xuất nhập cảnh
여권 발급 – Cấp hộ chiếu
도로 건설 – Xây dựng đường sá
초등학교 배정 – Phân tuyến trường tiểu học
국민 – Người dân
필요하다 – Cần thiết
직접 – Trực tiếp
집행하다 – Thi hành
나라의 살림 – Việc vận hành đất nước
행정부 – Cơ quan hành pháp
정부 – Chính phủ
줄여서 – Gọi tắt
대통령 – Tổng thống
중심 – Trung tâm
이끌어 가다 – Điều hành, dẫn dắt
대통령제 – Chế độ tổng thống
채택하다 – Áp dụng

2)정부의 구성 - Cơ cấu của chính phủ

한국 정부는 대통령을 중심으로 국무총리와 여러 개의 , , , 위원회 등으로 구성된다.
Chính phủ Hàn Quốc được tổ chức xoay quanh tổng thống, cùng với thủ tướng và nhiều bộ, cơ quan, tổng cục, ủy ban khác.

대통령은 정부의 최고 책임자로 나라의 중요한 일을 결정하며 외국에 대해 나라를 대표한다.
Tổng thống là người chịu trách nhiệm cao nhất của chính phủ, quyết định những việc quan trọng của đất nước và đại diện cho quốc gia trước nước ngoài.

대통령은 국민의 직접 선거를 통해 선출된다.
Tổng thống được bầu chọn thông qua bầu cử trực tiếp của người dân.

대통령의 임기는 5년이며 중임 없다.
Nhiệm kỳ của tổng thống là 5 năm và không được tái nhiệm.

국무총리는 대통령을 도와 행정부의 여러 정책을 관리하는 역할을 맡는다.
Thủ tướng hỗ trợ tổng thống và đảm nhận vai trò quản lý nhiều chính sách của cơ quan hành pháp.

국무총리는 국회의 동의를 받아 대통령이 임명한다.
Thủ tướng được tổng thống bổ nhiệm sau khi nhận được sự đồng thuận của Quốc hội.

부의 책임자는 장관이라고 부른다.
Người đứng đầu mỗi bộ được gọi là bộ trưởng.

2023 기준으로 한국 정부에는 19개의 부가 있다.
Tính đến năm 2023, chính phủ Hàn Quốc có 19 bộ.

이외에도 식품의약품안전처, 재외동포청, 국가인권위원회 등과 같은 다양한 기관이 있다.
Ngoài ra còn có nhiều cơ quan khác như Cục An toàn Thực phẩm và Dược phẩm, Cơ quan người Hàn ở nước ngoài, Ủy ban Nhân quyền Quốc gia, v.v.
 

선출 — bầu chọn
여럿 가운데서 뽑힘
Việc chọn ra một người trong số nhiều người

중임 — tái nhiệm
어떤 일을 다시 맡음
Việc đảm nhận lại một công việc

임명 — bổ nhiệm
일정한 지위나 임무를 남에게 맡김
Việc giao cho ai đó một chức vụ hoặc nhiệm vụ nhất định

Từ vựng:

정부 – Chính phủ
구성 – Cơ cấu, cấu thành
대통령 – Tổng thống
국무총리 – Thủ tướng
– Bộ
– Cơ quan
– Tổng cục
위원회 – Ủy ban
최고 책임자 – Người chịu trách nhiệm cao nhất
중요한 – Việc quan trọng
결정하다 – Quyết định
대표하다 – Đại diện
직접 선거 – Bầu cử trực tiếp
선출되다 – Được bầu
임기 – Nhiệm kỳ
중임 – Tái nhiệm
관리하다 – Quản lý
정책 – Chính sách
동의 – Sự đồng thuận, đồng ý
임명하다 – Bổ nhiệm
책임자 – Người phụ trách
장관 – Bộ trưởng
기준 – Tiêu chuẩn, mốc (tính đến)
이외에도 – Ngoài ra
식품의약품안전처 – Cục An toàn Thực phẩm và Dược phẩm
재외동포청 – Cơ quan người Hàn ở nước ngoài
국가인권위원회 – Ủy ban Nhân quyền Quốc gia

3)국무회의 - Cuộc họp Quốc vụ (Quốc vụ họp)

정부가 국가의 중요한 정책에 대해 의논하고 결정할 때는 국무회의를 연다.
Khi chính phủ thảo luận và quyết định các chính sách quan trọng của quốc gia, họ sẽ tổ chức cuộc họp Quốc vụ.

국무회의는 정부의 최고 의사 결정 기구이다.
Cuộc họp Quốc vụ là cơ quan quyết định cao nhất của chính phủ.

대통령, 국무총리, 장관 등이 참여하며 의장은 대통령, 부의장은 국무총리이다.
Tổng thống, thủ tướng và các bộ trưởng tham gia; chủ tọa là tổng thống và phó chủ tọa là thủ tướng.

Từ vựng:

국무회의 – Cuộc họp Quốc vụ
의논하다 – Thảo luận
결정하다 – Quyết định
중요한 정책 – Chính sách quan trọng
열다 – Tổ chức, mở (cuộc họp)
최고 의사 결정 기구 – Cơ quan quyết định cao nhất
대통령 – Tổng thống
국무총리 – Thủ tướng
장관 – Bộ trưởng
참여하다 – Tham gia
의장 – Chủ tọa
부의장 – Phó chủ tọa

4) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

국민 모두에게 개방된 청와대 - Nhà Xanh (Cheongwadae) được mở cửa cho toàn dân

서울시 종로구에 위치한 청와대는 푸른색 지붕을 가진 집이라는 뜻이다.
Cheongwadae, nằm tại quận Jongno ở Seoul, có nghĩa là “ngôi nhà có mái ngói màu xanh”.

과거 대통령이 집무를 보았던 장소인 청와대 본관에만 청기와가 15 장이 사용되었다.
Riêng tòa nhà chính Cheongwadae – nơi tổng thống từng làm việc – đã sử dụng tới 150.000 viên ngói xanh.

청와대는 조선시대 왕들이 머물렀던 경복궁과 가까이 있으며 한국의 여러 대통령이 나랏일을 하던 장소로 사용되었다.
Cheongwadae nằm gần Gyeongbokgung – nơi vua chúa Triều Tiên từng ở – và là nơi nhiều tổng thống Hàn Quốc điều hành quốc sự.

청와대는 옛날 궁궐의 모습과 현대적인 건축 기술이 결합된 아름다운 건축물로 평가받고 있다.
Cheongwadae được đánh giá là một công trình đẹp, kết hợp giữa vẻ cổ kính của cung điện xưa và kỹ thuật kiến trúc hiện đại.

청와대 홈페이지(reserve.opencheongwadae.kr)에서 미리 신청하면 청와대 시설을 관람할 있다(2023 기준).
Nếu đăng ký trước trên trang web của Cheongwadae (reserve.opencheongwadae.kr), bạn có thể tham quan các khu vực trong Nhà Xanh (theo tiêu chuẩn năm 2023).

Từ vựng:

청와대 – Nhà Xanh (Phủ Tổng thống Hàn Quốc)
개방되다 – Được mở cửa, mở cho công chúng
서울시 종로구 – Quận Jongno, Seoul
푸른색 지붕 – Mái ngói xanh
– Ý nghĩa
과거 – Quá khứ
대통령 – Tổng thống
집무 – Công việc điều hành, công vụ
본관 – Tòa nhà chính
청기와 – Ngói xanh
– Miếng, viên (đơn vị đếm)
조선시대 – Thời Joseon
– Nhà vua
머물다 – Ở, lưu trú
경복궁 – Cung Gyeongbokgung
가까이 – Gần
나랏일 – Việc quốc gia, quốc sự
장소 – Địa điểm
궁궐 – Cung điện
현대적인 – Hiện đại
건축 기술 – Kỹ thuật kiến trúc
결합되다 – Được kết hợp
아름다운 건축물 – Công trình kiến trúc đẹp
평가받다 – Được đánh giá
홈페이지 – Trang web
미리 신청하다 – Đăng ký trước
관람하다 – Tham quan
기준
– Tiêu chuẩn, mốc (năm)

📗2.정부는 어떤 일을 할까? - Chính phủ sẽ làm những công việc gì?

1) 대통령의 권한 - Quyền hạn của Tổng thống

한국은 대통령제 국가이다.
Hàn Quốc là một quốc gia theo chế độ tổng thống.

대통령은 국가 운영에 관한 많은 권한을 행사할 있다.
Tổng thống có thể thực thi nhiều quyền hạn liên quan đến việc điều hành đất nước.

주요 권한으로는 국군을 지휘하는 권한, 국무총리와 부의 장관 공무원을 임명하는 권한이 있다.
Các quyền hạn chính bao gồm quyền chỉ huy quân đội, quyền bổ nhiệm thủ tướng, bộ trưởng các bộ và các công chức khác.

국회가 만든 법안을 거부할 있는 권한, 범죄를 저지른 사람의 형벌을 줄여주거나 면제해 있는 권한, 외국과 조약 맺을 있는 권한 등도 가지고 있다.
Ngoài ra, tổng thống còn có quyền phủ quyết các dự luật do Quốc hội thông qua, quyền giảm nhẹ hoặc ân xá hình phạt cho người phạm tội, và quyền ký kết các hiệp ước với nước ngoài.

권한 — quyền hạn
어떤 사람이나 기관의 힘이 미치는 범위
Phạm vi mà quyền lực của một cá nhân hoặc cơ quan có thể tác động đến

조약 — hiệp ước
외국과 맺은 약속으로 법과 같은 효력을 가짐
Thỏa thuận ký kết với nước ngoài, có hiệu lực tương đương pháp luật

Từ vựng:

대통령 – Tổng thống
권한 – Quyền hạn
대통령제 – Chế độ tổng thống
국가 – Quốc gia
운영 – Vận hành, điều hành
행사하다 – Thực thi, thực hiện
주요 – Chủ yếu
국군 – Quân đội quốc gia
지휘하다 – Chỉ huy
국무총리 – Thủ tướng
장관 – Bộ trưởng
공무원 – Công chức
임명하다 – Bổ nhiệm
국회 – Quốc hội
법안 – Dự luật
거부하다 – Phủ quyết, từ chối
범죄 – Tội phạm
저지르다 – Phạm (tội)
형벌 – Hình phạt
줄여주다 – Giảm nhẹ
면제하다 – Miễn, ân xá
외국 – Nước ngoài
조약 – Hiệp ước
맺다 – Ký kết

2) 정부의 역할 - Vai trò của chính phủ

정부는 국민의 자유와 권리 보호, 외교와 경제 발전, 남북통일 등의 목적을 실현하기 위해 노력한다.
Chính phủ nỗ lực để thực hiện các mục tiêu như bảo vệ tự do và quyền lợi của người dân, phát triển ngoại giao và kinh tế, thống nhất Nam–Bắc.

그래서 부의 장관을 비롯한 정부 공무원들은 국민의 삶에 도움을 주는 정책을 만들고 집행한다.
Vì vậy, các bộ trưởng và công chức chính phủ xây dựng và thực hiện những chính sách giúp ích cho đời sống người dân.

예를 들어, 법무부에서는 범죄서와 이민 정책 등에 관한 일을, 고용노동부에서는 취업과 노동 등에 관한 일을, 여성가족부는 여성과 청소년 가족 관련 일을, 교육부는 ···대학 평생 교육 등에 관한 일을 담당한다.
Ví dụ: Bộ Tư pháp phụ trách các vấn đề về hình sự và chính sách nhập cư; Bộ Việc làm và Lao động phụ trách việc làm và lao động; Bộ Bình đẳng Giới và Gia đình phụ trách các vấn đề liên quan đến phụ nữ, thanh thiếu niên và gia đình; Bộ Giáo dục phụ trách giáo dục tiểu học, trung học, đại học và giáo dục thường xuyên.

또한, 법무부에 속하는 출입국·외국인정책본부에서는 한국에 체류하는 외국인 등록과 사회 정착을 도와주는 일을, 보건복지부에 속하는 질병관리청에서는 각종 전염병에 대비한 검역 관련 일을, 환경부에 속하는 기상청은 날씨에 관한 정보를 제공하는 일을, 행정안전부에 속하는 경찰청은 범죄 수사 치안 등에 관한 일을 담당한다.
Ngoài ra, Cơ quan Chính sách Xuất nhập cảnh & Người nước ngoài thuộc Bộ Tư pháp phụ trách đăng ký người nước ngoài và hỗ trợ hòa nhập; Cơ quan Kiểm soát và Phòng dịch thuộc Bộ Y tế & Phúc lợi phụ trách kiểm dịch và phòng ngừa dịch bệnh; Cục Khí tượng thuộc Bộ Môi trường cung cấp thông tin thời tiết; Cơ quan Cảnh sát thuộc Bộ Hành chính & An toàn phụ trách điều tra tội phạm và an ninh trật tự.

남북통일 — thống nhất Nam–Bắc
남한과 북한으로 갈려 있는 우리 국토와 우리 겨레가 하나로 되는
Việc lãnh thổ và dân tộc bị chia cắt giữa Nam Hàn – Bắc Hàn trở thành một khối thống nhất

검역 — kiểm dịch
해외에서 전염병이나 해충 등이 들어오는 것을 막기 위해 공항이나 항구에서 검사하는
Việc kiểm tra tại sân bay hoặc cảng để ngăn bệnh truyền nhiễm hay sinh vật gây hại từ nước ngoài xâm nhập

치안 — trị an
나라를 안전하게 하는
Công việc giữ gìn an ninh, đảm bảo an toàn cho quốc gia

Từ vựng:

정부 – Chính phủ
역할 – Vai trò
국민 – Người dân
자유 – Tự do
권리 보호 – Bảo vệ quyền lợi
외교 – Ngoại giao
경제 발전 – Phát triển kinh tế
남북통일 – Thống nhất Nam–Bắc
목적 – Mục tiêu
실현하다 – Thực hiện
노력하다 – Nỗ lực
장관 – Bộ trưởng
공무원 – Công chức
정책 – Chính sách
집행하다 – Thi hành
법무부 – Bộ Tư pháp
범죄 – Tội phạm
이민 정책 – Chính sách nhập cư
고용노동부 – Bộ Việc làm và Lao động
취업 – Việc làm
노동 – Lao động
여성가족부 – Bộ Bình đẳng Giới và Gia đình
여성 – Phụ nữ
청소년 – Thanh thiếu niên
가족 – Gia đình
교육부 – Bộ Giáo dục
···대학 – Tiểu học, trung học, phổ thông, đại học
평생 교육 – Giáo dục thường xuyên
출입국·외국인정책본부 – Cơ quan Chính sách Xuất nhập cảnh & Người nước ngoài
체류 – Lưu trú
등록 – Đăng ký
사회 정착 – Hòa nhập xã hội
보건복지부 – Bộ Y tế & Phúc lợi
질병관리청 – Cơ quan Kiểm soát và Phòng dịch
전염병 – Bệnh truyền nhiễm
검역 – Kiểm dịch
환경부 – Bộ Môi trường
기상청 – Cục Khí tượng
날씨 – Thời tiết
정보 제공 – Cung cấp thông tin
행정안전부 – Bộ Hành chính & An toàn
경찰청 – Cơ quan Cảnh sát
범죄 수사 – Điều tra tội phạm
치안 – Trật tự an ninh

3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

대통령이 없는 국가에서는 정부를 누가 이끌까? Ở các quốc gia không có tổng thống thì ai điều hành chính phủ?

영국, 태국, 일본 등의 국가에서는 의회에서 정부 책임자를 뽑는데, 이를 총리 또는 수상이라고 한다.
Ở các quốc gia như Anh, Thái Lan, Nhật Bản, người đứng đầu chính phủ được Quốc hội bầu ra và được gọi là thủ tướng hoặc thủ tướng quốc gia.

나라에서는 총리 또는 수상이 국가를 대표하고 나라의 살림을 이끌어간다.
Ở những nước này, thủ tướng là người đại diện quốc gia và điều hành việc quản lý đất nước.

국왕이 있지만, 국왕은 국가의 상징적인 존재일 행정이나 정치에 직접 관여하지 않는다.
Mặc dù có nhà vua, nhưng nhà vua chỉ mang ý nghĩa biểu tượng của quốc gia và không tham gia trực tiếp vào hành chính hay chính trị.

이처럼 정부 형태는 국가마다 다르지만, 정부의 최고 책임자가 국민을 위해 국가의 일을 맡는 것은 동일하다.
Mặc dù hình thức chính phủ khác nhau tùy theo từng quốc gia, điểm chung là người đứng đầu chính phủ đều đảm nhận công việc quốc gia vì người dân.

Từ vựng:

국가 – Quốc gia
정부 – Chính phủ
이끌다 – Điều hành, dẫn dắt
영국 – Anh
태국 – Thái Lan
일본 – Nhật Bản
의회 – Quốc hội
정부 책임자 – Người đứng đầu chính phủ
뽑다 – Bầu chọn
총리 – Thủ tướng
수상 – Thủ tướng quốc gia
대표하다 – Đại diện
나라의 살림 – Quản lý, điều hành đất nước
국왕 – Nhà vua
상징적인 존재 – Tồn tại mang tính biểu tượng
행정 – Hành chính
정치 – Chính trị
관여하다 – Can dự, tham gia
정부 형태 – Hình thức chính phủ
최고 책임자 – Người chịu trách nhiệm cao nhất
국민 – Người dân

📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính

1) 법은 누가 집행할까? Ai sẽ thi hành pháp luật?

행정부의 최고 책임자는 (  )으로 나라의 중요한 일을 결정하며 국가를 대표한다.
Người chịu trách nhiệm cao nhất của cơ quan hành pháp là (  ), người quyết định các công việc quan trọng của đất nước và đại diện cho quốc gia.

Đáp án: 대통령 - Tổng thống

대통령의 임기는 (  )년이며, 중임은 없다.
Nhiệm kỳ của tổng thống là (  ) năm và không được tái nhiệm.

Đáp án: 5 (năm)

정부가 국가의 중요한 정책에 대해 의논하고 결정할 (  ) 연다. (  ) 의장은 대통령이고 부의장은 국무총리이다.
Khi chính phủ thảo luận và quyết định các chính sách quan trọng của quốc gia, họ sẽ mở (  ). Chủ tọa của (  ) là tổng thống, và phó chủ tọa là thủ tướng.

Đáp án: 국무 회의, 국무 회의
Cuộc họp Quốc vụ, cuộc họp Quốc vụ

2) 정부는 어떤 일을 할까? - Chính phủ làm những công việc gì?

대통령이 가진 권한에는 (  ) 지휘하는 권한, 주요 공무원을 임명하는 권한, 외국과 조약을 맺을 있는 권한 등이 있다.
Trong quyền hạn mà tổng thống có, bao gồm quyền chỉ huy (  ), quyền bổ nhiệm các công chức chủ chốt, và quyền ký kết hiệp ước với nước ngoài.

Đáp án: 국군 - Quân đội quốc gia

정부의 여러 부처 (  )에서는 법질서와 이민 정책 등에 관한 일을, 고용노동부에서는 취업과 노동 등에 관한 일을 담당한다.
Trong số các bộ ngành của chính phủ, (  ) phụ trách các công việc liên quan đến trật tự pháp luật và chính sách nhập cư, còn Bộ Việc làm và Lao động phụ trách những công việc liên quan đến việc làm và lao động.

Đáp án: 법무부 - Bộ Tư pháp

📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện

외국인을 위한 정부 정책에는 어떤 것이 있을까? Những chính sách nào của chính phủ dành cho người nước ngoài?

1) 경찰외국인 보호를 위한 종합 안내서배부
Cảnh sát phát hành “Sổ tay hướng dẫn tổng hợp bảo vệ người nước ngoài”

지방경찰청은 외국인이 범죄를 신고했을 의사소통의 어려움을 줄여주기 위해외국인 보호를 위한 경찰 종합 안내서 만들어 나누어 주었다.
Cục Cảnh sát khu vực ★★ đã biên soạn và phát cho người nước ngoài “Sổ tay hướng dẫn tổng hợp bảo vệ người nước ngoài” nhằm giảm bớt khó khăn trong giao tiếp khi họ báo cáo tội phạm.

안내서에는 폭력의 개념, 피해를 입었을 대처하는 방법, 피해를 입었을 외국인의 개인 정보를 알려야 하는 의무 면제 등에 대한 내용을 담았다.
Trong sổ tay có các nội dung như: khái niệm về bạo lực, cách ứng phó khi bị hại, và quy định miễn nghĩa vụ cung cấp thông tin cá nhân của người nước ngoài khi họ là nạn nhân.

[출처] 대구신문 (2019.09.19)
[Nguồn] Báo Daegu (19/09/2019)

Từ vựng:

지방경찰청 – Cục cảnh sát khu vực
외국인 – Người nước ngoài
범죄 – Tội phạm
신고하다 – Trình báo, báo cáo
의사소통 – Giao tiếp
어려움 – Khó khăn
줄이다 – Giảm bớt
종합 안내서 – Sổ tay hướng dẫn tổng hợp
보호 – Bảo vệ
나누어 주다 – Phát cho, phân phát
폭력 – Bạo lực
개념 – Khái niệm
피해 – Thiệt hại, bị hại
대처 방법 – Cách ứng phó
개인 정보 – Thông tin cá nhân
의무 – Nghĩa vụ
면제 – Miễn, miễn trừ
담다 – Chứa, bao gồm
출처 – Nguồn

2) ○○, 다문화 가족을 위한 보건소 이용 안내서 배부 - Thành phố ○○ phát hành sổ tay hướng dẫn sử dụng trung tâm y tế dành cho các gia đình đa văn hóa

○○시는 영어, 베트남어, 중국어, 캄보디아어 5 외국어로 건강 종합 안내서를 만들어 나누어 주고 있다.
Thành phố ○○ đã biên soạn và phát sổ tay hướng dẫn sức khỏe tổng hợp bằng 5 ngôn ngữ nước ngoài, gồm tiếng Anh, tiếng Việt, tiếng Trung, tiếng Khmer…

보건소를 방문해 여러 나라 언어로 안내서를 받아 외국인은모국어로 제작된 안내 책자를 보니 너무 반갑고, ○○시의 따뜻한 배려에 고마움을 느낀다 말했다.
Một người nước ngoài đến trung tâm y tế và nhận được sổ tay bằng ngôn ngữ của nhiều quốc gia đã nói: “Tôi rất vui khi thấy tài liệu được làm bằng tiếng mẹ đẻ của mình, và cảm nhận được sự quan tâm ấm áp của thành phố ○○”.

Từ vựng:

다문화 가족 – Gia đình đa văn hóa
보건소 – Trung tâm y tế
안내서 – Sổ tay hướng dẫn
배부하다 – Phát hành, phân phát
건강 종합 안내서 – Sổ tay hướng dẫn sức khỏe tổng hợp
외국어 – Ngoại ngữ
영어 – Tiếng Anh
베트남어 – Tiếng Việt
중국어 – Tiếng Trung
캄보디아어 – Tiếng Khmer
방문하다 – Ghé thăm, đến
여러 나라 언어 – Ngôn ngữ của nhiều quốc gia
모국어 – Tiếng mẹ đẻ
제작되다 – Được làm, được sản xuất
반갑다 – Vui mừng
따뜻한 배려 – Sự quan tâm ấm áp
고마움을 느끼다 – Cảm thấy biết ơn

3) ◇◇, 외국인 주민에게동행 통역 서비스실시 - Thành phố ◇◇ triển khai “dịch vụ thông dịch đồng hành” dành cho cư dân nước ngoài

◇◇시는 외국인 주민이 민원실을 방문했을 모국어로 안내를 받을 있도록 외국인 주민을 위한 통역 서비스를 시작했다.
Thành phố ◇◇ bắt đầu cung cấp dịch vụ thông dịch cho cư dân nước ngoài, giúp họ nhận được hướng dẫn bằng tiếng mẹ đẻ khi đến phòng giải quyết thủ tục hành chính.

◇◇ 관계자는 서비스를 활용하면 언어 문제로 어려움을 겪었던 외국인 주민의 관공서 이용이 훨씬 쉬워질 이라고 말했다.
Một quan chức của thành phố ◇◇ cho biết: “Nếu sử dụng dịch vụ này, cư dân nước ngoài—những người từng gặp khó khăn do rào cản ngôn ngữ—sẽ dễ dàng sử dụng các cơ quan hành chính hơn rất nhiều.”

Từ vựng:

외국인 주민 – Cư dân nước ngoài
동행 통역 서비스 – Dịch vụ thông dịch đồng hành
민원실 – Phòng giải quyết thủ tục hành chính
모국어 – Tiếng mẹ đẻ
안내 – Hướng dẫn
통역 서비스 – Dịch vụ thông dịch
관계자 – Người phụ trách, quan chức
활용하다 – Sử dụng, tận dụng
언어 문제 – Vấn đề ngôn ngữ
어려움을 겪다 – Gặp khó khăn
관공서 – Cơ quan hành chính nhà nước
이용하다 – Sử dụng
훨씬 – Dễ dàng hơn nhiều / Rất nhiều

자신이 사는 지역에는 외국인을 위한 어떤 정책이 있는지 이야기해 봅시다.
Hãy nói về những chính sách dành cho người nước ngoài ở khu vực bạn đang sinh sống

Bài viết

제가 사는 지역에는 외국인을 위한 여러 지원 정책이 마련되어 있습니다.
Ở khu vực tôi sống, có nhiều chính sách hỗ trợ dành cho người nước ngoài.

예를 들어, 시청에서는 통역 지원과 생활 정보 상담 서비스를 제공하고 있습니다.
Ví dụ, tòa thị chính cung cấp dịch vụ hỗ trợ thông dịch và tư vấn thông tin đời sống.

또한 보건소에서는 외국인을 위한 다국어 건강 안내서를 배부하고 있습니다.
Ngoài ra, trung tâm y tế phát sổ tay hướng dẫn sức khỏe đa ngôn ngữ dành cho người nước ngoài.

이런 정책 덕분에 외국인 주민들이 지역 사회에 쉽게 적응할 있다고 느낍니다.
Nhờ những chính sách này, tôi cảm thấy cư dân nước ngoài có thể hòa nhập cộng đồng dễ dàng hơn.

Từ vựng:

사는 지역 – Khu vực tôi sống
외국인 – Người nước ngoài
지원 정책 – Chính sách hỗ trợ
마련되다 – Được chuẩn bị, được thiết lập
예를 들어 – Ví dụ
시청 – Tòa thị chính
통역 지원 – Hỗ trợ thông dịch
생활 정보 – Thông tin đời sống
상담 서비스 – Dịch vụ tư vấn
제공하다 – Cung cấp
보건소 – Trung tâm y tế
다국어 – Đa ngôn ngữ
건강 안내서 – Sổ tay hướng dẫn sức khỏe
배부하다 – Phát hành, phân phát
덕분에 – Nhờ vào
주민 – Cư dân
지역 사회 – Cộng đồng địa phương
적응하다 – Thích nghi, hòa nhập


👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀


Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn