| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 21: 입법부- Cơ quan lập pháp - Song ngữ Hàn Việt. |
Bài 21. 입법부 —
Cơ quan lập pháp
📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé
다음은 한국에서 생활하는 외국인에 대한 대우를 규정해 놓은 ‘재한외국인 처우 기본법’의 일부 내용을 쉽게 풀어쓴 것입니다.
Dưới đây là phần nội dung được diễn giải đơn giản từ “Luật
cơ bản về đối xử với người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc”, quy định về việc đối
xử với người nước ngoài sinh sống tại Hàn Quốc.
재한외국인 처우 기본법 - Luật cơ bản về đối xử với người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc
제1조 (목적) - Điều 1 (Mục đích)
이 법은 한국에서 생활하는 외국인이 받게 되는 대우 등에 관한 내용을 정해 놓았다.
Luật này quy định các nội dung liên quan đến chế độ đối xử dành cho người nước
ngoài sinh sống tại Hàn Quốc.
이를 통해 외국인이 한국 사회에 적응하여 자신의 능력을 충분히 발휘할 수 있도록 하고,
Thông qua đó, giúp người nước ngoài thích ứng với xã hội Hàn Quốc và phát huy đầy
đủ năng lực của mình,
한국 국민과 외국인이 서로를 이해하고 존중하는 환경을 만들어
đồng thời tạo ra một môi trường để người Hàn Quốc và người nước ngoài hiểu và
tôn trọng lẫn nhau,
한국의 발전과 사회 통합에 이바지하는 것을 주요 목적으로 한다.
nhằm góp phần vào sự phát triển của Hàn Quốc và sự hòa nhập xã hội — đây là mục
đích chính của luật.
제10조 (한국에서 생활하는 외국인의 인권 보호)
Điều 10 (Bảo vệ nhân quyền của người nước ngoài sinh sống
tại Hàn Quốc)
국가와 지방자치단체는 한국에서 생활하는 외국인 또는 그 자녀에 대한 불합리한 차별을 방지하고
Nhà nước và chính quyền địa phương phải ngăn chặn mọi sự phân biệt đối xử bất hợp
lý đối với người nước ngoài hoặc con của họ đang sinh sống tại Hàn Quốc,
인권 보호를 위한 교육 등을 위해 노력하여야 한다.
và phải nỗ lực thực hiện các chương trình giáo dục nhằm bảo vệ nhân quyền.
제11조 (한국에서 생활하는 외국인의 사회적응 지원)
Điều 11 (Hỗ trợ thích ứng xã hội cho người nước ngoài sống
tại Hàn Quốc)
국가와 지방자치단체는 외국인이 한국에서 생활하는 데 필요한 기본적인 지식에 관한 교육,
Nhà nước và chính quyền địa phương phải cung cấp các chương trình giáo dục về
những kiến thức cơ bản cần thiết cho người nước ngoài khi sinh sống tại Hàn Quốc,
정보 제공, 상담 등을 지원할 수 있다.
và có thể hỗ trợ cung cấp thông tin cũng như tư vấn cho họ.
Từ vựng:
재한외국인 – người
nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc
처우 – đối xử, chế độ đối xử
기본법 – luật cơ bản
목적 – mục đích
생활하다 – sinh sống
대우 – đối đãi, đãi ngộ
정하다 – quy định
이를 통해 – thông qua đó
적응하다 – thích ứng
능력 – năng lực
발휘하다 – phát huy
충분히 – đầy đủ
서로 – lẫn nhau
이해하다 – hiểu
존중하다 – tôn trọng
환경 – môi trường
발전 – phát triển
사회 통합 – hòa nhập xã hội
이바지하다 – đóng góp
인권 – nhân quyền
보호 – bảo vệ
국가 – nhà nước
지방자치단체 – chính quyền địa phương
자녀 – con cái
불합리한 – bất hợp lý
차별 – sự phân biệt đối xử
방지하다 – ngăn chặn
교육 – đào tạo, giáo dục
노력하다 – nỗ lực
사회적응 – thích ứng xã hội
지원 – hỗ trợ
기본적인 지식 – kiến thức cơ bản
정보 제공 – cung cấp thông tin
상담 – tư vấn
지원할 수 있다 – có thể hỗ trợ
①이 법은 한국에서 생활하는 외국인에게 어떤 도움을 줄 수 있는지, 왼쪽에 제시된 법 조항에서 그 구체적인 내용을 찾아볼까요? Luật này có thể giúp gì cho người nước ngoài sống ở Hàn Quốc? Hãy tìm nội dung cụ thể trong các điều luật bên trái.
이 법은 외국인이 한국 사회에 잘 적응하도록 교육, 정보 제공, 상담 등의 지원을 받을 수 있게 한다.
Luật này giúp người nước ngoài thích ứng với xã hội Hàn Quốc bằng cách hỗ trợ
giáo dục, cung cấp thông tin và tư vấn.
② 왼쪽과 같은 내용을 법으로 만들어 놓은 이유는 무엇입니까? Tại sao những nội dung như bên trái lại được quy định thành luật?
외국인의 권리와 대우를 법으로 명확히 하여 차별을 막고, 모든 기관이 일관되게 보호하고 지원할 수 있도록 하기 위해서이다.
Là để xác định rõ quyền lợi và sự đối xử dành cho người nước ngoài, ngăn chặn
phân biệt đối xử và giúp các cơ quan có cơ sở thống nhất trong việc bảo vệ và hỗ
trợ.
📗학습목표 - Mục tiêu học tập
1) 입법부의 의미와 국회의 구성을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích ý nghĩa của cơ quan lập pháp và cơ cấu của
Quốc hội Hàn Quốc.
2) 국회가 하는 일을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích những công việc mà Quốc hội thực hiện.
📗관련 단원 확인하기 - Xác nhận các bài học liên quan
기본 / 정치 / 20. 한국의 민주 정치 / 권력 분립
Cơ bản / Chính trị / Bài 20. Nền dân chủ Hàn Quốc / Phân chia quyền lực
심화 / 정치 / 9. 정치 과정과 시민 참여 / 정치 과정
Nâng cao / Chính trị / Bài 9. Quá trình chính trị và sự tham gia của công dân /
Quá trình chính trị
📗1.법은 누가, 어디서 만들까? Luật do ai tạo ra và được làm ở
đâu?
1) 국회라고 불리는 입법부 - Cơ quan lập pháp được gọi
là Quốc hội
민주주의 국가에서는 국민이 선거를 통해 뽑은 대표를 중심으로 국가의 일을 결정하고 있다.
Trong một quốc gia dân chủ, các công việc của đất nước được quyết định bởi các
đại biểu do người dân bầu chọn thông qua bầu cử.
국민의 대표가 모여서 나라의 중요한 일을 논의하고 그와 관련한 법을 만들거나 고치는 기관을 입법부라고 한다.
Cơ quan nơi các đại biểu của người dân tập hợp lại để thảo luận những việc quan
trọng của quốc gia và tạo ra hoặc sửa đổi các luật liên quan được gọi là cơ
quan lập pháp.
‘입법’은 ‘법을 세운다’, ‘법을 만든다’는 의미이다.
“Tập quyền lập pháp” có nghĩa là “thiết lập luật”, “làm ra luật”.
한국에서는 입법부를 국회라고 부른다.
Ở Hàn Quốc, cơ quan lập pháp được gọi là Quốc hội.
Từ vựng:
민주주의 – dân
chủ
국가 – quốc gia
국민 – người dân
선거 – bầu cử
대표 – đại biểu
결정하다 – quyết định
모이다 – tụ họp, tập hợp
중요한 일 – công việc quan trọng
논의하다 – thảo luận
관련하다 – liên quan
법 – luật
만들다 – tạo ra
고치다 – sửa đổi
입법부 – cơ quan lập pháp
입법 – lập pháp
의미 – ý nghĩa
국회 – Quốc hội
2) 국회의 구성 - Cơ cấu của Quốc hội
국회는 4년에 한 번씩 실시되는 국회의원 총선거(총선)를 통해 선출된 국회의원으로 구성된다.
Quốc hội được cấu thành từ các nghị sĩ được bầu thông qua tổng tuyển cử Quốc hội,
được tổ chức 4 năm một lần.
국회의원은 각 지역의 대표인 지역구 의원과 각 정당의 득표율에 따라 선출되는 비례대표 의원이 있다.
Nghị sĩ Quốc hội gồm nghị sĩ khu vực – đại diện cho từng địa phương, và nghị sĩ
đại diện theo tỷ lệ – được bầu dựa trên tỷ lệ phiếu bầu của từng đảng.
각 지역구에서는 출마한 후보자 중 가장 많은 표를 얻은 사람 1명이 당선되고,
Ở mỗi khu vực bầu cử, ứng cử viên nhận được nhiều phiếu nhất sẽ trúng cử,
비례대표는 정당 득표율을 통해 얻은 득표율에 따라 당선자가 가려진다.
Còn nghị sĩ đại diện theo tỷ lệ được xác định dựa trên tỷ lệ phiếu mà đảng đó
nhận được.
국회의원 수는 헌법과 법률에 따라 결정되는데 300명이다.
Số lượng nghị sĩ Quốc hội được quy định theo Hiến pháp và pháp luật, với tổng số
là 300 người.
한국 국회는 상원, 하원의 구분이 없는 단원제 방식을 선택하고 있다.
Quốc hội Hàn Quốc lựa chọn hình thức một viện (đơn viện), không chia thành Thượng
viện và Hạ viện.
• 득표율 — tỷ lệ
phiếu bầu
전체 투표수에서 찬성표를 얻은 비율 - Tỷ lệ phiếu ủng hộ trong tổng số phiếu bầu
• 출마 — ra
tranh cử
선거에 후보로 나섬 - Tham gia bầu cử với tư cách ứng cử viên
• 당선 — đắc cử
선거에서 뽑힘 - Được chọn trúng cử trong bầu cử
▶국회의사당 전경 - Toàn cảnh tòa nhà Quốc hội Hàn Quốc
Từ vựng:
국회의 구성 – cơ cấu
của Quốc hội
국회의원 – nghị sĩ Quốc hội
총선거(총선) – tổng tuyển cử
선출되다 – được bầu
구성되다 – được cấu thành
지역 – khu vực
대표 – đại diện
지역구 의원 – nghị sĩ khu vực
정당 – đảng chính trị
득표율 – tỷ lệ phiếu bầu
비례대표 – nghị sĩ đại diện theo tỷ lệ
출마하다 – ra tranh cử
후보자 – ứng cử viên
표 – phiếu bầu
당선되다 – đắc cử, trúng cử
헌법 – hiến pháp
법률 – pháp luật
단원제 – chế độ đơn viện
상원 – thượng viện
하원 – hạ viện
3) 국회의원의 특권과 의무 - Đặc quyền và nghĩa vụ của nghị sĩ Quốc
hội
국회의원이 국가의 중요한 법을 만들거나 행정부, 사법부 등 다른 국가 기관을 견제하는 과정에서 부당한 압력을 받아서는 안 된다.
Nghị sĩ Quốc hội không được phép chịu bất kỳ áp lực không chính đáng nào trong
quá trình làm luật quan trọng của quốc gia hoặc giám sát các cơ quan nhà nước
như hành pháp và tư pháp.
이를 위해 국회의원에게는 특권이 주어지기도 한다.
Vì lý do này, nghị sĩ Quốc hội được trao một số đặc quyền.
예를 들어 국회의원은 국회가 열리고 있는 회기 중에는 국회의 동의 없이 체포되지 않는다.
Ví dụ, trong thời gian Quốc hội đang họp, nghị sĩ Quốc hội không thể bị bắt giữ
nếu không có sự đồng ý của Quốc hội.
이를 불체포 특권이라고 한다.
Quyền này được gọi là “đặc quyền miễn bắt”.
국회의원이 이러한 특권을 누리는 만큼 따라야 할 의무도 있다.
Tuy được hưởng những đặc quyền như vậy, nghị sĩ Quốc hội cũng phải thực hiện
các nghĩa vụ tương ứng.
국회의원은 고위 공직자로서 청렴해야 하고 개인보다 나라의 이익을 먼저 생각해야 한다.
Là công chức cấp cao, nghị sĩ Quốc hội phải liêm chính và đặt lợi ích quốc gia
lên trên lợi ích cá nhân.
또한, 자신의 높은 지위를 이용해서 부정한 방법으로 재산을 모으지 않도록 재산을 공개해야 한다.
Ngoài ra, họ phải công khai tài sản để tránh việc lợi dụng chức vụ cao nhằm
tích lũy tài sản bằng những cách không minh bạch.
• 단원제 — chế độ
đơn viện
입법부가 한 개만 존재하는 방식
Hình thức cơ quan lập pháp chỉ có một viện duy nhất
• 특권 — đặc
quyền
특별히 주어지는 권리 - Quyền lợi đặc biệt được trao cho ai đó
• 회기 — kỳ họp
국회가 활동할 수 있는 일정한 기간
Khoảng thời gian quy định để Quốc hội tiến hành hoạt động
• 고위 공직자 — công
chức cấp cao
국가의 일을 맡은 사람들 중에 중요하고 높은 관직에 있는 사람
Người giữ chức vụ quan trọng và cấp cao trong bộ máy nhà nước
• 청렴 — liêm
chính
성품과 행실이 바르고, 뇌물을 받지 않는 등 재물 욕심이 없음
Tính cách và hành vi ngay thẳng, không nhận hối lộ, không tham tài sản
Từ vựng:
국회의원 – nghị
sĩ Quốc hội
특권 – đặc quyền
의무 – nghĩa vụ
견제하다 – giám sát, kiềm chế
부당한 압력 – áp lực không chính đáng
주어지다 – được trao, được cấp
회기 – kỳ họp Quốc hội
체포되다 – bị bắt giữ
동의 – đồng ý, chấp thuận
불체포 특권 – đặc quyền miễn bắt
누리다 – hưởng, được hưởng
고위 공직자 – công chức cấp cao
청렴하다 – liêm chính
이익 – lợi ích
나라의 이익 – lợi ích quốc gia
개인 – cá nhân
지위 – địa vị, chức vụ
부정한 방법 – cách thức bất chính
재산 – tài sản
재산을 공개하다 – công khai tài sản
4) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích
총선에는 투표 용지가 2장! Trong tổng tuyển cử có 2 phiếu bầu!
국회의원을 뽑는 선거를 총선이라고 한다.
Cuộc bầu cử để chọn nghị sĩ Quốc hội được gọi là tổng tuyển cử.
총선에 참여하는 유권자는 투표소에 가서 두 번 투표하게 된다.
Cử tri tham gia tổng tuyển cử sẽ đến điểm bỏ phiếu và bỏ phiếu hai lần.
한 장은 자신이 살고 있는 지역의 대표 후보자에게,
Một phiếu dành cho ứng cử viên đại diện khu vực nơi mình sinh sống,
다른 한 장은 본인이 지지하는 정당에 투표한다.
Phiếu còn lại dành để bầu cho đảng chính trị mà mình ủng hộ.
Từ vựng:
총선 – tổng
tuyển cử
투표 용지 – phiếu bầu
국회의원 – nghị sĩ Quốc hội
뽑다 – bầu chọn
선거 – bầu cử
유권자 – cử tri
투표소 – điểm bỏ phiếu
지역 – khu vực
대표 후보자 – ứng cử viên đại diện
정당 – đảng chính trị
지지하다 – ủng hộ
📗2. 국회는 어떤 일을 할까? Quốc
hội làm những công việc gì?
1) 입법에 관한 일 - Công việc liên quan đến lập pháp
법을 만드는 것(입법)은 국회의 가장 기본적인 일이다.
Việc làm ra luật (lập pháp) là nhiệm vụ cơ bản nhất của Quốc hội.
국회의원 10명 이상이 함께 법안을 제출하면 새로운 법을 만들거나 고치는 일이 시작된다.
Khi từ 10 nghị sĩ Quốc hội trở lên cùng đề xuất một dự thảo luật, quá trình tạo
mới hoặc sửa đổi luật sẽ bắt đầu.
국회 재적 의원의 과반수가 출석하고 그중 과반수가 찬성하면 법안이 통과되어 법이 만들어진다.
Nếu hơn một nửa tổng số nghị sĩ Quốc hội có mặt và hơn một nửa trong số họ đồng
ý, dự thảo luật sẽ được thông qua và trở thành luật.
국회 재적 의원의 수가 300명이라면 151명 이상이 국회에 출석해야 법안 통과를 위한 투표를 실시할 수 있다.
Nếu tổng số nghị sĩ là 300 người, thì phải có ít nhất 151 người tham dự Quốc hội
mới có thể tiến hành bỏ phiếu thông qua dự luật.
만약 국회의원 200명이 국회에 출석해서 투표했다면 101명 이상이 법안에 찬성해야 법안이 통과된다.
Nếu có 200 nghị sĩ tham dự bỏ phiếu, thì dự luật phải nhận được hơn 101 phiếu đồng
ý mới được thông qua.
• 법안 — dự thảo
luật
법률로 만들어지기 전 단계의 초안
Bản thảo ban đầu trước khi được làm thành luật
• 재적 — tổng số
đang thuộc về một tổ chức/cơ quan
어떤 조직이나 단체에 소속되어 있는 상태
Tình trạng thuộc về một tổ chức hay đoàn thể nào đó
• 과반수 — quá
bán, hơn một nửa
전체의 절반이 넘는 수
Số lượng vượt quá một nửa tổng số
• 법안 통과 — thông
qua dự thảo luật
법안이 의회(국회)에서 승인되는 것
Việc dự thảo luật được nghị viện (Quốc hội) phê duyệt
Từ vựng
입법 – lập
pháp
법안 – dự thảo luật
제출하다 – đề xuất, trình lên
재적 의원 – tổng số nghị sĩ
과반수 – quá bán, hơn một nửa
출석하다 – có mặt, tham dự
찬성하다 – tán thành, đồng ý
통과되다 – được thông qua
투표 – bỏ phiếu
실시하다 – tiến hành
법을 만들다 – làm luật
법을 고치다 – sửa luật
2) 국가 재정(살림)에 관한 일 - Công
việc liên quan đến tài chính quốc gia (quản lý ngân sách)
국회는 나라의 살림에 필요한 예산을 확정하는 일을 한다.
Quốc hội thực hiện việc phê duyệt ngân sách cần thiết cho hoạt động của đất nước.
정부가 1년 동안 나라를 이끌어가는 데 쓸 돈에 대한 계획(예산안)을 짜서 국회에 제출하면 국회는 그것이 적절한지 살펴본다.
Khi Chính phủ lập bản kế hoạch (dự toán ngân sách) cho số tiền sẽ sử dụng để điều
hành đất nước trong 1 năm và trình lên Quốc hội, Quốc hội sẽ kiểm tra xem kế hoạch
đó có phù hợp hay không.
만약 건설 분야에 너무 많은 예산이 배정되었다고 판단되면 그와 관련한 예산을 줄이기도 하고,
Nếu Quốc hội cho rằng lĩnh vực xây dựng được phân bổ quá nhiều ngân sách, họ có
thể giảm ngân sách của lĩnh vực đó,
교육 분야에 더 많은 돈이 필요하다고 판단되면 교육 예산을 늘리기도 한다.
và nếu đánh giá lĩnh vực giáo dục cần nhiều tiền hơn, họ có thể tăng ngân sách
giáo dục.
정부의 예산은 국민이 낸 세금으로 마련되기 때문에 국민의 대표인 국회의원이 이를 검토하고 확정하는 것이다.
Vì ngân sách của Chính phủ được hình thành từ tiền thuế của người dân, nên các
nghị sĩ — đại diện của người dân — phải xem xét và phê duyệt ngân sách này.
• 재정 — tài
chính
경제적 활동이나 상태
Tình trạng hoặc hoạt động liên quan đến kinh tế – tài chính
• 예산 — ngân
sách
예상되는 수입과 비용 - Khoản thu và chi dự kiến
• 검토 — xem
xét, kiểm tra
사실이나 내용을 따져봄 - Xem xét kỹ vấn đề hoặc nội dung để đánh giá
Từ vựng:
국가 재정 – tài
chính quốc gia
살림 – việc quản lý chi tiêu, điều
hành ngân sách
예산 – ngân sách
확정하다 – phê duyệt, xác định
정부 – chính phủ
이끌어가다 – điều hành, dẫn dắt
계획 – kế hoạch
예산안 – dự toán ngân sách
짜다 – lập, soạn
제출하다 – nộp, trình lên
적절하다 – thích hợp, phù hợp
살펴보다 – xem xét, kiểm tra
건설 분야 – lĩnh vực xây dựng
너무 많다 – quá nhiều
예산이 배정되다 – ngân sách được phân bổ
줄이다 – giảm
교육 분야 – lĩnh vực giáo dục
필요하다 – cần thiết
늘리다 – tăng lên
정부의 예산 – ngân sách của chính phủ
국민 – người dân
세금 – thuế
마련되다 – được chuẩn bị, hình thành
대표 – đại diện
검토하다 – kiểm tra, xem xét
확정하다 – phê duyệt, quyết định
3) 국정에 관한 일 - Công việc liên quan đến việc giám sát
quốc chính
국회는 정부가 법에 따라 일을 잘하고 있는지 확인하기 위해 국정 감사를 실시한다.
Quốc hội tiến hành giám sát quốc chính để kiểm tra xem Chính phủ có thực hiện
công việc đúng theo luật hay không.
국정 감사는 매년 9월~11월 사이에 기간을 정해 약 20일 정도 실시된다.
Giám sát quốc chính được tiến hành trong một khoảng thời gian nhất định từ
tháng 9 đến tháng 11 hằng năm, kéo dài khoảng 20 ngày.
국회의원은 나라 일을 맡은 사람들에게 궁금한 점을 질문하고, 잘못한 일이 있으면 바로잡도록 요구한다.
Nghị sĩ Quốc hội đặt câu hỏi với những người chịu trách nhiệm điều hành đất nước
và yêu cầu họ chỉnh sửa nếu có sai sót.
국정 감사는 국회가 정부를 견제하고 감시할 수 있는 중요한 역할을 한다.
Giám sát quốc chính đóng vai trò quan trọng giúp Quốc hội kiểm soát và giám sát
Chính phủ.
Từ vựng:
국정 – quốc
chính, công việc điều hành quốc gia
국정 감사 – giám sát quốc chính
실시하다 – tiến hành
확인하다 – kiểm tra, xác nhận
정부 – chính phủ
따라 – theo, dựa theo
매년 – hằng năm
기간 – thời gian, khoảng thời gian
정하다 – quy định, ấn định
국회의원 – nghị sĩ Quốc hội
나라 일 – công việc của đất nước
맡다 – đảm nhận
궁금한 점 – điều thắc mắc
질문하다 – hỏi, đặt câu hỏi
잘못한 일 – việc làm sai
바로잡다 – sửa chữa, chỉnh lại
요구하다 – yêu cầu
견제하다 – kiềm chế, kiểm soát
감시하다 – giám sát
중요한 역할 – vai trò quan trọng
4) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích
나라의 중요한 일을 맡으려면 먼저 국회 인사청문회부터!
Muốn đảm nhận công việc quan trọng của quốc gia thì trước
hết phải qua điều trần nhân sự của Quốc hội!
청문회는 나라의 중요한 일과 관련하여 국회가 당사자(직접 관련된 사람)나 증인, 참고인 등에게 질문하고 사실이나 의견을 듣는 제도이다.
Điều trần là hệ thống trong đó Quốc hội đặt câu hỏi cho đương sự (người liên
quan trực tiếp), nhân chứng hoặc người tham khảo và lắng nghe sự thật hoặc ý kiến
liên quan đến các vấn đề quan trọng của đất nước.
인사청문회는 대법원장, 국무총리, 장관 등과 같은 고위 공직자가 되고자 하는 사람들(후보자)에 대해 실시하는 것이다.
Điều trần nhân sự được thực hiện đối với những người (ứng viên) muốn trở thành
các quan chức cấp cao như Chánh án Tòa án Tối cao, Thủ tướng, Bộ trưởng.
국회는 후보자가 그 자리에 적합한 능력과 도덕성을 갖추고 있는지에 관한 질문하고 답변을 듣는다.
Quốc hội đặt câu hỏi và lắng nghe câu trả lời để xem ứng viên có năng lực và phẩm
chất đạo đức phù hợp với vị trí đó hay không.
인사청문회가 끝난 뒤, 국회는 후보자 임명에 대해 동의 또는 반대투표를 하거나 적격 혹은 부적격 의견을 정부에 제출한다.
Sau khi điều trần nhân sự kết thúc, Quốc hội tiến hành bỏ phiếu đồng ý hoặc phản
đối việc bổ nhiệm ứng viên, hoặc gửi ý kiến đánh giá đủ điều kiện hay không đủ
điều kiện lên Chính phủ.
Từ vựng:
청문회 – điều
trần
나라의 중요한 일 – công việc quan trọng của đất
nước
관련하다 – liên quan
당사자 – đương sự, người liên quan
trực tiếp
직접 관련된 사람 – người liên quan trực tiếp
증인 – nhân chứng
참고인 – người tham khảo
질문하다 – đặt câu hỏi
사실 – sự thật
의견 – ý kiến
듣다 – lắng nghe
제도 – hệ thống, chế độ
인사청문회 – điều trần nhân sự
대법원장 – Chánh án Tòa án Tối cao
국무총리 – Thủ tướng
장관 – Bộ trưởng
고위 공직자 – quan chức cấp cao
후보자 – ứng viên
실시하다 – tiến hành
적합하다 – phù hợp
능력 – năng lực
도덕성 – phẩm chất đạo đức
답변 – câu trả lời
임명 – bổ nhiệm
동의 – đồng ý
반대투표 – bỏ phiếu phản đối
적격 – đủ điều kiện
부적격 – không đủ điều kiện
제출하다 – nộp, trình lên
📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính
① 법은 누가, 어디서 만들까? Luật do ai tạo ra và được làm ở
đâu?
• 국민의 대표가 모여서 나라의 중요한 일을 논의하고 관련된 법을 만드는 곳을 ( ) 라고 한다.
Nơi mà đại diện của người dân tụ họp để thảo luận các công
việc quan trọng của đất nước và làm ra các luật liên quan được gọi là ( ).
Đáp án: 입법부(국회) - Cơ quan lập pháp (Quốc hội)
• 국민의 대표인 ( ) 은 지역구 의원과 비례대표 의원으로 구성된다.
( ), đại diện của người dân, được cấu thành bởi nghị sĩ
khu vực và nghị sĩ đại diện theo tỉ lệ.
Đáp án: 국회의원 - Nghị sĩ Quốc hội
• 한국 국회의원의 수는 ( ) 명이다.
Số lượng nghị sĩ Quốc hội Hàn Quốc là ( ) người.
Đáp án: 300 người
②국회는 어떤 일을 할까? Quốc hội làm những việc gì?
• ( )을 만드는 것은 국회의 가장 기본적인 일이다.
Việc làm ra ( ) là công việc cơ bản nhất của Quốc hội.
Đáp án: 법-Lập pháp / làm luật
•국회는 나라의 살림에 필요한 ( ) 을 확정하는 일을 한다.
Quốc hội thực hiện công việc xác định ( ) cần thiết cho việc quản lý đất nước.
Đáp án: 예산 - Dự toán ngân sách
•국회에서는 정부가 법에 따라 일을 잘하고 있는지 확인하기 위해 ( ) 를 실시한다.
Ở Quốc hội, để kiểm tra xem chính phủ có làm việc đúng theo luật hay không, họ
tiến hành ( ).
Đáp án: 국정 감사 - Kiểm tra, giám sát hoạt động của
chính phủ
📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện
나의 의견도 법에 반영될 수 있다 - Ý kiến của tôi cũng có thể được phản ánh vào luật
“이주민 근로자 퇴직금 ‘출국 후 수령제’ 폐지를”
“Yêu cầu hủy bỏ chế độ ‘nhận tiền thôi việc sau khi xuất cảnh’
đối với lao động nhập cư”
‘퇴직금 출국 후 수령제’ 때문에 이주민 근로자들이 퇴직금을 받는 데 어려움을 겪는 일이 많다는 지적이 나왔다.
Đã có ý kiến cho rằng do “chế độ nhận tiền thôi việc sau khi xuất cảnh”, nhiều
lao động nhập cư gặp khó khăn trong việc nhận tiền thôi việc.
‘외국인 이주·노동운동협의회’, ‘이주노동자 차별철폐와 인권·노동권 실현을 위한 공동행동’, ‘이주인권연대’는
Hội “Hợp tác vận động người di cư – người lao động nước ngoài”, “Hành
động chung vì xóa bỏ phân biệt đối xử và bảo đảm nhân quyền – quyền lao động của
lao động nhập cư”, và “Liên minh Nhân quyền Di cư”
‘이주노동자 출국 후 퇴직금 수령제도 실태조사 발표회’를 열어 이런 주장을 폈다.
đã tổ chức “Hội thảo công bố khảo sát thực tế về chế độ nhận tiền thôi việc sau
khi lao động nhập cư xuất cảnh” và đưa ra lập trường này.
Từ vựng:
퇴직금 – tiền thôi việc
출국 후 수령제 – chế độ nhận tiền sau khi xuất cảnh
폐지 – bãi bỏ, hủy bỏ
지적하다 – chỉ ra, nêu ra
어려움을 겪다 – gặp khó khăn
외국인 이주·노동운동협의회 – Hội vận động người di cư & lao động nước ngoài
차별 철폐 – xóa bỏ phân biệt đối xử
인권 – nhân quyền
노동권 – quyền lao động
실현 – thực hiện, bảo đảm
공동행동 – hành động chung
연대 – liên minh
실태조사 – khảo sát thực tế
발표회 – buổi công bố, buổi
báo cáo
주장하다 – đưa ra quan điểm, lập
trường
★ ★자신의 생활, 일, 공부 등과 관련하여 제안하고 싶은 법이 있다면 그 내용을 이야기해 봅시다.
Nếu bạn có một điều luật muốn đề xuất liên quan đến cuộc sống, công việc hoặc
việc học của mình, hãy nói về nội dung đó.
Bài viết tham khảo:
저는 외국인이 한국에서 생활하면서 필요한 정보를 쉽게 찾을 수 있도록 도와주는 법이 생기면 좋겠다고 생각합니다.
Tôi nghĩ sẽ rất tốt nếu có một đạo luật giúp người nước ngoài dễ dàng tìm được
thông tin cần thiết khi sống ở Hàn Quốc.
예를 들어 비자, 취업, 주거 정보를 한 곳에서 확인할 수 있는 시스템을 법으로 마련하면 매우 편리할 것입니다.
Ví dụ, nếu có một hệ thống hợp pháp giúp xem thông tin về visa, việc làm và nhà
ở tại một nơi thì sẽ rất tiện lợi.
이런 제도가 생기면 외국인들은 불필요한 시간을 줄이고 더 안정적으로 생활할 수 있습니다.
Nếu có chế độ như vậy, người nước ngoài sẽ giảm bớt thời gian tìm kiếm và có thể
sống ổn định hơn.
또한 정부가 정기적으로 정보를 업데이트하여 외국인의 권익을 보호해 준다면 더욱 도움이 될 것입니다.
Ngoài ra, nếu chính phủ cập nhật thông tin thường xuyên để bảo vệ quyền lợi của
người nước ngoài thì sẽ càng hữu ích hơn.
Từ vựng:
생활하다 – sinh sống
필요하다 – cần thiết
정보 – thông tin
쉽게 – một cách dễ dàng
찾다 – tìm
도와주다 – giúp đỡ
생기다 – phát sinh / được tạo ra
예를 들어 – ví dụ
비자 – visa
취업 – việc làm / xin việc
주거 – chỗ ở
확인하다 – kiểm tra / xác nhận
시스템 – hệ thống
마련하다 – chuẩn bị / thiết lập
편리하다 – tiện lợi
제도 – chế độ
불필요하다 – không cần thiết
시간 – thời gian
줄이다 – giảm
안정적이다 – ổn định
정부 – chính phủ
정기적으로 – định kỳ
업데이트하다 – cập nhật
권익 – quyền lợi
보호하다 – bảo vệ
도움이 되다 – có ích / hữu
ích
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 20: 한국의 민주 정치 (Nền dân chủ Hàn Quốc) tại đây.
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 22: 행정부(Cơ quan lập pháp) tại đây.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀