| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 20: 한국의 민주 정치 - Nền dân chủ Hàn Quốc - Song ngữ Hàn Việt. |
Bài 20. 한국의 민주 정치 — Nền dân chủ Hàn Quốc
📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé
다음은 사회통합프로그램 수업 교실 모습입니다.
Dưới đây là quang cảnh một lớp học trong chương trình xã
hội hòa nhập (KIIP).
학생들이 스마트폰 사용 규칙을 정하자는 의견이 나왔습니다.
Các học viên đã đưa ra ý kiến rằng nên thiết lập quy định
về việc sử dụng điện thoại thông minh.
① 교실에서 스마트폰 사용 관련 규칙은 어떻게 결정하는 것이 좋을까요? Ở lớp học, nên quyết định quy định sử dụng điện thoại như thế nào thì tốt?
학생들이 함께 의견을 나누고 다수결로 규칙을 정하는 것이 좋습니다.
Nên để các học viên cùng thảo luận và quyết định quy tắc bằng hình thức biểu
quyết theo đa số.
② 어떤 조직이나 단체에서 함께 생활하는 사람과 갈등이 생겼을 때, 이를 민주적으로 해결하기 위해서는 어떻게 해야 합니까? Khi trong một tổ chức hoặc nhóm người có mâu thuẫn, thì để giải quyết một cách dân chủ cần phải làm gì?
서로의 의견을 듣고 토론한 후, 모두가 동의할 수 있는 방법을 찾는 것이 중요합니다.
Quan trọng là lắng nghe ý kiến của nhau, thảo luận và tìm ra cách giải quyết
mà mọi người có thể chấp nhận.
Từ vựng:
교실 – lớp học
스마트폰 – điện thoại thông minh
사용 – việc sử dụng
규칙 – quy định
결정하다 – quyết định
의견 – ý kiến
학생 – học sinh
함께 – cùng nhau
나누다 – chia sẻ, trao đổi
다수결 – biểu quyết theo đa số
정하다 – đặt ra, quyết định
조직 – tổ chức
단체 – đoàn thể, nhóm
생활하다 – sinh hoạt, sống cùng
갈등 – mâu thuẫn
민주적으로 – một cách dân chủ
해결하다 – giải quyết
서로 – lẫn nhau
토론하다 – thảo luận
동의하다 – đồng ý
방법 – phương án
찾다 – tìm kiếm
📗관련 단원 확인하기 - Xác nhận các bài học liên quan
기본 / 정치 / 24. 선거와 지방자치 / 선거
Cơ bản / Chính trị / Bài 24. Bầu cử và tự trị địa phương / Chủ đề: Bầu cử
심화 / 역사 / 7. 민주주의의 발전 / 민주주의의 발전 과정
Nâng cao / Lịch sử / Bài 7. Sự phát triển của dân chủ / Quá trình phát triển của
nền dân chủ
📗1.한국의 주인은 누구일까? Chủ nhân của Hàn Quốc là ai?
1) 정치와 민주주의의 의미 - Ý nghĩa của chính trị và dân chủ
‘정치’하면 무엇이 떠오르는가?
Khi nhắc đến “chính trị”, bạn sẽ nghĩ đến điều gì?
누군가는 선거를 떠올리고 누군가는 대통령을, 누군가는 법을 떠올릴 수도 있다.
Có người nghĩ đến bầu cử, có người nghĩ đến tổng thống, cũng có người nghĩ đến
luật pháp.
정치는 좁게 보면 국가를 통치하는 것을 가리키므로 선거, 대통령, 법 등과도 밀접한 관계가 있다.
Nếu hiểu theo nghĩa hẹp, chính trị chỉ việc điều hành đất nước nên có mối liên
hệ mật thiết với bầu cử, tổng thống và luật pháp.
한편, 넓은 의미의 정치는 국가를 다스리는 일은 물론 일상생활에서 사람들 사이의 서로 다른 이해관계를 조정하는 것을 가리킨다.
Còn theo nghĩa rộng, chính trị không chỉ là điều hành quốc gia mà còn là điều
chỉnh những lợi ích khác nhau giữa con người trong đời sống hằng ngày.
학교나 회사에서 어떤 규칙을 정하는 것, 지역의 문제 해결을 위해 주민 회의를 여는 것 등도 일상생활 속 정치의 모습이다.
Việc đặt ra quy định trong trường học hoặc công ty, hay tổ chức họp dân để giải
quyết vấn đề trong khu vực cũng là những hình thức chính trị trong cuộc sống.
이러한 정치는 민주주의에 맞게 이루어져야 국민을 이롭게 할 수 있다.
Những hoạt động chính trị như vậy phải được thực hiện theo đúng tinh thần dân
chủ thì mới có thể mang lại lợi ích cho người dân.
다시 말해서 국민 사이의 다양한 의견 차이를 민주적인 방식으로 조율하고 조정해서 서로에게 이익이 될 수 있도록 하는 것이다.
Nói cách khác, cần điều hòa và điều chỉnh sự khác biệt ý kiến của người dân bằng
cách dân chủ để mọi người đều có lợi.
한국도 과거에는 왕이나 귀족 등이 국가의 일을 의논하고 결정했다.
Ở Hàn Quốc thời xưa, vua và giới quý tộc là những người thảo luận và quyết định
các công việc của quốc gia.
하지만 오늘날은 민주주의의 원리에 따라 모든 국민이 신분이나 재산, 성별 등과 관계없이 자유롭게 한국 사회에 대해 다양한 목소리를 표출하고 해결 과정에 참여할 수 있다.
Nhưng ngày nay, theo nguyên tắc dân chủ, tất cả người dân — không phân biệt địa
vị, tài sản hay giới tính — đều có thể tự do bày tỏ ý kiến và tham gia vào quá
trình giải quyết vấn đề của xã hội Hàn Quốc.
• 선거 — bầu cử
어떤 단체의 대표를 뽑음
Việc chọn ra người đại diện cho một tổ chức.
• 통치 — cai trị
/ quản lý đất nước
나라나 지역을 다스림
Việc điều hành hoặc quản lý một quốc gia hay địa phương.
• 이해관계 — mối
quan hệ lợi ích
이익과 손해가 걸려 있는 관계
Mối quan hệ liên quan đến lợi ích và thiệt hại giữa các bên.
• 민주주의(democracy)
— dân chủ
국민이 권력을 가지고 스스로를 다스린다는 것을 의미하며, 인간의 존엄성, 자유, 평등과 같은 가치를 추구함
Có nghĩa là người dân nắm quyền lực và tự quản lý mình, đồng thời theo đuổi các
giá trị như nhân phẩm, tự do và bình đẳng.
Từ vựng:
정치 – chính
trị
떠오르다 – nghĩ đến
선거 – bầu cử
대통령 – tổng thống
법 – luật pháp
국가 – quốc gia
통치하다 – cai trị, quản lý
밀접하다 – mật thiết
넓은 의미 – nghĩa rộng
일상생활 – đời sống hằng ngày
이해관계 – lợi ích liên quan
조정하다 – điều chỉnh
규칙 – quy định
지역 – khu vực
문제 해결 – giải quyết vấn đề
주민 회의 – họp dân
민주주의 – dân chủ
이루어지다 – được thực hiện
국민 – người dân
의견 차이 – sự khác biệt ý kiến
조율하다 – điều hòa
이익 – lợi ích
왕 – vua
귀족 – quý tộc
원리 – nguyên lý
신분 – địa vị
재산 – tài sản
성별 – giới tính
표출하다 – bày tỏ
참여하다 – tham gia
2) 한국의 주인은 국민 - Chủ nhân của Hàn Quốc là người dân.
헌법은 한국의 최고 법으로 한국을 이끌어 가는 기본 원리와 국가 기관의 구성, 그리고 한국 국민의 기본적인 권리와 의무 등을 담고 있다.
Hiến pháp là bộ luật cao nhất của Hàn Quốc, chứa đựng các nguyên tắc cơ bản
lãnh đạo đất nước, cấu trúc các cơ quan nhà nước và các quyền – nghĩa vụ cơ bản
của công dân Hàn Quốc.
한국의 헌법 제1조에는 ‘대한민국이 민주주의를 기반으로 한 공화국이며, 대한민국 국민은 국가의 주인으로서 모든 권력의 뿌리가 된다.’는 점을 명시하고 있다.
Điều 1 của Hiến pháp Hàn Quốc quy định rằng: “Đại Hàn Dân Quốc là một nước cộng
hòa dựa trên dân chủ, và người dân Đại Hàn Dân Quốc là chủ nhân của quốc gia,
là nguồn gốc của mọi quyền lực.”
이는 한국에서는 특정 개인이나 정치인이 아니라 한국 국민이 주권을 가지고 있으며, 국민의 뜻에 따라 국민을 위한 민주 정치를 하고자 한다는 점을 분명히 한 것으로 볼 수 있다.
Điều này cho thấy rằng ở Hàn Quốc, không phải một cá nhân hay chính trị gia nào
mà chính người dân nắm giữ chủ quyền, và chính trị dân chủ phải được thực hiện
theo ý chí của nhân dân, vì nhân dân.
• 권리 — quyền
lợi / quyền
어떤 일을 하거나 다른 사람에 대하여 당연히 요구할 수 있는 힘이나 자격
Quyền hoặc tư cách để yêu cầu chính đáng đối với một việc nào đó hoặc đối với
người khác.
• 권력 — quyền
lực
다른 사람을 복종시키거나 지배할 수 있는 공식적인 권리와 힘
Quyền lực và sức mạnh chính thức cho phép chi phối hoặc bắt người khác phục
tùng.
• 명시 — ghi rõ
/ quy định rõ
분명하게 보여줌
Việc thể hiện một cách rõ ràng.
• 주권 — chủ
quyền
주인으로서 권리
Quyền của chủ thể (quyền làm chủ).
대한민국헌법 제1장 제1조 - Hiến pháp Đại Hàn Dân Quốc – Chương 1, Điều 1
① 대한민국은 민주공화국이다.
Đại Hàn Dân Quốc là một nước cộng hòa
dân chủ.
② 대한민국의 주권은 국민에게 있고, 모든 권력은 국민으로부터 나온다.
Chủ quyền của Đại Hàn Dân Quốc thuộc về
nhân dân, và mọi quyền lực đều bắt nguồn từ nhân dân.
Từ vựng:
주인 – chủ
nhân
국민 – người dân
헌법 – hiến pháp
최고 법 – luật cao nhất
기본 원리 – nguyên tắc cơ bản
국가 기관 – cơ quan nhà nước
구성 – cấu trúc, tổ chức
권리 – quyền
의무 – nghĩa vụ
헌법 제1조 – điều 1 của hiến pháp
민주주의 – dân chủ
공화국 – cộng hòa
권력 – quyền lực
뿌리 – gốc, nền tảng
명시하다 – quy định rõ, ghi rõ
특정 개인 – cá nhân cụ thể
정치인 – chính trị gia
주권 – chủ quyền
뜻 – ý chí, ý muốn
분명히 하다 – làm rõ
민주 정치 – chính trị dân chủ
3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích
한국 민주주의 발전에 큰 영향을 준 사건
Những sự kiện có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của nền dân chủ Hàn Quốc
4·19 혁명(1960년): 3·15 부정 선거에 대한 반발로 일어난 학생과 시민들의 시위로 이승만 대통령이 대통령 자리에서 물러남.
Cách mạng 4·19 (năm 1960): Cuộc biểu tình của học sinh và người dân phản đối cuộc
bầu cử gian lận 3·15 đã khiến Tổng thống Lý Thừa Vãn (Syngman Rhee) phải từ chức.
5·18 민주화 운동(1980년): 군인 세력 집권 반대와 민주주의 회복에 대한 광주 시민의 민주화 운동으로 시위 과정에서 수많은 광주 시민이 군인들에 의해 희생됨.
Phong trào Dân chủ hóa 18/5 (năm 1980): Phong trào dân chủ của người dân
Gwangju nhằm phản đối chính quyền quân sự và đòi khôi phục dân chủ; trong quá
trình biểu tình đã có rất nhiều người dân Gwangju bị quân đội sát hại.
6월 민주 항쟁(1987년): 대통령 직선제, 헌법 개정 등을 요구하는 시위가 전국적으로 일어나 결국 대통령 직선제 등의 내용을 담은 헌법이 새로 만들어짐.
Cuộc đấu tranh dân chủ Tháng 6 (năm 1987): Các cuộc biểu tình toàn quốc yêu cầu
bầu cử tổng thống trực tiếp và sửa đổi hiến pháp, dẫn đến việc ban hành hiến
pháp mới quy định chế độ bầu cử tổng thống trực tiếp.
Từ vựng:
혁명 – cách mạng
부정 선거 – bầu cử gian lận
반발 – phản đối
시위 – biểu tình
대통령 – tổng thống
물러나다 – từ chức
민주화 운동 – phong trào dân chủ hóa
군인 세력 – lực lượng quân đội
집권 – nắm quyền
회복 – khôi phục
희생되다 – bị hi sinh, bị sát hại
항쟁 – đấu tranh
직선제 – chế độ bầu cử trực tiếp
헌법 개정 – sửa đổi hiến pháp
전국적으로 – trên toàn quốc
담다 – bao gồm, chứa
새로 만들어지다 – được tạo ra mới
📗2.한국은 왜 국가 기관의 권력을 나누어 놓았을까?
Tại sao Hàn Quốc lại phân chia quyền lực của các cơ quan
nhà nước?
1)권력 분립의 필요성 - Sự cần thiết của việc phân chia
quyền lực
국가의 모든 일을 한 사람이 결정한다면 국민의 자유와 권리는 보장되기 어렵다.
Nếu mọi công việc của quốc gia đều do một người quyết định, thì tự do và quyền
lợi của người dân rất khó được đảm bảo.
권력을 가진 사람이 자신이나 가족, 친구 등에게만 유리한 결정을 내릴 수도 있다.
Người nắm quyền có thể đưa ra những quyết định chỉ có lợi cho bản thân, gia
đình hoặc bạn bè của mình.
따라서 오늘날 한국을 비롯한 대부분의 민주주의 국가는 국가 권력이 특정 개인이나 집단에 집중되지 않도록 몇 개로 나누어 각각을 독립시켜 놓고 있다.
Vì vậy, hầu hết các quốc gia dân chủ, bao gồm cả Hàn Quốc, đều chia quyền lực
nhà nước thành nhiều phần để không bị tập trung vào một cá nhân hoặc một nhóm
người, và để mỗi phần hoạt động độc lập.
국가 권력을 여러 기관이 나누어 갖도록 하는 원칙을 ‘권력 분립의 원칙’이라고 한다.
Nguyên tắc để nhiều cơ quan khác nhau cùng nắm giữ quyền lực nhà nước được gọi
là “nguyên tắc phân chia quyền lực”.
한국은 민주주의의 실현을 위해 국가 권력을 입법부(국회), 행정부(정부), 사법부(법원)로 나누어 놓았다.
Để thực hiện nền dân chủ, Hàn Quốc đã chia quyền lực nhà nước thành lập pháp
(Quốc hội), hành pháp (Chính phủ) và tư pháp (Tòa án).
국가 권력을 세 개로 분리해 놓았다는 의미에서 이를 ‘삼권 분립’이라고도 한다.
Vì quyền lực nhà nước được chia thành ba phần nên điều này còn được gọi là “tam
quyền phân lập”.
이처럼 권력을 몇 개로 분리해 놓으면 특정 개인이나 집단이 국가의 중요한 일을 마음대로 처리하기 어렵다.
Khi quyền lực được chia thành nhiều phần, một cá nhân hoặc nhóm người không thể
tùy tiện xử lý các công việc quan trọng của quốc gia.
권력 분립은 궁극적으로 국민의 권리와 이익을 보호하는 데 기여할 수 있다.
Phân chia quyền lực cuối cùng góp phần bảo vệ quyền và lợi ích của người dân.
• 궁극적 — mang
tính cuối cùng / mang tính dài hạn
어떤 일의 마지막
Điều nằm ở cuối cùng của một sự việc; mang tính kết luận hoặc kết quả sau cùng.
• 기여 — đóng
góp
도움이 되도록 함
Việc đóng góp để giúp ích, tạo lợi ích cho một việc nào đó.
Từ vựng:
권력 – quyền
lực
분립 – phân chia
필요성 – sự cần thiết
국가 – quốc gia
모든 – mọi, tất cả
결정하다 – quyết định
국민 – người dân
자유 – tự do
권리 – quyền lợi
보장되다 – được đảm bảo
어렵다 – khó
권력을 가진 사람 – người nắm quyền
자신 – bản thân
가족 – gia đình
유리한 – có lợi
결정을 내리다 – đưa ra quyết định
따라서 – vì vậy
비롯하다 – bao gồm, kể cả
대부분 – phần lớn
민주주의 국가 – quốc gia dân chủ
특정 – cụ thể
개인 – cá nhân
집단 – nhóm
집중되다 – bị tập trung
나누다 – chia
각각 – từng phần
독립시키다 – làm cho độc lập
여러 – nhiều
기관 – cơ quan
나누어 갖다 – cùng chia nhau nắm giữ
원칙 – nguyên tắc
권력 분립의 원칙 – nguyên tắc phân quyền
민주주의의 실현 – việc thực hiện dân chủ
입법부 – lập pháp
국회 – quốc hội
행정부 – hành pháp
정부 – chính phủ
사법부 – tư pháp
법원 – tòa án
삼권 분립 – tam quyền phân lập
의미 – ý nghĩa
처리하다 – xử lý
중요한 일 – việc quan trọng
마음대로 – tùy ý
궁극적으로 – cuối cùng, về lâu dài
보호하다 – bảo vệ
이익 – lợi ích
기여하다 – đóng góp
2)삼권 분립을 통한 권력의 견제와 균형 - Sự kiểm soát và cân bằng quyền lực thông qua tam quyền phân lập
국민이 뽑은 대표들이 모인 입법부(국회)에서 만드는 법은 국가를 운영하는 기본적인 규칙이 된다.
Luật do cơ quan lập pháp (Quốc hội) gồm các đại biểu do người dân bầu ra soạn
thảo sẽ trở thành quy tắc cơ bản để vận hành quốc gia.
행정부(정부)는 입법부에서 제정한 법에 따라 국민을 위한 다양한 정책과 활동을 펼친다.
Cơ quan hành pháp (Chính phủ) dựa trên luật do lập pháp ban hành để triển khai
nhiều chính sách và hoạt động khác nhau vì người dân.
사법부(법원)는 입법부가 만든 법을 해석하고 적용하여 재판을 한다.
Cơ quan tư pháp (Tòa án) diễn giải và áp dụng luật do lập pháp tạo ra để tiến
hành xét xử.
이 세 기관은 각각 다른 두 기관을 견제한다.
Ba cơ quan này kiểm soát lẫn nhau bằng cách giám sát hai cơ quan còn lại.
입법부는 행정부와 사법부의 고위 공무원이 헌법과 법을 위반했을 때 그를 파면하도록 헌법재판소에 요청할 수 있다.
Lập pháp có thể yêu cầu Tòa án Hiến pháp bãi nhiệm các quan chức cấp cao của
hành pháp hoặc tư pháp khi họ vi phạm hiến pháp hoặc pháp luật.
행정부의 대통령은 입법부가 만든 법안을 거부할 수 있다.
Tổng thống – thuộc nhánh hành pháp – có thể phủ quyết dự luật do lập pháp thông
qua.
사법부는 국회에서 만든 법안이 헌법에 위반되는지 여부를 판단해 달라고 헌법재판소에 요청할 수 있다.
Tư pháp có thể yêu cầu Tòa án Hiến pháp phán quyết xem một dự luật do Quốc hội
thông qua có vi phạm hiến pháp hay không.
이와 같은 방식으로 입법부, 행정부, 사법부는 어느 한쪽이 권력을 함부로 사용하지 못하도록 견제하면서 균형을 이룰 수 있도록 하였다.
Bằng cách này, lập pháp – hành pháp – tư pháp kiểm soát lẫn nhau để không bên
nào tùy tiện sử dụng quyền lực, và duy trì được sự cân bằng.
• 견제 — kiềm
chế / kiểm soát
상대편이 지나치게 많은 세력을 가지거나 마음대로 행동하지 못하도록 제한함
Việc hạn chế để đối phương không có quá nhiều quyền lực và không thể hành động
tùy tiện.
Từ vựng:
삼권 분립 – tam
quyền phân lập
견제 – kiểm soát, kiềm chế
균형 – cân bằng
국민 – người dân
대표 – đại biểu
입법부 – cơ quan lập pháp
국회 – Quốc hội
법 – luật
국가 – quốc gia
운영하다 – vận hành
기본적인 규칙 – quy tắc cơ bản
행정부 – cơ quan hành pháp
정부 – chính phủ
제정하다 – ban hành (luật)
정책 – chính sách
활동 – hoạt động
펼치다 – triển khai
사법부 – cơ quan tư pháp
법원 – tòa án
해석하다 – diễn giải
적용하다 – áp dụng
재판 – xét xử
기관 – cơ quan
고위 공무원 – quan chức cấp cao
헌법 – hiến pháp
위반하다 – vi phạm
파면하다 – bãi nhiệm
헌법재판소 – Tòa án Hiến pháp
대통령 – tổng thống
법안 – dự luật
거부하다 – phủ quyết
여부 – việc có… hay không
판단하다 – phán quyết
함부로 – tùy tiện
이루다 – tạo nên, đạt được
3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích
민주 정치의 반대말은 무엇일까? Trái nghĩa của chính trị dân chủ là
gì?
독재 정치는 민주 정치의 반대말이다.
Chính trị độc tài là từ trái nghĩa với chính trị dân chủ.
독재는 어떤 개인이나 단체 등이 모든 권력을 차지하고 일을 마음대로 처리하는 것이다.
Độc tài là khi một cá nhân hoặc một nhóm nắm toàn bộ quyền lực và xử lý mọi việc
theo ý mình.
한국에서도 독재 정치가 이루어진 시기가 있었다.
Ở Hàn Quốc cũng từng có thời kỳ tồn tại chính trị độc tài.
일부 대통령들은 대통령직을 오래 유지하기 위한 과정에서 또는 정권을 얻기 위한 과정에서 불법이나 폭력을 이용하기도 했다.
Một số tổng thống, trong quá trình kéo dài nhiệm kỳ hoặc giành lại quyền lực,
đã sử dụng các hành vi bất hợp pháp hoặc bạo lực.
그로 인해 많은 사람이 억압당하고 희생되었다는 점에서 독재 정치는 비판을 받는다.
Vì điều đó khiến nhiều người bị đàn áp và hi sinh, chính trị độc tài thường bị
lên án.
Từ vựng:
민주 정치 – chính
trị dân chủ
반대말 – từ trái nghĩa
독재 정치 – chính trị độc tài
독재 – độc tài
개인 – cá nhân
단체 – tổ chức, nhóm
모든 권력 – toàn bộ quyền lực
차지하다 – chiếm, nắm giữ
마음대로 – theo ý muốn
처리하다 – xử lý
이루어지다 – được thực hiện, diễn ra
시기 – thời kỳ
일부 – một số
대통령 – tổng thống
대통령직 – chức vụ tổng thống
유지하다 – duy trì
과정 – quá trình
정권 – chính quyền
얻다 – giành được
불법 – bất hợp pháp
폭력 – bạo lực
이용하다 – sử dụng
그로 인해 – vì điều đó
억압당하다 – bị đàn áp
희생되다 – bị hi sinh
비판을 받다 – bị chỉ trích, bị lên án
📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính
1)한국의 주인은 누구일까? Chủ nhân của Hàn Quốc là ai?
• 넓은 의미의 ( )은 일상생활에서 사람들 사이의 서로 다른 이해관계를 조정하는 것이다.
( ) theo nghĩa rộng là việc điều chỉnh những lợi ích khác nhau giữa con người
trong đời sống hằng ngày.
Đáp án: 정치 - Chính trị
• 오늘날 한국에서는 ( ) 원리에 따라 모든 국민이 차별 없이 자유롭게 한국 사회에 대해 다양한 목소리를 표출하고 해결 과정에 참여할 수 있다.
Ngày nay ở Hàn Quốc, theo nguyên lý ( ), tất cả người dân đều có thể tự do bày
tỏ ý kiến về xã hội Hàn Quốc và tham gia vào quá trình giải quyết vấn đề mà
không bị phân biệt đối xử.
Đáp án: 민주주의 - Dân chủ
• 한국에서는 특정 개인이나 정치인이 아니라 한국 국민이 ( ) 을 가지고 있다.
Ở Hàn Quốc, không phải cá nhân hay chính trị gia, mà chính người dân Hàn Quốc
là những người nắm giữ ( ).
Đáp án: 주권 - Chủ quyền
2)한국은 왜 국가 기관의 권력을 나누어 놓았을까?
Tại sao Hàn Quốc lại phân chia quyền lực của các cơ quan nhà nước?
• 한국은 민주주의 실현을 위해서 국가 권력을 ( ), ( ),
( )으로 나누어 놓았다.
Để thực hiện dân chủ, Hàn Quốc đã chia quyền lực nhà nước thành ( ), ( ) và ( ).
Đáp án: 입법부(국회), 행정부(정부), 사법부(법원)
Lập pháp (Quốc hội), hành pháp (Chính phủ), tư pháp (Tòa án)
• 국가 권력을 여러 기관으로 나누는 것을 ( ) 원칙이라고 한다.
Việc phân chia quyền lực nhà nước thành nhiều cơ quan được gọi là nguyên tắc ( ).
한국은 국가 권력을 세 개로 분리해 놓았다는 점에서 ( )이라고도 한다.
Vì quyền lực nhà nước được chia thành ba phần nên điều này cũng được gọi là ( ).
Đáp án: 권력분립, 삼권분립
Phân chia quyền lực, tam quyền phân lập
• 입법부는 국가 운영의 기본이 되는 법을 ( )하고 행정부는 법에 따라 정책을 ( )하며 사법부는 법을 해석하고 ( )하여 재판을 한다.
Cơ quan lập pháp ( ) luật làm nền tảng cho việc điều hành quốc gia, hành pháp
( ) chính sách theo luật, và tư pháp diễn giải luật và ( ) để tiến hành xét xử.
Đáp án: 제정, 집행, 적용
Ban hành, thi hành, áp dụng
📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện
일상생활과 민주주의] - Đời sống hằng ngày và dân chủ
• 가정에서 - Trong gia đình
가정에서 중요한 결정이 필요할 때, 가족회의를 개최하고 다수결의 원칙에 따라서 결정을 한다.
Khi cần đưa ra quyết định quan trọng trong gia đình, mọi người tổ chức họp gia
đình và quyết định theo nguyên tắc đa số.
• 학교에서 - Ở trường học
학교에서 학급의 반장을 뽑는 반장 선거를 한다.
Ở trường học, học sinh tiến hành bầu cử để chọn lớp trưởng.
Từ vựng:
일상생활 – đời
sống hằng ngày
민주주의 – dân chủ
가정 – gia đình
중요한 결정 – quyết định quan trọng
필요하다 – cần thiết
가족회의 – cuộc họp gia đình
개최하다 – tổ chức
다수결 – biểu quyết theo đa số
원칙 – nguyên tắc
학교 – trường học
학급 – lớp học
반장 – lớp trưởng
뽑다 – bầu, chọn
선거 – bầu cử
★ ★일상생활에서도 민주주의를 적용할 수 있는 예를 생각해 봅시다.
Hãy nghĩ thử những ví dụ có thể áp dụng
tinh thần dân chủ trong đời sống hằng ngày.
Bài tham khảo:
가정이나 학교, 직장처럼 여러 사람이 함께 khảokhaor생활하는 곳에서는 작은 일이라도 서로의 의견을 존중하고 결정 과정에 참여하는 것이 중요하다.
Trong gia đình, trường học hay nơi làm việc – nơi nhiều người cùng sinh hoạt –
việc tôn trọng ý kiến của nhau và tham gia vào quá trình ra quyết định là rất
quan trọng, dù là chuyện nhỏ.
예를 들어, 가족끼리 외출 장소를 정할 때 다수결로 결정하거나, 회사에서는 팀원들이 회의에서 자유롭게 의견을 말하고 함께 해결책을 찾는 것이 민주주의의 한 모습이다.
Ví dụ, khi gia đình chọn nơi đi chơi, có thể quyết định theo nguyên tắc đa số;
hoặc ở công ty, các thành viên trong đội tự do phát biểu ý kiến trong cuộc họp
và cùng tìm giải pháp – đó cũng là một biểu hiện của dân chủ.
일상에서 이러한 참여와 존중이 쌓이면 더 건강한 공동체를 만들 수 있다.
Khi sự tham gia và tôn trọng này được duy trì trong cuộc sống hằng ngày, chúng
ta có thể xây dựng một cộng đồng lành mạnh hơn.
Từ vựng:
가정 – gia
đình
학교 – trường học
직장 – nơi làm việc
함께 생활하다 – cùng sinh hoạt
작은 일 – việc nhỏ
존중하다 – tôn trọng
결정 과정 – quá trình ra quyết định
참여하다 – tham gia
외출 장소 – địa điểm đi chơi / đi ra
ngoài
정하다 – quyết định
다수결 – nguyên tắc đa số
회사 – công ty
팀원 – thành viên trong đội
회의 – cuộc họp
자유롭게 – một cách tự do
의견을 말하다 – nói ý kiến
해결책 – giải pháp
모습 – hình ảnh / biểu hiện
일상 – đời sống hằng ngày
참여 – sự tham gia
존중 – sự tôn trọng
쌓이다 – tích lũy
건강한 공동체 – cộng đồng lành mạnh
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Tổng kết từ bài 13 – 19 tại đây.
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 21: 입법부(Cơ quan lập pháp) tại đây.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀