Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 – Tổng kết từ bài 13 – 19 (KIIP5-70h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)- Tổng kết từ bài 13-19 -
Song ngữ Hàn Việt.

대단원 정리  Tổng kết từ bài 13 – 19

📗대단원 정리

전통 가치 — Giá trị truyền thống

효와 예절: 높임말, 웃어른 공경
Lòng hiếu thảo và lễ nghi: kính trọng người lớn, dùng kính ngữ.

공동체와 연고 중시: ‘우리, 함께 중요시함
Đề cao tinh thần cộng đồng và sự gắn kết: coi trọng “chúng ta, cùng nhau”.

전통 의식주 — Ẩm thực – Trang phục – Nhà ở truyền thống

한국 음식: , , 반찬이 기본 식단
Ẩm thực Hàn Quốc: cơm, canh và các món banchan là bữa ăn cơ bản.

한복: 바지와 저고리(남자), 치마와 저고리(여자)
Hanbok: quần và áo jeogori (nam), váy và jeogori (nữ).

한옥: 기와집과 초가집
Nhà truyền thống Hanok: nhà ngói và nhà mái rơm.

의례 — Nghi lễ

결혼식: 부부가 되는 의례
Lễ cưới: nghi lễ trở thành vợ chồng.

장례식: 사람이 죽었을 치르는 의례
Tang lễ: nghi lễ được cử hành khi một người qua đời.

명절 — Ngày lễ truyền thống

설날: 음력 1 1, 떡국을 먹으며 건강과 장수를 기원
Tết Seollal: mùng 1 âm lịch, ăn canh bánh gạo để cầu sức khỏe và sống lâu.

추석: 음력 8 15, 농사에 감사하는 전통에서 유래
Chuseok: rằm tháng 8 âm lịch, bắt nguồn từ truyền thống tạ ơn mùa màng.

종교 — Tôn giáo

한국은 불교와 유교, 천주교와 개신교 등과 같은 종교를 누구나 자유롭게 가질 있음
Ở Hàn Quốc, mọi người được tự do theo các tôn giáo như Phật giáo, Nho giáo, Công giáo, Tin Lành,…

대중문화 — Văn hóa đại chúng

한국의 인기 있는 대중문화: 드라마, 음악과 노래(K-POP), 영화, 스포츠, 예능 프로그램
Văn hóa đại chúng nổi tiếng của Hàn Quốc: phim truyền hình, K-POP, điện ảnh, thể thao, chương trình giải trí,…

여가문화 — Văn hóa giải trí

일과 생활이 균형 잡힌 삶을 살아가기 위해서는 여가활동이 필요함
Để sống cân bằng giữa công việc và cuộc sống, các hoạt động giải trí là rất cần thiết.

📗QUIZ

가로 열쇠 — Hàng ngang

. 한옥의 중요한 특징으로 아궁이에 불을 때어 방을 따뜻하게 하는 난방 장치
Hệ thống sưởi truyền thống của Hanok, đặc trưng bởi việc đốt lò (agungi) để làm ấm phòng.

 . 추석은 〇〇〇 또는 가배라고도 불림
Chuseok còn được gọi là 〇〇〇 hoặc “Gabae”.

. 석가모니가 만든 종교로 중국을 거쳐 4세기 무렵 삼국 시대에 들어옴
Tôn giáo do Đức Phật Thích Ca sáng lập, truyền qua Trung Quốc và du nhập vào thời Tam Quốc khoảng thế kỷ 4.

. 사람이 죽었을 , 예를 갖추어 돌아가신 분을 보내는 의례
Nghi lễ được cử hành để tiễn đưa người đã qua đời một cách trang trọng.

Đáp án:   온돌, 한가위, 불교, 장례식

(Hàng ngang) ondol (hệ thống sưởi sàn) Hangawi / Chuseok (Tết Trung thu Hàn Quốc) Phật giáo tang lễ

세로 열쇠 — Hàng dọc

아이가 태어난 1년이 되는 번째 생일
Sinh nhật đầu tiên của em bé khi tròn 1 năm tuổi.

한국의 대중문화가 여러 나라로 확산되면서 대중적 인기를 끌게 현상
Hiện tượng văn hóa đại chúng Hàn Quốc lan rộng sang nhiều quốc gia và trở nên cực kỳ phổ biến.

개신교 예배는 〇〇에서 드림
Lễ thờ phượng của đạo Tin Lành được cử hành tại 〇〇.

남자와 여자가 부부가 되기로 서약하는 의례
Nghi lễ mà nam và nữ thề nguyện để trở thành vợ chồng.

Đáp án: 돌잔치,한류,교회,결혼식

(Hàng dọc) ① tiệc mừng sinh nhật 1 tuổi ② làn sóng Hàn Quốc (Hallyu) ③ nhà thờ ④ lễ cưới

📗단원 종합 평가 - Đánh giá tổng hợp bài học (theo từng đơn vị)

1) 〈보기〉의 설날에 먹는 음식에 대한 설명 ㉠과 ㉡에 들어갈 용어로 적합한 것은?

Trong <ví dụ>, đâu là các từ thích hợp để điền vào trong phần mô tả về món ăn được ăn vào ngày Tết Seollal?

차례와 세배를 마친 후에는 떡국을 먹는다.
Sau khi hoàn tất lễ cúng tổ tiên và lạy chúc tuổi, người ta ăn canh bánh gạo (tteokguk).

떡국은 가래떡을 얇게 썰어 끓인 것으로 설날의 대표적인 음식이다.
Tteokguk là món ăn tiêu biểu của Tết Seollal, được nấu từ bánh gạo hình dài màu trắng cắt lát mỏng.

가래떡은 ****/ ****/ 상징하며,
Bánh gạo màu trắng tượng trưng cho ,

떡국 그릇을 먹으면 나이도 먹는다는 의미가 담겨 있다.
và việc ăn một bát tteokguk mang ý nghĩa “thêm một tuổi mới”.

선택지 / Các lựa chọn

  건강 – sức khỏe
         장수 – trường thọ

  장수 – trường thọ
        희망 – hy vọng

  장수 – trường thọ
        기쁨 – niềm vui

  건강 – sức khỏe
        기쁨 – niềm vui

정답 / Đáp án: ① 건강 + 장수

Vì: Trong văn hóa Hàn Quốc, bánh gạo trắng dài tượng trưng cho trường thọ (장수) và niềm vui, may mắn tốt lành (기쁨) trong năm mới.

Từ vựng:

떡국 – canh bánh gạo
가래떡 – bánh gạo dài màu trắng
설날 – Tết Seollal
차례 – lễ cúng tổ tiên
세배 – lạy chúc tuổi
상징하다 – tượng trưng
건강 – sức khỏe
장수 – trường thọ
희망 – hy vọng
기쁨 – niềm vui

2) 〈보기〉의 칸에 공통으로 들어갈 알맞은 말은?

Trong <ví dụ>, từ nào thích hợp để điền vào tất cả các chỗ trống?

설날 아침에는 조상에게 감사하는 의식인 차례를 지낸다.
Vào sáng Tết Seollal, người ta thực hiện nghi lễ cúng tổ tiên để tỏ lòng biết ơn với tổ tiên.

그리고 부모님 또는 조부모님 집안의 윗사람에게 ( ) 한다.
Sau đó, người ta thực hiện ( ) đối với cha mẹ, ông bà hoặc những người lớn tuổi trong nhà.

( ) 받은 윗사람은 자녀 아랫사람에게 동안 건강하고 지내라고 덕담을 한다.
Người lớn nhận ( ) sẽ chúc phúc cho con cháu, mong họ mạnh khỏe và sống tốt trong năm mới.

선택지 / Các lựa chọn

성묘 – viếng mộ
세배 – lạy chúc tuổi
벌초 – phát cỏ mộ, dọn mộ
연날리기 – thả diều

  정답 / Đáp án: 세배 (lạy chúc tuổi)

Từ vựng:

설날 – Tết Seollal
아침 – buổi sáng
조상 – tổ tiên
감사하다 – biết ơn
의식 – nghi lễ
차례 – lễ cúng tổ tiên
부모님 – bố mẹ
조부모님 – ông bà
윗사람 – người lớn tuổi
아랫사람 – người nhỏ tuổi hơn
덕담 – lời chúc tốt đẹp
세배 – lạy chúc tuổi
성묘 – viếng mộ
벌초 – dọn mộ, phát cỏ mộ
연날리기 – thả diều

3) 다음 한국의 식사 예절로 옳은 것을 〈보기〉에서 모두 고른 것은?

Trong các mô tả sau, những câu nào trong <ví dụ> là đúng về phép lịch sự khi ăn của người Hàn Quốc?

. 숟가락과 젓가락을 동시에 들고 사용한다.
 Cầm thìa và đũa cùng lúc khi ăn.

. 밥그릇이나 국그릇을 손으로 들고 먹는다.
 Cầm bát cơm hoặc bát canh lên bằng tay khi ăn.

. 웃어른이 먼저 수저를 때까지 기다린다.
 Chờ cho người lớn cầm đũa/thìa trước rồi mới bắt đầu ăn.

. 입안에 음식이 있을 때에는 가급적 말하지 않는다.
 Hạn chế nói chuyện khi trong miệng còn thức ăn.

선택지 / Các lựa chọn

,
,
,
,

정답 / Đáp án:,

Từ vựng:

한국의 식사 예절 – phép lịch sự trong bữa ăn của Hàn Quốc
숟가락 – thìa
젓가락 – đũa
동시에 – đồng thời
사용하다 – sử dụng
밥그릇 – bát cơm
국그릇 – bát canh
손으로 들다 – cầm bằng tay
웃어른 – người lớn tuổi, bề trên
수저 – thìa đũa (dụng cụ ăn)
기다리다 – chờ đợi
입안 – trong miệng
음식 – thức ăn
가급적 – hạn chế, cố tránh
말하다 – nói chuyện

4) 다음 한국에서 창시된 종교가 아닌 것은?

Trong các lựa chọn sau, tôn giáo nào KHÔNG được sáng lập tại Hàn Quốc?

선택지 / Các lựa chọn

유교 – Nho giáo
원불교 – Phật giáo Won (Won Buddhism)
대종교 – Đại Tôn giáo (Daejonggyo)
천도교 – Thiên Đạo giáo (Cheondogyo)

정답 / Đáp án: 유교 – Nho giáo

Giải thích nhanh:
유교 (Nho giáo) có nguồn gốc từ Trung Quốc → không phải tôn giáo sáng lập tại Hàn Quốc.
원불교, 대종교, 천도교 đều là tôn giáo được hình thành tại Hàn Quốc.

5) 한국의 여가문화에 대한 설명으로 옳은 것은?

Trong các lựa chọn sau, câu nào là đúng về văn hóa giải trí (여가문화) của Hàn Quốc?

선택지 / Các lựa chọn

영화 관람의 경우 반드시 영화관에 직접 가서 표를 구매해야 한다.
 Khi xem phim, nhất định phải đến rạp mua vé trực tiếp.

52시간 근무제가 도입되면서 여가의 중요성이 더욱 높아졌다.
 Sau khi hệ thống làm việc 52 giờ/tuần được áp dụng, tầm quan trọng của thời gian giải trí càng tăng lên.

행정복지센터나 평생학습관에서 운영하는 여가 프로그램은 모두 무료이다.
 Các chương trình giải trí do trung tâm phúc lợi hành chính hoặc trung tâm học tập suốt       đời tổ chức đều miễn phí.

자신이 좋아하거나 배우고 싶은 것을 다른 사람들과 함께 공유하기는 불가능하다.
 Không thể chia sẻ sở thích hay điều mình muốn học với người khác.

정답 / Đáp án: 52시간 근무제 도입 이후 여가의 중요성이 커졌다.

Từ vựng:

한국의 여가문화 – văn hóa giải trí của Hàn Quốc
영화 관람 – xem phim
영화관 – rạp chiếu phim
– vé
직접 – trực tiếp
구매하다 – mua
52시간 근무제 – chế độ làm việc 52 giờ/tuần
도입되다 – được áp dụng
여가 – thời gian giải trí
중요성 – tầm quan trọng
행정복지센터 – trung tâm phúc lợi hành chính
평생학습관 – trung tâm học tập suốt đời
운영하다 – vận hành, tổ chức
무료 – miễn phí
자신 – bản thân
공유하다 – chia sẻ
불가능하다 – không thể

06) 〈보기〉의 칸에 공통으로 들어갈 알맞은 말은?

Trong <ví dụ>, từ nào thích hợp để điền vào tất cả các chỗ trống?

제사를 지낼 가족이 함께 모여 추모하는 마음으로 제사 음식 앞에서 조상에게 절을 한다.
Khi cúng giỗ, gia đình tụ họp và cúi lạy hai lần trước bàn cúng như một cách tưởng nhớ tổ tiên.

제사를 마친 후에는 가족들이 함께 모여 제사 음식을 나누어 먹는다.
Sau khi cúng xong, các thành viên gia đình cùng nhau chia sẻ và ăn đồ cúng.

이를 ( )이라고 한다.
Việc này được gọi là ( ).

( ) 조상이 주는 복을 나누어 받는다는 의미가 담겨 있다.
( ) mang ý nghĩa chia sẻ phúc lành mà tổ tiên ban cho.

선택지 / Các lựa chọn

– lạy, cúi lạy
화장 – hỏa táng
음복 – ăn đồ cúng (chia sẻ thức ăn cúng tổ tiên)
문상 – viếng tang lễ

정답 / Đáp án: 음복 (ăn đồ cúng)

Từ vựng:

제사 – lễ cúng tổ tiên
추모하다 – tưởng nhớ
제사 음식 – đồ cúng
조상 – tổ tiên
절을 하다 – cúi lạy
– hai lần
마치다 – kết thúc, hoàn tất
가족 – gia đình
함께 모이다 – tụ họp cùng nhau
나누어 먹다 – chia nhau ăn
음복 – ăn đồ cúng (nhận phúc từ tổ tiên)
– phúc lành
의미 – ý nghĩa

📗한국의 세시풍속 이야기: 절기

기후 변화가 뚜렷한 한국은 예로부터 1년을 , 여름, 가을, 겨울 계절로 나누고 다시 4계절을 24절기로 나누어 놓았다.
Hàn Quốc có sự thay đổi khí hậu rõ rệt nên từ xưa đã chia một năm thành bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông, và tiếp tục chia bốn mùa này thành 24 tiết khí.

보통 절기와 다음 절기 사이에서는 평균 15 가량의 차이가 있고, 보통 달에 가량 절기가 들어오게 된다.
Thường thì giữa một tiết khí và tiết khí tiếp theo cách nhau khoảng 15 ngày, và mỗi tháng thường có khoảng hai tiết khí.

또한 계절에 따라 의미 있는 날을 정해 놓고 기념하였는데 이러한 날들을 명절이라고 한다.
Ngoài ra, người Hàn còn ấn định những ngày có ý nghĩa theo mùa và tổ chức kỷ niệm — những ngày này được gọi là “ngày lễ truyền thống”.

이러한 절기나 명절에 따라 연례 행사를 진행하였는데 이를 세시풍속이라 한다.
Dựa theo các tiết khí và ngày lễ này, người ta tiến hành những hoạt động hằng năm, gọi là “phong tục theo mùa”.

절기와 명절의 대표적인 예는 다음과 같다.
Ví dụ tiêu biểu về các tiết khí và ngày lễ như sau.

Từ vựng:

기후 변화 – biến đổi khí hậu
뚜렷하다 – rõ rệt
예로부터 – từ xưa
계절 – mùa
– mùa xuân
여름 – mùa hè
가을 – mùa thu
겨울 – mùa đông
절기 – tiết khí
24절기 – 24 tiết khí
평균 – trung bình
가량 – khoảng
차이 – sự chênh lệch
의미 있는 – ngày có ý nghĩa
기념하다 – kỷ niệm
명절 – ngày lễ truyền thống
연례 행사 – sự kiện hằng năm
세시풍속 – phong tục theo mùa

•[입춘] 양력 2 4 - [Lập Xuân] Ngày 4 tháng 2 dương lịch

1년의 시작을 알리는 봄을 대표하는 절기인 입춘.
Tiết khí Lập Xuân (입춘) là tiết khí tiêu biểu của mùa xuân, báo hiệu sự bắt đầu của một năm.

이날은 콩을 문이나 마루에 뿌려 악귀를 쫓고 좋은 글귀를 써서 천장에 붙이곤 하였다.
Vào ngày này, người ta rải đậu ở cửa hoặc sàn gỗ để xua đuổi tà ma và viết những câu chữ tốt lành rồi dán lên trần nhà.

봄이면 흔히 보이는입춘대길 立春大吉 대표적인 예이다.
Vào mùa xuân, cụm chữ thường thấy ‘입춘대길 立春大吉’ (Lập Xuân Đại Cát) là một ví dụ tiêu biểu.

Từ vựng:

– mùa xuân
절기 – tiết khí
입춘 – Lập Xuân
– đậu
– cửa
마루 – sàn gỗ (sàn nhà kiểu truyền thống)
뿌리다 – rải, gieo
악귀 – tà ma, quỷ dữ
쫓다 – xua đuổi
글귀 – câu chữ, dòng chữ
천장 – trần nhà
붙이다 – dán lên
흔히 – thường, hay
입춘대길 (立春大吉) – Lập Xuân Đại Cát
대표적인 – ví dụ tiêu biểu

•[소서] 양력 7 7 - [Tiểu Thử] Ngày 7 tháng 7 dương lịch

소서, 작은 여름이라 하는데, 이때부터 본격적인 무더위가 시작되며 각종 채소나 과일이 풍성해진다.
“Tiểu Thử”, nghĩa là “mùa hè nhỏ”, từ thời điểm này cái nóng thực sự bắt đầu và các loại rau củ, trái cây trở nên dồi dào.

특히 단오때부터 즐기기 시작하는국수수제비등이 시기에 가장 맛이 좋다고 한다.
Đặc biệt, các món như guksu (mì) và sujebi (bánh bột kéo tay) — vốn được ăn nhiều từ ngày lễ Đoan Ngọ — được cho là ngon nhất vào thời điểm này.

Từ vựng:

소서 – Tiểu Thử
양력 – dương lịch
작은 여름 – mùa hè nhỏ
본격적인 – thực sự, chính thức
무더위 – nóng bức, nắng gắt
시작되다 – bắt đầu
각종 – các loại
채소 – rau củ
과일 – trái cây
풍성하다 – dồi dào, phong phú
단오 – lễ Đoan Ngọ
국수 – mì (guksu)
수제비 – sujebi (bánh bột kéo tay trong nước dùng)
맛이 좋다 – ngon, vị ngon

• [처서] 양력 8 23 - [Xử Thử] Ngày 23 tháng 8 dương lịch

여름이 지나 더위도 가시고 선선한 가을을 맞이하게 된다고 하여 처서라 불렸다.
“Xử Thử” được gọi như vậy vì đây là thời điểm mùa hè qua đi, cái nóng giảm bớt và bắt đầu đón nhận tiết thu mát mẻ.

처서가 지나면 따가운 햇볕이 누그러져 풀이 자라지 않기 때문에 산소의 풀을 깎아 벌초를 한다.
Sau khi Xử Thử qua, ánh nắng gay gắt trở nên dịu hơn, cỏ không mọc thêm nhiều nên người ta thường phát cỏ và dọn mộ (벌초) tại nghĩa trang tổ tiên.

Từ vựng:

처서 – Xử Thử
양력 – dương lịch
더위 – nóng bức
가시다 – giảm bớt, tan đi
선선하다 – mát mẻ
가을 – mùa thu
맞이하다 – đón nhận
따가운 햇볕 – nắng gay gắt
누그러지다 – dịu đi
– cỏ
자라다 – mọc thêm, phát triển thêm
산소 – mộ tổ tiên
풀을 깎다 – cắt cỏ
벌초 – phát cỏ/dọn mộ truyền thống

• [동지] 양력 12 22 - [Đông Chí] Ngày 22 tháng 12 dương lịch

1 밤이 가장 길고, 낮이 가장 짧은 날이다.
Đây là ngày đêm dài nhất và ban ngày ngắn nhất trong năm.

붉은 색의 팥죽을 먹어 귀신을 쫓는 풍습이 지금까지 이어져 오고 있다.
Tập tục ăn cháo đậu đỏ để xua đuổi tà ma vẫn được duy trì cho đến ngày nay.

팥죽에는 나이만큼 새알이라 불리는 떡을 넣었다.
Trong cháo đậu đỏ, người ta cho số viên bánh gạo (gọi là thóc mới / bánh viên) tương ứng với số tuổi.

Từ vựng:

동지 – Đông Chí
양력 – dương lịch
밤이 가장 길다 – đêm dài nhất
낮이 가장 짧다 – ban ngày ngắn nhất
붉은 – màu đỏ
팥죽 – cháo đậu đỏ
귀신 – tà ma, ma quỷ
쫓다 – xua đuổi
풍습 – phong tục
이어져 오다 – được duy trì, kéo dài đến nay
새알 – bánh viên tròn (trong cháo đậu đỏ)
– bánh gạo
나이만큼
– bằng với số tuổi

📗한국의 세시풍속 이야기: 명절
Câu chuyện về phong tục theo mùa của Hàn Quốc: ngày lễ truyền thống

•[설날] 음력 1 1 - [Tết Seollal] Ngày 1 tháng 1 âm lịch

음력으로 해가 시작되는 새해 달의 첫날, 서로에게새해 많이 받으세요.’라고 인사하며 덕담을 나누는 풍습이 있는 명절
Ngày đầu tiên của tháng đầu năm âm lịch – mở đầu một năm mới. Đây là ngày lễ truyền thống mà mọi người chúc nhau “Chúc năm mới nhiều may mắn” và trao nhau những lời chúc tốt đẹp.

Từ vựng:

설날 – Tết Seollal
음력 – âm lịch
– một năm
시작되다 – bắt đầu
– tháng đầu tiên
첫날 – ngày đầu tiên
서로 – lẫn nhau
새해 많이 받으세요 – chúc một năm mới nhiều điều may mắn
인사하다 – chào hỏi
덕담을 나누다 – trao lời chúc tốt lành
풍습 – phong tục
명절 – ngày lễ truyền thống

[정월대보름] 음력 1 15 - [Rằm tháng Giêng] Ngày 15 tháng 1 âm lịch

음력 정월보름날을 맞으며 나쁜 일을 물리치고 좋은 일이 오기를 바라는 마음에서
Vào ngày rằm tháng Giêng âm lịch, người ta mong xua đi điều xấu và đón nhận điều tốt lành.

부럼 깨물기, 더위팔기, 귀밝이술 마시기, 줄다리기, 다리밟기, 고싸움, 돌싸움, 쥐불놀이 등을 하는 명절
Đây là ngày lễ mà người dân thực hiện các hoạt động như: cắn hạt để cầu may (bureom), bán cái nóng (deowi-palgi), uống rượu “mở tai” (귀밝이술), kéo co, giậm chân, đấu bò, ném đá, chơi lửa chuột (jwi-bul-nori)…

Từ vựng:

정월대보름 – rằm tháng Giêng
음력 – âm lịch
나쁜 일을 물리치다 – xua đuổi điều xấu
좋은 일이 오다 – điều tốt đến
부럼깨물기 – cắn hạt cầu may
더위팔기 – bán cái nóng
귀밝이술 – rượu mở tai (uống để tai sáng, nghe điều tốt)
줄다리기 – kéo co
다리밟기 – giậm chân
고싸움 – đấu bò
돌싸움 – ném đá/đấu đá
쥐불놀이 – trò chơi lửa chuột (quay lon lửa trên cánh đồng)
명절 – ngày lễ truyền thống

•[삼짇날] 음력 3 3 - [Ngày Samjinnal] Ngày 3 tháng 3 âm lịch

다시 새로운 농사일을 시작할 시점에 겨울 동안 움츠렸던 몸과 마음을 펴고
Đây là thời điểm bắt đầu một vụ mùa mới, giúp cơ thể và tinh thần — vốn co cụm suốt mùa đông — được thư giãn và thoải mái trở lại.

해의 건강과 평화를 비는 명절
Đây là ngày lễ cầu chúc sức khỏe và bình an cho cả năm.

Từ vựng:

삼짇날 – ngày Samjinnal (mùng 3 tháng 3 âm lịch)
농사일 – công việc nông nghiệp
시작하다 – bắt đầu
시점 – thời điểm
겨울 – mùa đông
움츠리다 – co lại, thu mình
펴다 – giãn ra, thư giãn
몸과 마음 – cơ thể và tinh thần
– một năm
건강 – sức khỏe
평화 – bình an
빌다 – cầu chúc
명절 – ngày lễ truyền thống

[단오] 음력 5 5 - [Đoan Ngọ] Ngày 5 tháng 5 âm lịch

모내기를 끝내고 풍년을 기원하는 제사이기도 단오는 단오떡을 해먹고
Đoan Ngọ là một lễ tiết sau khi hoàn thành việc cấy lúa và cũng là dịp cúng cầu mùa màng bội thu; người ta làm và ăn bánh Đoan Ngọ.

여자는 창포물에 머리를 감고 그네를 뛰며
Phụ nữ gội đầu bằng nước cây xương bồ và chơi đánh đu.

남자는 씨름을 하면서 하루를 보내는 명절
Còn đàn ông thì đấu vật truyền thống, cùng nhau trải qua một ngày lễ đặc biệt.

Từ vựng:

단오 – Đoan Ngọ
음력 – âm lịch
모내기 – cấy lúa
끝내다 – hoàn thành
풍년 – vụ mùa bội thu
기원하다 – cầu mong
제사 – lễ cúng
단오떡 – bánh Đoan Ngọ
창포물 – nước cây xương bồ
머리를 감다 – gội đầu
그네를 뛰다 – chơi đánh đu
남자 – đàn ông
씨름 – đấu vật truyền thống
하루를 보내다 – trải qua một ngày

[유두] 음력 6 15 - [Lễ Yudu] Ngày 15 tháng 6 âm lịch

신라 때부터 유래한 것으로, 나쁜 일을 떨쳐 버리기 위하여
Lễ Yudu có nguồn gốc từ thời Silla, với ý nghĩa xua bỏ những điều xui xẻo.

동쪽으로 흐르는 물에 머리를 감는 풍습이 있는 명절
Vào ngày này, người ta gội đầu bằng nước chảy về hướng đông để gột sạch vận xấu.

Từ vựng:

유두 – lễ Yudu (ngày gội đầu xua xui)
유래하다 – bắt nguồn, có nguồn gốc
나쁜 – việc xấu, điều xui
떨쳐 버리다 – xua bỏ, gạt bỏ
동쪽 – hướng đông
흐르는 – nước chảy
머리를 감다 – gội đầu
풍습 – phong tục

[추석] 음력 8 15 - [Chuseok] Ngày 15 tháng 8 âm lịch

음력 팔월 보름을 일컫는 말로 가을의 한가운데 달이며
“Chuseok” là tên gọi của ngày rằm tháng tám âm lịch, là ngày trăng giữa mùa thu.

또한 팔월의 한가운데 날이라는 뜻을 지니고 있는 연중 으뜸인 명절
Đây cũng là ngày nằm đúng giữa tháng tám, vì vậy được coi là một trong những ngày lễ lớn và quan trọng nhất trong năm.

Từ vựng:

추석 – Chuseok (Tết Trung Thu Hàn Quốc)
음력 – âm lịch
팔월 – tháng tám
보름 – ngày rằm
일컫다 – gọi là
가을 – mùa thu
한가운데 – chính giữa
– mặt trăng / tháng
뜻을 지니다 – mang ý nghĩa
연중 – trong năm

으뜸인 명절 – ngày lễ lớn nhất, quan trọng nhất


👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn