| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 19: 여가문화 Văn hóa giải trí / văn hóa thời gian rảnh - Song ngữ Hàn Việt. |
Bài 19. 여가문화 — Văn hóa giải trí / văn hóa thời gian rảnh
📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé
다음은 한국인이 여가 시간에 즐기는 주요 활동입니다.
Dưới đây là những hoạt động chính mà người Hàn Quốc thường thưởng thức trong thời
gian rảnh.
① 한국에서 직장 일이나 가정 일, 공부 등에서 벗어난 자유로운 시간에 무엇을 합니까?
Ở Hàn Quốc, khi có thời gian rảnh sau khi hoàn thành công việc ở công ty, việc nhà hay việc học, mọi người thường làm gì?
한국에서는 텔레비전을 시청하거나 영화를 보러 가고, 등산이나 배드민턴을 하면서 여가 시간을 보냅니다.
Ở Hàn Quốc, mọi người thường xem TV, đi xem phim, hoặc dành thời gian rảnh để
leo núi và chơi cầu lông.
② 자신의 고향 나라에서는 여가 활동으로 주로 무엇을 합니까?
Ở quê hương của bạn, mọi người thường làm gì trong thời gian rảnh?
제 고향에서는 가족과 함께 텔레비전을 보거나 친구들과 운동을 하면서 여가를 즐깁니다.
Ở quê tôi, mọi người thường xem TV cùng gia đình hoặc tập thể thao với bạn bè để
tận hưởng thời gian rảnh.
Từ vựng:
직장 – nơi làm việc
가정 일 – việc nhà
공부 – việc học
벗어나다 – thoát khỏi, rời khỏi
자유로운 시간 – thời gian rảnh
무엇을 하다 – làm gì
여가 시간 – thời gian giải trí / thời
gian rảnh
텔레비전 시청 – xem TV
영화 관람 – xem phim
등산 – leo núi
배드민턴 – cầu lông
보내다 – dành (thời gian), trải qua
자신의 고향 나라 – quê hương của mình
여가 활동 – hoạt động giải trí
주로 – chủ yếu
운동하다 – tập thể dục / chơi thể
thao
즐기다 – tận hưởng
📗학습목표 - Mục tiêu học tập
1) 한국의 여가문화 종류와 특징을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích các loại hình văn hóa giải trí ở Hàn Quốc và đặc điểm của
chúng.
2) 여가활동에 능동적으로 참여할 수 있다.
Có thể chủ động tham gia vào các hoạt động giải trí.
📗관련 단원 확인하기 - Kiểm tra bài học liên quan
영역: 기본 - Lĩnh vực: Cơ bản
사회 — 12. 평생 교육
Xã hội — Bài 12. Giáo dục suốt đời
관련 내용: 평생 교육기관과 지원제도
Nội dung liên quan: Các cơ quan giáo dục suốt đời và hệ thống hỗ trợ
문화 — 16. 대중문화
Văn hóa — Bài 16. Văn hóa đại chúng
관련 내용: 한국의 대중문화
Nội dung liên quan: Văn hóa đại chúng của Hàn Quốc
📗1.한국에는 어떤 여가문화가 있을까? Ở Hàn Quốc có những loại hình văn hóa giải trí nào?
1) 여가가 있는 삶 - Cuộc sống có thời gian giải trí
일과 생활이 균형을 갖춘 삶을 살아가기 위해서는 자신이 좋아하고 흥미를 느낄 수 있는 활동에 참여하는 시간이 필요하다.
Để sống một cuộc sống cân bằng giữa công việc và đời sống, con người cần có thời
gian tham gia vào những hoạt động mình yêu thích và cảm thấy hứng thú.
이를 ‘여가’라고 하며, 이와 관련하여 형성된 문화를 ‘여가문화’라고 한다.
Thời gian này được gọi là “thời gian rảnh / giải trí – 여가”, và văn hóa hình thành liên quan đến
nó được gọi là “văn hóa giải trí – 여가문화”.
한국은 2000년대 초·중반 무렵 주 5일 근무제 시행을 시작으로 현재 1인당 국민소득 3만 달러 시대, 주 52시간 근무제 도입, 평균 기대 수명 증가와 같은 변화를 맞이하면서 여가의 중요성이 더욱 높아지고 있다.
Từ đầu đến giữa những năm 2000, Hàn Quốc bắt đầu thực hiện chế độ làm việc 5
ngày/tuần. Cùng với mức thu nhập bình quân đầu người đạt 30.000 USD, việc áp dụng
chế độ làm việc 52 giờ/tuần và tuổi thọ trung bình tăng lên, tầm quan trọng của
thời gian giải trí ngày càng được nhấn mạnh hơn.
한국 정부에서도 여가가 있는 삶을 보장받을 수 있도록 ‘국민여가활성화기본법’을 제정하기도 하였다.
Chính phủ Hàn Quốc cũng đã ban hành “Luật cơ bản về thúc đẩy thời gian giải trí
cho người dân” để đảm bảo mọi người có thể hưởng một cuộc sống có thời gian giải
trí.
• 1인당 국민소득 — thu nhập bình quân đầu người
평균적으로 국민 한 사람이 일정 기간(1년)에 벌어들이는 소득
Thu nhập mà trung bình một người dân kiếm được trong một khoảng thời gian nhất
định (1 năm).
• 국민여가활성화기본법 — Luật cơ bản thúc đẩy thời gian giải trí
quốc dân
자유로운 여가활동을 할 수 있는 기반을 만들고 여가활동을 통하여 삶의 질을 향상시킬 수 있도록 지원하는 법
Luật tạo nền tảng để người dân có thể tham gia các hoạt động giải trí một cách
tự do và hỗ trợ nâng cao chất lượng cuộc sống thông qua các hoạt động giải trí.
Từ vựng:
여가 – thời gian rảnh, thời gian giải trí
여가가 있는 삶 – cuộc sống có thời gian giải trí
여가활동 – hoạt động giải trí
여가문화 – văn hóa giải trí
일과 생활 – công việc và cuộc sống
균형 – sự cân bằng
균형을 갖춘 삶 – cuộc sống cân bằng
흥미 – hứng thú
활동 – hoạt động
참여하다 – tham gia
필요하다 – cần thiết
형성되다 – được hình thành
관련하다 – liên quan
2000년대 – thập niên 2000
초·중반 – đầu và giữa (giai đoạn)
무렵 – khoảng, tầm
주 5일 근무제 – chế độ làm việc 5 ngày/tuần
근무제 – chế độ làm việc
시행 – sự thực hiện
시행하다 – thực hiện, áp dụng
현재 – hiện nay
1인당 – trên mỗi người
국민소득 – thu nhập bình quân đầu người
시대 – thời đại
주 52시간 근무제 – chế độ làm việc 52 giờ/tuần
도입 – đưa vào, áp dụng
도입하다 – áp dụng, triển khai
평균 – trung bình
기대 수명 – tuổi thọ kỳ vọng
증가 – sự tăng lên
변화 – sự thay đổi
맞이하다 – đón nhận
중요성 – tầm quan trọng
더욱 – càng hơn nữa
높아지다 – tăng cao
정부 – chính phủ
보장하다 – đảm bảo
국민여가활성화기본법 – Luật cơ bản về thúc đẩy thời gian giải
trí cho người dân
제정하다 – ban hành (luật), lập ra
2) 한국의 여가 - Thời gian giải trí của người Hàn Quốc
문화체육관광부의
‘2022 국민여가활동 조사’에 따르면 한국인의 평일과 휴일 여가 시간이 꾸준히 증가하는 추세이며, 월평균 여가 비용 역시 상승하고 있는 것으로 나타났다.
Theo “Khảo sát hoạt động giải trí quốc dân 2022” của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du
lịch, thời gian giải trí của người Hàn Quốc vào ngày thường và ngày nghỉ đang
tăng đều đặn, và chi phí giải trí trung bình hằng tháng cũng đang tăng lên.
이는 과거보다 여가를 더 중요하게 여기고 있음을 보여준다.
Điều này cho thấy người Hàn Quốc coi trọng thời gian giải trí hơn trước đây.
한국인이 가장 많이 참여한 여가활동은 휴식활동으로 TV 시청, 낮잠, 산책, 찜질방 등이 여기에 해당한다.
Hoạt động giải trí người Hàn tham gia nhiều nhất là các hoạt động nghỉ ngơi như
xem TV, ngủ trưa, đi dạo, hoặc đi jjimjilbang (xông hơi kiểu Hàn).
또한, 쇼핑, 외식, 인터넷 검색, 1인 미디어, SNS 등과 같은 취미·오락활동 비중도 높다.
Ngoài ra, các hoạt động sở thích – giải trí như mua sắm, ăn ngoài, tìm kiếm
trên internet, làm nội dung cá nhân, hoặc dùng SNS cũng chiếm tỷ lệ cao.
한편, 친구를 만나 이야기를 나누기도 하고, 친지 및 친척을 방문하여 오붓한 시간을 보내기도 한다.
Bên cạnh đó, họ cũng dành thời gian gặp gỡ bạn bè trò chuyện hoặc thăm họ hàng,
người thân để có khoảng thời gian ấm cúng.
또한, 운동이나 악기, 독서, 외국어 등 여러 분야에서 자신이 좋아하거나 배우고 싶은 것을 다른 사람들과 함께 공유할 수 있는 동호회가 활성화되어 있다.
Ngoài ra, các câu lạc bộ sở thích cũng rất phát triển, nơi người ta có thể tập
thể thao, chơi nhạc cụ, đọc sách, học ngoại ngữ và chia sẻ những điều mình
thích hoặc muốn học với người khác.
스포츠·문화예술 관람도 한국에서 인기 있는 여가활동이다.
Các hoạt động giải trí phổ biến khác ở Hàn Quốc còn có xem thể thao và thưởng
thức nghệ thuật – văn hóa.
스포츠 경기장을 직접 방문하여 응원하기도 하며, 박물관·미술관에서 전시회 관람, 공연장에서 콘서트, 뮤지컬, 연극을 즐기기도 한다.
Họ có thể đến sân vận động để cổ vũ trực tiếp, hoặc xem triển lãm tại bảo tàng,
phòng tranh, và thưởng thức nhạc kịch, hòa nhạc hay kịch tại nhà hát.
코로나19 이후에는 전시나 공연 온라인 서비스를 통해 관람하는 새로운 형태의 여가문화도 나타났다.
Sau COVID-19, một hình thức văn hóa giải trí mới cũng xuất hiện: xem triển lãm
hoặc biểu diễn thông qua dịch vụ trực tuyến.
• 동호회 — câu lạc
bộ sở thích / nhóm những người cùng sở thích
취미나 공통의 관심사, 목표를 가지고 정보를 나누면서 함께 즐기는 사람들의 모임
Nhóm những người có chung sở thích, mối quan tâm hoặc mục tiêu, cùng chia sẻ
thông tin và tận hưởng hoạt động với nhau.
Từ vựng:
한국의 여가 – thời
gian giải trí của người Hàn Quốc
조사 – khảo sát
평일 – ngày thường
휴일 – ngày nghỉ
여가 시간 – thời gian rảnh
증가하다 – tăng lên
추세 – xu hướng
월평균 – trung bình theo tháng
여가 비용 – chi phí giải trí
상승하다 – tăng
중요하게 여기다 – coi là quan trọng
참여하다 – tham gia
휴식활동 – hoạt động nghỉ ngơi
TV 시청 – xem TV
낮잠 – ngủ trưa
산책 – đi dạo
찜질방 – phòng xông hơi Hàn Quốc
쇼핑 – mua sắm
외식 – ăn ngoài
인터넷 검색 – tìm kiếm internet
1인 미디어 – nội dung cá nhân (YouTube,
creator…)
SNS – mạng xã hội
취미활동 – hoạt động sở thích
오락활동 – hoạt động giải trí
친구를 만나 이야기하다 – gặp bạn và trò chuyện
친지 – họ hàng gần
친척 – người thân
오붓한 시간 – thời gian ấm cúng
운동 – thể thao
악기 – nhạc cụ
독서 – đọc sách
외국어 – ngoại ngữ
동호회 – câu lạc bộ sở thích
활성화되다 – được phát triển mạnh
스포츠 관람 – xem thể thao
문화예술 관람 – thưởng thức nghệ thuật – văn
hóa
경기장 – sân vận động
응원하다 – cổ vũ
박물관 – bảo tàng
미술관 – phòng tranh / viện mỹ thuật
전시회 – triển lãm
공연장 – nhà hát
콘서트 – buổi hòa nhạc
뮤지컬 – nhạc kịch
연극 – kịch
온라인 서비스 – dịch vụ trực tuyến
새로운 형태 – hình thức mới
3) 알아두면 좋아요 - Mẹo cần biết
여행을 떠나요! 대한민국 구석구석에 대한 여행 정보 - Hãy lên đường du lịch! Thông tin du lịch
về khắp nơi tại Hàn Quốc
한국관광공사가 운영하는 ‘대한민국 구석구석’ 누리집(korean.visitkorea.or.kr)에서는 각 지역별 여행 정보와 전국의 축제 정보를 월별로 확인할 수 있다.
Tại trang web “Korea Everywhere – 대한민국 구석구석” do Tổng
cục Du lịch Hàn Quốc vận hành, bạn có thể xem thông tin du lịch theo từng khu vực
và thông tin lễ hội trên toàn quốc theo từng tháng.
이 누리집에서는 가족과 함께 가는 여행, 휴식과 회복이 필요한 여행, 아이들이 좋아하는 여행 등 주제에 따른 관광 코스도 자세히 안내하고 있다.
Trang web này cũng hướng dẫn chi tiết các tuyến du lịch theo chủ đề như du lịch
cùng gia đình, du lịch nghỉ ngơi – hồi phục, hoặc các chuyến du lịch mà trẻ em
yêu thích.
‘대한민국 구석구석’ 블로그, 페이스북, 트위터, 인스타그램 등에서도 다양한 정보와 여행 사진을 참고할 수 있다.
Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo nhiều thông tin và hình ảnh du lịch trên
blog, Facebook, Twitter, Instagram của “Korea Everywhere – 대한민국 구석구석”.
Từ vựng:
여행을 떠나다 – lên đường du lịch
대한민국 구석구석 – khắp nơi tại Hàn Quốc
여행 정보 – thông tin du lịch
한국관광공사 – Tổng cục Du lịch Hàn Quốc
운영하다 – vận hành, điều hành
누리집 – trang web
지역별 – theo từng khu vực
축제 – lễ hội
전국 – toàn quốc
월별 – theo tháng
확인하다 – kiểm tra
가족 여행 – du lịch gia đình
휴식 – nghỉ ngơi
회복 – hồi phục
아이들이 좋아하는 여행 – chuyến du lịch trẻ em thích
주제 – chủ đề
관광 코스 – tuyến du lịch
자세히 안내하다 – hướng dẫn chi tiết
블로그 – blog
페이스북 – Facebook
트위터 – Twitter
인스타그램 – Instagram
참고하다 – tham khảo
여행 사진 – hình ảnh du lịch
📗2.여가활동에는 어떻게 참여할 수 있을까? Làm thế nào để có thể tham gia vào các hoạt động giải trí?
1) 여가활동 참여하기 - Tham gia các hoạt động giải trí
여가활동에 참여하는 방법은 점점 쉽고 다양해지고 있다.
Cách tham gia các hoạt động giải trí ngày càng trở nên dễ dàng và đa dạng hơn.
영화, 스포츠, 공연과 같은 문화예술 관람을 원하면 직접 방문하여 입장권을 살 수도 있고 스마트폰 어플(앱)이나 누리집을 통해 예매할 수도 있다.
Nếu muốn xem phim, thể thao hay các buổi biểu diễn nghệ thuật, bạn có thể đến
trực tiếp mua vé hoặc đặt vé qua ứng dụng điện thoại hay trang web.
또한 각 지역의 행정복지센터나 평생학습관의 여가 프로그램에도 적은 비용으로 참여할 수 있다.
Ngoài ra, bạn cũng có thể tham gia các chương trình giải trí tại Trung tâm hành
chính phúc lợi hoặc Trung tâm học tập suốt đời của địa phương với chi phí thấp.
각 기관은 지역 주민이 무엇을 배우기를 원하는지 조사하여 음악/미술/외국어/건강/컴퓨터/요리 등 다양한 프로그램을 제공하고 있다.
Các cơ quan này khảo sát nhu cầu học tập của cư dân địa phương và cung cấp nhiều
chương trình khác nhau như âm nhạc, mỹ thuật, ngoại ngữ, sức khỏe, máy tính, nấu
ăn,…
백화점이나 대형 마트의 문화센터에서도 다양한 프로그램을 만들어 놓고 있는데 여기에 참여하는 사람도 많다.
Các trung tâm văn hóa trong trung tâm thương mại hoặc siêu thị lớn cũng có nhiều
chương trình, và rất nhiều người tham gia.
학교, 지역, 회사, 인터넷 커뮤니티 등에는 다양한 동호회가 있다.
Tại trường học, khu vực sinh sống, công ty hoặc các cộng đồng trên mạng cũng có
nhiều câu lạc bộ sở thích.
사진, 축구, 미술, 독서 등 자신의 흥미를 가진 분야를 찾아 가입하여 다른 사람들과 공통의 관심사나 정보를 나누면서 함께 즐길 수 있다.
Bạn có thể tìm lĩnh vực mình yêu thích như nhiếp ảnh, bóng đá, mỹ thuật, đọc
sách,… để tham gia và cùng chia sẻ sở thích hoặc thông tin chung với những người
khác.
• 행정복지센터 —
trung tâm hành chính phúc lợi
지역 주민의 생활 업무를 처리하고, 문화 및 복지 서비스를 지원하는 행정기관
Cơ quan hành chính xử lý các công việc đời sống của cư dân địa phương và hỗ trợ
các dịch vụ văn hóa – phúc lợi.
• 평생학습관 — trung tâm học tập suốt đời
지역주민을 대상으로 인문교양, 문화예술, 직업능력 향상, 시민참여 등의 평생학습 프로그램을 운영
Tổ chức các chương trình học tập suốt đời cho cư dân địa phương, bao gồm giáo dục
khai phóng, văn hóa – nghệ thuật, nâng cao năng lực nghề nghiệp và các hoạt động
tham gia cộng đồng.
Từ vựng:
여가활동 – hoạt
động giải trí
참여하다 – tham gia
방법 – cách, phương thức
쉽다 – dễ
다양하다 – đa dạng
문화예술 관람 – xem nghệ thuật – văn hóa
영화 – phim
스포츠 – thể thao
공연 – biểu diễn
직접 – trực tiếp
방문하다 – đến thăm, đến nơi
입장권 – vé vào cửa
스마트폰 어플/앱 – ứng dụng điện thoại
누리집 – trang web
예매하다 – đặt vé
행정복지센터 – trung tâm hành chính
phúc lợi
평생학습관 – trung tâm học tập suốt đời
여가 프로그램 – chương trình giải trí
적은 비용 – chi phí thấp
기관 – cơ quan
지역 주민 – cư dân địa phương
조사하다 – khảo sát
음악 – âm nhạc
미술 – mỹ thuật
외국어 – ngoại ngữ
건강 – sức khỏe
컴퓨터 – máy tính
요리 – nấu ăn
백화점 – trung tâm thương mại
대형 마트 – siêu thị lớn
문화센터 – trung tâm văn hóa
프로그램 – chương trình
학교 – trường học
지역 – khu vực
회사 – công ty
인터넷 커뮤니티 – cộng đồng mạng
동호회 – câu lạc bộ sở thích
사진 – nhiếp ảnh
축구 – bóng đá
독서 – đọc sách
흥미 – hứng thú
분야 – lĩnh vực
가입하다 – gia nhập
공통의 관심사 – mối quan tâm chung
정보를 나누다 – chia sẻ thông tin
함께 즐기다 – cùng tận hưởng
2) 변화하는 여가문화 - Văn hóa giải trí đang thay đổi
일과 삶의 균형(워라밸: Work and Life Balance), 휴식이 있는 삶에 대한 요구가 높아지면서 여가문화는 더욱 강조될 것으로 예상된다.
Khi nhu cầu về cuộc sống có nghỉ ngơi và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
(work–life balance) tăng lên, văn hóa giải trí được dự đoán sẽ càng được chú trọng
hơn.
예를 들어, 건강에 대한 관심이 지속적으로 높아짐으로써 헬스, 수영, 요가 등에 대한 수요가 계속 늘어날 것이다.
Ví dụ, do mối quan tâm đến sức khỏe ngày càng tăng, nhu cầu đối với gym, bơi lội,
yoga,… dự kiến sẽ tiếp tục tăng.
금요일 오후부터 주말을 이용한 국내외 여행이 일상화되고, 자연휴양림 등에서 캠핑을 즐기는 사람도 증가할 것이다.
Các chuyến du lịch trong và ngoài nước vào cuối tuần, bắt đầu từ chiều thứ sáu,
sẽ trở nên phổ biến, và số người tận hưởng cắm trại tại các khu rừng nghỉ dưỡng
cũng sẽ tăng.
또한 스마트기기를 활용한 모바일메신저, 웹서핑, 인터넷 방송 시청, SNS활동, 게임, 웹툰 읽기 등은 물론 직접 온라인 콘텐츠를 만들어내는 방식의 여가활동을 즐기는 사람도 더욱 늘어날 것이다.
Ngoài ra, các hoạt động giải trí sử dụng thiết bị thông minh như nhắn tin di động,
lướt web, xem livestream, hoạt động SNS, chơi game, đọc webtoon… sẽ tiếp tục
tăng; đồng thời, số người tự tạo nội dung trực tuyến cũng sẽ ngày càng nhiều.
• 웹툰(WEBTOON) — truyện tranh webtoon
웹(WEB)과 카툰(CARTOON)의 합성어로서 인터넷 만화를 지칭함
Từ ghép của “web” và “cartoon”, dùng để chỉ các loại truyện tranh đăng tải trên
internet.
Từ vựng:
변화하다 – thay
đổi
여가문화 – văn hóa giải trí
일과 삶의 균형 / 워라밸 – cân bằng công việc và cuộc sống
휴식 – nghỉ ngơi
요구 – nhu cầu, yêu cầu
높아지다 – tăng cao
강조되다 – được nhấn mạnh
예상되다 – được dự đoán
건강 – sức khỏe
관심 – sự quan tâm
지속적으로 – liên tục, đều đặn
헬스 – tập gym
수영 – bơi lội
요가 – yoga
수요 – nhu cầu
금요일 오후 – chiều thứ sáu
주말 – cuối tuần
국내 여행 – du lịch trong nước
국외 여행 – du lịch nước ngoài
일상화되다 – trở nên phổ biến, thành
thói quen
자연휴양림 – khu rừng nghỉ dưỡng
캠핑 – cắm trại
스마트기기 – thiết bị thông minh
모바일메신저 – ứng dụng nhắn tin di động
웹서핑 – lướt web
인터넷 방송 시청 – xem livestream / xem phát
sóng Internet
SNS활동 – hoạt động
mạng xã hội
게임 – trò chơi
웹툰 – truyện tranh webtoon
콘텐츠를 만들다 – tạo nội dung
온라인 콘텐츠 – nội dung trực tuyến
늘어나다 – tăng lên
3) 알아두면 좋아요 - Mẹo cần biết
문화가 있는 날을 아세요? Biết điều này sẽ hữu ích — Bạn có
biết “Ngày Văn hóa” không?
‘문화가 있는 날’은 2014년 1월 29일 처음 시작되었다.
“Ngày Văn hóa” lần đầu tiên được bắt đầu vào ngày 29 tháng 1 năm 2014.
매달 마지막 수요일에 일상에서 문화를 쉽게 접할 수 있도록 다양한 문화 혜택을 제공하고 있다.
Vào thứ Tư cuối cùng mỗi tháng, người dân được cung cấp nhiều ưu đãi văn hóa để
có thể tiếp cận văn hóa dễ dàng hơn trong đời sống hằng ngày.
‘문화가 있는 날’에는 영화관, 공연장, 박물관, 미술관, 문화재 등 전국의 2천여 개 문화시설을 할인 또는 무료로 즐길 수 있다.
Vào “Ngày Văn hóa”, bạn có thể được giảm giá hoặc miễn phí tại hơn 2.000 cơ sở
văn hóa trên toàn quốc như rạp chiếu phim, nhà hát, bảo tàng, viện mỹ thuật, di
sản văn hóa,…
더불어 직장인도 퇴근 후 이용이 가능하도록 일부 문화시설은 야간 개방을 한다.
Ngoài ra, để nhân viên văn phòng cũng có thể tham gia sau khi tan làm, một số
cơ sở văn hóa mở cửa vào ban đêm.
예를 들어 2020년 기준으로 영화관에서는 매달 마지막 수요일 저녁 5시~9시까지의 영화는 5,000원으로 관람할 수 있다.
Ví dụ, theo tiêu chuẩn năm 2020, vào tối thứ Tư cuối cùng mỗi tháng, các suất
chiếu từ 17:00 đến 21:00 tại rạp chiếu phim chỉ có giá 5.000 won.
(누리집: www.culture.go.kr)
Từ vựng:
문화가 있는 날 – Ngày
Văn hóa
처음 시작되다 – bắt đầu lần đầu
매달 마지막 수요일 – thứ Tư cuối cùng hằng tháng
일상 – đời sống hằng ngày
문화를 접하다 – tiếp cận văn hóa
다양한 문화 혜택 – các ưu đãi văn hóa đa dạng
제공하다 – cung cấp
영화관 – rạp chiếu phim
공연장 – nhà hát
박물관 – bảo tàng
미술관 – viện mỹ thuật
문화재 – di sản văn hóa
문화시설 – cơ sở văn hóa
전국 – toàn quốc
할인 – giảm giá
무료 – miễn phí
즐기다 – thưởng thức, tận hưởng
직장인 – nhân viên văn phòng
퇴근 후 – sau khi tan làm
이용 가능하다 – có thể sử dụng
야간 개방 – mở cửa buổi tối
기준 – tiêu chuẩn, căn cứ
관람하다 – xem, thưởng thức (phim, biểu
diễn…)
📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính
1) 한국에는 어떤 여가문화가 있을까? Ở Hàn Quốc có những loại hình văn
hóa giải trí nào?
• 한국은 1인당 국민소득 3만 달러 시대, 주 ( ) 근무제 도입 등과 같은 변화를 맞이하면서 여가의 중요성이 더욱 높아지고 있다.
Hàn Quốc bước vào thời đại thu nhập bình quân đầu người 30.000 USD và gặp những
thay đổi như việc áp dụng chế độ làm việc ( ) giờ/tuần, nên tầm quan trọng của
thời gian giải trí ngày càng tăng lên.
Đáp án: 52시간 - 52 giờ
• 운동이나 악기, 독서, 외국어 등 자신이 좋아하거나 배우고 싶은 것을 다른 사람들과 정보를 나누면서 함께 즐기는 ( ) 가 활성화되어 있다.
Các ( ) nơi mọi người chia sẻ thông tin và cùng tận hưởng những hoạt động như
thể thao, nhạc cụ, đọc sách, ngoại ngữ—những điều họ yêu thích hoặc muốn học—đang
ngày càng phát triển.
Đáp án: 동호회 - Câu lạc bộ sở thích (nơi mọi người chia
sẻ hoạt động và hứng thú chung)
2) 여가활동에는 어떻게 참여할 수 있을까? Làm thế nào để có thể tham gia vào
các hoạt động giải trí?
•지역 주민의 생활 업무를 처리하고, 문화 및 복지 서비스를 지원하는 행정기관인 ( )을(를) 통해 여가 프로그램에 참여할 수 있다.
Có thể tham gia các chương trình giải trí thông qua ( ), cơ quan hành
chính hỗ trợ dịch vụ văn hóa và phúc lợi và xử lý các công việc đời sống của cư
dân địa phương.
Đáp án: 행정복지센터 - Trung tâm hành chính phúc lợi
• ( )과 ( )의 균형, 휴식이 있는 삶에 대한 기대가 높아지면서 여가문화는 더욱 중시될 것이다.
Khi kỳ vọng về một cuộc sống có nghỉ ngơi, cùng với sự cân bằng giữa ( ) và
( ), tăng lên thì văn hóa giải trí sẽ càng được coi trọng hơn.
Đáp án: 일, 삶 - Công việc và cuộc sống
• ( ) 관리에 대한 관심이 지속적으로 늘어남으로써 헬스, 수영, 요가에 대한 수요도 증가할 것이다.
Do sự quan tâm đến quản lý ( ) tăng lên liên tục, nhu cầu với gym, bơi lội,
yoga cũng sẽ tăng.
Đáp án: 건강 - Sức khỏe
📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện
한국인의 여가활동의 목적은? Mục đích của hoạt động giải trí của
người Hàn Quốc là gì?
2022 국민여가활동조사 보고서에 따르면 한국 국민의 여가 활동의 주된 목적은 ‘개인의 즐거움’으로 나타났다.
Theo báo cáo khảo sát hoạt động giải trí quốc dân năm 2022, mục đích chính của
hoạt động giải trí của người Hàn Quốc là “niềm vui cá nhân”.
그리고 ‘마음의 안정과 휴식’, ‘스트레스 해소’, ‘자기만족’, ‘가족과 시간을 함께하기’ 등에 응답한 비율도 대체로 높게 나타났다.
Ngoài ra, các mục như “ổn định tinh thần và nghỉ ngơi”, “giải tỏa căng thẳng”,
“thỏa mãn bản thân”, “dành thời gian cùng gia đình” cũng có tỷ lệ trả lời khá
cao.
15~19세, 20대에서는 39% 이상이 ‘개인의 즐거움을 위해’ 여가활동을 하고 있으며,
Ở nhóm 15–19 tuổi và những người trong độ tuổi 20, hơn 39% tham gia hoạt động
giải trí “vì niềm vui cá nhân”.
50대 이상에서는 ‘건강을 위해’ 여가활동을 하는 경우가 다른 연령대보다 많은 것으로 나타났다.
Ở nhóm tuổi từ 50 trở lên, số người tham gia hoạt động giải trí “vì sức khỏe”
cao hơn các nhóm tuổi khác.
Từ vựng:
목적 – mục đích
주된 목적 – mục đích chính
개인의 즐거움 – niềm vui cá nhân
마음의 안정 – sự ổn định tinh thần
휴식 – nghỉ ngơi
스트레스 해소 – giải tỏa căng thẳng
자기만족 – sự thỏa mãn bản thân
가족과 시간을 함께하기 – dành thời gian cùng gia
đình
응답 비율 – tỷ lệ trả lời
대체로 – nhìn chung
20대 – tuổi 20
(20–29)
50대 이상 – 50 tuổi
trở lên
건강 – sức khỏe
연령대 – nhóm độ tuổi
보고서 – báo cáo
국민여가활동조사 – khảo sát hoạt động giải
trí quốc dân
★ ★자신이 한국에서 즐겨하는 여가활동과 그 목적을 서로 이야기해 봅시다.
Hãy cùng trao đổi về hoạt động giải trí mà bạn
thường thích làm ở Hàn Quốc và mục đích của hoạt động đó.
Bài viết
tham khảo:
저는 한국에서 시간이 나면 주로 산책을 하거나 헬스장에서 운동을 합니다.
Khi có thời gian rảnh ở Hàn Quốc, tôi thường đi dạo hoặc tập thể dục ở phòng
gym.
산책은 마음을 편안하게 해 주고 스트레스를 줄여 주기 때문에 자주 하고 있습니다.
Đi dạo giúp tôi thư giãn tinh thần và giảm căng thẳng, nên tôi thường làm hoạt
động này.
또한 운동은 건강을 유지하는 데 도움이 되고 하루의 피로를 풀어 주기 때문에 즐겨 합니다.
Ngoài ra, tập luyện giúp tôi giữ gìn sức khỏe và giải tỏa mệt mỏi trong ngày,
vì vậy tôi rất thích.
이런 여가활동을 통해 몸과 마음을 모두 회복할 수 있어서 제게 아주 중요한 시간입니다.
Nhờ những hoạt động giải trí như vậy, tôi có thể hồi phục cả thể chất lẫn tinh
thần, nên đây là khoảng thời gian rất quan trọng với tôi.
Từ vựng:
시간이 나다 – có thời
gian rảnh
주로 – chủ yếu
산책 – đi dạo
헬스장 – phòng gym
운동 – tập thể dục
마음을 편안하게 하다 – làm tinh thần thoải mái
스트레스를 줄이다 – giảm căng thẳng
자주 – thường xuyên
건강을 유지하다 – duy trì sức khỏe
피로를 풀다 – giải tỏa mệt mỏi
즐기다 – tận hưởng, thích làm
여가활동 – hoạt động giải trí
몸과 마음 – cơ thể và tâm trí
회복하다 – hồi phục
중요한 시간 – thời gian quan trọng
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 18: 대중문화(Văn hóa đại chúng) tại đây.
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Tổng kết từ bài 13 – 19 tại đây.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀