| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 18: 대중문화 Văn hóa đại chúng- Song ngữ Hàn Việt. |
Bài 18. 대중문화 — Văn hóa đại chúng
📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé
다음은 일상생활에서 나누는 대화의 한 장면입니다.
Dưới đây là một đoạn hội thoại trong đời sống hằng ngày.
① 자신이 좋아하는 한국의 대중문화는 무엇입니까?
Bạn thích loại văn hóa đại chúng nào của Hàn Quốc?
저는 한국의 K-드라마와 K-아이돌 문화를 좋아합니다.
Tôi thích văn hóa K-drama và các nhóm nhạc thần tượng Hàn Quốc.
② 자신의 고향 나라에서 인기 있는 대중문화는 무엇입니까?
Ở quê hương của bạn, loại văn hóa đại chúng nào đang nổi tiếng?
제 고향 베트남에서는 V-팝, 예능 프로그램, 온라인 게임 같은 대중문화가 특별히 인기가 많습니다.
Ở quê tôi là Việt Nam, các loại hình như V-pop, chương trình giải trí và game
online rất được ưa chuộng.
Từ vựng:
대중문화 – văn hóa đại chúng
K-드라마 – phim truyền hình Hàn Quốc
K-아이돌 – thần tượng Hàn Quốc
고향 나라 – quê hương
인기 있다 – nổi tiếng, được yêu thích
V-팝 – nhạc V-pop
예능 프로그램 – chương trình giải trí
온라인 게임 – game online
특별히 – đặc biệt
인기가 많다 – rất được ưa chuộng
📗학습목표 - Mục tiêu học tập
1) 한국의 대중문화 종류와 특징을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích các loại hình và đặc điểm của văn hóa đại chúng Hàn Quốc.
2) 세계인이 좋아하는 한국 대중문화를 설명할 수 있다.
Có thể giới thiệu các loại văn hóa đại chúng Hàn Quốc mà người trên thế giới
yêu thích.
📗관련 단원 확인하기 - Kiểm tra bài học liên quan
영역: 기본 - Lĩnh vực: Cơ bản
문화 - Văn hóa
제목: 19. 여가문화
Chủ đề: 19. Văn hóa giải trí
관련 내용: 여가활동 참여하기
Nội dung liên quan: Tham gia các hoạt động giải trí
📗 1. 한국에는 어떤 대중문화가 있을까? Ở Hàn Quốc có những loại hình văn hóa đại chúng nào?
1) 대중문화의 의미와 대중 매체와의 관계
Ý nghĩa của văn hóa đại chúng và mối quan hệ với các
phương tiện truyền thông đại chúng
많은 사람이 즐기고 누리는 문화를 대중문화라고 한다.
Văn hóa mà nhiều người cùng thưởng thức và hưởng thụ được gọi là văn hóa đại
chúng.
대중문화에는 드라마, 영화, 노래, 공연, 전시, 스포츠 경기, 게임 등이 있다.
Trong văn hóa đại chúng có phim truyền hình, điện ảnh, ca nhạc, biểu diễn, triển
lãm, thi đấu thể thao, trò chơi điện tử và nhiều loại hình khác.
또한 사람들의 옷이나 머리 모양 등과 같은 일상생활에서 볼 수 있는 유행도 여기에 포함된다.
Ngoài ra, các trào lưu mà ta có thể thấy trong đời sống hằng ngày như kiểu tóc,
trang phục cũng được tính vào đây.
한국의 대중문화는 특히 대중 매체와 관련이 깊다.
Văn hóa đại chúng Hàn Quốc đặc biệt có liên quan mật thiết với các phương tiện
truyền thông đại chúng.
TV, 라디오, 책, 신문은 물론 스마트폰을 기반으로 하는 SNS 등과 같은 대중 매체의 발달로
Do sự phát triển của các phương tiện đại chúng như TV, radio, sách, báo chí và
cả mạng xã hội dựa trên smartphone,
자신이 좋아하는 대중문화를 쉽게 접할 수 있고 많은 사람들과 공유하기도 한다.
mọi người có thể dễ dàng tiếp cận những loại hình văn hóa đại chúng mình thích
và chia sẻ với rất nhiều người khác.
• 대중 매체 — phương
tiện truyền thông đại chúng
불특정의 많은 사람들에게 대량의 정보를 전달하는 매체로 텔레비전, 신문, 라디오, 인터넷 등을 말함
Là các phương tiện truyền tải lượng lớn thông tin đến nhiều người không xác định,
gồm có truyền hình, báo chí, radio, internet,…
• SNS — mạng xã hội
Social Network Service의 약자로 특정한 관심이나 활동을 공유하는 사람들 사이의 관계망을 구축해 주는 온라인 서비스
Là viết tắt của Social Network Service, dịch vụ online giúp xây dựng mạng lưới
kết nối giữa những người có cùng mối quan tâm hoặc hoạt động.
Từ vựng:
대중문화 – văn hóa đại chúng
즐기다 – thưởng thức
누리다 – hưởng thụ
드라마 – phim truyền hình
영화 – phim điện ảnh
노래 – bài hát
공연 – buổi biểu diễn
전시 – triển lãm
스포츠 경기 – trận thi đấu thể thao
게임 – trò chơi
유행 – trào lưu
머리 모양 – kiểu tóc
일상생활 – đời sống hằng ngày
대중 매체 – phương tiện truyền thông đại chúng
관련이 깊다 – có liên quan mật thiết
TV – truyền hình
라디오 – radio
신문 – báo
스마트폰 – điện thoại thông minh
SNS – mạng xã hội
발달 – sự phát triển
접하다 – tiếp cận
공유하다 – chia sẻ
2) 한국의 대중문화 - Văn hóa đại chúng của Hàn Quốc
한국인은 드라마를 즐겨 본다.
Người Hàn Quốc rất thích xem phim truyền hình.
매일 아침과 저녁, 밤 시간에 방송되는 드라마 수가 수십 편에 이른다.
Mỗi sáng, tối và đêm đều có hàng chục bộ phim truyền hình được phát sóng.
사극, 로맨스, 스릴러 등 장르도 다양하다.
Thể loại cũng rất đa dạng như cổ trang, lãng mạn, hồi hộp…
시청자들은 배우의 대사나 옷에도 관심을 많이 갖는데 이는 금방 유행되기도 한다.
Người xem còn rất quan tâm đến lời thoại hoặc trang phục của diễn viên, và những
điều này thường nhanh chóng trở thành xu hướng.
한국인은 음악과 노래도 좋아한다.
Người Hàn cũng rất yêu thích âm nhạc và ca hát.
특히, 많은 사람들이 즐겨 듣거나 부를 수 있도록 만들어진 노래인 ‘가요’를 즐겨 듣는다.
Đặc biệt, họ thường xuyên nghe các bài "K-pop", là những bài hát được
sáng tác để mọi người dễ nghe và dễ hát theo.
가요에는 발라드, 댄스, R&B, 힙합, 트로트 등 다양한 장르가 있으며, 특정한 시기에 인기를 끄는 ‘유행가’도 자주 등장한다.
K-pop có nhiều thể loại như ballad, dance, R&B, hip-hop, trot… và cũng thường
xuất hiện các bài “hit” nổi tiếng theo từng thời điểm.
영화도 한국의 중요한 대중문화 중 하나이다.
Điện ảnh cũng là một phần quan trọng của văn hóa đại chúng Hàn Quốc.
2000년대 무렵에 멀티플렉스 형태의 영화관이 늘어나면서 관객 수가 급격히 성장하였다.
Vào khoảng những năm 2000, số lượng rạp chiếu phim dạng multiplex tăng lên, kéo
theo lượng khán giả tăng mạnh.
2018년 기준으로 한국에는 영화관이 약 500여 개 있으며, 연간 영화관 관객 수는 2억 1639만 명으로 전 세계 5위에 해당한다.
Tính đến năm 2018, Hàn Quốc có khoảng hơn 500 rạp chiếu phim, và số lượng khán
giả mỗi năm đạt 216,39 triệu lượt, đứng thứ 5 thế giới.
또한 한국에서 제작된 영화는 한국뿐 아니라 해외 여러 나라에서 상영되고 있다.
Ngoài ra, phim do Hàn Quốc sản xuất không chỉ được chiếu trong nước mà còn được
trình chiếu ở nhiều quốc gia khác.
스포츠에서는 프로 야구와 프로 축구, 프로 농구와 프로 배구가 인기가 높다.
Trong lĩnh vực thể thao, bóng chày chuyên nghiệp, bóng đá chuyên nghiệp, bóng rổ
chuyên nghiệp và bóng chuyền chuyên nghiệp rất được yêu thích.
야구와 축구는 봄부터 가을, 농구와 배구는 가을부터 봄까지 경기가 진행된다.
Bóng chày và bóng đá diễn ra từ mùa xuân đến mùa thu, còn bóng rổ và bóng chuyền
diễn ra từ mùa thu đến mùa xuân.
• 사극 — phim cổ
trang
역사 또는 역사 인물을 소재로 한 드라마
Là phim truyền hình lấy đề tài về lịch sử hoặc các nhân vật lịch sử.
• 멀티플렉스(MULTIPLEX)
— rạp chiếu phim đa phòng
두 개 이상의 스크린을 가진 영화관
Rạp chiếu phim có từ hai phòng chiếu (màn hình) trở lên.
Từ vựng:
대중문화 – văn
hóa đại chúng
드라마 – phim truyền hình
방송 – phát sóng
사극 – phim cổ trang
로맨스 – lãng mạn
스릴러 – phim hồi hộp
시청자 – người xem
대사 – lời thoại
옷 – trang phục
유행 – xu hướng
음악 – âm nhạc
노래 – bài hát
가요 – nhạc K-pop
발라드 – ballad
댄스 – nhạc dance
힙합 – hip-hop
R&B – R&B
트로트 – trot
유행가 – bài hát thịnh hành
영화 – phim điện ảnh
멀티플렉스 – rạp chiếu phim multiplex
영화관 – rạp chiếu phim
관객 – khán giả
해외 – nước ngoài
스포츠 – thể thao
프로 야구 – bóng chày chuyên nghiệp
프로 축구 – bóng đá chuyên nghiệp
프로 농구 – bóng rổ chuyên nghiệp
프로 배구 – bóng chuyền chuyên nghiệp
3) 알아두면 좋아요 - Mẹo cần biết
한국의 ‘방’ 문화를 즐겨보셨나요?
Bạn đã từng trải nghiệm văn hóa “phòng – bang” của Hàn Quốc
chưa?
한국에는 독특한 ‘방’ 문화가 있다.
Ở Hàn Quốc có một văn hóa “phòng” rất độc đáo.
길거리를 걷다 보면 노래방, PC방, 찜질방, 만화방 등을 쉽게 발견할 수 있다.
Khi đi dọc các con phố, bạn có thể dễ dàng thấy karaoke, PC bang, jjimjilbang
(phòng tắm hơi), phòng truyện tranh và nhiều loại phòng khác.
특히, PC방은 1990년대 후반 이후 인터넷이 보급되면서 널리 퍼지게 되었다.
Đặc biệt, PC bang đã phát triển rộng rãi từ cuối những năm 1990 khi Internet bắt
đầu phổ biến.
PC방에서는 주로 게임을 많이 하는데 최근에는 게임도 하나의 대중문화로 자리 잡으면서 ‘e스포츠’로 불리고 있다.
Tại PC bang, người ta chủ yếu chơi game, và gần đây game đã trở thành một loại
hình văn hóa đại chúng, được gọi là “thể thao điện tử (e-sports).”
또한 전통 온돌문화를 느낄 수 있는 찜질방 역시 친구나 동료, 가족들과 함께 많이 찾는다.
Ngoài ra, jjimjilbang – nơi có thể trải nghiệm văn hóa sưởi sàn truyền thống
cũng là nơi bạn bè, đồng nghiệp và gia đình thường đến cùng nhau.
최근에는 기술이 발전함에 따라 실내 스크린을 활용한 야구장이나 골프연습장을 방문하는 사람들도 늘어나고 있다.
Gần đây, nhờ công nghệ phát triển, số người tìm đến các sân bóng chày trong nhà
hoặc sân tập golf sử dụng màn hình mô phỏng cũng ngày càng tăng.
그리고 다른 나라에도 이러한 독특한 ‘방’ 문화가 자주 소개되어 한국을 찾는 외국인에게도 중요한 여행 코스가 되고 있다.
Văn hóa “phòng” độc đáo này cũng thường được giới thiệu ở các nước khác và trở
thành điểm đến quan trọng đối với du khách nước ngoài khi đến Hàn Quốc.
Từ vựng:
방 문화 – văn
hóa “phòng”
노래방 – karaoke
PC방 – phòng
máy tính, PC bang
찜질방 – phòng tắm hơi Hàn Quốc
만화방 – phòng truyện tranh
인터넷 보급 – sự phổ cập Internet
퍼지다 – lan rộng
게임 – trò chơi
e스포츠 – thể thao điện tử
전통 온돌문화 – văn hóa sưởi sàn truyền thống
친구 – bạn bè
동료 – đồng nghiệp
가족 – gia đình
기술 발전 – sự phát triển của công nghệ
실내 스크린 – màn hình mô phỏng trong nhà
야구장 – sân bóng chày
골프연습장 – sân tập golf
외국인 – người nước ngoài
여행 코스 – tuyến du lịch, điểm đến du lịch
📗 2.세계인이 좋아하는 한국 대중문화에는 무엇이 있을까?
Những loại hình văn hóa đại chúng Hàn Quốc nào được người
trên thế giới yêu thích?
1) 한류의 시작 - Sự khởi đầu của làn sóng Hallyu
‘한국’ 하면 어떤 것이 떠오르는지에 대한 질문에 외국인들은 주로 드라마, K-POP, 한국 음식이라고 답했다.
Khi được hỏi “nhắc đến Hàn Quốc bạn nghĩ đến điều gì?”, người nước ngoài thường
trả lời là phim truyền hình, K-pop và ẩm thực Hàn Quốc.
2000년 전후, 한국의 영화와 드라마가 아시아 여러 나라로 수출되면서 한국의 대중문화와 연예인에 대한 관심이 높아지게 되었다.
Vào khoảng năm 2000, phim và phim truyền hình Hàn Quốc được xuất khẩu sang nhiều
nước châu Á, làm cho sự quan tâm đến văn hóa đại chúng Hàn Quốc và các nghệ sĩ
tăng cao.
이렇게 한국의 대중문화가 여러 나라로 확산되면서 대중적 인기를 끌게 된 현상을 한류(韓流, Korean wave)라고 한다.
Hiện tượng văn hóa đại chúng Hàn Quốc lan rộng ra nhiều quốc gia và trở nên phổ
biến rộng rãi được gọi là Hallyu (韓流, Làn
sóng Hàn Quốc).
• 한류 — làn
sóng Hallyu
한국의 대중문화, 즉 한국에서 제작된 드라마, 영화, 방송, 음악, 옷, 음식, 패션 등이 해외에서 널리 소비되는 문화적 현상
Hiện tượng văn hóa trong đó các sản phẩm đại chúng của Hàn Quốc như phim truyền
hình, điện ảnh, chương trình truyền hình, âm nhạc, quần áo, ẩm thực, thời
trang… được tiêu thụ rộng rãi ở nước ngoài.
Từ vựng:
한류 – làn
sóng Hallyu
떠오르다 – nhớ đến, hiện lên trong đầu
외국인 – người nước ngoài
드라마 – phim truyền hình
K-POP – nhạc K-pop
한국 음식 – ẩm thực Hàn Quốc
전후 – khoảng trước và sau (một thời
điểm)
수출되다 – được xuất khẩu
대중문화 – văn hóa đại chúng
연예인 – nghệ sĩ, người nổi tiếng
관심 – sự quan tâm
확산되다 – lan rộng
대중적 인기 – sự nổi tiếng đại chúng
2) 세계인들이 좋아하는 한국 대중문화 - Văn hóa đại chúng Hàn Quốc được người
trên thế giới yêu thích
한국 가수들이 해외로 진출하면서
K-POP(케이팝)의 성장도 눈에 띈다.
Khi ca sĩ Hàn Quốc mở rộng hoạt động ra nước ngoài, sự phát triển của K-pop
cũng trở nên nổi bật.
K-POP의 인기 요인으로는 가수들의 매력적인 외모와 스타일, 따라 부르기에 신나는 가사와 리듬, 뛰어난 춤 실력을 뽑을 수 있다.
Những yếu tố tạo nên sự nổi tiếng của K-pop gồm ngoại hình và phong cách thu
hút của ca sĩ, lời bài hát và giai điệu dễ hát theo, cũng như khả năng vũ đạo
vượt trội.
K-POP의 인기는 한국에 대한 흥미와 호기심으로 이어지면서 한국어와 한국문화를 배우는 외국인이 늘어나고 있다.
Sự phổ biến của K-pop khiến nhiều người nước ngoài quan tâm và tò mò về Hàn Quốc,
dẫn đến số người học tiếng Hàn và tìm hiểu văn hóa Hàn Quốc ngày càng tăng.
한편, 비빔밥, 김치, 떡볶이, 삼겹살, 불고기 등 여러 종류의 특색 있는 한국 음식에 대해서도 외국인들은 큰 관심을 보이고 있다.
Bên cạnh đó, người nước ngoài cũng rất quan tâm đến nhiều món ăn đặc trưng của
Hàn Quốc như bibimbap, kimchi, tteokbokki, samgyeopsal, bulgogi…
한국 음식은 줄여서 ‘한식’이라고 부르는데, 외국인 관광객을 대상으로 전통 시장에서 한식을 맛보거나 한식 요리 만들기를 직접 체험해 볼 수 있는 프로그램도 인기를 끌고 있다.
Ẩm thực Hàn Quốc thường được gọi tắt là “Hansik”, và các chương trình cho du
khách nước ngoài nếm thử món ăn hoặc tự tay làm món truyền thống tại các chợ
truyền thống cũng rất được ưa chuộng.
또한 한국의 스타들이 하는 화장법이나 패션 등을 좋아하는 사람들이 늘어나고 있다.
Ngoài ra, ngày càng nhiều người yêu thích phong cách trang điểm và thời trang của
các ngôi sao Hàn Quốc.
이는
‘K-BEAUTY’와
‘K-FASHION’ 등 새로운 한류의 유형으로 주목 받고 있다.
Điều này trở thành những xu hướng Hallyu mới như K-beauty và K-fashion.
그 밖에 태권도를 중심으로 한 한국의 스포츠와 독창적이고 다양한 장르의 영화도 꾸준한 관심을 받고 있다.
Bên cạnh đó, thể thao Hàn Quốc (đặc biệt là taekwondo) và các thể loại phim độc
đáo, đa dạng cũng nhận được sự quan tâm ổn định.
특히, 최근에 여러 한국 영화들이 주요 국제 영화제에서 수상함으로써 작품성도 인정받고 있다.
Đặc biệt, nhiều bộ phim Hàn Quốc gần đây được công nhận về chất lượng nghệ thuật
khi giành giải thưởng tại các liên hoan phim quốc tế lớn.
또한 드라마뿐 아니라 한국의 예능 프로그램 형식이 해외로 수출되었고, 현지 환경에 맞게 리메이크되어 큰 호평을 받고 있다.
Không chỉ phim truyền hình, mà các chương trình giải trí của Hàn Quốc cũng được
xuất khẩu ra nước ngoài và được làm lại phù hợp với từng quốc gia, nhận được đánh giá tích cực.
• 예능 프로그램 —
chương trình giải trí
오락적인 내용으로 재미와 웃음을 주는 방송프로그램
Chương trình truyền hình mang tính giải trí, tạo sự vui vẻ và mang lại tiếng cười.
Từ vựng:
세계인 – người trên thế giới
해외로 진출하다 – tiến ra nước ngoài
성장 – sự phát triển
매력적인 – hấp dẫn, thu hút
외모 – ngoại hình
스타일 – phong cách
가사 – lời bài hát
리듬 – nhịp điệu
춤 실력 – khả năng nhảy
흥미 – hứng thú
호기심 – tò mò
비빔밥 – cơm trộn
김치 – kimchi
떡볶이 – tteokbokki
삼겹살 – thịt ba chỉ nướng
불고기 – bulgogi
한식 – ẩm thực Hàn
전통 시장 – chợ truyền thống
체험하다 – trải nghiệm
화장법 – cách trang điểm
패션 – thời trang
K-뷰티 – K-beauty
K-패션 – K-fashion
태권도 – taekwondo
독창적이다 – độc đáo
장르 – thể loại
영화제 – liên hoan phim
수상하다 – đạt giải
예능 프로그램 – chương trình giải trí
리메이크 – làm lại, remake
호평을 받고 있다 – Đang nhận được lời khen / nhận được
đánh giá tích cực.
3) 알아두면 좋아요 - Mẹo cần biết
제92회 아카데미 영화제 작품상 등 4관왕을 수상한 영화 ‘기생충’
Bộ phim “Ký Sinh Trùng” đoạt 4 giải tại Lễ trao giải
Oscar lần thứ 92, bao gồm cả giải Phim hay nhất
봉준호 감독, 송강호 주연의 한국 영화 ‘기생충’이 제72회 칸 영화제 최고상인 황금종려상에 이어 제92회 아카데미 영화제에서 작품상, 감독상, 각본상, 국제영화상 등 4개 부문에서 수상하였다.
Bộ phim Hàn Quốc “Ký Sinh Trùng” do đạo diễn Bong Joon-ho thực hiện và diễn
viên Song Kang-ho đóng chính đã giành giải cao nhất – Cành cọ vàng – tại Liên
hoan phim Cannes lần thứ 72, và tiếp tục giành 4 giải tại Oscar lần thứ 92 gồm:
Phim hay nhất, Đạo diễn xuất sắc nhất, Kịch bản gốc xuất sắc nhất và Phim quốc
tế xuất sắc nhất.
영화 ‘기생충’은 부자 가족과 가난한 가족의 이야기를 담고 있으며, 작품성과 대중성, 예술성을 골고루 갖추었다는 평가를 받았다.
Bộ phim “Ký Sinh Trùng” nói về câu chuyện của một gia đình giàu và một gia đình
nghèo, và được đánh giá là có đầy đủ giá trị nghệ thuật, giá trị tác phẩm và
tính đại chúng.
한편, 미국 골든글로브 시상식에서 외국어영화상을 받은 봉준호 감독의 “1인 1지점 정도 되는 자막의 장벽을 넘으면 여러분이 훨씬 더 많은 영화를 볼 수 있으며, 영화는 모두 연결돼 있다”라는 수상 소감은 세계 많은 사람들에게 큰 감동을 전해 주었다.
Ngoài ra, tại lễ trao giải Quả cầu vàng của Mỹ, bài phát biểu nhận giải của đạo
diễn Bong Joon-ho với câu nói: “Khi vượt qua rào cản phụ đề chỉ bằng một inch
thôi, bạn sẽ khám phá được nhiều bộ phim hơn, và điện ảnh thì kết nối tất cả
chúng ta”, đã truyền cảm hứng lớn cho nhiều người trên thế giới.
Từ vựng:
아카데미 영화제 – lễ trao giải Oscar
제92회 – lần thứ 92
작품상 – giải Phim hay nhất
4관왕 – thắng 4 hạng mục
수상하다 – nhận giải
감독 – đạo diễn
주연 – vai chính
배우 – diễn viên
황금종려상 – giải Cành cọ vàng
칸 영화제 – Liên hoan phim Cannes
부문 – hạng mục (giải thưởng)
감독상 – giải Đạo diễn xuất sắc nhất
각본상 – giải Kịch bản xuất sắc nhất
국제영화상 – giải Phim quốc tế xuất sắc nhất
영화 – phim
기생충 – Ký Sinh Trùng (Parasite)
부자 가족 – gia đình giàu
가난한 가족 – gia đình nghèo
이야기 – câu chuyện
담고 있다 – chứa đựng, thể hiện
작품성 – giá trị tác phẩm
대중성 – tính đại chúng
예술성 – giá trị nghệ thuật
평가를 받다 – nhận được đánh giá
한편 – mặt khác, ngoài ra
시상식 – lễ trao giải
골든글로브 – giải Quả cầu vàng
외국어영화상 – giải phim nói tiếng nước ngoài
수상 소감 – bài phát biểu khi nhận giải
자막 – phụ đề
장벽 – rào cản
넘다 – vượt qua
연결되다 – được kết nối
감동 – cảm động, xúc động
전하다 – truyền tải
📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính
1) 한국에는 어떤 대중문화가 있을까? Ở Hàn Quốc có những loại hình văn
hóa đại chúng nào?
• 많은 사람들이 즐기고 누리는 문화를 ( )라고 한다.
Nền văn hóa mà nhiều người cùng thưởng thức và hưởng thụ được gọi là ( ).
Đáp án: 대중문화 - Văn hóa đại chúng
• 한국 가요 중 특정한 시기에 인기를 끄는 노래를 ( )라고 한다.
Trong nhạc Hàn Quốc, những bài hát nổi tiếng theo một thời điểm nhất định được
gọi là ( ).
Đáp án: 유행가 - Bài hát thịnh hành / bài hit theo thời
điểm
• 한국의 스포츠 중에서 대표적으로 인기 있는 종목은 ( ), ( ),
프로 농구, 프로 배구이다.
Trong các môn thể thao Hàn Quốc, những môn tiêu biểu và được yêu thích là ( ),
( ), bóng rổ chuyên nghiệp và bóng chuyền chuyên nghiệp.
Đáp án: 프로 야구, 프로 축구 - Bóng chày chuyên nghiệp, bóng đá chuyên
nghiệp
2) 세계인이 좋아하는 한국 대중문화에는 무엇이 있을까?
Những loại
hình văn hóa đại chúng Hàn Quốc nào được người trên thế giới yêu thích?
• 드라마, 영화, 방송, 음악, 옷 등 한국의 대중문화가 세계 여러 나라로 확산되어 대중적 인기를 얻게 된 현상을 ( )라고 한다.
Hiện tượng văn
hóa đại chúng Hàn Quốc như phim truyền hình, điện ảnh, chương trình truyền
hình, âm nhạc, trang phục… lan rộng ra nhiều quốc gia trên thế giới và trở nên
nổi tiếng được gọi là ( ).
Đáp án: 한류 - Làn sóng Hallyu
• 한국의 가수들이 해외로 진출하면서 ( )이 크게 성장하고 있다.
Khi các ca sĩ
Hàn Quốc mở rộng hoạt động ra nước ngoài thì ( ) cũng đang phát triển mạnh mẽ.
Đáp án: K-POP(케이팝) - Nhạc K-pop
📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện
한국인에게 사랑 받은 한국 영화 - Những bộ phim Hàn Quốc được người Hàn yêu thích
영화 한 편은 감독과 스태프, 배우들의 노력을 통해 완성된다.
Một bộ phim được hoàn thành nhờ nỗ lực của đạo diễn, đội ngũ sản xuất và các diễn
viên.
또한 그 영화가 제작된 나라의 문화, 국민들이 공감할 수 있는 정서와 관심 등을 담고 있다.
Bộ phim cũng chứa đựng văn hóa của quốc gia sản xuất cùng cảm xúc và những mối
quan tâm mà người dân có thể đồng cảm.
한국에서 천만 명 이상이 관람한 ‘7번방의 선물’, ‘국제시장’, ‘신과 함께–죄와 벌’ 등의 영화도 이런 요소들이 잘 표현되어 많은 사랑을 받았다.
Các bộ phim như Điều Kỳ Diệu Ở Phòng Giam Số 7, Chợ Quốc Tế, Thử
Thách Thần Chết – Tội Và Hình Phạt đều thể hiện tốt những yếu tố đó và nhận
được rất nhiều tình cảm của khán giả Hàn Quốc, với hơn 10 triệu lượt xem.
딸에 대한 아버지의 사랑을 진한 감동과 웃음으로 풀어낸 ‘7번방의 선물’,
“Điều Kỳ Diệu Ở Phòng Giam Số 7” miêu tả tình yêu của người cha dành cho con
gái bằng cảm xúc sâu sắc và những khoảnh khắc hài hước.
1950년대 6·25 전쟁 이후로부터 현재에 이르기까지 오직 가족을 위해 평생을 살아온 평범한 아버지의 이야기를 그려낸 ‘국제시장’,
“Chợ Quốc Tế” kể về người cha bình thường đã sống cả cuộc đời vì gia đình từ
sau chiến tranh Triều Tiên (6·25) cho đến hiện tại.
부모와 가족을 소중하게 생각하는 효 문화 및 한국의 신화 속 전통 신들의 이야기가 담겨있는 ‘신과 함께–죄와 벌’ 모두 한국인들이 이해하고 공감할 수 있는 주제와 가치를 담고 있다.
“Thử Thách Thần Chết – Tội Và Hình Phạt”, chứa đựng tinh thần hiếu thảo và câu
chuyện về các vị thần trong thần thoại Hàn Quốc, đều mang những giá trị và chủ
đề mà người Hàn có thể thấu hiểu và đồng cảm.
Từ vựng:
감독 – đạo diễn
스태프 – đội ngũ sản xuất
배우 – diễn viên
노력 – nỗ lực
완성되다 – được hoàn thành
제작되다 – được sản xuất
문화 – văn hóa
정서 – cảm xúc
관심 – mối quan tâm
공감하다 – đồng cảm
관람하다 – xem (phim)
천만 명 – mười triệu người
요소 – yếu tố
표현되다 – được thể hiện
사랑을 받다 – được yêu thích
감동 – xúc động
웃음 – tiếng cười
6·25 전쟁 – chiến
tranh Triều Tiên
평생 – cả đời
평범한 – bình thường
효 문화 – văn hóa hiếu thảo
신화 – thần thoại
전통 신 – vị thần truyền thống
가치 – giá trị
주제 – chủ đề
★ ★자신의 고향 나라에서 인기 있었던 영화를 소개해 봅시다.
Hãy giới thiệu một bộ phim từng nổi tiếng ở quê hương bạn.
제가 사는 베트남에서 많은 사람들이 좋아했던 영화는 **‘Truy
tìm long diên hương(Truy Tìm Long Diên Hương)’**입니다.
이 영화는 귀한 약재인 ‘long diên hương(롱디엔흐엉)’을 둘러싼 음모와 추격을 그린 액션·추리 영화입니다.
주인공이 사건의 진실을 밝히기 위해 위험을 감수하며 단서를 찾아가는 과정이 매우 긴장감 있게 전개됩니다.
베트남 관객들은 빠른 전개, 흥미로운 스토리, 그리고 박진감 넘치는 액션 장면 때문에 큰 관심을 보였습니다.
이 영화는 베트남 영화 산업의 발전을 보여주는 작품으로도 긍정적인 평가를 받고 있습니다.
Bộ phim được nhiều người Việt Nam yêu thích là “Truy tìm
long diên hương”.
Phim thuộc thể loại hành động – trinh thám, xoay quanh âm mưu và cuộc truy đuổi
liên quan đến loại dược liệu quý có tên long diên hương.
Nhân vật chính phải đối mặt với nhiều nguy hiểm để tìm manh mối và làm sáng tỏ
sự thật của vụ việc, tạo nên sự hồi hộp và kịch tính xuyên suốt bộ phim.
Khán giả Việt Nam yêu thích phim nhờ nhịp độ nhanh, nội dung hấp dẫn và các cảnh
hành động lôi cuốn.
Đây cũng được xem là một tác phẩm thể hiện sự phát triển của điện ảnh Việt Nam
hiện nay.
Từ vựng:
영화 – bộ
phim
많은 사람들이 좋아하다 – nhiều người yêu thích
액션 영화 – phim hành động
추리 영화 – phim trinh thám
약재 – dược liệu
롱디엔흐엉(long diên hương) – long
diên hương
음모 – âm mưu
추격 – truy đuổi
주인공 – nhân vật chính
사건 – vụ việc
진실 – sự thật
밝히다 – làm sáng tỏ
위험 – nguy hiểm
단서 – manh mối
과정 – quá trình
긴장감 – cảm giác căng thẳng, hồi hộp
전개되다 – được triển khai, diễn ra
관객 – khán giả
빠른 전개 – nhịp độ nhanh
흥미로운 스토리 – cốt truyện hấp dẫn
박진감 넘치는 액션 – cảnh hành động kịch tính
관심을 보이다 – thể hiện sự quan tâm
발전 – sự phát triển
영화 산업 – ngành điện ảnh
긍정적인 평가 – đánh giá tích cực
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 17: 종교(Tôn giáo) tại đây.
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 19: 여가문화(Văn hóa giải trí / văn hóa thời gian rảnh) tại đây.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀