| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 17: 종교 Tôn giáo- Song ngữ Hàn Việt. |
Bài 17. 종교 — Tôn giáo
📗 생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ
다음은 한국에 있는 다양한 종교단체 사진입니다.
Dưới đây là những
bức ảnh về các tổ chức tôn giáo khác nhau ở Hàn Quốc.
①사진에 나와 있는 종교단체에 가 보았거나 들어 본 경험이 있습니까?
Bạn đã từng đến hoặc từng nghe về các tổ chức tôn giáo
trong hình chưa?
네, 한국에 와서 절이나 교회에 가 본 적이 있습니다.
종교는 달라도 서로 예의를 지키는 모습이 인상적이었습니다.
Vâng, khi đến Hàn Quốc tôi đã từng ghé chùa và nhà thờ.
Dù tôn giáo khác nhau nhưng mọi người luôn tôn trọng và cư xử lịch sự, điều đó
để lại ấn tượng tốt cho tôi.
②출신국과 한국 종교생활의 공통점과 차이점은 무엇입니까?
Điểm giống và khác nhau giữa đời sống tôn giáo ở Hàn Quốc và nước bạn là gì?
공통점은 많은 사람들이 종교를 통해 마음의 평화를 찾는다는 것입니다.
차이점은 한국은 불교, 기독교, 천주교, 이슬람 등 여러 종교가 함께 공존한다는 점입니다.
Điểm giống nhau là nhiều người tìm kiếm sự bình an tinh thần thông qua tôn
giáo.
Khác biệt là ở Hàn Quốc có nhiều tôn giáo cùng tồn tại như Phật giáo, Tin Lành,
Công giáo và Hồi giáo.
Từ vựng:
종교단체 – tổ chức tôn giáo
가 보다 – đi đến, ghé thăm
들어 보다 – nghe về, từng nghe
경험 – trải nghiệm
절 – chùa
교회 – nhà thờ Tin Lành
성당 – nhà thờ Công giáo
모스크 – thánh đường Hồi giáo
예의 – lễ nghĩa, phép lịch sự
인상적이다 – gây ấn tượng
출신국 – nước xuất thân
종교생활 – đời sống tôn giáo
공통점 – điểm giống nhau
차이점 – điểm khác nhau
마음의 평화 – sự bình an trong tâm hồn
공존하다 – cùng tồn tại
불교 – Phật giáo
기독교 – Tin Lành
천주교 – Công giáo
이슬람교 – đạo Hồi
📗 학습목표 - Mục tiêu học tập
1) 한국의 다양한 종교의 특징을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích được đặc điểm của các tôn giáo khác
nhau tại Hàn Quốc.
2) 다양한 종교를 존중하는 태도를 함양할 수 있다.
Có thể rèn luyện thái độ tôn trọng các tôn giáo đa dạng.
📗 관련 단원 확인하기 - Kiểm tra bài học liên quan
영역: 기본 / 분야: 문화
Lĩnh vực: Cơ bản / Mảng: Văn hóa
제목 13. 전통 가치
Bài 13. Giá trị truyền thống
관련 내용: 한국의 효와 예절
Nội dung liên quan: Hiếu đạo và lễ nghi của Hàn Quốc
제목 15. 의례
Bài 15. Nghi lễ
관련 내용: 한국의 대표적인 의례, 제사
Nội dung liên quan: Các nghi lễ tiêu biểu và lễ cúng giỗ của Hàn Quốc
📗1.한국에는 어떤 종교가 있을까? Ở Hàn Quốc có những tôn giáo nào?
1) 전통 신앙 - Tín ngưỡng truyền thống
옛날 사람들은 태양, 별, 바다, 나무 등과 같은 자연을 신성하게 여기거나 천지신명을 숭배하는 경우가 많았다.
Ngày xưa, con người thường coi những yếu tố tự nhiên như mặt trời, ngôi sao, biển,
cây cối là linh thiêng hoặc thờ cúng trời đất và các vị thần.
이 같은 전통 신앙은 오랜 기간 이어졌고 지금도 일부 남아 있다.
Những tín ngưỡng truyền thống này đã được duy trì trong một thời gian dài và đến
nay vẫn còn tồn tại ở một số nơi.
• 신성 — sự
thiêng liêng
신과 같이 거룩하고 성스러움
Sự cao quý và linh thiêng giống như thần thánh.
• 천지신명 — thần
trời đất
하늘과 땅을 다스리는 거룩한 영적 존재
Thực thể linh thiêng cai quản trời và đất.
• 숭배 — sự tôn
thờ
우러러 공경함
Sự tôn kính và thờ phụng.
Từ vựng:
전통 신앙 – tín
ngưỡng truyền thống
옛날 – ngày xưa
자연 – thiên nhiên
태양 – mặt trời
별 – ngôi sao
바다 – biển
나무 – cây
신성하게 여기다 – xem là linh thiêng
천지신명 – trời đất và các vị thần
숭배하다 – thờ cúng, tôn thờ
이어지다 – được tiếp nối, duy trì
남아 있다 – còn lại, vẫn tồn tại
2)불교와 유교 - Phật giáo và Nho giáo
불교는 석가모니가 만든 종교로, 중국을 거쳐 4세기 무렵 삼국 시대에 들어왔다.
Phật giáo là tôn giáo do Đức Thích Ca Mâu Ni sáng lập và du nhập vào bán đảo
Triều Tiên khoảng thế kỷ 4 thông qua Trung Quốc.
자비를 강조하는 불교는 왕과 귀족은 물론 서민의 삶에도 깊숙이 파고들었다.
Phật giáo, vốn đề cao lòng từ bi, đã thâm nhập sâu vào đời sống của cả vua
chúa, quý tộc lẫn dân thường.
절, 탑, 불상 등은 불교와 관련된 문화유산이다.
Chùa, tháp và tượng Phật là các di sản văn hóa liên quan đến Phật giáo.
유교도 중국을 통해 삼국 시대에 전파되었다.
Nho giáo cũng được du nhập vào Triều Tiên thời Tam Quốc thông qua Trung Quốc.
특히 14세기 무렵 이후 한국인의 생활에 큰 영향을 미쳤다.
Đặc biệt từ khoảng thế kỷ 14, Nho giáo ảnh hưởng mạnh mẽ đến đời sống người Hàn
Quốc.
부모에 대한 효도, 웃어른에 대한 예의, 가족의 결속, 조상을 위한 제사 등 유교의 전통은 현재까지도 남아 있다.
Các truyền thống Nho giáo như hiếu thảo với cha mẹ, lễ phép với bề trên, sự gắn
kết gia đình, và cúng tổ tiên vẫn còn được duy trì đến ngày nay.
또한 유교 문화를 토대로 만들어진 교육 기관인 향교는 지금도 전국 곳곳에서 일부 운영되고 있다.
Ngoài ra, các trường học truyền thống dựa trên văn hóa Nho giáo – gọi là hyanggyo
– vẫn đang được vận hành ở một số nơi trên toàn quốc.
• 삼국 시대 — thời Tam
Quốc
고구려, 백제, 신라 세 나라가 경쟁하던 시대
Thời kỳ mà ba nước Goguryeo, Baekje và Silla cạnh tranh với nhau.
• 자비 — lòng từ
bi
다른 사람을 사랑하고 가엾게 여김
Yêu thương và cảm thông với người khác.
• 서민 — thường
dân / người dân bình thường
신분이 높지 않은 사람이나 나랏일을 맡아 하지 않는 사람
Người có địa vị không cao hoặc không đảm nhiệm việc nước.
• 문화유산 — di sản
văn hóa
조상이 남긴 문화 중에서 후손에게 물려줄 만한 가치가 있는 것
Những giá trị văn hóa do tổ tiên để lại và có ý nghĩa truyền lại cho thế hệ
sau.
Từ vựng:
불교 – Phật
giáo
석가모니 – Thích Ca Mâu Ni
종교 – tôn giáo
중국 – Trung Quốc
4세기 – thế kỷ 4
무렵 – vào khoảng
삼국 시대 – thời kỳ Tam Quốc
들어오다 – du nhập, đi vào
자비 – lòng từ bi
강조하다 – nhấn mạnh
왕 – vua
귀족 – quý tộc
서민 – dân thường
삶 – cuộc sống
깊숙이 파고들다 – thâm nhập sâu
절 – chùa
탑 – tháp
불상 – tượng Phật
문화유산 – di sản văn hóa
유교 – Nho giáo
전파되다 – được truyền bá
생활 – đời sống, sinh hoạt
영향 – ảnh hưởng
부모 – cha mẹ
효도 – hiếu thảo
웃어른 – người lớn tuổi
예의 – lễ nghi
가족의 결속 – sự gắn kết gia đình
조상 – tổ tiên
제사 – cúng giỗ, lễ thờ cúng tổ
tiên
유교 문화 – văn hóa Nho giáo
교육 기관 – cơ quan giáo dục
향교 – trường học Nho giáo
전국 – toàn quốc
운영되다 – được vận hành, hoạt động
3) 천주교와 개신교 - Thiên Chúa giáo và Tin Lành
기독교는 예수의 가르침을 따르고 사랑의 실천을 강조하는 종교로, 천주교(가톨릭)와 개신교로 나뉜다.
Thiên Chúa giáo là tôn giáo đi theo lời dạy của Chúa Jesus và nhấn mạnh việc thực
hành tình yêu thương, được chia thành Công giáo (Catholic) và Tin Lành.
천주교는 17세기 무렵에 서양의 학문과 함께 들어왔다.
Công giáo du nhập vào Hàn Quốc khoảng thế kỷ 17 cùng với các học thuật phương
Tây.
천주교를 종교가 아니라 학문으로 받아들인 사례는 한국이 거의 유일하다.
Hàn Quốc gần như là trường hợp duy nhất tiếp nhận Công giáo như một học thuật,
chứ không phải như một tôn giáo.
천주교 미사는 성당에서 드린다.
Thánh lễ Công giáo được cử hành tại nhà thờ (nhà thờ Công giáo).
개신교는 19세기에 서양의 선교사를 통해서 한국에 전파되었다.
Tin Lành được truyền vào Hàn Quốc vào thế kỷ 19 thông qua các nhà truyền giáo
phương Tây.
개신교가 전파되는 과정에서 교회뿐 아니라 많은 학교와 병원이 만들어졌다.
Trong quá trình Tin Lành phát triển, không chỉ nhà thờ mà nhiều trường học và bệnh
viện cũng được xây dựng.
개신교는 한국 근대 교육과 보건에 큰 영향을 준 것으로 평가받는다.
Tin Lành được đánh giá là có ảnh hưởng lớn đến giáo dục và y tế cận đại của Hàn
Quốc.
개신교 예배는 교회에서 드린다.
Lễ thờ phượng của Tin Lành được cử hành tại nhà thờ Tin Lành.
• 서양 — phương
Tây
유럽과 아메리카 지역
Khu vực châu Âu và châu Mỹ
Từ vựng:
기독교 – đạo Thiên Chúa
가르침 – lời dạy
실천 – thực hành
천주교 – Công giáo
가톨릭 – Catholic / Công giáo
개신교 – đạo Tin Lành
무렵 – vào khoảng
서양 – phương Tây
학문 – học thuật
사례 – trường hợp
유일하다 – duy nhất
미사 – thánh lễ
성당 – nhà thờ Công giáo
선교사 – nhà truyền giáo
전파되다 – được truyền bá
과정 – quá trình
교회 – nhà thờ (Tin Lành)
병원 – bệnh viện
영향 – ảnh hưởng
보건 – y tế
예배 – lễ thờ phượng
4) 그 밖의 종교 - Các tôn giáo khác
국제 교류가 활발해지면서 한국의 종교가 더욱 다양해지고 있다.
Khi giao lưu quốc tế trở nên sôi động hơn, tôn giáo ở Hàn Quốc ngày càng đa dạng.
이슬람교, 힌두교 등을 종교로 가진 사람도 조금씩 늘고 있다.
Số người theo các tôn giáo như Hồi giáo, Ấn Độ giáo cũng đang tăng lên từng
chút một.
한편, 천도교, 대종교, 원불교 등 한국 고유의 종교도 계속 이어져 오고 있다.
Ngoài ra, các tôn giáo bản địa của Hàn Quốc như Cheondo-gyo, Daejong-gyo và
Wonbul-gyo cũng tiếp tục được duy trì đến nay.
Từ vựng:
국제 교류 – giao
lưu quốc tế
활발해지다 – trở nên sôi động, trở nên
tích cực
다양해지다 – trở nên đa dạng
이슬람교 – đạo Hồi
힌두교 – đạo Hindu / Ấn Độ giáo
조금씩 – từng chút một
늘다 – tăng lên
한편 – mặt khác, ngoài ra
천도교 – đạo Cheondo (tôn giáo bản địa
Hàn Quốc)
대종교 – đạo Daejong (tôn giáo truyền
thống Hàn Quốc thờ Dangun)
원불교 – đạo Wonbul (Phật giáo cải
cách của Hàn Quốc)
고유 – bản địa, đặc trưng
이어지다 – được duy trì, tiếp nối
5) 알아두면 좋아요 - Mẹo cần biết
한국에서 창시된 종교 – 천도교, 대종교, 원불교
Các tôn giáo được sáng lập tại Hàn Quốc – Cheondo-gyo,
Daejong-gyo, Wonbul-gyo
•천도교는 최제우가 1860년에 창시한 종교로, 처음에는 동학이라고 불렸으며 ‘사람이 곧 하늘’이라는 인내천 사상을 담고 있다.
Cheondo-gyo là tôn giáo do Choi Je-u sáng lập vào năm 1860, ban đầu được gọi là
“Donghak”, mang tư tưởng In-nae-cheon, nghĩa là “con người chính là trời”.
•대종교는 나철이 1909년에 창시했으며, 한국을 처음 세운 사람인 단군에서 비롯되었고 한국인이 단군의 후손임을 강조한다.
Daejong-gyo được Na Cheol sáng lập năm 1909, bắt nguồn từ Dangun – người được
xem là người đầu tiên lập nên nước Hàn, nhấn mạnh rằng người Hàn Quốc là hậu duệ
của Dangun.
•원불교는 박중빈이 1916년에 창시한 종교로, 불교 신앙에서 비롯된 것으로 진리를 깨닫기 위해 노력하는 종교이다.
Wonbul-gyo là tôn giáo do Park Jung-bin sáng lập năm 1916, xuất phát từ tín ngưỡng
Phật giáo và nhấn mạnh việc nỗ lực giác ngộ chân lý.
Từ vựng:
진리 – chân
lý
깨닫다 – giác ngộ, hiểu ra
📗 2.종교 간의 배려와 존중이 왜 필요할까?
Tại sao sự quan tâm và tôn trọng giữa các tôn giáo lại cần thiết?
1) 현재 한국의 종교 현황 - Tình hình tôn giáo hiện nay ở Hàn Quốc
한국은 자신이 원하는 종교를 자유롭게 믿을 수 있는 국가이다.
Hàn Quốc là một quốc gia nơi mọi người có thể tự do theo tôn giáo mà mình muốn.
10년 주기로 발표되는 인구통계조사에 따르면 한국 국민들 가운데 종교가 있다고 응답한 경우는 43.9%, 종교가 없다고 응답한 ‘무교’의 경우는 56.1%이다(2015 기준).
Theo cuộc điều tra dân số được công bố 10 năm một lần, 43,9% người dân Hàn Quốc
trả lời rằng họ có tôn giáo, còn 56,1% trả lời “không tôn giáo” (theo số liệu
năm 2015).
나라에서 정한 종교인 국교나 특별히 절대 다수를 차지하고 있는 종교가 없다.
Hàn Quốc không có quốc giáo hay tôn giáo chiếm tuyệt đại đa số theo quy định của
nhà nước.
한국에서 종교는 다음과 같은 기능을 하고 있다.
Ở Hàn Quốc, tôn giáo có những chức năng như sau.
첫째, 개인적 차원에서 종교는 안정감과 행복감을 제공한다.
Thứ nhất, ở phương diện cá nhân, tôn giáo mang lại sự ổn định và cảm giác hạnh
phúc.
둘째, 사회적 차원에서 종교는 공동체의 유지와 발전에 도움을 준다.
Thứ hai, ở phương diện xã hội, tôn giáo giúp duy trì và phát triển cộng đồng.
많은 종교 단체가 각각의 교리를 실천하는 과정에서 어려운 이웃을 돕는 활동을 하거나 외국인을 위한 교육과 문화 서비스를 지원하고 있는 것이 대표적 예이다.
Nhiều tổ chức tôn giáo thực hiện các hoạt động hỗ trợ người gặp khó khăn hoặc
cung cấp dịch vụ giáo dục, văn hóa cho người nước ngoài — đây là những ví dụ
tiêu biểu.
• 교리 — giáo
lý
종교의 원리나 가르침
Nguyên lý hoặc lời dạy của một tôn giáo
Từ vựng:
종교 – tôn
giáo
자유롭게 – một cách tự do
인구통계조사 – điều tra dân số
응답하다 – trả lời
무교 – không tôn giáo
국교 – quốc giáo
절대 다수 – đại đa số
기능 – chức năng
개인적 차원 – cấp độ cá nhân
안정감 – cảm giác ổn định
행복감 – cảm giác hạnh phúc
사회적 차원 – cấp độ xã hội
공동체 – cộng đồng
유지 – duy trì
발전 – phát triển
교리 – giáo lý
실천하다 – thực hành
어려운 이웃 – hàng xóm/ người khó khăn
지원하다 – hỗ trợ
교육 서비스 – dịch vụ giáo dục
문화 서비스 – dịch vụ văn hóa
2) 종교 간의 상호 배려와 존중 - Sự quan tâm và tôn trọng lẫn nhau giữa
các tôn giáo
현재 한국 사회에서는 다양한 종교가 공존하고 있고 그것을 유지하려는 노력도 계속되고 있다.
Trong xã hội Hàn Quốc hiện nay, nhiều tôn giáo cùng tồn tại và vẫn luôn có những
nỗ lực để duy trì điều đó.
신도 수가 많은 불교와 기독교(천주교, 개신교)의 기념일은 각각 휴일로 지정되어 있다.
Những ngày lễ kỷ niệm của Phật giáo và Kitô giáo (Công giáo, Tin lành), vốn có
số tín đồ lớn, được quy định là ngày nghỉ lễ.
음력 4월 8일 불교의 기념일인 ‘부처님 오신 날’과 양력 12월 25일 기독교의 기념일인 ‘성탄절’이 그것이다.
Ngày 8 tháng 4 âm lịch là ngày kỷ niệm của Phật giáo — “Ngày Đức Phật Đản
sinh”, và ngày 25 tháng 12 dương lịch là “Lễ Giáng sinh” của Kitô giáo.
최근에는 종교 간 화합 차원에서 서로 다른 종교의 기념일을 축하해 주기도 한다.
Gần đây, nhằm thúc đẩy sự hòa hợp tôn giáo, người ta cũng chúc mừng ngày lễ kỷ
niệm của tôn giáo khác.
그리고 대통령은 종교 지도자들과 만남을 가지면서 한국 사회 통합에 대한 논의와 함께 국정 운영에 대한 지혜를 구하기도 한다.
Tổng thống cũng gặp gỡ các lãnh đạo tôn giáo để thảo luận về sự hòa hợp xã hội
và xin ý kiến về việc điều hành đất nước.
한국의 종교는 앞으로 더욱 다양성을 띨 것으로 예상된다.
Dự đoán rằng tôn giáo ở Hàn Quốc sẽ ngày càng đa dạng hơn trong tương lai.
이와 함께 종교 간의 상호 배려와 존중이 더욱 강조되어야 한다.
Đi kèm với đó, sự quan tâm và tôn trọng lẫn nhau giữa các tôn giáo càng phải được
nhấn mạnh.
한국 사회 구성원은 종교가 있는 없는 종교에 대한 타인의 생각을 이해하고,
Mỗi thành viên trong xã hội Hàn Quốc cần hiểu suy nghĩ của người khác về việc
có hoặc không có tôn giáo,
종교라는 것이 각자가 선택한 삶의 방식 중 하나라는 점을 인식하는 태도를 가져야 한다.
và cần có thái độ nhận thức rằng tôn giáo chỉ là một trong những cách sống mà mỗi
người tự lựa chọn.
• 신도 — tín đồ
어떤 종교를 가지고 있는 사람
Người theo một tôn giáo nào đó
Từ vựng:
다양 – đa dạng
공존하다 – cùng tồn tại
유지하다 – duy trì
기념일 – ngày kỷ niệm
휴일 – ngày nghỉ lễ
부처님 오신 날 – Ngày Phật Đản
성탄절 – Lễ Giáng sinh
화합 – hòa hợp
축하하다 – chúc mừng
종교 지도자 – lãnh đạo tôn giáo
사회 통합 – hòa hợp xã hội
논의 – thảo luận
지혜 – trí tuệ / sự sáng suốt
다양성 – tính đa dạng
배려 – sự quan tâm / sự để tâm
존중 – sự tôn trọng
구성원 – thành viên
생각 – suy nghĩ
삶의 방식 – cách sống
인식하다 – nhận thức
선택하다 – lựa chọn
3) 알아두면 좋아요 - Mẹo cần biết
종교의 자유는 헌법으로 보장된다 - Tự do tôn giáo được bảo đảm bởi
Hiến pháp
한국의 헌법에서는 국민이 누려야 할 기본권 중 종교의 자유를 다음과 같이 보장하고 있다.
Trong Hiến pháp Hàn Quốc, quyền tự do tôn giáo — một trong các quyền cơ bản mà
người dân được hưởng — được bảo đảm như sau.
헌법 제11조 - Điều 11 Hiến pháp
① 모든 국민은 법 앞에 평등하다.
Tất cả công dân đều bình đẳng trước pháp luật.
누구든지 성별·종교 또는 사회적 신분에 의하여
Bất kỳ ai cũng không bị phân biệt đối xử dựa trên giới tính, tôn giáo hoặc địa
vị xã hội.
정치적·경제적·사회적·문화적 생활의 모든 영역에 있어서 차별을 받지 아니한다.
Trong mọi lĩnh vực chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa cũng không được phép
phân biệt đối xử.
헌법 제20조 - Điều 20 Hiến pháp
① 모든 국민은 종교의 자유를 가진다.
Mọi công dân đều có quyền tự do tôn giáo.
② 국교는 인정되지 아니하며, 종교와 정치는 분리된다.
Không công nhận quốc giáo, và tôn giáo được tách biệt với chính trị.
Từ vựng:
헌법 – hiến
pháp
기본권 – quyền cơ bản
보장하다 – bảo đảm
평등하다 – bình đẳng
성별 – giới tính
사회적 신분 – địa vị xã hội
차별 – sự phân biệt
영역 – lĩnh vực
종교의 자유 – tự do tôn giáo
국교 – quốc giáo
분리되다 – được tách biệt
📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính
1) 한국에는 어떤 종교가 있을까? Ở Hàn Quốc có những tôn giáo nào?
• ( )는 석가모니가 만든 종교로서 ( )를 베푸는 것을 강조하며, 이와 관련된 문화유산이 많이 남아 있다.
( ) là tôn giáo do Đức Phật Thích Ca tạo ra và nhấn mạnh việc ( ), đồng thời
còn lưu giữ nhiều di sản văn hóa liên quan.
Đáp án: 불교, 자비 - Phật giáo, tinh thần từ bi
• 기독교는 예수의 가르침을 따르고 사랑의 실천을 강조하는 종교로서 ( )와 ( )로 나뉜다.
Kitô giáo là tôn giáo theo lời dạy của Chúa Giê-su và nhấn mạnh việc thực hành
tình yêu, được chia thành ( ) và ( ).
Đáp án: 천주교, 개신교 - Công giáo, Tin Lành
• 한국에서 만들어진 고유 종교로는 천도교, ( ), 원불교 등이 있다.
Các tôn giáo bản địa được hình thành tại Hàn Quốc gồm Thiên Đạo Giáo, ( ) và
Nguyên Phật Giáo.
Đáp án: 대종교 - Đại
Tông Giáo
2) 종교 간의 배려와 존중이 왜 필요할까? Tại sao cần sự quan tâm và tôn trọng giữa các tôn giáo?
• 한국에는 종교의 ( ) 가 있어서 자신이 원하는 종교를 가질 수 있고 종교를 갖지 않을 수도 있다.
Ở Hàn Quốc có
( ) về tôn giáo nên mỗi người có thể theo tôn giáo mình muốn hoặc cũng có thể
không theo tôn giáo nào.
Đáp án: 자유 - Tự
do
• 종교는 개인에게는 안정감과 행복감을 제공하고, 사회적으로는 ( ) 를 유지하고 발전시키는 데 도움을 준다.
Tôn giáo đem lại
cho cá nhân cảm giác ổn định và hạnh phúc, và về mặt xã hội thì giúp duy trì và
phát triển ( ).
Đáp án: 공동체 - Cộng
đồng
• 한국에서는 음력 4월 8일을 불교의 기념일인 ( ) 과 양력 12월 25일을 기독교의 기념일인 ( ) 을 휴일로 지정하고 있다.
Ở Hàn Quốc,
ngày 8 tháng 4 âm lịch được chỉ định là ngày kỷ niệm Phật giáo ( ), và ngày 25
tháng 12 dương lịch được chỉ định là ngày kỷ niệm Thiên Chúa giáo ( ) và được
quy định là ngày nghỉ lễ.
Đáp án: 부처님 오신 날, 성탄절 - Ngày Phật Đản, Giáng Sinh
📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện
마을을 지켜주는 장승과 솟대 - Jangseung và Sotdae bảo vệ làng
한국에서 도시를 벗어나 시골에 가면 마을 입구에 있는 장승과 솟대를 볼 수 있다.
Khi rời thành phố và đến vùng nông thôn ở Hàn Quốc, bạn có thể thấy các jangseung
và sotdae đặt tại lối vào làng.
장승과 솟대는 한국의 전통 신앙을 보여주는 중요한 사례이다.
Jangseung và sotdae là những ví dụ quan trọng thể hiện tín ngưỡng truyền thống
của Hàn Quốc.
장승은 사람 머리 모양의 기둥을 가리킨다.
Jangseung là những cột gỗ có hình đầu người.
옛날 사람들은 장승이 마을 입구에서 마을을 안전하게 지켜준다고 믿었다.
Ngày xưa, người dân tin rằng jangseung bảo vệ ngôi làng an toàn khi đứng ở cổng
làng.
장승은 길을 알려주는 기능도 담당했다.
Jangseung cũng đóng vai trò như cột mốc chỉ đường.
한편, 솟대는 긴 나무 막대기 위에 돌이나 나무로 만든 새를 올려놓은 것이다.
Trong khi đó, sotdae là một cây cột dài có đặt hình con chim bằng đá hoặc gỗ
lên trên.
솟대는 특히 농사 일이 잘되길 기원하는 풍년과 행운을 가져다주는 존재로 여겨졌다.
Sotdae được xem là vật mang lại may mắn và mùa màng tốt.
또한 장승과 마찬가지로 나쁜 일이나 질병, 자연재해로부터 마을을 보호한다는 의미도 담고 있다.
Giống như jangseung, sotdae cũng mang ý nghĩa bảo vệ làng khỏi điều xấu, bệnh tật
và thiên tai.
Từ vựng:
도시를 벗어나다 – ra
khỏi thành phố
시골 – làng quê
마을 입구 – cổng làng
장승 – tượng gỗ truyền thống hình
người
솟대 – cột cao có chim gỗ trên đỉnh
전통 신앙 – tín ngưỡng truyền thống
기둥 – cột, trụ
사람 머리 모양 – hình dạng đầu người
지켜주다 – bảo vệ
믿다 – tin tưởng
길을 알려주다 – chỉ đường
한편 – mặt khác
막대기 – cây gậy dài
돌이나 나무로 만든 새 – chim được làm bằng đá hoặc gỗ
올려놓다 – đặt lên trên
농사 – việc nông
잘되다 – thuận lợi, suôn sẻ
풍년 – được mùa
행운 – may mắn
존재 – sự tồn tại
의미를 담고 있다 – mang ý nghĩa
나쁜 일 – việc xấu
질병 – bệnh tật
자연재해 – thiên tai
보호하다 – bảo vệ
★★ 장승이나 솟대와 같이 자신의 고향 나라에서 전통 신앙에 해당하는 것이 있다면 소개해 봅시다.
Nếu ở quê hương bạn có những vật biểu tượng cho tín ngưỡng truyền thống giống
như jangseung hoặc sotdae của Hàn Quốc, hãy thử giới thiệu nhé.
Bài viết tham khảo:
저는 베트남에서 ‘cây
nêu’라고 불리는 전통 신앙의 상징을 소개하고 싶습니다.
베트남 사람들은 설날이 되면 집 앞에 나쁜 기운을 막고 가족의 평안을 기원하기 위해 나무로 만든 긴 막대를 세웁니다.
이 나무에는 붉은 색 천이나 장식이 달려 있어 악귀를 쫓는다는 의미를 가지고 있습니다.
장승과 솟대처럼, 베트남의 ‘cây nêu’도 마을과 가정을 보호해 준다는 전통적인 믿음을 담고 있습니다.
Mình muốn giới thiệu một biểu tượng tín ngưỡng truyền thống
của Việt Nam gọi là cây nêu.
Vào dịp Tết, người Việt dựng một cây tre cao trước nhà để xua đuổi điều xấu và
cầu bình an cho gia đình.
Trên cây nêu thường treo vải đỏ hoặc các vật trang trí mang ý nghĩa trừ tà,
tránh vận xấu.
Cũng giống như jangseung và sotdae của Hàn Quốc, cây nêu của Việt
Nam thể hiện niềm tin rằng nó sẽ bảo vệ gia đình và làng xóm khỏi tai ương.
Từ vựng:
소개하다 – giới
thiệu
전통 신앙 – tín ngưỡng truyền thống
상징 – biểu tượng
집 앞 – trước nhà
나쁜 기운 – khí xấu, vận xui
막다 – ngăn chặn
가족의 평안 – sự bình an của gia đình
기원하다 – cầu chúc, cầu mong
나무로 만든 긴 막대 – cây cột dài làm bằng gỗ
붉은 색 천 – vải màu đỏ
장식 – đồ trang trí
악귀를 쫓다 – xua đuổi tà ma
마을 – ngôi làng
가정 – gia đình
보호하다 – bảo vệ
전통적인 믿음 – niềm tin truyền thống
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 16: 명절(Các ngày lễ truyền thống) tại đây.
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 18: 대중문화(Văn hóa đại chúng) tại đây.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀